Soạn bài: Vợ nhặt (Kim Lân) – Ngữ văn 11 tập 1

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

I. Tìm hiểu chung

1. Tác giả

  • Kim Lân (1920 – 2007), tên khai sinh là Nguyễn Văn Tài, quê ở tỉnh Bắc Ninh.
  • cây bút chuyên viết truyện ngắn, bắt đầu sáng tác từ trước Cách mạng tháng Tám năm 1945.
  • Thế giới nghệ thuật của ông chủ yếu tập trung ở khung cảnh nông thôn và hình tượng người nông dân Bắc Bộ; ông am hiểu sâu sắc cảnh ngộ và tâm lí của những người nông dân nghèo.
  • Phong cách sáng tác: kể chuyện tự nhiên, hồn hậu, hóm hỉnh; tái hiện sinh động ngôn ngữ giao tiếp đời thường của người bình dân; gợi lên không gian văn hoá – lịch sử của những câu chuyện tưởng chừng bé nhỏ.
  • Tác phẩm tiêu biểu: Nên vợ nên chồng (1955), Con chó xấu xí (1962), Tuyển tập Kim Lân (1996).
  • Năm 2001, ông được trao Giải thưởng Nhà nước về Văn học nghệ thuật.

2. Tác phẩm

  • Bối cảnh: nạn đói năm Ất Dậu (1945).
  • Xuất xứ: Tiền thân của Vợ nhặt là tiểu thuyết Xóm ngụ cư mà Kim Lân viết ngay sau Cách mạng tháng Tám, bản thảo còn dang dở và bị thất lạc. Sau đó, tác giả dựa vào cốt truyện của tiểu thuyết này để viết lại thành truyện ngắn Vợ nhặt.
  • Thể loại: truyện ngắn hiện đại.
  • Phương thức biểu đạt chính: tự sự.
  • Ngôi kể: ngôi thứ ba (có sự dịch chuyển điểm nhìn linh hoạt theo các nhân vật).
  • Bố cục (4 đoạn):
    • Đoạn 1 (từ đầu đến hết phần tóm tắt đoạn tỉnh lược thứ hai): Sự xuất hiện bất ngờ của người “vợ nhặt” vào buổi chiều trong con mắt dân xóm ngụ cư.
    • Đoạn 2 (tiếp đến “đẩy xe bò về…”): Tràng nhớ lại cơ duyên gặp người “vợ nhặt”.
    • Đoạn 3 (tiếp đến hết phần tóm tắt đoạn tỉnh lược thứ ba): Cuộc “chạm mặt” giữa bà cụ Tứ với nàng dâu mới.
    • Đoạn 4 (còn lại): Buổi sáng sau đêm tân hôn ở gia đình Tràng.

II. Trước khi đọc

Câu 1: Bạn biết gì về nạn đói năm Ất Dậu (1945) xảy ra ở Việt Nam?

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Nạn đói năm Ất Dậu là một nạn đói lịch sử xảy ra ở miền Bắc Việt Nam từ khoảng tháng 10/1944 đến tháng 5/1945, cướp đi sinh mạng của khoảng 2 triệu người dân. Nguyên nhân chính là do chính sách vơ vét thóc gạo tàn bạo của phát xít Nhật và sự cấu kết của thực dân Pháp: bắt nhân dân nhổ lúa trồng đay, thu mua thóc gạo với giá rẻ để phục vụ chiến tranh.
  • Cách 2: Đây là thảm hoạ nhân đạo lớn nhất trong lịch sử hiện đại Việt Nam. Hình ảnh người chết đói “nằm còng queo bên đường”, người sống “xanh xám như những bóng ma” đã đi vào nhiều tác phẩm văn học, nghệ thuật. Nạn đói là minh chứng tố cáo tội ác của thực dân, phát xít, đồng thời là bối cảnh thôi thúc nhân dân ta đứng lên giành chính quyền tháng Tám năm 1945.

Câu 2: Theo bạn, có phải lúc nào nghịch cảnh trong đời sống (như nạn đói, thiên tai, chiến tranh, dịch bệnh,…) cũng chỉ đẩy con người vào tình thế bi quan, tuyệt vọng hay không? Vì sao?

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Theo em, nghịch cảnh không phải lúc nào cũng đẩy con người vào tình thế bi quan, tuyệt vọng. Trái lại, chính nghịch cảnh là phép thử cho bản lĩnh, ý chí và lòng nhân ái của con người. Trong khó khăn, con người thường biết yêu thương, đùm bọc nhau hơn; biết trân trọng cuộc sống và nuôi dưỡng khát vọng vươn lên.
  • Cách 2: Em cho rằng nghịch cảnh có thể vừa đẩy con người vào tuyệt vọng, vừa khơi dậy sức sống mãnh liệt. Tuỳ thuộc vào nghị lực và niềm tin của mỗi người. Lịch sử cho thấy, sau nhiều thảm hoạ (nạn đói, chiến tranh, đại dịch), con người vẫn vượt qua, gây dựng lại cuộc sống, thậm chí trưởng thành hơn.

III. Trong khi đọc

1. Khung cảnh ngày đói được gợi ra qua những hình ảnh và cảm giác nào?

  • Hình ảnh:
    • Người tha hương từ vùng Nam Định, Thái Bình “đội chiếu lũ lượt bồng bế, dắt díu nhau lên xanh xám như những bóng ma”, nằm ngổn ngang khắp lều chợ.
    • “Người chết như ngả rạ”, sáng nào cũng thấy “ba bốn cái thây nằm còng queo bên đường”.
    • Xóm chợ về chiều “xác xơ, heo hút”; hai bên dãy phố “úp súp, tối om, không nhà nào có ánh đèn, lửa”.
    • Người đói “dật dờ đi lại lặng lẽ như những bóng ma” dưới gốc đa, gốc gạo.
  • Cảm giác:
    • Không khí “vẩn lên mùi ẩm thối của rác rưởi và mùi gây của xác người”.
    • Tiếng quạ “gào lên từng hồi thê thiết”.

→ Khung cảnh ngày đói hiện lên thê lương, rùng rợn — ranh giới giữa sự sống và cái chết hết sức mong manh.

2. Tâm trạng của Tràng và người “vợ nhặt” được bộc lộ qua những biểu hiện bên ngoài như thế nào?

  • Tràng:
    • Mặt có vẻ “phởn phở khác thường”, “tủm tỉm cười nụ một mình”, hai mắt “sáng lên lấp lánh”.
    • Khi trẻ con chạy ra đón, Tràng nghiêm nét mặt, lắc đầu ra hiệu không bằng lòng.
    • Bị trêu thì bật cười: “Bố ranh!”; cái mặt “cứ vênh lên tự đắc với mình”.
  • Người “vợ nhặt”:
    • “Cắp cái thúng con, đầu hơi cúi xuống, cái nón rách tàng nghiêng nghiêng che khuất đi nửa mặt”.
    • Có vẻ rón rén, e thẹn; bị trêu thì nhíu lông mày, xóc xóc lại tà áo.

→ Tràng hạnh phúc, hãnh diện; người “vợ nhặt” ngượng ngùng, e ấp — bộc lộ rõ vẻ nữ tính vốn bị cái đói che lấp.

3. Người dân trong xóm nghĩ và bàn luận gì khi thấy Tràng dẫn một người phụ nữ lạ về nhà?

  • Khuôn mặt hốc hác, u tối của họ “bỗng dưng rạng rỡ hẳn lên” — có “cái gì lạ lùng và tươi mát” thổi vào cuộc sống đói khát của họ.
  • Họ tò mò, bàn tán: “Ai đấy nhỉ?… Hay là người dưới quê bà cụ Tứ mới lên?”.
  • Có người dự đoán: “Hay là vợ anh cu Tràng?”.
  • Nhưng cũng có người ái ngại, lo lắng: “Ôi chao! Giời đất này còn rước cái của nợ đời về. Biết có nuôi nổi nhau sống qua được cái thì này không?”.

→ Sự xuất hiện của người “vợ nhặt” vừa mang đến niềm vui le lói, vừa gợi nỗi lo âu giữa cảnh đói kém.

4. Những chi tiết thể hiện sự thay đổi trong tâm trạng của Tràng và người “vợ nhặt” khi về đến nhà

  • Người “vợ nhặt”:
    • “Đảo mắt nhìn xung quanh, cái ngực gầy lép nhô lên, nén một tiếng thở dài” — thất vọng kín đáo trước gia cảnh.
    • “Ngồi mớm xuống mép giường”, hai tay “ôm khư khư cái thúng, mặt bần thần” — bối rối, e dè.
  • Tràng:
    • “Xăm xăm bước vào trong nhà”, vội thu dọn đồ đạc bừa bộn, tự thanh minh: “Không có người đàn bà, nhà cửa thế đấy!”.
    • Sau đó “đứng tây ngây giữa nhà”, “chợt thấy sờ sợ”, lấm lét ra ngõ ngóng mẹ.
    • Băn khoăn: “Quái sao nó lại buồn thế nhỉ?”; vẫn “ngờ ngợ như không phải thế” — không tin mình đã có vợ.

→ Cả hai cùng ngượng nghịu, lo âu xen lẫn niềm hạnh phúc còn ngỡ ngàng.

5. Ngôn ngữ và cách ứng xử của người phụ nữ trước khi theo Tràng về nhà

  • Lần gặp thứ nhất:
    • Cong cớn, đùa cợt: “Có khối cơm trắng mấy giò đấy! Này, nhà tôi ơi, nói thật hay nói khoác đấy?”.
    • Liếc mắt, cười tít, “ton ton chạy lại đẩy xe” cho Tràng.
  • Lần gặp thứ hai:
    • Sưng sỉa, đanh đá: “Điêu! Người thế mà điêu!”; “Hôm ấy leo lẻo cái mồm hẹn xuống, thế mà mất mặt”.
    • Khi được mời ăn, “cắm đầu ăn một chặp bốn bát bánh đúc liền chẳng chuyện trò gì”; ăn xong “cầm dọc đôi đũa quệt ngang miệng”.

→ Ngôn ngữ, cử chỉ chao chát, trơ trẽn đến mức đánh mất sĩ diện. Cái đói đã làm biến dạng nhân cách, nhưng ẩn sau đó vẫn là khát khao được sống.

6. Việc Tràng chấp nhận hành động “theo về” của một người phụ nữ xa lạ thể hiện nét tính cách gì của nhân vật?

  • Tràng vốn lo “thóc gạo này đến cái thân mình cũng chả biết có nuôi nổi không, lại còn đèo bòng”, nhưng vẫn “tặc lưỡi: Chậc, kệ!” — chấp nhận.
  • Anh còn đưa thị vào chợ tỉnh mua thúng và bữa cơm no nê trước khi đưa về nhà.

→ Tràng là người hiền lành, tốt bụng, giàu tình thương; liều lĩnh nhưng cũng chu đáo, có khát khao mãnh liệt về hạnh phúc gia đình ngay giữa nạn đói.

7. Hình thức lời văn được tác giả sử dụng để thể hiện tâm trạng bà cụ Tứ

  • Tác giả sử dụng một loạt câu hỏi độc thoại nội tâm: “Quái, sao lại có người đàn bà nào ở trong ấy nhỉ? Người đàn bà nào lại đứng ngay đầu giường thằng con mình thế kia? Sao lại chào mình bằng u? Không phải con cái Đục mà. Ai thế nhỉ?”.
  • Đây là lời nửa trực tiếp — lời người kể chuyện nhưng tái hiện ý thức, giọng điệu của nhân vật.

→ Diễn tả sinh động sự ngạc nhiên, sững sờ, bối rối của bà cụ Tứ trước cảnh tượng bất ngờ.

8. Tình cảm của bà cụ Tứ dành cho người con dâu mới được thể hiện qua giọng điệu và những từ ngữ nào?

  • Giọng điệu: dịu dàng, từ tốn, thân mật, đầy thương yêu.
  • Từ ngữ tiêu biểu:
    • “Ừ, thôi thì các con đã phải duyên phải kiếp với nhau, u cũng mừng lòng…” — đón nhận con dâu.
    • “Nhà ta thì nghèo con ạ. Vợ chồng chúng mày liệu mà bảo nhau làm ăn… ai giàu ba họ, ai khó ba đời?” — an ủi, động viên, gieo niềm tin.
    • “Con ngồi xuống đây. Ngồi xuống đây cho đỡ mỏi chân.” — quan tâm, chăm sóc.
    • “Chúng mày lấy nhau lúc này, u thương quá…” — xót xa, đồng cảm.

→ Bà cụ Tứ thấu hiểu, cảm thông, bao dung — một người mẹ Việt Nam nhân hậu, giàu lòng vị tha.

9. Khung cảnh ngày mới được cảm nhận chủ yếu từ điểm nhìn của nhân vật nào?

Khung cảnh ngày mới được cảm nhận chủ yếu từ điểm nhìn của nhân vật Tràng — qua đó người đọc thấy được những cảm xúc mới mẻ, ngỡ ngàng của Tràng trước sự thay đổi của ngôi nhà và cuộc đời mình.

10. Những chi tiết miêu tả sự thay đổi của bà cụ Tứ và người “vợ nhặt” trong buổi sáng đầu tiên

  • Người “vợ nhặt”:
    • Dậy sớm, quét tước nhà cửa cùng mẹ chồng.
    • Tràng nhìn thấy thị “hôm nay khác lắm, rõ ràng là người đàn bà hiền hậu đúng mực không còn vẻ gì chao chát, chỏng lỏn”.
  • Bà cụ Tứ:
    • “Nhẹ nhõm, tươi tỉnh khác ngày thường, cái mặt bủng beo u ám của bà rạng rỡ hẳn lên”.
    • Xăm xắn thu dọn, quét tước nhà cửa.
    • Nói toàn chuyện vui, chuyện tương lai: nuôi gà, làm ăn về sau.

→ Cả hai đều có sự đổi thay tích cực — niềm tin và hi vọng vào tổ ấm, vào tương lai đã làm họ “hồi sinh”.

11. Vai trò của chi tiết nồi chè khoán

  • hình ảnh thu nhỏ của hiện thực đói khát: thực chất là nồi cháo cám “đắng chát và nghẹn bứ trong cổ” — gợi nỗi tủi hờn cho cả gia đình.
  • Tố cáo tội ác của thực dân, phát xít đã đẩy người dân vào thảm cảnh.
  • Thể hiện tấm lòng người mẹ: dù nghèo khổ, bà vẫn cố chắt chiu, gọi là “chè khoán” để giấu đi sự cay đắng, gieo niềm vui cho các con.
  • Tạo bước ngoặt cho mạch truyện: niềm vui ngắn ngủi vụt tắt, kéo các nhân vật trở về với hiện thực phũ phàng.

12. Tại sao bà cụ Tứ “ngoảnh vội ra ngoài”, “không dám để con dâu nhìn thấy” mình khóc?

  • Vì bà không muốn con dâu mới nhìn thấy mình bi luỵ, sợ làm con dâu tủi thân, lo lắng ngay trong ngày đầu về nhà chồng.
  • Bà muốn giữ không khí ấm áp, hi vọng cho các con trong buổi đầu chung sống.
  • Tiếng trống thúc thuế dồn dập gợi nỗi lo “Giời đất này không chắc đã sống qua được đâu các con ạ…” — nước mắt bà là nỗi xót xa cho tương lai mịt mờ của các con.

→ Đây là sự hi sinh thầm lặnglòng yêu thương sâu sắc của người mẹ.

13. Tràng có tâm trạng như thế nào khi nghe câu chuyện mà người “vợ nhặt” kể?

  • Tràng thần mặt ra nghĩ ngợi, “cái mặt to lớn bặm lại, khó đăm đăm”.
  • Trong óc Tràng vụt hiện ra cảnh những người nghèo đói ầm ầm kéo nhau đi trên đê Sộp với lá cờ đỏ mà trước đây hắn đã từng gặp và sợ hãi tránh đi.
  • Tràng cảm thấy ân hận, tiếc rẻ vẩn vơ vì đã không hiểu việc làm của họ.

→ Đây là bước chuyển trong nhận thức của Tràng: từ một người nông dân vô tư, ngờ nghệch dần hé mở ý thức về cách mạng.

14. Hình ảnh “lá cờ đỏ” hiện lên trong tâm trí của Tràng có ý nghĩa gì?

  • hình ảnh biểu tượng cho cách mạng, cho Việt Minh — lực lượng đang lãnh đạo nhân dân phá kho thóc Nhật, giành lại sự sống.
  • Gợi mở hướng đi mới, tương lai mới cho các nhân vật và cho cả dân tộc — thoát khỏi bóng tối của nạn đói.
  • Thể hiện giá trị nhân đạo mới mẻ của tác phẩm: không dừng lại ở việc thương cảm số phận, Kim Lân còn chỉ ra con đường giải thoát — đi theo cách mạng.

→ Một kết thúc mở, đầy hi vọng, khác hẳn lối kết bế tắc của văn học hiện thực phê phán trước 1945.

IV. Sau khi đọc – Trả lời câu hỏi

Câu 1: Giữa nhan đề Vợ nhặt và nội dung câu chuyện có mối quan hệ với nhau như thế nào?

  • Hiểu nghĩa nhan đề:
    • “Nhặt” là động từ chỉ hành động không chủ định, dùng với những thứ rơi vãi, rẻ rúng.
    • “Vợ” lại là từ chỉ người bạn đời cao quý, có vị trí trung tâm trong gia đình.
    • “Vợ nhặt” → một sự kết hợp trái khoáy: thân phận con người (đáng lẽ cao quý) bị rẻ rúng như đồ vật, có thể “nhặt” được ở ngoài đường.
  • Mối quan hệ với nội dung:
    • Nhan đề thâu tóm trọn vẹn tình huống truyện: Tràng “nhặt” được vợ giữa đường, giữa chợ trong nạn đói.
    • Phản ánh thảm cảnh của người dân năm 1945 — khi con người bị đẩy đến mức rẻ rúng như cỏ rác.
    • Đồng thời gợi ra giá trị nhân đạo: ngay trong cảnh khốn cùng, con người vẫn cưu mang, đùm bọc, khát khao hạnh phúc và tổ ấm.

→ Nhan đề vừa thể hiện giá trị hiện thực, vừa hé lộ giá trị nhân đạo của tác phẩm.

Câu 2: Xác định tình huống truyện và nêu ý nghĩa của nó.

a) Tình huống truyện:

Tràng — một anh nông dân nghèo khổ, xấu xí, dân ngụ cư, ế vợ, đang đứng bên bờ vực của cái chết đói — bỗng “nhặt” được vợ chỉ sau vài câu nói đùa và bốn bát bánh đúc, đưa thị về nhà ngay giữa nạn đói khủng khiếp năm 1945.

b) Tính độc đáo của tình huống:

  • Lấy vợ vốn là việc trọng đại, cần lễ nghi trang nghiêm; nhưng ở đây lại diễn ra chóng vánh, dễ dàng như nhặt một đồ vật rơi.
  • Bất ngờ với mọi người: dân xóm ngụ cư ngạc nhiên, bà cụ Tứ ngỡ ngàng, đến chính Tràng cũng “ngờ ngợ như không phải thế”.
  • Éo le: dựng vợ gả chồng đáng lẽ là chuyện vui, nhưng giữa nạn đói lại trở thành chuyện đáng lo — “Biết có nuôi nổi nhau sống qua được cái thì này không?”.

c) Ý nghĩa của tình huống:

  • Bộc lộ sâu sắc tính cách nhân vật: khát vọng hạnh phúc của Tràng, tình thương con của bà cụ Tứ, khát khao sống của người “vợ nhặt”.
  • Tô đậm giá trị hiện thực: phản ánh thảm cảnh nạn đói 1945, tố cáo tội ác của thực dân, phát xít.
  • Toả sáng giá trị nhân đạo: dù trong hoàn cảnh nào, con người vẫn yêu thương, đùm bọc, lạc quan và hi vọng.

Câu 3: Câu chuyện trong Vợ nhặt được kể theo trình tự nào và có thể chia làm mấy phần?

a) Trình tự kể:

  • Truyện không kể theo trình tự thời gian tự nhiên mà có sự đảo trật tự:
    • Bắt đầu từ buổi chiều Tràng đưa vợ về nhà (hiện tại).
    • Sau đó hồi cố về việc gặp gỡ và “nhặt” được vợ trên chợ tỉnh (quá khứ).
    • Tiếp tục diễn biến buổi tối (gặp bà cụ Tứ) và sáng hôm sau (bữa cơm ngày đói).
  • Trình tự này giúp tập trung khắc hoạ những thay đổi trong tâm trạng và nhận thức của Tràng.

b) Bố cục (4 đoạn):

  • Đoạn 1 (từ đầu đến hết phần tóm tắt thứ hai): Sự hiện diện bất ngờ của người “vợ nhặt” qua con mắt dân xóm ngụ cư.
  • Đoạn 2 (tiếp đến “đẩy xe bò về…”): Tràng nhớ lại cơ duyên gặp người “vợ nhặt”.
  • Đoạn 3 (tiếp đến hết phần tóm tắt thứ ba): Cuộc gặp gỡ giữa bà cụ Tứ và nàng dâu mới.
  • Đoạn 4 (còn lại): Buổi sáng sau đêm tân hôn ở gia đình Tràng.

Câu 4: Theo trình tự của câu chuyện, các nhân vật đã có những thay đổi như thế nào từ diện mạo, tâm trạng đến cách ứng xử?

a) Nhân vật Tràng:

Trước khi nhặt vợ Sau khi nhặt vợ
Diện mạo Xấu xí, thô kệch, “đôi mắt gà gà nhỏ tí”, “cái đầu trọc nhẵn” Mặt “phởn phở khác thường”, hai mắt “sáng lên lấp lánh”
Tâm trạng Ngờ nghệch, vô tư, hay vui đùa với trẻ con; mỏi mệt, lo âu vì cái đói Vui sướng, hạnh phúc nhưng cũng băn khoăn, ngượng nghịu; sáng hôm sau “êm ái lửng lơ như người vừa ở trong giấc mơ đi ra”
Ứng xử Cộc lốc, suồng sã; nói đùa vô tư Nghiêm túc, biết lo lắng; có bổn phận với vợ con; ý thức về lá cờ đỏ và sự đổi đời

b) Nhân vật người “vợ nhặt”:

Trước khi theo Tràng Sau khi làm vợ Tràng
Diện mạo Áo quần “tả tơi như tổ đỉa”, “gầy sọp”, mặt “lưỡi cày xám xịt” Vẫn nghèo nhưng có sự e thẹn, nữ tính trở lại
Tâm trạng Liều lĩnh, trơ trẽn vì cái đói Bối rối, ngượng ngùng; sáng hôm sau dịu dàng, đúng mực
Ứng xử Cong cớn, sưng sỉa, chao chát; ăn “một chặp bốn bát bánh đúc” Rón rén, lễ phép; quét dọn nhà cửa, chăm lo gia đình; kể chuyện phá kho thóc Nhật

c) Nhân vật bà cụ Tứ:

Trước khi Tràng có vợ Sau khi Tràng có vợ
Diện mạo “Lọng khọng”, “lập cập”, mặt “bủng beo u ám” Mặt “rạng rỡ hẳn lên”, “nhẹ nhõm, tươi tỉnh khác ngày thường”
Tâm trạng Già nua, lo toan, ho húng hắng Ngạc nhiên → tủi cực, xót xa → mừng vui, hi vọng
Ứng xử Lẩm bẩm tính toán một mình Đón nhận con dâu với tất cả sự cảm thông; nói toàn chuyện vui, chuyện tương lai; xăm xắn thu dọn nhà cửa

→ Cả ba nhân vật đều thay đổi theo hướng tích cực — từ tăm tối, cùng quẫn dần hồi sinh nhờ ngọn lửa của tình người và hi vọng.

Câu 5: Phân tích những nét đáng chú ý trong cách người kể chuyện quan sát và miêu tả sự thay đổi của các nhân vật (điểm nhìn, lời kể và giọng điệu)

a) Điểm nhìn:

  • Truyện được kể từ ngôi thứ ba — người kể chuyện ẩn danh, có khả năng toàn tri.
  • Có sự dịch chuyển linh hoạt giữa các điểm nhìn:
    • Điểm nhìn bên ngoài (của người kể chuyện): miêu tả cảnh nạn đói, ngoại hình nhân vật một cách khách quan, chân thực.
    • Điểm nhìn bên trong (nương theo nhân vật): đi sâu vào suy nghĩ, cảm xúc, độc thoại nội tâm — đặc biệt là Tràng và bà cụ Tứ. Riêng người “vợ nhặt” chủ yếu được nhìn từ bên ngoài, qua con mắt của Tràng và người kể chuyện.

b) Lời kể:

  • Có sự đan xen, hoà quyện giữa lời người kể chuyện và lời nhân vật:
    • Lời độc thoại nội tâm của Tràng: “Quái sao nó lại buồn thế nhỉ?… Ồ sao nó lại buồn thế nhỉ”.
    • Lời nửa trực tiếp tái hiện ý thức bà cụ Tứ: “Ai thế nhỉ? Không phải con cái Đục mà…”.
    • Lời nhại mang giọng nhân vật: “Có khối cơm trắng mấy giò đấy!”.
  • Tạo nên sự đa giọng và chiều sâu tâm lí cho tác phẩm.

c) Giọng điệu:

  • Mộc mạc, tự nhiên, giàu tính khẩu ngữ đời thường, đậm chất nông thôn Bắc Bộ.
  • Hóm hỉnh, hài hước pha lẫn ưu ái, cảm thông, xót xa.
  • Giọng kể thay đổi linh hoạt theo điểm nhìn: khi miêu tả cảnh đói thì trầm buồn, nặng nề; khi kể về Tràng hạnh phúc thì tươi vui, dí dỏm.

→ Cách kể chuyện ấy giúp người đọc vừa thấy được hiện thực khách quan, vừa thấu cảm được nội tâm nhân vật.

Câu 6: Hãy nêu chủ đề và đánh giá giá trị tư tưởng của tác phẩm

a) Chủ đề:

Thông qua tình huống truyện bất ngờ mà éo le, Vợ nhặt đề cao sức mạnh của lòng cảm thông, tình yêu thương giữa con người với con người trong hoàn cảnh khắc nghiệt; đồng thời đề cao niềm lạc quan, tin tưởng vào sự sống ngay cả khi con người đứng bên bờ vực của cái chết.

b) Giá trị tư tưởng:

  • Giá trị hiện thực:
    • Tái hiện chân thực thảm cảnh nạn đói năm 1945 — người chết như ngả rạ, người sống vật vờ như những bóng ma.
    • Gián tiếp tố cáo tội ác của thực dân Pháp và phát xít Nhật đã đẩy nhân dân ta vào cảnh khốn cùng.
  • Giá trị nhân đạo:
    • Xót thương số phận những con người nghèo khổ.
    • Trân trọng, ngợi ca vẻ đẹp của họ: tình yêu thương, sự đùm bọc, khát vọng hạnh phúc, niềm tin vào sự sống.
    • Chỉ ra hướng đi mới cho người dân nghèo: đến với cách mạng, với Việt Minh (qua hình ảnh lá cờ đỏ trong tâm trí Tràng).

→ Đây là giá trị nhân đạo mới mẻ so với văn học hiện thực phê phán trước 1945: không chỉ thương cảm mà còn mở ra lối thoát, gieo niềm tin.

Câu 7: Có thể xem truyện ngắn Vợ nhặt là một câu chuyện cổ tích trong nạn đói hay không? Nêu và phân tích quan điểm của bạn.

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1 – Đồng ý: Em đồng ý rằng Vợ nhặt có thể được xem như một “câu chuyện cổ tích trong nạn đói”. Bởi:
    • Câu chuyện có mô-típ giống cổ tích: một chàng trai nghèo khổ, xấu xí, ế vợ bỗng nhiên có được vợ một cách kì diệu.
    • Truyện kết thúc mở, đầy hi vọng với hình ảnh lá cờ đỏ và đoàn người phá kho thóc Nhật — giống như cổ tích thường có cái kết “ở hiền gặp lành”.
    • Giữa cảnh đói kém, tình người vẫn toả sáng một cách kì diệu: bà cụ Tứ đón nhận con dâu, người “vợ nhặt” trở thành người vợ hiền dâu thảo — như một phép màu.
  • Cách 2 – Không hoàn toàn đồng ý: Em cho rằng Vợ nhặt chỉ “giống” cổ tích chứ không phải là cổ tích. Bởi:
    • Cổ tích thường có yếu tố hoang đường, kì ảo và kết thúc có hậu trọn vẹn; còn Vợ nhặt mang chất hiện thực sâu sắc — bữa cơm ngày đói chỉ có cháo cám đắng chát, tiếng trống thúc thuế dồn dập.
    • Cái kết không trọn vẹn mà chỉ mở ra một tia hi vọng — các nhân vật vẫn chưa thoát khỏi cái đói.
    • Tuy vậy, chất “cổ tích” vẫn ẩn hiện ở niềm tin vào điều tốt đẹp, vào tình người — đó chính là nét nhân văn độc đáo của Kim Lân.
  • Cách 3 – Đồng ý có điều kiện: Vợ nhặt có thể xem là “câu chuyện cổ tích thời hiện đại” — không phải vì có phép màu hay kết thúc viên mãn, mà vì giữa hiện thực tăm tối của nạn đói, tình người và khát vọng sống vẫn thắp lên như một điều kì diệu. Đó là vẻ đẹp lãng mạn cách mạng mà Kim Lân gửi gắm.

V. Kết nối đọc – viết

Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) trình bày suy nghĩ của bạn về một thông điệp có ý nghĩa với bản thân được rút ra từ truyện ngắn Vợ nhặt.

Đoạn văn tham khảo 1 — Thông điệp về sức mạnh của tình người:

Truyện ngắn Vợ nhặt của Kim Lân đã gửi đến em một thông điệp sâu sắc: trong bất kỳ hoàn cảnh khắc nghiệt nào, tình người vẫn là sức mạnh kì diệu giúp con người vượt qua nghịch cảnh. Giữa nạn đói năm 1945 — khi cái chết cận kề từng giây phút — Tràng vẫn sẵn sàng cưu mang một người phụ nữ xa lạ, bà cụ Tứ vẫn dang rộng vòng tay đón nàng dâu mới với tất cả sự cảm thông và yêu thương. Bữa cơm ngày đói chỉ có cháo cám đắng chát, nhưng cả ba con người ấy vẫn ngồi bên nhau, nói toàn chuyện tương lai tươi sáng. Chính tình yêu thương, sự đùm bọc giữa những con người cùng khổ đã thắp lên ngọn lửa hi vọng giữa bóng tối nạn đói. Em hiểu rằng, trong cuộc sống hôm nay, dù gặp khó khăn đến đâu, nếu biết yêu thương và sẻ chia, con người sẽ luôn tìm thấy sức mạnh để bước tiếp.

Đoạn văn tham khảo 2 — Thông điệp về khát vọng sống và niềm tin vào tương lai:

Đọc Vợ nhặt của Kim Lân, em rút ra một bài học quý: dù trong hoàn cảnh khốn cùng nhất, con người vẫn phải nuôi dưỡng khát vọng sống và niềm tin vào tương lai. Người “vợ nhặt” — một người phụ nữ bị cái đói đẩy đến bước đường cùng — vẫn quyết định “theo không” Tràng về làm vợ, vì trong sâu thẳm, thị vẫn khao khát một mái ấm. Tràng dù nghèo khổ vẫn dám “đèo bòng” thêm một miệng ăn, vì anh tin vào một ngày mai tốt đẹp hơn. Đặc biệt là hình ảnh lá cờ đỏ hiện lên trong tâm trí Tràng ở cuối truyện — đó là biểu tượng của niềm tin vào sự đổi đời, vào con đường cách mạng. Em hiểu rằng cuộc sống luôn có những thử thách, nhưng nếu biết hi vọng, dám ước mơ và không bỏ cuộc, thì dù trong hoàn cảnh nào, con người vẫn tìm được lối đi cho riêng mình.

ThS. Nguyễn Thành Đạt

ThS. Nguyễn Thành Đạt

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT

Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện