Soạn bài: Vĩnh biệt Cửu Trùng Đài – Ngữ văn 11 tập 1

I. Tìm hiểu chung

1. Tác giả

  • Nguyễn Huy Tưởng (1912 – 1960), quê ở thành phố Hà Nội.
  • nhà văn, nhà viết kịch chuyên khai thác đề tài lịch sử.
  • Tác phẩm tiêu biểu: Đêm hội Long Trì (tiểu thuyết lịch sử, 1942), Vũ Như Tô (kịch lịch sử, 1943), An Tư (tiểu thuyết lịch sử, 1944), Cột đồng Mã Viện (kịch lịch sử, 1944), Bắc Sơn (kịch lịch sử, 1946), Lá cờ thêu sáu chữ vàng (truyện lịch sử cho thiếu nhi, 1960), Sống mãi với Thủ đô (tiểu thuyết, 1961)…

2. Vở kịch Vũ Như Tô

  • Thể loại: bi kịch lịch sử, gồm năm hồi.
  • Bối cảnh: dựa trên những sự kiện có thật ở thành Thăng Long vào đầu thế kỉ XVI dưới triều Lê Tương Dực.
  • Nhân vật chính: Vũ Như Tô – một kiến trúc sư có chí lớn, tài cao, cương trực và không màng danh lợi.
  • Tóm tắt vở kịch:
    • Vũ Như Tô bị vua Lê Tương Dực bắt về kinh thành, ép xây Cửu Trùng Đài để làm nơi ăn chơi nhưng ông kiên quyết từ chối, thẳng thắn vạch tội nhà vua.
    • Nghe lời khuyên của Đan Thiềm (mượn tay bạo chúa để thực hiện hoài bão nghệ thuật), Vũ Như Tô đã bắt tay vào xây dựng Cửu Trùng Đài.
    • Việc xây dựng vô cùng tốn kém, sưu thuế tăng cao, nhiều thợ bỏ mạng, dân chúng oán thán Vũ Như Tô.
    • Trịnh Duy Sản kêu gọi dân chúng, quân lính, thợ thuyền dấy binh làm phản, giết Lê Tương Dực, đốt Cửu Trùng Đài, bắt và giết Vũ Như Tô.

3. Đoạn trích Vĩnh biệt Cửu Trùng Đài

  • Vị trí: nằm trong hồi cuối cùng (hồi V) của vở bi kịch Vũ Như Tô.
  • Nội dung chính: miêu tả cảnh Trịnh Duy Sản dấy binh làm loạn, giết Lê Tương Dực, lôi kéo thợ làm phản, đập phá và thiêu huỷ Cửu Trùng Đài, bắt và giết Vũ Như Tô, Đan Thiềm.
  • Bố cục: đoạn trích gồm 9 lớp (Lớp I → Lớp IX).

II. Trước khi đọc

Câu hỏi: Phải chăng giá trị của nghệ thuật là ở chỗ nó có ích cho đời sống?

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1 – Đồng ý: Theo em, giá trị đích thực của nghệ thuật là ở chỗ nó có ích cho đời sống. Một tác phẩm nghệ thuật dù đẹp đẽ, công phu đến đâu mà xa rời cuộc sống, không phục vụ con người thì cũng chỉ là vẻ đẹp vô nghĩa. Nghệ thuật chân chính phải gắn với hạnh phúc của nhân dân, phải góp phần làm cho cuộc sống tốt đẹp hơn – đó mới là giá trị bền vững.
  • Cách 2 – Không hoàn toàn đồng ý: Em cho rằng giá trị của nghệ thuật không chỉ ở chỗ “có ích” theo nghĩa thực dụng. Nhiều tác phẩm nghệ thuật vĩ đại không trực tiếp giải quyết vấn đề đời sống, nhưng vẫn có giá trị vì chúng nuôi dưỡng tâm hồn, khơi gợi cái đẹp, gìn giữ văn hoá cho muôn đời. Tuy nhiên, nghệ thuật không được phép đi ngược lại lợi ích của con người – nếu để xây một công trình đẹp mà khiến dân chúng lầm than thì cái đẹp ấy cũng mất ý nghĩa.
  • Cách 3 – Cần cả hai yếu tố: Theo em, nghệ thuật chân chính phải hài hoà giữa cái đẹp và cái thiện, giữa giá trị thẩm mĩ và giá trị thực tiễn. Nghệ thuật vừa cần vươn tới cái đẹp cao cả, vĩnh cửu, vừa phải bắt rễ vào đời sống, phục vụ con người. Một nền nghệ thuật chỉ chăm chăm cho cái đẹp mà quên đời sống, hay chỉ chạy theo lợi ích trước mắt mà bỏ quên giá trị thẩm mĩ – cả hai đều phiến diện.

III. Trong khi đọc

1. Lời thoại và hành động thể hiện thái độ gì của các nhân vật? (Lớp I)

  • Đan Thiềm: hớt hơ hớt hải, “mặt cắt không còn hột máu”, thở hổn hển; nhiều lần khẩn thiết giục Vũ Như Tô trốn đi – thể hiện sự lo lắng, hốt hoảng, hết lòng vì Vũ Như Tô.
  • Vũ Như Tô: bình tĩnh, ngạc nhiên “Sao bà nói lạ?”, kiên quyết không trốn – thể hiện thái độ điềm tĩnh, tự tin vào việc làm của mìnhgắn bó tha thiết với Cửu Trùng Đài: “Tôi sống với Cửu Trùng Đài, chết cũng với Cửu Trùng Đài”.

2. Tình huống kịch được miêu tả trong lớp I là gì?

  • Loạn lạc đã nổ ra: dân gian đói kém nổi lên, giặc Trần Cao đóng ở Bồ Đề, Trịnh Duy Sản mưu phản, giả mượn tiếng đi dẹp giặc rồi quay binh làm loạn.
  • Vũ Như Tô bị xem là thủ phạm của mọi tai hoạ: “Vua xa xỉ là vì ông, công khố hao hụt là vì ông, dân gian lầm than là vì ông…”; quân khởi loạn cốt giết Vũ Như Tô, phá Cửu Trùng Đài.
  • Đan Thiềm khuyên Vũ Như Tô trốn đi nhưng ông kiên quyết không trốn.

→ Đây là tình huống kịch tính, đẩy nhân vật vào tình thế buộc phải lựa chọn: trốn để bảo toàn tính mạng hay ở lại với Cửu Trùng Đài.

3. Bối cảnh nào được tái hiện thông qua các chỉ dẫn sân khấu?

Các chỉ dẫn sân khấu tái hiện không khí loạn lạc, hỗn loạn:

  • “Có tiếng quân ầm ầm, tiếng trống, tiếng chiêng, tiếng tù và, tiếng ngựa lý” – tiếng quân khởi loạn từ xa vọng đến.
  • “Có tiếng động ầm ầm ở xa”, “Có tiếng quân reo” – không khí biến loạn ngày càng gần.
  • Lời thoại của các nhân vật đứt quãng, hốt hoảng, lo sợ.

→ Bối cảnh một cung cấm sắp bị tấn công, không khí khẩn cấp, ngột ngạt, dữ dội.

4. Thái độ của Vũ Như Tô, Đan Thiềm khi Nguyễn Vũ xuất hiện (Lớp II)

  • Vũ Như Tô: kính cẩn “Lạy Cụ lớn”, vẫn bình tĩnh báo cáo chuyện loạn – chưa nhận thức được tình thế hiểm nguy của mình.
  • Đan Thiềm: tiếp tục lo lắng, “rú lên” khi nghe tiếng động ầm ầm; quay sang giục Vũ Như Tô trốn: “Ông định chết ở đây sao? Ông gàn quá.”.
  • Vũ Như Tô thì “xẵng” giọng: “Bà để mặc tôi. Tôi tự có cách khu xử.” – thể hiện sự bướng bỉnh, kiên định đến mức cứng nhắc.

→ Đối lập rõ rệt: Đan Thiềm tỉnh táo trước thực tại – Vũ Như Tô mơ mộng xa rời thực tế.

5. Sự kiện nào được miêu tả trong lớp III?

  • Lê Trung Mại báo tin: Trịnh Duy Sản đã giết vua Lê Tương Dực tại ao Chu Tước ở phường Bích Câu; Khâm Đức Hoàng hậu cũng nhảy vào lửa chết.
  • Nguyễn Vũ đau đớn, “rút dao đâm cổ tự tử” để chết theo vua: “Ăn lộc của vua, xin chết vì nạn của vua. Lão thần không muốn kéo dài kiếp sống tàn làm gì nữa.”.
  • Đan Thiềm thở dài: “Biến đến thế là cùng!”.

→ Sự kiện cho thấy triều đình Lê Tương Dực đã sụp đổ hoàn toàn, tình thế không thể cứu vãn.

6. Sự kiện nào được miêu tả trong lớp IV?

  • Một tên nội giám vào báo tin: Trịnh Duy Sản giết vua, lập con Mục Ý Vương lên ngôi; Vũ Tả Hầu Phùng Mai đứng lên mắng quân phản nghịch thì bị chém.
  • An Hoà Hầu Nguyễn Hoằng Dụ từ Bồ Đề kéo quân về đốt phá kinh thành.
  • Thợ xây Cửu Trùng Đài quá nửa theo về quân phản nghịch, kẻ phá người đốt Cửu Trùng Đài.
  • Lê Trung Mại và bọn nội giám bỏ chạy hết – “Tam thập lục kế, tẩu vi thượng sách”.

→ Tình thế nguy ngập tột độ: chính những người thợ – đồng nghiệp của Vũ Như Tô – cũng quay lưng phản lại ông.

7. Sự khác biệt trong hành động, thái độ của các nhân vật trong tình thế nguy ngập

  • Nguyễn Vũ: tự sát theo vua – trung quân tới cùng.
  • Lê Trung Mại và bọn nội giám: bỏ chạy để bảo toàn tính mạng.
  • Đan Thiềm: vẫn kiên trì khuyên Vũ Như Tô trốn, đặt sự an toàn của ông lên trên cả tính mạng mình.
  • Vũ Như Tô: vẫn kiên quyết ở lại với Cửu Trùng Đài, không tin mình có tội, một mực cho rằng “có lí gì họ giết tôi”.

→ Mỗi nhân vật thể hiện một lựa chọn, một tính cách khác nhau trước biến cố; rõ nhất là sự đối lập giữa cái tỉnh táo của Đan Thiềm và cái mộng mơ của Vũ Như Tô.

8. Thái độ của Vũ Như Tô và Đan Thiềm (Lớp V)

  • Đan Thiềm: tiếp tục van xin Vũ Như Tô trốn, thậm chí “chắp tay lạy”: “Tôi xin ông, ông nghe tôi trốn đi”. Đan Thiềm sẵn sàng ở lại chịu chết thay, vì “tôi chết đi không thiệt hại cho đời. Còn ông, ông phải đi đi mới được.”.
  • Vũ Như Tô: vẫn thản nhiên, kiên quyết ở lại cùng Đan Thiềm: “Bà ở đây. Vậy tôi cũng ở đây, nguy biến ta cùng chịu.”.

→ Đan Thiềm là người tri kỉ trân trọng cái tài, hi sinh vì người tài; Vũ Như Tô là người trọng tình nghĩa, chính trực, không sợ chết.

9. Hành động của đám cung nữ và quân khởi loạn (Lớp VII)

  • Đám cung nữ (Kim Phượng và đồng bọn): quỳ xuống xin tha mạng, đổ tội cho Đan Thiềm“Chính nó là thủ phạm”, “Chính nó dan díu với Vũ Như Tô” – để cứu mình.
  • Quân khởi loạn: thô bạo, không phân biệt phải trái, gọi Đan Thiềm là “con đĩ già”, “con dâm phụ”; cười cợt, xúc xiểm trước lời cầu xin của bà.

→ Cảnh tượng phơi bày sự đê tiện của đám cung nữsự tàn bạo, mù quáng của đám đông.

10. Hành động, lời thoại của Vũ Như Tô và Đan Thiềm thể hiện thái độ gì của nhân vật?

  • Đan Thiềm: cho đến giây phút cuối vẫn kiên trì xin tha cho Vũ Như Tô: “Xin tướng quân tha cho ông Cả. Nước ta còn cần nhiều thợ tài để tô điểm”; nhận hết tội về mình. Khi bị trói, vẫn vĩnh biệt Vũ Như Tô đau đớn: “Ông Cả! Đài lớn tan tành! Ông Cả ơi! Xin cùng ông vĩnh biệt!”.
  • Vũ Như Tô: vẫn khinh bỉ đám tiểu nhân: “Sao bà lần thẩn thế, lạy cả một đứa tiểu nhân?”; tiếc thương Đan Thiềm: “Xin đa tạ tấm lòng tri kỉ. Đan Thiềm, xin cùng bà vĩnh biệt!”.

→ Cả hai đều thể hiện nhân cách cao cả, khí phách hiên ngang giữa cảnh hỗn loạn; tình tri kỉ đầy xót xa.

11. Sự đối lập trong lời thoại, hành động của Vũ Như Tô và đám quân sĩ

  • Vũ Như Tô: vẫn say sưa nói về hoài bão nghệ thuật: muốn được dẫn ra gặp An Hoà Hầu để “phân trần, giảng giải”; tin rằng mình “không có tội”“chủ tướng các người sẽ cởi trói cho ta để ta xây nốt Cửu Trùng Đài, dựng một kì công muôn thuở”. Trong đầu Vũ Như Tô vẫn là hình ảnh “cảnh Bồng Lai” xuất hiện giữa cõi trần.
  • Đám quân sĩ: thô bạo, cười cợt, mắng Vũ Như Tô là “quân điên rồ”, “câm ngay đi”, chỉ ra tội ác của Cửu Trùng Đài: “mấy nghìn người chết vì Cửu Trùng Đài, mẹ mất con, vợ mất chồng vì mày đó ư? Người ta oán mày hơn oán quỷ.”. Họ bịt miệng ông.

→ Đối lập gay gắt giữa lí tưởng nghệ thuật cao siêu của Vũ Như Tô và lợi ích thiết thực, nỗi đau của nhân dân. Đây là bi kịch không lối thoát của người nghệ sĩ tài hoa nhưng xa rời thực tế.

12. Thái độ của Vũ Như Tô khi biết Cửu Trùng Đài bị đốt cháy (Lớp IX)

  • Lúc đầu, Vũ Như Tô không tin dù nghe báo tin: “Vô lí! Vô lí!”.
  • Khi tận mắt thấy ánh lửa sáng rực, tàn than, bụi khói bay vào, ông rú lên đau đớn: “Đốt thực rồi! Đốt thực rồi! Ôi đảng ác! Ôi muôn phần căm giận! Trời ơi! Phú cho ta cái tài làm gì? Ôi mộng lớn! Ôi Đan Thiềm! Ôi Cửu Trùng Đài!”.
  • Cuối cùng, chua chát: “Thôi thế là hết. Dẫn ta đến pháp trường!”.

→ Đây là khoảnh khắc Vũ Như Tô bừng tỉnh trước thực tại tàn khốc – mộng lớn sụp đổ, tài năng bất lực. Tiếng kêu “Trời ơi! Phú cho ta cái tài làm gì?”tiếng kêu bi phẫn của bi kịch người nghệ sĩ vỡ mộng.

IV. Sau khi đọc – Trả lời câu hỏi

Câu 1: Tóm tắt các sự kiện chính trong đoạn trích. Bạn có nhận xét gì về diễn biến của các sự kiện?

a) Tóm tắt các sự kiện chính:

  1. Đan Thiềm hớt hải báo tin loạn quân đang nổi dậy, giục Vũ Như Tô trốn đi, nhưng ông kiên quyết ở lại với Cửu Trùng Đài.
  2. Nguyễn Vũ xuất hiện; Lê Trung Mại vào báo tin vua Lê Tương Dực bị giết; Nguyễn Vũ tự sát để chết theo vua.
  3. Bọn nội giám vào báo tin An Hoà Hầu đốt kinh thành, thợ xây Cửu Trùng Đài quay lưng phản lại; nội giám và Lê Trung Mại bỏ chạy.
  4. Quân khởi loạn (do Ngô Hạch chỉ huy) xông vào, đám cung nữ đổ tội cho Đan Thiềm; Đan Thiềm xin tha cho Vũ Như Tô nhưng vô ích; cả hai bị bắt.
  5. Vũ Như Tô vẫn mê say nói về Cửu Trùng Đài, đòi gặp An Hoà Hầu để phân trần; bị quân sĩ bịt miệng, lôi đi pháp trường.
  6. Vũ Như Tô tận mắt thấy Cửu Trùng Đài bị đốt cháy, đau đớn rú lên và chấp nhận ra pháp trường.

b) Nhận xét về diễn biến:

  • Các sự kiện diễn ra nhanh, dồn dập, căng thẳng, tạo cảm giác hỗn loạn, ngột ngạt của cảnh biến loạn.
  • Mỗi sự kiện đẩy nhân vật vào tình thế ngày càng bi đát, không có lối thoát.
  • Diễn biến đi theo đường xoáy trôn ốc đi xuống: từ tin loạn → vua chết → thợ phản → cung nữ phản bội → Đan Thiềm bị bắt → Cửu Trùng Đài bị đốt cháy – đỉnh điểm là khi Vũ Như Tô tận mắt chứng kiến mộng lớn tan tành.

Câu 2: Tình huống kịch được miêu tả trong đoạn trích là gì? Trước tình huống đó, mỗi nhân vật đã có những phản ứng, hành động như thế nào? Những phản ứng, hành động đó thể hiện đặc điểm tính cách gì của nhân vật?

a) Tình huống kịch:

Trịnh Duy Sản dấy binh làm loạn, giết Lê Tương Dực, lôi kéo thợ thuyền và dân chúng đốt phá Cửu Trùng Đài, lùng bắt Vũ Như Tô. Tình huống đặt các nhân vật vào tình thế nguy ngập, buộc phải lựa chọn và hành động.

b) Phản ứng và tính cách các nhân vật:

Nhân vật Lựa chọn, hành động Tính cách
Vũ Như Tô Kiên quyết không trốn; tin mình vô tội; vẫn say sưa nói về Cửu Trùng Đài đến phút cuối Cương trực, kiên định, mê say lí tưởng nghệ thuật nhưng mơ mộng, xa rời thực tế
Đan Thiềm Hết lòng khuyên Vũ Như Tô trốn; sẵn sàng chịu chết thay; van xin quân khởi loạn tha cho ông Cả Tỉnh táo, trọng người tài, giàu lòng hi sinh, có tấm lòng “biệt nhỡn liên tài”
Nguyễn Vũ Tự sát theo vua Trung quân đến cùng nhưng cũng mù quáng, cực đoan
Lê Trung Mại, bọn nội giám Bỏ chạy thoát thân Hèn nhát, ích kỉ, chỉ lo bảo toàn tính mạng
Đám cung nữ (Kim Phượng…) Đổ tội cho Đan Thiềm để xin tha Đê tiện, nhỏ nhen, sẵn sàng bán đứng đồng loại
Quân khởi loạn Thô bạo, không phân biệt phải trái, bịt miệng Vũ Như Tô Mù quáng, tàn bạo của đám đông trong cơn loạn

Câu 3: Xung đột chính trong đoạn trích là gì? Dựa vào đâu bạn nhận ra xung đột đó?

a) Các xung đột trong đoạn trích:

  • Xung đột 1: giữa nhân dân lao động lầm than (bị bắt xây Cửu Trùng Đài, chết vì tai nạn, mất mùa, sưu cao thuế nặng) và bạo chúa Lê Tương Dực cùng phe cánh (xa hoa, bóc lột). Xung đột này được giải quyết bằng việc Trịnh Duy Sản giết vua, đốt Cửu Trùng Đài.
  • Xung đột 2 (xung đột chính trong đoạn trích): giữa quan niệm nghệ thuật thuần tuý, cao siêu muôn đời (Vũ Như Tô) và lợi ích thiết thực, trực tiếp của nhân dân.

b) Căn cứ nhận ra xung đột:

  • Qua lời nói và hành động của các nhân vật:
    • Vũ Như Tô luôn coi Cửu Trùng Đài là “kì công muôn thuở”, là lí tưởng nghệ thuật cao cả, không hề thấy mình có tội.
    • Đám quân sĩ và nhân dân thì coi Cửu Trùng Đài là nguyên nhân của tai hoạ: “mấy nghìn người chết vì Cửu Trùng Đài, mẹ mất con, vợ mất chồng vì mày đó ư?”.
  • Qua các chỉ dẫn sân khấu: tiếng quân reo “Giết chết Vũ Như Tô”, kết cục đốt phá Cửu Trùng Đài.

→ Đây là xung đột không thể giải quyết – tạo nên bi kịch không lối thoát của Vũ Như Tô: nếu thực hiện lí tưởng nghệ thuật thì đi ngược lợi ích nhân dân; nếu vì lợi ích nhân dân thì không thể thực hiện lí tưởng cao cả.

Câu 4: Phân tích diễn biến tâm trạng của Vũ Như Tô được thể hiện trong đoạn trích

a) Khi Đan Thiềm báo tin loạn quân kéo về:

  • Ngạc nhiên, không tin: “Sao bà nói lạ?”, “Tôi làm gì nên tội?”, “Phá Cửu Trùng Đài? Không đời nào!”.
  • Kiên quyết không trốn: “Tôi sống với Cửu Trùng Đài, chết cũng với Cửu Trùng Đài. Tôi không thể xa Cửu Trùng Đài một bước. Hồn tôi để cả đây, thì tôi chạy đi đâu?”.

→ Vũ Như Tô là người khao khát theo đuổi lí tưởng nghệ thuật nhưng hoàn toàn xa rời thực tế.

b) Khi bị vu oan, chế giễu và sỉ nhục:

  • Cứng cỏi, không khuất phục: “Giết thì cứ giết, nhưng đừng nghi oan”; “Mi thực là một tên bỉ ổi. Sao trời lại để cho mi sống làm nhục cương thường!”.
  • Vẫn hi vọng sẽ được tiếp tục xây Cửu Trùng Đài: “Ta sẽ xây một đài vĩ đại để tạ lòng tri kỉ”; “Chủ tướng các người sẽ cởi trói cho ta để ta xây nốt Cửu Trùng Đài”.

→ Vũ Như Tô cương trực, dũng cảm, nhân cách cao cả nhưng cũng trong sáng, ngây thơ, cả tin đến mức không nhận thức được tình thế của mình.

c) Khi nghe và chứng kiến Cửu Trùng Đài bị đốt cháy:

  • Ban đầu vẫn không tin: “Vô lí! Vô lí!”.
  • Khi tận mắt thấy ánh lửa, rú lên đau đớn: “Đốt thực rồi! Đốt thực rồi! Ôi đảng ác! Ôi muôn phần căm giận! Trời ơi! Phú cho ta cái tài làm gì? Ôi mộng lớn! Ôi Đan Thiềm! Ôi Cửu Trùng Đài!”.
  • Cuối cùng, chua chát chấp nhận cái chết: “Thôi thế là hết. Dẫn ta đến pháp trường!”.

→ Đây là khoảnh khắc Vũ Như Tô bừng tỉnh, nhận ra sự sụp đổ của giấc mộng nghệ thuật trước thực tại tàn khốc. Đó là bi kịch vỡ mộng của người nghệ sĩ thiên tài.

d) Tiểu kết:

Vũ Như Tô là nhân vật bi kịch lịch sử – mang khát vọng lớn lao, cao cả nhưng lầm lạc trong suy nghĩ và hành động. Bi kịch của ông vừa là bi kịch của người nghệ sĩ vỡ mộng, vừa là bi kịch của niềm tin sụp đổ trước một thời thế nơi cái xấu, cái ác lên ngôi.

Câu 5: Hình tượng Cửu Trùng Đài trong vở kịch có ý nghĩa gì? Bạn có suy nghĩ gì về những phản ứng khác nhau của các nhân vật khi Cửu Trùng Đài bị đốt cháy?

a) Ý nghĩa của hình tượng Cửu Trùng Đài:

Hình tượng Cửu Trùng Đài hiện lên gián tiếp qua lời thoại các nhân vật và mang ý nghĩa đa nghĩa, tuỳ theo điểm nhìn của từng nhân vật:

  • Với Vũ Như Tô: Cửu Trùng Đài là lí tưởng sống và lí tưởng nghệ thuật mà cả đời ông theo đuổi – biểu tượng của tài năng, cái đẹp, nghệ thuật cao cả, vĩnh cửu, là cách để ông cống hiến cho đất nước.
  • Với Đan Thiềm: Cửu Trùng Đài là kết tinh của tài năng và khí phách người nghệ sĩ, đáng được trân trọng và bảo vệ.
  • Với nhân dân, quân khởi loạn: Cửu Trùng Đài là biểu tượng của sự xa hoa, lãng phí, tội ác của quyền lực, là nguyên nhân của mọi đau khổ, lầm than.

→ Cửu Trùng Đài là hình tượng đa nghĩa – vừa là kì công nghệ thuật, vừa là gánh nặng cho dân. Qua đó, Nguyễn Huy Tưởng thể hiện cái nhìn đa chiều về nghệ thuật, về tài năng, về số phận cá nhân trong dòng chảy lịch sử.

b) Suy nghĩ về những phản ứng khác nhau:

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Những phản ứng trái ngược cho thấy một hiện thực phức tạp: cùng một sự vật nhưng được nhìn từ nhiều góc độ thì có ý nghĩa khác nhau. Vũ Như Tô đau đớn rú lên vì cả lí tưởng cả đời sụp đổ; trong khi quân khởi loạn vui mừng reo hò “Cửu Trùng Đài đã cháy!”, “Thực đáng ăn mừng”. Đây là bi kịch của khoảng cách giữa người nghệ sĩ và quần chúng – họ không hiểu nhau, mỗi bên đều có lí lẽ của mình.
  • Cách 2: Phản ứng của các nhân vật cho thấy sự đối lập gay gắt giữa nghệ thuật và đời sống. Cái đẹp mà Vũ Như Tô theo đuổi là cái đẹp xa rời nhân dân, được xây trên xương máu của dân lành, nên dù có cao siêu đến đâu, nó cũng không có chỗ đứng trong lòng người dân. Nguyễn Huy Tưởng qua đó gửi gắm một thông điệp: nghệ thuật chân chính phải gắn với đời sống, phải vì con người.
  • Cách 3: Em thấy đây là bi kịch xót xa của lịch sử. Khi Cửu Trùng Đài cháy, không chỉ một công trình nghệ thuật bị thiêu huỷ mà cả một tài năng, một giấc mơ, một nỗ lực cống hiến cũng tan tành. Tiếng reo hò của đám đông và tiếng kêu thảm thiết của Vũ Như Tô đều đáng cảm thông – đám đông không sai khi muốn giải thoát khỏi gánh nặng sưu thuế, nhưng Vũ Như Tô cũng không sai khi mơ ước về cái đẹp vĩnh cửu.

Câu 6: Vở kịch gợi cho bạn suy nghĩ gì về mối quan hệ giữa nghệ thuật và cuộc sống, giữa lí tưởng và thực tế, giữa cá nhân và lịch sử?

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1 – Tập trung vào mối quan hệ nghệ thuật và cuộc sống:Vở kịch gợi cho em một suy ngẫm sâu sắc: nghệ thuật chân chính không thể tách rời đời sống. Vũ Như Tô có tài năng kiệt xuất, có lí tưởng nghệ thuật cao cả, nhưng vì thực hiện lí tưởng đó trên xương máu của nhân dân, nên cái đẹp mà ông tạo ra cuối cùng cũng bị chính nhân dân đốt cháy. Cái đẹp và cái thiện phải luôn song hành – nghệ thuật nếu không phục vụ con người, không vì hạnh phúc của cộng đồng, thì cũng chỉ là cái đẹp phù phiếm, sớm muộn cũng bị lịch sử đào thải.
  • Cách 2 – Tập trung vào lí tưởng và thực tế:Bi kịch Vũ Như Tô là bi kịch của khoảng cách giữa lí tưởng và thực tế. Ông mang lí tưởng cao đẹp nhưng lại chọn con đường thực hiện sai lầm – mượn tay bạo chúa. Bài học rút ra: lí tưởng cao đẹp đến đâu cũng phải gắn với hoàn cảnh thực tế; người có khát vọng lớn cần tỉnh táo để không bị lạc lối. Đan Thiềm – người trân trọng tài năng nhưng vẫn tỉnh táo – là một mẫu hình đáng suy ngẫm.
  • Cách 3 – Tập trung vào cá nhân và lịch sử:Vở kịch khiến em suy nghĩ về vị trí mong manh của cá nhân trước dòng chảy lịch sử. Vũ Như Tô là một thiên tài, nhưng không thể đứng ngoài lịch sử, không thể chỉ sống với giấc mơ riêng của mình. Khi lịch sử biến động, cá nhân dù tài giỏi đến đâu cũng có thể bị nghiền nát. Bi kịch của Vũ Như Tô nhắc nhở mỗi người: phải hiểu thời thế, phải biết hành động đúng lúc, đúng cách, không thể chỉ sống với lí tưởng cá nhân mà quên đi vận mệnh của cộng đồng, của dân tộc.

Câu 7: Trong lời đề tựa kịch Vũ Như Tô, Nguyễn Huy Tưởng viết: “Than ôi! Như Tô phải hay những kẻ giết Như Tô phải? Ta chẳng biết. Cầm bút chẳng qua cùng một bệnh với Đan Thiềm.” Lời đề tựa này cho thấy thái độ gì của tác giả đối với các nhân vật? Thái độ đó được biểu hiện như thế nào qua đoạn trích Vĩnh biệt Cửu Trùng Đài?

a) Thái độ của tác giả qua lời đề tựa:

  • “Như Tô phải hay những kẻ giết Như Tô phải? Ta chẳng biết”: thể hiện cái nhìn đa chiều, băn khoăn của Nguyễn Huy Tưởng. Ông không hoàn toàn đứng về một phía – vừa thương Vũ Như Tô (người tài, có khát vọng lớn nhưng bi thảm), vừa không thể phủ nhận lẽ phải của nhân dân (những người bị áp bức bởi Cửu Trùng Đài).
  • “Cầm bút chẳng qua cùng một bệnh với Đan Thiềm”: tác giả đồng cảm với Đan Thiềm – người trân trọng cái tài, “có tấm lòng biệt nhỡn liên tài”. “Bệnh Đan Thiềm” là mê đắm cái đẹp, cái tài – đó cũng là nỗi niềm của người nghệ sĩ Nguyễn Huy Tưởng.

b) Thái độ đó biểu hiện qua đoạn trích:

  • Đối với Vũ Như Tô: tác giả vừa ngưỡng mộ tài năng, khí phách, vừa xót thương trước bi kịch vỡ mộng; nhưng cũng không né tránh chỉ ra sự lầm lạc, xa rời thực tế của nhân vật.
  • Đối với Đan Thiềm: tác giả trân trọng, đồng cảm sâu sắc – bà là người tỉnh táo, hi sinh vì người tài, “sống chết hết mình vì cái đẹp”.
  • Đối với quân khởi loạn và nhân dân: tác giả không lên án, nhưng cũng không hoàn toàn ủng hộ sự nông nổi, tàn bạo của đám đông trong cơn loạn (gọi Đan Thiềm là “con đĩ già”, bịt miệng Vũ Như Tô…).
  • Đối với bạo chúa Lê Tương Dực, đám cung nữ, bọn nội giám: tác giả phê phán rõ ràng – đó là những kẻ xa hoa, hèn nhát, đê tiện.

→ Nguyễn Huy Tưởng có thái độ nhân văn sâu sắc: vừa trân trọng tài năng, vừa đứng về phía lẽ phải của nhân dân; vừa xót thương cho người nghệ sĩ vỡ mộng, vừa đặt ra những câu hỏi lớn về nghệ thuật và cuộc sống.

V. Kết nối đọc – viết

Theo bạn, vấn đề xã hội nào được đề cập trong đoạn trích Vĩnh biệt Cửu Trùng Đài? Viết một đoạn văn (khoảng 150 chữ) trình bày suy nghĩ của bạn về vấn đề đó.

Đoạn văn tham khảo 1 – Mối quan hệ giữa nghệ thuật và đời sống nhân dân:

Đoạn trích Vĩnh biệt Cửu Trùng Đài đặt ra một vấn đề xã hội sâu sắc: mối quan hệ giữa nghệ thuật và đời sống nhân dân. Vũ Như Tô là một thiên tài kiến trúc, mang khát vọng cao đẹp về một công trình nghệ thuật vĩnh cửu; nhưng ông đã mượn tay bạo chúa để xây Cửu Trùng Đài trên xương máu, mồ hôi nước mắt của dân lành. Vì thế, dù cao cả đến đâu, công trình ấy vẫn bị chính nhân dân đốt cháy thành tro trong cơn loạn. Bi kịch này cho thấy: nghệ thuật chân chính không thể tách rời đời sống, không thể được xây dựng bằng sự khổ đau của con người. Một tác phẩm nghệ thuật chỉ thực sự có giá trị khi nó gắn với hạnh phúc của cộng đồng, phục vụ cho cái thiện. Đây cũng là bài học muôn thuở cho người nghệ sĩ ở mọi thời đại: cái đẹp phải đi cùng cái thiện, lí tưởng phải gắn với thực tế đời sống thì mới có sức sống bền lâu.

Đoạn văn tham khảo 2 – Bi kịch của người tài năng trong xã hội biến động:

Qua đoạn trích Vĩnh biệt Cửu Trùng Đài, Nguyễn Huy Tưởng đã đề cập đến một vấn đề xã hội đau đáu: số phận của người tài năng trong xã hội biến động, đầy mâu thuẫn. Vũ Như Tô là một kiến trúc sư thiên tài, có nhân cách cao cả, có hoài bão lớn lao – “đem hết tài ra xây cho nòi giống một toà đài hoa lệ”. Nhưng tài năng ấy lại không tìm được chỗ đứng đúng đắn trong xã hội mà ông sống: ông phải mượn tay bạo chúa để thực hiện ước mơ, để rồi cuối cùng bị chính nhân dân coi là kẻ thủ phạm và phải chết một cách bi thảm. Bi kịch của Vũ Như Tô khiến em suy nghĩ về trách nhiệm của người tài năng với xã hội: chỉ có tài thôi chưa đủ, mà còn cần tỉnh táo, hiểu thời thế, biết gắn ước mơ cá nhân với vận mệnh chung của cộng đồng. Người tài nếu chỉ sống với giấc mơ của riêng mình, xa rời nhân dân, thì dù vĩ đại đến đâu cũng khó tránh khỏi kết cục đau lòng.

ThS. Nguyễn Thành Đạt

ThS. Nguyễn Thành Đạt

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT

Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện