Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
I. Tìm hiểu chung
1. Tác giả
- Tố Hữu (1920 – 2002), tên khai sinh là Nguyễn Kim Thành, quê ở thành phố Huế.
- Ông được tôn vinh là “lá cờ đầu” của nền thơ cách mạng Việt Nam nửa sau thế kỉ XX.
- Phong cách nghệ thuật: Thơ Tố Hữu là tiếng nói trữ tình nhiệt huyết về những vấn đề lớn của đất nước và cách mạng, mang đậm tính sử thi, tràn đầy niềm tin ở tương lai; được thể hiện bằng hình thức thơ giàu tính dân tộc, gần gũi với đại chúng.
- Bảy tập thơ chính gắn với quá trình phát triển của cách mạng Việt Nam nửa sau thế kỉ XX: Từ ấy (1946), Việt Bắc (1954), Gió lộng (1961), Ra trận (1972), Máu và hoa (1977), Một tiếng đờn (1992), Ta với ta (2000).
2. Tác phẩm
- Hoàn cảnh sáng tác: Tháng 7/1939, khi tác giả bị thực dân Pháp bắt giam ở nhà lao Thừa Phủ (thuộc thành phố Huế).
- Xuất xứ: Sau Cách mạng tháng Tám, bài thơ được đưa vào tập Thơ (1946) – từ lần in thứ hai (1959) đổi tên thành Từ ấy.
- Thể loại: thơ trữ tình.
- Cảm hứng chủ đạo: tâm sự của người thanh niên yêu nước giàu nhiệt huyết, khao khát tự do, nôn nóng được trở về sát cánh với đồng chí, đồng bào lúc phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc đang phát triển mạnh mẽ.
- Bố cục (2 phần):
- Phần 1 (9 khổ đầu): Nỗi nhớ thế giới bên ngoài với những cảnh vật, con người đặc trưng cho quê nghèo muôn thuở.
- Phần 2 (4 khổ cuối): Nỗi nhớ bước đường hoạt động cách mạng vừa qua và niềm khao khát tự do.
II. Trước khi đọc
Câu 1: Theo trải nghiệm của bạn, một nỗi nhớ thường được khởi đầu và phát triển như thế nào?
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1: Theo trải nghiệm của em, nỗi nhớ thường khởi đầu từ một tác nhân bất chợt – một mùi hương quen, một bài hát, một hình ảnh thoáng qua… Sau đó, nỗi nhớ lan toả dần ra cả một không gian, một con người, một kỉ niệm gắn với tác nhân ấy. Càng nhớ, lòng càng cồn cào, day dứt – đến mức ta muốn được sống lại khoảnh khắc đã qua.
- Cách 2: Em thường thấy nỗi nhớ bắt đầu từ những khoảnh khắc tĩnh lặng – buổi trưa, đêm khuya, lúc một mình. Khi ấy, kí ức như sóng dồn về: từ những hình ảnh cụ thể (con đường, mái nhà, gương mặt người thân) đến những cảm xúc trừu tượng (sự ấm áp, niềm vui, nỗi xót xa). Nỗi nhớ phát triển theo chiều sâu, càng nghĩ càng thấy thấm thía.
Câu 2: Hãy tưởng tượng về cách bạn mở đầu một sáng tác ngôn từ có nội dung thể hiện nỗi nhớ của bản thân. Điều gì sẽ được nói đến trước hết? Vì sao?
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1: Em sẽ mở đầu bằng một hình ảnh hoặc âm thanh cụ thể đã khơi dậy nỗi nhớ – chẳng hạn tiếng mưa rơi, mùi hương cốm, tiếng chuông chùa… Vì những chi tiết cụ thể, sống động ấy có sức gợi mạnh mẽ, dễ đưa người đọc bước ngay vào dòng cảm xúc của em.
- Cách 2: Em sẽ mở đầu bằng một câu hỏi tu từ hoặc một lời than thầm để bộc lộ ngay tâm trạng – ví dụ: “Bây giờ ở quê có ai còn nhớ ta?”. Cách này tạo giọng điệu da diết ngay từ đầu, lôi cuốn người đọc cùng đồng cảm.
- Cách 3: Em sẽ mở đầu bằng không gian, thời gian của hiện tại – nơi em đang đứng và thời điểm em đang nhớ. Từ đó, dòng kí ức sẽ tự nhiên ngược về quá khứ. Cách này giúp người đọc thấy rõ đối lập giữa hiện tại và quá khứ, từ đó cảm nhận sâu hơn nỗi nhớ.
III. Trong khi đọc
1. Tiếng hò có mối quan hệ như thế nào với nỗi nhớ?
- Tiếng hò là tác nhân khởi đầu khơi dậy nỗi nhớ trong lòng nhân vật trữ tình.
- Trong không gian tù ngục “hiu quạnh” lúc buổi trưa, một tiếng hò vẳng lên khiến người tù trẻ tuổi bồi hồi, da diết nhớ về đồng quê, về cuộc sống bên ngoài.
- Tiếng hò vừa gợi nhớ về làng quê, về những con người lao động, vừa làm nỗi cô đơn càng thêm sâu sắc.
→ Tiếng hò là âm thanh “bản lề” mở ra cả một thế giới kí ức trong lòng nhân vật trữ tình.
2. Các hình ảnh hiện lên ở khổ thơ thứ hai có đặc điểm gì?
- Các hình ảnh đều là những cảnh sắc, hương vị thân thuộc của làng quê: “gió cồn thơm đất nhả mùi”, “ruồng tre mát”, “ô mạ xanh mơn mởn”, “nương khoai ngọt sắn bùi”.
- Đặc điểm chung:
- Cụ thể, sinh động, gợi cảm giác đầy đủ về thị giác, khứu giác, vị giác.
- Tươi mát, thanh bình, quyến rũ – phong vị đồng quê thân thương.
- Mỗi hình ảnh đều mở đầu bằng từ “đâu” → vừa khắc khoải, vừa khao khát.
3. So với khổ thơ thứ nhất, khổ thơ “Gì sâu bằng những trưa hiu quạnh / Ôi ruộng đồng quê thương nhớ ơi!” có điểm gì giống và khác?
- Giống nhau:
- Đều chỉ có hai câu thơ.
- Đều bắt đầu bằng cấu trúc “Gì sâu bằng những trưa…”.
- Đều thể hiện nỗi nhớ đồng quê tha thiết giữa không gian tù ngục lúc buổi trưa.
- Khác nhau:
| Phương diện | Khổ 1 | Khổ 4 |
|---|---|---|
| Từ cuối câu 1 | “thương nhớ” | “hiu quạnh” |
| Câu thứ 2 | “Hiu quạnh bên trong một tiếng hò!” – gợi không gian, âm thanh | “Ôi ruộng đồng quê thương nhớ ơi!” – tiếng kêu trực tiếp |
| Sắc thái cảm xúc | Trầm lắng, gợi cảm | Bùng lên, da diết |
| Âm điệu cuối | Thanh thấp (“hò”) | Thanh cao (“ơi”) |
4. Hãy tưởng tượng về hình ảnh “bàn tay… vãi giống tung trời”
Hình ảnh “bàn tay… vãi giống tung trời những sớm mai” gợi lên:
- Người nông dân gieo hạt thóc trên ruộng vào buổi sớm mai – động tác khoẻ khoắn, dứt khoát, đường tay vung lên đầy mạnh mẽ.
- Những hạt giống bay tung lên trời rồi rơi xuống đất – vừa giàu sức gợi hình, vừa mang tính biểu tượng.
- Đây là hình ảnh đẹp đẽ, lạc quan, thể hiện niềm hi vọng của người lao động vào một mùa màng bội thu, vào tương lai tươi sáng.
5. Đối tượng được gọi là “hồn thân” ở đây gồm những ai?
- “Hồn thân” là cách gọi đầy yêu thương dành cho những con người thân thuộc, gần gũi nơi quê nhà:
- Những người lao động chân lấm tay bùn: “những hồn quen dãi gió dầm mưa”.
- Những người chất phác, hồn hậu: “những hồn chất phác hiền như đất / Khoai sắn tình quê rất thiệt thà!”.
- Đó cũng có thể là những người ruột thịt đã khuất hoặc đang xa cách (mẹ già, người thân…).
→ “Hồn thân” thể hiện tình cảm gắn bó máu thịt của nhà thơ với những người lao động nghèo khổ ở quê hương.
6. “Tôi” ở khổ thơ “Rồi một hôm nào…” có sự phát triển như thế nào so với “tôi” ở khổ thơ trên?
- “Tôi” ở khổ thơ trên (“Đâu những ngày xưa, tôi nhớ tôi”): còn băn khoăn, vẩn vơ, “đi kiếm lẽ yêu đời”, “muốn thoát, than ôi, bước chẳng rời” – đang bế tắc, quẩn quanh đi tìm lí tưởng.
- “Tôi” ở khổ thơ này (“Rồi một hôm nào, tôi thấy tôi”): đã tìm thấy lí tưởng, trở nên “nhẹ nhàng như con chim cà lơi”, “say đồng hương nắng vui ca hát” – vui sướng, phấn chấn, tự do.
→ Đó là sự phát triển từ “tôi” mơ hồ, lạc lối đến “tôi” giác ngộ lí tưởng cách mạng – một bước ngoặt lớn trong cuộc đời nhân vật trữ tình.
7. Hình ảnh “cánh chim buồn nhớ gió mây” biểu đạt cảm xúc gì của nhân vật trữ tình?
- “Cánh chim” vốn là biểu tượng của sự tự do, bay bổng; “gió mây” là biểu tượng của bầu trời rộng lớn.
- Hình ảnh “cánh chim buồn nhớ gió mây” biểu đạt:
- Nỗi khao khát tự do cháy bỏng của người tù – như cánh chim khao khát được tung bay giữa gió mây.
- Nỗi buồn da diết khi bị giam cầm, mất tự do, không thể hoạt động cách mạng.
- Niềm nhớ tiếc những ngày tháng được sống say sưa với lí tưởng.
→ Hình ảnh mang tính tượng trưng cao, gói trọn cả tâm trạng của nhân vật trữ tình trong cảnh tù đày.
IV. Sau khi đọc – Trả lời câu hỏi
Câu 1: Theo bạn, nhan đề Nhớ đồng đã bao quát được toàn bộ nội dung cảm xúc của bài thơ hay chưa? Vì sao? Nên hiểu như thế nào về nghĩa của từ “đồng” trong nhan đề?
a) Nhan đề có bao quát được nội dung cảm xúc của bài thơ:
Nhan đề Nhớ đồng đã bao quát được toàn bộ nội dung cảm xúc của bài thơ. Vì:
- Toàn bộ bài thơ là dòng cảm xúc nhớ thương hướng về đồng quê, làng xóm, con người nơi quê nhà.
- Các cung bậc cảm xúc đa dạng được thể hiện trong bài thơ đều xoay quanh trục cảm xúc “nhớ đồng”:
- Nhớ cảnh sắc, hương vị quê nhà (khổ 2).
- Nhớ nhịp sống “không đổi” của làng quê (khổ 3).
- Nhớ những người lao động cần cù (khổ 5).
- Nhớ không gian ảm đạm của đồng quê (khổ 6).
- Nhớ những “hồn thân” chất phác (khổ 8, 9).
- Nhớ những ngày dấn thân vào con đường cách mạng (khổ 10, 11).
- Nhớ cuộc sống tự do bên ngoài (khổ 12).
- Cụm từ “ruộng đồng quê” được nhấn mạnh ở hai khổ thơ then chốt (khổ 4 và khổ 13).
b) Nghĩa của từ “đồng” trong nhan đề:
Từ “đồng” mang nhiều lớp nghĩa:
- Nghĩa cụ thể: chỉ cánh đồng, bãi đồng – nơi có “ô mạ xanh mơn mởn”, có người nông dân “vãi giống tung trời”.
- Nghĩa khái quát: chỉ chung làng quê với sự thống nhất giữa cảnh và người.
- Nghĩa biểu tượng: “đồng” là điểm tựa tinh thần, là toàn bộ cuộc sống bên ngoài nhà tù mà nhân vật trữ tình luôn hướng về.
→ Trong ngữ cảnh bài thơ, từ “đồng” quen thuộc đã được Tố Hữu cấp thêm những nét nghĩa mới, sâu sắc hơn.
Câu 2: Bạn có nhận xét gì về đặc điểm hình thức và nội dung của các khổ thơ 1, 4, 7, 13 trong văn bản? Các khổ thơ này được phân bố theo “quy luật” nào?
a) Đặc điểm hình thức và nội dung:
- Về hình thức:
- Cả 4 khổ đều chỉ có 2 câu thơ, lặp về lời và cấu trúc.
- Khổ 7 lặp lại hoàn toàn khổ 1: “Gì sâu bằng những trưa thương nhớ / Hiu quạnh bên trong một tiếng hò!”.
- Khổ 13 lặp lại hoàn toàn khổ 4: “Gì sâu bằng những trưa hiu quạnh / Ôi ruộng đồng quê thương nhớ ơi!”.
- Cặp khổ (1, 7) và cặp (4, 13) chỉ khác nhau ở từ cuối câu đầu: một bên là “thương nhớ”, một bên là “hiu quạnh”.
- Về nội dung: Cả 4 khổ đều thể hiện nỗi nhớ đồng quê tha thiết từ không gian lao tù, vào thời điểm buổi trưa.
b) Quy luật phân bố:
- Các khổ 1, 4, 7, 13 đóng vai trò bản lề, kết nối hai không gian (bên trong – bên ngoài nhà tù) và hai thời gian (hiện tại – quá khứ).
- Bốn khổ thơ hai câu đánh dấu các giai đoạn phát triển của cảm xúc: mỗi khi hình ảnh đồng quê được gợi lên, nhân vật trữ tình không nén nổi cảm xúc, phải bật thốt thành tiếng kêu; sau đó cảm xúc chùng lắng xuống để hình ảnh từ quá khứ hiện ra, dồn tụ, đợi phát triển đến đỉnh cao lần nữa.
- Sự luân phiên thanh điệu thấp (“hò”) – cao (“ơi”) ở cuối các khổ tạo cho bài thơ nhạc tính hấp dẫn, như những đợt sóng nối nhau.
→ Nếu không có các khổ này, cấu trúc của bài thơ sẽ rời rạc, mạch cảm xúc sẽ không có “điểm tựa” để phát triển nhịp nhàng.
Câu 3: Hệ thống hình ảnh trong bài thơ đã biểu đạt được những nội dung gì? Bạn hiểu và đánh giá như thế nào về cách tác giả đan cài, phối hợp, sắp xếp các cụm hình ảnh?
a) Hệ thống hình ảnh và nội dung biểu đạt:
| Khổ thơ | Hình ảnh tiêu biểu | Nội dung biểu đạt |
|---|---|---|
| Khổ 2 | “gió cồn thơm”, “ruồng tre mát”, “ô mạ xanh mơn mởn”, “nương khoai ngọt sắn bùi” | Phong vị đồng quê thân thương, tươi mát |
| Khổ 3 | “đường con bước vạn đời”, “xóm nhà tranh thấp ngủ im hơi” | Cuộc sống quẩn quanh, “âm u”, gợi nỗi day dứt |
| Khổ 5 | “lưng cong xuống luống cày”, “bàn tay vãi giống tung trời” | Vẻ đẹp lao động, niềm hi vọng vào ngày mới |
| Khổ 6 | “chiều sương phủ bãi đồng”, “giọng hò đưa hồ não nùng” | Không khí ảm đạm của đồng quê, nỗi niềm xao xác |
| Khổ 9 | “hồn thân tự thuở xưa”, “hồn chất phác hiền như đất” | Sự hồn hậu của người lao động nghèo, tình cảm ấm áp |
| Khổ 11 | “nhẹ nhàng như con chim cà lơi”, “say đồng hương nắng vui ca hát” | Niềm vui khi bắt gặp lí tưởng cách mạng |
b) Cách tác giả đan cài, phối hợp, sắp xếp các cụm hình ảnh:
- Các cụm hình ảnh đa dạng về sắc thái: có ngây ngất hân hoan, có u sầu trĩu nặng – tất cả đan bện vào nhau tạo nên trạng thái cảm xúc phức hợp.
- Sự sắp xếp các hình ảnh cho thấy sự phong phú của nỗi nhớ và đời sống nội tâm sâu sắc của nhân vật trữ tình.
- Cách đan cài này giúp bài thơ thể hiện được nỗi “nhớ đồng” một cách chân thực, sống động, gợi đồng cảm sâu xa ở người đọc.
Câu 4: Từ “đâu” xuất hiện bao nhiêu lần và đóng vai trò gì trong cấu tứ của bài thơ?
- Số lần xuất hiện: Từ “đâu” xuất hiện 10 lần trong bài thơ.
- Vai trò trong cấu tứ:
- Khơi dậy hoạt động ráo riết của kí ức, làm sống dậy quá khứ, hiện hình không gian thân quen nay đã thành “cõi tách biệt”.
- Đặt ở đầu các câu thơ → đóng vai trò thúc giục, khuấy động tâm trí; kéo theo một loạt hình ảnh mới xuất hiện.
- Tạo nhịp điệu đầy biến hoá cho bài thơ: khi hối thúc, gấp gáp, khi chậm rãi, lắng sâu – phù hợp với tâm tư xáo động của người tù trẻ tuổi khao khát tự do.
- Góp phần tạo nên mạch lạc và liên kết của văn bản: đảm bảo cho bài thơ vừa phong phú về hình ảnh, vừa chặt chẽ về cấu trúc.
→ Từ “đâu” đóng vai trò then chốt trong việc làm nổi rõ cấu tứ độc đáo của bài thơ – vừa bộc lộ cảm xúc vừa tổ chức bài thơ.
Câu 5: Phân tích tác dụng nghệ thuật của việc sử dụng luân phiên câu hỏi, câu kể và câu cảm trong văn bản
- Câu hỏi (chủ yếu mở đầu bằng từ “đâu”): “Đâu gió cồn thơm đất nhả mùi”, “Đâu những lưng cong xuống luống cày”… → bộc lộ nỗi khắc khoải, kiếm tìm.
- Câu kể: “Rồi một hôm nào, tôi thấy tôi / Nhẹ nhàng như con chim cà lơi”, “Tôi mơ qua cửa khám bao ngày”… → thuật lại quá khứ, hiện tại.
- Câu cảm: “Ôi ruộng đồng quê thương nhớ ơi!”, “Chao ôi thương nhớ, chao thương nhớ”… → bùng lên cảm xúc dồn nén.
Tác dụng:
- Về nghệ thuật: tạo nên nhịp điệu phong phú, biến hoá cho bài thơ; tránh sự đơn điệu, kích thích cảm giác và suy ngẫm của người đọc.
- Về nội dung: thể hiện được cảm xúc phức tạp, nhiều sắc thái của nhân vật trữ tình – vừa khắc khoải, vừa hồi tưởng, vừa bùng cháy. Biến việc đọc bài thơ thành một quá trình đối thoại và tự đối thoại liên tục.
Câu 6: Theo bạn, hình ảnh nào trong bài thơ mang tính tượng trưng rõ nét hơn cả? Hãy làm rõ tính tượng trưng ở hình ảnh ấy
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1 – Hình ảnh “đường con bước vạn đời” và “xóm nhà tranh thấp ngủ im hơi”:Đây là cặp hình ảnh mang tính tượng trưng rõ nét. Hai hình ảnh này bổ sung cho nhau tạo nên một hình tượng khái quát:
- Nghĩa cụ thể: chỉ con đường nhỏ và mái nhà tranh thân quen ở làng quê.
- Nghĩa biểu tượng: ngụ ý về cuộc sống quẩn quanh, tù túng, đơn điệu, nhạt nhoà của người dân quê – một cuộc sống cần phải thay đổi.
- Từ “bước vạn đời” và “ngủ im hơi” gợi cảm giác bế tắc, ngưng đọng suốt bao đời.
- Cách 2 – Hình ảnh “lưng cong xuống luống cày” và “bàn tay vãi giống tung trời”:Đây là cặp hình ảnh giàu tính tượng trưng về vẻ đẹp của lao động:
- Nghĩa cụ thể: miêu tả người nông dân cày ruộng và gieo hạt.
- Nghĩa biểu tượng: “lưng cong xuống” gợi sự nhẫn nại, cần cù; “bàn tay vãi giống tung trời” gợi sự mạnh mẽ, lạc quan, tràn đầy hi vọng vào tương lai.
- Hình tượng người gieo hạt là biểu tượng cho niềm tin vào sự đổi mới, sự sống mới.
- Cách 3 – Hình ảnh “cánh chim buồn nhớ gió mây”:Đây là hình ảnh đậm tính tượng trưng nhất ở cuối bài thơ:
- Cánh chim – biểu tượng của sự tự do, bay bổng.
- Gió mây – biểu tượng của bầu trời rộng lớn, không gian tự do.
- Cánh chim “buồn nhớ” – biểu tượng cho người tù khao khát tự do, cho lí tưởng cách mạng bị giam hãm tạm thời. Hình ảnh gói trọn cả nỗi đau và khát vọng của nhân vật trữ tình.
Câu 7: Bài thơ cho thấy điều gì về tâm trạng, phẩm chất, lí tưởng của nhân vật trữ tình? Nêu cảm nhận của bạn về những cảm xúc, tâm tình được tác giả bộc lộ trong bài thơ
a) Tâm trạng, phẩm chất, lí tưởng của nhân vật trữ tình:
| Phương diện | Biểu hiện |
|---|---|
| Tâm trạng | Nhớ đồng cồn cào, da diết do tác động ban đầu của một tiếng hò vẳng lên trong không gian tù ngục hiu quạnh lúc buổi trưa |
| Phẩm chất | Chân thành, trung hậu; có tình cảm gắn bó sâu nặng với gia đình, quê hương, đặc biệt với những người lao khổ |
| Lí tưởng | Mong thay đổi cuộc sống mỏi mòn, tù đọng; luôn hướng về cách mạng với niềm tin lớn lao |
b) Cảm nhận về cảm xúc, tâm tình của tác giả:
- Bài thơ thể hiện tình yêu quê hương sâu nặng của một người chiến sĩ trẻ – yêu từ cảnh sắc đồng quê đến những con người chất phác, hồn hậu.
- Đồng thời, bài thơ cũng cho thấy khát vọng tự do cháy bỏng và niềm tin mãnh liệt vào lí tưởng cách mạng – dù bị giam cầm, người chiến sĩ vẫn hướng về đồng bào, đồng chí.
- Em xúc động trước sự gắn bó máu thịt của nhà thơ với quê hương, với những người lao động nghèo khổ – đây cũng chính là cội nguồn sức mạnh giúp người chiến sĩ vượt qua hoàn cảnh tù đày để giữ vững lí tưởng.
V. Kết nối đọc – viết
Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) làm sáng tỏ mối liên hệ giữa các chi tiết, hình ảnh đã làm nên thế giới cảm xúc “nhớ đồng” trong bài thơ.
Đoạn văn tham khảo 1 – Mạch liên kết của các hình ảnh “nhớ đồng”:
Trong bài thơ Nhớ đồng của Tố Hữu, các chi tiết, hình ảnh đã được nhà thơ đan cài, sắp xếp tài tình để cùng làm nên một thế giới cảm xúc nhất quán mà phong phú. Tiếng hò vẳng lên giữa trưa hiu quạnh là tác nhân khơi nguồn cho dòng cảm xúc – từ đó, hàng loạt hình ảnh đồng quê hiện lên qua điệp ngữ “đâu”: từ “gió cồn thơm”, “ô mạ xanh mơn mởn” đến “lưng cong xuống luống cày”, “bàn tay vãi giống tung trời”. Mỗi hình ảnh lại gọi về một mảng kí ức: có cảnh, có người, có cả những ngày “tôi thấy tôi” say sưa với lí tưởng. Các hình ảnh ấy không tách rời mà bổ sung, soi chiếu cho nhau – vừa gợi vẻ đẹp thân thương của quê hương, vừa nói lên nỗi đau của người tù khao khát tự do. Chính sự liên kết tinh tế giữa các chi tiết đã làm nên một bản giao hưởng nỗi nhớ – vừa cồn cào, vừa sâu lắng, vừa thiết tha hi vọng.
Đoạn văn tham khảo 2 – Sự kết nối giữa cảnh và người, hiện tại và quá khứ:
Thế giới cảm xúc “nhớ đồng” trong bài thơ của Tố Hữu được dệt nên từ sự liên kết chặt chẽ giữa cảnh và người, giữa hiện tại và quá khứ. Mở đầu bài thơ là không gian tù ngục hiu quạnh với tiếng hò vẳng lại – chính từ tác nhân ấy, kí ức nhà thơ ngược dòng về đồng quê thân thương: những “ruồng tre mát”, “nương khoai ngọt sắn bùi”, những “hồn chất phác hiền như đất”. Cảnh và người hoà quyện vào nhau, không thể tách rời: cảnh đồng quê là cảnh của những con người “dãi gió dầm mưa”, còn con người chính là linh hồn của cánh đồng. Bên cạnh đó, bốn khổ thơ hai câu (khổ 1, 4, 7, 13) đóng vai trò bản lề, kết nối quá khứ và hiện tại – như những đợt sóng gối nhau, đưa người đọc đi qua mọi cung bậc của nỗi nhớ. Chính cách tổ chức ấy đã giúp bài thơ vừa chặt chẽ về cấu tứ, vừa dào dạt về cảm xúc, để lại dư âm sâu lắng trong lòng người đọc.

ThS. Nguyễn Thành Đạt
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT
Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện
