Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
I. Tìm hiểu chung
1. Vị trí, xuất xứ đoạn trích
- Đoạn trích Trao duyên thuộc phần Chia li của Truyện Kiều (từ câu 711 đến câu 758).
- Bối cảnh trước đoạn trích: Sau khi Kim Trọng phải về Liêu Dương hộ tang chú, gia đình Thuý Kiều mắc phải án oan. Để có tiền cứu cha và em thoát khỏi tù tội, Thuý Kiều buộc phải bán mình cho Mã Giám Sinh. Trước ngày theo Mã Giám Sinh về quê người, Thuý Kiều thao thức trong tâm trạng day dứt, đau khổ với nỗi mặc cảm đã phụ bạc lời thề nguyền cùng Kim Trọng.
2. Nhan đề
- Trao duyên có nghĩa là gửi duyên, gửi tình của mình cho người khác, nhờ họ nối lại mối duyên dang dở của mình.
- Nhan đề đã thâu tóm trọn vẹn chủ đề và tình huống đặc biệt của đoạn trích: Thuý Kiều nhờ em gái Thuý Vân thay mình kết duyên với Kim Trọng.
3. Thể thơ và bố cục
- Thể thơ: lục bát (truyền thống của truyện thơ Nôm).
- Bố cục (4 phần):
- Phần 1 – 12 câu đầu (câu 711–722): Bối cảnh cuộc trao duyên và lời hỏi han của Thuý Vân.
- Phần 2 – 12 câu tiếp (câu 723–734): Thuý Kiều tìm cách thuyết phục, trao duyên cho Thuý Vân.
- Phần 3 – 14 câu tiếp (câu 735–748): Thuý Kiều trao kỉ vật và dặn dò Thuý Vân.
- Phần 4 – 10 câu cuối (câu 749–758): Tâm trạng đau đớn, tuyệt vọng của Thuý Kiều.
II. Trước khi đọc
Câu hỏi: Mối tình Kim – Kiều được Nguyễn Du miêu tả như một “thiên tình sử” tuyệt đẹp. Bạn hãy đọc một đoạn thơ trong Truyện Kiều hoặc một bài thơ của tác giả khác viết về tình yêu của họ.
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1 – Đoạn Kim – Kiều gặp gỡ trong tiết Thanh minh:
“Bóng tà như giục cơn buồn, Khách đà lên ngựa người còn ghé theo. Dưới cầu nước chảy trong veo, Bên cầu tơ liễu bóng chiều thướt tha.”
Đây là khoảnh khắc đẹp đẽ khi Kim Trọng và Thuý Kiều lần đầu gặp gỡ trong ngày hội đạp thanh – “tình trong như đã mặt ngoài còn e”.
- Cách 2 – Đoạn Kim – Kiều thề nguyền đính ước:
“Vầng trăng vằng vặc giữa trời, Đinh ninh hai miệng một lời song song. Tóc tơ căn vặn tấc lòng, Trăm năm tạc một chữ đồng đến xương.”
Đây là đêm thề nguyền thiêng liêng giữa hai người – biểu tượng cho tình yêu trong sáng, thuỷ chung.
- Cách 3 – Bài thơ Tâm sự nàng Thuý Vân (Trương Nam Hương):
“Nghĩ thương lời chị dặn dò, Mười lăm năm đắm con đò xuân xanh. Chị yêu lệ chảy đã đành, Chớ em nước mắt đâu dành chàng Kim…”
Bài thơ là lời tâm sự của Thuý Vân – kẻ “nhận duyên” trong đoạn trích Trao duyên – cho ta thấy một góc nhìn mới mẻ, đầy nhân văn về câu chuyện tình Kim – Kiều.
III. Trong khi đọc
1. Hình dung bối cảnh của cuộc trao duyên (thời gian, không gian, hoàn cảnh của nhân vật)
- Thời gian: đêm khuya thanh vắng – Thuý Kiều thao thức tới “tàn canh”, “dầu chong trắng đĩa lệ tràn thấm khăn”.
- Không gian: căn phòng riêng, dưới ánh đèn dầu leo lét.
- Hoàn cảnh nhân vật:
- Thuý Kiều: ngày mai phải theo Mã Giám Sinh ra đi; đang day dứt, đau khổ vì đã bán mình cứu cha và em, lại mặc cảm vì bội ước với Kim Trọng.
- Thuý Vân: chợt tỉnh giấc, ân cần đến hỏi han chị.
→ Bối cảnh ấy hé lộ một tình huống đặc biệt – Thuý Kiều chưa nguôi nghĩ về Kim Trọng trong nỗi đau của kẻ phụ tình.
2. Nội dung lời “hỏi han” của Thuý Vân
Thuý Vân hỏi chị với giọng điệu ân cần, dịu dàng:
- Cảm thông với hoàn cảnh chung của gia đình: “Cơ trời dâu bể đa đoan / Một nhà để chị riêng oan một mình”.
- Quan tâm, lo lắng vì thấy chị thao thức tận khuya: “Cớ chi ngồi nhẫn tàn canh, / Nỗi riêng còn mắc mối tình chi đây?”.
→ Lời hỏi han chân thành, thấu hiểu của Thuý Vân chính là điểm tựa giúp Thuý Kiều giãi bày tâm sự – mở ra cuộc trao duyên.
3. Cảm xúc, suy nghĩ của Thuý Kiều
a) Khi nói lời nhờ cậy Thuý Vân:
- Ngập ngừng, khó nói: “Hở môi ra cũng thẹn thùng / Để lòng thì phụ tấm lòng với ai!”.
- Khẩn thiết, trang trọng với các từ ngữ đặc biệt: “cậy”, “chịu lời”, “lạy”, “thưa” – đặt Thuý Vân vào vị trí đặc biệt, vừa nhờ vả vừa biết ơn.
- Đau đớn khi gọi tình yêu của mình là “mối tơ thừa”, “đứt gánh tương tư”.
b) Khi trao kỉ vật cho Thuý Vân:
- Tiếc nuối, day dứt: trao kỉ vật mà lòng vẫn coi đó là “của chung” – không thể buông bỏ hoàn toàn.
- Dự cảm về cái chết: nói đến “thịt nát xương mòn”, “người mệnh bạc”, “hồn”, “thác oan”.
- Lí trí trao đi nhưng tình cảm vẫn níu giữ – bi kịch nội tâm lên đến đỉnh điểm.
4. Lời Thuý Kiều dặn dò Thuý Vân khi trao kỉ vật
- Trao kỉ vật: “Chiếc vành với bức tờ mây / Duyên này thì giữ vật này của chung”.
- Nhắc kỉ vật khác: “Phím đàn với mảnh hương nguyền ngày xưa”.
- Dặn dò Thuý Vân nhớ đến mình sau này:
- “Mai sau dù có bao giờ, / Đốt lò hương ấy so tơ phím này. / Trông ra ngọn cỏ lá cây, / Thấy hiu hiu gió thì hay chị về.”
- Mong nhận được giọt lệ thương cảm: “Dạ đài cách mặt khuất lời, / Rưới xin giọt lệ cho người thác oan.”
→ Lời dặn dò chất chứa dự cảm bi thương về cái chết và khát khao được sống mãi trong kí ức của người thân.
5. Mười dòng thơ cuối là lời Thuý Kiều nói với ai?
- Mười dòng thơ cuối không còn là lời nói trực tiếp với Thuý Vân nữa.
- Đó là lời độc thoại nội tâm của Thuý Kiều, chuyển sang đối thoại tưởng tượng với Kim Trọng vắng mặt:
- “Trăm nghìn gửi lạy tình quân”.
- “Ôi Kim lang! Hỡi Kim lang! / Thôi thôi thiếp đã phụ chàng từ đây!”.
→ Sự chuyển đổi đối tượng tâm tình này cho thấy nỗi đau của Kiều đã lên đến tột đỉnh – quên cả người trước mặt để hướng về người mình yêu.
IV. Sau khi đọc – Trả lời câu hỏi
Câu 1: Nêu bố cục của đoạn trích và chỉ ra đâu là lời người kể chuyện, đâu là lời đối thoại, lời độc thoại của các nhân vật
a) Bố cục (4 phần):
- Phần 1 (12 câu đầu – câu 711–722): Bối cảnh cuộc trao duyên và lời hỏi han của Thuý Vân.
- Phần 2 (12 câu tiếp – câu 723–734): Thuý Kiều thuyết phục Thuý Vân nhận lời trao duyên.
- Phần 3 (14 câu tiếp – câu 735–748): Thuý Kiều trao kỉ vật và dặn dò Thuý Vân.
- Phần 4 (10 câu cuối – câu 749–758): Tâm trạng đau đớn, tuyệt vọng của Thuý Kiều.
b) Phân biệt các loại lời:
| Loại lời | Câu thơ tiêu biểu |
|---|---|
| Lời người kể chuyện | “Nỗi riêng riêng những bàn hoàn, / Dầu chong trắng đĩa lệ tràn thấm khăn. / Thuý Vân chợt tỉnh giấc xuân, / Dưới đèn ghé đến ân cần hỏi han”; “Cạn lời hồn dứt máu say, / Một hơi lặng ngắt đôi tay giá đồng” |
| Lời đối thoại của Thuý Vân | “Cơ trời dâu bể đa đoan… Nỗi riêng còn mắc mối tình chi đây?” |
| Lời đối thoại của Thuý Kiều (với Thuý Vân) | Từ “Cậy em em có chịu lời” đến “Rưới xin giọt lệ cho người thác oan” |
| Lời độc thoại nội tâm của Thuý Kiều (chuyển sang đối thoại tưởng tượng với Kim Trọng) | 10 dòng cuối – từ “Bây giờ trâm gãy hương tan” đến “Thôi thôi thiếp đã phụ chàng từ đây!” |
Câu 2: Thuý Kiều trao duyên cho Thuý Vân trong thời điểm nào?
- Thời điểm rất đặc biệt: vào đêm khuya cuối cùng trước khi Thuý Kiều theo Mã Giám Sinh rời nhà – bắt đầu quãng đời lưu lạc.
- Hoàn cảnh:
- Gia đình vừa qua cơn hoạn nạn nhờ Thuý Kiều bán mình cứu cha và em.
- Mối tình Kim – Kiều dang dở vì Kim Trọng đang ở xa.
- Thuý Kiều thao thức suốt đêm, không thể yên lòng vì lời thề nguyền với Kim Trọng.
→ Thời điểm ấy cho thấy Kiều là người nghĩ đến chữ tình ngay cả trong lúc tột cùng đau khổ – nàng muốn trọn nghĩa với cả gia đình và Kim Trọng.
Câu 3: Đọc đoạn thơ (từ câu 719 đến 748) và trả lời:
a) Lời nhờ cậy Thuý Vân được Thuý Kiều bày tỏ với thái độ như thế nào?
- Thái độ: trang trọng, khẩn thiết, vừa nhờ vả vừa biết ơn – khác hẳn cách nói thông thường giữa chị em.
- Giá trị của các từ ngữ tiêu biểu:
| Từ ngữ | Giá trị biểu đạt |
|---|---|
| “Cậy” | Mang sắc thái nặng nề, khẩn thiết hơn từ “nhờ” (thanh trắc); hàm ý tin tưởng, gửi gắm tha thiết – như lời trăng trối |
| “Chịu lời” | Vừa có nghĩa nhận, vừa có ý nài ép – không nhận không được |
| “Lạy”, “thưa” | Thái độ kính cẩn, trang trọng – đảo ngược vị thế chị – em |
→ Những từ ngữ ấy cho thấy Thuý Kiều ý thức rất rõ rằng việc nàng nhờ cậy là đột ngột, hệ trọng và thiệt thòi cho em, nên dùng cách nói vừa trân trọng vừa khẩn cầu.
b) Thuý Kiều đã đưa ra những lí lẽ gì để thuyết phục Thuý Vân nhận lời trao duyên?
Thuý Kiều đưa ra bốn lí lẽ lớp lang, chặt chẽ:
- Lí lẽ 1 – Kể về tình yêu với Kim Trọng: “Kể từ khi gặp chàng Kim / Khi ngày quạt ước khi đêm chén thề” → tình yêu đã có thề nguyền sâu nặng, không thể phụ bạc.
- Lí lẽ 2 – Hoàn cảnh éo le bất khả kháng: “Sự đâu sóng gió bất kì / Hiếu tình khôn lẽ hai bề vẹn hai” → buộc phải chọn chữ hiếu, không thể vẹn cả đôi đường.
- Lí lẽ 3 – Thuý Vân còn trẻ, còn tương lai: “Ngày xuân em hãy còn dài” → em vẫn còn thời gian, vẫn có thể chấp nhận.
- Lí lẽ 4 – Tình máu mủ ruột thịt: “Xót tình máu mủ thay lời nước non / Chị dù thịt nát xương mòn / Ngậm cười chín suối hãy còn thơm lây” → viện đến tình chị em ruột và giả định cái chết để Thuý Vân không thể từ chối.
→ Lí lẽ vừa thấu tình, vừa đạt lí – cho thấy Thuý Kiều là người sắc sảo, khôn ngoan, đồng thời luôn nghĩ cho người khác, có đức hi sinh cao cả.
c) Khi trao kỉ vật cho Thuý Vân, Thuý Kiều đã dặn dò những gì? Lời dặn dò ấy có nhất quán với lời nàng nhờ cậy và thuyết phục Thuý Vân trước đó hay không?
Những điều Thuý Kiều dặn dò:
- Trao kỉ vật: “Chiếc vành với bức tờ mây”, “Phím đàn với mảnh hương nguyền ngày xưa”.
- Dặn em giữ kỉ vật và nhớ đến mình sau này: “Mai sau dù có bao giờ, / Đốt lò hương ấy so tơ phím này”.
- Mong em rưới giọt lệ cho mình khi mình đã chết oan.
Sự “không nhất quán” trong lời dặn dò:
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1 – Có sự không nhất quán rõ rệt:Lời dặn dò không hoàn toàn nhất quán với lời nhờ cậy trước đó. Cụ thể:
- Trước đó, Kiều nói “mặc em”, “thay lời nước non” → tỏ ý trao trọn duyên cho em.
- Nhưng khi trao kỉ vật, Kiều lại nói: “Duyên này thì giữ vật này của chung” – hai chữ “của chung” cho thấy Kiều vẫn không thể buông bỏ hoàn toàn, vẫn coi kỉ vật là của cả Kim Trọng, mình và Thuý Vân.
- Kiều còn nói: “Dù em nên vợ nên chồng, / Xót người bạc mệnh ắt lòng chẳng quên” – vẫn mong em nhớ đến mình ngay cả khi đã thành vợ chồng với Kim Trọng.
→ Sự không nhất quán cho thấy mâu thuẫn nội tâm sâu sắc: lí trí buộc Kiều phải trao duyên, nhưng trái tim không thể từ bỏ tình yêu đã có. Đó chính là bi kịch tình yêu mà Nguyễn Du khắc hoạ – Kiều có thể trao duyên (nghĩa) nhưng không thể trao được tình.
- Cách 2 – Nhất quán về lí trí, không nhất quán về tình cảm:Em cho rằng lời dặn dò nhất quán về mặt lí trí (Kiều vẫn nhờ Vân thay mình kết duyên với Kim Trọng) nhưng không nhất quán về mặt tình cảm. Hai chữ “của chung”, lời mong em “chẳng quên” mình, lời dặn về giọt lệ sau này – tất cả cho thấy trái tim Kiều vẫn níu giữ Kim Trọng dù lí trí đã buông. Sự “không nhất quán” này không phải là mâu thuẫn vô lí mà là biểu hiện chân thực của tâm lí con người – không ai có thể trao đi tình yêu một cách dễ dàng. Đó cũng là điểm hay nhất của ngòi bút Nguyễn Du.
d) Diễn biến tâm lí của Thuý Kiều khi nói lời trao duyên và khi trao kỉ vật
- Khi nói lời trao duyên: Kiều bình tĩnh, sắc sảo, lí trí – đưa ra bốn lí lẽ chặt chẽ để thuyết phục em. Lí trí của nàng thắng thế vì nàng hiểu rõ: muốn giữ trọn chữ hiếu thì phải hi sinh chữ tình; muốn không phụ Kim Trọng thì phải nhờ em thay mình.
- Khi trao kỉ vật: Tình cảm bắt đầu lấn át lí trí:
- Hai chữ “của chung” bật ra trái với lí lẽ trước đó.
- Kiều bắt đầu nói đến cái chết: “thịt nát xương mòn”, “người bạc mệnh”, “hồn”, “thác oan”.
- Tưởng tượng cảnh sum họp của em với Kim Trọng → càng xót xa cho linh hồn cô độc của mình.
→ Diễn biến tâm lí ấy được Nguyễn Du khắc hoạ rất tinh tế, chân thực – từ lí trí sáng suốt chuyển dần sang tình cảm dâng trào, rồi vỡ òa thành nỗi đau tuyệt vọng ở mười dòng cuối.
Câu 4: Phân tích diễn biến tâm trạng của Thuý Kiều trong mười dòng thơ cuối (chú ý sự thay đổi đối tượng tâm tình và giọng điệu)
a) Sự thay đổi đối tượng tâm tình:
- Ở phần trước, Kiều đối thoại với Thuý Vân (nhờ cậy, thuyết phục, dặn dò).
- Đến mười dòng cuối, Kiều không còn nói với em nữa, mà chuyển sang:
- Độc thoại nội tâm (nói với chính mình về thực tại đau đớn).
- Rồi đối thoại tưởng tượng với Kim Trọng vắng mặt (“Ôi Kim lang! Hỡi Kim lang!”).
→ Sự thay đổi này cho thấy nỗi đau đã lấn át hoàn toàn ý thức về người đang ở trước mặt – Kiều quên Thuý Vân, chỉ còn hướng về Kim Trọng.
b) Diễn biến tâm trạng:
- Ý thức về hiện tại đau đớn: hàng loạt thành ngữ và hình ảnh chỉ sự tan vỡ – “trâm gãy hương tan”, “phận bạc như vôi”, “nước chảy hoa trôi lỡ làng”.
- Tự nhận mình là người phụ bạc: từ chỗ trước đó nhận mình là “người bạc mệnh” (số phận bạc bẽo), giờ Kiều tự coi mình là “người phụ chàng” – “Thôi thôi thiếp đã phụ chàng từ đây!”.
- Cử chỉ “lạy”: ở đầu đoạn, Kiều lạy Thuý Vân để nhờ cậy; cuối đoạn, Kiều lạy Kim Trọng – nhưng đó là cái lạy tạ lỗi và vĩnh biệt.
- Đau đớn đến mê sảng: hai lần gọi tên Kim Trọng “Ôi Kim lang! Hỡi Kim lang!” – tiếng kêu tức tưởi, nghẹn ngào.
- Kết thúc bằng cơn ngất: “Cạn lời hồn dứt máu say, / Một hơi lặng ngắt đôi tay giá đồng” – Kiều đau đớn đến lịm đi.
c) Giọng điệu:
- Chuyển từ tự sự sang trữ tình, từ trầm sang gấp gáp, dồn dập.
- Sử dụng nhiều câu cảm thán, hô ngữ: “Ôi”, “Hỡi”, “Thôi thôi” – diễn tả nỗi đau tột cùng.
- Câu thơ đứt gãy, ngắt nhịp dồn: “Ôi Kim lang! / Hỡi Kim lang!” – như tiếng nấc nghẹn.
→ Mười dòng cuối là đỉnh điểm bi kịch nội tâm của Thuý Kiều – bi kịch của một con người yêu tha thiết nhưng buộc phải từ bỏ tình yêu.
Câu 5: Nhận xét về nghệ thuật sử dụng từ ngữ của Nguyễn Du trong đoạn trích. Hãy minh hoạ bằng một ví dụ mà bạn thấy tâm đắc
a) Nhận xét chung:
Nguyễn Du sử dụng từ ngữ trong đoạn trích rất chính xác, tinh tế và giàu sức biểu cảm:
- Chọn từ đắt giá: mỗi từ đều mang nhiều tầng nghĩa, diễn tả chính xác tâm trạng nhân vật (“cậy”, “chịu lời”, “lạy”, “thưa”, “của chung”…).
- Kết hợp hài hoà ngôn ngữ bác học và ngôn ngữ bình dân: dùng nhiều thành ngữ dân gian (“thịt nát xương mòn”, “ngậm cười chín suối”, “trâm gãy hương tan”, “nước chảy hoa trôi”, “phận bạc như vôi”…) bên cạnh các điển cố, hình ảnh ước lệ (“keo loan”, “tơ duyên”, “dạ đài”…).
- Sử dụng hô ngữ, câu cảm thán rất hiệu quả ở phần cuối để diễn tả nỗi đau tột cùng.
- Hệ thống từ ngữ chỉ cái chết, sự tan vỡ xuất hiện dày đặc, tạo dự cảm bi thương xuyên suốt đoạn trích.
b) Ví dụ tâm đắc:
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các ví dụ sau.
- Ví dụ 1 – Hai chữ “của chung” trong câu “Duyên này thì giữ vật này của chung”:Đây là hai chữ đắt giá nhất trong đoạn trích. Lí trí Thuý Kiều đang trao duyên cho em – nghĩa là trao luôn cả kỉ vật. Vậy mà nàng lại buột miệng nói đó là “của chung” – của cả ba người: Kim, Kiều và Vân. Hai chữ ấy hé lộ một sự thật cay đắng: Kiều có thể trao duyên nhưng không thể trao tình; trái tim nàng vẫn không buông được Kim Trọng. Chỉ hai chữ thôi mà gói trọn cả bi kịch nội tâm sâu thẳm của nhân vật – đúng là tài năng của bậc thầy ngôn ngữ.
- Ví dụ 2 – Từ “Cậy” mở đầu câu “Cậy em em có chịu lời”:Em tâm đắc nhất với chữ “cậy” – không phải là “nhờ”, “xin”, hay “mượn”. Chữ “cậy” mang sắc thái trang trọng, khẩn thiết, vừa tin tưởng vừa nài nỉ đến tha thiết. Thanh trắc của “cậy” tạo cảm giác nặng nề, day dứt. Một chữ ấy đã cho thấy Kiều ý thức rõ việc mình nhờ em là đột ngột, hệ trọng, thiệt thòi cho em đến mức nào. Đó là minh chứng cho việc một từ đúng chỗ có thể nói được nhiều hơn cả một đoạn văn dài.
- Ví dụ 3 – Hai câu cảm thán “Ôi Kim lang! Hỡi Kim lang!”:Em đặc biệt ấn tượng với hai tiếng gọi này – chúng như tiếng nấc nghẹn ngào, tức tưởi của Thuý Kiều. Hai chữ “Kim lang” (chàng Kim) được lặp lại với hai thán từ khác nhau (“Ôi”, “Hỡi”), tạo âm điệu dồn dập, đứt gãy – như tiếng khóc xé lòng. Đến đây, Kiều đã quên mất người trước mặt là em mình, chỉ còn hướng tâm trí về người yêu vắng mặt. Câu thơ chỉ vài chữ mà chứa đựng cả nỗi đau tột đỉnh của một trái tim tan vỡ.
V. Kết nối đọc – viết
Truyện Kiều là tiếng nói hiểu đời, thương đời của Nguyễn Du. Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) chỉ ra biểu hiện của sự “hiểu” và “thương” ấy trong đoạn trích Trao duyên.
Đoạn văn tham khảo 1 – “Hiểu” là thấu hiểu tâm lí nhân vật, “thương” là đồng cảm với bi kịch:
Đoạn trích Trao duyên là minh chứng rõ nét cho tiếng nói “hiểu đời, thương đời” của Nguyễn Du. Trước hết, đó là sự “hiểu” sâu sắc về diễn biến tâm lí phức tạp của Thuý Kiều: từ chỗ sắc sảo, lí trí khi đưa ra bốn lí lẽ thuyết phục Thuý Vân, đến chỗ giằng xé nội tâm qua hai chữ “của chung”, rồi vỡ òa thành nỗi đau tuyệt vọng ở mười dòng cuối. Nguyễn Du hiểu rằng con người không thể trao đi tình yêu một cách dễ dàng – Kiều có thể trao “duyên” nhưng không thể trao “tình”. Bên cạnh “hiểu” là “thương” – Nguyễn Du đồng cảm sâu sắc với bi kịch của một người con gái tài sắc mà phải hi sinh tình yêu, cất lên tiếng kêu xót xa: “Phận sao phận bạc như vôi”. Chính sự “hiểu” và “thương” ấy đã làm nên giá trị nhân đạo sâu sắc của Truyện Kiều, khiến tác phẩm sống mãi trong lòng người đọc bao thế hệ.
Đoạn văn tham khảo 2 – “Hiểu” và “thương” qua nghệ thuật sử dụng từ ngữ:
Trong đoạn trích Trao duyên, sự “hiểu” và “thương” của Nguyễn Du được thể hiện một cách tinh tế qua từng từ ngữ, từng chi tiết. Nguyễn Du “hiểu” Thuý Kiều đến mức đặt vào miệng nàng những từ ngữ chính xác nhất: chữ “cậy” nặng trĩu khẩn thiết, chữ “lạy” đảo ngược vị thế chị – em, hai chữ “của chung” bật ra trái với lí trí nhưng đúng với trái tim. Nhà thơ hiểu rằng Kiều không phải là người máy – nàng có thể đưa ra lí lẽ sắc sảo, nhưng rồi tình cảm vẫn dâng trào, vỡ thành tiếng gọi tức tưởi: “Ôi Kim lang! Hỡi Kim lang!”. Bên cạnh đó là tấm lòng “thương” vô hạn – Nguyễn Du để Kiều lạy em, lạy Kim Trọng, để Kiều dự cảm cái chết, để Kiều ngất đi vì kiệt sức. Mỗi câu thơ là một tiếng nức nở của nhà thơ đứng về phía Kiều, đứng về phía những con người tài hoa bạc mệnh – đó chính là tinh thần nhân đạo lớn lao của Truyện Kiều.

ThS. Nguyễn Thành Đạt
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT
Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện
