Câu 1: Bài học đã đưa lại cho bạn những hiểu biết mới gì về thơ?
Qua bài học, em đã thu nhận được những hiểu biết mới về thơ ở các phương diện:
- Về cấu tứ trong thơ:
- Cấu tứ là khâu then chốt, mang tính khởi đầu của hoạt động sáng tạo thơ. Cấu tứ gắn với việc xác định hướng phát triển của hình tượng thơ và cách triển khai bài thơ.
- Tứ thơ là sản phẩm của hoạt động cấu tứ — như “xương sống” của bài thơ, là điểm tựa cho sự phát triển của hình tượng.
- Mỗi bài thơ có một cấu tứ riêng (ví dụ: Nhớ đồng xoay quanh trục cảm xúc “nhớ đồng”; Tràng giang xoay quanh hình tượng dòng sông; Con đường mùa đông có cấu tứ hành trình).
- Về yếu tố tượng trưng trong thơ:
- Yếu tố tượng trưng là hình ảnh, hình tượng chứa đựng nhiều tầng nghĩa, gợi những cảm nhận đa chiều.
- Biểu hiện qua: tính biểu tượng của hình ảnh, sự phối hợp âm tiết – thanh điệu – nhịp điệu, hoà trộn cảm nhận của các giác quan.
- Về ngôn ngữ thơ:
- Ngôn ngữ văn học có những đặc điểm cơ bản: tính hình tượng, tính thẩm mĩ, tính đa nghĩa.
- Một số hiện tượng phá vỡ quy tắc ngôn ngữ thông thường trong thơ: tạo kết hợp từ trái logic, đảo ngữ, cung cấp nét nghĩa mới cho từ ngữ, bổ sung chức năng mới cho dấu câu — tất cả đều mang lại hiệu quả thẩm mĩ đặc biệt.
Câu 2: Khi đọc một bài thơ, việc tìm hiểu cấu tứ của nó có ý nghĩa như thế nào?
Việc tìm hiểu cấu tứ của một bài thơ có nhiều ý nghĩa quan trọng:
- Hiểu được cách triển khai bài thơ: cấu tứ giúp ta nhận ra hướng phát triển của hình tượng thơ — bài thơ bắt đầu từ đâu, vận động qua những giai đoạn nào, kết thúc ở đâu. Ví dụ: Con đường mùa đông có cấu tứ hành trình, mạch vận động từ ngoại cảnh → tâm tưởng → trở về với ngoại cảnh.
- Nắm bắt được tư tưởng, cảm xúc của tác giả: cấu tứ là “điểm tựa” để nhà thơ bộc lộ nhận thức, cảm xúc, cảm giác về một vấn đề. Tìm hiểu cấu tứ giúp ta hiểu được thông điệp sâu xa mà tác giả gửi gắm.
- Cảm nhận được sự gắn kết của các yếu tố trong bài thơ: nhờ cấu tứ, mọi yếu tố (hình ảnh, ngôn từ, nhịp điệu…) liên hệ mật thiết với nhau, hướng về một ý tưởng – hình ảnh trung tâm. Ví dụ: trong Nhớ đồng, tất cả hình ảnh và điệp ngữ “đâu” đều xoay quanh trục cảm xúc nhớ thương.
- Đánh giá được giá trị nghệ thuật của bài thơ: cấu tứ độc đáo là một trong những yếu tố làm nên sức hấp dẫn riêng của một tác phẩm thơ.
→ Tóm lại, tìm hiểu cấu tứ chính là tìm hiểu “linh hồn” của bài thơ — giúp người đọc tiếp cận tác phẩm một cách trọn vẹn và sâu sắc nhất.
Câu 3: Có thể nhận diện yếu tố tượng trưng trong thơ căn cứ vào những biểu hiện cụ thể gì? Hãy kể tên một số bài thơ có yếu tố tượng trưng mà bạn đã tìm đọc thêm
a) Những biểu hiện cụ thể của yếu tố tượng trưng trong thơ
Có thể nhận diện yếu tố tượng trưng căn cứ vào những biểu hiện sau:
- Tô đậm tính biểu tượng của các hình ảnh, chi tiết, sự việc: mỗi hình ảnh không chỉ mang nghĩa tả thực mà còn hàm chứa nhiều tầng nghĩa, gợi suy ngẫm sâu xa.
- Phối hợp các âm tiết, thanh điệu, nhịp điệu nhằm khơi dậy những cảm giác bất định, mơ hồ trong lòng người đọc.
- Hoà trộn cảm nhận của các giác quan, diễn tả những sắc thái chuyển động tinh vi của sự vật, hiện tượng.
b) Một số bài thơ có yếu tố tượng trưng
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1 — Dựa trên các bài thơ đã học trong Bài 2:
Em nhận thấy ba bài thơ trong Bài 2 đều giàu yếu tố tượng trưng:
- Nhớ đồng (Tố Hữu): các hình ảnh “đường con bước vạn đời”, “xóm nhà tranh thấp ngủ im hơi”, “cánh chim buồn nhớ gió mây” đều mang ý nghĩa biểu tượng.
- Tràng giang (Huy Cận): các hình ảnh “củi một cành khô”, “bèo dạt”, “tràng giang” đều là biểu tượng cho thân phận con người và vũ trụ.
- Con đường mùa đông (Pu-skin): “con đường mùa đông”, “xe tam mã”, “Nhi-na”, “mái lều ánh lửa” đều mang ý nghĩa tượng trưng.
- Cách 2 — Mở rộng với các bài thơ khác:
Ngoài các bài đã học, em đã tìm đọc thêm một số bài thơ giàu yếu tố tượng trưng như: Đây thôn Vĩ Dạ (Hàn Mặc Tử), Tiếng thu (Lưu Trọng Lư), Đây mùa thu tới (Xuân Diệu)… Trong đó, các hình ảnh thiên nhiên không chỉ là cảnh thực mà còn ẩn chứa tâm trạng, suy tư của thi nhân về cuộc đời, thời gian, tình yêu.
Câu 4: Chọn phân tích một bài thơ hoặc một câu thơ có yếu tố tượng trưng đã tạo cho bạn những ấn tượng sâu đậm
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
Cách 1- Phân tích câu thơ “Củi một cành khô lạc mấy dòng” (Tràng giang — Huy Cận)
Câu thơ “Củi một cành khô lạc mấy dòng” trong bài Tràng giang của Huy Cận là một câu thơ giàu tính tượng trưng, để lại trong em ấn tượng sâu đậm.
- Về hình ảnh tả thực: câu thơ miêu tả một cành củi khô trôi nổi giữa dòng sông rộng — một hình ảnh đơn sơ, bình dị, dễ thấy ở các con sông Việt Nam.
- Về tính tượng trưng:
- “Củi” là vật vô tri, vô giá trị; “một cành khô” càng nhấn mạnh sự đơn độc, khô héo, sức sống kiệt cùng.
- “Lạc mấy dòng” gợi sự vô định, không biết trôi về đâu giữa dòng nước mênh mông.
- Hình ảnh ấy trở thành biểu tượng cho thân phận con người — nhỏ bé, lạc lõng, vô định giữa cuộc đời rộng lớn.
- Về nghệ thuật: cách đảo ngữ “Củi một cành khô” (thay vì “một cành củi khô”) đẩy từ “củi” lên đầu câu, càng nhấn mạnh tính chất tầm thường, vô tri của vật.
→ Chỉ một câu thơ ngắn, Huy Cận đã gói trọn cả nỗi sầu nhân thế của cái tôi trữ tình thời Thơ mới — một cảm thức cô đơn, lạc lõng của con người cá nhân trước vũ trụ vô biên.
Cách 2 – Phân tích câu thơ “Cánh chim buồn nhớ gió mây” (Nhớ đồng — Tố Hữu)
Trong bài thơ Nhớ đồng của Tố Hữu, câu thơ “Như cánh chim buồn nhớ gió mây” mang tính tượng trưng cao, để lại nhiều ấn tượng trong em.
- Về hình ảnh tả thực: gợi hình ảnh một cánh chim buồn bã, nhớ tiếc bầu trời tự do.
- Về tính tượng trưng:
- “Cánh chim” — biểu tượng của sự tự do, bay bổng.
- “Gió mây” — biểu tượng của bầu trời rộng lớn, không gian tự do.
- “Cánh chim buồn nhớ gió mây” — biểu tượng cho người tù trẻ tuổi khao khát tự do, khao khát được tiếp tục hoạt động cách mạng.
- Về nghệ thuật: kết hợp từ “buồn nhớ” (vốn dành cho con người) với “cánh chim” tạo nên lối nhân hoá độc đáo, gợi nỗi cô đơn da diết.
→ Hình ảnh tượng trưng này giúp ta thấu cảm được tâm trạng của người chiến sĩ trẻ trong cảnh tù đày — một tâm hồn không bao giờ chịu khuất phục, luôn hướng về lí tưởng cao đẹp.
Cách 3 – Phân tích hình ảnh “con đường mùa đông” (Con đường mùa đông — Pu-skin)
Hình ảnh “con đường mùa đông” trong bài thơ cùng tên của Pu-skin là một hình tượng giàu tính tượng trưng đặc sắc.
- Về hình ảnh tả thực: con đường thực giữa mùa đông nước Nga lạnh giá, vắng vẻ, đơn điệu — “không một mái lều, ánh lửa”, chỉ có “tuyết trắng và rừng bao la”.
- Về tính tượng trưng:
- “Con đường” — biểu tượng cho hành trình cuộc đời của mỗi con người.
- “Mùa đông” — biểu tượng cho những khó khăn, gian truân, cô đơn, lạnh giá mà con người phải đối mặt.
- “Con đường mùa đông” — biểu tượng cho hành trình gian khổ mà mỗi người phải đi qua trong đời.
- Về nghệ thuật: hình ảnh được lặp lại xuyên suốt bài thơ, tạo nên kết cấu vòng tròn và là trục chính của cấu tứ.
→ Qua hình ảnh tượng trưng này, Pu-skin gửi gắm một thông điệp nhân văn: trên hành trình cuộc đời, dù khó khăn đến đâu, con người vẫn cần những điểm tựa tinh thần (tình yêu, mái ấm, lí tưởng) để tiếp tục bước đi.
Câu 5: Xây dựng dàn ý cho bài thuyết trình về một tác phẩm nghệ thuật tự chọn
Câu hỏi mở, em có thể chọn một tác phẩm tuỳ thích. Dưới đây là dàn ý gợi ý cho bài thuyết trình về bài thơ Tràng giang (Huy Cận) — một trong những tác phẩm đã học trong Bài 2.
Dàn ý thuyết trình về bài thơ Tràng giang (Huy Cận)
I. Mở bài
- Giới thiệu khái quát về tác giả Huy Cận: là một trong những nhà thơ tiêu biểu nhất của phong trào Thơ mới; thơ ông giàu chất suy tưởng, tràn đầy cảm xúc về vũ trụ.
- Giới thiệu bài thơ Tràng giang: in trong tập Lửa thiêng (1940), được khơi nguồn từ những buổi chiều tác giả ngắm cảnh sông Hồng ở vùng Chèm – Vẽ vào mùa thu năm 1939.
- Nêu lí do chọn tác phẩm: Tràng giang là một bài thơ tiêu biểu cho phong cách Huy Cận, kết hợp hài hoà giữa vẻ đẹp cổ điển và hiện đại.
II. Thân bài
1. Nhan đề và lời đề từ
- Nhan đề “Tràng giang”: từ Hán Việt nghĩa là “sông dài”; điệp vần “ang” gợi không gian mênh mang, cổ kính.
- Lời đề từ “Bâng khuâng trời rộng nhớ sông dài”: gợi mở trạng thái tinh thần bao trùm bài thơ — nỗi buồn, nỗi nhớ trước không gian rộng lớn.
2. Cấu tứ và hệ thống hình ảnh
- Cấu tứ: bài thơ xoay quanh trục cảm xúc nỗi sầu vô tận trước không gian “tràng giang”, với sự chuyển hoá luân phiên giữa hai hệ thống hình ảnh:
- Hình ảnh cụ thể (sông, thuyền, củi, bèo, cồn, bến…).
- Hình ảnh tượng trưng (gợi suy ngẫm về cuộc đời, vũ trụ, thân phận con người).
- Hệ thống hình ảnh: vừa cổ điển (thi liệu Đường thi), vừa hiện đại (cái tôi cá nhân cô đơn).
3. Đặc sắc nghệ thuật
- Sáng tạo về ngôn ngữ: những kết hợp từ mới lạ — “buồn điệp điệp”, “sầu trăm ngả”, “sâu chót vót”, “dợn dợn”.
- Sử dụng thi liệu truyền thống: “sông dài”, “thuyền – nước”, “bèo – nước”, “cánh chim chiều”, “mây đùn núi bạc”; câu kết lấy ý từ Hoàng Hạc lâu của Thôi Hiệu.
- Yếu tố tượng trưng: mỗi hình ảnh đều có xu hướng trở thành biểu tượng, hàm chứa nhiều lớp nghĩa.
- Sự cân bằng giữa cổ điển và hiện đại: nét đặc sắc riêng của Huy Cận.
4. Giá trị nội dung và tư tưởng
- Bức tranh thiên nhiên mênh mông, buồn vắng, mang vẻ đẹp cổ điển.
- Nỗi sầu của cái tôi cô đơn trước vũ trụ rộng lớn — đặc trưng của Thơ mới.
- Lòng yêu quê hương đất nước thầm kín qua câu kết “Không khói hoàng hôn cũng nhớ nhà”.
- Khát khao kết nối, hoà điệu giữa con người với cuộc đời.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị của bài thơ: Tràng giang là một trong những bài thơ tiêu biểu nhất của phong trào Thơ mới, thể hiện rõ phong cách độc đáo của Huy Cận.
- Cảm nhận cá nhân: bài thơ giúp em thêm yêu thiên nhiên đất nước, biết trân trọng những phút giây bình yên bên gia đình, mái ấm — bởi đó chính là điểm tựa giữa cuộc đời rộng lớn.
- Liên hệ và mở rộng: có thể giới thiệu thêm các bài thơ khác của Huy Cận hoặc các nhà Thơ mới cùng thời để người nghe tiếp tục khám phá.
Lưu ý: Khi thuyết trình, em có thể kết hợp:
- Đọc diễn cảm một số khổ thơ tiêu biểu để người nghe cảm nhận trực tiếp vẻ đẹp ngôn từ.
- Trình chiếu hình ảnh minh hoạ (sông Hồng vùng Chèm – Vẽ, chân dung Huy Cận, bìa tập Lửa thiêng…).
- Sử dụng giọng nói có cảm xúc, nhấn nhá phù hợp với mạch cảm xúc của bài thơ.

ThS. Nguyễn Thành Đạt
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT
Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện
