Soạn bài: Trí thông minh nhân tạo – Ngữ văn 11 tập 2

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

I. Tìm hiểu chung

1. Tác giả

  • Ri-sát Oát-xơn (Richard Watson), sinh năm 1961, là nhà tương lai học và giảng viên đại học người Anh.
  • Là cây bút nổi tiếng về các phát minh, sáng chế và là người phân tích, dự đoán các xu hướng toàn cầu trong tương lai.
  • Tác phẩm tiêu biểu: Hồ sơ tương lai: lược sử 50 năm tới (2007), Trí tuệ tương lai (2010), Kĩ thuật số và con người (2016)…

2. Tác phẩm

  • Xuất xứ: trích trong cuốn 50 ý tưởng về tương lai (2012).
  • Thể loại: văn bản thông tin (khoa học phổ thông, dự báo tương lai).
  • Nội dung tổng thể của cuốn sách: đưa ra những dự báo nhiều mặt về tương lai nhân loại – sự phát triển của kĩ thuật số, cạn kiệt tài nguyên, công nghệ nano, trí tuệ ngoài hành tinh, hiểm hoạ sinh học, khủng bố hạt nhân…
  • Bố cục văn bản (2 phần lớn):
    • Phần 1 (AI sắp trở thành hiện thực): giới thiệu khái niệm và sự phát triển của AI.
    • Phần 2 (Điều gì xảy ra tiếp theo): các dự đoán và câu hỏi mở về tương lai AI.

II. Trước khi đọc

Câu hỏi: Chia sẻ những điều bạn đã biết và muốn biết về trí thông minh nhân tạo.

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Em đã biết trí thông minh nhân tạo (AI)trí tuệ do con người lập trình cho máy móc, giúp máy có thể suy nghĩ, học hỏi và phản ứng giống con người. Một số ứng dụng phổ biến: trợ lý ảo (Siri, ChatGPT), ô tô tự lái, phần mềm dịch thuật, chẩn đoán bệnh… Điều em muốn biết: AI có thể vượt qua trí tuệ con người không? Liệu nó có đe doạ việc làm và đời sống của con người trong tương lai?
  • Cách 2: Em biết AI đang phát triển rất nhanh trong những năm gần đây và thay đổi nhiều lĩnh vực (giáo dục, y tế, kinh doanh, nghệ thuật). Điều em muốn tìm hiểu thêm: AI hoạt động như thế nào? Mặt trái của AI là gì? Con người cần chuẩn bị gì để sống cùng AI trong tương lai?

III. Trong khi đọc

1. Đọc nhan đề và đoạn mở đầu, xác định chủ đề của văn bản

  • Chủ đề: sự phát triển của trí thông minh nhân tạo (AI) – từ khi được đặt tên (1956) đến tương lai, cùng những dự đoán và băn khoăn về ảnh hưởng của AI đối với con người.

2. Chú ý các mốc thời gian và số liệu

  • 1956: Giôn Mác Cát-thi đặt ra thuật ngữ “trí thông minh nhân tạo” (AI).
  • 2008: máy tính cá nhân xử lí khoảng 10 tỉ lệnh/giây (≈ tốc độ não một con cá nhỏ).
  • 2040: dự đoán máy tính xử lí gần 100 nghìn tỉ lệnh/giây (tương đương não người).

→ Các số liệu cho thấy tốc độ phát triển vượt bậc của AI.

3. Tóm tắt nội dung chính trong đoạn văn

  • Phân biệt hai loại AI:
    • AI mạnh: cỗ máy có khả năng suy nghĩ thực sự, học hỏi khi vận hành, phản ứng với sự kiện bất ngờ.
    • AI yếu (AI hẹp): trí thông minh được dùng để bổ sung chứ không vượt lên trí tuệ con người.
  • AI mạnh trong tương lai có thể ứng dụng vào: chẩn đoán bệnh, phẫu thuật, kế hoạch quân sự, chăm sóc khách hàng, dự đoán và đối phó tội phạm…

4. Những quan niệm khác nhau về khả năng của trí thông minh nhân tạo

  • Ý kiến lạc quan: Ray Co-do-uên cho rằng máy tính sẽ vượt qua bài kiểm tra Tu-rinh vào năm 2029.
  • Ý kiến thận trọng: Bin Can-vin cho rằng não người quá phức tạp, máy tính không bao giờ mô phỏng được; nếu có, máy sẽ thừa hưởng cả những điểm yếu và không toàn vẹn về mặt cảm xúc của con người.
  • Hướng tiếp cận khác: AI có thể hình thành từ trí thông minh tổng hợp trên Internet (như Wikipedia).

→ Cho thấy những góc nhìn đa chiều, trái chiều về tương lai AI.

5. Cách đặt câu hỏi và suy luận của tác giả về những điều có thể xảy ra trong tương lai

  • Tác giả đặt hai câu hỏi lớn:
    • Câu hỏi 1: Não người có chỉ là “cỗ máy với đống dây dợ” hay còn chứa đựng nhiều thứ hơn?
    • Câu hỏi 2: Khi máy móc trở nên thông minh, điều gì sẽ xảy đến với những người làm những việc mà máy móc sẽ đảm nhiệm?
  • Cách suy luận: giả định nhiều khả năng, không khẳng định tuyệt đối – gợi mở cho người đọc tự suy ngẫm.

6. Các từ ngữ liên kết thể hiện mối quan hệ giữa các ý chính, ý phụ

  • Tuy nhiên, vẫn còn đó: chuyển ý, bổ sung.
  • Thứ nhất, thứ hai: liệt kê các câu hỏi quan trọng.
  • Nếu… vậy thì: quan hệ giả thiết – kết quả.
  • Ngay cả nếu… vẫn: nhượng bộ – khẳng định.

→ Các từ liên kết giúp tổ chức ý mạch lạc, logic, dẫn dắt người đọc theo dòng suy luận của tác giả.

IV. Sau khi đọc – Trả lời câu hỏi

Câu 1: Tóm tắt các mốc thời gian và thành tựu chính trong quá trình phát triển của trí thông minh nhân tạo. Phát biểu suy nghĩ của bạn

a) Bảng tóm tắt:

Năm Sự kiện / Dự đoán
1956 Giôn Mác Cát-thi đặt ra thuật ngữ “trí thông minh nhân tạo”
1990 Tập đoàn iRobot được thành lập (sản xuất rô-bốt công nghiệp, gia dụng)
2008 Máy tính cá nhân xử lí ≈ 10 tỉ lệnh/giây
2011 Máy tính Oát-xơn (IBM) chiến thắng chương trình Jeopardy!
2027 Máy nướng bánh giá 79 USD vượt qua bài kiểm tra Tu-rinh
2040 Điện thoại 750 USD có năng lực xử lí ≈ não người
2042 Virus máy tính vô hiệu hoá 90% máy móc
2050 Số lượng rô-bốt thông minh vượt qua con người
2054 Máy móc bắt đầu vẽ tranh, soạn nhạc
2069 Máy móc đòi quyền bình đẳng với con người

b) Suy nghĩ:

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Các mốc thời gian cho thấy AI phát triển với tốc độ chóng mặt: chỉ trong vòng hơn một thế kỉ, từ một thuật ngữ trở thành công nghệ có thể cạnh tranh với não bộ con người, thậm chí đòi quyền bình đẳng. Điều này khiến em vừa kinh ngạc trước sức sáng tạo của con người, vừa lo lắng về tương lai khi máy móc có thể vượt qua con người.
  • Cách 2: Em nhận thấy các dự đoán đều mang tính giả định, có thể đúng hoặc không. Tuy vậy, xu hướng chung là AI ngày càng thông minh và độc lập hơn – đó vừa là cơ hội (giải phóng con người khỏi nhiều công việc nặng nhọc), vừa là thách thức (mất việc làm, mất kiểm soát). Em nghĩ con người cần chủ động chuẩn bị thay vì bị động chờ đợi.

Câu 2: Đánh giá hiệu quả thông tin của sơ đồ được tác giả sử dụng

  • Sơ đồ trình bày các mốc thời gian và sự kiện quan trọng trong sự phát triển của AI một cách trực quan.
  • Hiệu quả:
    • Ngắn gọn, mạch lạc, logic – người đọc nắm bắt thông tin nhanh chóng.
    • Trực quan hoá quá trình phát triển dài, phức tạp → dễ hình dung.
    • Làm nổi bật tốc độ phát triển nhanh chóngkhả năng ngày càng lớn của AI – từ công cụ hỗ trợ con người đến cạnh tranh, đòi quyền bình đẳng.

Câu 3: Xác định chủ đề, các ý chính, ý phụ và cách trình bày dữ liệu trong văn bản

a) Chủ đề: dự báo về sự phát triển của trí thông minh nhân tạo trong tương lai và tác động của nó đối với con người.

b) Các ý chính, ý phụ:

Ý chính Ý phụ
1. Tốc độ phát triển của AI Mốc 1956 đặt tên AI; 2008 đạt 10 tỉ lệnh/giây; 2040 dự đoán đạt 100 nghìn tỉ lệnh/giây
2. Các loại AI AI mạnh (suy nghĩ thực sự); AI yếu (bổ sung trí tuệ con người)
3. Các quan điểm trái chiều về AI Lạc quan (Ray Co-do-uên); thận trọng (Bin Can-vin); hướng tiếp cận mới (trí thông minh tổng hợp từ Internet)
4. Tác động của AI đến đời sống Tạo nhiều tri thức (Wikipedia); thúc đẩy giao dịch trực tuyến; thay thế nhiều công việc
5. Dự đoán những viễn cảnh có thể xảy ra Con người có thể hợp nhất với máy móc; nhiều người sẽ mất việc khi máy móc đảm nhiệm các công việc

c) Cách trình bày dữ liệu: kết hợp trình tự thời gian (theo các mốc phát triển) với trình tự nhân quả (sự phát triển của AI → ảnh hưởng đến con người) và so sánh đối chiếu (các quan điểm trái chiều).

Câu 4: Việc trình bày những thông tin trái chiều và việc nêu lên những câu hỏi ở phần cuối văn bản cho thấy quan điểm, thái độ gì của tác giả?

  • Thông tin trái chiều (ý kiến của Ray Co-do-uên và Bin Can-vin) cho thấy tác giả tôn trọng tính đa chiều của vấn đề, không áp đặt quan điểm cá nhân.
  • Các câu hỏi ở cuối văn bản cho thấy tác giả vẫn băn khoăn, nghi vấn về tương lai AI – không khẳng định chắc chắn điều gì.

→ Quan điểm, thái độ của tác giả:

  • Khách quan, thận trọng: trình bày đầy đủ các góc nhìn để người đọc tự suy ngẫm.
  • Khơi gợi tư duy phản biện: muốn người đọc chủ động suy nghĩ về tương lai và có những lựa chọn, hành động phù hợp trong hiện tại.

Câu 5: Tác giả đưa ra những dự đoán gì về tương lai của trí thông minh nhân tạo? Bạn có đồng tình với những dự đoán đó không? Vì sao?

a) Những dự đoán của tác giả:

  • AI sẽ tiến bộ hết sức nhanh chóng trong những năm tới.
  • Máy móc có thể bắt kịp và vượt qua năng lực con người; con người có thể hợp nhất với máy mócđạt tới sự bất tử ở một mức nào đó.
  • Ngay cả khi AI chưa đạt mức tinh tế đó, nhiều người sẽ mất việc làm khi máy móc đảm nhiệm thay.

b) Có đồng tình với những dự đoán đó không?

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1 – Đồng tình: Em đồng tình vì thực tế hiện nay AI đã phát triển vượt bậc (ChatGPT, xe tự lái, AI vẽ tranh, soạn nhạc…). Nhiều ngành nghề đã và đang bị thay thế bởi máy móc. Dự đoán của tác giả có cơ sở khoa học và đang dần trở thành hiện thực.
  • Cách 2 – Đồng tình một phần: Em đồng tình về tốc độ phát triển của AI nhưng không tin rằng máy móc có thể hoàn toàn thay thế con người. Con người có cảm xúc, đạo đức, sáng tạo – những thứ máy móc khó mô phỏng trọn vẹn. Em tin AI sẽ là công cụ hỗ trợ đắc lực chứ không phải đối thủ thay thế hoàn toàn.
  • Cách 3 – Chưa đồng tình hoàn toàn: Em cho rằng các dự đoán có phần lạc quan thái quá. Việc máy móc “đòi quyền bình đẳng với con người” (dự đoán năm 2069) là điều khó xảy ra vì máy móc không có ý thức tự thân. Tuy nhiên, em vẫn ghi nhận giá trị cảnh báo và khơi gợi suy nghĩ của tác giả.

Câu 6: Tìm hiểu mở rộng về các tác phẩm nghệ thuật thể hiện đề tài trí thông minh nhân tạo. Bạn suy nghĩ gì khi liên hệ các thông tin trong văn bản với những tác phẩm nghệ thuật mình đã biết?

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Em đã biết một số tác phẩm điện ảnh nói về AI như: Kẻ huỷ diệt (Terminator), Ma trận (The Matrix), Tôi, rô-bốt (I, Robot), Cô gái máy (Ex Machina)… Các tác phẩm này thường thể hiện viễn cảnh máy móc thông minh quay lại chống loài người – phản ánh đúng những lo ngại mà tác giả Oát-xơn đặt ra ở cuối văn bản (“hi vọng máy móc không giận dữ và không tìm ra cách nô dịch loài người”). Điều này cho thấy nghệ thuật và khoa học đều cùng chia sẻ nỗi băn khoăn về tương lai AI.
  • Cách 2: Một số tác phẩm em biết: Wall-E, Big Hero 6, Her (Cô ấy)… Các phim này lại có cái nhìn nhân văn, ấm áp hơn về AI – coi máy móc như người bạn đồng hành của con người. Liên hệ với văn bản, em thấy rằng AI không nhất thiết phải là mối đe doạ: nếu con người biết phát triển AI một cách có trách nhiệm, máy móc có thể trở thành trợ thủ đắc lực giúp cuộc sống tốt đẹp hơn.

V. Kết nối đọc – viết

Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) tóm tắt những thông tin thú vị mà bạn thu thập được về trí thông minh nhân tạo.

Đoạn văn tham khảo 1 – Tóm tắt các thông tin từ văn bản:

Qua văn bản Trí thông minh nhân tạo của Ri-sát Oát-xơn, em đã thu thập được nhiều thông tin thú vị về AI. Thứ nhất, thuật ngữ “trí thông minh nhân tạo” (AI) được nhà khoa học máy tính Mỹ Giôn Mác Cát-thi đặt ra từ năm 1956 – cách đây gần 70 năm. Thứ hai, tốc độ phát triển của AI vô cùng nhanh chóng: năm 2008, máy tính chỉ xử lí khoảng 10 tỉ lệnh/giây (bằng não một con cá nhỏ), nhưng đến năm 2040 dự đoán có thể đạt 100 nghìn tỉ lệnh/giây – tương đương não người. Thứ ba, AI được chia thành hai loại: AI mạnh (có khả năng suy nghĩ thực sự) và AI yếu (chỉ bổ sung trí tuệ con người). Thứ tư, các nhà khoa học có những quan điểm trái chiều về tương lai AI – có người tin máy móc sẽ vượt qua con người, có người cho rằng não người quá phức tạp để mô phỏng. Những thông tin này khiến em vừa khâm phục sức sáng tạo của con người, vừa suy nghĩ về trách nhiệm của chúng ta trong việc phát triển AI một cách có ý thức.

Đoạn văn tham khảo 2 – Tóm tắt và bày tỏ suy ngẫm:

Trong văn bản Trí thông minh nhân tạo, em ấn tượng nhất với chuỗi mốc thời gian dự đoán mà tác giả Ri-sát Oát-xơn đưa ra. Theo đó, năm 2011, máy tính Oát-xơn của IBM đã chiến thắng chương trình truyền hình Jeopardy!; năm 2027, một chiếc máy nướng bánh giá 79 đô la có thể vượt qua bài kiểm tra Tu-rinh; năm 2050, số lượng rô-bốt thông minh vượt qua con người; và đặc biệt năm 2069, máy móc thậm chí có thể đòi quyền bình đẳng với con người. Bên cạnh đó, em cũng ấn tượng với hai câu hỏi lớn mà tác giả nêu ra ở cuối văn bản: liệu não người chỉ là một cỗ máy vật chất, và điều gì sẽ xảy ra với những người mất việc khi máy móc đảm nhiệm thay? Những thông tin và câu hỏi này khiến em hiểu rằng AI là một xu thế tất yếu của thời đại – và mỗi người trẻ chúng em cần chủ động học hỏi, rèn luyện để không bị tụt lại phía sau, đồng thời giữ vững bản lĩnh và giá trị riêng của con người trước máy móc.

ThS. Nguyễn Thành Đạt

ThS. Nguyễn Thành Đạt

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT

Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện