Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
I. Lý thuyết trọng tâm
1. Biện pháp tu từ lặp cấu trúc
a) Khái niệm và tác dụng:
- Biện pháp tu từ lặp cấu trúc là sử dụng những cụm từ hoặc kiểu câu có cùng kiểu cấu trúc nhằm:
- Nhấn mạnh nội dung cần biểu đạt.
- Tạo nhịp điệu và tăng tính nhạc cho lời văn.
- Biện pháp này được sử dụng phổ biến trong văn bản văn học, nhất là trong thơ.
b) Ví dụ minh hoạ:
“Trời xanh đây là của chúng ta Núi rừng đây là của chúng ta Những cánh đồng thơm mát Những ngả đường bát ngát Những dòng sông đỏ nặng phù sa”
(Nguyễn Đình Thi, Đất nước)
→ Cấu trúc lặp: “… đây là của chúng ta” (2 lần) và “Những …” (3 lần) – khẳng định quyền sở hữu đất nước của nhân dân và tạo âm hưởng hào hùng, tự hào.
“Tôi muốn tắt nắng đi Cho màu đừng nhạt mất; Tôi muốn buộc gió lại Cho hương đừng bay đi.”
(Xuân Diệu, Vội vàng)
→ Cấu trúc lặp: “Tôi muốn… Cho… đừng…” – diễn tả khát vọng mãnh liệt muốn níu giữ cái đẹp, cái tươi mới của cuộc đời.
2. Biện pháp tu từ đối
a) Khái niệm và tác dụng:
- Biện pháp tu từ đối là sử dụng những từ ngữ (cùng từ loại) hoặc câu (cùng cấu trúc) sóng đôi với nhau nhằm:
- Nhấn mạnh sự tương đồng hoặc tương phản giữa các nội dung cần biểu đạt.
- Tạo nhịp điệu và tăng vẻ đẹp cân xứng, hài hoà cho lời văn.
- Biện pháp này được sử dụng phổ biến trong văn bản văn học.
b) Phân loại và ví dụ minh hoạ:
(1) Đối trong một cụm từ hoặc đối giữa hai vế câu:
“Cùng trông lại mà cùng chẳng thấy Thấy xanh xanh những mấy ngàn dâu Ngàn dâu xanh ngắt một màu Lòng chàng ý thiếp ai sầu hơn ai?”
(Đặng Trần Côn, Chinh phụ ngâm khúc, Đoàn Thị Điểm dịch)
→ Câu cuối có phép đối giữa hai vế: “Lòng chàng” đối với “ý thiếp” – nhấn mạnh nỗi sầu chung của cả hai người trong cảnh chia li.
(2) Đối trong một cặp câu:
“Lom khom dưới núi, tiều vài chú, Lác đác bên sông, chợ mấy nhà.”
(Bà Huyện Thanh Quan, Qua Đèo Ngang)
→ Hai câu đối nhau hoàn chỉnh: “Lom khom – Lác đác”, “dưới núi – bên sông”, “tiều vài chú – chợ mấy nhà” – gợi cảnh hoang sơ, vắng vẻ của Đèo Ngang.
“Sóng biếc theo làn hơi gợn tí Lá vàng trước gió khẽ đưa vèo.”
(Nguyễn Khuyến, Thu điếu)
→ Hai câu đối nhau: “Sóng biếc – Lá vàng”, “theo làn – trước gió”, “hơi gợn tí – khẽ đưa vèo” – gợi bức tranh mùa thu thanh tĩnh, nhẹ nhàng.
II. Luyện tập
Bài tập 1 (SGK trang 20): Xác định và phân tích tác dụng của biện pháp tu từ lặp cấu trúc trong các đoạn thơ trích Truyện Kiều
a) Đoạn thơ thứ nhất
“Buồn trông cửa bể chiều hôm, Thuyền ai thấp thoáng cánh buồm xa xa. Buồn trông ngọn nước mới sa, Hoa trôi man mác biết là về đâu? Buồn trông nội cỏ dàu dàu, Chân mây mặt đất một màu xanh xanh. Buồn trông gió cuốn mặt duềnh, Ầm ầm tiếng sóng kêu quanh ghế ngồi.”
Cấu trúc lặp: “Buồn trông…” – lặp lại 4 lần ở đầu mỗi cặp câu lục bát.
Tác dụng:
- Tạo nhịp điệu trùng điệp, như tiếng lòng day dứt không dứt của Thuý Kiều.
- Cụm từ “buồn trông” kết hợp với các hình ảnh đứng sau (cửa bể, ngọn nước, nội cỏ, gió cuốn) đã diễn tả nỗi buồn ngày càng dâng cao, bủa vây lấy Kiều.
- Khắc hoạ tâm trạng cô đơn, dự cảm bất an của Thuý Kiều khi bị giam ở lầu Ngưng Bích.
b) Đoạn thơ thứ hai
“Khi tỉnh rượu lúc tàn canh, Nghĩ mình mình lại thương mình xót xa. Khi sao phong gấm rủ là, Giờ sao tan tác như hoa giữa đường. Mặt sao dày gió dạn sương, Thân sao bướm chán ong chường bấy thân?”
Cấu trúc lặp:
- “Khi… lúc…”, “Khi sao… Giờ sao…”, “Mặt sao… Thân sao…”.
- Đặc biệt, cụm từ “mình… mình lại thương mình” (lặp từ “mình” ba lần).
Tác dụng:
- Nhấn mạnh sự đối lập giữa quá khứ và hiện tại: “phong gấm rủ là” (xưa) ↔ “tan tác như hoa giữa đường” (nay).
- Tạo nhịp điệu dồn dập, diễn tả cảm xúc xót xa, ngao ngán của Thuý Kiều trước số phận tủi nhục.
- Việc lặp từ “mình” nhấn mạnh nỗi cô đơn tột cùng – Kiều chỉ còn biết tự thương lấy mình.
c) Đoạn thơ thứ ba
“Đã cho lấy chữ hồng nhan, Làm cho cho hại cho tàn cho cân! Đã đày vào kiếp phong trần, Sao cho sỉ nhục một lần mới thôi!”
Cấu trúc lặp:
- “Đã cho… Đã đày…” – lặp ở đầu câu.
- “Làm cho cho hại cho tàn cho cân” – lặp từ “cho” nhiều lần.
Tác dụng:
- Tạo nhịp thơ dồn dập, gấp gáp – như tiếng kêu phẫn uất của Kiều trước số phận.
- Nhấn mạnh sự nghiệt ngã của “tạo hoá” đối với người phụ nữ tài sắc – “trời xanh quen thói má hồng đánh ghen”.
- Thể hiện niềm xót thương sâu sắc của tác giả đối với nỗi truân chuyên, đau khổ của nàng Kiều.
Bài tập 2 (SGK trang 20): Xác định và phân tích tác dụng của biện pháp tu từ đối trong các đoạn thơ trích Truyện Kiều
a) Đoạn thơ thứ nhất
“Bóng hồng nhác thấy nẻo xa, Xuân lan thu cúc mặn mà cả hai. Người quốc sắc kẻ thiên tài, Tình trong như đã mặt ngoài còn e.”
Phép đối:
- “Người quốc sắc” / “kẻ thiên tài” – đối trong một câu.
- “Tình trong như đã” / “mặt ngoài còn e” – đối trong một câu.
- “Xuân lan” / “thu cúc” – đối trong một cụm từ.
Tác dụng:
- Tạo nên vẻ đẹp cân xứng, hài hoà trong cách miêu tả tài sắc của hai nhân vật Thuý Kiều và Kim Trọng.
- “Người quốc sắc” (sắc đẹp nghiêng nước) ↔ “kẻ thiên tài” (tài năng trời ban) – khắc hoạ đôi trai tài gái sắc xứng đôi vừa lứa.
- “Tình trong” ↔ “mặt ngoài” – diễn tả mâu thuẫn tinh tế giữa cảm xúc bên trong (đã rung động) và biểu hiện bên ngoài (vẫn e ấp, ngượng ngùng).
- Gợi vẻ đẹp hoàn chỉnh cho hình tượng nghệ thuật trong khoảnh khắc gặp gỡ đầu tiên.
b) Đoạn thơ thứ hai
“Một mình nương ngọn đèn khuya, Áo dầm giọt lệ tóc se mái sầu: “Phận dầu dầu vậy cũng dầu, Xót lòng đeo đẳng bấy lâu một lời! Công trình kể biết mấy mươi, Vì ta khăng khít cho người dở dang.””
Phép đối:
- “Áo dầm giọt lệ” / “tóc se mái sầu” – đối trong một câu.
- “Vì ta khăng khít” / “cho người dở dang” – đối trong một câu.
Tác dụng:
- Tạo nên sự cân xứng trong cách thể hiện nỗi sầu của Thuý Kiều.
- “Áo dầm giọt lệ” (nước mắt thấm áo) ↔ “tóc se mái sầu” (sầu héo cả mái tóc) – diễn tả nỗi đau toàn diện, lan ra cả thể xác.
- “Vì ta khăng khít” ↔ “cho người dở dang” – nhấn mạnh mâu thuẫn đau lòng: chính vì tình yêu của mình với Kim Trọng quá sâu nặng mà giờ làm dở dang cuộc đời chàng.
- Thể hiện thái độ chấp nhận thụ động của Kiều trước số mệnh (“Phận dầu dầu vậy cũng dầu”).
c) Đoạn thơ thứ ba
“Người về chiếc bóng năm canh, Kẻ đi muôn dặm một mình xa xôi. Vầng trăng ai xẻ làm đôi, Nửa in gối chiếc nửa soi dặm trường!”
Phép đối:
- “Người về chiếc bóng năm canh” / “Kẻ đi muôn dặm một mình xa xôi” – đối trong một cặp câu.
- “Nửa in gối chiếc” / “nửa soi dặm trường” – đối trong một câu.
Tác dụng:
- Tạo nên sự cân đối, hài hoà trong cách thể hiện cảm xúc của tác giả.
- “Người về” ↔ “Kẻ đi”, “chiếc bóng năm canh” ↔ “muôn dặm một mình” – nhấn mạnh cảnh ngộ chia lìa: lứa đôi ở hai phía chân trời cách trở, nhưng đều mang chung nỗi cô đơn.
- “Nửa in gối chiếc” (vầng trăng soi xuống chiếc gối lẻ loi của người ở lại) ↔ “nửa soi dặm trường” (vầng trăng soi đường người đi xa) – hình ảnh vầng trăng bị xẻ đôi trở thành biểu tượng cho tình yêu bị chia cắt.
- Làm nổi bật nỗi buồn thao thức, đơn chiếc, lẻ bóng của Thuý Kiều khi tiễn biệt Thúc Sinh.

ThS. Nguyễn Thành Đạt
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT
Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện
