Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng chính trong bài đọc
- 2. Cụm động từ quan trọng (Phrasal verbs)
- II. Giải bài tập SGK
- Task 1: Tick the appropriate box to see how independent you are. (Trang 89)
- Task 2: Read the text. Match the paragraphs (A-C) with the headings (1-5). (Trang 89)
- Bài đọc – Reading passage
- Task 3: Read the text again and match the highlighted phrases with their meanings. (Trang 90)
- Task 4: Read the text again. Complete the diagrams with information from the text. (Trang 90)
- Task 5: Work in pairs. Discuss the following questions. (Trang 90)
Bài học Reading – How to become independent giúp các em phát triển kỹ năng đọc hiểu thông qua bài đọc về cách trở nên độc lập. Qua bài học này, các em sẽ:
- Học từ vựng và cụm động từ liên quan đến kỹ năng sống độc lập
- Phát triển kỹ năng đọc lấy ý chính và thông tin chi tiết
- Áp dụng các mẹo để phát triển lối sống độc lập trong cuộc sống
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng chính trong bài đọc
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| independent | /ˌɪn.dɪˈpen.dənt/ | (adj) | độc lập |
| independence | /ˌɪn.dɪˈpen.dəns/ | (n) | sự độc lập |
| public transport | /ˌpʌb.lɪk ˈtræn.spɔːt/ | (n.ph) | phương tiện giao thông công cộng |
| relationship | /rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪp/ | (n) | mối quan hệ |
| household chores | /ˈhaʊs.həʊld tʃɔːz/ | (n.ph) | việc nhà |
| laundry | /ˈlɔːn.dri/ | (n) | việc giặt giũ |
| decision-making | /dɪˈsɪʒ.ən ˌmeɪ.kɪŋ/ | (n) | việc ra quyết định |
| emotion | /ɪˈməʊ.ʃən/ | (n) | cảm xúc |
| option | /ˈɒp.ʃən/ | (n) | lựa chọn, phương án |
| advantage | /ədˈvɑːn.tɪdʒ/ | (n) | lợi thế, ưu điểm |
| disadvantage | /ˌdɪs.ədˈvɑːn.tɪdʒ/ | (n) | bất lợi, nhược điểm |
| schedule | /ˈʃed.juːl/ | (v/n) | lên lịch / lịch trình |
| brain development | /breɪn dɪˈvel.əp.mənt/ | (n.ph) | sự phát triển não bộ |
2. Cụm động từ quan trọng (Phrasal verbs)
| Cụm động từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| get around | /ɡet əˈraʊnd/ | di chuyển, đi lại | I can get around by bus. |
| come up with | /kʌm ʌp wɪð/ | nghĩ ra, đưa ra | She came up with a great idea. |
| carry out | /ˈkær.i aʊt/ | thực hiện, tiến hành | We need to carry out the plan. |
| get into the habit of | /ɡet ˈɪn.tuː ðə ˈhæb.ɪt əv/ | tạo thói quen | Get into the habit of reading daily. |
| make use of | /meɪk juːs əv/ | tận dụng, sử dụng | Make use of your free time. |
II. Giải bài tập SGK
Task 1: Tick the appropriate box to see how independent you are. (Trang 89)
Đánh dấu vào ô thích hợp để xem bạn độc lập như thế nào. Cộng điểm của bạn lại. Nếu tổng điểm từ 9 trở lên, bạn là người độc lập. So sánh với bạn cùng lớp.
Bảng khảo sát:
| How often do you…? | Always (3 points) | Sometimes (2 points) | Never (1 point) |
|---|---|---|---|
| 1. go to school by yourself | ☐ | ☐ | ☐ |
| 2. cook meals for your family | ☐ | ☐ | ☐ |
| 3. communicate well with people | ☐ | ☐ | ☐ |
| 4. think carefully before making decisions | ☐ | ☐ | ☐ |
| 5. plan how to save and spend your pocket money | ☐ | ☐ | ☐ |
Cách tính điểm:
| Mức độ | Điểm |
|---|---|
| Always (Luôn luôn) | 3 điểm |
| Sometimes (Thỉnh thoảng) | 2 điểm |
| Never (Không bao giờ) | 1 điểm |
Đánh giá kết quả:
| Tổng điểm | Đánh giá |
|---|---|
| 9-15 điểm | Bạn là người độc lập (You are independent) |
| 5-8 điểm | Bạn cần phát triển thêm kỹ năng sống độc lập |
Gợi ý mẫu câu trả lời:
Student A: “I have 3 points for question 1 because I always go to school by myself. I have 2 points for question 2 because I sometimes cook meals. For questions 3, 4, and 5, I have 6 points. My total score is 11. I’m an independent teenager.”
Dịch: “Tôi có 3 điểm cho câu 1 vì tôi luôn tự đi học. Tôi có 2 điểm cho câu 2 vì thỉnh thoảng tôi nấu ăn. Với các câu 3, 4 và 5, tôi có 6 điểm. Tổng điểm của tôi là 11. Tôi là một thiếu niên độc lập.”
Task 2: Read the text. Match the paragraphs (A-C) with the headings (1-5). (Trang 89)
Đọc bài văn. Nối các đoạn văn (A-C) với các tiêu đề (1-5). Có HAI tiêu đề thừa.
Các tiêu đề (Headings):
| Số | Tiêu đề | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1 | Manage your money | Quản lý tiền bạc |
| 2 | Relax and sleep well | Thư giãn và ngủ ngon |
| 3 | Develop time-management skills | Phát triển kỹ năng quản lý thời gian |
| 4 | Improve your decision-making skills | Cải thiện kỹ năng ra quyết định |
| 5 | Learn basic, but important life skills | Học các kỹ năng sống cơ bản nhưng quan trọng |
Đáp án (Answer key):
| Đoạn văn | Tiêu đề |
|---|---|
| A | 5 |
| B | 4 |
| C | 3 |
Tiêu đề thừa (Extra headings): 1 và 2
Giải thích chi tiết:
Đoạn A → Heading 5: Learn basic, but important life skills
| Bằng chứng từ bài đọc | Phân tích |
|---|---|
| “get around by yourself using public transport, walking, or cycling” | Kỹ năng di chuyển cơ bản |
| “communicate well and develop good relationships” | Kỹ năng giao tiếp |
| “manage your money” | Kỹ năng quản lý tiền |
| “cook healthy meals” | Kỹ năng nấu ăn |
| “household chores like cleaning and doing laundry” | Kỹ năng làm việc nhà |
Kết luận: Đoạn A liệt kê nhiều kỹ năng sống cơ bản → phù hợp với heading 5.
Đoạn B → Heading 4: Improve your decision-making skills
| Bằng chứng từ bài đọc | Phân tích |
|---|---|
| “identify the problem” | Xác định vấn đề |
| “come up with as many solutions as possible” | Đưa ra nhiều giải pháp |
| “review the advantages and disadvantages” | Xem xét ưu và nhược điểm |
| “Don’t base your decision on emotion only” | Không chỉ dựa vào cảm xúc |
| “create a plan… carry out your plan” | Tạo và thực hiện kế hoạch |
Kết luận: Đoạn B hướng dẫn các bước ra quyết định → phù hợp với heading 4.
Đoạn C → Heading 3: Develop time-management skills
| Bằng chứng từ bài đọc | Phân tích |
|---|---|
| “making a to-do-list every day or week” | Lập danh sách việc cần làm |
| “time-management tools, such as apps or diaries” | Công cụ quản lý thời gian |
| “decide how much time you need for each task” | Quyết định thời gian cho mỗi nhiệm vụ |
| “do one thing at a time” | Làm từng việc một |
| “Schedule time to relax” | Lên lịch thời gian thư giãn |
| “sleep at least nine hours each night” | Ngủ ít nhất 9 tiếng mỗi đêm |
Kết luận: Đoạn C tập trung vào quản lý thời gian → phù hợp với heading 3.
Tại sao Heading 1 và 2 không được chọn?
| Heading | Lý do không chọn |
|---|---|
| 1. Manage your money | Chỉ được đề cập ngắn gọn trong đoạn A như MỘT trong nhiều kỹ năng, không phải nội dung chính của cả đoạn |
| 2. Relax and sleep well | Chỉ được đề cập ở cuối đoạn C như một phần của quản lý thời gian, không phải nội dung chính |
Bài đọc – Reading passage
Bài đọc gốc (Original text):
HOW TO BECOME INDEPENDENT
Becoming independent is important for teenagers. Below are the necessary skills you should learn to achieve independence for the future.
A.
First, make sure you can safely get around by yourself using public transport, walking, or cycling. Second, learn to communicate well and develop good relationships with people. Do some part-time jobs and get to know how to manage your money. You should also learn to cook healthy meals for your family. Finally, help your parents with household chores like cleaning and doing laundry.
B.
To begin with, identify the problem and come up with as many solutions as possible. Write down the options, so you can review the advantages and disadvantages of each one. This will help you see which option could be the best for you. Don’t base your decision on emotion only. Once you have made your choice, create a plan of specific steps to move forward. Then carry out your plan and think about whether you have achieved the result you wanted.
C.
First of all, get into the habit of making a to-do-list every day or week. Make use of time-management tools, such as apps or diaries, to know what you need to do next. In addition, decide how much time you need for each task and always do one thing at a time to make sure you complete it. Schedule time to relax as well, and make sure you sleep at least nine hours each night. A good night’s sleep is necessary for teenage brain development and good health.
Becoming independent is not easy, but it is not as challenging as you may think. It’s about learning useful skills, making decisions by yourself, and knowing how to spend your time.
Dịch bài đọc (Translation):
CÁCH TRỞ NÊN ĐỘC LẬP
Trở nên độc lập là điều quan trọng đối với thanh thiếu niên. Dưới đây là những kỹ năng cần thiết mà bạn nên học để đạt được sự độc lập cho tương lai.
A. Học các kỹ năng sống cơ bản nhưng quan trọng
Đầu tiên, hãy đảm bảo rằng bạn có thể di chuyển an toàn một mình bằng phương tiện giao thông công cộng, đi bộ hoặc đạp xe. Thứ hai, hãy học cách giao tiếp tốt và phát triển mối quan hệ tốt với mọi người. Làm một số công việc bán thời gian và tìm hiểu cách quản lý tiền bạc của bạn. Bạn cũng nên học cách nấu những bữa ăn lành mạnh cho gia đình. Cuối cùng, hãy giúp bố mẹ làm việc nhà như dọn dẹp và giặt giũ.
B. Cải thiện kỹ năng ra quyết định
Để bắt đầu, hãy xác định vấn đề và nghĩ ra càng nhiều giải pháp càng tốt. Viết ra các lựa chọn để bạn có thể xem xét ưu điểm và nhược điểm của từng lựa chọn. Điều này sẽ giúp bạn thấy lựa chọn nào có thể là tốt nhất cho bạn. Đừng chỉ dựa quyết định của bạn vào cảm xúc. Khi bạn đã đưa ra lựa chọn, hãy tạo một kế hoạch với các bước cụ thể để tiến về phía trước. Sau đó thực hiện kế hoạch của bạn và suy nghĩ xem liệu bạn đã đạt được kết quả mong muốn hay chưa.
C. Phát triển kỹ năng quản lý thời gian
Trước hết, hãy tạo thói quen lập danh sách việc cần làm mỗi ngày hoặc mỗi tuần. Tận dụng các công cụ quản lý thời gian, chẳng hạn như ứng dụng hoặc nhật ký, để biết bạn cần làm gì tiếp theo. Ngoài ra, hãy quyết định bạn cần bao nhiêu thời gian cho mỗi nhiệm vụ và luôn làm từng việc một để đảm bảo bạn hoàn thành nó. Cũng hãy lên lịch thời gian để thư giãn, và đảm bảo bạn ngủ ít nhất chín tiếng mỗi đêm. Một giấc ngủ ngon là cần thiết cho sự phát triển não bộ và sức khỏe tốt của thanh thiếu niên.
Trở nên độc lập không dễ dàng, nhưng nó không khó khăn như bạn nghĩ. Đó là việc học các kỹ năng hữu ích, tự mình đưa ra quyết định và biết cách sử dụng thời gian của bạn.
Task 3: Read the text again and match the highlighted phrases with their meanings. (Trang 90)
Đọc lại bài văn và nối các cụm từ được tô đậm với nghĩa của chúng.
Các cụm từ và định nghĩa:
| Cụm từ | Định nghĩa |
|---|---|
| 1. get around | a. to start doing something regularly so that it becomes a habit |
| 2. come up with | b. to perform and complete something |
| 3. carry out | c. to go or travel to different places |
| 4. get into the habit of | d. to use something to achieve a particular result or benefit |
| 5. make use of | e. to produce or find an answer or a solution |
Đáp án (Answer key):
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | c |
| 2 | e |
| 3 | b |
| 4 | a |
| 5 | d |
Giải thích chi tiết:
1. get around → c (to go or travel to different places)
| Cụm từ | Nghĩa | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| get around | to go or travel to different places | đi lại, di chuyển đến các nơi khác nhau |
Bằng chứng từ bài đọc: “make sure you can safely get around by yourself using public transport, walking, or cycling”
Giải thích: Các từ gợi ý như “public transport, walking, cycling” cho thấy “get around” có nghĩa là di chuyển từ nơi này đến nơi khác.
Ví dụ thêm:
- It’s easy to get around the city by bus. (Thật dễ dàng để di chuyển quanh thành phố bằng xe buýt.)
2. come up with → e (to produce or find an answer or a solution)
| Cụm từ | Nghĩa | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| come up with | to produce or find an answer or a solution | nghĩ ra, đưa ra câu trả lời hoặc giải pháp |
Bằng chứng từ bài đọc: “identify the problem and come up with as many solutions as possible”
Giải thích: Trong ngữ cảnh giải quyết vấn đề, “come up with” có nghĩa là nghĩ ra các giải pháp.
Ví dụ thêm:
- She came up with a brilliant idea. (Cô ấy nghĩ ra một ý tưởng tuyệt vời.)
3. carry out → b (to perform and complete something)
| Cụm từ | Nghĩa | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| carry out | to perform and complete something | thực hiện và hoàn thành điều gì đó |
Bằng chứng từ bài đọc: “Then carry out your plan and think about whether you have achieved the result you wanted.”
Giải thích: Sau khi tạo kế hoạch, bạn cần “carry out” (thực hiện) nó để đạt được kết quả.
Ví dụ thêm:
- The team carried out the experiment successfully. (Nhóm đã thực hiện thí nghiệm thành công.)
4. get into the habit of → a (to start doing something regularly so that it becomes a habit)
| Cụm từ | Nghĩa | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| get into the habit of | to start doing something regularly so that it becomes a habit | bắt đầu làm điều gì đó thường xuyên để nó trở thành thói quen |
Bằng chứng từ bài đọc: “get into the habit of making a to-do-list every day or week”
Giải thích: Việc lập danh sách hàng ngày/tuần là một thói quen cần được hình thành.
Ví dụ thêm:
- Get into the habit of exercising every morning. (Hãy tạo thói quen tập thể dục mỗi sáng.)
5. make use of → d (to use something to achieve a particular result or benefit)
| Cụm từ | Nghĩa | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| make use of | to use something to achieve a particular result or benefit | tận dụng điều gì đó để đạt được kết quả hoặc lợi ích |
Bằng chứng từ bài đọc: “Make use of time-management tools, such as apps or diaries, to know what you need to do next.”
Giải thích: “Make use of” có nghĩa là sử dụng một cách có mục đích để đạt được lợi ích cụ thể.
Ví dụ thêm:
- Make use of your free time to learn new skills. (Hãy tận dụng thời gian rảnh để học các kỹ năng mới.)
Task 4: Read the text again. Complete the diagrams with information from the text. (Trang 90)
Đọc lại bài văn. Hoàn thành các sơ đồ với thông tin từ bài đọc. Sử dụng không quá HAI từ cho mỗi chỗ trống.
Diagram 1: Decision-making skills (Kỹ năng ra quyết định)
Identify the problem → Think of (1)_______ → Review pros and cons → Pick the (2)_______ → Create and carry out your plan
Diagram 2: Time-management skills (Kỹ năng quản lý thời gian)
Make (3)_______ → Use time-management tools → Do one thing at a time → Schedule time to relax → Have a good (4)_______
Đáp án (Answer key):
| Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|
| (1) | many solutions |
| (2) | best option |
| (3) | a to-do list |
| (4) | night’s sleep |
Giải thích chi tiết:
Diagram 1: Decision-making skills
Câu 1: many solutions
| Chỗ trống | Đáp án | Bằng chứng từ bài đọc |
|---|---|---|
| Think of (1) _______ | many solutions | “identify the problem and come up with as many solutions as possible” |
Giải thích: Bước thứ hai trong quy trình ra quyết định là nghĩ ra nhiều giải pháp (many solutions) khác nhau.
Câu 2: best option
| Chỗ trống | Đáp án | Bằng chứng từ bài đọc |
|---|---|---|
| Pick the (2) _______ | best option | “This will help you see which option could be the best for you” |
Giải thích: Sau khi xem xét ưu và nhược điểm, bạn chọn lựa chọn tốt nhất (best option) cho mình.
Diagram 2: Time-management skills
Câu 3: a to-do list
| Chỗ trống | Đáp án | Bằng chứng từ bài đọc |
|---|---|---|
| Make (3) _______ | a to-do list | “get into the habit of making a to-do-list every day or week” |
Giải thích: Bước đầu tiên trong quản lý thời gian là lập danh sách việc cần làm (a to-do list).
Câu 4: night’s sleep
| Chỗ trống | Đáp án | Bằng chứng từ bài đọc |
|---|---|---|
| Have a good (4) _______ | night’s sleep | “A good night’s sleep is necessary for teenage brain development and good health” |
Giải thích: Bước cuối cùng là có giấc ngủ ngon (a good night’s sleep) để phát triển não bộ và sức khỏe.
Sơ đồ hoàn chỉnh:
Decision-making skills (Kỹ năng ra quyết định):
| Bước | Nội dung | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1 | Identify the problem | Xác định vấn đề |
| 2 | Think of many solutions | Nghĩ ra nhiều giải pháp |
| 3 | Review pros and cons | Xem xét ưu và nhược điểm |
| 4 | Pick the best option | Chọn lựa chọn tốt nhất |
| 5 | Create and carry out your plan | Tạo và thực hiện kế hoạch |
Time-management skills (Kỹ năng quản lý thời gian):
| Bước | Nội dung | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1 | Make a to-do list | Lập danh sách việc cần làm |
| 2 | Use time-management tools | Sử dụng công cụ quản lý thời gian |
| 3 | Do one thing at a time | Làm từng việc một |
| 4 | Schedule time to relax | Lên lịch thời gian thư giãn |
| 5 | Have a good night’s sleep | Có giấc ngủ ngon |
Task 5: Work in pairs. Discuss the following questions. (Trang 90)
Làm việc theo cặp. Thảo luận các câu hỏi sau.
Questions:
- Which of the skills mentioned in the text do you have?
- What other skills do you think teenagers need to become independent?
Gợi ý trả lời (Suggested answers):
Question 1: Which of the skills mentioned in the text do you have?
(Bạn có những kỹ năng nào được đề cập trong bài đọc?)
Answer: “From the skills mentioned in the text, I have several basic life skills such as getting around by myself using public transport, cooking simple meals for my family, and helping with household chores like cleaning and doing laundry. I also try to communicate well with people and develop good relationships. However, I don’t quite know how to manage my money and time effectively. It is the money-management and time-management skills that I need to develop.”
Dịch: “Trong số các kỹ năng được đề cập trong bài, tôi có một số kỹ năng sống cơ bản như tự di chuyển bằng phương tiện công cộng, nấu những bữa ăn đơn giản cho gia đình, và giúp việc nhà như dọn dẹp và giặt giũ. Tôi cũng cố gắng giao tiếp tốt với mọi người và phát triển mối quan hệ tốt. Tuy nhiên, tôi chưa biết cách quản lý tiền bạc và thời gian hiệu quả. Chính kỹ năng quản lý tiền bạc và thời gian là những gì tôi cần phát triển.”
Question 2: What other skills do you think teenagers need to become independent?
(Bạn nghĩ thanh thiếu niên cần những kỹ năng nào khác để trở nên độc lập?)
Answer: “I think teenagers need some other important skills to become independent:
- Emotional skills – It’s important for teens to understand and manage their emotions. It is emotional skills that help teenagers behave appropriately, make friends, and become independent.
- Problem-solving skills – Teenagers should learn how to analyze problems and find effective solutions.
- Self-care skills – Taking care of personal hygiene, health, and well-being is essential.
- Digital literacy skills – In today’s world, knowing how to use technology safely and effectively is very important.
- First-aid skills – Basic knowledge of how to handle emergencies can be life-saving.”
Dịch: “Tôi nghĩ thanh thiếu niên cần một số kỹ năng quan trọng khác để trở nên độc lập:
- Kỹ năng cảm xúc – Điều quan trọng là thanh thiếu niên hiểu và quản lý cảm xúc của mình. Chính kỹ năng cảm xúc giúp thanh thiếu niên cư xử phù hợp, kết bạn và trở nên độc lập.
- Kỹ năng giải quyết vấn đề – Thanh thiếu niên nên học cách phân tích vấn đề và tìm giải pháp hiệu quả.
- Kỹ năng tự chăm sóc – Chăm sóc vệ sinh cá nhân, sức khỏe và hạnh phúc là điều cần thiết.
- Kỹ năng sử dụng công nghệ – Trong thế giới ngày nay, biết cách sử dụng công nghệ an toàn và hiệu quả là rất quan trọng.
- Kỹ năng sơ cứu – Kiến thức cơ bản về cách xử lý tình huống khẩn cấp có thể cứu sống người khác.”
Cấu trúc hữu ích để thảo luận:
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| From the skills mentioned in the text, I have… | Trong số các kỹ năng được đề cập, tôi có… | From the skills mentioned, I have cooking skills. |
| It is… that… (Cleft sentence) | Chính… là… | It is time-management skills that I need to develop. |
| I think teenagers need… | Tôi nghĩ thanh thiếu niên cần… | I think teenagers need emotional skills. |
| It’s important for teens to… | Điều quan trọng là thanh thiếu niên phải… | It’s important for teens to manage their emotions. |

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
