Soạn bài: Thực hành đọc Cây diêm cuối cùng – Ngữ văn 11 tập 2

I. Cách kết hợp yếu tố tự sự và yếu tố trữ tình trong bài tản văn

1. Yếu tố tự sự

  • Cốt truyện rõ ràng với chuỗi sự kiện liên tiếp: lạc đồng đội → vào chùa hoang → gặp người lính địch → loay hoay nhóm lửa → giật bao diêm bất ngờ → người kia chết → “tôi” xây lại ngôi chùa.
  • Có nhân vật cụ thể: nhân vật “tôi” (xưng ngôi thứ nhất) và người lính phía địch.
  • Có không gian, thời gian xác định: ngôi chùa hoang trên dãy Hy Mã Lạp Sơn, một đêm bão tuyết cách đây gần nửa thế kỉ.
  • Sử dụng nhiều chi tiết miêu tả sinh động: bão tuyết, ngôi chùa trống trơn, họng súng đe doạ, các cử chỉ của người kia…

2. Yếu tố trữ tình

  • Bộc lộ cảm xúc, suy tư trực tiếp của nhân vật “tôi”:
    • Hoảng hốt khi thấy họng súng; bình tĩnh nhận xét tình thế.
    • Sững người khi nhìn thấy vầng trăng – “gần như một khuôn mặt nhân hậu, gần như một nụ cười bao dung”.
    • Bàng hoàng, xót xa khi người kia gục chết.
  • Suy ngẫm triết lí xen lẫn trong mạch kể:
    • “Sống khác nhau, cả hai có thể chết giống nhau.”
    • “Phải chăng lửa đã có sẵn từ lâu, từ muôn thuở trong tim tôi, trong tim của mọi người?”
  • Hình ảnh giàu chất thơ: vầng trăng quen thuộc “như khuôn mặt của mẹ tôi”, bếp lửa “không biết phân biệt kẻ thù”.

3. Cách kết hợp

  • Hai yếu tố đan xen nhuần nhuyễn: trong mạch kể luôn có suy tư, cảm xúc chen vào; ngược lại, mỗi suy tư đều gắn với một chi tiết, sự kiện cụ thể.
  • Càng về cuối, chất trữ tình càng đậm: đoạn kết khi “tôi” xây lại ngôi chùa và thờ bài thơ là điểm hội tụ của cả tự sự và trữ tình.

→ Sự kết hợp này tạo nên chất sâu lắng, nhiều tầng ý nghĩa cho tản văn – vừa kể một câu chuyện cảm động, vừa gửi gắm những suy ngẫm sâu sắc về con người, chiến tranh và tình thương.

II. Tính chất lạ lùng có màu sắc hư cấu của câu chuyện và cách thể hiện cảm xúc, suy tư của tác giả

1. Tính chất lạ lùng, hư cấu của câu chuyện

  • Bối cảnh đặc biệt: cuộc gặp gỡ giữa hai kẻ thù trong ngôi chùa hoang giữa bão tuyết trên đỉnh Hy Mã Lạp Sơn – một không gian hư hư thực thực, vừa hiện thực vừa mang màu sắc tâm linh.
  • Tình huống bất ngờ, khó tin:
    • Hai người lính đối địch trú trong cùng một ngôi chùa nhưng không nổ súng.
    • Người kia ném diêm, ném thơ cho kẻ thù – một hành động đầy nghịch lí.
    • Khoảnh khắc vầng trăng hiện ra đúng lúc “tôi” sắp chém người kia – như một phép màu.
  • Cái kết đầy chất biểu tượng:
    • Bài thơ trên người người kia đã hoàn chỉnh – như thể anh đã viết xong câu cuối trong giây phút cứu mạng “tôi”.
    • Nhân vật “tôi” xây lại ngôi chùa, chỉ thờ một bài thơ chứ không thờ tượng Phật.

→ Những chi tiết lạ lùng này có màu sắc hư cấu rõ nét, mang đậm tính biểu tượng và triết lí – không nhằm tả thực mà nhằm truyền tải thông điệp.

2. Cách thể hiện cảm xúc, suy tư của tác giả

  • Đặt nhiều câu hỏi tu từ liên tiếp – để bộc lộ những trăn trở:
    • “Tại sao người kia không thí cho tôi một phát súng…?”
    • “Cái gì đã khiến cho tôi chùn tay lại khi con dao đã vung lên?”
    • “Phải chăng lửa đã có sẵn từ lâu, từ muôn thuở trong tim tôi, trong tim của mọi người?”
  • Sử dụng hình ảnh biểu tượng:
    • Cây diêm cuối cùng – biểu tượng cho sự sống mong manhtình người hi sinh vì nhau.
    • Bếp lửa – biểu tượng cho sự ấm áp, tình thương vượt biên giới thù địch.
    • Vầng trăng – biểu tượng cho lòng nhân hậu, bao dung.
    • Bài thơ chưa hoàn chỉnh → hoàn chỉnh – biểu tượng cho việc cứu người đã làm trọn vẹn một cuộc đời.
  • Giọng kể trầm ngâm, suy tưởng – đặc biệt ở phần kết, khi tác giả tự “ngắt mạch” câu chuyện để chia sẻ suy tư: “Tôi có thể chấm dứt câu chuyện ở đây vì lửa cháy và tôi đã sống. Nhưng…”.
  • Lời kể giàu tính triết lí, vượt khỏi câu chuyện cá nhân để chạm tới những vấn đề chung của nhân loại: cái thiện trong mỗi con người, sức mạnh của tình thương, ý nghĩa của sự sống.

→ Cách thể hiện ấy khiến Cây diêm cuối cùng không đơn thuần là một câu chuyện kể, mà trở thành một bài học, một thông điệp nhân văn sâu sắc.

ThS. Nguyễn Thành Đạt

ThS. Nguyễn Thành Đạt

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT

Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện