Soạn bài: Ai đã đặt tên cho dòng sông – Ngữ văn 11 tập 2

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

I. Tìm hiểu chung

1. Tác giả

  • Hoàng Phủ Ngọc Tường (1937 – 2023), sinh tại thành phố Huế, quê ở tỉnh Quảng Trị.
  • Từng tham gia cuộc kháng chiến chống đế quốc Mỹ chủ yếu bằng hoạt động văn nghệ.
  • Sở trường về kí, trong đó tuỳ bút là thể loại in đậm dấu ấn sáng tạo của ông.
  • Phong cách sáng tác: kí của Hoàng Phủ Ngọc Tường nổi bật ở:
    • Chất tài hoa, lịch lãm.
    • Những suy tư sâu sắc về văn hoá, lịch sử.
    • Ngôn ngữ mềm mại, tinh tế, đầy những liên tưởng bất ngờ, tạo được sự kết nối đa chiều với nhiều văn bản khác.
  • Tác phẩm tiêu biểu: Ngôi sao trên đỉnh Phu Văn Lâu (1971), Rất nhiều ánh lửa (1979), Ai đã đặt tên cho dòng sông? (1984), Hoa trái quanh tôi (1995), Ngọn núi ảo ảnh (1999)…

2. Tác phẩm

  • Xuất xứ: Văn bản Ai đã đặt tên cho dòng sông? được trích từ tập sách cùng tên, xuất bản lần đầu năm 1984, viết tại Huế ngày 4/1/1981.
  • Thể loại: Tập sách được ghi là bút kí. Tuy nhiên, xét theo đặc điểm nội dung và hình thức, văn bản có đủ cơ sở để xếp vào thể loại tuỳ bút.
  • Cảm hứng chủ đạo: ngợi ca vẻ đẹp của sông Hươngxứ Huế; thể hiện tình yêu, niềm tự hào của tác giả với dòng sông quê hương và đất nước.
  • Bố cục đoạn trích (theo các phương diện thể hiện hình tượng sông Hương):
    • Phần 1: Sông Hương ở thượng nguồn.
    • Phần 2: Sông Hương khi ra giữa đồng bằng và ở ngoại vi thành phố Huế.
    • Phần 3: Sông Hương trong lòng thành phố Huế.
    • Phần 4: Sông Hương trong dòng chảy lịch sử.
    • Phần 5: Sông Hương trong cảm hứng của các nhà thơ và lời giải đáp cho câu hỏi của nhan đề.

II. Trước khi đọc

Câu 1: Bạn có kỉ niệm gì với dòng sông mà bạn từng biết?

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Em có nhiều kỉ niệm với dòng sông quê hương – nơi em sinh ra và lớn lên. Em vẫn nhớ những buổi chiều hè cùng đám bạn chăn trâu, tắm mát ngoài bến sông; những đêm trăng cùng mẹ giặt áo bên bờ; tiếng mái chèo khua nước, tiếng cá quẫy đêm khuya. Dòng sông không chỉ là nơi nuôi sống cả làng mà còn là một phần kí ức tuổi thơ không thể nào quên.
  • Cách 2: Tuy không sinh ra ở vùng có sông, nhưng em từng có dịp du lịch và ngắm dòng sông ở một thành phố khác. Em nhớ mãi cảm giác đứng trên cầu nhìn xuống mặt nước phẳng lặng, soi bóng những hàng cây; những chiếc thuyền lững lờ trôi; ánh đèn lung linh hai bên bờ về đêm. Dòng sông ấy đã để lại trong em ấn tượng về vẻ đẹp dịu dàng, thơ mộng của thiên nhiên đất nước.

Câu 2: Hãy chia sẻ ấn tượng của bạn về hình ảnh một dòng sông được tái hiện trong tác phẩm văn học hoặc các loại hình nghệ thuật khác (âm nhạc, hội hoạ, điện ảnh,…)

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1 – Trong văn học: Em rất ấn tượng với hình ảnh sông Đà trong tuỳ bút Người lái đò Sông Đà của Nguyễn Tuân. Sông Đà hiện lên vừa hung bạo, dữ dội với những thác ghềnh hiểm trở, vừa trữ tình, dịu dàng như “áng tóc trữ tình” của một thiếu nữ. Cách nhà văn miêu tả dòng sông từ nhiều góc nhìn (trên cao nhìn xuống, từ trong rừng đi ra…) khiến em cảm nhận được vẻ đẹp đa dạng, kì vĩ của thiên nhiên Tây Bắc.
  • Cách 2 – Trong âm nhạc: Em rất yêu thích những ca khúc viết về dòng sông quê hương như Trở về dòng sông tuổi thơ (Hoàng Hiệp), Sông quê (Đinh Trầm Ca). Giai điệu da diết, lời ca trìu mến gợi lên hình ảnh dòng sông gắn bó với tuổi thơ, với người mẹ tảo tần và những kỉ niệm không thể nào quên. Mỗi lần nghe, em đều thấy lòng mình lắng lại, nhớ về quê hương.
  • Cách 3 – Trong hội hoạ: Em từng được xem nhiều bức tranh vẽ về sông Hương ở Huế – dòng sông hiện lên thơ mộng với màu nước xanh biếc, hai bên bờ là cầu Trường Tiền, chùa Thiên Mụ, những con thuyền rồng… Bức tranh gợi lên vẻ đẹp trầm mặc, dịu dàng của xứ Huế, khiến em mong một ngày được tận mắt chiêm ngưỡng.

III. Trong khi đọc

1. Hình ảnh sông Hương ở thượng nguồn

  • Sông Hương ở thượng nguồn được miêu tả như “một bản trường ca của rừng già”:
    • “Rầm rộ giữa bóng cây đại ngàn, mãnh liệt qua những ghềnh thác, cuộn xoáy như cơn lốc vào những đáy vực bí ẩn”mạnh mẽ, dữ dội.
    • “Dịu dàng và say đắm giữa những dặm dài chói lọi màu đỏ của hoa đỗ quyên rừng”dịu dàng, say đắm.
  • Sông Hương được nhân hoá như “một cô gái Di-gan phóng khoáng và man dại”, có “bản lĩnh gan dạ, một tâm hồn tự do và trong sáng”.
  • Khi ra khỏi rừng, sông Hương trở thành “người mẹ phù sa của một vùng văn hoá xứ sở” – mang sắc đẹp dịu dàng và trí tuệ.

→ Vẻ đẹp sông Hương ở thượng nguồn vừa hoang dại, mãnh liệt, vừa dịu dàng, sâu thẳm.

2. Nét độc đáo trong cách ví von, so sánh

  • Tác giả ví sông Hương với “một cô gái Di-gan phóng khoáng và man dại” – gợi vẻ đẹp hoang dã, tự do của dòng sông ở thượng nguồn.
  • Ví sông Hương như “người mẹ phù sa của một vùng văn hoá xứ sở” – gợi vẻ đẹp dịu dàng, trí tuệ, bao dung khi đã trải qua hành trình gian truân.

→ Cách so sánh bất ngờ, mới lạ, vừa khắc hoạ được vẻ đẹp đa dạng của sông Hương, vừa thể hiện liên tưởng tài hoa, mê đắm của tác giả.

3. Hình ảnh sông Hương khi ra giữa đồng bằng và ở ngoại vi thành phố Huế

  • Sông Hương như “người gái đẹp nằm ngủ mơ màng giữa cánh đồng Châu Hoá đầy hoa dại” được “người tình mong đợi đến đánh thức”.
  • Dòng sông “chuyển dòng liên tục”, “uốn mình theo những đường cong thật mềm”, như một cuộc tìm kiếm có ý thức để đến với thành phố tương lai.
  • Sắc nước trở nên xanh thắm, dòng sông “mềm như tấm lụa”.
  • Vẻ đẹp trầm mặc nhất của sông Hương: “như triết lí, như cổ thi” khi chảy qua những lăng tẩm vua chúa.

→ Sông Hương hiện lên như một người con gái duyên dáng, đầy nữ tính, đang trên hành trình tìm về với người tình của mình.

4. Hình ảnh sông Hương trong lòng thành phố Huế

  • Sông Hương “vui tươi hẳn lên” khi tìm thấy thành phố Huế thân yêu.
  • “Uốn một cánh cung rất nhẹ” – đường cong làm cho dòng sông “mềm hẳn đi, như một tiếng ‘vâng’ không nói ra của tình yêu”.
  • Sông Hương “trôi đi chậm, thực chậm, cơ hồ chỉ còn là một mặt hồ yên tĩnh”.

→ Sông Hương như một cô gái Huế dịu dàng, e ấp, lưu luyến với thành phố – đây cũng là vẻ đẹp rất riêng, không thể trộn lẫn của dòng sông.

5. Cách đối sánh để làm nổi bật nhịp chảy đặc biệt của sông Hương

  • Tác giả so sánh sông Hương với sông Nê-va ở thành phố Lê-nin-grát: sông Nê-va “chảy nhanh quá”, còn sông Hương có “điệu chảy lặng lờ”.
  • Liên tưởng đến triết gia Hê-ra-clít đã “khóc suốt đời vì những dòng sông trôi đi quá nhanh”.
  • Gọi điệu chảy của sông Hương là “điệu slow tình cảm dành riêng cho Huế”.

→ Cách đối sánh độc đáo giúp tô đậm nhịp chảy chậm rãi, lặng lờ rất riêng của sông Hương – như một bản tình ca trữ tình dành riêng cho xứ Huế.

6. Sự gắn bó của sông Hương với âm nhạc cổ điển Huế

  • “Toàn bộ nền âm nhạc cổ điển Huế đã được sinh thành trên mặt nước của dòng sông này” – trong khoang thuyền, giữa tiếng nước rơi của những mái chèo khuya.
  • Nguyễn Du đã bao năm lênh đênh trên dòng sông này – “những bản đàn đã đi suốt đời Kiều”.
  • Câu chuyện về người nghệ nhân già nghe con gái đọc Kiều rồi reo lên: “Đó chính là Tứ đại cảnh!”.

→ Sông Hương không chỉ là dòng sông tự nhiên mà còn là “cái nôi” sinh thành và nuôi dưỡng nền âm nhạc cổ điển Huế.

7. Sông Hương trong dòng chảy lịch sử

  • “dòng sông biên thuỳ xa xôi” của đất nước các vua Hùng.
  • Trong sách của Nguyễn Trãi, mang tên Linh Giang“dòng sông viễn châu đã chiến đấu oanh liệt bảo vệ biên giới phía nam của Tổ quốc Đại Việt”.
  • Thế kỉ XVIII: “vẻ vang soi bóng kinh thành Phú Xuân của người anh hùng Nguyễn Huệ”.
  • Thế kỉ XIX: “sống hết lịch sử bi tráng… với máu của những cuộc khởi nghĩa”.
  • Đi vào Cách mạng tháng Tám bằng “những chiến công rung chuyển”.

→ Sông Hương là “dòng sông của thời gian ngân vang, của sử thi viết giữa màu cỏ lá xanh biếc” – một dòng sông gắn bó với những trang sử oai hùng của dân tộc.

8. Sông Hương trong cảm hứng của các nhà thơ

  • Sông Hương “không bao giờ tự lặp lại mình trong cảm hứng của các nghệ sĩ” – mỗi nhà thơ có một khám phá riêng:
    • Tản Đà: “Dòng sông trắng – lá cây xanh” – tinh tế.
    • Cao Bá Quát: “như kiếm dựng trời xanh” – hùng tráng, khí phách.
    • Bà Huyện Thanh Quan: “nỗi quan hoài vạn cổ với bóng chiều bảng lảng” – trầm mặc, hoài cổ.
    • Tố Hữu: “sức mạnh phục sinh của tâm hồn” – nồng nàn, thắm thiết.

→ Sông Hương trở thành nguồn cảm hứng vô tận cho các thi nhân với nhiều vẻ đẹp biến ảo, mỗi lần nhìn lại đều mang một dáng vẻ mới.

IV. Sau khi đọc – Trả lời câu hỏi

Câu 1: Những đặc tính tự nhiên nào của sông Hương đã được tác giả chú ý làm nổi bật trong văn bản? Hãy chỉ ra các đoạn tiêu biểu nói về từng đặc tính của sông Hương.

Tác giả đã khám phá nhiều đặc tính tự nhiên của sông Hương qua từng chặng trên thuỷ trình của nó:

Đặc tính Đoạn tiêu biểu
Mãnh liệt, hoang dã (ở thượng nguồn) “Trước khi về đến vùng châu thổ êm đềm, nó đã là một bản trường ca của rừng già, rầm rộ giữa bóng cây đại ngàn, mãnh liệt qua những ghềnh thác, cuộn xoáy như cơn lốc vào những đáy vực bí ẩn…”
Dịu dàng, mềm mại (khi ra đồng bằng) “Sông Hương đã chuyển dòng một cách liên tục, vòng những khúc quanh đột ngột, uốn mình theo những đường cong thật mềm… dòng sông mềm như tấm lụa”
Trầm mặc (qua các lăng tẩm) “Đó là vẻ đẹp trầm mặc nhất của sông Hương, như triết lí, như cổ thi…”
Lặng lờ, yên tĩnh (trong thành phố Huế) “Sông Hương khi qua thành phố đã trôi đi chậm, thực chậm, cơ hồ chỉ còn là một mặt hồ yên tĩnh”
Lưu luyến, vương vấn (khi chia tay Huế) “Đột ngột đổi dòng, rẽ ngoặt sang hướng đông tây để gặp lại thành phố lần cuối… một chút lẳng lơ kín đáo của tình yêu”

→ Sông Hương hiện lên với vẻ đẹp biến ảo, phong phú qua từng chặng – vừa hoang dã, vừa dịu dàng, vừa trầm mặc, vừa say đắm.

Câu 2: Tác giả đã nhìn sông Hương như con người có tính cách, tình cảm riêng. Hãy tìm trong đoạn trích một số chi tiết thể hiện điều đó và phân tích nét độc đáo của nghệ thuật so sánh, nhân hoá.

a) Một số chi tiết tiêu biểu:

  • Sông Hương như “một cô gái Di-gan phóng khoáng và man dại” – có “bản lĩnh gan dạ, một tâm hồn tự do và trong sáng”.
  • Sông Hương như “người mẹ phù sa của một vùng văn hoá xứ sở”.
  • Sông Hương như “người gái đẹp nằm ngủ mơ màng giữa cánh đồng Châu Hoá đầy hoa dại” được “người tình mong đợi đến đánh thức”.
  • Đường cong của sông Hương “như một tiếng ‘vâng’ không nói ra của tình yêu”.
  • Sông Hương như “một người tài nữ đánh đàn lúc đêm khuya”.
  • Sông Hương giống nàng Kiều, “đã chí tình trở lại tìm Kim Trọng của nó” để nói lời thề trước khi về biển cả.
  • Sông Hương như “một người con gái dịu dàng của đất nước”.

b) Nét độc đáo của nghệ thuật so sánh, nhân hoá:

  • Phép so sánh đầy bất ngờ, mới lạ: dùng những hình ảnh thuộc thế giới con người (cô gái Di-gan, người mẹ, người tình, nàng Kiều, người tài nữ…) để miêu tả dòng sông.
  • Phép nhân hoá toàn diện: sông Hương được gán cho tính cách, tình cảm, hành động của con người – biết yêu, biết nhớ, biết e thẹn, biết vương vấn, biết thề hẹn.
  • Sử dụng những liên tưởng đậm chất văn hoá (Truyện Kiều, âm nhạc cổ điển Huế, các nền văn minh thế giới…) – cho thấy kiến thức uyên báctâm hồn tài hoa của tác giả.

→ Nghệ thuật so sánh, nhân hoá làm cho sông Hương hiện lên không phải là một dòng nước vô tri mà như một sinh thể có hồn, có tính cách, có cuộc đời như con người.

Câu 3: Trong cảm nhận của tác giả, sông Hương có sự gắn bó như thế nào với thành phố Huế? Phân tích một số hình ảnh, chi tiết làm rõ mối quan hệ đặc biệt này.

a) Mối quan hệ đặc biệt giữa sông Hương và thành phố Huế:

  • Ngay câu mở đầu, tác giả đã khẳng định: “trong những dòng sông đẹp ở các nước mà tôi thường nghe nói đến, hình như chỉ sông Hương là thuộc về một thành phố duy nhất.
  • Quan hệ giữa sông Hương và Huế được nhìn như quan hệ tình yêu đôi lứa – sông Hương là người con gái đi tìm và lưu luyến với người tình mong đợi là thành phố Huế.

b) Một số hình ảnh, chi tiết tiêu biểu:

  • Hành trình tìm về Huế: sông Hương “chuyển dòng một cách liên tục”, “như một cuộc tìm kiếm có ý thức” để đến với “thành phố tương lai”.
  • Khoảnh khắc gặp gỡ: sông Hương “vui tươi hẳn lên” khi nhìn thấy chiếc cầu trắng của thành phố “nhỏ nhắn như những vành trăng non”.
  • Đường cong tình yêu: “sông Hương uốn một cánh cung rất nhẹ… đường cong ấy làm cho dòng sông mềm hẳn đi, như một tiếng ‘vâng’ không nói ra của tình yêu”.
  • Điệu chảy lưu luyến: sông Hương “trôi đi chậm, thực chậm” – đó là “điệu slow tình cảm dành riêng cho Huế”, “có thể cảm nhận được… qua trăm nghìn ánh hoa đăng bồng bềnh”.
  • Khúc quanh chia tay: sông Hương “đột ngột đổi dòng, rẽ ngoặt sang hướng đông tây để gặp lại thành phố lần cuối” – như nàng Kiều quay lại tìm Kim Trọng để nói lời thề.

→ Sông Hương và Huế gắn bó như một đôi tình nhân chung tình – sông Hương vừa làm đẹp cho Huế, vừa bồi đắp văn hoá cho Huế, vừa bộc lộ tâm hồn riêng cùng Huế.

Câu 4: Trong văn bản, có hai phương diện đáng chú ý: những thông tin khách quan về sông Hương và cảm xúc của tác giả về con sông này. Theo bạn, nội dung nào nổi trội hơn? Cơ sở nào giúp bạn xác định như vậy?

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1 – Cảm xúc của tác giả nổi trội hơn:Theo em, cảm xúc của tác giả là nội dung nổi trội hơn trong văn bản. Cơ sở:
    • Văn bản thuộc thể loại tuỳ bút – vốn nghiêng hẳn về trữ tình, lấy cái tôi của tác giả làm điểm tựa.
    • Những thông tin khách quan (về địa lí, lịch sử, văn hoá) được đưa vào không phải để cung cấp tri thức đơn thuần, mà để làm chỗ dựa cho cảm xúc, suy tư của tác giả.
    • Văn bản tràn ngập những liên tưởng, so sánh, nhân hoá mang dấu ấn cá nhân: sông Hương là cô gái Di-gan, là người mẹ phù sa, là nàng Kiều, là người tài nữ…
    • Câu văn dài, nhịp điệu mềm mại, ngôn ngữ giàu chất thơ – đậm tính trữ tình chủ quan.
  • Cách 2 – Cả hai cùng quan trọng, hoà quyện vào nhau:Em cho rằng hai phương diện này không tách rời nhauhoà quyện chặt chẽ – đó cũng là đặc trưng của tuỳ bút. Tuy nhiên, nếu phải chọn, cảm xúc của tác giả vẫn nổi trội hơn. Cơ sở:
    • Mỗi thông tin khách quan đều được lọc qua lăng kính cảm xúc của tác giả (ví dụ: thuỷ trình sông Hương không chỉ là địa lí mà còn là “cuộc tìm kiếm có ý thức”).
    • Sự am hiểu uyên bác về địa lí, lịch sử, văn hoá chỉ là nền tảng để cảm xúc thăng hoa, để liên tưởng bay bổng.
    • Chính cảm xúc nồng nàn, tha thiết của tác giả mới tạo nên chất thơ, chất tài hoa đặc trưng cho thiên tuỳ bút này.

Câu 5: Kiến thức văn hoá tổng hợp đã được tác giả huy động như thế nào khi viết bài tuỳ bút về sông Hương? Mục đích của việc huy động kiến thức đó là gì?

a) Các loại kiến thức được tác giả huy động:

  • Kiến thức địa lí: thuỷ trình sông Hương từ thượng nguồn qua các địa danh (ngã ba Tuần, điện Hòn Chén, Ngọc Trản, Nguyệt Biều, đồi Thiên Mụ, Cồn Giã Viên, Cồn Hến…).
  • Kiến thức lịch sử: sông Hương từ thời các vua Hùng đến Đại Việt thời trung đại, thế kỉ XVIII với kinh thành Phú Xuân của Nguyễn Huệ, thế kỉ XIX với những cuộc khởi nghĩa, Cách mạng tháng Tám.
  • Kiến thức văn học: dẫn thơ Tản Đà, Cao Bá Quát, Bà Huyện Thanh Quan, Tố Hữu; liên tưởng đến Truyện Kiều của Nguyễn Du.
  • Kiến thức âm nhạc: nền âm nhạc cổ điển Huế, bản nhạc Tứ đại cảnh, “điệu slow” tình cảm.
  • Kiến thức văn hoá đời sống: sắc áo cưới của Huế xưa, đêm hội rằm tháng Bảy với hoa đăng…
  • Kiến thức về thế giới: so sánh sông Hương với sông Xen (Pa-ri), sông Đa-nuýp (Bu-đa-pét), sông Nê-va (Lê-nin-grát); nhắc đến triết gia Hê-ra-clít.

b) Mục đích của việc huy động kiến thức:

  • Khắc hoạ sông Hương ở nhiều bình diện – không chỉ là dòng sông tự nhiên mà còn là dòng sông văn hoá, lịch sử, thơ ca.
  • Tăng tính thuyết phục, sức hấp dẫn cho văn bản – kiến thức uyên bác làm nền cho những liên tưởng tài hoa.
  • Khẳng định vị thế đặc biệt của sông Hương – là dòng sông duy nhất gắn bó với một thành phố, có chiều sâu lịch sử – văn hoá riêng biệt.
  • Bộc lộ tình yêu, niềm tự hào tha thiết của tác giả với sông Hương, xứ Huế và đất nước.

→ Việc huy động kiến thức văn hoá tổng hợp cho thấy chất tài hoa, lịch lãmsự am hiểu uyên bác của Hoàng Phủ Ngọc Tường.

Câu 6: Nêu cảm nhận của bạn về ý nghĩa nhan đề bài tuỳ bút. Cách đặt nhan đề của tác giả có gì đáng chú ý?

a) Ý nghĩa nhan đề:

  • “Ai đã đặt tên cho dòng sông?” là một câu hỏi tu từ – không nhằm tìm câu trả lời cụ thể về người đặt tên.
  • Nhan đề thể hiện sự ngạc nhiên, thích thú của tác giả trước cái tên đẹp và đầy chất thơ của dòng sông – Hương (hương thơm).
  • Gợi sự tò mò, thôi thúc người đọc đi tìm câu trả lời – bằng cách đọc hết tác phẩm.
  • Ẩn chứa lòng biết ơn đối với người xưa đã đặt cho dòng sông một cái tên đẹp đến vậy; đồng thời thể hiện tình yêu, niềm tự hào với sông Hương, xứ Huế.

b) Cách đặt nhan đề đáng chú ý:

  • Đặt nhan đề dưới dạng câu hỏi – tạo hứng thú và sức hút mạnh mẽ ngay từ tiêu đề.
  • Câu hỏi mang sắc thái bâng khuâng, trữ tình – phù hợp với chất thơ của thiên tuỳ bút.
  • Nhan đề không trùng lặp với bất kì tác phẩm nào viết về sông Hương – thể hiện dấu ấn sáng tạo riêng của tác giả.
  • Phần cuối tác phẩm, tác giả gợi lời huyền thoại về làng Thành Trung: dân làng nấu nước của trăm loài hoa đổ xuống cho nước sông thơm mãi – đây cũng là một cách trả lời đầy chất thơ cho câu hỏi của nhan đề.

Câu 7: Phân tích một số yếu tố nghệ thuật mà bạn cho là đặc sắc trong đoạn trích Ai đã đặt tên cho dòng sông?

Đoạn trích có nhiều yếu tố nghệ thuật đặc sắc, trong đó nổi bật là:

a) Nghệ thuật so sánh, nhân hoá, ẩn dụ tài hoa:

  • So sánh: sông Hương như “một cô gái Di-gan phóng khoáng và man dại”, “dòng sông mềm như tấm lụa”, đường cong sông Hương “như một tiếng ‘vâng’ không nói ra của tình yêu”.
  • Nhân hoá: sông Hương được gán cho tính cách, tình cảm của con người – biết yêu, biết nhớ, biết e thẹn, biết thề hẹn…
  • Ẩn dụ: sông Hương là “người mẹ phù sa của một vùng văn hoá xứ sở”, “dòng sông của thời gian ngân vang, của sử thi viết giữa màu cỏ lá xanh biếc”.

b) Sức liên tưởng phong phú, bất ngờ:

  • Liên tưởng sông Hương với các dòng sông nổi tiếng thế giới (Xen, Đa-nuýp, Nê-va).
  • Liên tưởng sông Hương với các hình tượng văn học (nàng Kiều, người tài nữ đánh đàn).
  • Liên tưởng điệu chảy của sông Hương với “điệu slow” trong âm nhạc.

c) Ngôn ngữ giàu chất thơ, giàu nhạc điệu:

  • Câu văn dài, mềm mại, có nhịp điệu lúc trầm lúc bổng.
  • Sử dụng nhiều từ ngữ giàu sức gợi, giàu màu sắc: “xanh thắm”, “chói lọi”, “sớm xanh, trưa vàng, chiều tím”, “mềm như tấm lụa”
  • Hoà quyện giữa yếu tố tự sự và yếu tố trữ tình – vừa kể về thuỷ trình sông Hương vừa bộc lộ cảm xúc say đắm của tác giả.

d) Sự kết hợp hài hoà giữa cảm xúc và trí tuệ:

  • Cảm xúc nồng nàn, mê đắm với dòng sông quê hương.
  • Trí tuệ uyên bác về địa lí, lịch sử, văn hoá, văn học, âm nhạc…
  • → Tạo nên chất tài hoa, lịch lãm đặc trưng cho phong cách Hoàng Phủ Ngọc Tường.

e) Cách đặt nhan đề độc đáo dưới dạng câu hỏi – gợi sự tò mò, lôi cuốn người đọc.

V. Kết nối đọc – viết

Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) phân tích một hình ảnh độc đáo trong văn bản được tác giả sử dụng để làm nổi bật nét riêng của sông Hương.

Đoạn văn tham khảo 1 – Hình ảnh “cô gái Di-gan phóng khoáng và man dại”:

Trong văn bản Ai đã đặt tên cho dòng sông?, Hoàng Phủ Ngọc Tường đã có một liên tưởng độc đáo khi ví sông Hương ở thượng nguồn như “một cô gái Di-gan phóng khoáng và man dại”. Đây là một hình ảnh mới lạ, bất ngờ vì người Di-gan vốn là tộc người du cư, mang vẻ đẹp hoang dã, tự do – rất khác với hình dung quen thuộc về sông Hương dịu dàng, thơ mộng. Phép so sánh này đã khắc hoạ thành công vẻ đẹp mạnh mẽ, phóng khoáng của sông Hương ở khúc thượng nguồn – nơi dòng sông “rầm rộ giữa bóng cây đại ngàn, mãnh liệt qua những ghềnh thác, cuộn xoáy như cơn lốc”. Hình ảnh ấy cho thấy sông Hương không chỉ có một vẻ đẹp duy nhất là dịu dàng, mà còn có “bản lĩnh gan dạ, một tâm hồn tự do và trong sáng” được rừng già hun đúc. Qua đó, tác giả thể hiện sự khám phá tinh tếtình yêu sâu sắc với những vẻ đẹp đa dạng, đầy bí ẩn của dòng sông quê hương.

Đoạn văn tham khảo 2 – Hình ảnh “tiếng ‘vâng’ không nói ra của tình yêu”:

Một trong những hình ảnh độc đáo nhất trong Ai đã đặt tên cho dòng sông? là khi Hoàng Phủ Ngọc Tường ví đường cong của sông Hương khi gặp thành phố Huế “như một tiếng ‘vâng’ không nói ra của tình yêu”. Đây là một liên tưởng tài hoa, đầy chất thơ – biến một đường cong địa lí khô khan thành một tín hiệu của tình yêu giữa sông Hương và xứ Huế. Tiếng “vâng” ấy mang sắc thái e ấp, dịu dàng, kín đáo – rất đúng với tính cách của người con gái Huế. Đó là sự đồng ý không cần lời, là lời thề chung tình lặng lẽ giữa sông Hương và thành phố yêu thương. Hình ảnh này đã làm nổi bật vẻ đẹp mềm mại, trữ tình của dòng sông khi vào lòng Huế, đồng thời thể hiện cái nhìn đầy yêu thương, trìu mến của tác giả. Qua đó, Hoàng Phủ Ngọc Tường đã cho người đọc thấy sông Hương và Huế gắn bó như một đôi tình nhân chung thuỷ – đó là vẻ đẹp riêng có, không thể trộn lẫn của xứ cố đô.

ThS. Nguyễn Thành Đạt

ThS. Nguyễn Thành Đạt

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT

Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện