Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
I. Tìm hiểu chung
1. Tác giả
- Nguyễn Công Trứ (1778 – 1858), tự Tồn Chất, hiệu Ngộ Trai, biệt hiệu Hy Văn, quê ở xã Tiên Điền, tỉnh Hà Tĩnh.
- Cuộc đời: 42 tuổi mới đỗ Giải nguyên, sau đó ra làm quan; cuộc đời quan trường nhiều lần thăng giáng, có lúc làm đến Thượng thư, Tổng đốc, có lúc bị cách chức làm lính thú ở biên thuỳ. Dù ở vị trí nào, ông cũng giữ bản lĩnh cứng cỏi, nhiệt huyết với công việc.
- Tài năng và nhân cách: là tài năng lỗi lạc thế kỉ XIX – không chỉ giỏi văn chương mà còn có thành tựu ở các lĩnh vực quân sự, kinh tế, kiến trúc; từng phụ trách việc khai hoang lấn biển, lập ra một số huyện ở Ninh Bình, Nam Định, Thái Bình (nay thuộc các tỉnh Ninh Bình, Hưng Yên). Ông nổi tiếng là nhà Nho thanh liêm, thương dân, yêu nước.
- Sự nghiệp sáng tác: chủ yếu bằng chữ Nôm, hiện còn trên 150 tác phẩm (phú, thơ Đường luật, câu đối, hát nói…). Có đóng góp đặc biệt quan trọng cho sự định hình và phát triển của thể hát nói.
- Phong cách: độc đáo, cốt cách tài tử, tâm hồn thanh cao, cá tính mạnh mẽ.
2. Tác phẩm
- Hoàn cảnh sáng tác: được viết sau năm 1848, khi Nguyễn Công Trứ đã cáo quan về quê.
- Thể loại: hát nói – thể thơ do các nhà thơ Việt Nam sáng tạo, phát triển từ thế kỉ XVII, đạt đỉnh cao ở thế kỉ XVIII – XIX. Hình thức tự do, phóng khoáng (số câu, số chữ, gieo vần…), phù hợp để các nhà thơ có phong cách tài hoa, tài tử biểu đạt tư tưởng, tâm hồn.
- Vị trí: là một trong những tác phẩm xuất sắc nhất, mẫu mực của thể hát nói; có thể coi là bài thơ tự thuật về cuộc đời và tự hoạ chân dung tinh thần độc đáo của tác giả.
- Bố cục (3 phần):
- Phần 1 (6 câu đầu): “Ngất ngưởng” khi làm quan.
- Phần 2 (12 câu tiếp): “Ngất ngưởng” khi cáo quan về hưu.
- Phần 3 (câu cuối): Tổng kết, khẳng định phong cách sống.
II. Trước khi đọc
Câu 1: Theo quan sát của bạn, hiện nay vấn đề “cá tính” được giới trẻ nhìn nhận như thế nào?
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1: Giới trẻ ngày nay rất đề cao cá tính, coi việc thể hiện cá tính là cách khẳng định bản thân. Họ thể hiện cá tính qua phong cách thời trang, sở thích, gu âm nhạc, cách giao tiếp, quan điểm sống trên mạng xã hội. Cá tính giúp mỗi người trở nên độc đáo, không hoà lẫn vào đám đông.
- Cách 2: Bên cạnh mặt tích cực, em thấy có một bộ phận giới trẻ hiểu sai về cá tính – đồng nhất cá tính với sự nổi loạn, lập dị, bất chấp chuẩn mực. Cá tính chân chính phải đi liền với tài năng, bản lĩnh, đạo đức chứ không phải sự khác người vô nghĩa.
Câu 2: Khi nghe nhận xét một người có “vị trí cao ngất ngưởng” và một người có “thái độ ngất ngưởng”, từ “ngất ngưởng” trong hai trường hợp có giống nhau không?
- “Vị trí cao ngất ngưởng”: chỉ vị trí, địa vị rất cao – gợi cảm giác kính trọng, ngưỡng mộ.
- “Thái độ ngất ngưởng”: chỉ thái độ kiêu căng, ngạo nghễ, coi mình hơn người – thường mang sắc thái chê trách, phê phán.
→ Hai cách dùng không giống nhau: một bên chỉ chiều cao vật lí/địa vị, một bên chỉ thái độ, phong thái của con người.
III. Trong khi đọc
1. Tự thuật về “ngất ngưởng” trên đường công danh (6 câu đầu)
- Câu 1: “Vũ trụ nội mạc phi phận sự” → khẳng định mọi việc trong trời đất đều là phận sự của ta – ý thức trách nhiệm và tài năng.
- Câu 2: “Ông Hy Văn tài bộ đã vào lồng” → coi việc làm quan là “vào lồng” (mất tự do) nhưng vẫn tự nguyện vì đó là phương tiện thể hiện tài năng, hoài bão.
- Câu 3 – 6: liệt kê các chức vụ, công trạng: Thủ khoa, Tham tán, Tổng đốc Đông, đại tướng bình Tây, Phủ doãn Thừa Thiên → văn võ song toàn, tự hào về sự nghiệp.
→ “Ngất ngưởng” ở đây là bản lĩnh, tự tin, kiêu hãnh của một con người tài năng xuất chúng, làm chủ đường công danh.
2. Tự thuật về “ngất ngưởng” khi rời chốn quan trường (12 câu tiếp)
- Sự kiện về hưu: “Đô môn giải tổ chi niên” – cởi ấn từ quan tại kinh đô.
- Những hành động khác đời:
- “Đạc ngựa bò vàng đeo ngất ngưởng” – cưỡi bò vàng đeo nhạc ngựa rời kinh thành (trêu ngươi thế gian).
- “Tay kiếm cung mà nên dạng từ bi” – từ tướng cầm quân chuyển thành dáng vẻ tu hành.
- “Gót tiên theo đủng đỉnh một đôi dì” – đi vãn cảnh chùa lại đem theo các cô hầu, khiến “Bụt cũng nực cười”.
- Quan niệm sống:
- “Được mất dương dương người tái thượng” → bình thản trước được – mất.
- “Khen chê phơi phới ngọn đông phong” → thản nhiên trước khen – chê.
- “Khi ca, khi tửu, khi cắc, khi tùng / Không Phật, không tiên, không vướng tục” → tận hưởng các thú vui (hát ca trù, uống rượu) mà vẫn giữ cốt cách thanh cao.
→ “Ngất ngưởng” ở đây là lối sống tự do, phóng túng, vượt lên mọi khuôn khổ.
3. Thái độ, cảm xúc khi “tổng kết” cuộc đời (câu cuối)
- “Chẳng Trái, Nhạc cũng vào phường Hàn, Phú / Nghĩa vua tôi cho vẹn đạo sơ chung / Đời ai ngất ngưởng như ông!”
- Sự so sánh mình với các bậc danh thần Trung Hoa xưa → khẳng định tài năng và sự cống hiến.
- Khẳng định lòng trung quân, ái quốc trọn vẹn trước sau.
- Câu cuối vừa hỏi vừa khẳng định: ở đời này, không ai ngất ngưởng được như ông – niềm tự hào tuyệt đối về phong cách sống độc đáo.
IV. Sau khi đọc – Trả lời câu hỏi
Câu 1: Liệt kê những từ ngữ mang tính chất tự xưng của tác giả. Những từ ngữ ấy thể hiện điều gì về phong cách, tư tưởng của Nguyễn Công Trứ?
- Các từ ngữ tự xưng:
- “Ông Hy Văn” (gọi tên hiệu của chính mình).
- “Tay ngất ngưởng”.
- “Ông ngất ngưởng” (xuất hiện hai lần).
- “Ông” (câu cuối).
- Ý nghĩa:
- Cách tự xưng trang trọng, hào hùng, nhấn mạnh cái tôi cá nhân rõ nét – điều hiếm thấy trong văn học trung đại vốn chuộng cái “ta” cộng đồng.
- Thể hiện ý thức sâu sắc về bản thân: tài năng, công trạng, phong cách sống độc đáo.
- Thể hiện bản lĩnh, sự tự tin, kiêu hãnh của một nhà Nho tài tử dám khẳng định mình giữa xã hội phong kiến nhiều ràng buộc.
Câu 2: Bố cục bài thơ
Bài thơ chia làm 3 phần:
- Phần 1 (6 câu đầu): “Ngất ngưởng” trên đường công danh – tự hào về tài năng, công trạng khi làm quan.
- Phần 2 (12 câu tiếp): “Ngất ngưởng” khi cáo quan về hưu – lối sống tự do, phóng túng, vượt lên khuôn khổ.
- Phần 3 (câu cuối): Tổng kết, khẳng định phong cách sống – niềm tự hào về một nhân cách “có một không hai”.
Câu 3: Những nét nghĩa của từ “ngất ngưởng” và ý nghĩa ở từng trường hợp
a) Nét nghĩa của từ “ngất ngưởng” trong từ điển:
- Nghĩa gốc: chỉ tư thế của vật/người ở vị trí cao, không vững, chực đổ mà không đổ – gây cảm giác chông chênh.
- Nghĩa chuyển: chỉ thái độ, phong cách sống khác người, vượt khỏi khuôn khổ, có phần ngạo nghễ.
b) Ý nghĩa từ “ngất ngưởng” qua 4 lần xuất hiện trong bài:
| Vị trí | Câu thơ | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Lần 1 | “Gồm thao lược đã nên tay ngất ngưởng” | Tài năng vượt trội, hơn người ở chốn quan trường |
| Lần 2 | “Đạc ngựa bò vàng đeo ngất ngưởng” | Hành động khác đời, trêu ngươi khi rời quan trường |
| Lần 3 | “Bụt cũng nực cười ông ngất ngưởng” | Lối sống phóng túng, vượt lễ giáo khi về hưu |
| Lần 4 | “Đời ai ngất ngưởng như ông!” | Phong cách sống độc đáo, không ai sánh được |
→ Từ “ngất ngưởng” là nhãn tự xuyên suốt bài thơ, vừa là chủ đề, vừa là chìa khoá mở ra chân dung tinh thần của tác giả.
Câu 4: Thái độ sống, phong cách sống “ngất ngưởng” được thể hiện ở những phương diện nào? Suy nghĩ của bạn về cách lựa chọn lối sống của tác giả
a) Các phương diện thể hiện phong cách “ngất ngưởng”:
- Trên đường công danh:
- Ý thức trách nhiệm với đất nước (“Vũ trụ nội mạc phi phận sự”).
- Tự hào về tài năng và công trạng (văn võ song toàn, các chức vụ lớn).
- Khi cáo quan về hưu:
- Hành động khác đời: cưỡi bò vàng đeo nhạc ngựa, dẫn đào hát lên chùa.
- Thái độ sống: bình thản trước được – mất, khen – chê; tận hưởng thú vui (ca, tửu, cắc, tùng) mà không vướng tục.
- Khẳng định cuối cùng:
- Trọn vẹn đạo vua tôi, sánh với các bậc danh thần – “ngất ngưởng” trên nền tài năng và lòng trung.
b) Suy nghĩ về cách lựa chọn lối sống:
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1 – Trân trọng, ngưỡng mộ: Em rất khâm phục lối sống của Nguyễn Công Trứ. Đó là lối sống của một con người tự tin, bản lĩnh, dám khẳng định cái tôi giữa xã hội phong kiến nhiều ràng buộc. Đặc biệt, “ngất ngưởng” của ông không phải sự kiêu ngạo rỗng tuếch mà dựa trên tài năng thật, công trạng thật và tấm lòng trung nghĩa thật.
- Cách 2 – Đồng tình có chọn lọc: Em ngưỡng mộ bản lĩnh và tinh thần tự do của tác giả, nhưng một số biểu hiện (dẫn đào hát lên chùa, cưỡi bò trêu ngươi…) chỉ phù hợp với bối cảnh của ông. Bài học em rút ra là cần dám sống thật với cá tính, dám khẳng định mình, nhưng vẫn cần hài hoà với cộng đồng.
Câu 5: Phong cách ngôn ngữ của tác giả trong bài hát nói
- Từ ngữ, hình ảnh:
- Sử dụng từ Hán Việt trang trọng khi nói về công danh (“vũ trụ”, “phận sự”, “tài bộ”, “thao lược”, “đô môn giải tổ”…).
- Sử dụng từ thuần Việt mộc mạc, hình ảnh dân dã khi nói về cuộc sống về hưu (“đạc ngựa bò vàng”, “phau phau mây trắng”, “đủng đỉnh”…).
- Đan xen từ ngữ trang nghiêm và đời thường tạo nên giọng điệu vừa hào hùng vừa hóm hỉnh.
- Biện pháp tu từ:
- Điệp từ “khi”: “Khi Thủ khoa, khi Tham tán, khi Tổng đốc Đông”; “Khi ca, khi tửu, khi cắc, khi tùng” – nhấn mạnh sự đa dạng, phong phú của cuộc đời.
- Điệp từ “không”: “Không Phật, không tiên, không vướng tục” – khẳng định lối sống không lệ thuộc.
- Liệt kê: các chức vụ, các thú vui – vừa khoe tài vừa khẳng định cá tính.
- Đối: được – mất, khen – chê; tay kiếm cung – dạng từ bi…
- Vần và nhịp điệu:
- Hình thức tự do, không gò bó về số câu, số chữ, niêm luật – phù hợp với cá tính phóng khoáng.
- Nhịp điệu linh hoạt: lúc khoan thai, lúc dồn dập, giàu nhạc tính.
Câu 6: Sự hội tụ những yếu tố đối lập trong phong cách hành xử của Nguyễn Công Trứ. Ngoài chủ đề chính, bài thơ còn có chủ đề nào khác?
a) Sự hội tụ các yếu tố đối lập:
- Nhập thế (làm quan, gánh việc dân nước) ↔ xuất thế (cáo quan, vui thú điền viên).
- Nghiêm trang, trang trọng (chức tước, công trạng) ↔ trêu ngươi, ngạo nghễ (cưỡi bò, dẫn đào hát lên chùa).
- Cầm kiếm cung (võ tướng) ↔ dạng từ bi (tu hành).
- Tận hưởng thú vui trần tục ↔ giữ cốt cách thanh cao, không vướng tục.
- Trung quân ái quốc (đạo Nho) ↔ tự do, phóng túng (chất tài tử).
→ Các yếu tố đối lập ấy không mâu thuẫn mà hoà quyện, tạo nên một nhân cách độc đáo, đa diện – vừa là bậc danh thần, vừa là kẻ tài tử phong lưu.
b) Chủ đề chính và chủ đề phụ:
- Chủ đề chính: khẳng định cái tôi cá nhân, bản lĩnh sống của một nhà Nho tài tử dám vượt lên khuôn khổ lễ giáo phong kiến.
- Chủ đề phụ (có thể nhận ra):
- Ý thức trách nhiệm với đất nước (qua tự thuật về sự nghiệp công danh).
- Quan niệm sống nhẹ nhàng, tự tại trước được – mất, khen – chê.
- Vẻ đẹp của thể hát nói và sự giao thoa giữa văn hoá bác học và dân gian.
Câu 7: Hình ảnh nhà Nho nhập thế – hành đạo và con người phóng túng – tài tử trong bài thơ có tạo nên sự đối lập về nhân cách không? Vì sao?
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1 – Không tạo nên sự đối lập: Theo em, không. Hai hình ảnh ấy chỉ là hai mặt thống nhất trong cùng một nhân cách Nguyễn Công Trứ. Khi làm quan, ông tận tâm cống hiến cho dân, cho nước (đỗ Thủ khoa, làm tướng, làm Tổng đốc, lập làng khai hoang…). Khi về hưu, ông sống tự do, phóng túng nhưng vẫn giữ đạo vua tôi sơ chung. Hai hình ảnh ấy bổ sung cho nhau – chính vì đã hoàn thành trách nhiệm mà ông xứng đáng sống phóng túng; và chính vì có bản lĩnh tài tử mà ông không bị guồng máy quan trường biến chất.
- Cách 2 – Có vẻ đối lập nhưng kì thực là một: Bề ngoài, hai hình ảnh tưởng như đối lập – nhà Nho thì gò mình theo lễ giáo, còn tài tử thì phóng túng tự do. Nhưng ở Nguyễn Công Trứ, hai vẻ đẹp ấy dung hợp một cách hài hoà. Đó chính là điểm độc đáo của ông: một nhà Nho đã làm tròn bổn phận với đất nước (nhập thế) thì có quyền sống tự do, khẳng định cá tính (xuất thế). Đó là bài học về sự cân bằng giữa trách nhiệm xã hội và tự do cá nhân.
V. Kết nối đọc – viết
Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) bàn về cách ứng xử trước sự được mất, khen chê, may rủi,… mà tác giả đã thể hiện trong Bài ca ngất ngưởng.
Đoạn văn tham khảo 1 – Thái độ bình thản trước được – mất, khen – chê:
Trong Bài ca ngất ngưởng, Nguyễn Công Trứ đã thể hiện một cách ứng xử đầy bản lĩnh trước sự được – mất, khen – chê, may – rủi ở đời: “Được mất dương dương người tái thượng / Khen chê phơi phới ngọn đông phong”. Mượn điển “tái ông thất mã” và hình ảnh “gió đông”, tác giả khẳng định một thái độ thản nhiên, an nhiên tự tại – coi mọi được mất, khen chê chỉ như cơn gió thoảng qua tai. Đây không phải sự thờ ơ với cuộc đời, mà là bản lĩnh của một con người đã thấu hiểu lẽ đời, đã hoàn thành trách nhiệm và sống trọn vẹn với cá tính của mình. Bài học mà em rút ra từ cách ứng xử của tác giả là: trong cuộc sống đầy biến động, mỗi người cần giữ vững nội tâm, không để dư luận chi phối, không vui buồn thái quá trước thành – bại. Chính sự bình thản và bản lĩnh ấy mới giúp ta sống tự do và hạnh phúc đích thực.
Đoạn văn tham khảo 2 – Sống bản lĩnh giữa dư luận:
Đọc Bài ca ngất ngưởng của Nguyễn Công Trứ, em đặc biệt ấn tượng với cách ông ứng xử trước dư luận thế gian. Trong khi người đời thường lao đao trước được – mất, mệt mỏi vì khen – chê, Nguyễn Công Trứ lại sống “dương dương”, “phơi phới” – coi tất cả nhẹ tựa lông hồng. Ông cưỡi bò vàng đeo nhạc ngựa rời kinh thành, dẫn đào hát lên vãn cảnh chùa – những việc khiến cả “Bụt cũng nực cười” – nhưng ông vẫn ung dung tự tại. Đó là vì ông có niềm tin tuyệt đối vào tài năng, đạo đức và cách sống của mình. Bài học em rút ra là: muốn sống tự do, bản lĩnh, trước hết phải biết mình là ai, mình có gì và trung thực với chính mình. Khi đã sống tử tế và làm tròn bổn phận, ta hoàn toàn có quyền mỉm cười trước mọi dư luận – bởi giá trị của một con người không nằm ở lời khen chê của người khác, mà nằm ở chính những gì ta đã làm và đã sống.

ThS. Nguyễn Thành Đạt
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT
Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện
