Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. EVERYDAY ENGLISH – Making an appointment (Trang 83)
- 1. Từ vựng về đặt lịch hẹn
- Task 1: Listen and complete the conversation with the expressions in the box. Then practise it in pairs. (Trang 83)
- 2. Useful expressions – Các cấu trúc hữu ích
- Task 2: Work in pairs. Use the model in 1 to make similar conversations for these situations. (Trang 83)
- II. CULTURE – UK Education after secondary school (Trang 84)
- 1. Từ vựng về hệ thống giáo dục UK
- Task 1: Read the text and complete the table below with information from the text. Use no more than TWO words or a number in each gap. (Trang 84)
- Task 2: Work in groups. Discuss the similarities and differences between education after leaving school in Viet Nam and in the UK. (Trang 84)
Bài học Communication and Culture / CLIL của Unit 7 “Education Options for School-Leavers” gồm hai phần chính:
- Everyday English: Học cách đặt lịch hẹn (Making an appointment)
- Culture: Tìm hiểu về hệ thống giáo dục sau THPT tại Vương quốc Anh (UK Education after secondary school)
I. EVERYDAY ENGLISH – Making an appointment (Trang 83)
1. Từ vựng về đặt lịch hẹn
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| appointment | /əˈpɔɪnt.mənt/ | (n) | cuộc hẹn |
| make/arrange an appointment | /meɪk əˈpɔɪnt.mənt/ | (v.ph) | đặt lịch hẹn |
| available | /əˈveɪ.lə.bəl/ | (adj) | có thể sắp xếp được, rảnh |
| convenient | /kənˈviː.ni.ənt/ | (adj) | thuận tiện |
| suit | /suːt/ | (v) | phù hợp |
| staffroom | /ˈstɑːf.ruːm/ | (n) | phòng giáo viên |
| representative | /ˌrep.rɪˈzen.tə.tɪv/ | (n) | đại diện |
| career advisor | /kəˈrɪər ədˈvaɪ.zər/ | (n.ph) | cố vấn nghề nghiệp |
Task 1: Listen and complete the conversation with the expressions in the box. Then practise it in pairs. (Trang 83)
Nghe và hoàn thành bài hội thoại với các cụm từ trong khung. Sau đó thực hành theo cặp.
Các cụm từ trong khung:
| Ký hiệu | Cụm từ | Nghĩa |
|---|---|---|
| A | suit you | phù hợp với bạn |
| B | shall I come | tôi nên đến |
| C | I have another appointment | tôi có một cuộc hẹn khác |
| D | could I meet you | tôi có thể gặp cô/thầy được không |
Đáp án (Answer key):
| Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|
| (1) | D |
| (2) | C |
| (3) | B |
| (4) | A |
Bài hội thoại hoàn chỉnh (Complete conversation):
Lan: Ms Ha, (1) could I meet you on Thursday afternoon? I would like your advice on how to prepare for my university entrance exam next year.
Ms Ha: Sorry, (2) I have another appointment at that time. But I’m free on Saturday morning.
Lan: That would be good for me. What time (3) shall I come to see you?
Ms Ha: Would 9 o’clock (4) suit you?
Lan: Yes, sounds good. Thank you, Ms Ha.
Ms Ha: OK, then. See you on Saturday in the staffroom.
Dịch bài hội thoại (Translation):
Lan: Cô Hà ơi, (1) em có thể gặp cô vào chiều thứ Năm được không ạ? Em muốn xin lời khuyên của cô về cách chuẩn bị cho kỳ thi tuyển sinh đại học vào năm tới.
Cô Hà: Xin lỗi, (2) cô có một cuộc hẹn khác vào lúc đó. Nhưng cô rảnh vào sáng thứ Bảy.
Lan: Như vậy sẽ tốt cho em. Mấy giờ (3) em nên đến gặp cô ạ?
Cô Hà: 9 giờ có (4) phù hợp với em không?
Lan: Vâng, nghe hay đấy ạ. Cảm ơn cô Hà.
Cô Hà: OK, vậy nhé. Hẹn gặp em vào thứ Bảy tại phòng giáo viên.
Giải thích cách sắp xếp:
| Vị trí | Đáp án | Lý do |
|---|---|---|
| (1) | D – could I meet you | Lan muốn HỎI XIN gặp cô Hà → dùng “could I meet you” |
| (2) | C – I have another appointment | Ms Ha TỪ CHỐI vì bận → dùng “I have another appointment” |
| (3) | B – shall I come | Lan HỎI GIỜ đến → dùng “shall I come” |
| (4) | A – suit you | Ms Ha HỎI XÁC NHẬN giờ có phù hợp không → dùng “suit you” |
2. Useful expressions – Các cấu trúc hữu ích
Cấu trúc đặt lịch hẹn (Making an appointment)
| Cấu trúc | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Will you be available on/at…? | Bạn có rảnh vào…không? |
| I’d like to make/arrange an appointment with you on/at… | Tôi muốn đặt lịch hẹn với bạn vào… |
| Would… suit you/be OK for you? | …có phù hợp với bạn không? |
| When’s convenient for you? | Khi nào thuận tiện cho bạn? |
| Could I meet you on/at…? | Tôi có thể gặp bạn vào…được không? |
| What time shall I come to see you? | Mấy giờ tôi nên đến gặp bạn? |
Đưa ra phản hồi tích cực (Giving a positive response)
| Cấu trúc | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| All right, I’ll see you then. | Được rồi, tôi sẽ gặp bạn lúc đó. |
| OK, I’ll see you (next week) (at around 3 p.m.). | OK, tôi sẽ gặp bạn (tuần sau) (khoảng 3 giờ chiều). |
| Yes, sounds good. | Vâng, nghe hay đấy. |
| That would be great/good for me. | Như vậy sẽ tuyệt/tốt cho tôi. |
| Yes, it suits me fine. | Vâng, nó phù hợp với tôi. |
Đưa ra phản hồi tiêu cực và đề xuất thời gian khác (Giving a negative response and proposing another time/date)
| Cấu trúc | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Sorry, I’ve got another appointment at that time. How about…? | Xin lỗi, tôi có cuộc hẹn khác vào lúc đó. Còn…thì sao? |
| I’m afraid I can’t make it at that time. Are you free on/at…? | Tôi e rằng tôi không thể có mặt vào lúc đó. Bạn có rảnh vào…không? |
| Sorry, I have another appointment at that time. But I’m free on… | Xin lỗi, tôi có cuộc hẹn khác vào lúc đó. Nhưng tôi rảnh vào… |
Task 2: Work in pairs. Use the model in 1 to make similar conversations for these situations. (Trang 83)
Làm việc theo cặp. Sử dụng mẫu trong bài 1 để tạo các cuộc hội thoại tương tự cho các tình huống sau.
Tình huống 1:
Student A, a secondary school student, makes an appointment to see Student B, a university representative, to ask for advice on his/her education plans after leaving school. Student B can’t make the suggested day/time and proposes another day/time.
(Học sinh A, một học sinh trung học, đặt lịch hẹn gặp Học sinh B, một đại diện trường đại học, để xin lời khuyên về kế hoạch học tập sau khi tốt nghiệp. Học sinh B không thể sắp xếp vào ngày/giờ được đề xuất và đề nghị ngày/giờ khác.)
Mẫu hội thoại 1 (Sample conversation 1):
A: Mr B, could I meet you on Monday afternoon? I would like to discuss my education plans after leaving school.
B: I’m afraid I can’t make it at that time. But I’m free on Tuesday afternoon.
A: That would be great for me. What time shall I come to see you?
B: Would 3 p.m. be OK for you?
A: Yes, it suits me fine. Thank you, Mr B.
B: OK, then. See you on Tuesday afternoon in my office.
Dịch mẫu hội thoại 1:
A: Thầy B ơi, em có thể gặp thầy vào chiều thứ Hai được không ạ? Em muốn thảo luận về kế hoạch học tập của em sau khi tốt nghiệp.
B: Thầy e rằng thầy không thể có mặt vào lúc đó. Nhưng thầy rảnh vào chiều thứ Ba.
A: Như vậy sẽ tuyệt vời cho em. Mấy giờ em nên đến gặp thầy ạ?
B: 3 giờ chiều có phù hợp với em không?
A: Vâng, nó phù hợp với em ạ. Cảm ơn thầy B.
B: OK, vậy nhé. Hẹn gặp em vào chiều thứ Ba tại văn phòng của thầy.
Tình huống 2:
Student B, a secondary school student, makes an appointment to see Student A, a career advisor, to ask for advice on vocational courses. Student A can’t make the suggested day/time and proposes another day/time.
(Học sinh B, một học sinh trung học, đặt lịch hẹn gặp Học sinh A, một cố vấn nghề nghiệp, để xin lời khuyên về các khóa học nghề. Học sinh A không thể sắp xếp vào ngày/giờ được đề xuất và đề nghị ngày/giờ khác.)
Mẫu hội thoại 2 (Sample conversation 2):
B: Mrs A, will you be available on Friday afternoon? I would like your advice on vocational courses.
A: Sorry, I’ve got another appointment at that time. How about Saturday morning?
B: That suits me fine. What time shall I come to see you?
A: Will 9 a.m. be convenient for you?
B: Yes, sounds good. Thank you, Mrs A.
A: All right, I’ll see you then.
Dịch mẫu hội thoại 2:
B: Cô A ơi, cô có rảnh vào chiều thứ Sáu không ạ? Em muốn xin lời khuyên của cô về các khóa học nghề.
A: Xin lỗi, cô có cuộc hẹn khác vào lúc đó. Còn sáng thứ Bảy thì sao?
B: Như vậy phù hợp với em ạ. Mấy giờ em nên đến gặp cô?
A: 9 giờ sáng có thuận tiện cho em không?
B: Vâng, nghe hay đấy ạ. Cảm ơn cô A.
A: Được rồi, cô sẽ gặp em lúc đó.
II. CULTURE – UK Education after secondary school (Trang 84)
1. Từ vựng về hệ thống giáo dục UK
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| formal education | /ˈfɔː.məl ˌedʒ.uˈkeɪ.ʃən/ | (n.ph) | giáo dục chính quy |
| full-time education | /ˌfʊl.taɪm ˌedʒ.uˈkeɪ.ʃən/ | (n.ph) | giáo dục toàn thời gian |
| vocational college | /vəʊˈkeɪ.ʃən.əl ˈkɒl.ɪdʒ/ | (n.ph) | trường cao đẳng nghề |
| technical education | /ˈtek.nɪ.kəl ˌedʒ.uˈkeɪ.ʃən/ | (n.ph) | giáo dục kỹ thuật |
| sixth form | /sɪksθ fɔːm/ | (n) | lớp dự bị đại học (2 năm cuối THPT ở UK) |
| bachelor’s degree | /ˈbætʃ.əl.ərz dɪˈɡriː/ | (n.ph) | bằng cử nhân |
| master’s degree | /ˈmɑː.stərz dɪˈɡriː/ | (n.ph) | bằng thạc sĩ |
| doctorate | /ˈdɒk.tər.ət/ | (n) | bằng tiến sĩ |
Task 1: Read the text and complete the table below with information from the text. Use no more than TWO words or a number in each gap. (Trang 84)
Đọc bài văn và hoàn thành bảng dưới đây với thông tin từ bài. Sử dụng không quá HAI từ hoặc một số cho mỗi chỗ trống.
Bài đọc gốc (Original text):
UK EDUCATION AFTER SECONDARY SCHOOL
In the UK, students can choose to end their formal education at 16, but in England they must stay in full-time education or do a training course until the age of 18.
Many 16-year-old students go on to study at different vocational colleges. Vocational education usually lasts up to three years. During this time, students learn job-specific skills. That is why vocational education is often referred to as career education or technical education. Many students still go on to higher education after receiving their vocational qualifications.
Alternatively, students can go to a sixth-form college or stay at their secondary school if it offers a sixth form for two more years. Students usually focus on three or four subjects that they are interested in or related to the degree they want to study at university. Exams are taken at the end of the two-year course, and the grades are used to apply for university courses. Not all students leaving sixth form go to university. Some prefer to get into a vocational course or find a job.
At university, students study for at least three years in order to get a bachelor’s degree. After the first degree, they can study for one to two years to get a master’s degree, and three to five years to get a doctorate.
Dịch bài đọc (Translation):
GIÁO DỤC Ở ANH SAU BẬC TRUNG HỌC
Ở Vương quốc Anh, học sinh có thể chọn kết thúc giáo dục chính quy ở tuổi 16, nhưng ở England họ phải tiếp tục học toàn thời gian hoặc tham gia một khóa đào tạo cho đến năm 18 tuổi.
Nhiều học sinh 16 tuổi tiếp tục học tại các trường cao đẳng nghề khác nhau. Giáo dục nghề nghiệp thường kéo dài đến ba năm. Trong thời gian này, học sinh học các kỹ năng cụ thể cho công việc. Đó là lý do tại sao giáo dục nghề nghiệp thường được gọi là giáo dục nghề nghiệp hoặc giáo dục kỹ thuật. Nhiều học sinh vẫn tiếp tục học đại học sau khi nhận được bằng cấp nghề của họ.
Ngoài ra, học sinh có thể vào trường cao đẳng dự bị đại học (sixth-form college) hoặc ở lại trường trung học của họ nếu trường có chương trình sixth form thêm hai năm nữa. Học sinh thường tập trung vào ba hoặc bốn môn học mà họ quan tâm hoặc liên quan đến ngành học họ muốn theo học ở đại học. Các kỳ thi được tổ chức vào cuối khóa học hai năm, và điểm số được sử dụng để đăng ký các khóa học đại học. Không phải tất cả học sinh tốt nghiệp sixth form đều vào đại học. Một số thích vào khóa học nghề hoặc tìm việc làm.
Ở đại học, sinh viên học ít nhất ba năm để lấy bằng cử nhân. Sau bằng đầu tiên, họ có thể học từ một đến hai năm để lấy bằng thạc sĩ, và ba đến năm năm để lấy bằng tiến sĩ.
Đáp án (Answer key):
| Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|
| (1) | 18 |
| (2) | technical education |
| (3) | higher education |
| (4) | university courses |
| (5) | bachelor’s degree |
Giải thích chi tiết:
Câu 1: 18
| Chỗ trống | Đáp án | Bằng chứng từ bài đọc |
|---|---|---|
| stay until the age of (1) _______ | 18 | “…in England they must stay in full-time education or do a training course until the age of 18.” |
Giải thích: Ở England, học sinh phải tiếp tục học toàn thời gian hoặc tham gia khóa đào tạo cho đến năm 18 tuổi.
Câu 2: technical education
| Chỗ trống | Đáp án | Bằng chứng từ bài đọc |
|---|---|---|
| also called career education or (2) _______ | technical education | “That is why vocational education is often referred to as career education or technical education.” |
Giải thích: Giáo dục nghề nghiệp còn được gọi là giáo dục nghề nghiệp (career education) hoặc giáo dục kỹ thuật (technical education).
Câu 3: higher education
| Chỗ trống | Đáp án | Bằng chứng từ bài đọc |
|---|---|---|
| some students still go on to (3) _______ | higher education | “Many students still go on to higher education after receiving their vocational qualifications.” |
Giải thích: Nhiều học sinh vẫn tiếp tục học đại học (higher education) sau khi nhận bằng cấp nghề.
Câu 4: university courses
| Chỗ trống | Đáp án | Bằng chứng từ bài đọc |
|---|---|---|
| Grades are used to apply for (4) _______ | university courses | “…the grades are used to apply for university courses.” |
Giải thích: Điểm số được sử dụng để đăng ký các khóa học đại học (university courses).
Câu 5: bachelor’s degree
| Chỗ trống | Đáp án | Bằng chứng từ bài đọc |
|---|---|---|
| Students study to get a (5) _______ | bachelor’s degree | “At university, students study for at least three years in order to get a bachelor’s degree.” |
Giải thích: Sinh viên đại học học ít nhất 3 năm để lấy bằng cử nhân (bachelor’s degree).
Bảng thông tin hoàn chỉnh:
| UK education after secondary school | |
|---|---|
| Age at end of formal education | • 16 in the UK |
| • stay until the age of 18 in full-time education or do training in England | |
| Vocational education | • lasts up to three years |
| • also called career education or technical education | |
| • some students still go on to higher education | |
| Sixth form | • lasts two years |
| • Students study subjects they are interested in or subjects related to higher education. | |
| • Grades are used to apply for university courses | |
| University education | • Students study to get a bachelor’s degree, a master’s degree, or a doctorate. |
Task 2: Work in groups. Discuss the similarities and differences between education after leaving school in Viet Nam and in the UK. (Trang 84)
Làm việc theo nhóm. Thảo luận về những điểm tương đồng và khác biệt giữa giáo dục sau khi tốt nghiệp THPT ở Việt Nam và Vương quốc Anh.
So sánh giáo dục Việt Nam và UK (Comparison):
Điểm tương đồng (Similarities):
| Tiêu chí | Việt Nam | UK |
|---|---|---|
| Giáo dục nghề nghiệp | Có hệ thống trường nghề, cao đẳng nghề | Có vocational colleges |
| Tuổi vào đại học | Thường 18 tuổi | Thường 18 tuổi |
| Bằng cấp đại học | Cử nhân → Thạc sĩ → Tiến sĩ | Bachelor’s → Master’s → Doctorate |
| Lựa chọn sau THPT | Đại học hoặc trường nghề | University hoặc vocational education |
Điểm khác biệt (Differences):
| Tiêu chí | Việt Nam | UK |
|---|---|---|
| Tuổi kết thúc giáo dục bắt buộc | 15 tuổi (sau THCS) | 16 tuổi (UK) hoặc 18 tuổi (England) |
| Sixth form | Không có hệ thống sixth form | Có sixth form (2 năm dự bị đại học) |
| Thời gian học nghề | 1-3 năm | Lên đến 3 năm |
| Thời gian học đại học | 4-6 năm (tùy ngành) | Ít nhất 3 năm |
| Cách tuyển sinh đại học | Thi tuyển sinh hoặc xét học bạ | Dựa trên điểm A-levels (sixth form) |
Mẫu báo cáo thảo luận (Sample discussion report):
In our group, we discussed the similarities and differences between education after leaving school in Viet Nam and in the UK.
Similarities: Both systems provide vocational education after secondary school. Students in both countries can start university at around 18 years old. The degree structure is also similar: bachelor’s degree, master’s degree, and doctorate.
Differences: In Viet Nam, students can leave school at 15 after they finish lower secondary school. In some parts of the UK, students can leave school at 16, but in England, they must stay in education until 18.
The UK has a sixth-form system where students study for two years before applying to university. In Viet Nam, students go directly from high school to university through entrance exams or academic records.
University education in the UK takes at least three years for a bachelor’s degree, while in Viet Nam, it usually takes four years or more depending on the major.
Dịch mẫu báo cáo:
Trong nhóm của chúng tôi, chúng tôi đã thảo luận về những điểm tương đồng và khác biệt giữa giáo dục sau khi tốt nghiệp THPT ở Việt Nam và Vương quốc Anh.
Điểm tương đồng: Cả hai hệ thống đều cung cấp giáo dục nghề nghiệp sau bậc trung học. Học sinh ở cả hai quốc gia đều có thể bắt đầu đại học vào khoảng 18 tuổi. Cấu trúc bằng cấp cũng tương tự: bằng cử nhân, bằng thạc sĩ và bằng tiến sĩ.
Điểm khác biệt: Ở Việt Nam, học sinh có thể nghỉ học ở tuổi 15 sau khi hoàn thành trung học cơ sở. Ở một số vùng của Vương quốc Anh, học sinh có thể nghỉ học ở tuổi 16, nhưng ở England, họ phải tiếp tục học cho đến 18 tuổi.
Vương quốc Anh có hệ thống sixth-form nơi học sinh học hai năm trước khi đăng ký vào đại học. Ở Việt Nam, học sinh đi thẳng từ trung học phổ thông lên đại học thông qua kỳ thi tuyển sinh hoặc xét học bạ.
Giáo dục đại học ở Vương quốc Anh mất ít nhất ba năm cho bằng cử nhân, trong khi ở Việt Nam, thường mất bốn năm hoặc hơn tùy thuộc vào ngành học.

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
