Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Leaflet là gì?
- 1. Định nghĩa
- 2. Mục đích của leaflet
- 3. Đặc điểm của một leaflet tốt
- II. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng về vấn đề (Problems)
- 2. Từ vựng về giải pháp (Solutions)
- 3. Từ vựng về leaflet
- III. Task 1: Put the problems and solutions in the correct blanks (Trang 72)
- Các lựa chọn
- Bảng NATURAL HERITAGE (Di sản thiên nhiên)
- Bảng CULTURAL HERITAGE (Di sản văn hóa)
- Đáp án tổng hợp
- Bảng tổng hợp Vấn đề – Giải pháp
- IV. Useful Expressions – Cấu trúc hữu ích
- 1. Cấu trúc nói về vấn đề và hậu quả (Problems and Consequences)
- 2. Cấu trúc nói về giải pháp (Solutions)
- V. Tips to Design a Leaflet – Mẹo thiết kế tờ rơi
- 8 mẹo thiết kế leaflet chuyên nghiệp
- Phần mềm/ứng dụng thiết kế leaflet
- VI. Task 2: Write a leaflet (Trang 72)
- Cấu trúc của một Leaflet
- Bài mẫu hoàn chỉnh (Sample Leaflet)
- PRESERVE OUR HERITAGE – PRESERVE TRANG AN SCENIC LANDSCAPE COMPLEX
- INTRODUCTION
- PRESERVING NATURE
- PRESERVING CULTURE
- CALL TO ACTION
- 🇻🇳 LET'S PRESERVE AND BE PROUD OF OUR HERITAGE! 🇻🇳
- Phân tích bài mẫu
- VII. Hướng dẫn viết Leaflet theo từng bước
- Bước 1: Lên dàn ý (Outline)
- Bước 2: Viết nháp (Draft)
- Bước 3: Kiểm tra và chỉnh sửa (Revise)
Unit 6 trong chương trình Tiếng Anh lớp 11 mang tên “Preserving Our Heritage” (Bảo tồn di sản của chúng ta). Bài học Writing với chủ đề “A leaflet about ways to preserve Trang An Scenic Landscape Complex” (Tờ rơi về các cách bảo tồn Quần thể Danh thắng Tràng An) giúp các em luyện kỹ năng viết tờ rơi (leaflet) về bảo tồn di sản.
Qua bài học này, các em sẽ:
- Hiểu cấu trúc và cách viết một tờ rơi (leaflet)
- Học các cấu trúc diễn đạt vấn đề và giải pháp
- Viết một tờ rơi hoàn chỉnh về cách bảo tồn Quần thể Danh thắng Tràng An
I. Leaflet là gì?
1. Định nghĩa
Leaflet (tờ rơi / tờ bướm / tờ gấp) là một tờ giấy in hoặc vài trang giấy in được phát miễn phí để quảng cáo hoặc cung cấp thông tin về một điều gì đó.
Các từ đồng nghĩa: booklet (sách nhỏ), pamphlet (tờ rơi), brochure (tài liệu quảng cáo)
2. Mục đích của leaflet
| Mục đích | Ví dụ |
|---|---|
| Quảng cáo sản phẩm/dịch vụ | Tờ rơi quảng cáo tour du lịch |
| Cung cấp thông tin | Tờ rơi hướng dẫn sức khỏe |
| Nâng cao nhận thức | Tờ rơi về bảo vệ môi trường |
| Kêu gọi hành động | Tờ rơi vận động bảo tồn di sản |
3. Đặc điểm của một leaflet tốt
| Đặc điểm | Mô tả |
|---|---|
| Ngắn gọn | Thông tin súc tích, dễ hiểu |
| Rõ ràng | Bố cục mạch lạc, có tiêu đề và tiêu đề phụ |
| Hấp dẫn | Hình ảnh bắt mắt, màu sắc thu hút |
| Thuyết phục | Có lời kêu gọi hành động (call to action) |
II. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng về vấn đề (Problems)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| mass tourism | /mæs ˈtʊərɪzəm/ | (n) | du lịch đại chúng |
| pollute | /pəˈluːt/ | (v) | gây ô nhiễm |
| damage | /ˈdæmɪdʒ/ | (v) | gây hư hại, phá hủy |
| ecosystem | /ˈiːkəʊsɪstəm/ | (n) | hệ sinh thái |
| loss | /lɒs/ | (n) | sự mất mát |
| cultural values | /ˈkʌltʃərəl ˈvæljuːz/ | (n) | giá trị văn hóa |
| lack of knowledge | /læk əv ˈnɒlɪdʒ/ | (n) | sự thiếu hiểu biết |
2. Từ vựng về giải pháp (Solutions)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| preserve | /prɪˈzɜːv/ | (v) | bảo tồn |
| protect | /prəˈtekt/ | (v) | bảo vệ |
| eco-tour | /ˈiːkəʊ tʊə(r)/ | (n) | tour du lịch sinh thái |
| sustainable | /səˈsteɪnəbl/ | (adj) | bền vững |
| habitat | /ˈhæbɪtæt/ | (n) | môi trường sống |
| wildlife | /ˈwaɪldlaɪf/ | (n) | động vật hoang dã |
| educate | /ˈedʒukeɪt/ | (v) | giáo dục |
| promote | /prəˈməʊt/ | (v) | quảng bá |
3. Từ vựng về leaflet
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| leaflet | /ˈliːflət/ | (n) | tờ rơi |
| heading | /ˈhedɪŋ/ | (n) | tiêu đề |
| subheading | /ˈsʌbhedɪŋ/ | (n) | tiêu đề phụ |
| slogan | /ˈsləʊɡən/ | (n) | khẩu hiệu |
| call to action | /kɔːl tuː ˈækʃn/ | (n) | lời kêu gọi hành động |
III. Task 1: Put the problems and solutions in the correct blanks (Trang 72)
Làm việc theo cặp. Đặt các vấn đề mà Quần thể Danh thắng Tràng An có thể gặp phải và các giải pháp khả thi vào đúng chỗ trống.
Các lựa chọn
| Ký hiệu | Nội dung tiếng Anh | Nội dung tiếng Việt | Loại |
|---|---|---|---|
| A | educating young people about the importance of heritage | giáo dục giới trẻ về tầm quan trọng của di sản | Giải pháp |
| B | damaging the ecosystem | gây hại cho hệ sinh thái | Vấn đề |
| C | loss of cultural values | mất mát các giá trị văn hóa | Vấn đề |
| D | organising eco-tours to natural heritage sites | tổ chức các tour du lịch sinh thái đến các địa điểm di sản thiên nhiên | Giải pháp |

Bảng NATURAL HERITAGE (Di sản thiên nhiên)
Problems (Vấn đề): Negative effects of mass tourism (Tác động tiêu cực của du lịch đại chúng)
| Vấn đề có sẵn | Chỗ trống (1) |
|---|---|
| polluting the rivers and valleys (gây ô nhiễm sông và thung lũng) | B. damaging the ecosystem (gây hại cho hệ sinh thái) |
Solutions (Giải pháp):
| Chỗ trống (2) | Giải pháp có sẵn |
|---|---|
| D. organising eco-tours to natural heritage sites (tổ chức các tour du lịch sinh thái đến các địa điểm di sản thiên nhiên) | creating a sustainable habitat suitable for local wildlife (tạo môi trường sống bền vững phù hợp cho động vật hoang dã địa phương) |
Bảng CULTURAL HERITAGE (Di sản văn hóa)
Problems (Vấn đề): Young people’s lack of knowledge about the cultural heritage (Giới trẻ thiếu hiểu biết về di sản văn hóa)
| Vấn đề có sẵn | Chỗ trống (3) |
|---|---|
| not able to appreciate traditions (không có khả năng trân trọng truyền thống) | C. loss of cultural values (mất mát các giá trị văn hóa) |
Solutions (Giải pháp):
| Chỗ trống (4) | Giải pháp có sẵn |
|---|---|
| A. educating young people about the importance of heritage (giáo dục giới trẻ về tầm quan trọng của di sản) | promoting heritage values on social media (quảng bá các giá trị di sản trên mạng xã hội) |
Đáp án tổng hợp
| Chỗ trống | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| (1) | B | Du lịch đại chúng không chỉ gây ô nhiễm mà còn phá hủy hệ sinh thái do số lượng du khách quá đông |
| (2) | D | Để bảo vệ thiên nhiên, cần tổ chức tour du lịch sinh thái thay vì du lịch đại chúng |
| (3) | C | Khi giới trẻ không hiểu biết về di sản, họ không trân trọng truyền thống, dẫn đến mất mát giá trị văn hóa |
| (4) | A | Để giải quyết vấn đề thiếu hiểu biết, cần giáo dục giới trẻ về tầm quan trọng của di sản |
Bảng tổng hợp Vấn đề – Giải pháp
| Loại di sản | Vấn đề (Problems) | Giải pháp (Solutions) |
|---|---|---|
| NATURAL HERITAGE (Di sản thiên nhiên) | – Tác động tiêu cực của du lịch đại chúng
– Gây ô nhiễm sông và thung lũng – Gây hại cho hệ sinh thái |
– Tổ chức tour du lịch sinh thái
– Tạo môi trường sống bền vững cho động vật hoang dã |
| CULTURAL HERITAGE (Di sản văn hóa) | – Giới trẻ thiếu hiểu biết về di sản văn hóa
– Không trân trọng truyền thống – Mất mát giá trị văn hóa |
– Giáo dục giới trẻ về tầm quan trọng của di sản
– Quảng bá giá trị di sản trên mạng xã hội |
IV. Useful Expressions – Cấu trúc hữu ích
1. Cấu trúc nói về vấn đề và hậu quả (Problems and Consequences)
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| … causes … | … gây ra … | Mass tourism causes pollution. |
| … leads to … | … dẫn đến … | Mass tourism leads to environmental damage. |
| … results in … | … dẫn đến kết quả là … | Lack of education results in loss of cultural values. |
| As a result, … | Kết quả là, … | Young people don’t understand heritage. As a result, they cannot appreciate traditions. |
| As a consequence, … | Hậu quả là, … | As a consequence, cultural values are being lost. |
| Consequently, … | Do đó, … | Consequently, we need to take action now. |
2. Cấu trúc nói về giải pháp (Solutions)
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| It is necessary to … | Cần thiết phải … | It is necessary to organise eco-tours. |
| It is recommended that … | Khuyến nghị rằng … | It is recommended that schools teach heritage education. |
| This problem can be solved if … | Vấn đề này có thể được giải quyết nếu … | This problem can be solved if we educate young people. |
| To deal with this problem, we should … | Để giải quyết vấn đề này, chúng ta nên … | To deal with this problem, we should promote heritage on social media. |
| It is advisable to … | Nên … | It is advisable to limit the number of tourists. |
| It is vital/crucial to … | Điều quan trọng/thiết yếu là … | It is vital to preserve our natural heritage. |
| It is urgent to … | Cấp bách phải … | It is urgent to protect the ecosystem. |
V. Tips to Design a Leaflet – Mẹo thiết kế tờ rơi
8 mẹo thiết kế leaflet chuyên nghiệp
| STT | Mẹo tiếng Anh | Mẹo tiếng Việt | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | Brand colours and logo | Màu sắc thương hiệu và logo | Sử dụng màu sắc nhất quán và có logo để tạo nhận diện |
| 2 | Make it different: The purpose of the leaflet | Làm cho nó khác biệt: Mục đích của tờ rơi | Xác định rõ mục đích và làm nổi bật điểm khác biệt |
| 3 | Who is the leaflet for? | Tờ rơi dành cho ai? | Xác định đối tượng độc giả mục tiêu |
| 4 | Speak directly to people | Nói trực tiếp với người đọc | Sử dụng ngôi thứ hai (you, we) để tạo sự gần gũi |
| 5 | The right spacing | Khoảng cách phù hợp | Bố cục thoáng, không quá chật chội |
| 6 | Eye-catching, useful imagery | Hình ảnh bắt mắt và hữu ích | Sử dụng hình ảnh đẹp, liên quan đến nội dung |
| 7 | The power of persuasion | Sức mạnh của sự thuyết phục | Sử dụng ngôn ngữ thuyết phục, có số liệu cụ thể |
| 8 | Call to actions | Lời kêu gọi hành động | Kết thúc bằng lời kêu gọi cụ thể (Let’s…, Join us…) |
Phần mềm/ứng dụng thiết kế leaflet
- Canva (miễn phí, dễ sử dụng)
- Adobe Photoshop (chuyên nghiệp)
- Adobe Illustrator (chuyên nghiệp)
- Microsoft Publisher (cơ bản)
VI. Task 2: Write a leaflet (Trang 72)
Viết một tờ rơi về các vấn đề mà Tràng An có thể gặp phải và các giải pháp khả thi. Sử dụng các ý tưởng trong Task 1 và dàn ý dưới đây để giúp bạn.
Cấu trúc của một Leaflet
| Phần | Nội dung | Mục đích |
|---|---|---|
| Heading (Tiêu đề) | Preserve our heritage – Preserve Trang An Scenic Landscape Complex | Thu hút sự chú ý |
| Introduction (Giới thiệu) | Thông tin cơ bản về Tràng An | Cung cấp bối cảnh |
| Preserving nature (Bảo tồn thiên nhiên) | Vấn đề + Giải pháp về di sản thiên nhiên | Nội dung chính |
| Preserving culture (Bảo tồn văn hóa) | Vấn đề + Giải pháp về di sản văn hóa | Nội dung chính |
| Slogan / Call to action (Khẩu hiệu / Lời kêu gọi) | Let’s preserve and be proud of our heritage! | Kêu gọi hành động |
Bài mẫu hoàn chỉnh (Sample Leaflet)
PRESERVE OUR HERITAGE – PRESERVE TRANG AN SCENIC LANDSCAPE COMPLEX
INTRODUCTION
Trang An (Ninh Binh Province) was the first site in Viet Nam to be recognised by UNESCO as a mixed World Heritage Site in 2014. It is famous for its natural beauty, rich biodiversity, and long cultural history.
To preserve its beauty for future generations, we need to identify what problems Trang An may face and find effective ways to solve them.
PRESERVING NATURE
Problems:
Trang An may be affected by mass tourism. This kind of tourism can cause/lead to/result in:
- Polluting the rivers and valleys with rubbish and waste from tourists
- Damaging the ecosystem because of the large number of visitors every day
Solutions:
To preserve Trang An, it is necessary to:
- Organise eco-tours to natural heritage sites instead of mass tourism
- Limit the number of visitors each day to reduce environmental impact
It is also recommended that we:
- Create a sustainable habitat suitable for local wildlife
- Set up rubbish collection points and encourage tourists to keep the area clean
PRESERVING CULTURE
Problems:
Another problem might be young people’s lack of knowledge about our cultural heritage. As a result / As a consequence:
- They are not able to appreciate traditions and historical values
- This leads to the loss of cultural values over time
Solutions:
This problem can be solved if we:
- Educate young people about the importance of heritage through school programmes
- Organise cultural events and competitions to raise awareness
To deal with this problem, we should also:
- Promote heritage values on social media so that they reach wider audiences
- Invite young people to participate in heritage preservation activities
CALL TO ACTION
Together, we can make a difference!
- Visit responsibly – Don’t litter, respect nature
- Learn about heritage – Understand the value of Trang An
- Spread the word – Share information on social media
- Get involved – Join preservation activities in your community
🇻🇳 LET’S PRESERVE AND BE PROUD OF OUR HERITAGE! 🇻🇳
Phân tích bài mẫu
| Phần | Nội dung | Cấu trúc sử dụng |
|---|---|---|
| Heading | PRESERVE OUR HERITAGE – PRESERVE TRANG AN SCENIC LANDSCAPE COMPLEX | Tiêu đề ngắn gọn, có tính kêu gọi |
| Introduction | Giới thiệu Tràng An: Di sản hỗn hợp đầu tiên, năm 2014, nổi tiếng về vẻ đẹp tự nhiên và đa dạng sinh học | Cung cấp thông tin nền |
| Preserving nature – Problems | Du lịch đại chúng gây ô nhiễm và phá hủy hệ sinh thái | … causes / leads to / results in … |
| Preserving nature – Solutions | Tổ chức tour sinh thái, giới hạn du khách, tạo môi trường sống bền vững | It is necessary to… / It is recommended that… |
| Preserving culture – Problems | Giới trẻ thiếu hiểu biết, không trân trọng truyền thống, mất giá trị văn hóa | As a result… / As a consequence… |
| Preserving culture – Solutions | Giáo dục giới trẻ, quảng bá trên mạng xã hội | This problem can be solved if… / To deal with this problem, we should… |
| Call to action | Kêu gọi hành động cụ thể: thăm có trách nhiệm, học hỏi, chia sẻ, tham gia | Let’s… / Join… |
VII. Hướng dẫn viết Leaflet theo từng bước
Bước 1: Lên dàn ý (Outline)
Trước khi viết, hãy lập dàn ý theo cấu trúc sau:
1. HEADING (Tiêu đề)
→ Ngắn gọn, thu hút, có tính kêu gọi
2. INTRODUCTION (Giới thiệu)
→ Tràng An là gì? Ở đâu? Năm được công nhận? Nổi tiếng vì điều gì?
3. PRESERVING NATURE (Bảo tồn thiên nhiên)
→ Problems: Du lịch đại chúng gây ra vấn đề gì?
→ Solutions: Cần làm gì để giải quyết?
4. PRESERVING CULTURE (Bảo tồn văn hóa)
→ Problems: Giới trẻ thiếu hiểu biết dẫn đến hậu quả gì?
→ Solutions: Cần làm gì để giải quyết?
5. CALL TO ACTION (Lời kêu gọi)
→ Khuyến khích người đọc hành động
Bước 2: Viết nháp (Draft)
- Viết theo dàn ý đã lập
- Sử dụng các cấu trúc đã học
- Ngôn ngữ ngắn gọn, rõ ràng
Bước 3: Kiểm tra và chỉnh sửa (Revise)
Sử dụng checklist sau để kiểm tra bài viết:
| Tiêu chí | Kiểm tra |
|---|---|
| Organization (Tổ chức) | Bài viết có đủ các phần: heading, introduction, problems, solutions, call to action? |
| Legibility (Dễ đọc) | Bố cục rõ ràng, có tiêu đề phụ? |
| Ideas (Ý tưởng) | Ý tưởng có logic, liên quan đến chủ đề? |
| Word choice (Từ vựng) | Sử dụng từ vựng phù hợp, đa dạng? |
| Grammar (Ngữ pháp) | Không có lỗi ngữ pháp, chính tả? |

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
