Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng về giặt quần áo (Doing laundry)
- 2. Từ vựng về nấu cơm (Cooking rice)
- II. Cấu trúc ngữ pháp – Cách đưa ra chỉ dẫn (Giving instructions)
- 1. Sử dụng thể mệnh lệnh (Imperative form)
- 2. Sử dụng động từ khuyết thiếu (Modal verbs)
- 3. Sử dụng từ/cụm từ liên kết (Linking words/phrases)
- III. Giải bài tập SGK
- Task 1: Work in pairs. Discuss these questions. (Trang 90)
- Task 2: Read the following instructions on how to do laundry. Choose the correct answers. (Trang 90)
- Tips – Cách đưa ra chỉ dẫn (Trang 91)
- Task 3: Work in pairs. Read the steps in cooking rice in a rice cooker. Use the model in 2 and the tips above to give instructions. (Trang 91)
- Task 4: Work in groups. Add more steps or tips, and report to the whole class. Vote for the best recipe for cooking rice in a rice cooker. (Trang 91)
- IV. Bài mẫu mở rộng – Các kỹ năng sống khác
- 1. How to clean your bedroom (Cách dọn phòng ngủ)
- 2. How to boil eggs (Cách luộc trứng)
Bài học Speaking – Learning basic life skills giúp các em phát triển kỹ năng nói thông qua việc đưa ra các chỉ dẫn về kỹ năng sống cơ bản. Qua bài học này, các em sẽ:
- Học từ vựng liên quan đến các kỹ năng sống cơ bản (giặt quần áo, nấu cơm)
- Nắm vững cách đưa ra chỉ dẫn (giving instructions) bằng tiếng Anh
- Thực hành nói về các bước thực hiện một kỹ năng sống
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng về giặt quần áo (Doing laundry)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| laundry | /ˈlɔːn.dri/ | (n) | đồ giặt, việc giặt giũ |
| sort | /sɔːt/ | (v) | phân loại |
| separate | /ˈsep.ər.eɪt/ | (v) | tách riêng |
| washing powder | /ˈwɒʃ.ɪŋ ˌpaʊ.dər/ | (n.ph) | bột giặt |
| washing liquid | /ˈwɒʃ.ɪŋ ˌlɪk.wɪd/ | (n.ph) | nước giặt |
| load | /ləʊd/ | (v) | cho vào, nạp |
| washing machine | /ˈwɒʃ.ɪŋ məˌʃiːn/ | (n.ph) | máy giặt |
| remove | /rɪˈmuːv/ | (v) | lấy ra |
| hang | /hæŋ/ | (v) | treo, phơi |
| fold | /fəʊld/ | (v) | gấp |
| dry | /draɪ/ | (v) | làm khô, phơi khô |
| dryer | /ˈdraɪ.ər/ | (n) | máy sấy |
| iron | /ˈaɪ.ən/ | (v) | ủi, là |
| wardrobe | /ˈwɔː.drəʊb/ | (n) | tủ quần áo |
| drawer | /drɔːr/ | (n) | ngăn kéo |
2. Từ vựng về nấu cơm (Cooking rice)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| rice cooker | /raɪs ˈkʊk.ər/ | (n.ph) | nồi cơm điện |
| rinse | /rɪns/ | (v) | vo, rửa sạch |
| measure | /ˈmeʒ.ər/ | (v) | đo, đong |
| combine | /kəmˈbaɪn/ | (v) | kết hợp, trộn lẫn |
| non-stick bowl | /nɒn stɪk bəʊl/ | (n.ph) | nồi chống dính |
| cup | /kʌp/ | (n) | cốc, ly (đơn vị đo) |
| ratio | /ˈreɪ.ʃi.əʊ/ | (n) | tỷ lệ |
| fluffy | /ˈflʌf.i/ | (adj) | xốp, mềm |
| starch | /stɑːtʃ/ | (n) | tinh bột |
| broth | /brɒθ/ | (n) | nước dùng |
II. Cấu trúc ngữ pháp – Cách đưa ra chỉ dẫn (Giving instructions)
1. Sử dụng thể mệnh lệnh (Imperative form)
Thể mệnh lệnh được dùng để đưa ra chỉ dẫn trực tiếp, rõ ràng.
| Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| V (nguyên thể) | Sort the clothes by colour. | Phân loại quần áo theo màu. |
| Don’t + V | Don’t put too many items. | Đừng cho quá nhiều đồ. |
| Avoid + V-ing | Avoid using too much detergent. | Tránh dùng quá nhiều bột giặt. |
| Make sure + S + V | Make sure you use the right amount. | Hãy chắc chắn bạn dùng đúng lượng. |
2. Sử dụng động từ khuyết thiếu (Modal verbs)
Động từ khuyết thiếu giúp đưa ra lời khuyên hoặc chỉ dẫn một cách lịch sự hơn.
| Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| You should + V | You should separate them into whites and colours. | Bạn nên tách riêng đồ trắng và đồ màu. |
| You could + V | You could also iron your clothes. | Bạn cũng có thể ủi quần áo. |
| You mustn’t + V | You mustn’t leave the rice overnight. | Bạn không được để cơm qua đêm. |
3. Sử dụng từ/cụm từ liên kết (Linking words/phrases)
Từ liên kết giúp sắp xếp các bước theo trình tự logic.
| Thứ tự | Từ/Cụm từ liên kết | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bước 1 | First, / To begin with, / First of all, | Đầu tiên, / Trước hết, |
| Bước 2 | Second, / Secondly, | Thứ hai, |
| Bước 3 | Then, / After that, / Next, / In addition, | Sau đó, / Tiếp theo, / Ngoài ra, |
| Bước cuối | Last but not least, / Finally, | Cuối cùng, |
III. Giải bài tập SGK
Task 1: Work in pairs. Discuss these questions. (Trang 90)
Làm việc theo cặp. Thảo luận các câu hỏi sau.
Câu a: Have you ever done your laundry? If yes, how did you do it?
(Bạn đã bao giờ tự giặt quần áo chưa? Nếu có, bạn đã làm như thế nào?)
Gợi ý trả lời:
Answer 1 (Yes): “Yes, I have done my laundry many times. First, I sort the clothes by colour – I separate the whites from the colours. Then, I put them in the washing machine and add the washing liquid. After the washing cycle is finished, I hang the clothes to dry on the balcony. Finally, I fold them and put them in my wardrobe.”
Dịch: “Vâng, tôi đã giặt quần áo nhiều lần. Đầu tiên, tôi phân loại quần áo theo màu – tôi tách riêng đồ trắng và đồ màu. Sau đó, tôi cho vào máy giặt và thêm nước giặt. Sau khi chu kỳ giặt kết thúc, tôi phơi quần áo trên ban công. Cuối cùng, tôi gấp chúng và cất vào tủ quần áo.”
Answer 2 (No): “No, I haven’t done my laundry by myself. My mother usually does the laundry for the whole family. However, I sometimes help her hang the clothes to dry or fold them after they are dry.”
Dịch: “Không, tôi chưa tự giặt quần áo. Mẹ tôi thường giặt đồ cho cả gia đình. Tuy nhiên, đôi khi tôi giúp mẹ phơi quần áo hoặc gấp chúng sau khi khô.”
Câu b: Below are some steps to do laundry. Put them in the correct order.
(Dưới đây là một số bước để giặt quần áo. Sắp xếp chúng theo đúng thứ tự.)
Các bước:
| Ký hiệu | Bước | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| A | Hang or fold, and store your own clothes | Treo hoặc gấp, và cất quần áo |
| B | Sort the clothes by colour | Phân loại quần áo theo màu |
| C | Remove the wet clothes from the washing machine and dry them | Lấy quần áo ướt ra khỏi máy giặt và làm khô |
| D | Add the washing powder or liquid | Thêm bột giặt hoặc nước giặt |
| E | Load the washing machine and turn it on | Cho quần áo vào máy giặt và bật máy |
Đáp án (Answer key):
| Thứ tự | Đáp án | Bước |
|---|---|---|
| 1 | B | Sort the clothes by colour |
| 2 | D | Add the washing powder or liquid |
| 3 | E | Load the washing machine and turn it on |
| 4 | C | Remove the wet clothes from the washing machine and dry them |
| 5 | A | Hang or fold, and store your own clothes |
Giải thích:
| Bước | Giải thích |
|---|---|
| 1. B | Trước khi giặt, bạn cần phân loại quần áo theo màu (trắng và màu) để tránh phai màu. |
| 2. D | Tiếp theo, thêm bột giặt hoặc nước giặt vào ngăn chứa của máy giặt. |
| 3. E | Sau đó, cho quần áo vào máy giặt và bật máy để bắt đầu chu kỳ giặt. |
| 4. C | Khi máy giặt dừng, lấy quần áo ướt ra và làm khô (phơi hoặc cho vào máy sấy). |
| 5. A | Cuối cùng, treo hoặc gấp và cất quần áo vào tủ hoặc ngăn kéo. |
Task 2: Read the following instructions on how to do laundry. Choose the correct answers. (Trang 90)
Đọc các hướng dẫn sau về cách giặt quần áo. Chọn đáp án đúng.
Bài đọc với đáp án:
There are several simple steps in doing laundry. First of all, (1) sort your clothes by colour. You should separate them into whites and colours, and wash them separately. (2) Secondly, add the washing powder or liquid. Read the instructions on the packet to make sure you use the right amount. Then, (3) load the washing machine and turn it on. Make sure you place the items one at a time. Don’t put too many items as they need room to move about in the water. When the washing machine stops, (4) remove the wet clothes. You can hang the items to dry, or put them in the dryer. Remember that air-drying clothes saves energy and money. (5) Finally, don’t forget to hang or fold each item. You could also iron your clothes before storing them in the wardrobe or drawer.
Đáp án (Answer key):
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| (1) | sort |
| (2) | Secondly |
| (3) | load |
| (4) | remove |
| (5) | Finally |
Giải thích chi tiết:
Câu 1: sort
| Lựa chọn | Đáp án đúng | Lý do |
|---|---|---|
| sort / don’t sort | sort | Bạn cần phân loại quần áo theo màu trước khi giặt để tránh phai màu |
Câu hoàn chỉnh: “First of all, sort your clothes by colour.”
Câu 2: Secondly
| Lựa chọn | Đáp án đúng | Lý do |
|---|---|---|
| Secondly / Finally | Secondly | Đây là bước thứ hai, sau “First of all”, nên dùng “Secondly” |
Câu hoàn chỉnh: “Secondly, add the washing powder or liquid.”
Câu 3: load
| Lựa chọn | Đáp án đúng | Lý do |
|---|---|---|
| load / you load | load | Dùng thể mệnh lệnh (imperative) để đưa ra chỉ dẫn |
Câu hoàn chỉnh: “Then, load the washing machine and turn it on.”
Câu 4: remove
| Lựa chọn | Đáp án đúng | Lý do |
|---|---|---|
| remove / you will remove | remove | Dùng thể mệnh lệnh (imperative) để đưa ra chỉ dẫn |
Câu hoàn chỉnh: “When the washing machine stops, remove the wet clothes.”
Câu 5: Finally
| Lựa chọn | Đáp án đúng | Lý do |
|---|---|---|
| Finally / Afterwards | Finally | Đây là bước cuối cùng trong quy trình, nên dùng “Finally” |
Câu hoàn chỉnh: “Finally, don’t forget to hang or fold each item.”
Dịch bài đọc hoàn chỉnh:
CÁCH GIẶT QUẦN ÁO
Có một số bước đơn giản trong việc giặt quần áo. Đầu tiên, hãy phân loại quần áo của bạn theo màu. Bạn nên tách riêng đồ trắng và đồ màu, và giặt chúng riêng biệt. Thứ hai, thêm bột giặt hoặc nước giặt. Đọc hướng dẫn trên bao bì để đảm bảo bạn sử dụng đúng lượng. Sau đó, cho quần áo vào máy giặt và bật máy. Hãy chắc chắn bạn đặt từng món một. Đừng cho quá nhiều đồ vì chúng cần không gian để di chuyển trong nước. Khi máy giặt dừng, lấy quần áo ướt ra. Bạn có thể treo các món đồ để khô, hoặc cho vào máy sấy. Hãy nhớ rằng phơi khô tự nhiên giúp tiết kiệm năng lượng và tiền bạc. Cuối cùng, đừng quên treo hoặc gấp từng món đồ. Bạn cũng có thể ủi quần áo trước khi cất vào tủ quần áo hoặc ngăn kéo.
Tips – Cách đưa ra chỉ dẫn (Trang 91)
Để đưa ra chỉ dẫn, bạn nên sử dụng:
Tổng hợp 3 cách đưa ra chỉ dẫn:
| Cách dùng | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thể mệnh lệnh | Don’t… / Avoid… / Make sure… | Don’t put too many items. |
| Động từ khuyết thiếu | You could… / You should… / You mustn’t… | You should separate them. |
| Từ liên kết | First, / Secondly, / Then, / Finally, | First of all, sort your clothes. |
Bảng từ liên kết theo thứ tự:
| Thứ tự | Từ/Cụm từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| 1 | First, / To begin with, / First of all, | First of all, rinse the rice. |
| 2 | Second, / Secondly, | Secondly, measure the rice and water. |
| 3 | Then, / After that, / In addition, | Then, combine them in the bowl. |
| Cuối | Last but not least, / Finally, | Finally, turn on the rice cooker. |
Task 3: Work in pairs. Read the steps in cooking rice in a rice cooker. Use the model in 2 and the tips above to give instructions. (Trang 91)
Làm việc theo cặp. Đọc các bước nấu cơm trong nồi cơm điện. Sử dụng mẫu trong bài 2 và các mẹo ở trên để đưa ra chỉ dẫn.

4 bước nấu cơm cơ bản (từ hình ảnh):
| Bước | Nội dung | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1 | Rinse the rice to clean it. | Vo gạo để làm sạch. |
| 2 | Measure the rice and water: 2 cups of water per cup of white rice. | Đong gạo và nước: 2 cốc nước cho mỗi cốc gạo trắng. |
| 3 | Combine the rice and water in the rice cooker bowl. | Cho gạo và nước vào nồi cơm điện. |
| 4 | Turn the rice cooker on and wait until the rice is cooked. | Bật nồi cơm điện và đợi cho đến khi cơm chín. |
Bài mẫu (Suggested answer):
How to cook rice in a rice cooker
There are several steps in cooking rice in a rice cooker. First of all, rinse the rice to remove any dirt. You should use cold water and rinse until the water runs clean. Secondly, measure the rice and the water. You should add two cups of water for every cup of regular white rice. Then, combine the rice and the water in the non-stick bowl that comes with the rice cooker. Make sure the rice is spread evenly in the bowl. Finally, turn on the rice cooker and wait for a few minutes until the rice is cooked. Don’t open the lid while the rice is cooking.
Dịch bài mẫu:
Cách nấu cơm bằng nồi cơm điện
Có một số bước trong việc nấu cơm bằng nồi cơm điện. Đầu tiên, vo gạo để loại bỏ bụi bẩn. Bạn nên sử dụng nước lạnh và vo cho đến khi nước trong. Thứ hai, đong gạo và nước. Bạn nên thêm hai cốc nước cho mỗi cốc gạo trắng thông thường. Sau đó, cho gạo và nước vào nồi chống dính đi kèm với nồi cơm điện. Hãy chắc chắn gạo được dàn đều trong nồi. Cuối cùng, bật nồi cơm điện và đợi vài phút cho đến khi cơm chín. Đừng mở nắp khi cơm đang nấu.
Hội thoại mẫu giữa hai học sinh:
Student A: Do you know how to cook rice in a rice cooker?
Student B: Yes, I do. There are several simple steps. First of all, you should rinse the rice to remove any dirt.
Student A: How many times should I rinse it?
Student B: You should rinse it two or three times until the water runs clean. Secondly, measure the rice and water. The ratio is two cups of water for one cup of white rice.
Student A: What do I do next?
Student B: Then, combine the rice and water in the rice cooker bowl. Finally, turn on the rice cooker and wait until the rice is cooked.
Student A: That sounds easy! Thank you for the instructions.
Student B: You’re welcome!
Task 4: Work in groups. Add more steps or tips, and report to the whole class. Vote for the best recipe for cooking rice in a rice cooker. (Trang 91)
Làm việc theo nhóm. Thêm các bước hoặc mẹo, và báo cáo trước cả lớp. Bình chọn công thức nấu cơm hay nhất.
Các bước bổ sung (Additional steps):
| Bước | Nội dung | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1 | Use cold water to rinse the rice to remove dirt and starch. For best results, rinse until the water runs clean. | Dùng nước lạnh để vo gạo, loại bỏ bụi bẩn và tinh bột. Để có kết quả tốt nhất, vo cho đến khi nước trong. |
| 2 | Read the rice cooker instruction manual. | Đọc hướng dẫn sử dụng nồi cơm điện. |
| 3 | There are different types of rice, so make sure you adjust the rice to water ratio accordingly. | Có nhiều loại gạo khác nhau, vì vậy hãy điều chỉnh tỷ lệ gạo và nước phù hợp. |
| 4 | Let the rice sit in the rice cooker for 10 minutes after cooking to make it fluffy. | Để cơm trong nồi 10 phút sau khi nấu để cơm xốp hơn. |
| 5 | Do not leave the cooked rice in the rice cooker overnight. | Không để cơm đã nấu trong nồi qua đêm. |
| 6 | Clean the non-stick bowl with a soft sponge. | Vệ sinh nồi chống dính bằng miếng bọt biển mềm. |
Các mẹo nấu cơm ngon (Additional recipe tips):
| Mẹo | Nội dung | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1 | Use chicken broth or coconut juice instead of water to add flavour. | Dùng nước dùng gà hoặc nước cốt dừa thay vì nước để thêm hương vị. |
| 2 | Put dried spices in the water before turning the cooker on. | Cho gia vị khô vào nước trước khi bật nồi. |
| 3 | Add fresh herbs to the rice before cooking. | Thêm rau thơm tươi vào gạo trước khi nấu. |
| 4 | Add a little salt or oil to make the rice more delicious. | Thêm một chút muối hoặc dầu để cơm ngon hơn. |
Bài mẫu mở rộng (Extended sample):
How to cook perfect rice in a rice cooker
There are several steps in cooking rice in a rice cooker. First of all, use cold water to rinse the rice to remove dirt and starch. You should rinse two or three times until the water runs clean. Secondly, read the rice cooker instruction manual to understand how your cooker works.
Then, measure the rice and water. You should add two cups of water for every cup of white rice. However, there are different types of rice, so make sure you adjust the ratio accordingly. For example, brown rice needs more water than white rice.
After that, combine the rice and water in the non-stick bowl. Make sure the rice is spread evenly. You could also add a little salt or oil to make the rice more delicious.
Next, turn on the rice cooker and wait until the rice is cooked. Don’t open the lid while cooking.
Finally, let the rice sit in the rice cooker for about 10 minutes after cooking to make it fluffy. Don’t leave the cooked rice overnight as it may spoil.
Tips: You could use chicken broth instead of water to add more flavour. You could also add fresh herbs or dried spices before cooking.
Dịch bài mẫu mở rộng:
Cách nấu cơm hoàn hảo bằng nồi cơm điện
Có một số bước trong việc nấu cơm bằng nồi cơm điện. Đầu tiên, dùng nước lạnh để vo gạo nhằm loại bỏ bụi bẩn và tinh bột. Bạn nên vo hai đến ba lần cho đến khi nước trong. Thứ hai, đọc hướng dẫn sử dụng nồi cơm điện để hiểu cách nồi hoạt động.
Sau đó, đong gạo và nước. Bạn nên thêm hai cốc nước cho mỗi cốc gạo trắng. Tuy nhiên, có nhiều loại gạo khác nhau, vì vậy hãy điều chỉnh tỷ lệ cho phù hợp. Ví dụ, gạo lứt cần nhiều nước hơn gạo trắng.
Tiếp theo, cho gạo và nước vào nồi chống dính. Hãy chắc chắn gạo được dàn đều. Bạn cũng có thể thêm một chút muối hoặc dầu để cơm ngon hơn.
Kế đến, bật nồi cơm điện và đợi cho đến khi cơm chín. Đừng mở nắp khi đang nấu.
Cuối cùng, để cơm trong nồi khoảng 10 phút sau khi nấu để cơm xốp hơn. Đừng để cơm đã nấu qua đêm vì có thể bị hỏng.
Mẹo: Bạn có thể dùng nước dùng gà thay vì nước để thêm hương vị. Bạn cũng có thể thêm rau thơm tươi hoặc gia vị khô trước khi nấu.
IV. Bài mẫu mở rộng – Các kỹ năng sống khác
1. How to clean your bedroom (Cách dọn phòng ngủ)
There are several steps in cleaning your bedroom. First of all, pick up all rubbish and throw it away. Secondly, pick up any dirty clothes and put them in the laundry basket. Next, remove your bed sheets, put them in the laundry basket, and put new ones on. Then, wipe all surfaces clean with a wet cloth or dust the furniture. Finally, clean the floor or vacuum the carpet. You could also sweep the floor with a broom and clean it with a wet cloth.
Dịch: Có một số bước trong việc dọn phòng ngủ. Đầu tiên, nhặt tất cả rác và vứt đi. Thứ hai, nhặt quần áo bẩn và cho vào giỏ đồ giặt. Tiếp theo, tháo ga trải giường, cho vào giỏ đồ giặt và trải ga mới. Sau đó, lau sạch tất cả bề mặt bằng khăn ướt hoặc phủi bụi đồ nội thất. Cuối cùng, lau sàn hoặc hút bụi thảm. Bạn cũng có thể quét sàn bằng chổi và lau bằng khăn ướt.
2. How to boil eggs (Cách luộc trứng)
There are several simple steps in boiling eggs. First of all, place the eggs in a single layer at the bottom of a pot. Secondly, fill the pot with cold water, covering the eggs by about one inch. Then, put the pot on the stove and turn on the heat. Bring the water to a full boil. After that, turn off the heat and cover the pot with a lid. Let the eggs sit for 10-12 minutes for hard-boiled eggs. Finally, remove the eggs and place them in cold water to stop the cooking process. You could also add some salt to the water to make the eggs easier to peel.
Dịch: Có một số bước đơn giản trong việc luộc trứng. Đầu tiên, đặt trứng thành một lớp duy nhất ở đáy nồi. Thứ hai, đổ nước lạnh vào nồi, ngập trứng khoảng một inch. Sau đó, đặt nồi lên bếp và bật lửa. Đun nước sôi hoàn toàn. Tiếp theo, tắt lửa và đậy nắp nồi. Để trứng trong 10-12 phút cho trứng chín kỹ. Cuối cùng, lấy trứng ra và cho vào nước lạnh để ngừng quá trình nấu. Bạn cũng có thể thêm một chút muối vào nước để trứng dễ bóc vỏ hơn.

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
