Soạn bài: Và tôi vẫn muốn mẹ… – Ngữ văn 11 tập 2

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

I. Tìm hiểu chung

1. Tác giả

  • Xvét-la-na A-lếch-xi-ê-vích (sinh năm 1948), là nhà báo, nhà văn Bê-la-rút.
  • Được trao giải Nô-ben Văn học năm 2015.
  • Các tác phẩm phi hư cấu của bà đã dựng lên “một tượng đài tưởng niệm sự thống khổ và lòng can đảm trong thời đại chúng ta” (Uỷ ban chấm giải Nô-ben).
  • Tác phẩm tiêu biểu: Chiến tranh không có một khuôn mặt phụ nữ (1983), Những nhân chứng cuối cùng (1985), Lời nguyện cầu từ Chéc-nô-bưn (1997)…

2. Tác phẩm

  • Xuất xứ: trích từ cuốn Những nhân chứng cuối cùng – Solo cho giọng trẻ em.
  • Hình thức: truyện kí được viết theo lối phỏng vấn những người có tên tuổi, nghề nghiệp cụ thể – từng trải qua Chiến tranh thế giới lần thứ hai từ khi còn thơ bé.
  • Thể loại: truyện kí (phi hư cấu).
  • Ngôi kể: ngôi thứ nhất – nhân vật xưng “tôi” là Din-na Cô-si-ắc (hiện là thợ tóc), kể lại kí ức tuổi 8 của mình.

II. Trước khi đọc

Câu 1: Hãy chia sẻ câu chuyện cảm động nói về tình cảm mẹ con mà bạn từng biết qua các tác phẩm nghệ thuật.

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Em rất xúc động với truyện ngắn Chiếc lược ngà của Nguyễn Quang Sáng – câu chuyện về tình cha con thiêng liêng giữa ông Sáu và bé Thu trong chiến tranh. Dù không phải tình mẹ con, nhưng đây là một câu chuyện về tình cảm gia đình bị chia cắt vì chiến tranh rất thấm thía.
  • Cách 2: Em ấn tượng với bài thơ Mẹ ốm của Trần Đăng Khoa – diễn tả tình cảm chân thành, lo lắng của đứa con khi mẹ bị bệnh. Những câu thơ giản dị mà xúc động đã cho em hiểu hơn về sự hi sinh thầm lặng của mẹ và lòng biết ơn của con cái.
  • Cách 3: Em từng xem bộ phim Mẹ vắng nhà ngày bão kể về tình cảm mẹ con trong những ngày khó khăn. Hình ảnh người mẹ tần tảo lo cho con, và tình yêu thương con vô bờ bến đã khiến em rưng rưng – em thấy hình bóng mẹ mình trong đó.

Câu 2: Qua thực tế cuộc sống xung quanh, bạn biết được gì về những hậu quả mà chiến tranh gây ra đối với đời sống con người?

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Chiến tranh để lại những hậu quả khủng khiếp và lâu dài: hàng triệu người chết và bị thương; nhiều gia đình mất người thân, ly tán; trẻ em mồ côi, thất học, mang chấn thương tinh thần suốt đời. Ở Việt Nam, em còn thấy hậu quả của chất độc da cam vẫn để lại di chứng cho nhiều thế hệ.
  • Cách 2: Chiến tranh không chỉ tàn phá vật chất (nhà cửa, làng mạc, ruộng vườn) mà còn để lại vết thương tinh thần không thể chữa lành. Em đã đọc nhiều câu chuyện về những cựu chiến binh trở về sau chiến tranh vẫn ám ảnh bởi quá khứ; về những bà mẹ Việt Nam Anh hùng cả đời mỏi mắt chờ con. Chiến tranh thực sự là nỗi đau dai dẳng của nhân loại.

III. Trong khi đọc

1. Thời điểm và những sự kiện ban đầu được lưu giữ trong kí ức của nhân vật

  • Thời điểm: tháng Năm năm 1941, nhân vật “tôi” vừa học xong lớp Một.
  • Sự kiện: ba mẹ tiễn đi trại hè đội viên ở Go-rô-đi-sa gần Min-xcơ; mới bơi được một lần thì hai ngày sau chiến tranh nổ ra.

2. Những hình ảnh nhân vật chứng kiến trên đường đi

  • Máy bay Đức bay trên đầu, ban đầu lũ trẻ tưởng là máy bay quen nên “hò reo: Ura!”.
  • Khi máy bay đánh bom: “tất cả màu sắc đều biến mất”.
  • Lần đầu tiên đứa bé biết đến từ “chết chóc”.
  • Trên tàu, chứng kiến những người lính bị thương rên la đau đớn – bọn trẻ gọi họ là “ba” và muốn trao hết thực phẩm cho họ.

3. Hoàn cảnh chuyến đi có gì khác thường?

  • Chuyến đi kéo dài cả tháng – đưa đến thành phố nào cũng không thể ở vì “quân Đức đã gần kề”.
  • Cuối cùng đến tận Mô-đô-vi-a (rất xa Min-xcơ).
  • Bọn trẻ phải rời trại hè đột ngột, mang theo lương thực, đi về hậu phương xa xôi – không phải đi nghỉ mà là đi sơ tán chạy giặc.

4. Ấn tượng về nạn đói và chuyện ăn uống

  • Bốn đứa chung một đôi ủng; ngủ trên rơm rạ.
  • Trại có 250 đứa trẻ nhưng có lúc “chẳng có gì để ăn”.
  • Phải giết con ngựa Mai-ca – con ngựa già duy nhất, dịu dàng – để lấy thịt; ban đầu giấu bọn trẻ vì “không thì chúng tôi đã không thể nào ăn nổi”.
  • Bọn trẻ ăn cả chồi mầm, vỏ cây non, cỏ – trong bán kính vài cây số không cây nào đâm chồi nảy lộc.
  • Khoét túi áo để mang cỏ theo nhai dần.

→ Bức tranh đói khát đến rùng mình, ám ảnh.

5. Trạng thái tinh thần của những đứa trẻ khi thiếu vắng mẹ

  • Ban đêm khóc rền, gọi ba gọi mẹ.
  • Các cô bảo mẫu cố không nhắc đến từ “mẹ”, chọn những sách không có từ này.
  • Chỉ cần ai bất ngờ nhắc đến “mẹ”: “lập tức tất cả khóc oà. Gào khóc không nguôi.”.

→ Nỗi nhớ mẹ trở thành vết thương tinh thần khủng khiếp mà bất cứ điều gì cũng có thể chạm vào.

6. Kết quả chờ đợi ba mẹ và niềm khát khao cháy bỏng

  • Chiến tranh kết thúc, “tôi” đợi suốt hai tuần nhưng không ai đến đón.
  • Lẻn trốn dưới gầm ghế tàu đi tìm mẹ.
  • Sau này được biết: ba mẹ đã mất tích trong một trận bom – họ cũng đã lao đi tìm con.
  • Câu kết: “Tôi đã năm mươi mốt tuổi, tôi có hai con. Và tôi vẫn còn muốn mẹ.

→ Niềm khát khao có mẹ là một ám ảnh không nguôi suốt cuộc đời nhân vật.

IV. Sau khi đọc – Trả lời câu hỏi

Câu 1: Hãy tóm lược nội dung được kể lại trong văn bản và cho biết những điểm nhấn quan trọng của câu chuyện.

a) Tóm lược nội dung:

  • Năm 1941, khi “tôi” (Din-na Cô-si-ắc) 8 tuổi, vừa học xong lớp Một, được ba mẹ tiễn đi trại hè đội viên thì chiến tranh nổ ra.
  • Bọn trẻ phải sơ tán trên tàu suốt cả tháng, đến tận Mô-đô-vi-a; chứng kiến cảnh bom đạn, chết chóc, lính bị thương.
  • Tại vùng hậu phương, bọn trẻ sống trong đói khát triền miên – phải ăn thịt con ngựa Mai-ca, ăn cả cỏ và vỏ cây.
  • Nỗi nhớ mẹ trở thành nỗi ám ảnh – chỉ cần nhắc đến từ “mẹ” là cả trại trẻ “gào khóc không nguôi”.
  • Lên lớp Ba, “tôi” trốn trại đi tìm mẹ, được ông Bôn-sa-cốp cưu mang.
  • Chiến tranh kết thúc, ba mẹ không trở về – họ đã mất tích trong một trận bom khi đang đi tìm con.
  • Đã 51 tuổi, có hai con, “tôi” vẫn còn muốn mẹ.

b) Những điểm nhấn quan trọng:

  • Các sự kiện liên quan đến mẹ – như đã được khái quát ngay trong nhan đề.
  • Mẹ luôn hiện diện ở mọi thời khắc quan trọng trong cuộc đời nhân vật.
  • Niềm khao khát có mẹ trở thành ám ảnh không nguôi.
  • Chiến tranh đã cướp đi tất cả – kể cả mẹ.

Câu 2: Những yếu tố tạo nên tính xác thực của các sự kiện được kể lại và trạng thái tâm lí của nhân vật

  • Người kể có lai lịch cụ thể: tên Din-na Cô-si-ắc, hiện là thợ tóc, năm nay 51 tuổi.
  • Thời gian, địa điểm xác thực: tháng Năm năm 1941, các địa danh có thật (Min-xcơ, Go-rô-đi-sa, Mô-đô-vi-a, Bê-la-rút) – gắn với bối cảnh Chiến tranh thế giới lần thứ hai.
  • Ngôi kể thứ nhất (“tôi”) – sự kiện gắn với trải nghiệm trực tiếp của người kể, không qua trung gian.
  • Người kể không giấu thái độ, cảm xúc: sợ hãi, lo âu, hoảng loạn, buồn bã, khao khát có mẹ – tất cả tạo cảm giác chân thực, gần gũi.
  • Tác phẩm thuộc thể loại truyện kí với hình thức phỏng vấn nhân chứng – đảm bảo tính xác thực cao.

Câu 3: Phân tích một số chi tiết, hình ảnh tạo nên bức tranh cuộc sống đặc biệt được tái hiện trong văn bản. Chi tiết, hình ảnh nào đã thực sự gây ấn tượng mạnh với bạn? Vì sao?

a) Một số chi tiết, hình ảnh tiêu biểu:

  • Máy bay đánh bom, “tất cả màu sắc đều biến mất” – đứa bé lần đầu biết đến từ “chết chóc”.
  • Bọn trẻ trên tàu trao hết thực phẩm cho các “ba” – những người lính bị thương đang rên la.
  • Giết con ngựa Mai-ca – con ngựa già, dịu dàng – để lấy thịt cho 250 đứa trẻ; phải giấu vì “chúng tôi đã không thể nào ăn nổi”.
  • Bọn trẻ khoét túi áo mang cỏ theo nhai dần; ăn cả chồi mầm, vỏ cây non.
  • Bé gái điên lẻn vào vườn canh chuột để ăn – “em kể tôi nghe về con chuột”.
  • Cô bảo mẫu cố không nhắc đến từ “mẹ”, chọn sách không có từ này; chỉ cần ai bất ngờ nhắc đến: “lập tức tất cả khóc oà”.

b) Chi tiết gây ấn tượng mạnh:

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1 – Chi tiết con ngựa Mai-ca: Chi tiết khiến em ám ảnh nhất là cảnh giết con ngựa Mai-ca. Ngựa Mai-ca không chỉ là con vật giúp chở nước mà còn là người bạn của lũ trẻ. Việc người lớn phải giết nó và giấu bọn trẻ rất lâu để chúng có thể ăn được cho thấy mức độ tàn khốc của đói khát. Chi tiết này phơi bày sự bi thảm của chiến tranh: con người buộc phải hi sinh cả điều mình yêu thương để sống sót.
  • Cách 2 – Chi tiết về từ “mẹ”: Chi tiết khiến em xúc động nhất là cảnh các cô bảo mẫu phải tránh nhắc đến từ “mẹ”, chọn cả sách không có từ này. Vì chỉ cần một từ “mẹ” thôi, “lập tức tất cả khóc oà. Gào khóc không nguôi.”. Chi tiết tưởng nhỏ này lại cho thấy vết thương sâu nhất mà chiến tranh để lại trong tâm hồn trẻ thơ – không phải đói rét mà là thiếu hơi ấm của mẹ.
  • Cách 3 – Hai câu kết: Hai câu kết – “Tôi đã năm mươi mốt tuổi, tôi có hai con. Và tôi vẫn còn muốn mẹ.” – khiến em rưng rưng. Dù đã trưởng thành, đã làm mẹ, đã có một gia đình riêng, nhân vật vẫn khao khát mẹ như đứa trẻ 8 tuổi năm xưa. Đó là nỗi đau không bao giờ lành mà chiến tranh đã gây ra.

Câu 4: Vai trò của tác giả trong việc tạo lập văn bản. Phân tích thái độ của tác giả khi ghi lại các sự kiện mà nhân chứng kể lại.

a) Vai trò của tác giả:

  • Tuy chỉ là người ghi lại lời kể của Din-na Cô-si-ắc, nhưng tác giả có vai trò rất quan trọng:
    • Lựa chọn nhân vật phỏng vấn – một người từng là nạn nhân của chiến tranh khi còn nhỏ.
    • Sắp xếp các sự kiện theo trình tự có hiệu quả nghệ thuật cao.
    • Lựa chọn ngôn từ, giọng kể phù hợp – vừa hồn nhiên (vì là kí ức trẻ thơ) vừa thấm thía (vì được nhìn lại sau 43 năm).
    • Sáng tạo các chi tiết, hình ảnh giàu ý nghĩa (con ngựa Mai-ca, bé gái canh chuột, đứa trẻ khóc khi nghe từ “mẹ”…).
  • Tuy là ngôi thứ nhất xưng “tôi”, lời kể không còn là lời nguyên bản của người thợ làm tóc, mà là lời kể đã được nhà văn sáng tạo lại mang tính nghệ thuật.

b) Thái độ của tác giả:

  • Đồng cảm sâu sắc với những đau thương mà nhân chứng đã nếm trải.
  • Trân trọng, lắng nghe từng chi tiết nhỏ trong kí ức nhân vật.
  • Lên án chiến tranh một cách kín đáo – không bình luận trực tiếp, mà để chính câu chuyện tự nói lên sự thật.
  • Thể hiện tấm lòng nhân đạo với những số phận bị chiến tranh tàn phá.

Câu 5: Theo bạn, những yếu tố nào có khả năng tạo nên sức lay động của văn bản đối với người đọc? Thông điệp mà bạn nhận được từ văn bản là gì?

a) Những yếu tố tạo nên sức lay động:

  • Câu chuyện có thật – gắn với thời điểm, địa điểm, nhân vật cụ thể.
  • Ngôi kể thứ nhất – người trong cuộc tự kể, tạo cảm giác chân thực, tin cậy.
  • Điểm nhìn trẻ thơ – những sự kiện khốc liệt được nhìn qua đôi mắt hồn nhiên, ngây thơ càng khiến người đọc xót xa.
  • Các chi tiết cụ thể, sống động: con ngựa Mai-ca, túi áo đựng cỏ, lũ trẻ khóc khi nghe từ “mẹ”… – chạm thẳng vào cảm xúc.
  • Lối kể khách quan, không bình luận – để hiện thực tự lên tiếng, càng tăng sức nặng.
  • Hai câu kết ám ảnh – gói gọn cả nỗi đau cả đời chỉ trong vài chữ.

b) Thông điệp:

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1 – Về chiến tranh: Văn bản gửi đến em thông điệp lên án chiến tranh – không chỉ vì chiến tranh cướp đi sinh mạng, mà còn vì nó để lại vết thương tinh thần không thể chữa lành trong tâm hồn con người, đặc biệt là trẻ thơ. Em hiểu hơn về giá trị của hoà bình và càng trân trọng cuộc sống yên ấm hôm nay.
  • Cách 2 – Về tình mẫu tử: Thông điệp em nhận được là tình mẫu tử thiêng liêng, bất diệt. Dù chiến tranh có khốc liệt đến đâu, dù thời gian có trôi qua bao lâu, tình yêu thương dành cho mẹ vẫn vẹn nguyên trong trái tim mỗi con người. Em càng yêu mẹ hơn và biết trân trọng từng khoảnh khắc bên mẹ.
  • Cách 3 – Cả hai thông điệp: Văn bản mang đến em hai thông điệp đan xen: vừa lên án chiến tranh, vừa ngợi ca tình mẫu tử. Chính chiến tranh đã làm nổi bật giá trị thiêng liêng của tình mẹ con – và cũng chính tình mẹ con bị chia cắt đã làm rõ sự tàn ác của chiến tranh. Em hiểu rằng cần phải bảo vệ hoà bình để không một đứa trẻ nào phải khóc gọi mẹ trong vô vọng.

V. Kết nối đọc – viết

Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) phân tích ý nghĩa hai câu cuối trong văn bản: “Tôi đã năm mươi mốt tuổi, tôi có hai con. Và tôi vẫn còn muốn mẹ.”

Đoạn văn tham khảo 1 – Nỗi đau dai dẳng do chiến tranh để lại:

Hai câu kết “Tôi đã năm mươi mốt tuổi, tôi có hai con. Và tôi vẫn còn muốn mẹ.”những câu văn ám ảnh nhất của văn bản “Và tôi vẫn muốn mẹ…”. Chỉ với hai câu ngắn gọn, A-lếch-xi-ê-vích đã gói trọn cả một đời người mất mát. Năm mươi mốt tuổi – đã trải qua hơn nửa cuộc đời, đã làm mẹ của hai đứa con – nhưng nhân vật vẫn khao khát có mẹ như cô bé 8 tuổi năm xưa. Sự đối lập giữa tuổi tác trưởng thànhniềm khao khát trẻ thơ đã làm bật lên một sự thật đau đớn: chiến tranh không bao giờ kết thúc trong tâm hồn những nạn nhân của nó. Vết thương ấy không thể lành dù thời gian có trôi qua bao lâu. Đặc biệt, từ “vẫn còn muốn” đặt ở câu cuối như một tiếng nấc nghẹn ngào – vừa là lời than đau, vừa là lời tố cáo mạnh mẽ chiến tranh đã cướp đi điều thiêng liêng nhất của con người: tình mẹ.

Đoạn văn tham khảo 2 – Sự bất tử của tình mẫu tử:

Hai câu kết “Tôi đã năm mươi mốt tuổi, tôi có hai con. Và tôi vẫn còn muốn mẹ.” trong văn bản của A-lếch-xi-ê-vích đã khắc hoạ thành công sự bất tử của tình mẫu tử. Dù đã trưởng thành, đã làm mẹ, đã có gia đình riêng – nhân vật “tôi” vẫn cần mẹ, vẫn khao khát mẹ như đứa trẻ năm xưa. Điều đó cho thấy: tình yêu dành cho mẹ là một thứ tình cảm không bao giờ già đi, không bao giờ thay thế được. Dù người ta có lớn lên, có làm bao nhiêu vai trò khác trong cuộc đời, trong sâu thẳm vẫn luôn là một đứa con cần được mẹ vỗ về. Hai câu kết còn thể hiện niềm tiếc thương sâu sắc – chiến tranh đã cướp mất mẹ khi nhân vật còn quá nhỏ, để cả đời còn lại sống trong khao khát không bao giờ được lấp đầy. Qua đó, tác giả gửi gắm thông điệp: hãy trân trọng mẹ khi còn có thể, và hãy gìn giữ hoà bình để không đứa trẻ nào phải khóc gọi mẹ trong vô vọng.

ThS. Nguyễn Thành Đạt

ThS. Nguyễn Thành Đạt

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT

Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện