Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
I. Tìm hiểu chung
1. Tác giả
- Trần Nhật Vy, tên thật là Nguyễn Hữu Vang, sinh năm 1956 tại Đồng Tháp.
- Là nhà báo, tác giả của nhiều tác phẩm biên khảo về lịch sử báo chí và văn hoá Sài Gòn.
- Tác phẩm chính: Báo quấc ngữ ở Sài Gòn cuối thế kỉ 19 – Lịch sử 150 năm báo chí quốc ngữ 1865 – 2015 (2015), Sài Gòn chốn chốn rong chơi (2016), Văn chương Sài Gòn 1881 – 1924 (5 tập, 2017 – 2020)…
2. Tác phẩm
- Xuất xứ: đăng trên báo Tuổi Trẻ, ngày 18/6/2015.
- Thể loại: văn bản thông tin (báo chí, khảo cứu lịch sử).
- Đề tài: chân dung bà Nguyễn Thị Kiêm (Manh Manh nữ sĩ) – nữ phóng viên đầu tiên của làng báo Sài Gòn.
- Bố cục (4 phần):
- Sa-pô (phần in đậm đầu bài): đặt vấn đề, gây tò mò.
- Mở đầu: giới thiệu Manh Manh nữ sĩ.
- Nội dung chính: tiểu sử, hoạt động xã hội, ngoại hình, đời tư của nhân vật.
- Kết: đánh giá đóng góp và sự lãng quên đáng tiếc.
II. Trước khi đọc
Câu hỏi: Hãy chia sẻ những điều bạn đã biết về đời sống của người phụ nữ Việt Nam thời phong kiến và những năm đầu thế kỉ XX.
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1: Thời phong kiến, người phụ nữ chịu nhiều ràng buộc của lễ giáo: “tam tòng, tứ đức”, “trọng nam khinh nữ”; không được đi học, không được tham gia các hoạt động xã hội; vai trò chính là lo việc nội trợ, sinh con. Đầu thế kỉ XX, dưới ảnh hưởng của văn hoá phương Tây, phụ nữ bắt đầu được đến trường, đi làm, tham gia các hoạt động xã hội, đấu tranh đòi bình đẳng giới và nữ quyền.
- Cách 2: Phụ nữ thời phong kiến thường phụ thuộc gia đình, bị động và yếu thế trong xã hội – không có tiếng nói riêng. Đầu thế kỉ XX, cùng với phong trào canh tân và sự du nhập của tư tưởng tiến bộ, người phụ nữ Việt Nam đã bắt đầu vượt khỏi “buồng the”: đi học, viết báo, diễn thuyết, tham gia các phong trào xã hội – mở ra một thời kì mới đầy biến chuyển.
III. Trong khi đọc
1. Nhận xét cách mở đầu văn bản của tác giả
- Mở đầu bằng một câu giới thiệu sự kiện kèm câu hỏi tu từ: “Nữ phóng viên này là ai vậy?” – gây tò mò, lôi cuốn người đọc.
- Dẫn ngay lời trích từ một bài báo khác (Ngọa Long, báo Đuốc Nhà Nam) để khẳng định tính “chính hiệu” của nhân vật.
→ Cách mở đầu hấp dẫn, có tính khảo cứu, vừa khơi gợi hứng thú vừa khẳng định độ tin cậy của thông tin.
2. Tóm tắt các hoạt động chính của nhân vật
- Học Trường Trung học Nữ sinh bản xứ đến tú tài.
- Làm báo tại tuần báo Phụ nữ Tân văn từ năm 17 tuổi (1931).
- Cổ vũ Thơ mới: viết bài, sáng tác, diễn thuyết ở Sài Gòn, Huế, Hà Nội, Hải Phòng, Nam Định…
- Đấu tranh cho nữ quyền: diễn thuyết tại Hội chợ Phụ nữ (1932), Huế (1934), Hà Nội (1934)…
- Sau khi Phụ nữ Tân văn đình bản (cuối 1934), bà trở thành nhà báo bình thường, sở trường là phỏng vấn.
3. Chú ý các trích dẫn trực tiếp
Văn bản sử dụng nhiều trích dẫn trực tiếp từ:
- Lời nhân vật (bà Nguyễn Thị Kiêm) trong các bài diễn thuyết về Thơ mới và nữ quyền.
- Lời các nhà báo, nhà phê bình đương thời (Ngọa Long, Hoài Thanh – Hoài Chân, báo Đông Pháp, Ngọ Báo, Phụ nữ Tân văn…).
→ Tác dụng: tăng tính khách quan, chân thực; làm nổi bật cá tính, tư tưởng nhân vật và tái hiện không khí tranh luận sôi nổi của thời đại.
4. Hình ảnh được sử dụng có thể gợi ấn tượng gì cho người đọc?
Bức ảnh “Rất đông người đến dự buổi diễn thuyết của Manh Manh nữ sĩ” gợi ấn tượng về:
- Sức hút mạnh mẽ của Manh Manh nữ sĩ với công chúng đương thời.
- Tinh thần đổi mới sôi nổi trong xã hội Việt Nam đầu thế kỉ XX.
- Khẳng định vai trò và vị thế ngày càng lớn của người phụ nữ – điều chưa từng có trước đó.
5. Lời nói và hành động của nhân vật thể hiện tư tưởng gì? Những tư tưởng đó có ảnh hưởng đến xã hội như thế nào?
- Tư tưởng:
- Ủng hộ Thơ mới: đòi một lối thơ có “lề lối nguyên tắc rộng rãi hơn” để diễn tả tình cảm một cách “thiết thực, rõ ràng”.
- Đấu tranh cho nữ quyền: giải phóng phụ nữ khỏi “lễ giáo hủ bại”, đòi quyền được học hành, được “ngang hàng với đàn ông”, “đồng một phẩm giá làm người trong xã hội”.
- Ảnh hưởng:
- Tạo nên cuộc tranh luận sôi nổi về Thơ mới trên báo chí cả Nam lẫn Bắc.
- Thúc đẩy phong trào phụ nữ mới, khích lệ chị em tham gia các hoạt động xã hội ở Sài Gòn, Hà Nội.
6. Ngoại hình nhân vật được khắc hoạ như thế nào, nhằm mục đích gì?
- Ngoại hình: “thấp lùn, bộ tướng núc ních, mặt má miếng bầu, môi nhọn như mỏ chim”; nhưng “đôi mắt sáng ngời, thông minh, ăn nói mau lẹ, gọn gàng, duyên dáng”.
- Mục đích:
- Làm nổi bật sự đối lập giữa ngoại hình bình thường và tài năng, bản lĩnh phi thường của nhân vật.
- Khẳng định giá trị thực sự của người phụ nữ không nằm ở nhan sắc mà ở trí tuệ, cá tính và đóng góp xã hội.
- Chi tiết bà “phải đứng trên bàn để nói” cho thấy sự tự tin, bản lĩnh vượt qua hạn chế ngoại hình.
7. Những thông tin (về đời tư) gợi cho bạn suy nghĩ gì?
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1: Đời tư của bà Nguyễn Thị Kiêm gợi cảm giác vừa thương cảm vừa khâm phục. Người phụ nữ tiên phong đấu tranh cho nữ quyền nhưng cuộc đời riêng lại nhiều bất hạnh (con mất, hôn nhân tan vỡ). Dù vậy, bà vẫn chủ động trong các quyết định cá nhân – đó cũng chính là tinh thần “phụ nữ tân tiến” mà bà cổ vũ.
- Cách 2: Em thấy đáng tiếc khi một người có đóng góp lớn cho Thơ mới và phong trào nữ quyền nhưng lại bị lãng quên trong các ghi nhận văn học. Điều này gợi suy nghĩ về sự bất công với những người phụ nữ tiên phong – họ thường âm thầm cống hiến và ít được nhớ đến.
IV. Sau khi đọc – Trả lời câu hỏi
Câu 1: Văn bản được triển khai theo trình tự nào? Đánh giá hiệu quả
- Trình tự: kết hợp trình tự thời gian (theo dòng đời nhân vật: từ tuổi thơ → đi học → làm báo → cổ vũ Thơ mới và nữ quyền → đời tư → cuối đời) với trình tự tầm quan trọng (đặt các hoạt động xã hội nổi bật lên trước).
- Hiệu quả:
- Dễ theo dõi, tiếp nhận.
- Làm nổi bật diễn biến cuộc đời nhân vật song song với biến chuyển của xã hội Việt Nam đầu thế kỉ XX.
Câu 2: Phong trào xã hội nào đã được nói đến? Cách tác giả viết về phong trào ấy có điểm gì đặc biệt?
- Hai phong trào: phong trào nữ quyền và phong trào Thơ mới.
- Điểm đặc biệt trong cách viết:
- Tiếp cận hai phong trào qua chân dung một cá nhân (Manh Manh nữ sĩ) – không thuyết minh khô khan mà cụ thể, sinh động, giàu cảm xúc.
- Sử dụng nhiều trích dẫn trực tiếp lời nhân vật và lời người đương thời → tăng tính chân thực.
- Kết hợp tự sự và miêu tả → tái hiện không khí tranh luận sôi nổi của thời đại.
→ Khẳng định mối quan hệ mật thiết giữa cá nhân và lịch sử: cá nhân làm nên lịch sử.
Câu 3: Nhận xét về cách giới thiệu chân dung nhân vật. Chân dung ấy có được tái hiện một cách khách quan hay không? Vì sao?
- Cách giới thiệu: chân dung được tái hiện trên nhiều bình diện: tiểu sử, hoạt động xã hội, ngoại hình, đời tư – với nhiều tư cách: một người phụ nữ, một thi sĩ, một nhà báo, một nhà hoạt động xã hội.
Câu hỏi mở về tính khách quan, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1 – Khách quan: Chân dung được tái hiện khá khách quan. Tác giả sử dụng nhiều nguồn tư liệu phong phú: trích lời nhân vật, lời các nhà báo đương thời, các bài báo cụ thể có ngày tháng. Tác giả hạn chế bình luận chủ quan, chủ yếu để các dữ kiện và lời trích “tự nói lên”.
- Cách 2 – Khách quan nhưng vẫn có quan điểm riêng: Văn bản cơ bản khách quan nhưng tác giả vẫn bộc lộ thái độ qua cách chọn lọc chi tiết và lời đánh giá ở cuối bài: “hầu hết những ghi nhận về văn thơ giai đoạn 1930 – 1945 đều lãng quên bà!” – câu cảm thán cho thấy sự tiếc nuối, trân trọng của tác giả.
Câu 4: Bạn hình dung như thế nào về không khí thời đại được tái hiện trong văn bản?
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1: Không khí thời đại hiện lên sôi nổi, đầy biến chuyển: báo chí phát triển mạnh, các cuộc diễn thuyết thu hút đông đảo công chúng, phong trào Thơ mới và nữ quyền dâng cao. Đó là thời kì giao thời giữa cũ và mới – vừa có những định kiến cổ hủ (“đàn bà An Nam lại nảy sinh ra một số người quái gở”), vừa có những khát vọng đổi mới mạnh mẽ.
- Cách 2: Em hình dung đó là một thời đại trăm hoa đua nở, đầy xung đột giữa cái cũ và cái mới: giữa lễ giáo phong kiến và tư tưởng tiến bộ, giữa thơ cũ và Thơ mới, giữa quan niệm “đàn bà chỉ ở trong buồng the” và hình ảnh người phụ nữ tự tin diễn thuyết trước công chúng. Chính sự xung đột đó đã tạo nên sức sống mãnh liệt cho xã hội Việt Nam đầu thế kỉ XX.
Câu 5: Qua văn bản, bạn biết thêm điều gì về phong trào Thơ mới?
- Quá trình hình thành Thơ mới: gắn với bài Tình già của Phan Khôi đăng trên Phụ nữ Tân văn (10/3/1932).
- Đóng góp của một nữ nhà báo (Nguyễn Thị Kiêm) trong việc cổ vũ, truyền bá Thơ mới: viết bài, sáng tác (Hai cô thiếu nữ, Viếng phòng vắng…), diễn thuyết ở nhiều nơi.
- Thơ mới đã tạo nên cuộc tranh luận dài trên báo chí cả Nam lẫn Bắc → cho thấy sức ảnh hưởng lớn lao của phong trào.
→ Bổ sung góc nhìn về vai trò của báo chí và phụ nữ trong sự ra đời của Thơ mới – điều thường ít được nhắc tới.
Câu 6: Bài viết gợi cho bạn suy nghĩ gì về vị thế của phụ nữ trong các cuộc vận động xã hội?
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1: Phụ nữ có vai trò quan trọng, không thua kém nam giới trong các cuộc vận động xã hội. Tấm gương Nguyễn Thị Kiêm cho thấy người phụ nữ có thể làm thay đổi nhận thức của cả một thế hệ nếu được trao cơ hội. Tuy nhiên, đóng góp của họ thường dễ bị lãng quên – cần được nhìn nhận công bằng hơn.
- Cách 2: Bài viết khẳng định: phụ nữ không chỉ là người hưởng thụ thành quả của các cuộc vận động xã hội mà còn là chủ thể tích cực tạo nên những thay đổi. Sự tham gia của họ làm cho các phong trào đa dạng, phong phú và nhân văn hơn. Đây cũng là lời nhắc nhở về trách nhiệm của thế hệ hôm nay trong việc trân trọng và tiếp nối những đóng góp của các thế hệ phụ nữ tiên phong.
V. Kết nối đọc – viết
Vị thế của phụ nữ ngày hôm nay đã thay đổi như thế nào so với vị thế của phụ nữ Việt Nam đầu thế kỉ XX? Hãy viết đoạn văn ngắn (khoảng 150 chữ) trình bày hiểu biết của bạn về vấn đề này.
Đoạn văn tham khảo 1 – Khẳng định sự thay đổi tích cực:
So với đầu thế kỉ XX, vị thế của phụ nữ Việt Nam ngày nay đã có sự thay đổi vượt bậc. Nếu như đầu thế kỉ XX, những người phụ nữ như Manh Manh nữ sĩ phải đấu tranh gian khổ chỉ để được học hành, viết báo, diễn thuyết – bị xã hội xem là “quái gở” khi “vượt ra khỏi buồng the” – thì ngày nay, phụ nữ đã được bình đẳng với nam giới trên hầu hết các lĩnh vực. Phụ nữ Việt Nam hiện đại có mặt ở mọi ngành nghề: nhà khoa học, doanh nhân, chính khách, nhà báo, nghệ sĩ…; nhiều người giữ vị trí lãnh đạo cao trong cơ quan nhà nước và doanh nghiệp. Tuy vậy, ở một số nơi, định kiến giới vẫn còn tồn tại. Vì thế, em cho rằng việc tiếp nối tinh thần đấu tranh của các thế hệ phụ nữ tiên phong như Nguyễn Thị Kiêm là vô cùng cần thiết, để xã hội ngày càng bình đẳng và nhân văn hơn.
Đoạn văn tham khảo 2 – Nhìn nhận hai chiều:
Đọc Nữ phóng viên đầu tiên, em hiểu rằng vị thế của phụ nữ Việt Nam ngày nay đã thay đổi rất nhiều so với đầu thế kỉ XX. Người phụ nữ hiện đại được đi học, đi làm, tham gia mọi hoạt động xã hội mà không bị coi là “quái gở”; được pháp luật bảo vệ quyền bình đẳng; được tự do trong hôn nhân và sự nghiệp. Nhiều phụ nữ Việt Nam đã vươn ra tầm quốc tế trong khoa học, kinh tế, văn hoá. Tuy nhiên, em cũng nhận thấy một số định kiến vẫn âm ỉ tồn tại: áp lực về việc lập gia đình, gánh nặng “giỏi việc nước, đảm việc nhà”, sự bất bình đẳng trong tiền lương ở một số ngành nghề… Vì vậy, cuộc đấu tranh cho nữ quyền vẫn chưa kết thúc. Mỗi người trẻ hôm nay cần tiếp tục học hỏi tinh thần dấn thân của những người phụ nữ tiên phong như Manh Manh nữ sĩ để xây dựng một xã hội thực sự bình đẳng.

ThS. Nguyễn Thành Đạt
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT
Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện
