Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
I. Lý thuyết trọng tâm
1. Phương tiện phi ngôn ngữ là gì?
- Phương tiện phi ngôn ngữ là những phương tiện biểu đạt không dùng chữ viết hay lời nói, được sử dụng kết hợp với ngôn ngữ trong văn bản thông tin để truyền tải nội dung một cách trực quan, sinh động, dễ hiểu.
- Các phương tiện phi ngôn ngữ phổ biến:
- Hình ảnh (ảnh chân dung, ảnh hoạt động, tranh minh hoạ).
- Sơ đồ, biểu đồ, bảng biểu.
- Kí hiệu, biểu tượng.
- Số liệu, màu sắc, đường nét…
2. Tác dụng của phương tiện phi ngôn ngữ
- Trực quan hoá thông tin: giúp người đọc nắm bắt thông tin nhanh chóng, dễ nhớ.
- Tạo sức hấp dẫn, sinh động cho văn bản — tránh sự khô khan, đơn điệu.
- Bổ sung, minh hoạ cho phần ngôn ngữ; làm nổi bật những thông tin quan trọng.
- Tăng tính thuyết phục — đặc biệt với các số liệu, biểu đồ.
3. Ví dụ minh hoạ
- Trong văn bản Nữ phóng viên đầu tiên (Trần Nhật Vy): bức ảnh chân dung Manh Manh nữ sĩ và ảnh đám đông tham dự buổi diễn thuyết giúp người đọc hình dung trực quan về nhân vật và sức hút của bà với công chúng đương thời.
- Trong văn bản Trí thông minh nhân tạo (Ri-sát Oát-xơn): sơ đồ các mốc thời gian phát triển của AI (từ năm 1990 đến 2069) giúp người đọc thấy được tốc độ phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo một cách hệ thống, dễ theo dõi.
4. Infographic (đồ hoạ thông tin)
- Khái niệm: infographic là văn bản đa phương thức, được thiết kế dưới dạng một bức đồ hoạ có sự kết hợp giữa ngôn ngữ với hình ảnh, biểu đồ, số liệu… nhằm truyền đạt thông tin một cách ngắn gọn, trực quan, sinh động.
- Đặc điểm: ngoài việc truyền đạt thông tin, infographic còn chú ý tạo sự hấp dẫn về thẩm mĩ qua màu sắc, đường nét, cách bố trí.
- Ví dụ: các infographic về ứng dụng của AI, chân dung tác giả Huy Cận, quy trình phòng chống dịch bệnh, các mốc lịch sử…
II. Luyện tập
Bài tập 1 (SGK trang 78)
Trong những văn bản đọc của Bài 8 (Cấu trúc của văn bản thông tin), ngoài việc biểu đạt bằng ngôn ngữ, còn có các phương tiện biểu đạt nào khác? Nêu ví dụ và cho biết mỗi phương tiện đó có tác dụng gì.
a) Các phương tiện phi ngôn ngữ được sử dụng:
| Văn bản | Phương tiện phi ngôn ngữ |
|---|---|
| Nữ phóng viên đầu tiên (Trần Nhật Vy) | Ảnh chân dung Manh Manh nữ sĩ; ảnh hoạt động (đông người dự buổi diễn thuyết) |
| Trí thông minh nhân tạo (Ri-sát Oát-xơn) | Sơ đồ các mốc thời gian phát triển của AI |
| Pa-ra-lim-pích (Huy Đăng) | Ảnh hoạt động (bác sĩ Gắt-mừn và các vận động viên đầu tiên); số liệu (16 VĐV → 400 VĐV / 23 quốc gia…) |
b) Tác dụng:
- Ảnh chân dung, ảnh hoạt động: giúp người đọc hình dung trực quan về nhân vật, sự kiện — đối tượng thông tin hiện lên cụ thể, sinh động hơn.
- Sơ đồ: giúp người đọc có cái nhìn hệ thống, bao quát về quá trình hình thành và phát triển của sự vật, hiện tượng.
- Số liệu: tăng tính thuyết phục, chính xác cho thông tin.
→ Kết hợp ngôn ngữ và phi ngôn ngữ tạo sức thu hút, dễ tiếp nhận, đồng thời thể hiện cái nhìn cụ thể, thấu hiểu của tác giả với đối tượng được phản ánh.
Bài tập 2 (SGK trang 79): Quan sát hai văn bản infographic và trả lời câu hỏi
a) Văn bản Ứng dụng của trí tuệ nhân tạo
Những thông tin chính được trình bày:
- Định nghĩa AI: là một ngành thuộc khoa học máy tính; do con người tạo nên; có thể tư duy và học hỏi như con người.
- Các lĩnh vực ứng dụng: sản xuất (dây chuyền rô-bốt), giao thông (xe tự lái), y tế (rô-bốt phẫu thuật), trợ lí ảo, tiếp thị, thương mại điện tử (chatbot).
Trình tự và bố cục:
- Trình tự: từ khái quát đến cụ thể — đi từ định nghĩa AI đến các lĩnh vực ứng dụng cụ thể.
- Bố cục: trung tâm là khái niệm AI, các lĩnh vực ứng dụng được sắp xếp xung quanh theo dạng sơ đồ toả tia.
Hiệu quả phối hợp ngôn ngữ và phi ngôn ngữ:
- Ngắn gọn, súc tích: thông tin được trình bày bằng những câu ngắn, kết hợp với hình ảnh biểu tượng cho từng lĩnh vực.
- Trực quan, sinh động: dùng màu sắc, hình ảnh rô-bốt, đường nối → người đọc dễ nhớ, dễ liên hệ.
So với văn bản Trí thông minh nhân tạo:
- Trí thông minh nhân tạo dùng nhiều văn bản chữ viết kết hợp một sơ đồ → cung cấp thông tin chi tiết, sâu sắc hơn nhưng cần thời gian đọc lâu hơn.
- Ứng dụng của trí tuệ nhân tạo (infographic) ngắn gọn, trực quan hơn → người đọc nắm bắt nhanh các thông tin chính nhưng không có phân tích sâu.
b) Văn bản Huy Cận: Nhà thơ lớn của thơ Việt Nam hiện đại
Những thông tin chính được trình bày:
- Tiểu sử: tên, năm sinh (31/5/1919), năm mất (19/2/2005), quê quán (Hà Tĩnh).
- Khen thưởng: Giải thưởng Hồ Chí Minh về Văn học nghệ thuật đợt I (1996).
- Đóng góp: nhà thơ tiêu biểu của phong trào Thơ mới 1932–1945 (nổi tiếng với Lửa thiêng, Vũ trụ ca); một trong những bộ trưởng đầu tiên của Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hoà; là nhà thơ Việt Nam đầu tiên được bầu làm Viện sĩ Viện hàn lâm Thơ thế giới (năm 2001).
- Tác phẩm tiêu biểu: Trời mỗi ngày lại sáng, Đất nở hoa, Chiến trường gần đến chiến trường xa, Ngày hằng sống, ngày hằng thơ, Hạt lại gieo…
Sự khác biệt so với cách thể hiện trong Bài 2 (Cấu tứ và hình ảnh trong thơ trữ tình):
| Phương diện | Infographic Huy Cận | Văn bản Bài 2 (Ngữ văn 11, tập 1) |
|---|---|---|
| Phương tiện | Kết hợp ngôn ngữ + phi ngôn ngữ (hình ảnh, sơ đồ, màu sắc, kí hiệu, bìa sách…) | Chủ yếu dùng ngôn ngữ (chữ viết) để diễn giải |
| Cách trình bày | Ngắn gọn, trực quan, thông tin được tổ chức theo từng mục riêng biệt | Phân tích sâu, diễn giải bằng các đoạn văn liên tục |
| Mục đích | Giới thiệu nhanh chân dung tác giả | Phân tích chuyên sâu về cấu tứ và hình ảnh trong thơ |
c) Có thể sử dụng infographic vào những hoạt động nào trong học tập?
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1: Em có thể dùng infographic để:
- Tóm tắt tiểu sử tác giả văn học (Nguyễn Du, Hồ Xuân Hương, Nam Cao, Kim Lân…).
- Hệ thống hoá kiến thức một bài học (cấu trúc văn bản thông tin, đặc điểm thể loại…).
- Trình bày kết quả nghiên cứu hay thuyết trình trước lớp.
- Ôn tập trước kì thi — tổ chức kiến thức một cách trực quan, dễ nhớ.
- Cách 2: Em sẽ dùng infographic trong các hoạt động:
- Báo cáo dự án học tập (sản phẩm cuối bài, dự án liên môn).
- Tổng hợp các sự kiện lịch sử theo trục thời gian.
- So sánh các tác phẩm, tác giả, trào lưu văn học.
- Làm bảng tin lớp hoặc bản tin câu lạc bộ để truyền tải thông tin sinh động hơn.
Bài tập 3 (SGK trang 80): Thiết kế một infographic
Chọn một trong hai yêu cầu sau để thiết kế một infographic:
- Tóm tắt những thông tin chính về một tác giả văn học có tác phẩm được học trong SGK Ngữ văn lớp 11.
- Tóm tắt những thông tin chính của một văn bản được học ở Bài 8 – Cấu trúc của văn bản thông tin.
Gợi ý các bước thiết kế infographic:
| Bước | Nội dung |
|---|---|
| 1. Xác định chủ đề | Chọn 1 tác giả văn học (Nam Cao, Kim Lân, Hồ Xuân Hương…) hoặc 1 văn bản trong Bài 8 (Nữ phóng viên đầu tiên, Trí thông minh nhân tạo, Pa-ra-lim-pích) |
| 2. Xây dựng ý tưởng | Xác định các ý chính, ý phụ sẽ đưa vào; chọn bố cục (toả tia, trục thời gian, chia khối…) |
| 3. Thu thập thông tin | Tổng hợp các thông tin cần thiết: tiểu sử, sự kiện, số liệu, hình ảnh minh hoạ… |
| 4. Lựa chọn yếu tố ngôn ngữ và phi ngôn ngữ | Câu văn ngắn gọn; ảnh chân dung, ảnh hoạt động, biểu tượng, đường nối, biểu đồ… |
| 5. Thiết kế | Sử dụng Canva, PowerPoint, giấy A0… để hoàn thiện infographic |


ThS. Nguyễn Thành Đạt
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT
Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện
