Unit 7 Lớp 11: Language – Lý thuyết, Giải bài tập (trang 77, 78, 79)

Bài học Language của Unit 7 “Education Options for School-Leavers” giúp học sinh:

  • Nhận biết và thực hành ngữ điệu trong câu hỏi Wh- và Yes/No
  • Học từ vựng liên quan đến việc hoàn thành học tập (Completing your education)
  • Ôn tập và thực hành hai cấu trúc ngữ pháp quan trọng: Perfect Gerunds (Danh động từ hoàn thành) và Perfect Participle Clauses (Mệnh đề phân từ hoàn thành)

I. PRONUNCIATION – Ngữ điệu trong câu hỏi (Trang 77)

Quy tắc ngữ điệu trong câu hỏi

Loại câu hỏi Ngữ điệu Giải thích
Yes/No questions Rising ↗ Câu hỏi có thể trả lời bằng “Yes” hoặc “No”
Wh- questions Falling ↘ Câu hỏi bắt đầu bằng What, Where, When, Why, Who, How…

Task 1: Listen and repeat. Pay attention to the falling or rising intonation in each of the following questions. (Trang 77)

Nghe và lặp lại. Chú ý đến ngữ điệu xuống hoặc lên trong mỗi câu hỏi sau.

Audio Player
Bài nghe Task 1:
0:00 0:00
Bài nghe Task 2:
0:00 0:00

Các câu hỏi và ngữ điệu

STT Câu hỏi Ngữ điệu Loại câu hỏi
1 Did anyone go? ↗ (Rising) Yes/No question
2 Is academic education important nowadays? ↗ (Rising) Yes/No question
3 What are your plans for the future? ↘ (Falling) Wh- question
4 When does the course start? ↘ (Falling) Wh- question

Giải thích chi tiết

Câu 1: Did anyone go? ↗

  • Đây là câu hỏi Yes/No vì bắt đầu bằng trợ động từ “Did”.
  • Có thể trả lời: “Yes, I did.” hoặc “No, I didn’t.”
  • Ngữ điệu: Rising (lên) ↗

Dịch: Có ai đi không?

Câu 3: What are your plans for the future? ↘

  • Đây là câu hỏi Wh- vì bắt đầu bằng “What”.
  • Không thể trả lời bằng “Yes/No”, cần câu trả lời cụ thể.
  • Ngữ điệu: Falling (xuống) ↘

Dịch: Kế hoạch tương lai của bạn là gì?

Câu 4: When does the course start? ↘

  • Đây là câu hỏi Wh- vì bắt đầu bằng “When”.
  • Cần câu trả lời cụ thể về thời gian.
  • Ngữ điệu: Falling (xuống) ↘

Dịch: Khóa học bắt đầu khi nào?

Task 2: Listen and mark the intonation in these questions, using ↗ (rising intonation) or ↘ (falling intonation). Then practise saying them in pairs. (Trang 77)

Nghe và đánh dấu ngữ điệu trong các câu hỏi sau, sử dụng ↗ (ngữ điệu lên) hoặc ↘ (ngữ điệu xuống). Sau đó thực hành nói theo cặp.

Đáp án (Answer key)

STT Câu hỏi Ngữ điệu
1 Do you want to go to university?
2 Have you talked with your parents about your plans?
3 How much does it cost to study at university?
4 What’s your favourite subject at school?

Giải thích chi tiết

Câu 1: Do you want to go to university? ↗

  • Loại câu hỏi: Yes/No question (bắt đầu bằng “Do”)
  • Ngữ điệu: Rising (lên) ↗
  • Lý do: Có thể trả lời “Yes, I do.” hoặc “No, I don’t.”

Dịch: Bạn có muốn học đại học không?

Câu 2: Have you talked with your parents about your plans? ↗

  • Loại câu hỏi: Yes/No question (bắt đầu bằng “Have”)
  • Ngữ điệu: Rising (lên) ↗
  • Lý do: Có thể trả lời “Yes, I have.” hoặc “No, I haven’t.”

Dịch: Bạn đã nói chuyện với bố mẹ về kế hoạch của bạn chưa?

Câu 3: How much does it cost to study at university? ↘

  • Loại câu hỏi: Wh- question (bắt đầu bằng “How much”)
  • Ngữ điệu: Falling (xuống) ↘
  • Lý do: Cần câu trả lời cụ thể về số tiền, không thể trả lời Yes/No.

Dịch: Học đại học tốn bao nhiêu tiền?

Câu 4: What’s your favourite subject at school? ↘

  • Loại câu hỏi: Wh- question (bắt đầu bằng “What”)
  • Ngữ điệu: Falling (xuống) ↘
  • Lý do: Cần câu trả lời cụ thể về môn học yêu thích.

Dịch: Môn học yêu thích của bạn ở trường là gì?

II. VOCABULARY – Completing your education (Trang 78)

Task 1: Match the words and phrases with their meanings. (Trang 78)

Nối các từ và cụm từ với nghĩa của chúng.

Các từ vựng và định nghĩa

STT Từ vựng Định nghĩa
1 school-leaver (n) a education at a college or university
2 vocational education (n.ph) b the act of completing a university degree or a course of study
3 higher education (n) c a person who has just left school
4 qualification (n) d education that prepares students for work in a specific trade
5 graduation (n) e an official record showing that you have finished a training course or have the necessary skills, etc.

Đáp án (Answer key)

STT Đáp án
1 c
2 d
3 a
4 e
5 b

Giải thích chi tiết từng từ vựng

1. school-leaver (n) /ˈskuːl ˌliː.vər/ → c

Tiếng Anh Tiếng Việt
a person who has just left school người vừa mới rời trường học (tốt nghiệp)
  • Nghĩa: Học sinh vừa tốt nghiệp THPT, chưa vào đại học hoặc đi làm.
  • Ví dụ: Many school-leavers are unsure about their future career. (Nhiều học sinh tốt nghiệp không chắc chắn về nghề nghiệp tương lai của họ.)

2. vocational education (n.ph) /vəʊˈkeɪ.ʃən.əl ˌedʒ.uˈkeɪ.ʃən/ → d

Tiếng Anh Tiếng Việt
education that prepares students for work in a specific trade giáo dục chuẩn bị cho học sinh làm việc trong một ngành nghề cụ thể
  • Nghĩa: Giáo dục nghề nghiệp, đào tạo nghề.
  • Ví dụ: Vocational education helps students develop practical skills. (Giáo dục nghề nghiệp giúp học sinh phát triển kỹ năng thực hành.)

3. higher education (n) /ˌhaɪ.ər edʒ.uˈkeɪ.ʃən/ → a

Tiếng Anh Tiếng Việt
education at a college or university giáo dục ở cao đẳng hoặc đại học
  • Nghĩa: Giáo dục bậc cao, giáo dục đại học.
  • Ví dụ: She wants to pursue higher education after finishing high school. (Cô ấy muốn theo đuổi giáo dục đại học sau khi tốt nghiệp THPT.)

4. qualification (n) /ˌkwɒl.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ → e

Tiếng Anh Tiếng Việt
an official record showing that you have finished a training course or have the necessary skills, etc. một văn bản chính thức cho thấy bạn đã hoàn thành khóa đào tạo hoặc có các kỹ năng cần thiết
  • Nghĩa: Bằng cấp, chứng chỉ, trình độ chuyên môn.
  • Ví dụ: You need the right qualifications to apply for this job. (Bạn cần có bằng cấp phù hợp để ứng tuyển công việc này.)

5. graduation (n) /ˌɡrædʒ.uˈeɪ.ʃən/ → b

Tiếng Anh Tiếng Việt
the act of completing a university degree or a course of study hành động hoàn thành bằng đại học hoặc một khóa học
  • Nghĩa: Sự tốt nghiệp, lễ tốt nghiệp.
  • Ví dụ: After graduation, he plans to travel abroad. (Sau khi tốt nghiệp, anh ấy dự định đi du lịch nước ngoài.)

Task 2: Complete the sentences using the correct forms of the words and phrases in 1. (Trang 78)

Hoàn thành các câu sử dụng dạng đúng của các từ và cụm từ trong bài 1.

Các câu hỏi và Đáp án

1. Many parents nowadays want their children to pursue _____________ at universities after leaving school.

Đáp án: higher education

2. He didn’t get the job he wanted because he didn’t have the right _____________.

Đáp án: qualifications

3. Many _____________ choose to go to university to study academic subjects.

Đáp án: school-leavers

4. More and more young people prefer _____________ because they like to learn practical skills.

Đáp án: vocational education

5. Many young people find it hard to get a job immediately after _____________.

Đáp án: graduation

Giải thích chi tiết

Câu 1: higher education

Câu hoàn chỉnh: Many parents nowadays want their children to pursue higher education at universities after leaving school.

Giải thích:

  • “pursue higher education at universities” = theo đuổi giáo dục đại học
  • “higher education” là giáo dục bậc cao, phù hợp với ngữ cảnh học đại học.

Dịch: Ngày nay nhiều bậc cha mẹ muốn con cái họ theo đuổi giáo dục đại học ở các trường đại học sau khi tốt nghiệp.

Câu 2: qualifications

Câu hoàn chỉnh: He didn’t get the job he wanted because he didn’t have the right qualifications.

Giải thích:

  • “the right qualifications” = bằng cấp phù hợp
  • Dùng số nhiều “qualifications” vì thường cần nhiều loại bằng cấp/chứng chỉ.

Dịch: Anh ấy không có được công việc mong muốn vì anh ấy không có bằng cấp phù hợp.

Câu 3: school-leavers

Câu hoàn chỉnh: Many school-leavers choose to go to university to study academic subjects.

Giải thích:

  • “school-leavers” = những học sinh tốt nghiệp
  • Dùng số nhiều vì có “Many” đứng trước.

Dịch: Nhiều học sinh tốt nghiệp chọn vào đại học để học các môn học thuật.

Câu 4: vocational education

Câu hoàn chỉnh: More and more young people prefer vocational education because they like to learn practical skills.

Giải thích:

  • “vocational education” = giáo dục nghề nghiệp
  • Phù hợp với ngữ cảnh “learn practical skills” (học kỹ năng thực hành).

Dịch: Ngày càng nhiều người trẻ thích giáo dục nghề nghiệp hơn vì họ thích học các kỹ năng thực hành.

Câu 5: graduation

Câu hoàn chỉnh: Many young people find it hard to get a job immediately after graduation.

Giải thích:

  • “after graduation” = sau khi tốt nghiệp
  • “graduation” là danh từ, phù hợp sau giới từ “after”.

Dịch: Nhiều người trẻ thấy khó khăn để có được việc làm ngay sau khi tốt nghiệp.

III. GRAMMAR (Trang 78-79)

A. PERFECT GERUNDS (Danh động từ hoàn thành)

Lý thuyết (Remember!)

Cấu trúc: Having + V3/ed (past participle)

Đặc điểm:

  • Perfect gerund (having done) luôn đề cập đến thời gian TRƯỚC thời gian của động từ trong mệnh đề chính.
  • Được sử dụng để nhấn mạnh rằng hành động đã hoàn thành trong quá khứ.

Cách dùng Perfect Gerunds

1. Làm chủ ngữ của câu (Subject)

Cấu trúc Ví dụ
Having + V3/ed + V… Having studied science subjects made it easy for me to choose a university degree.

Dịch: Việc đã học các môn khoa học giúp tôi dễ dàng chọn ngành đại học.

2. Làm tân ngữ sau một số động từ (Object)

Các động từ thường đi với Perfect Gerund: admit, deny, forget, mention, regret, remember

Cấu trúc Ví dụ
S + admit/deny/forget/regret/remember + having + V3/ed My friend didn’t remember having lent me his English textbook.

Dịch: Bạn tôi không nhớ đã cho tôi mượn sách giáo khoa tiếng Anh.

3. Sau giới từ (After prepositions)

Cấu trúc Ví dụ
S + V + preposition + having + V3/ed My cousin often talked about having studied for five years at a top university.

Dịch: Anh họ tôi thường nói về việc đã học năm năm ở một trường đại học hàng đầu.

Task 1: Find and correct the mistakes in the following sentences. (Trang 78)

Tìm và sửa lỗi trong các câu sau.

Các câu hỏi và Đáp án

1. I forgot have discussed this topic with you.

Lỗi sai: have → having

Câu đúng: I forgot having discussed this topic with you.

2. Had won many maths competitions helped me win a place at university.

Lỗi sai: Had → Having

Câu đúng: Having won many maths competitions helped me win a place at university.

3. Nam regretted not having choose a more interesting course at university.

Lỗi sai: choose → chosen

Câu đúng: Nam regretted not having chosen a more interesting course at university.

4. He was proud of had won the first place in a biology competition.

Lỗi sai: had → having

Câu đúng: He was proud of having won the first place in a biology competition.

Giải thích chi tiết

Câu 1: have → having

Sai Đúng
I forgot have discussed… I forgot having discussed…

Giải thích:

  • Sau động từ “forget”, cần dùng Perfect Gerund: having + V3/ed
  • Cấu trúc: forget + having + V3/ed (quên đã làm gì)

Dịch: Tôi quên là đã thảo luận chủ đề này với bạn.

Câu 2: Had → Having

Sai Đúng
Had won many maths competitions helped me… Having won many maths competitions helped me…

Giải thích:

  • Perfect Gerund làm chủ ngữ phải bắt đầu bằng Having, không phải “Had”.
  • Cấu trúc: Having + V3/ed + V (làm chủ ngữ)

Dịch: Việc đã giành chiến thắng trong nhiều cuộc thi toán đã giúp tôi có được một suất vào đại học.

Câu 3: choose → chosen

Sai Đúng
…not having choose a more interesting course… …not having chosen a more interesting course…

Giải thích:

  • Sau “having” phải là V3/ed (past participle), không phải động từ nguyên mẫu.
  • choose → chose → chosen (V3)

Dịch: Nam hối hận vì đã không chọn một khóa học thú vị hơn ở đại học.

Câu 4: had → having

Sai Đúng
He was proud of had won… He was proud of having won…

Giải thích:

  • Sau giới từ “of”, cần dùng Perfect Gerund: having + V3/ed
  • Cấu trúc: proud of + having + V3/ed (tự hào về việc đã làm gì)

Dịch: Anh ấy tự hào về việc đã giành giải nhất trong cuộc thi sinh học.

B. PERFECT PARTICIPLE CLAUSES (Mệnh đề phân từ hoàn thành)

Lý thuyết (Remember!)

Cấu trúc: Having + V3/ed (past participle)

Lưu ý: Perfect participle có cùng hình thức với Perfect gerund (ví dụ: having asked, having studied).

Cách dùng Perfect Participle Clauses

1. Diễn tả hành động xảy ra TRƯỚC hành động trong mệnh đề chính

Cấu trúc Ví dụ
Having + V3/ed, S + V… Having finished their course, they started looking for jobs.

Dịch: Đã hoàn thành khóa học, họ bắt đầu tìm việc làm.

2. Nói về LÝ DO của hành động trong mệnh đề chính

Cấu trúc Ví dụ
Not having + V3/ed, S + V… Not having read the book, he can’t give us his opinion.

Dịch: Vì chưa đọc cuốn sách, anh ấy không thể đưa ra ý kiến cho chúng tôi.

So sánh Perfect Gerunds và Perfect Participle Clauses

Đặc điểm Perfect Gerunds Perfect Participle Clauses
Cấu trúc Having + V3/ed Having + V3/ed
Chức năng Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ Mệnh đề bổ nghĩa cho mệnh đề chính
Vị trí Đứng đầu câu (chủ ngữ) hoặc sau động từ/giới từ (tân ngữ) Thường đứng đầu câu, theo sau bởi dấu phẩy
Ví dụ Having studied hard helped me pass. (chủ ngữ) Having studied hard, I passed the exam. (mệnh đề)

Task 2: Rewrite these sentences using perfect participle clauses. (Trang 79)

Viết lại các câu sau sử dụng mệnh đề phân từ hoàn thành.

Các câu hỏi và Đáp án

1. After we listened to an introduction to the course, we asked some questions.

→ _____________________________________________, we asked some questions.

Đáp án:Having listened to an introduction to the course, we asked some questions.

2. He failed the university entrance exams, then he decided to train to become a car mechanic.

→ _____________________________________________, he decided to train to become a car mechanic.

Đáp án:Having failed the university entrance exams, he decided to train to become a car mechanic.

3. His brother had not studied hard enough, so he failed the exams.

→ _____________________________________________, his brother failed the exams.

Đáp án:Not having studied hard enough, his brother failed the exams.

4. After I answered the job interview questions, I was asked to prepare a short presentation.

→ _____________________________________________, I was asked to prepare a short presentation.

Đáp án:Having answered the job interview questions, I was asked to prepare a short presentation.

Giải thích chi tiết

Câu 1: Having listened to an introduction to the course

Câu gốc Câu viết lại
After we listened to an introduction to the course, we asked some questions. Having listened to an introduction to the course, we asked some questions.

Giải thích:

  • “After + S + V” có thể chuyển thành “Having + V3/ed”
  • Chủ ngữ của hai mệnh đề giống nhau (we) → có thể dùng Perfect Participle Clause
  • listened → having listened

Dịch: Sau khi nghe phần giới thiệu về khóa học, chúng tôi đã đặt một số câu hỏi.

Câu 2: Having failed the university entrance exams

Câu gốc Câu viết lại
He failed the university entrance exams, then he decided… Having failed the university entrance exams, he decided…

Giải thích:

  • Hành động “failed” xảy ra trước hành động “decided”
  • Chuyển thành Perfect Participle Clause để diễn tả hành động trước
  • failed → having failed

Dịch: Đã trượt kỳ thi tuyển sinh đại học, anh ấy quyết định học nghề để trở thành thợ sửa xe.

Câu 3: Not having studied hard enough

Câu gốc Câu viết lại
His brother had not studied hard enough, so he failed the exams. Not having studied hard enough, his brother failed the exams.

Giải thích:

  • Câu gốc diễn tả LÝ DO (vì không học chăm chỉ nên trượt)
  • Dùng “Not having + V3/ed” để diễn tả lý do phủ định
  • had not studied → not having studied

Dịch: Vì không học đủ chăm chỉ, anh trai anh ấy đã trượt kỳ thi.

Câu 4: Having answered the job interview questions

Câu gốc Câu viết lại
After I answered the job interview questions, I was asked… Having answered the job interview questions, I was asked…

Giải thích:

  • “After + S + V” chuyển thành “Having + V3/ed”
  • answered → having answered

Dịch: Sau khi trả lời các câu hỏi phỏng vấn xin việc, tôi được yêu cầu chuẩn bị một bài thuyết trình ngắn.

Task 3: Work in pairs. Make sentences about things you have done using perfect gerunds and perfect participle clauses. (Trang 79)

Làm việc theo cặp. Đặt câu về những việc bạn đã làm sử dụng danh động từ hoàn thành và mệnh đề phân từ hoàn thành.

Ví dụ trong sách (Examples)

Cấu trúc Ví dụ
Perfect Gerund (làm chủ ngữ) Having completed the project gave us a feeling of satisfaction.
Perfect Participle Clause Having finished school, I can apply to university.

Câu mẫu tham khảo (Sample sentences)

Perfect Gerunds (Danh động từ hoàn thành)

1. Làm chủ ngữ:

Tiếng Anh Tiếng Việt
Having passed all my exams made my parents very proud. Việc đã đỗ tất cả các kỳ thi khiến bố mẹ tôi rất tự hào.
Having learned English for many years helped me communicate with foreigners. Việc đã học tiếng Anh nhiều năm giúp tôi giao tiếp với người nước ngoài.
Having won the scholarship gave me the chance to study abroad. Việc đã giành được học bổng cho tôi cơ hội du học.

2. Sau động từ (regret, remember, forget, deny, admit):

Tiếng Anh Tiếng Việt
I regret not having studied harder at school. Tôi hối hận vì đã không học chăm chỉ hơn ở trường.
She doesn’t remember having met him before. Cô ấy không nhớ đã gặp anh ấy trước đây.
He admitted having cheated in the exam. Anh ấy thừa nhận đã gian lận trong kỳ thi.

3. Sau giới từ:

Tiếng Anh Tiếng Việt
I’m proud of having graduated from a top university. Tôi tự hào vì đã tốt nghiệp từ một trường đại học hàng đầu.
She talked about having worked as a volunteer. Cô ấy nói về việc đã làm tình nguyện viên.

Perfect Participle Clauses (Mệnh đề phân từ hoàn thành)

1. Diễn tả hành động xảy ra trước:

Tiếng Anh Tiếng Việt
Having finished my homework, I watched TV. Đã hoàn thành bài tập về nhà, tôi xem TV.
Having received the job offer, she was very excited. Đã nhận được lời mời làm việc, cô ấy rất phấn khích.
Having graduated from university, he started looking for a job. Đã tốt nghiệp đại học, anh ấy bắt đầu tìm việc làm.

2. Diễn tả lý do:

Tiếng Anh Tiếng Việt
Not having prepared well, I failed the interview. Vì không chuẩn bị kỹ, tôi đã trượt buổi phỏng vấn.
Having studied medicine, she became a doctor. Vì đã học y khoa, cô ấy trở thành bác sĩ.
Not having slept enough, he felt tired all day. Vì không ngủ đủ giấc, anh ấy cảm thấy mệt cả ngày.
Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương