Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Phát âm (Pronunciation)
- 1. Ngữ điệu xuống-lên (Fall-rise intonation)
- 2. Task 1: Listen and repeat. Pay attention to the fall-rise intonation in the following sentences. (Trang 87)
- 3. Task 2: Listen and pay attention to the fall-rise intonation in the following sentences. Then practise saying them in pairs. (Trang 87)
- II. Từ vựng (Vocabulary)
- Chủ đề: Teens and independence (Thanh thiếu niên và sự độc lập)
- 1. Task 1: Match the words with their meanings. (Trang 88)
- 2. Task 2: Complete the sentences using the correct form of the words in 1. (Trang 88)
- III. Ngữ pháp (Grammar)
- Cleft Sentences – Câu chẻ với It is/was … that/who (Ôn tập)
- 2. Task 1: Rewrite the sentences using cleft sentences focusing on the underlined parts. (Trang 88)
- 3. Task 2: Work in pairs. Ask and answer questions about the chores you and your family members do at home. Use cleft sentences. (Trang 88)
Bài học Language trong Unit 8 giúp các em củng cố kiến thức về:
- Pronunciation: Ngữ điệu xuống-lên (fall-rise intonation) trong lời mời, gợi ý và yêu cầu lịch sự
- Vocabulary: Từ vựng về thanh thiếu niên và sự độc lập (Teens and independence)
- Grammar: Ôn tập câu chẻ (Cleft sentences) với cấu trúc It is/was … that/who
I. Phát âm (Pronunciation)
1. Ngữ điệu xuống-lên (Fall-rise intonation)
Lý thuyết (Theory):
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Định nghĩa | Ngữ điệu xuống-lên là kiểu ngữ điệu mà giọng đi xuống trước rồi lên ở cuối câu |
| Ký hiệu | ↘↗ hoặc ✓ |
| Sử dụng trong | Invitations (lời mời), Suggestions (gợi ý), Polite requests (yêu cầu lịch sự) |
| Tác dụng | Làm câu hỏi nghe thân thiện và lịch sự hơn |
Quy tắc (Remember!):
We usually use fall-rise intonation in invitations, suggestions, and requests. This intonation pattern makes the questions sound friendlier and more polite.
Chúng ta thường sử dụng ngữ điệu xuống-lên trong lời mời, gợi ý và yêu cầu. Kiểu ngữ điệu này làm cho câu hỏi nghe thân thiện và lịch sự hơn.
Các cấu trúc thường dùng ngữ điệu xuống-lên:
| Loại câu | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Invitation (Lời mời) | Would you like…? | Would you like a cup of tea? ↘↗ |
| Suggestion (Gợi ý) | Why don’t you/we…? | Why don’t we go to the cinema? ↘↗ |
| Suggestion (Gợi ý) | Shall we…? | Shall we start now? ↘↗ |
| Polite request (Yêu cầu lịch sự) | Can/Could you…? | Could you help me? ↘↗ |
| Polite request (Yêu cầu lịch sự) | Would you like me to…? | Would you like me to help you? ↘↗ |
2. Task 1: Listen and repeat. Pay attention to the fall-rise intonation in the following sentences. (Trang 87)
Nghe và lặp lại. Chú ý ngữ điệu xuống-lên trong các câu sau.
| STT | Câu | Loại câu | Ngữ điệu |
|---|---|---|---|
| 1 | Would you like a cup of tea? ↘↗ | Invitation | Xuống ở “cup of”, lên ở “tea” |
| 2 | Why don’t you answer your phone? ↘↗ | Suggestion | Xuống ở “answer your”, lên ở “phone” |
| 3 | Would you like me to help you install the software? ↘↗ | Invitation/Offer | Xuống ở “install the”, lên ở “software” |
| 4 | Can you show me the money-management app you told me about? ↘↗ | Polite request | Xuống ở “told me”, lên ở “about” |
Dịch nghĩa:
| STT | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1 | Would you like a cup of tea? | Bạn có muốn một tách trà không? |
| 2 | Why don’t you answer your phone? | Sao bạn không trả lời điện thoại đi? |
| 3 | Would you like me to help you install the software? | Bạn có muốn tôi giúp bạn cài đặt phần mềm không? |
| 4 | Can you show me the money-management app you told me about? | Bạn có thể cho tôi xem ứng dụng quản lý tiền mà bạn đã nói không? |
3. Task 2: Listen and pay attention to the fall-rise intonation in the following sentences. Then practise saying them in pairs. (Trang 87)
Nghe và chú ý ngữ điệu xuống-lên trong các câu sau. Sau đó luyện tập nói theo cặp.
| STT | Câu | Loại câu | Ngữ điệu |
|---|---|---|---|
| 1 | Shall we now talk about other learning methods? ↘↗ | Suggestion | Xuống ở “learning”, lên ở “methods” |
| 2 | Could you please pay attention when I’m talking to you? ↘↗ | Polite request | Xuống ở “talking to”, lên ở “you” |
| 3 | Why don’t we use public transport to go to school? ↘↗ | Suggestion | Xuống ở “go to”, lên ở “school” |
| 4 | Would you like to join our cooking course? ↘↗ | Invitation | Xuống ở “cooking”, lên ở “course” |
Dịch nghĩa:
| STT | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1 | Shall we now talk about other learning methods? | Bây giờ chúng ta nói về các phương pháp học tập khác nhé? |
| 2 | Could you please pay attention when I’m talking to you? | Bạn có thể chú ý khi tôi đang nói với bạn được không? |
| 3 | Why don’t we use public transport to go to school? | Sao chúng ta không sử dụng phương tiện công cộng để đi học nhỉ? |
| 4 | Would you like to join our cooking course? | Bạn có muốn tham gia khóa học nấu ăn của chúng tôi không? |
Hướng dẫn luyện tập:
Bước 1: Nghe và xác định vị trí ngữ điệu xuống-lên (thường ở cuối câu)
Bước 2: Luyện tập từng câu một, chú ý:
- Giọng đi xuống ở từ/cụm từ gần cuối
- Giọng đi lên ở từ cuối cùng
Bước 3: Luyện tập theo cặp, một người nói, một người nghe và nhận xét
II. Từ vựng (Vocabulary)
Chủ đề: Teens and independence (Thanh thiếu niên và sự độc lập)
1. Task 1: Match the words with their meanings. (Trang 88)
Nối các từ với nghĩa của chúng.
Các từ cần nối:
| Từ vựng | Loại từ |
|---|---|
| 1. self-motivated | (adj) |
| 2. self-study | (n) |
| 3. motivate | (v) |
| 4. trust | (n) |
| 5. life skill | (n) |
Các định nghĩa:
| Ký hiệu | Định nghĩa tiếng Anh |
|---|---|
| a | a skill that is necessary or extremely useful to manage well in daily life |
| b | to make someone want to do something well |
| c | a belief that someone is good, honest and reliable, and will not harm you |
| d | the activity of learning something by yourself without teachers’ help |
| e | able to do or achieve something without pressure from others |
Đáp án (Answer key):
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | e |
| 2 | d |
| 3 | b |
| 4 | c |
| 5 | a |
Giải thích chi tiết:
1. self-motivated (adj) → e
| Từ | Phiên âm | Định nghĩa | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| self-motivated | /ˌself ˈməʊtɪveɪtɪd/ | able to do or achieve something without pressure from others | có động lực tự thân, tự giác (có thể làm hoặc đạt được điều gì đó mà không cần áp lực từ người khác) |
Ví dụ: He is a self-motivated student who always studies hard without being told.
2. self-study (n) → d
| Từ | Phiên âm | Định nghĩa | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| self-study | /ˌself ˈstʌdi/ | the activity of learning something by yourself without teachers’ help | việc tự học (hoạt động học điều gì đó một mình mà không cần sự giúp đỡ của giáo viên) |
Ví dụ: Self-study is an important skill for university students.
3. motivate (v) → b
| Từ | Phiên âm | Định nghĩa | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| motivate | /ˈməʊtɪveɪt/ | to make someone want to do something well | thúc đẩy, tạo động lực (làm cho ai đó muốn làm điều gì đó tốt) |
Ví dụ: A good teacher can motivate her students to learn.
4. trust (n) → c
| Từ | Phiên âm | Định nghĩa | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| trust | /trʌst/ | a belief that someone is good, honest and reliable, and will not harm you | sự tin tưởng (niềm tin rằng ai đó tốt, trung thực, đáng tin cậy và sẽ không làm hại bạn) |
Ví dụ: Children need to earn their parents’ trust.
5. life skill (n) → a
| Từ | Phiên âm | Định nghĩa | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| life skill | /laɪf skɪl/ | a skill that is necessary or extremely useful to manage well in daily life | kỹ năng sống (kỹ năng cần thiết hoặc cực kỳ hữu ích để quản lý tốt cuộc sống hàng ngày) |
Ví dụ: Cooking and cleaning are basic life skills.
Tổng hợp từ vựng:
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| self-motivated | /ˌself ˈməʊtɪveɪtɪd/ | (adj) | có động lực tự thân, tự giác |
| self-study | /ˌself ˈstʌdi/ | (n) | việc tự học |
| motivate | /ˈməʊtɪveɪt/ | (v) | thúc đẩy, tạo động lực |
| trust | /trʌst/ | (n) | sự tin tưởng |
| life skill | /laɪf skɪl/ | (n) | kỹ năng sống |
2. Task 2: Complete the sentences using the correct form of the words in 1. (Trang 88)
Hoàn thành các câu sử dụng dạng đúng của các từ trong bài 1.
Các câu cần hoàn thành:
- We have great _______ in our parents and teachers.
- Teenagers should learn basic _______, such as cooking a meal and using a washing machine.
- My brother signed up for a _______ computer course.
- A good teacher can _______ her students to take responsibility for their own learning.
- His parents don’t have to force him to study hard as he is highly _______.
Đáp án (Answer key):
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | trust |
| 2 | life skills |
| 3 | self-study |
| 4 | motivate |
| 5 | self-motivated |
Giải thích chi tiết:
Câu 1: trust
Câu hoàn chỉnh: We have great trust in our parents and teachers.
Dịch: Chúng tôi rất tin tưởng vào bố mẹ và thầy cô.
Giải thích:
- Cần danh từ sau “great” (tính từ)
- Cụm từ: have trust in sb = tin tưởng vào ai
Câu 2: life skills
Câu hoàn chỉnh: Teenagers should learn basic life skills, such as cooking a meal and using a washing machine.
Dịch: Thanh thiếu niên nên học các kỹ năng sống cơ bản, chẳng hạn như nấu ăn và sử dụng máy giặt.
Giải thích:
- Cần danh từ sau “basic” (tính từ)
- “Life skills” ở dạng số nhiều vì có nhiều kỹ năng được liệt kê (cooking, using a washing machine)
Câu 3: self-study
Câu hoàn chỉnh: My brother signed up for a self-study computer course.
Dịch: Anh trai tôi đã đăng ký một khóa học máy tính tự học.
Giải thích:
- Cần danh từ/tính từ đứng trước “computer course” để bổ nghĩa
- “Self-study course” = khóa học tự học (không có giáo viên hướng dẫn trực tiếp)
Câu 4: motivate
Câu hoàn chỉnh: A good teacher can motivate her students to take responsibility for their own learning.
Dịch: Một giáo viên giỏi có thể thúc đẩy học sinh của mình chịu trách nhiệm về việc học của chính họ.
Giải thích:
- Cần động từ nguyên mẫu sau “can”
- Cấu trúc: motivate sb to do sth = thúc đẩy ai làm gì
Câu 5: self-motivated
Câu hoàn chỉnh: His parents don’t have to force him to study hard as he is highly self-motivated.
Dịch: Bố mẹ anh ấy không cần phải ép anh ấy học chăm chỉ vì anh ấy rất tự giác.
Giải thích:
- Cần tính từ sau “is highly”
- “Highly self-motivated” = rất tự giác, có động lực cao
III. Ngữ pháp (Grammar)
Cleft Sentences – Câu chẻ với It is/was … that/who (Ôn tập)
1. Tóm tắt lý thuyết
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Định nghĩa | Câu chẻ dùng để nhấn mạnh một thành phần cụ thể trong câu |
| Cấu trúc | It + is/was + thành phần nhấn mạnh + that/who + phần còn lại |
| Dùng WHO | Khi nhấn mạnh người |
| Dùng THAT | Khi nhấn mạnh vật, sự việc, thời gian, nơi chốn, lý do |
Ví dụ từ sách giáo khoa:
Câu gốc: Nam taught Mai how to use the app in the library last weekend. (không nhấn mạnh gì)
| Nhấn mạnh | Câu chẻ |
|---|---|
| Nam (người) | It was Nam that/who taught Mai how to use the app in the library last weekend. |
| the app (vật) | It was the app that Nam taught Mai how to use in the library last weekend. |
| in the library (nơi chốn) | It was in the library that Nam taught Mai how to use the app last weekend. |
| last weekend (thời gian) | It was last weekend that Nam taught Mai how to use the app in the library. |
2. Task 1: Rewrite the sentences using cleft sentences focusing on the underlined parts. (Trang 88)
Viết lại các câu sử dụng câu chẻ, tập trung vào phần được gạch chân.
Các câu cần viết lại:
- John is saving his pocket money to buy a new phone.
- He gets 20 dollars every week by doing chores around the house.
- John earned more pocket money by helping his grandpa last weekend.
- He bought gifts for his friends and family members with his pocket money.
- Parents can motivate children to do household chores by doing these chores with them.
Đáp án (Answer key):
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | It is John that/who is saving his pocket money to buy a new phone. |
| 2 | It is 20 dollars that he gets every week by doing chores around the house. |
| 3 | It was last weekend that John earned more pocket money by helping his grandpa. |
| 4 | It was gifts for his friends and family members that he bought with his pocket money. |
| 5 | It is by doing household chores with children that parents can motivate them to do these chores. |
Giải thích chi tiết:
Câu 1: Nhấn mạnh CHỦ NGỮ (người)
| Câu gốc | John is saving his pocket money to buy a new phone. |
|---|---|
| Phần nhấn mạnh | John (người) |
| Câu chẻ | It is John that/who is saving his pocket money to buy a new phone. |
Giải thích:
- Nhấn mạnh “John” → dùng who hoặc that
- Dùng “is” vì câu gốc ở thì hiện tại tiếp diễn
Dịch: Chính John là người đang tiết kiệm tiền tiêu vặt để mua điện thoại mới.
Câu 2: Nhấn mạnh TÂN NGỮ (số tiền)
| Câu gốc | He gets 20 dollars every week by doing chores around the house. |
|---|---|
| Phần nhấn mạnh | 20 dollars (vật/số tiền) |
| Câu chẻ | It is 20 dollars that he gets every week by doing chores around the house. |
Giải thích:
- Nhấn mạnh “20 dollars” → dùng that
- Dùng “is” vì câu gốc ở thì hiện tại đơn
Dịch: Chính 20 đô la là số tiền anh ấy nhận được mỗi tuần bằng cách làm việc nhà.
Câu 3: Nhấn mạnh THỜI GIAN
| Câu gốc | John earned more pocket money by helping his grandpa last weekend. |
|---|---|
| Phần nhấn mạnh | last weekend (thời gian) |
| Câu chẻ | It was last weekend that John earned more pocket money by helping his grandpa. |
Giải thích:
- Nhấn mạnh “last weekend” → dùng that
- Dùng “was” vì câu gốc ở thì quá khứ đơn
Dịch: Chính vào cuối tuần trước John đã kiếm được thêm tiền tiêu vặt bằng cách giúp đỡ ông nội.
Câu 4: Nhấn mạnh TÂN NGỮ (vật)
| Câu gốc | He bought gifts for his friends and family members with his pocket money. |
|---|---|
| Phần nhấn mạnh | gifts for his friends and family members (vật) |
| Câu chẻ | It was gifts for his friends and family members that he bought with his pocket money. |
Giải thích:
- Nhấn mạnh “gifts for his friends and family members” → dùng that
- Dùng “was” vì câu gốc ở thì quá khứ đơn
Dịch: Chính quà cho bạn bè và các thành viên trong gia đình là thứ anh ấy đã mua bằng tiền tiêu vặt.
Câu 5: Nhấn mạnh CÁCH THỨC/PHƯƠNG TIỆN
| Câu gốc | Parents can motivate children to do household chores by doing these chores with them. |
|---|---|
| Phần nhấn mạnh | by doing these chores with them (cách thức) |
| Câu chẻ | It is by doing household chores with children that parents can motivate them to do these chores. |
Giải thích:
- Nhấn mạnh “by doing these chores with them” → dùng that
- Dùng “is” vì câu gốc ở thì hiện tại đơn
- Lưu ý: “these chores with them” được đổi thành “household chores with children” để câu rõ nghĩa hơn
Dịch: Chính bằng cách làm việc nhà cùng con cái mà bố mẹ có thể thúc đẩy chúng làm những việc này.
3. Task 2: Work in pairs. Ask and answer questions about the chores you and your family members do at home. Use cleft sentences. (Trang 88)
Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời các câu hỏi về việc nhà mà bạn và các thành viên trong gia đình làm ở nhà. Sử dụng câu chẻ.
Ví dụ mẫu từ sách:
A: Is it you who does the cooking at home?
B: Yes, it is me who does the cooking. / No, it is my mum who does the cooking.
Gợi ý các việc nhà để hỏi:
| Việc nhà (Tiếng Anh) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| do the cooking | nấu ăn |
| do the laundry | giặt đồ |
| do the washing-up / wash the dishes | rửa bát |
| vacuum the floor | hút bụi sàn nhà |
| mop the floor | lau sàn nhà |
| clean the house | dọn dẹp nhà cửa |
| take out the rubbish | đổ rác |
| water the plants | tưới cây |
| walk the dog | dắt chó đi dạo |
| make the beds | dọn giường |
| iron the clothes | ủi quần áo |
| tidy up the room | dọn dẹp phòng |
Mẫu hội thoại 1:
A: Is it you who does the laundry at home?
B: No, it isn’t me. It is my mother who does the laundry.
A: What about washing the dishes? Is it you who washes the dishes?
B: Yes, it is me who washes the dishes after dinner.
Mẫu hội thoại 2:
A: Is it your father who takes out the rubbish?
B: Yes, it is my father who takes out the rubbish every morning.
A: And who vacuums the floor in your family?
B: It is me who vacuums the floor every weekend.
Mẫu hội thoại 3:
A: Is it you who cooks dinner at home?
B: No, it is my grandmother who cooks dinner. But it is me who helps her prepare the ingredients.
A: That’s great! Is it your brother who cleans the house?
B: No, it is my sister who cleans the house. My brother just takes out the rubbish.

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
