Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
I. Lý thuyết trọng tâm
1. Đảm bảo tính nhất quán – tránh hiện tượng “lạc phong cách”
a) Nguyên tắc cơ bản:
- Tuỳ hoàn cảnh và mục đích giao tiếp, chúng ta có thể sử dụng ngôn ngữ nói hoặc ngôn ngữ viết.
- Nhưng nếu đã sử dụng ngôn ngữ ở dạng nào thì cần đảm bảo sự nhất quán trong cách dùng từ ngữ, đặt câu phù hợp với dạng đó.
b) Hiện tượng “lạc phong cách”:
- Lạc phong cách là tình trạng dùng các phương tiện đặc trưng của ngôn ngữ nói cho văn bản viết (hoặc ngược lại) – đây là điều cần tránh trong tạo lập văn bản.
c) Ví dụ minh hoạ:
“Chí Phèo là truyện ngắn đỉnh nhất của Nam Cao. Tác phẩm đã miêu tả quá ư chân thực tâm lí của người nông dân trong xã hội cũ.”
→ Người viết đã mắc lỗi lạc phong cách: sử dụng các từ ngữ mang đậm tính khẩu ngữ như “đỉnh”, “quá ư” vào một bài viết phân tích văn học (đáng lẽ phải dùng ngôn ngữ viết trang trọng).
Cách chỉnh sửa:
“Chí Phèo là truyện ngắn xuất sắc nhất của Nam Cao. Tác phẩm đã miêu tả rất chân thực tâm lí của người nông dân trong xã hội cũ.”
2. Sự cộng hưởng giữa ngôn ngữ nói và ngôn ngữ viết trong văn bản nghệ thuật
a) Hiện tượng đặc biệt:
- Trong tác phẩm văn học (đặc biệt là truyện), nhà văn thường mô phỏng, tái tạo ngôn ngữ nói bằng ngôn ngữ viết.
- Sự cộng hưởng giữa hai dạng ngôn ngữ này tạo ra một số hiện tượng đặc biệt về lời văn – đây là một bước tiến của tự sự hiện đại.
b) Ba hiện tượng đặc biệt thường gặp:
| Hiện tượng | Đặc điểm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Lời nửa trực tiếp | Lời của người kể chuyện nhưng tái hiện ý thức, giọng điệu của nhân vật | “Quái, sao lại có người đàn bà nào ở trong ấy nhỉ? Sao lại chào mình bằng u?” (Kim Lân, Vợ nhặt) |
| Lời độc thoại nội tâm | Tái hiện tiếng nói bên trong của nhân vật | “Trời ơi! Hắn thèm lương thiện, hắn muốn làm hoà với mọi người biết bao!” (Nam Cao, Chí Phèo) |
| Lời nhại | Lời trần thuật mô phỏng quan điểm, ý thức của nhân vật với chủ ý mỉa mai hay bông đùa | “Có khối cơm trắng mấy giò đấy!” (Kim Lân, Vợ nhặt) |
c) Tác dụng:
- Giúp tái hiện sinh động ngôn ngữ giao tiếp đời thường.
- Khắc hoạ tâm lí, tính cách nhân vật một cách tự nhiên, tinh tế.
- Tạo nên tính đa thanh trong nghệ thuật tự sự – đặc trưng cá thể của nhân vật (xuất thân, địa phương, môi trường sống, tầng lớp xã hội…) được khắc hoạ rõ nét.
II. Luyện tập
Bài tập 1 (SGK trang 89): Hãy tìm trong các bài viết của mình hoặc bạn bè một số trường hợp diễn đạt “giống văn nói” và đề xuất cách chỉnh sửa
Đây là bài tập yêu cầu em tự tìm trong bài viết của mình. Dưới đây là một số ví dụ tham khảo:
| Trường hợp diễn đạt “giống văn nói” | Cách chỉnh sửa |
|---|---|
| “Bài thơ này hay cực kì, đọc xong em cảm thấy phê luôn.” | “Bài thơ này rất hay, đọc xong em cảm thấy xúc động sâu sắc.” |
| “Nhân vật Chí Phèo chán đời lắm, suốt ngày say xỉn rồi chửi um lên.” | “Nhân vật Chí Phèo sống trong sự bế tắc, thường xuyên uống rượu và lớn tiếng chửi bới.” |
| “Tác giả viết quá hay về cảnh thiên nhiên, đọc mê luôn.” | “Tác giả đã miêu tả cảnh thiên nhiên rất tinh tế, gây ấn tượng sâu sắc với người đọc.” |
| “Bà cụ Tứ thấy buồn ơi là buồn khi con trai mình lấy vợ trong cảnh đói khát.” | “Bà cụ Tứ vô cùng xót xa khi con trai mình lấy vợ trong cảnh đói khát.” |
| “Thơ Xuân Diệu đỉnh chóp, ai đọc cũng mê tít.” | “Thơ Xuân Diệu rất xuất sắc, có sức cuốn hút mạnh mẽ đối với người đọc.” |
Các lỗi thường gặp:
- Dùng từ khẩu ngữ, tiếng lóng vào văn viết: “đỉnh”, “cực kì”, “mê tít”, “phê”, “chán đời”…
- Dùng các cụm từ cảm thán đời thường: “hay ơi là hay”, “buồn ơi là buồn”.
- Dùng trợ từ, thán từ mang tính khẩu ngữ: “luôn”, “thì”, “ấy”, “đấy”…
→ Khi viết bài, em cần đọc lại để phát hiện và chỉnh sửa những chỗ “giống văn nói”, thay bằng từ ngữ trang trọng, chính xác phù hợp với phong cách ngôn ngữ viết.
Bài tập 2 (SGK trang 89): Tìm trong văn bản Chí Phèo những đoạn có sự cộng hưởng giữa ngôn ngữ nói và ngôn ngữ viết
Trong truyện ngắn Chí Phèo của Nam Cao, có nhiều đoạn thể hiện sự cộng hưởng đặc sắc giữa ngôn ngữ nói và ngôn ngữ viết:
a) Đoạn mở đầu – tiếng chửi của Chí Phèo:
“Hắn vừa đi vừa chửi. Bao giờ cũng thế, cứ rượu xong là hắn chửi. Bắt đầu hắn chửi trời. Có hề gì? Trời có của riêng nhà nào? Rồi hắn chửi đời. Thế cũng chẳng sao: đời là tất cả nhưng chẳng là ai. Tức mình, hắn chửi ngay tất cả làng Vũ Đại. Nhưng cả làng Vũ Đại ai cũng nhủ: ‘Chắc nó trừ mình ra!’. […] Tức thật! Tức thật! Ồ! Thế này thì tức thật! Tức chết đi được mất!“
→ Có lời nửa trực tiếp (lời người kể chuyện hoà với ý thức Chí Phèo và dân làng), lời độc thoại nội tâm mang đậm khẩu ngữ.
b) Đoạn Chí Phèo mới đi tù về:
“Hắn về lớp này trông khác hẳn, mới đầu chẳng ai biết hắn là ai. Trông đặc như thằng săng đá! Cái đầu thì trọc lốc, cái răng cạo trắng hớn, cái mặt thì đen mà rất cơng cơng, hai mắt gườm gườm trông gớm chết!”
→ Có lời nửa trực tiếp tái hiện cái nhìn và phản ứng của dân làng.
c) Đoạn dân làng bàn tán về cuộc cãi vã của Chí Phèo với nhà bá Kiến:
“Họ bảo nhau: ‘Phen này cha con thằng bá Kiến đố còn dám vác mặt đi đâu nữa! Mồ mả tổ tiên đến lộn lên mất.’ […] Lí Cường đã về! Lí Cường đã về! Phải biết… A ha! Một cái tát rất kêu. Ôi! Cái gì thế này? […] Ồ hắn kêu!“
→ Có lời nhại mô phỏng giọng điệu của dân làng – vừa hài hước vừa thể hiện thái độ.
d) Đoạn miêu tả suy nghĩ của thị Nở khi mang bát cháo hành:
“Chỉ biết rằng thị muốn gặp Chí Phèo, gặp hắn mà nhắc lại chuyện đêm qua thì chắc buồn cười lắm. Gớm! Sao lại có thứ người đâu mà lì quá thể! […] Nhưng mà đáng kiếp. Thổ trận ấy thật là phải biết. Cứ gọi là hôm nay nhọc đừ. Phải cho hắn ăn tí gì thì mới được.”
→ Có lời nửa trực tiếp đậm dấu ấn khẩu ngữ của thị Nở.
e) Đoạn Chí Phèo suy nghĩ sau khi ăn bát cháo hành:
“Hắn tự hỏi rồi lại tự trả lời: Vì có ai nấu cho mà ăn đâu? Mà còn ai nấu cho mà ăn nữa! Đời hắn chưa bao giờ được săn sóc bởi một bàn tay ‘đàn bà’. […] Hắn có thể tìm bạn được, sao lại chỉ gây kẻ thù?“
→ Có lời độc thoại nội tâm tái hiện rõ tiếng nói bên trong của Chí Phèo.
Bài tập 3 (SGK trang 89): Chọn một cảnh có hội thoại trong một bộ phim hoặc một chương trình trên truyền hình và nhận xét đặc điểm của ngôn ngữ nói được thể hiện trong cảnh này
Đây là bài tập yêu cầu em tự chọn. Dưới đây là một ví dụ tham khảo:
Cảnh được chọn: Một cảnh trong chương trình Đường lên đỉnh Olympia – phần thi Khởi động.
Đoạn hội thoại (ví dụ):
MC: “Xin chào các bạn! Bạn đã sẵn sàng bước vào phần thi Khởi động chưa?”
Thí sinh: “Dạ, em sẵn sàng ạ!”
MC: “Tuyệt vời! Câu hỏi đầu tiên dành cho bạn… Bạn còn 5 giây thôi đấy!”
Thí sinh: “À, em chọn đáp án B ạ!”
Nhận xét đặc điểm của ngôn ngữ nói:
- Tiếp xúc trực tiếp giữa MC và thí sinh, có sự đổi vai luân phiên.
- Sử dụng các từ tình thái, hô ngữ: “dạ”, “ạ”, “à”, “đấy”.
- Câu ngắn, tỉnh lược: “Em sẵn sàng ạ!”, “Tuyệt vời!”.
- Kèm theo ngữ điệu, biểu cảm gương mặt, cử chỉ (MC tươi cười, vỗ tay; thí sinh hồi hộp).
Đánh giá hiệu quả trình bày, truyền đạt thông tin:
- Ngôn ngữ nói giúp truyền đạt thông tin nhanh chóng, sinh động.
- Tạo không khí sôi nổi, gần gũi cho chương trình.
- Người xem dễ dàng nắm bắt cảm xúc của thí sinh qua ngữ điệu, ánh mắt, cử chỉ – điều mà ngôn ngữ viết khó truyền tải được.
Bài tập 4 (SGK trang 89): Thể hiện nội dung của hội thoại được chọn ở bài tập 3 bằng ngôn ngữ viết và nhận xét sự khác biệt
a) Chuyển nội dung sang ngôn ngữ viết:
Trong phần thi Khởi động của chương trình Đường lên đỉnh Olympia, người dẫn chương trình đã chào thí sinh và hỏi xem thí sinh đã sẵn sàng bước vào phần thi hay chưa. Thí sinh trả lời rằng mình đã sẵn sàng. Sau đó, người dẫn chương trình đưa ra câu hỏi đầu tiên và nhắc nhở thí sinh chỉ còn 5 giây để trả lời. Thí sinh đã chọn đáp án B.
b) Nhận xét sự khác biệt về phương tiện ngôn ngữ biểu đạt:
| Phương diện | Ngôn ngữ nói | Ngôn ngữ viết |
|---|---|---|
| Phương tiện chính | Âm thanh (lời nói) | Chữ viết |
| Phương tiện hỗ trợ | Ngữ điệu, nét mặt, ánh mắt, cử chỉ, điệu bộ | Dấu câu, kí hiệu văn tự |
| Từ ngữ | Có từ tình thái, hô ngữ (dạ, ạ, à…); câu ngắn, tỉnh lược | Trang trọng, đầy đủ thành phần câu |
| Cảm xúc | Bộc lộ trực tiếp qua giọng nói | Phải diễn tả bằng từ ngữ miêu tả |
| Ưu thế | Sinh động, biểu cảm cao | Chính xác, mạch lạc, lưu trữ lâu dài |
Bài tập 5 (SGK trang 89): Phân tích những ưu thế và giới hạn của ngôn ngữ nói và ngôn ngữ viết
Bảng phân tích:
| Ngôn ngữ nói | Ngôn ngữ viết | |
|---|---|---|
| Ưu thế | – Kết hợp lời nói với ngữ điệu, cử chỉ, ánh mắt, điệu bộ → tăng tính biểu cảm.
– Tự nhiên, sinh động, gần gũi với đời sống. – Truyền đạt thông tin nhanh chóng, tức thời. |
– Người viết có thời gian suy ngẫm, gọt giũa, đọc lại → ngôn ngữ chuẩn mực.
– Có khả năng lưu trữ thông tin lâu dài, hướng tới phạm vi người đọc rộng. – Chính xác, mạch lạc, chặt chẽ về từ ngữ, cấu trúc câu, bố cục. |
| Giới hạn | – Diễn ra tức thời, không có thời gian suy ngẫm, gọt giũa.
– Tồn tại nhất thời, dễ “trôi đi” nếu không có phương tiện kĩ thuật hỗ trợ. – Truyền đi trong phạm vi không gian hạn chế. |
– Không có sự hỗ trợ của các phương tiện phi ngôn ngữ (ngữ điệu, cử chỉ, nét mặt).
– Không có sự tương tác trực tiếp với người đọc → không thể phản hồi tức thì. – Đòi hỏi người viết tuân theo nhiều quy định (chính tả, ngữ pháp, bố cục…). |
→ Kết luận: Mỗi loại ngôn ngữ có ưu thế và giới hạn riêng. Người sử dụng cần lựa chọn phù hợp với hoàn cảnh, mục đích giao tiếp và đảm bảo tính nhất quán trong cách diễn đạt.

ThS. Nguyễn Thành Đạt
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT
Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện
