Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Pronunciation – Intonation in choice questions (Trang 108)
- Lý thuyết ngữ điệu trong câu hỏi lựa chọn
- Task: Mark the intonation in these questions, using ↗ (rising intonation) or ↘ (falling intonation). Listen and check. Then practise saying them.
- II. Vocabulary – Crossword (Trang 108)
- Task: Solve the crossword. Use the words you have learnt in this unit.
- Gợi ý ô chữ (Clues):
- Đáp án (Answer key):
- Giải thích chi tiết:
- Hình ảnh ô chữ hoàn chỉnh:
- III. Grammar – Linking words and phrases (Trang 108)
- Ôn tập lý thuyết từ nối
- Task: Choose the correct answer to complete each sentence below.
- Đáp án (Answer key):
- IV. Project – A social awareness campaign (Trang 109)
- Yêu cầu dự án
- Câu hỏi gợi ý (Cues):
- Hướng dẫn thực hiện
- Bài thuyết trình mẫu
- Các cụm từ hữu ích cho bài thuyết trình:
Bài học Looking Back and Project giúp các em ôn tập và củng cố kiến thức đã học trong Unit 9 về chủ đề Social Issues (Các vấn đề xã hội), bao gồm:
- Ôn tập ngữ điệu trong câu hỏi lựa chọn (choice questions)
- Ôn tập từ vựng về các vấn đề xã hội qua trò chơi ô chữ
- Ôn tập ngữ pháp về các từ nối (linking words and phrases)
- Thực hiện dự án về chiến dịch nâng cao nhận thức xã hội
I. Pronunciation – Intonation in choice questions (Trang 108)
Lý thuyết ngữ điệu trong câu hỏi lựa chọn
Quy tắc chung:
Trong câu hỏi lựa chọn (choice questions), chúng ta sử dụng ngữ điệu như sau:
| Vị trí | Ngữ điệu | Ký hiệu |
|---|---|---|
| Các lựa chọn đầu tiên và giữa | Lên (Rising) | ↗ |
| Lựa chọn cuối cùng | Xuống (Falling) | ↘ |
Giải thích:
- Ngữ điệu lên (↗) ở các lựa chọn đầu cho thấy câu hỏi chưa kết thúc, còn có lựa chọn khác.
- Ngữ điệu xuống (↘) ở lựa chọn cuối cho thấy câu hỏi đã kết thúc, đây là lựa chọn cuối cùng.
Ví dụ minh họa:
| Câu hỏi | Ngữ điệu |
|---|---|
| Do you want tea ↗ or coffee ↘? | tea (lên) → coffee (xuống) |
| Is she a teacher ↗, a doctor ↗, or a nurse ↘? | teacher (lên) → doctor (lên) → nurse (xuống) |
Task: Mark the intonation in these questions, using ↗ (rising intonation) or ↘ (falling intonation). Listen and check. Then practise saying them.
Đánh dấu ngữ điệu trong các câu hỏi này, sử dụng ↗ (ngữ điệu lên) hoặc ↘ (ngữ điệu xuống). Nghe và kiểm tra. Sau đó thực hành nói.
Đáp án (Answer key):
Câu 1:
Should we report bullying to teachers ↗ or speak to our parents first ↘?
| Lựa chọn | Ngữ điệu | Giải thích |
|---|---|---|
| report bullying to teachers | ↗ (lên) | Lựa chọn đầu tiên, câu chưa kết thúc |
| speak to our parents first | ↘ (xuống) | Lựa chọn cuối cùng, câu kết thúc |
Dịch: Chúng ta nên báo cáo việc bắt nạt cho giáo viên hay nói với bố mẹ trước?
Câu 2:
Is this social awareness campaign about poverty ↗ or crime ↘?
| Lựa chọn | Ngữ điệu | Giải thích |
|---|---|---|
| poverty | ↗ (lên) | Lựa chọn đầu tiên |
| crime | ↘ (xuống) | Lựa chọn cuối cùng |
Dịch: Chiến dịch nâng cao nhận thức xã hội này là về nghèo đói hay tội phạm?
Câu 3:
Have you ever experienced any physical ↗, verbal ↗, or social bullying ↘?
| Lựa chọn | Ngữ điệu | Giải thích |
|---|---|---|
| physical | ↗ (lên) | Lựa chọn đầu tiên |
| verbal | ↗ (lên) | Lựa chọn giữa |
| social bullying | ↘ (xuống) | Lựa chọn cuối cùng |
Dịch: Bạn đã từng trải qua bất kỳ hình thức bắt nạt thể chất, bằng lời nói, hay bắt nạt xã hội nào chưa?
Câu 4:
Do you worry about peer pressure ↗, body shaming ↗, or bullying ↘?
| Lựa chọn | Ngữ điệu | Giải thích |
|---|---|---|
| peer pressure | ↗ (lên) | Lựa chọn đầu tiên |
| body shaming | ↗ (lên) | Lựa chọn giữa |
| bullying | ↘ (xuống) | Lựa chọn cuối cùng |
Dịch: Bạn có lo lắng về áp lực bạn bè, sự chê bai ngoại hình, hay bắt nạt không?
II. Vocabulary – Crossword (Trang 108)
Task: Solve the crossword. Use the words you have learnt in this unit.
Giải ô chữ. Sử dụng các từ bạn đã học trong bài này.
Gợi ý ô chữ (Clues):
DOWN (Hàng dọc):
1. Building self-_______ is important for preventing and dealing with bullying.
(Xây dựng sự tự _______ là quan trọng để ngăn chặn và đối phó với bắt nạt.)
ACROSS (Hàng ngang):
2. The local police are running an awareness _______ to reduce crime in the area.
(Cảnh sát địa phương đang tiến hành một _______ nâng cao nhận thức để giảm tội phạm trong khu vực.)
3. Teens who are regularly bullied suffer from _______.
(Thanh thiếu niên bị bắt nạt thường xuyên sẽ bị _______)
4. _______ video games can lead to feelings of anger and hate.
(Trò chơi điện tử _______ có thể dẫn đến cảm giác tức giận và thù hận.)
Đáp án (Answer key):
| Vị trí | Đáp án | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1 DOWN | ESTEEM | sự tự trọng (self-esteem) |
| 2 ACROSS | CAMPAIGN | chiến dịch |
| 3 ACROSS | DEPRESSION | trầm cảm |
| 4 ACROSS | VIOLENT | bạo lực |
Giải thích chi tiết:
1. ESTEEM (DOWN)
| Từ | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| esteem | /ɪˈstiːm/ | (n) | sự tôn trọng, sự quý trọng |
| self-esteem | /ˌself.ɪˈstiːm/ | (n) | lòng tự trọng, sự tự tin |
Câu hoàn chỉnh: Building self-esteem is important for preventing and dealing with bullying.
Dịch: Xây dựng lòng tự trọng là quan trọng để ngăn chặn và đối phó với bắt nạt.
Giải thích: Khi có lòng tự trọng cao, học sinh sẽ tự tin hơn và ít bị ảnh hưởng bởi những lời bắt nạt.
2. CAMPAIGN (ACROSS)
| Từ | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| campaign | /kæmˈpeɪn/ | (n) | chiến dịch |
| awareness campaign | /əˈweə.nəs kæmˈpeɪn/ | (n.ph) | chiến dịch nâng cao nhận thức |
Câu hoàn chỉnh: The local police are running an awareness campaign to reduce crime in the area.
Dịch: Cảnh sát địa phương đang tiến hành một chiến dịch nâng cao nhận thức để giảm tội phạm trong khu vực.
3. DEPRESSION (ACROSS)
| Từ | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| depression | /dɪˈpreʃ.ən/ | (n) | sự trầm cảm, sự chán nản |
| suffer from depression | (v.ph) | bị trầm cảm |
Câu hoàn chỉnh: Teens who are regularly bullied suffer from depression.
Dịch: Thanh thiếu niên bị bắt nạt thường xuyên sẽ bị trầm cảm.
Giải thích: Bị bắt nạt liên tục có thể gây ra các vấn đề tâm lý nghiêm trọng như trầm cảm, lo âu.
4. VIOLENT (ACROSS)
| Từ | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| violent | /ˈvaɪə.lənt/ | (adj) | bạo lực, hung bạo |
| violent video games | (n.ph) | trò chơi điện tử bạo lực |
Câu hoàn chỉnh: Violent video games can lead to feelings of anger and hate.
Dịch: Trò chơi điện tử bạo lực có thể dẫn đến cảm giác tức giận và thù hận.
Giải thích: Nhiều nghiên cứu cho thấy chơi game bạo lực quá nhiều có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hành vi của người chơi.
Hình ảnh ô chữ hoàn chỉnh:

III. Grammar – Linking words and phrases (Trang 108)
Ôn tập lý thuyết từ nối
1. Từ nối bổ sung ý (Addition)
| Từ nối | Nghĩa | Cách dùng |
|---|---|---|
| In addition | Ngoài ra, Thêm vào đó | Đứng đầu câu, theo sau là dấu phẩy |
| Moreover | Hơn nữa | Đứng đầu câu, theo sau là dấu phẩy |
| Furthermore | Hơn nữa | Đứng đầu câu, theo sau là dấu phẩy |
| Besides | Bên cạnh đó | Đứng đầu câu, theo sau là dấu phẩy |
Ví dụ: She is intelligent. In addition, she is hardworking.
2. Từ nối chỉ kết quả (Result)
| Từ nối | Nghĩa | Cách dùng |
|---|---|---|
| Therefore | Vì vậy, Do đó | Đứng đầu câu, theo sau là dấu phẩy |
| As a result | Kết quả là | Đứng đầu câu, theo sau là dấu phẩy |
| Consequently | Hậu quả là | Đứng đầu câu, theo sau là dấu phẩy |
| Thus | Vì thế | Đứng đầu câu hoặc giữa câu |
Ví dụ: He didn’t study hard. Therefore, he failed the exam.
3. Từ nối chỉ nguyên nhân (Cause)
| Từ nối | Nghĩa | Cách dùng |
|---|---|---|
| Because | Bởi vì | + mệnh đề (S + V) |
| Because of | Bởi vì | + cụm danh từ (N/V-ing) |
| Due to | Do | + cụm danh từ |
| Since | Vì | + mệnh đề |
So sánh:
- Because + S + V: Because he was sick, he stayed home.
- Because of + N: Because of his sickness, he stayed home.
4. Từ nối chỉ sự tương phản (Contrast)
| Từ nối | Nghĩa | Cách dùng |
|---|---|---|
| However | Tuy nhiên | Đứng đầu câu, theo sau là dấu phẩy |
| Although | Mặc dù | + mệnh đề (S + V) |
| In spite of | Mặc dù | + cụm danh từ (N/V-ing) |
| Despite | Mặc dù | + cụm danh từ |
So sánh:
- Although + S + V: Although it rained, we went out.
- In spite of + N: In spite of the rain, we went out.
Task: Choose the correct answer to complete each sentence below.
Chọn đáp án đúng để hoàn thành mỗi câu dưới đây.
Đáp án (Answer key):
Câu 1:
We started a campaign against bullying in our school. However / In addition, we organised classes for teens to try new things and become more confident.
Đáp án: In addition
| Phân tích | Giải thích |
|---|---|
| Câu 1 | Chúng tôi bắt đầu một chiến dịch chống bắt nạt |
| Câu 2 | Chúng tôi tổ chức các lớp học cho thanh thiếu niên |
| Quan hệ | Bổ sung ý – cả hai đều là hành động tích cực, không đối lập |
Dịch: Chúng tôi đã bắt đầu một chiến dịch chống bắt nạt trong trường. Ngoài ra, chúng tôi đã tổ chức các lớp học cho thanh thiếu niên thử những điều mới và trở nên tự tin hơn.
Tại sao không chọn “However”? “However” dùng để chỉ sự tương phản, nhưng hai câu này không đối lập mà bổ sung cho nhau.
Câu 2:
Sharing someone’s personal information online is illegal. Therefore / Moreover, you should be very careful about what you post online.
Đáp án: Therefore
| Phân tích | Giải thích |
|---|---|
| Câu 1 | Chia sẻ thông tin cá nhân online là bất hợp pháp (nguyên nhân) |
| Câu 2 | Bạn nên cẩn thận về những gì đăng online (kết quả/lời khuyên) |
| Quan hệ | Nguyên nhân – Kết quả |
Dịch: Chia sẻ thông tin cá nhân của người khác trên mạng là bất hợp pháp. Vì vậy, bạn nên rất cẩn thận về những gì bạn đăng trên mạng.
Tại sao không chọn “Moreover”? “Moreover” dùng để bổ sung thêm ý, nhưng ở đây câu 2 là hệ quả logic của câu 1.
Câu 3:
Because / Because of our health campaign was successful, more teenagers now eat healthy food and exercise regularly.
Đáp án: Because
| Phân tích | Giải thích |
|---|---|
| Sau chỗ trống | “our health campaign was successful” = mệnh đề (S + V) |
| Quy tắc | Because + mệnh đề (S + V) |
| Because of + cụm danh từ |
Dịch: Bởi vì chiến dịch sức khỏe của chúng tôi thành công, nhiều thanh thiếu niên hiện nay ăn thực phẩm lành mạnh và tập thể dục thường xuyên.
So sánh:
- Because our health campaign was successful… ✓ (mệnh đề)
- Because of the success of our health campaign… ✓ (cụm danh từ)
Câu 4:
Although / In spite of all our efforts, we were not able to solve the problem.
Đáp án: In spite of
| Phân tích | Giải thích |
|---|---|
| Sau chỗ trống | “all our efforts” = cụm danh từ |
| Quy tắc | Although + mệnh đề (S + V) |
| In spite of + cụm danh từ |
Dịch: Mặc dù tất cả những nỗ lực của chúng tôi, chúng tôi vẫn không thể giải quyết vấn đề.
So sánh:
- In spite of all our efforts… ✓ (cụm danh từ)
- Although we made all our efforts… ✓ (mệnh đề)
IV. Project – A social awareness campaign (Trang 109)
Yêu cầu dự án
Đề bài: Work in groups. Your class is starting a campaign to raise people’s awareness about different social issues in your community. Each group is responsible for planning activities for one social issue.
Làm việc theo nhóm. Lớp của bạn đang bắt đầu một chiến dịch nâng cao nhận thức của mọi người về các vấn đề xã hội khác nhau trong cộng đồng. Mỗi nhóm chịu trách nhiệm lên kế hoạch các hoạt động cho một vấn đề xã hội.
Câu hỏi gợi ý (Cues):
- What is the social issue? How does it affect the community? (Vấn đề xã hội là gì? Nó ảnh hưởng đến cộng đồng như thế nào?)
- Who will participate in your campaign? Who can help to fix this issue? (Ai sẽ tham gia chiến dịch của bạn? Ai có thể giúp giải quyết vấn đề này?)
- What activities do you plan to include in your campaign? What are their goals? (Bạn dự định đưa những hoạt động nào vào chiến dịch? Mục tiêu của chúng là gì?)
Hướng dẫn thực hiện
Bước 1: Chọn vấn đề xã hội
| Vấn đề xã hội | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bullying | Bắt nạt học đường |
| Cyberbullying | Bắt nạt trên mạng |
| Mental health (anxiety, depression) | Sức khỏe tâm thần (lo âu, trầm cảm) |
| Poverty | Nghèo đói |
| Violence | Bạo lực |
| Internet/Game addiction | Nghiện Internet/Game |
| Body shaming | Chê bai ngoại hình |
| Peer pressure | Áp lực bạn bè |
Bước 2: Lên kế hoạch chiến dịch
| Nội dung | Câu hỏi cần trả lời |
|---|---|
| Tên chiến dịch | Chiến dịch của bạn tên là gì? |
| Vấn đề | Vấn đề xã hội là gì? Tại sao nó quan trọng? |
| Tác động | Vấn đề này ảnh hưởng đến ai? Như thế nào? |
| Người tham gia | Ai sẽ tham gia? (học sinh, giáo viên, phụ huynh, cộng đồng…) |
| Người hỗ trợ | Ai có thể giúp đỡ? (chính quyền, tổ chức, chuyên gia…) |
| Hoạt động | Các hoạt động cụ thể là gì? |
| Mục tiêu | Mục tiêu của mỗi hoạt động là gì? |
Bước 3: Chuẩn bị bài thuyết trình
Cấu trúc bài thuyết trình:
- Introduction (Giới thiệu): Tên chiến dịch, vấn đề xã hội
- Problem (Vấn đề): Mô tả vấn đề, tác động đến cộng đồng
- Participants (Người tham gia): Ai tham gia, ai hỗ trợ
- Activities (Hoạt động): Các hoạt động và mục tiêu
- Conclusion (Kết luận): Kêu gọi hành động
Bài thuyết trình mẫu
Campaign 1: Stop Bullying – Chiến dịch chống bắt nạt
Good morning/afternoon, everyone. Today, our group would like to present our social awareness campaign called “STOP BULLYING – SPEAK UP!”
1. The social issue:
Our campaign focuses on bullying – a serious problem in many schools today. Bullying can be physical (hitting, pushing), verbal (name-calling, teasing), social (spreading rumors, excluding someone), or cyber (sending hurtful messages online).
How it affects the community:
- Victims may suffer from anxiety, depression, and low self-esteem.
- They may have trouble sleeping, eating, and concentrating on studies.
- In serious cases, bullying can lead to self-harm or even suicide.
- The whole school environment becomes unsafe and unhealthy.
2. Participants and supporters:
| Người tham gia | Vai trò |
|---|---|
| Students | Main participants – share experiences, support each other |
| Teachers | Supervisors – monitor activities, provide guidance |
| Parents | Supporters – talk to children, report bullying cases |
| School counselors | Experts – provide mental health support |
| Local police | Helpers – give talks about cyberbullying and the law |
3. Activities and goals:
| Hoạt động | Mục tiêu |
|---|---|
| Poster competition | Raise awareness about different types of bullying |
| Anonymous reporting box | Encourage students to report bullying safely |
| “Buddy system” | Pair students to support and look out for each other |
| Workshop on self-esteem | Help students build confidence to stand up against bullying |
| Social media campaign (#StopBullying) | Spread the message to a wider audience |
4. Conclusion:
We believe that together, we can create a safe and friendly school environment where everyone is treated with respect. Remember: If you see something, say something!
Thank you for listening. Are there any questions?
Dịch:
Chào buổi sáng/chiều, mọi người. Hôm nay, nhóm chúng tôi muốn trình bày chiến dịch nâng cao nhận thức xã hội có tên “CHỐNG BẮT NẠT – LÊN TIẾNG!”
1. Vấn đề xã hội:
Chiến dịch của chúng tôi tập trung vào bắt nạt – một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều trường học ngày nay. Bắt nạt có thể là thể chất (đánh, đẩy), bằng lời nói (chửi, trêu chọc), xã hội (lan truyền tin đồn, cô lập ai đó), hoặc trên mạng (gửi tin nhắn gây tổn thương).
Tác động đến cộng đồng:
- Nạn nhân có thể bị lo âu, trầm cảm, và mất tự tin.
- Họ có thể gặp khó khăn trong việc ngủ, ăn, và tập trung học tập.
- Trong trường hợp nghiêm trọng, bắt nạt có thể dẫn đến tự gây thương tích hoặc thậm chí tự tử.
- Toàn bộ môi trường trường học trở nên không an toàn và không lành mạnh.
Campaign 2: Mental Health Awareness – Chiến dịch nhận thức sức khỏe tâm thần
Hello everyone. Our group’s campaign is called “IT’S OKAY NOT TO BE OKAY” – a campaign about mental health awareness among teenagers.
1. The social issue:
Our campaign focuses on mental health issues, especially anxiety and depression among teenagers. Many students feel stressed because of:
- Academic pressure (exams, grades, university entrance)
- Family expectations
- Peer pressure and social relationships
- Body image and social media comparison
How it affects the community:
- Students with mental health problems often feel alone and misunderstood.
- They may have difficulty studying and maintaining relationships.
- Without proper support, these problems can become more serious.
- The topic is often considered taboo, so many teens suffer in silence.
2. Participants and supporters:
| Người tham gia | Vai trò |
|---|---|
| Students | Share stories, support peers, reduce stigma |
| Teachers | Learn to recognize signs of mental health problems |
| Parents | Create supportive home environment |
| School psychologists | Provide professional counseling |
| Mental health organizations | Provide resources and training |
3. Activities and goals:
| Hoạt động | Mục tiêu |
|---|---|
| “Share Your Story” sessions | Create safe space for students to talk about their feelings |
| Mental health week | Organize activities to promote mental wellness |
| Stress management workshops | Teach techniques like yoga, meditation, time management |
| Counseling hotline | Provide 24/7 support for students in need |
| Social media campaign (#ItsOkayNotToBeOkay) | Reduce stigma around mental health |
4. Conclusion:
Mental health is just as important as physical health. We want everyone to know that it’s okay to ask for help. You are not alone!
Thank you for your attention.
Các cụm từ hữu ích cho bài thuyết trình:
| Chức năng | Cụm từ |
|---|---|
| Giới thiệu | Today, our group would like to present… / Our campaign is called… |
| Nêu vấn đề | The social issue we focus on is… / This is a serious problem because… |
| Nêu tác động | This affects… / It can lead to… / As a result,… |
| Nêu người tham gia | The participants include… / We will invite… to help us. |
| Nêu hoạt động | We plan to organize… / Our activities include… |
| Nêu mục tiêu | The goal is to… / We aim to… / We hope to… |
| Kết luận | In conclusion,… / We believe that… / Together, we can… |
| Kết thúc | Thank you for listening. / Are there any questions? |

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
