Unit 7 Lớp 11: Reading – Options for school-leavers (trang 79, 80)

Bài học Reading – Options for school-leavers giúp học sinh phát triển kỹ năng đọc hiểu thông qua bài báo về các lựa chọn giáo dục dành cho học sinh sau khi tốt nghiệp THPT. Qua bài học này, các em sẽ:

  • Học từ vựng liên quan đến giáo dục đại học và giáo dục nghề nghiệp
  • Đọc hiểu để nắm bắt ý chính và thông tin chi tiết
  • Thảo luận về lựa chọn phù hợp cho bản thân sau khi tốt nghiệp

I. Từ vựng (Vocabulary)

1. Từ vựng cần học trước khi đọc (Pre-teach vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
opportunity /ˌɒp.əˈtʃuː.nə.ti/ (n) cơ hội
independently /ˌɪn.dɪˈpen.dənt.li/ (adv) một cách độc lập
hands-on /ˌhændˈzɒn/ (adj) thực hành, thực tế
salary /ˈsæl.ər.i/ (n) tiền lương (thường trả theo tháng)

2. Từ vựng trong bài đọc (Vocabulary in the reading)

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
formal /ˈfɔː.məl/ (adj) chính quy, chính thức
manage /ˈmæn.ɪdʒ/ (v) xoay xở, làm được điều gì khó
trade /treɪd/ (n) nghề, nghề thủ công
apprenticeship /əˈpren.tɪs.ʃɪp/ (n) sự học việc, thời gian học nghề
institutions /ˌɪn.stɪˈtʃuː.ʃənz/ (n) các tổ chức, cơ sở (giáo dục)
academic degree /ˌæk.əˈdem.ɪk dɪˈɡriː/ (n.ph) bằng cấp học thuật
vocational /vəʊˈkeɪ.ʃən.əl/ (adj) thuộc về nghề nghiệp
qualifications /ˌkwɒl.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃənz/ (n) bằng cấp, chứng chỉ
wages /weɪdʒɪz/ (n) tiền công (thường trả theo tuần/ngày)

II. Giải Bài Tập SGK

Task 1: Work in pairs. Which of the two options for school-leavers is more common in your town? Can you think of other options? (Trang 79)

Làm việc theo cặp. Lựa chọn nào trong hai lựa chọn dành cho học sinh tốt nghiệp phổ biến hơn ở nơi bạn sống? Bạn có thể nghĩ ra các lựa chọn khác không?

Hai lựa chọn chính cho school-leavers:

Lựa chọn Tiếng Anh Mô tả
Lựa chọn 1 A university student Học sinh học đại học
Lựa chọn 2 A vocational school student Học sinh học trường nghề

Gợi ý trả lời:

Question 1: Which of the two options is more common in your town?

  • In my town, going to university is more common. Most parents want their children to get a university degree because they believe it will help them get better jobs in the future.
  • Hoặc: In my area, vocational education is becoming more popular because many young people want to learn practical skills and start working early.

Question 2: Can you think of other options?

Các lựa chọn khác cho học sinh tốt nghiệp:

Lựa chọn Tiếng Anh Mô tả
Đi làm ngay Start working immediately Bắt đầu làm việc ngay sau khi tốt nghiệp
Gap year Take a gap year Nghỉ một năm để trải nghiệm, du lịch
Đi du học Study abroad Học tập ở nước ngoài
Khởi nghiệp Start a business Tự kinh doanh
Học online Take online courses Học các khóa học trực tuyến
Nhập ngũ Join the military Tham gia quân đội

Task 2: Read the article. Match the highlighted words with their meanings. (Trang 79)

Đọc bài báo. Nối các từ được đánh dấu với nghĩa của chúng.

Các từ và định nghĩa:

STT Từ vựng Định nghĩa
1 formal a a job that requires special training and skills
2 manage b a period of time working for and learning from a skilled person
3 trade c to succeed in doing something difficult
4 apprenticeship d important organisations that have a particular purpose
5 institutions e received in a school, college, or university, with lessons, exams, etc.

Đáp án (Answer key):

STT Đáp án
1 e
2 c
3 a
4 b
5 d

Giải thích chi tiết:

1. formal → e

Từ Định nghĩa Nghĩa tiếng Việt
formal received in a school, college, or university, with lessons, exams, etc. chính quy, được tiếp nhận ở trường học, cao đẳng hoặc đại học, với các bài học, kỳ thi, v.v.
  • Trong bài: “Higher education is really for people who want formal learning in order to get an academic degree.”
  • Giải thích: “Formal learning” = học tập chính quy, có hệ thống bài giảng, bài thi.

2. manage → c

Từ Định nghĩa Nghĩa tiếng Việt
manage to succeed in doing something difficult thành công trong việc làm điều gì đó khó khăn
  • Trong bài: “Many students still manage to work part-time during their university years.”
  • Giải thích: “Manage to do something” = xoay xở làm được việc gì đó (dù khó khăn).

3. trade → a

Từ Định nghĩa Nghĩa tiếng Việt
trade a job that requires special training and skills một công việc đòi hỏi đào tạo và kỹ năng đặc biệt
  • Trong bài: “If you are not interested in traditional academic subjects and want to work in a specific trade…”
  • Giải thích: “Trade” = nghề nghiệp cụ thể (như thợ điện, thợ mộc, đầu bếp…).

4. apprenticeship → b

Từ Định nghĩa Nghĩa tiếng Việt
apprenticeship a period of time working for and learning from a skilled person khoảng thời gian làm việc và học hỏi từ một người có tay nghề
  • Trong bài: “In addition, a vocational school may also offer you an apprenticeship.”
  • Giải thích: “Apprenticeship” = chương trình học việc, vừa học vừa làm dưới sự hướng dẫn của người có kinh nghiệm.

5. institutions → d

Từ Định nghĩa Nghĩa tiếng Việt
institutions important organisations that have a particular purpose các tổ chức quan trọng có mục đích cụ thể
  • Trong bài: “You can choose from hundreds of vocational schools or higher education institutions…”
  • Giải thích: “Institutions” = các cơ sở, tổ chức (ở đây là cơ sở giáo dục).

Bài đọc: THE EDUCATIONAL JOURNEY FOR SCHOOL-LEAVERS

Bài đọc gốc (Original text)

THE EDUCATIONAL JOURNEY FOR SCHOOL-LEAVERS

This month, Teen Talk magazine has received many letters from secondary school students asking about the different options for school-leavers. We’ve talked to educational experts, and they think that young people should either continue their studies at a college or university or go to a vocational school.

A. _______________

Higher education is really for people who want formal learning in order to get an academic degree. If you are good at certain subjects and need a degree related to those subjects, then university is the right choice for you. Besides studying, university students also have the opportunity to live independently, make new friends, and join different clubs. Many students still manage to work part-time during their university years. In addition, college or university students usually have an advantage over students from vocational schools when it comes to further studies after a degree. They will also have broader career options and an advantage in the job market.

B. _______________

If you are not interested in traditional academic subjects and want to work in a specific trade, then vocational education is the right choice for you. You will gain the practical skills and knowledge necessary for a specific job. In addition, a vocational school may also offer you an apprenticeship. This type of training not only provides students with hands-on experience, but also gives them wages to cover their living costs. Most importantly, vocational training is usually much shorter than a college or university course. After getting their vocational qualifications, graduates can immediately start work and earn a salary.

There are a lot of educational opportunities for school-leavers today. You can choose from hundreds of vocational schools or higher education institutions to continue your educational journey.

Dịch bài đọc (Translation)

HÀNH TRÌNH GIÁO DỤC DÀNH CHO HỌC SINH TỐT NGHIỆP

Tháng này, tạp chí Teen Talk đã nhận được nhiều thư từ các học sinh trung học hỏi về các lựa chọn khác nhau dành cho học sinh tốt nghiệp. Chúng tôi đã nói chuyện với các chuyên gia giáo dục, và họ cho rằng những người trẻ nên tiếp tục học tập ở cao đẳng hoặc đại học, hoặc theo học trường nghề.

A. _______________

Giáo dục đại học thực sự dành cho những người muốn học tập chính quy để lấy bằng cấp học thuật. Nếu bạn giỏi một số môn học nhất định và cần bằng cấp liên quan đến những môn đó, thì đại học là lựa chọn đúng đắn cho bạn. Bên cạnh việc học, sinh viên đại học còn có cơ hội sống độc lập, kết bạn mới, và tham gia các câu lạc bộ khác nhau. Nhiều sinh viên vẫn xoay xở để làm việc bán thời gian trong những năm học đại học. Ngoài ra, sinh viên cao đẳng hoặc đại học thường có lợi thế hơn so với học sinh từ các trường nghề khi nói đến việc học cao hơn sau khi có bằng. Họ cũng sẽ có nhiều lựa chọn nghề nghiệp hơn và có lợi thế trong thị trường việc làm.

B. _______________

Nếu bạn không hứng thú với các môn học thuật truyền thống và muốn làm việc trong một ngành nghề cụ thể, thì giáo dục nghề nghiệp là lựa chọn đúng đắn cho bạn. Bạn sẽ có được các kỹ năng thực tế và kiến thức cần thiết cho một công việc cụ thể. Ngoài ra, trường nghề cũng có thể cung cấp cho bạn chương trình học việc. Loại hình đào tạo này không chỉ cung cấp cho học sinh kinh nghiệm thực hành, mà còn cho họ tiền công để trang trải chi phí sinh hoạt. Quan trọng nhất, đào tạo nghề thường ngắn hơn nhiều so với khóa học cao đẳng hoặc đại học. Sau khi có bằng cấp nghề, người tốt nghiệp có thể bắt đầu làm việc ngay lập tức và kiếm được lương.

Ngày nay có rất nhiều cơ hội giáo dục dành cho học sinh tốt nghiệp. Bạn có thể chọn từ hàng trăm trường nghề hoặc cơ sở giáo dục đại học để tiếp tục hành trình giáo dục của mình.

Task 3: Read the article again. Match the headings (1-3) with the paragraphs (A-B). There is ONE extra heading. (Trang 80)

Đọc lại bài báo. Nối các tiêu đề (1-3) với các đoạn văn (A-B). Có MỘT tiêu đề thừa.

Các tiêu đề:

STT Tiêu đề Nghĩa tiếng Việt
1 Getting vocational training Nhận đào tạo nghề
2 Earning a salary while studying Kiếm lương trong khi học
3 Going to college or university Học cao đẳng hoặc đại học

Đáp án (Answer key):

Đoạn văn Tiêu đề
A 3 – Going to college or university
B 1 – Getting vocational training

Tiêu đề thừa (Extra heading): 2 – Earning a salary while studying

Giải thích chi tiết:

Đoạn A → Tiêu đề 3: Going to college or university

Bằng chứng từ bài đọc Phân tích
“Higher education is really for people who want formal learning in order to get an academic degree.” Đoạn A nói về giáo dục đại học (higher education)
“If you are good at certain subjects and need a degree related to those subjects, then university is the right choice for you.” Đề cập đến việc chọn đại học
“college or university students usually have an advantage…” Nói về lợi thế của sinh viên cao đẳng/đại học

Kết luận: Đoạn A tập trung vào việc học cao đẳng hoặc đại học → Tiêu đề 3.

Đoạn B → Tiêu đề 1: Getting vocational training

Bằng chứng từ bài đọc Phân tích
“If you are not interested in traditional academic subjects and want to work in a specific trade, then vocational education is the right choice for you.” Đoạn B nói về giáo dục nghề nghiệp
“You will gain the practical skills and knowledge necessary for a specific job.” Đề cập đến kỹ năng thực hành
“vocational training is usually much shorter than a college or university course” Nói về đào tạo nghề

Kết luận: Đoạn B tập trung vào việc đào tạo nghề → Tiêu đề 1.

Tại sao Tiêu đề 2 là tiêu đề thừa?

  • Tiêu đề 2 “Earning a salary while studying” (Kiếm lương trong khi học) chỉ là một chi tiết nhỏ được đề cập trong đoạn B: “also gives them wages to cover their living costs”.
  • Đây không phải là ý chính của bất kỳ đoạn văn nào, nên không thể làm tiêu đề.

Task 4: Read the article again and complete each gap with ONE word. (Trang 80)

Đọc lại bài báo và hoàn thành mỗi chỗ trống với MỘT từ.

Bảng so sánh:

College or university Vocational school
• For students who want (1) _______ learning • For students who want to work in a specific (3) _______
• Get a (2) _______ related to an academic subject • Can offer a(n) (4) _______
• Join different clubs • Finish their (5) _______ quickly and start earning a salary

Đáp án (Answer key):

Chỗ trống Đáp án
(1) formal
(2) degree
(3) trade
(4) apprenticeship
(5) training

Giải thích chi tiết:

Câu 1: formal

Chỗ trống Đáp án Bằng chứng từ bài đọc
For students who want (1) _______ learning formal “Higher education is really for people who want formal learning in order to get an academic degree.”

Giải thích: “Formal learning” = học tập chính quy, có hệ thống.

Câu 2: degree

Chỗ trống Đáp án Bằng chứng từ bài đọc
Get a (2) _______ related to an academic subject degree “If you are good at certain subjects and need a degree related to those subjects…”

Giải thích: “Degree” = bằng cấp (đại học).

Câu 3: trade

Chỗ trống Đáp án Bằng chứng từ bài đọc
For students who want to work in a specific (3) _______ trade “If you are not interested in traditional academic subjects and want to work in a specific trade…”

Giải thích: “Trade” = nghề nghiệp, ngành nghề cụ thể.

Câu 4: apprenticeship

Chỗ trống Đáp án Bằng chứng từ bài đọc
Can offer a(n) (4) _______ apprenticeship “In addition, a vocational school may also offer you an apprenticeship.”

Giải thích: “Apprenticeship” = chương trình học việc.

Câu 5: training

Chỗ trống Đáp án Bằng chứng từ bài đọc
Finish their (5) _______ quickly and start earning a salary training “Most importantly, vocational training is usually much shorter than a college or university course.”

Giải thích: “Training” = đào tạo, khóa đào tạo.

Bảng so sánh hoàn chỉnh:

College or university Vocational school
• For students who want formal learning • For students who want to work in a specific trade
• Get a degree related to an academic subject • Can offer an apprenticeship
• Join different clubs • Finish their training quickly and start earning a salary

Task 5: Work in pairs. Discuss the following questions. (Trang 80)

Làm việc theo cặp. Thảo luận các câu hỏi sau.

Question: Which of the two options will be appropriate for you after leaving school? Why?

(Lựa chọn nào trong hai lựa chọn sẽ phù hợp với bạn sau khi tốt nghiệp? Tại sao?)

Mẫu hội thoại (Sample conversation):

A: Which option will be appropriate for you after leaving school, B?

B: Well, I’m very interested in chemistry and want to become a chemistry teacher. That’s why I think I will study chemistry at a university. How about you, A?

A: I’ve always wanted to become a chef in a famous restaurant. I think a cooking course at a vocational school will be the best option for me.

Dịch mẫu hội thoại:

A: Lựa chọn nào sẽ phù hợp với bạn sau khi tốt nghiệp, B?

B: À, mình rất thích hóa học và muốn trở thành giáo viên hóa học. Đó là lý do tại sao mình nghĩ mình sẽ học hóa học ở đại học. Còn bạn thì sao, A?

A: Mình luôn muốn trở thành đầu bếp ở một nhà hàng nổi tiếng. Mình nghĩ một khóa học nấu ăn ở trường nghề sẽ là lựa chọn tốt nhất cho mình.

Gợi ý trả lời cho học sinh:

Nếu chọn College/University:
Tiếng Anh Tiếng Việt
I want to go to university because I’m good at academic subjects like Math, Physics, and Chemistry. Tôi muốn học đại học vì tôi giỏi các môn học thuật như Toán, Lý và Hóa.
I need a university degree to become a doctor/lawyer/engineer. Tôi cần bằng đại học để trở thành bác sĩ/luật sư/kỹ sư.
University will give me more career options in the future. Đại học sẽ cho tôi nhiều lựa chọn nghề nghiệp hơn trong tương lai.
I want to experience university life – living independently, making new friends, and joining clubs. Tôi muốn trải nghiệm cuộc sống đại học – sống độc lập, kết bạn mới và tham gia các câu lạc bộ.
Nếu chọn Vocational school:
Tiếng Anh Tiếng Việt
I prefer learning practical skills rather than academic subjects. Tôi thích học kỹ năng thực hành hơn là các môn học thuật.
I want to become a mechanic/chef/hairdresser, so vocational school is the best choice for me. Tôi muốn trở thành thợ máy/đầu bếp/thợ cắt tóc, vì vậy trường nghề là lựa chọn tốt nhất cho tôi.
Vocational training is shorter, so I can start working and earning money sooner. Đào tạo nghề ngắn hơn, vì vậy tôi có thể bắt đầu làm việc và kiếm tiền sớm hơn.
I can get hands-on experience and even earn wages while studying through an apprenticeship. Tôi có thể có kinh nghiệm thực hành và thậm chí kiếm được tiền công khi học qua chương trình học việc.

Các cấu trúc hữu ích để thảo luận:

Cấu trúc Ví dụ
I think… will be appropriate for me because… I think university will be appropriate for me because I want to become a scientist.
I’m interested in… I’m interested in technology and computers.
I want to become a… I want to become a software engineer.
The best option for me is… The best option for me is going to a vocational school.
I prefer… to… I prefer practical learning to academic learning.
Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương