Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. LOOKING BACK
- A. Pronunciation – Ngữ điệu (Trang 74)
- Tổng kết quy tắc ngữ điệu
- B. Vocabulary – Từ vựng (Trang 75)
- Task: Choose the correct word to complete each sentence.
- Các câu hỏi và Đáp án
- Giải thích chi tiết từng đáp án
- C. Grammar – Ngữ pháp (Trang 75)
- Task: Rewrite the sentences using to-infinitive clauses.
- Ôn tập lý thuyết: To-infinitive Clauses
- Các câu hỏi và Đáp án
- II. PROJECT – How can we preserve our heritage?
- Yêu cầu của Project (Trang 75)
- Hướng dẫn thực hiện Project
- Từ vựng và cấu trúc hữu ích cho Project
- BÀI MẪU PROJECT: HA LONG BAY
- PRESERVING HA LONG BAY – A NATURAL WONDER OF THE WORLD
- DỊCH BÀI MẪU: BẢO TỒN VỊNH HẠ LONG
Bài học Looking Back and Project là bài cuối cùng của Unit 6 “Preserving Our Heritage” (Bảo tồn di sản của chúng ta). Bài học giúp học sinh:
- Ôn tập kiến thức về ngữ điệu (intonation) trong câu tiếng Anh
- Củng cố từ vựng đã học trong Unit 6
- Ôn tập cấu trúc ngữ pháp: To-infinitive clauses (Mệnh đề nguyên mẫu có “to”)
- Thực hành kỹ năng thuyết trình qua dự án nhóm về bảo tồn di sản

I. LOOKING BACK
A. Pronunciation – Ngữ điệu (Trang 74)
Task: Listen and mark the intonation in the following sentences using ↘ (falling intonation) or ↗ (level-rising intonation). Then practise saying them in pairs.
Nghe và đánh dấu ngữ điệu trong các câu sau sử dụng ↘ (ngữ điệu xuống) hoặc ↗ (ngữ điệu lên). Sau đó thực hành nói theo cặp.
Đáp án (Answer key)
1. The trip to Hoi An Ancient Town was amazing. ↘
2. Turn off the air conditioner. ↘ It wastes too much electricity. ↘
3. A boat tour is the best way to experience wildlife habitats. ↘
4. In Ha Long Bay you can go swimming**↗, diving↗, and fishing.↘**
Giải thích chi tiết
Câu 1: The trip to Hoi An Ancient Town was amazing. ↘
- Đây là câu trần thuật (statement) đơn giản.
- Quy tắc: Câu trần thuật thông thường sử dụng ngữ điệu xuống (falling intonation) ở cuối câu.
- Ngữ điệu xuống thể hiện sự hoàn chỉnh, kết thúc của thông tin.
Dịch: Chuyến đi đến Phố cổ Hội An thật tuyệt vời.
Câu 2: Turn off the air conditioner. ↘ It wastes too much electricity. ↘
- Câu đầu tiên là câu mệnh lệnh (imperative sentence).
- Câu thứ hai là câu trần thuật giải thích lý do.
- Quy tắc: Cả câu mệnh lệnh và câu trần thuật đều sử dụng ngữ điệu xuống (falling intonation).
Dịch: Tắt máy lạnh đi. Nó lãng phí quá nhiều điện.
Câu 3: A boat tour is the best way to experience wildlife habitats. ↘
- Đây là câu trần thuật đơn giản.
- Quy tắc: Sử dụng ngữ điệu xuống (falling intonation) ở cuối câu.
Dịch: Chuyến du thuyền là cách tốt nhất để trải nghiệm môi trường sống hoang dã.
Câu 4: In Ha Long Bay you can go swimming↗, diving↗, and fishing.↘
- Đây là câu có danh sách liệt kê (list of items): swimming, diving, fishing.
- Quy tắc quan trọng:
- Các items đầu trong danh sách (swimming, diving) sử dụng ngữ điệu lên (level-rising intonation) ↗ để báo hiệu rằng danh sách chưa kết thúc.
- Item cuối cùng (fishing) sử dụng ngữ điệu xuống (falling intonation) ↘ để báo hiệu kết thúc danh sách và kết thúc câu.
Dịch: Ở Vịnh Hạ Long, bạn có thể đi bơi, lặn và câu cá.
Tổng kết quy tắc ngữ điệu
| Loại câu | Ngữ điệu | Ví dụ |
|---|---|---|
| Câu trần thuật (Statements) | Falling ↘ | The trip was amazing.↘ |
| Câu mệnh lệnh (Imperatives) | Falling ↘ | Turn off the light.↘ |
| Câu hỏi Yes/No | Rising ↗ | Is it far from here?↗ |
| Câu hỏi Wh- | Falling ↘ | Where is the museum?↘ |
| Câu liệt kê (Lists) | Rising ↗ cho items đầu, Falling ↘ cho item cuối | apples↗, oranges↗, and bananas↘ |
B. Vocabulary – Từ vựng (Trang 75)
Task: Choose the correct word to complete each sentence.
Chọn từ đúng để hoàn thành mỗi câu.
Các câu hỏi và Đáp án
1. Many ancient houses in the city are not well preserved / well promoted because of changes over time and bad weather.
Đáp án: well preserved
2. His historical / historic novels are based on events that happened in the early 19th century.
Đáp án: historical
3. Older generations worry that folk / festival music and dances will die out because young people only listen to pop music.
Đáp án: folk
4. The heritage site is promoted / protected as a tourist destination on social media.
Đáp án: promoted
Giải thích chi tiết từng đáp án
Câu 1: well preserved
| Từ | Nghĩa | Giải thích |
|---|---|---|
| well preserved | được bảo tồn tốt | Chỉ trạng thái được giữ gìn, bảo quản tốt |
| well promoted | được quảng bá tốt | Chỉ việc được giới thiệu, quảng cáo rộng rãi |
- Ngữ cảnh: Câu nói về những ngôi nhà cổ không được bảo tồn tốt vì thời gian và thời tiết xấu.
- “Changes over time and bad weather” (thay đổi theo thời gian và thời tiết xấu) là nguyên nhân làm hư hại các công trình → cần dùng “well preserved” (được bảo tồn).
- Đáp án: well preserved
Dịch: Nhiều ngôi nhà cổ trong thành phố không được bảo tồn tốt vì những thay đổi theo thời gian và thời tiết xấu.
Câu 2: historical
| Từ | Nghĩa | Cách dùng |
|---|---|---|
| historical | thuộc về lịch sử, có tính chất lịch sử | Dùng để mô tả thứ gì đó liên quan đến lịch sử hoặc dựa trên lịch sử |
| historic | có ý nghĩa lịch sử, đáng ghi nhớ | Dùng để mô tả sự kiện/địa điểm quan trọng, có giá trị lịch sử |
- Ngữ cảnh: Câu nói về các tiểu thuyết dựa trên các sự kiện xảy ra vào đầu thế kỷ 19.
- “Historical novels” = tiểu thuyết lịch sử (thể loại văn học dựa trên bối cảnh/sự kiện lịch sử).
- Đáp án: historical
Dịch: Các tiểu thuyết lịch sử của ông ấy dựa trên các sự kiện xảy ra vào đầu thế kỷ 19.
Phân biệt historical vs historic:
| historical | historic |
|---|---|
| historical events (các sự kiện lịch sử – nói chung) | a historic event (một sự kiện lịch sử quan trọng) |
| historical novel (tiểu thuyết lịch sử) | historic building (tòa nhà có giá trị lịch sử) |
| historical research (nghiên cứu lịch sử) | historic moment (khoảnh khắc lịch sử đáng nhớ) |
Câu 3: folk
| Từ | Nghĩa | Cách dùng |
|---|---|---|
| folk | dân gian | folk music (nhạc dân gian), folk dance (điệu múa dân gian) |
| festival | lễ hội | festival music (nhạc lễ hội) – không phổ biến |
- Ngữ cảnh: Câu nói về lo ngại của thế hệ trước rằng âm nhạc và điệu múa dân gian sẽ mai một.
- “Folk music and dances” là cụm từ cố định, chỉ âm nhạc và điệu múa truyền thống của một dân tộc.
- Đáp án: folk
Dịch: Các thế hệ lớn tuổi lo lắng rằng âm nhạc và điệu múa dân gian sẽ mai một vì giới trẻ chỉ nghe nhạc pop.
Câu 4: promoted
| Từ | Nghĩa | Cách dùng |
|---|---|---|
| promoted | được quảng bá | promote as a tourist destination (quảng bá như một điểm du lịch) |
| protected | được bảo vệ | protected area (khu vực được bảo vệ) |
- Ngữ cảnh: Câu nói về di sản được quảng bá như một điểm đến du lịch trên mạng xã hội.
- “On social media” (trên mạng xã hội) → liên quan đến việc quảng bá, giới thiệu.
- Đáp án: promoted
Dịch: Di sản được quảng bá như một điểm đến du lịch trên mạng xã hội.
C. Grammar – Ngữ pháp (Trang 75)
Task: Rewrite the sentences using to-infinitive clauses.
Viết lại các câu sử dụng mệnh đề nguyên mẫu có “to”.
Ôn tập lý thuyết: To-infinitive Clauses
To-infinitive clauses (Mệnh đề nguyên mẫu có “to”) được sử dụng trong các trường hợp sau:
1. Chỉ mục đích (Purpose)
Thay thế cho “because + subject + want(ed) to” hoặc “in order to”
| Cấu trúc gốc | Cấu trúc to-infinitive |
|---|---|
| S + V + because + S + wanted to + V | S + V + to + V |
Ví dụ:
- I went to the market because I wanted to buy some fruits.
- → I went to the market to buy some fruits.
2. Thay thế mệnh đề quan hệ (Relative clauses)
Dùng sau các từ: the first, the second, the last, the only, the next và so sánh nhất (superlatives)
| Cấu trúc gốc | Cấu trúc to-infinitive |
|---|---|
| The first/last/only + N + that/which + S + can/could + V | The first/last/only + N + to + V |
Ví dụ:
- He was the first person that came to the party.
- → He was the first person to come to the party.
- This is the best place that you can visit.
- → This is the best place to visit.
Các câu hỏi và Đáp án
Câu 1:
Câu gốc: Mai went to Soc Son because she wanted to attend the Giong Festival.
Đáp án: → Mai went to Soc Son to attend the Giong Festival.
Giải thích:
- Cấu trúc gốc: “because she wanted to attend” → chỉ mục đích
- Chuyển thành: “to attend” (để tham dự)
- Bỏ “because she wanted” và giữ lại “to + V”
Dịch: Mai đã đến Sóc Sơn để tham dự Lễ hội Gióng.
Câu 2:
Câu gốc: The first place that you can visit on the trip is Hue Imperial Citadel.
Đáp án: → The first place to visit on the trip is Hue Imperial Citadel.
Giải thích:
- Cấu trúc gốc: “The first place that you can visit” → mệnh đề quan hệ sau “the first”
- Chuyển thành: “The first place to visit“
- Bỏ “that you can” và đổi “visit” thành “to visit”
Dịch: Địa điểm đầu tiên để tham quan trong chuyến đi là Hoàng thành Huế.
Câu 3:
Câu gốc: Our music teacher gave lessons in xoan singing because she wanted to help us appreciate our cultural heritage.
Đáp án: → Our music teacher gave lessons in xoan singing to help us appreciate our cultural heritage.
Giải thích:
- Cấu trúc gốc: “because she wanted to help” → chỉ mục đích
- Chuyển thành: “to help” (để giúp)
- Bỏ “because she wanted” và giữ lại “to + V”
Dịch: Cô giáo âm nhạc của chúng tôi đã dạy hát xoan để giúp chúng tôi trân trọng di sản văn hóa của mình.
Câu 4:
Câu gốc: The most famous site that you can see is the old bridge across the river.
Đáp án: → The most famous site to see is the old bridge across the river.
Giải thích:
- Cấu trúc gốc: “The most famous site that you can see” → mệnh đề quan hệ sau superlative “the most famous”
- Chuyển thành: “The most famous site to see“
- Bỏ “that you can” và đổi “see” thành “to see”
Dịch: Địa điểm nổi tiếng nhất để ngắm là cây cầu cổ bắc qua sông.
II. PROJECT – How can we preserve our heritage?
Yêu cầu của Project (Trang 75)
Work in groups. Choose a type of heritage that you are interested in and propose ways to preserve it. Present your ideas to the class in the form of an oral presentation, a leaflet, or a poster.
Làm việc theo nhóm. Chọn một loại di sản mà bạn quan tâm và đề xuất các cách để bảo tồn nó. Trình bày ý tưởng của bạn trước lớp dưới dạng bài thuyết trình, tờ rơi hoặc áp phích.
Use these questions as cues:
- What is the heritage? Where is it? Is it cultural or natural heritage?
- What is it famous for?
- How important is it?
- What can we do to preserve it?
Hướng dẫn thực hiện Project
Bước 1: Chọn di sản
Học sinh có thể chọn một trong các loại di sản sau:
| Loại di sản | Ví dụ |
|---|---|
| Di sản thiên nhiên (Natural heritage) | Vịnh Hạ Long, Phong Nha-Kẻ Bàng, Tràng An |
| Di sản văn hóa vật thể (Tangible cultural heritage) | Phố cổ Hội An, Hoàng thành Huế, Hoàng thành Thăng Long |
| Di sản văn hóa phi vật thể (Intangible cultural heritage) | Ca trù, Quan họ, Nhã nhạc cung đình Huế, Đờn ca tài tử |
Bước 2: Trả lời các câu hỏi gợi ý
| Câu hỏi | Nội dung cần trả lời |
|---|---|
| What is the heritage? | Tên di sản |
| Where is it? | Vị trí địa lý |
| Is it cultural or natural heritage? | Loại di sản |
| What is it famous for? | Nổi tiếng vì điều gì |
| How important is it? | Tầm quan trọng |
| What can we do to preserve it? | Các biện pháp bảo tồn |
Bước 3: Chuẩn bị bài thuyết trình/poster
Từ vựng và cấu trúc hữu ích cho Project
Giới thiệu di sản:
- Today, we would like to introduce… (Hôm nay, chúng tôi muốn giới thiệu…)
- … is one of the most famous heritage sites in Viet Nam. (… là một trong những di sản nổi tiếng nhất ở Việt Nam.)
- It is located in… (Nó nằm ở…)
- It was recognized as a UNESCO World Heritage Site in… (Nó được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới vào năm…)
Nói về tầm quan trọng:
- It is important because… (Nó quan trọng vì…)
- It represents… (Nó đại diện cho…)
- It attracts millions of visitors every year. (Nó thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.)
- It is a symbol of… (Nó là biểu tượng của…)
Đề xuất biện pháp bảo tồn:
- To preserve this heritage, we should/can… (Để bảo tồn di sản này, chúng ta nên/có thể…)
- The government should… (Chính phủ nên…)
- Local people can help by… (Người dân địa phương có thể giúp bằng cách…)
- We need to raise awareness about… (Chúng ta cần nâng cao nhận thức về…)
Kết luận:
- In conclusion,… (Tóm lại,…)
- We believe that… (Chúng tôi tin rằng…)
- Let’s work together to preserve… (Hãy cùng nhau bảo tồn…)
BÀI MẪU PROJECT: HA LONG BAY
PRESERVING HA LONG BAY – A NATURAL WONDER OF THE WORLD
1. Introduction – Giới thiệu
What is the heritage? Where is it?
Good morning/afternoon, teachers and friends. Today, our group would like to present about Ha Long Bay – one of the most beautiful natural heritage sites in Viet Nam.
Ha Long Bay is located in Quang Ninh Province, in the northeastern region of Viet Nam, about 170 km from Ha Noi. It covers an area of approximately 1,553 square kilometers with 1,969 islands.
Is it cultural or natural heritage?
Ha Long Bay is a natural heritage site. It was recognized as a UNESCO World Heritage Site twice – in 1994 for its outstanding geological values and in 2000 for its exceptional biodiversity.
2. What is it famous for? – Nổi tiếng vì điều gì?
Ha Long Bay is famous for:
- Stunning natural scenery: Thousands of limestone karsts and islands rising from emerald waters, creating a breathtaking seascape.
- Unique geological formations: The limestone pillars were formed over 500 million years, featuring many caves such as Sung Sot Cave (Surprise Cave), Thien Cung Cave (Heavenly Palace Cave), and Dau Go Cave.
- Rich biodiversity: The bay is home to 14 endemic plant species and 60 endemic animal species.
- Floating fishing villages: Traditional fishing communities have lived on the bay for generations, creating a unique cultural landscape.
3. How important is it? – Tầm quan trọng
Ha Long Bay is extremely important for several reasons:
Environmental importance:
- It is a unique ecosystem with diverse marine life.
- The limestone islands provide habitat for many rare species.
Economic importance:
- Tourism is a major source of income for the local community.
- Ha Long Bay attracts over 4 million visitors annually, contributing significantly to Viet Nam’s tourism industry.
Cultural importance:
- It is a symbol of Viet Nam’s natural beauty.
- The name “Ha Long” means “descending dragon,” reflecting Vietnamese mythology and culture.
4. What can we do to preserve it? – Biện pháp bảo tồn
To preserve Ha Long Bay, we propose the following measures:
For the government:
- Enforce strict laws against littering and pollution in the bay.
- Limit the number of tourists and boats to reduce environmental impact.
- Invest in waste management systems and clean energy for tour boats.
- Establish more protected zones within the bay.
For local businesses:
- Use eco-friendly boats and reduce plastic waste.
- Educate tourists about environmental protection.
- Support sustainable fishing practices.
For tourists:
- Do not litter or throw garbage into the sea.
- Choose eco-friendly tour operators.
- Respect the natural environment and follow guidelines.
For students and young people:
- Raise awareness about Ha Long Bay’s importance on social media.
- Participate in clean-up campaigns and volunteer activities.
- Learn about and share information on heritage preservation.
5. Conclusion – Kết luận
In conclusion, Ha Long Bay is a precious natural heritage that we must protect for future generations. By working together – the government, local communities, tourists, and young people like us – we can preserve this wonder of the world.
Let’s take action today to keep Ha Long Bay beautiful and pristine!
Thank you for listening!
DỊCH BÀI MẪU: BẢO TỒN VỊNH HẠ LONG
1. Giới thiệu
Di sản là gì? Nằm ở đâu?
Chào buổi sáng/chiều thầy cô và các bạn. Hôm nay, nhóm chúng tôi muốn trình bày về Vịnh Hạ Long – một trong những di sản thiên nhiên đẹp nhất ở Việt Nam.
Vịnh Hạ Long nằm ở tỉnh Quảng Ninh, thuộc vùng Đông Bắc Việt Nam, cách Hà Nội khoảng 170 km. Vịnh có diện tích khoảng 1.553 km vuông với 1.969 hòn đảo.
Đây là di sản văn hóa hay thiên nhiên?
Vịnh Hạ Long là di sản thiên nhiên. Nó được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới hai lần – năm 1994 vì giá trị địa chất nổi bật và năm 2000 vì đa dạng sinh học đặc biệt.
2. Nổi tiếng vì điều gì?
Vịnh Hạ Long nổi tiếng vì:
- Cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp: Hàng ngàn núi đá vôi và đảo nhô lên từ làn nước xanh ngọc, tạo nên cảnh biển ngoạn mục.
- Các thành tạo địa chất độc đáo: Các cột đá vôi được hình thành hơn 500 triệu năm, có nhiều hang động như hang Sửng Sốt, hang Thiên Cung và hang Đầu Gỗ.
- Đa dạng sinh học phong phú: Vịnh là nơi sinh sống của 14 loài thực vật đặc hữu và 60 loài động vật đặc hữu.
- Làng chài nổi: Các cộng đồng ngư dân truyền thống đã sống trên vịnh qua nhiều thế hệ, tạo nên cảnh quan văn hóa độc đáo.
3. Tầm quan trọng
Vịnh Hạ Long vô cùng quan trọng vì nhiều lý do:
Tầm quan trọng về môi trường:
- Đây là hệ sinh thái độc đáo với đời sống biển đa dạng.
- Các đảo đá vôi là môi trường sống cho nhiều loài quý hiếm.
Tầm quan trọng về kinh tế:
- Du lịch là nguồn thu nhập chính cho cộng đồng địa phương.
- Vịnh Hạ Long thu hút hơn 4 triệu du khách mỗi năm, đóng góp đáng kể cho ngành du lịch Việt Nam.
Tầm quan trọng về văn hóa:
- Đây là biểu tượng của vẻ đẹp thiên nhiên Việt Nam.
- Tên “Hạ Long” có nghĩa là “rồng hạ xuống”, phản ánh thần thoại và văn hóa Việt Nam.
4. Biện pháp bảo tồn
Để bảo tồn Vịnh Hạ Long, chúng tôi đề xuất các biện pháp sau:
Đối với chính phủ:
- Thực thi luật nghiêm ngặt chống xả rác và ô nhiễm trong vịnh.
- Giới hạn số lượng du khách và tàu thuyền để giảm tác động môi trường.
- Đầu tư vào hệ thống xử lý rác thải và năng lượng sạch cho tàu du lịch.
- Thiết lập thêm các khu bảo tồn trong vịnh.
Đối với doanh nghiệp địa phương:
- Sử dụng tàu thân thiện môi trường và giảm rác thải nhựa.
- Giáo dục du khách về bảo vệ môi trường.
- Hỗ trợ các phương pháp đánh bắt bền vững.
Đối với du khách:
- Không xả rác hoặc vứt rác xuống biển.
- Chọn các nhà điều hành tour thân thiện với môi trường.
- Tôn trọng môi trường tự nhiên và tuân theo hướng dẫn.
Đối với học sinh và thanh niên:
- Nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của Vịnh Hạ Long trên mạng xã hội.
- Tham gia các chiến dịch dọn dẹp và hoạt động tình nguyện.
- Tìm hiểu và chia sẻ thông tin về bảo tồn di sản.
5. Kết luận
Tóm lại, Vịnh Hạ Long là di sản thiên nhiên quý giá mà chúng ta phải bảo vệ cho các thế hệ tương lai. Bằng cách cùng nhau hợp tác – chính phủ, cộng đồng địa phương, du khách và những người trẻ như chúng ta – chúng ta có thể bảo tồn kỳ quan thế giới này.
Hãy hành động ngay hôm nay để giữ cho Vịnh Hạ Long luôn đẹp và nguyên sơ!
Cảm ơn thầy cô và các bạn đã lắng nghe!

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
