Unit 9 Lớp 11: Speaking – Experiencing peer pressure

Bài học Speaking – Experiencing peer pressure giúp học sinh phát triển kỹ năng nói thông qua việc thảo luận về các trải nghiệm áp lực đồng trang lứa và cách phản hồi các tình huống peer pressure. Qua bài học này, các em sẽ:

  • Học từ vựng liên quan đến áp lực đồng trang lứa
  • Trình bày ý kiến một cách rõ ràng trong thảo luận
  • Nói về trải nghiệm peer pressure và cách đối phó với các tình huống

I. Từ vựng (Vocabulary)

1. Từ vựng chính trong bài

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
positive /ˈpɒzətɪv/ (adj) tích cực
permission /pəˈmɪʃ.ən/ (n) sự cho phép
poverty /ˈpɒv.ə.ti/ (n) sự nghèo đói
make fun of /meɪk fʌn əv/ (phr.v) chế giễu, trêu chọc

3. Từ vựng mở rộng về peer pressure

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
fashionable /ˈfæʃ.ən.ə.bəl/ (adj) thời trang, hợp mốt
slim and fit /slɪm ænd fɪt/ (adj.ph) thon gọn và khỏe mạnh
latest device /ˈleɪ.tɪst dɪˈvaɪs/ (n.ph) thiết bị mới nhất
skip classes /skɪp ˈklɑː.sɪz/ (v.ph) trốn học
obey rules /əˈbeɪ ruːlz/ (v.ph) tuân thủ quy tắc
revise /rɪˈvaɪz/ (v) ôn tập
consequences /ˈkɒn.sɪ.kwən.sɪz/ (n) hậu quả
fall behind /fɔːl bɪˈhaɪnd/ (phr.v) tụt lại phía sau
keep up with /kiːp ʌp wɪð/ (phr.v) theo kịp
motivate /ˈməʊ.tɪ.veɪt/ (v) thúc đẩy, tạo động lực

II. Giải bài tập SGK

Task 1: Order the examples of peer pressure below from 1 (most powerful) to 6 (least powerful). (Trang 104)

Sắp xếp các ví dụ về áp lực đồng trang lứa dưới đây từ 1 (mạnh nhất) đến 6 (ít mạnh nhất).

6 loại peer pressure:

Ký hiệu Loại peer pressure Nghĩa tiếng Việt
A Peer pressure to get good grades at school Áp lực đạt điểm cao ở trường
B Peer pressure to be good at sport Áp lực giỏi thể thao
C Peer pressure to be fashionable Áp lực ăn mặc thời trang
D Peer pressure to look slim and fit Áp lực có thân hình thon gọn và khỏe mạnh
E Peer pressure to own the latest device Áp lực sở hữu thiết bị công nghệ mới nhất
F Peer pressure not to obey rules Áp lực không tuân thủ quy tắc

Gợi ý sắp xếp thứ tự (Suggested order):

Lưu ý: Thứ tự này có thể khác nhau tùy theo quan điểm cá nhân của mỗi học sinh. Dưới đây là một gợi ý:

Thứ tự Loại peer pressure Lý do
1 (Mạnh nhất) A – Good grades Áp lực học tập từ gia đình, thầy cô và bạn bè rất lớn đối với học sinh Việt Nam
2 E – Latest device Thanh thiếu niên thường muốn có điện thoại, laptop mới nhất để “hợp thời”
3 C – Fashionable Áp lực ăn mặc đẹp, theo xu hướng khá phổ biến
4 D – Slim and fit Áp lực về ngoại hình, đặc biệt với nữ giới
5 F – Not obey rules Một số bạn trẻ bị ép làm điều sai trái để được chấp nhận
6 (Ít nhất) B – Good at sport Không phải ai cũng quan tâm đến thể thao

Giải thích chi tiết từng loại peer pressure:

A. Peer pressure to get good grades at school

(Áp lực đạt điểm cao ở trường)

Mô tả: Áp lực phải học giỏi, đạt điểm cao như bạn bè trong lớp.

Ví dụ thực tế:

  • Bạn bè đều đạt điểm 9, 10 khiến bạn cảm thấy áp lực
  • Bố mẹ so sánh bạn với “con nhà người ta”
  • Giáo viên kỳ vọng bạn phải theo kịp các bạn giỏi

Tích cực hay tiêu cực? Có thể là positive nếu thúc đẩy bạn học tập, nhưng negative nếu gây stress quá mức.

B. Peer pressure to be good at sport

(Áp lực giỏi thể thao)

Mô tả: Áp lực phải chơi thể thao giỏi để được bạn bè ngưỡng mộ.

Ví dụ thực tế:

  • Bạn bè đều chơi bóng đá giỏi, bạn cảm thấy mình “yếu đuối”
  • Bị chê là “mọt sách” vì không giỏi thể thao

Tích cực hay tiêu cực? Có thể là positive nếu khuyến khích bạn tập luyện thể thao.

C. Peer pressure to be fashionable

(Áp lực ăn mặc thời trang)

Mô tả: Áp lực phải mặc quần áo hợp mốt, theo xu hướng như bạn bè.

Ví dụ thực tế:

  • Bạn bè mặc đồ hiệu, bạn cảm thấy xấu hổ với quần áo bình thường
  • Bị chê là “quê mùa” vì không theo trend

Tích cực hay tiêu cực? Thường là negative vì gây tốn kém và ảnh hưởng đến sự tự tin.

D. Peer pressure to look slim and fit

(Áp lực có thân hình thon gọn và khỏe mạnh)

Mô tả: Áp lực phải có body đẹp, thon gọn như người mẫu hoặc bạn bè.

Ví dụ thực tế:

  • Bạn bè đều ốm, bạn cảm thấy mình “béo”
  • Bị body shaming vì ngoại hình

Tích cực hay tiêu cực? Có thể là positive nếu khuyến khích lối sống lành mạnh, nhưng negative nếu dẫn đến rối loạn ăn uống.

E. Peer pressure to own the latest device

(Áp lực sở hữu thiết bị công nghệ mới nhất)

Mô tả: Áp lực phải có điện thoại, laptop, tai nghe… đời mới nhất.

Ví dụ thực tế:

  • Bạn bè đều dùng iPhone mới, bạn bị chê vì dùng điện thoại cũ
  • Cảm thấy “lạc hậu” khi không có thiết bị mới

Tích cực hay tiêu cực? Thường là negative vì gây tốn kém và so sánh vật chất.

F. Peer pressure not to obey rules

(Áp lực không tuân thủ quy tắc)

Mô tả: Áp lực phải vi phạm nội quy, làm điều sai trái để được bạn bè chấp nhận.

Ví dụ thực tế:

  • Bạn bè rủ trốn học, hút thuốc, uống rượu
  • Bị gọi là “nhát gan” nếu không tham gia

Tích cực hay tiêu cực? Luôn là negative vì dẫn đến hành vi sai trái.

Task 2: Work in pairs. Talk about your experiences of peer pressure. (Trang 105)

Làm việc theo cặp. Nói về trải nghiệm của bạn về áp lực đồng trang lứa. Sử dụng các câu hỏi hướng dẫn sau.

Các câu hỏi hướng dẫn:

  1. Which example of peer pressure (A-F) in Task 1 affects you most? Why?
  2. Which one affects you the least? Why?
  3. Which are examples of positive peer pressure?

Gợi ý trả lời (Suggested answers):

Question 1: Which example of peer pressure affects you most? Why?

(Loại áp lực đồng trang lứa nào ảnh hưởng đến bạn nhiều nhất? Tại sao?)

Answer 1: Among these examples, A (peer pressure to get good grades at school) is affecting me the most, because all of my friends are getting very good grades at school. Sometimes, I feel ashamed because I’m not as good as they are at different subjects at school. Besides, my teachers and my parents keep telling me that I should try to keep up with them. It’s really stressful!

Dịch: Trong số các ví dụ này, A (áp lực đạt điểm cao ở trường) đang ảnh hưởng đến tôi nhiều nhất, vì tất cả bạn bè của tôi đều đạt điểm rất cao ở trường. Đôi khi, tôi cảm thấy xấu hổ vì tôi không giỏi như họ ở các môn học khác nhau ở trường. Bên cạnh đó, giáo viên và bố mẹ tôi cứ nói rằng tôi nên cố gắng theo kịp họ. Thật sự rất căng thẳng!

Answer 2: I think E (peer pressure to own the latest device) affects me the most. Many of my classmates have the newest smartphones and laptops, and they sometimes make fun of my old phone. I feel embarrassed when I use my phone in front of them. However, I know my family cannot afford expensive devices, so I try to ignore their comments.

Dịch: Tôi nghĩ E (áp lực sở hữu thiết bị mới nhất) ảnh hưởng đến tôi nhiều nhất. Nhiều bạn cùng lớp có điện thoại thông minh và laptop mới nhất, và họ đôi khi chế giễu chiếc điện thoại cũ của tôi. Tôi cảm thấy xấu hổ khi sử dụng điện thoại trước mặt họ. Tuy nhiên, tôi biết gia đình tôi không có khả năng mua các thiết bị đắt tiền, nên tôi cố gắng phớt lờ những bình luận của họ.

Question 2: Which one affects you the least? Why?

(Loại nào ảnh hưởng đến bạn ít nhất? Tại sao?)

Answer: B (peer pressure to be good at sport) is affecting me the least. I’m not keen on sport in general, and most of my friends are not good at sport either, so I don’t feel the pressure to be good at it at all. We prefer studying and playing video games to doing sports.

Dịch: B (áp lực giỏi thể thao) đang ảnh hưởng đến tôi ít nhất. Nói chung tôi không thích thể thao, và hầu hết bạn bè của tôi cũng không giỏi thể thao, nên tôi không cảm thấy áp lực phải giỏi nó chút nào. Chúng tôi thích học và chơi game hơn là chơi thể thao.

Question 3: Which are examples of positive peer pressure?

(Loại nào là ví dụ về áp lực đồng trang lứa tích cực?)

Answer: I think A (peer pressure to get good grades) and D (peer pressure to look slim and fit) can be examples of positive peer pressure, because I think that studying well and staying healthy should be the most common concerns among students today. However, if we focus on them too much and fail to gain a balance between different important things in life, even A and D can also affect us in a negative way too.

Dịch: Tôi nghĩ A (áp lực đạt điểm cao)D (áp lực có thân hình thon gọn và khỏe mạnh) có thể là ví dụ về áp lực đồng trang lứa tích cực, vì tôi nghĩ rằng học tốt và giữ gìn sức khỏe nên là những mối quan tâm phổ biến nhất trong giới học sinh ngày nay. Tuy nhiên, nếu chúng ta tập trung vào chúng quá nhiều và không đạt được sự cân bằng giữa các điều quan trọng khác nhau trong cuộc sống, ngay cả A và D cũng có thể ảnh hưởng đến chúng ta theo cách tiêu cực.

Bảng phân loại Positive vs Negative peer pressure:

Loại Positive (Tích cực) Negative (Tiêu cực)
A – Good grades ✓ (nếu ở mức độ phù hợp) ✓ (nếu gây stress quá mức)
B – Good at sport ✓ (khuyến khích tập luyện) ✓ (nếu bị ép buộc)
C – Fashionable ✓ (gây tốn kém, so sánh)
D – Slim and fit ✓ (lối sống lành mạnh) ✓ (nếu dẫn đến rối loạn ăn uống)
E – Latest device ✓ (gây tốn kém, so sánh vật chất)
F – Not obey rules ✓ (luôn tiêu cực)

Task 3: Work in groups. Read the situations below and think of some possible responses. (Trang 105)

Làm việc theo nhóm. Đọc các tình huống dưới đây và nghĩ ra một số phản hồi có thể. Đưa ra lý do cho mỗi câu trả lời.

Situation 1: Friend asks you to write a fake letter

Tình huống: Your friend wants to skip a test, so he/she asks you to pretend that you are his/her parent(s) and write a letter to his/her teacher asking permission to be absent from school.

Dịch: Bạn của bạn muốn trốn bài kiểm tra, nên bạn ấy nhờ bạn giả làm bố/mẹ của bạn ấy và viết một lá thư cho giáo viên xin phép nghỉ học.

Example (Ví dụ trong sách):

“No way! I’m not lying. You should try to revise and take the test. Lies can have serious consequences and people will always find out the truth.”

Dịch: “Không đời nào! Tôi không nói dối đâu. Bạn nên cố gắng ôn tập và làm bài kiểm tra. Nói dối có thể có hậu quả nghiêm trọng và mọi người sẽ luôn tìm ra sự thật.”

Gợi ý trả lời khác (Alternative responses):

Response 1: “I’m sorry, but I can’t do that. Writing a fake letter is dishonest and could get both of us into serious trouble. If the teacher finds out, we could be punished or even suspended. Instead, why don’t you talk to the teacher and ask for extra time to prepare?”

Dịch: “Tôi xin lỗi, nhưng tôi không thể làm điều đó. Viết một lá thư giả là không trung thực và có thể khiến cả hai chúng ta gặp rắc rối nghiêm trọng. Nếu giáo viên phát hiện, chúng ta có thể bị phạt hoặc thậm chí bị đình chỉ. Thay vào đó, sao bạn không nói chuyện với giáo viên và xin thêm thời gian để chuẩn bị?”

Response 2: “No, I won’t help you cheat. That’s not what friends do. A real friend would help you study for the test, not help you avoid it. Let me help you revise instead!”

Dịch: “Không, tôi sẽ không giúp bạn gian lận. Đó không phải là điều bạn bè làm. Một người bạn thực sự sẽ giúp bạn học cho bài kiểm tra, không phải giúp bạn trốn tránh nó. Để tôi giúp bạn ôn tập thay vì thế!”

Situation 2: Friend makes fun of your old smartphone

Tình huống: Your friend has just got the latest smartphone. He/She makes fun of your old smartphone and says that you should buy a new one.

Dịch: Bạn của bạn vừa mua điện thoại thông minh mới nhất. Bạn ấy chế giễu chiếc điện thoại cũ của bạn và nói rằng bạn nên mua cái mới.

Gợi ý trả lời (Suggested responses):

Response 1: “I’m not ashamed of my old phone. We are students and not making any money yet, so buying the latest smartphone will cost my parents too much money. Besides, my phone is still working properly and I don’t see any reason why I should buy a new one.”

Dịch: “Tôi không xấu hổ về chiếc điện thoại cũ của mình. Chúng ta là học sinh và chưa kiếm được tiền, nên việc mua điện thoại thông minh mới nhất sẽ tốn quá nhiều tiền của bố mẹ tôi. Bên cạnh đó, điện thoại của tôi vẫn hoạt động bình thường và tôi không thấy lý do gì phải mua cái mới.”

Response 2: “Thanks for your concern, but I’m happy with my phone. It does everything I need it to do – calling, texting, and studying. I don’t need the latest features to be happy. I think it’s more important to save money for my education than to spend it on expensive gadgets.”

Dịch: “Cảm ơn bạn đã quan tâm, nhưng tôi hài lòng với điện thoại của mình. Nó làm mọi thứ tôi cần – gọi điện, nhắn tin và học tập. Tôi không cần các tính năng mới nhất để vui vẻ. Tôi nghĩ tiết kiệm tiền cho việc học quan trọng hơn là tiêu vào các thiết bị đắt tiền.”

Response 3: “Please don’t make fun of my phone. It’s not nice to judge people by what they own. True friends don’t care about material things. They care about each other as people.”

Dịch: “Xin đừng chế giễu điện thoại của tôi. Đánh giá người khác qua những gì họ sở hữu là không tử tế. Bạn bè thực sự không quan tâm đến vật chất. Họ quan tâm đến nhau như con người.”

Situation 3: Friend invites you to join study group (Positive peer pressure)

Tình huống: Your friend is getting good grades in English. He/She wants you to join his/her study group so that you can also improve your English.

Dịch: Bạn của bạn đang đạt điểm cao môn tiếng Anh. Bạn ấy muốn bạn tham gia nhóm học của bạn ấy để bạn cũng có thể cải thiện tiếng Anh.

Gợi ý trả lời (Suggested responses):

Response 1: “That’s a great idea! Learning with stronger students like you will motivate me to study harder. Besides, I could learn some useful techniques from you and others to improve my grades. Thank you for inviting me!”

Dịch: “Ý tưởng tuyệt vời! Học với những học sinh giỏi hơn như bạn sẽ thúc đẩy tôi học chăm chỉ hơn. Bên cạnh đó, tôi có thể học một số kỹ thuật hữu ích từ bạn và những người khác để cải thiện điểm số. Cảm ơn bạn đã mời tôi!”

Response 2: “I’d love to join your study group! I’ve been struggling with English lately, and I think studying together would be really helpful. When and where do you usually meet?”

Dịch: “Tôi rất muốn tham gia nhóm học của bạn! Gần đây tôi gặp khó khăn với tiếng Anh, và tôi nghĩ học cùng nhau sẽ thực sự hữu ích. Các bạn thường gặp nhau khi nào và ở đâu?”

Response 3: “Sure, I’ll join! I believe that studying in a group is more effective than studying alone. We can help each other understand difficult grammar points and practice speaking together. Count me in!”

Dịch: “Chắc chắn rồi, tôi sẽ tham gia! Tôi tin rằng học theo nhóm hiệu quả hơn học một mình. Chúng ta có thể giúp nhau hiểu các điểm ngữ pháp khó và luyện nói cùng nhau. Tính tôi vào nhé!”

Situation 4: Friend asks you to skip classes

Tình huống: Your friend is skipping classes frequently. He/She says that every teen does it sometimes, and you should do it as well.

Dịch: Bạn của bạn thường xuyên trốn học. Bạn ấy nói rằng mọi thanh thiếu niên đều làm vậy đôi khi, và bạn cũng nên làm như vậy.

Gợi ý trả lời (Suggested responses):

Response 1: “No way! Skipping classes without permission is a sign of disrespect to the teacher. Besides, I don’t want to fall behind with my schoolwork. If I miss classes, I’ll miss important lessons and it will affect my grades.”

Dịch: “Không đời nào! Trốn học mà không được phép là dấu hiệu của sự thiếu tôn trọng đối với giáo viên. Bên cạnh đó, tôi không muốn tụt lại với bài vở ở trường. Nếu tôi bỏ lỡ các tiết học, tôi sẽ bỏ lỡ các bài học quan trọng và nó sẽ ảnh hưởng đến điểm số của tôi.”

Response 2: “I don’t think that’s a good idea. Just because ‘everyone does it’ doesn’t mean it’s right. My parents work hard to pay for my education, and I don’t want to waste their money by skipping classes. You should think about the consequences too.”

Dịch: “Tôi không nghĩ đó là ý tưởng hay. Chỉ vì ‘mọi người đều làm vậy’ không có nghĩa là nó đúng. Bố mẹ tôi làm việc chăm chỉ để trả tiền cho việc học của tôi, và tôi không muốn lãng phí tiền của họ bằng cách trốn học. Bạn cũng nên nghĩ về hậu quả.”

Response 3: “Sorry, but I’m not going to skip classes with you. Education is important for our future. Instead of skipping classes, why don’t we study together and help each other? If you’re bored with classes, maybe you should talk to the teacher about it.”

Dịch: “Xin lỗi, nhưng tôi sẽ không trốn học với bạn. Giáo dục quan trọng cho tương lai của chúng ta. Thay vì trốn học, sao chúng ta không học cùng nhau và giúp đỡ lẫn nhau? Nếu bạn chán học, có lẽ bạn nên nói chuyện với giáo viên về điều đó.”

Task 4: Report your answers to the whole class. Vote for the most interesting response. (Trang 105)

Báo cáo câu trả lời của bạn trước cả lớp. Bình chọn cho câu trả lời thú vị nhất.

Cách trình bày trước lớp:

Bước 1: Giới thiệu tình huống

“Our group discussed Situation [number]. The situation is about…”

Bước 2: Trình bày câu trả lời của nhóm

“Our response is: …”

Bước 3: Giải thích lý do

“We chose this response because…”

Bước 4: Kết thúc

“That’s our answer. Thank you for listening!”

Mẫu trình bày hoàn chỉnh:

Example presentation for Situation 2:

“Good morning, everyone. Our group discussed Situation 2, which is about a friend who makes fun of your old smartphone and says you should buy a new one.

Our response is: ‘I’m not ashamed of my old phone. We are students and not making any money yet, so buying the latest smartphone will cost my parents too much money. Besides, my phone is still working properly and I don’t see any reason why I should buy a new one.’

We chose this response because we believe that:

  • First, as students, we shouldn’t put financial pressure on our parents.
  • Second, the value of a person is not determined by the things they own.
  • Third, it’s important to be confident and not let others’ opinions affect our self-esteem.

That’s our answer. Thank you for listening!”

III. Cấu trúc hữu ích (Useful expressions)

1. Cách từ chối lịch sự (Politely refusing)

Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
No way! Không đời nào! No way! I’m not lying.
I’m sorry, but I can’t… Tôi xin lỗi, nhưng tôi không thể… I’m sorry, but I can’t do that.
I don’t think that’s a good idea. Tôi không nghĩ đó là ý tưởng hay. I don’t think that’s a good idea.
I’d rather not… Tôi không muốn… I’d rather not skip classes.
Thanks, but no thanks. Cảm ơn, nhưng không. Thanks, but no thanks.

2. Cách đồng ý/chấp nhận (Accepting)

Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
That’s a great idea! Ý tưởng tuyệt vời! That’s a great idea! I’ll join.
I’d love to! Tôi rất muốn! I’d love to join your study group!
Sure, count me in! Chắc chắn, tính tôi vào! Sure, count me in!
Sounds good! Nghe hay đấy! Sounds good! When do we start?

3. Cách đưa ra lý do (Giving reasons)

Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
Because… Bởi vì… Because I don’t want to get into trouble.
Besides,… Bên cạnh đó,… Besides, my phone still works well.
I believe that… Tôi tin rằng… I believe that honesty is important.
The reason is… Lý do là… The reason is I don’t want to fall behind.
Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương