Soạn bài: Thực hành đọc Tiếp xúc với tác phẩm – Ngữ văn 11

1. Nội dung các khái niệm “đời sống vật thể” và “đời sống hình tượng”

Theo tác giả, mỗi tác phẩm nghệ thuật đều có hai đời sống, song song nhưng không thể tách rời (như thể xác và tâm hồn của con người):

a) Đời sống vật thể:

  • sự tồn tại như một đồ vật – có chất liệu, kích thước, khung tranh, có thể đo đếm cụ thể.
  • Đời sống này không thay đổi, bao giờ cũng là một.
  • Ví dụ với bức Em Thuý của Trần Văn Cẩn:
    • Tấm vải khổ 45 x 60 cm, vẽ bằng màu dầu, có khung gỗ.
    • vài chỗ nứt trên mặt sơn, vài vệt sơn đã bong.
    • Có thể được gửi qua bưu điện hay chở bằng xích lô – đó mới chỉ là Em Thuý nguyên vật liệu.

b) Đời sống hình tượng:

  • sự tồn tại tinh thần, là hình tượng nghệ thuậtgiá trị thẩm mĩ của tác phẩm.
  • Em Thuý phi vật thể“chính đây mới là em Thuý tác phẩm, em Thuý nội dung”.
  • Hiện tượng phân hoá này không xảy ra trên bức tranh (bức tranh vẫn là một), mà xảy ra trong ý thức người xem.
  • Ví dụ liên hệ:Mô-na Li-da vật thể thuộc về bảo tàng Lu-vrơ (Pháp), nhưng Mô-na Li-da hình tượng thì là tài sản của mỗi tâm hồn chúng ta.

Nội dung của tác phẩm không nằm ở kết cấu vật thể, mà ở hình tượng nghệ thuật mà nó chuyên chở.

2. Vấn đề giá trị chủ quan của tác phẩm

a) Hiểu tác phẩm không cần phải hiểu thấu đối tượng được miêu tả:

  • Tác giả không biết em Thuý thật là ai, chưa bao giờ gặp em ngoài đời.
  • Nhưng điều đó không cản trở việc thưởng thức bức tranh.
  • Tiêu chuẩn “phản ánh đúng hiện thực”“tầm quan trọng của đề tài” không quyết định giá trị tác phẩm.
  • Có thể đổi tên bức tranh (thành “Tuổi thơ”, “Học sinh tiên tiến”…) mà giá trị thẩm mĩ không hề thay đổi.

b) Bản chất hiện thực ở tác phẩm là gì?

  • Không phảikết cấu vật thể (đề tài, hình thù, màu sắc cụ thể trên mặt tranh).
  • Chính là hiện thực hình tượng – cái thế giới tinh thần mà người nghệ sĩ gửi gắm.
  • Đứng trước Em Thuý, tác giả không thấy một em Thuý nào mà chỉ thấy hoạ sĩ Trần Văn Cẩn:
    • Thế giới nội tâm của Trần Văn Cẩn.
    • Con mắt nhìn đời của ông vào những năm 40 thế kỉ XX.
    • Sự ứng xử thẩm mĩ, nỗi niềm riêng của ông trước cuộc văn minh Âu hoá nước nhà.

Giá trị chủ quan của tác phẩm chính là dấu ấn cá nhân, cái nhìn, cảm xúc, tư tưởng của người nghệ sĩ – đó mới là cái làm nên tác phẩm nghệ thuật đích thực.

3. Vai trò của người xem, người đọc trong việc giúp hình tượng nghệ thuật trường tồn

a) Đời sống tinh thần của tác phẩm không bao giờ đứng yên:

  • Đời sống vật thể bất biến, nhưng đời sống hình tượng luôn di chuyển, sinh động, phong phú.
  • Tác phẩm gợi lên những rung động khác nhau trước từng khán giả, tuỳ thuộc vào tư chất và trình độ của mỗi người, ở mỗi thời, mỗi nơi.

b) Người xem là người “sinh nở” tiếp cho tác phẩm:

  • Cái mà nghệ sĩ đặt vào tranh không phải là cái cố định.
  • Hiện thực và nội dung tác phẩm còn sinh nở vô hạn trong đầu óc và con mắt người xem.
  • Mỗi người, ở một khía cạnh, cấp độ khác nhau, đóng góp thêm vào hiện thực và nội dung của tác phẩm (như mỗi người một cảm nhận khác nhau về Hà Nội phố của Bùi Xuân Phái).
  • Tác phẩm hàm súc bao giờ cũng để dành cho người xem “một cánh cửa tự do hé mở”, chờ đợi sự bù đắp chủ quan của người tiếp nhận.

c) Hình ảnh ẩn dụ ấn tượng – chiếc bật lửa:

  • “Một bức tranh, khi không có người xem giống như chiếc bật lửa có đủ ga và đã nằm nguội lạnh trên bàn.”
  • “Phải có một ngón tay bật vào bánh xe để ngọn lửa bùng lên” – giống như ánh nhìn của người xem chạm vào bức tranh, để hình tượng nghệ thuật “được thức tỉnh, sống lại, và sống thêm một mặt đời mới”.

→ Người xem là nhân tố không thể thiếu giúp tác phẩm trường tồnkhông ngừng được làm mới qua từng thế hệ.

4. Cách triển khai các luận điểm trong văn bản

a) Bố cục chặt chẽ, mạch lạc theo ba luận điểm:

Phần Luận điểm
1 Đời sống vật thể và đời sống hình tượng của tác phẩm
2 Giá trị chủ quan của tác phẩm
3 Nội dung của tác phẩm được người xem mở rộng

→ Các luận điểm liên kết logic: từ phân tích bản chất của tác phẩm → vai trò của người sáng tác → vai trò của người tiếp nhận.

b) Sử dụng dẫn chứng cụ thể, xuyên suốt:

  • Bức tranh Em Thuý của Trần Văn Cẩn là dẫn chứng chính, được phân tích nhất quán trong cả ba luận điểm.
  • Mở rộng dẫn chứng với Mô-na Li-daHà Nội phố của Bùi Xuân Phái – giúp khái quát thành quy luật chung của nghệ thuật.

c) Vận dụng so sánh, ẩn dụ giàu sức gợi:

  • So sánh tác phẩm với con người: “thể xác – tâm hồn”.
  • Ẩn dụ chiếc bật lửa: tác phẩm cần ánh nhìn của người xem để “bùng lên”.

→ Các so sánh, ẩn dụ làm cho lí luận trừu tượng trở nên cụ thể, dễ hiểu, dễ tiếp nhận.

d) Lối viết đối thoại, gợi mở:

  • Tác giả thường đặt câu hỏi rồi tự trả lời (“Có nhất thiết tôi phải biết em Thuý là ai…? Tôi xin thưa rằng, không.”).
  • Cách viết nhẹ nhàng, gần gũi, như đang trò chuyện với người đọc, dẫn dắt họ cùng suy ngẫm.

e) Kết hợp lí luận và cảm xúc:

  • Vừa trình bày quan điểm nghiên cứu chặt chẽ, vừa thể hiện tình yêu nghệ thuật sâu sắc của một nhà phê bình mĩ thuật.
ThS. Nguyễn Thành Đạt

ThS. Nguyễn Thành Đạt

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT

Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện