Soạn bài: Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc – Ngữ văn 11 tập 2

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

I. Tìm hiểu chung

1. Tác giả

  • Nguyễn Đình Chiểu (1822 – 1888), tự Mạnh Trạch, hiệu Trọng Phủ.
  • Quê gốcThừa Thiên (nay là thành phố Huế); sinh ở phủ Tân Bình, tỉnh Gia Định (nay thuộc Thành phố Hồ Chí Minh).
  • Cuộc đời:
    • Năm 1843, đỗ tú tài.
    • Năm 1849, trên đường về chịu tang mẹ thì bị mù cả hai mắt, dở dang khoa cử.
    • Sống bằng nghề dạy học và bốc thuốc.
    • Năm 1859, Pháp chiếm Gia Định, ông cùng các lãnh tụ khởi nghĩa bàn mưu đánh giặc; sau về Ba Tri, Bến Tre (nay thuộc tỉnh Vĩnh Long) tiếp tục dạy học, làm thuốc và tham gia kháng chiến.
    • Pháp tìm cách mua chuộc nhưng ông giữ trọn khí tiết, kiên quyết không hợp tác.
  • Con người: hội tụ nhiều phẩm cách – yêu nước thương dân, đạo đức hiếu nghĩa, tài năng văn chương độc đáo, nhà giáo tận tụy.
  • Sự nghiệp sáng tác: chủ yếu bằng chữ Nôm, hướng đến quần chúng nhân dân. Các thể loại chính: truyện thơ, thơ Đường luật, văn tế.
  • Tác phẩm tiêu biểu: Lục Vân Tiên, Dương Từ – Hà Mậu, Ngư Tiều y thuật vấn đáp, Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc
  • Năm 2021, ông được UNESCO vinh danh là Danh nhân văn hoá của nhân loại.

2. Tác phẩm

  • Hoàn cảnh sáng tác: Đêm 16/12/1861, nghĩa sĩ nông dân Cần Giuộc tổ chức đánh đồn giặc Pháp, gần 20 người đã anh dũng hi sinh. Nguyễn Đình Chiểu nhận uỷ thác của Tuần phủ Gia Định Đỗ Quang, viết bài văn tế để đọc tại lễ truy điệu.
  • Thể loại: văn tế, viết theo thể phú Đường luật, sử dụng lối văn biền ngẫu.
  • Vị trí: là áng văn bi tráng khắc tạc bức tượng đài bất tử về người nghĩa sĩ nông dân; đạt đến đỉnh cao của nghệ thuật văn tế trong văn học Việt Nam.
  • Bố cục (4 phần) – theo cấu trúc nội dung bài văn tế:
    • Phần Lung khởi (2 câu đầu: “Hỡi ôi! Súng giặc đất rền; Lòng dân trời tỏ”): khái quát bối cảnh thời đại và tư tưởng chung.
    • Phần Thích thực (câu 3 – 15): hình ảnh người nghĩa sĩ nông dân từ xuất thân đến tinh thần chiến đấu anh dũng.
    • Phần Ai vãn (câu 16 – 28): lí giải nguyên nhân, cơ sở hành động hi sinh; bày tỏ niềm thương xót.
    • Phần Kết (3 câu cuối): khẳng định ý nghĩa cao cả của sự hi sinh, lời cầu nguyện cho linh hồn người đã khuất.

3. Thể loại văn tế

  • Văn tế (còn gọi là tế văn, ai điếu, ai văn) là thể văn tế vong hồn, ca tụng và ghi nhớ công đức người đã khuất.
  • Hình thức: có thể viết theo văn xuôi, văn vần, biền văn hoặc phối hợp các thể.
  • Cấu trúc thường gồm 3 phần:
    • Tán: nhận định, đánh giá, ca ngợi công đức người được tế.
    • Thán: khái quát sự nghiệp, công lao, tài năng, đức độ.
    • Ai: bày tỏ niềm đau đớn, thương xót, ghi nhớ công ơn.
  • Ngôn ngữ: trang nghiêm, giản dị, dễ hiểu.
  • Bút pháp: phối hợp nghị luận, tự sự, trữ tình, biểu cảm.

II. Trước khi đọc

Câu 1: Hãy kể vắn tắt hiểu biết của bạn về một tấm gương đã anh dũng hi sinh vì nền độc lập tự chủ của dân tộc trong thời kì chống thực dân Pháp xâm lược.

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các tấm gương sau.

  • Cách 1 – Phan Đình Giót: Là anh hùng quân đội nhân dân Việt Nam, hi sinh trong chiến dịch Điện Biên Phủ (1954). Anh đã lấy thân mình lấp lỗ châu mai của địch để đồng đội xông lên tiêu diệt cứ điểm. Hành động dũng cảm ấy đã trở thành biểu tượng cao đẹp của tinh thần “quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh”.
  • Cách 2 – Bế Văn Đàn: Là chiến sĩ trong chiến dịch Đông Xuân 1953 – 1954. Trong một trận đánh, để đại liên có chỗ tì bắn, anh đã lấy vai mình làm giá súng cho đồng đội, hi sinh anh dũng. Hình ảnh ấy là minh chứng cho lòng yêu nước và tinh thần xả thân vì đồng đội, vì Tổ quốc.
  • Cách 3 – Tô Vĩnh Diện: Trong khi kéo pháo lên trận địa Điện Biên Phủ, để cứu khẩu pháo khỏi lao xuống vực, anh đã lấy thân mình chèn bánh pháo, hi sinh ở tuổi 30. Tấm gương ấy thể hiện tinh thần trách nhiệm cao cả và lòng dũng cảm của người chiến sĩ cách mạng.

Câu 2: Theo bạn, việc tưởng nhớ và tôn vinh những người đã hi sinh cho sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc có ý nghĩa như thế nào trong việc giáo dục thế hệ trẻ hôm nay?

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Việc tưởng nhớ và tôn vinh các anh hùng liệt sĩ có ý nghĩa giáo dục sâu sắc đối với thế hệ trẻ: bồi đắp lòng yêu nước, tinh thần biết ơn, hiểu rằng độc lập – tự do hôm nay được đánh đổi bằng máu xương của bao thế hệ; từ đó nuôi dưỡng ý thức trách nhiệm với quê hương, đất nước.
  • Cách 2: Đây là cách kết nối quá khứ với hiện tại – giúp thế hệ trẻ hiểu rõ truyền thống lịch sử, tự hào về dân tộc và noi gương các thế hệ đi trước. Đồng thời, điều đó còn dạy chúng em về lẽ sống cao đẹp: dám hi sinh vì những giá trị lớn lao hơn bản thân mình.

III. Trong khi đọc

1. Cách ngắt nhịp câu văn biền ngẫu (2 câu đầu)

  • “Súng giặc đất rền; / Lòng dân trời tỏ.”
  • Hai vế đối xứng nhau, mỗi vế 4 chữ, ngắt nhịp 2/2.
  • Đối ý: “súng giặc” (kẻ thù tàn bạo) ↔ “lòng dân” (ý chí, phẩm chất nhân dân).
  • Cách ngắt nhịp tạo nên âm hưởng dõng dạc, trang trọng, khái quát bối cảnh và tư tưởng chung của bài văn tế.

2. Hoàn cảnh xuất thân nghèo khó của nghĩa binh (câu 3 – 5)

  • Cuộc sống lam lũ: “Cui cút làm ăn; Toan lo nghèo khó” – lẻ loi, thầm lặng, vất vả.
  • Công việc quen thuộc: “việc cuốc, việc cày, việc bừa, việc cấy, tay vốn quen làm”.
  • Hoàn toàn xa lạ với chiến trận: “chưa quen cung ngựa, đâu tới trường nhung”; “Tập khiên, tập súng, tập mác, tập cờ, mắt chưa từng ngó”.

→ Họ chỉ là những người nông dân chất phác, không hề có truyền thống binh nghiệp.

3. Thái độ của nghĩa binh đối với bọn cướp nước (câu 6 – 9)

  • Ban đầu lo lắng, trông đợi triều đình: “Tiếng phong hạc phập phồng hơn mươi tháng, trông tin quan như trời hạn trông mưa”.
  • Sau đó căm ghét, oán hận sâu sắc: “ghét thói mọi như nhà nông ghét cỏ”; “muốn tới ăn gan”, “muốn ra cắn cổ”.
  • Cuối cùng chuyển thành ý thức tự nguyện đánh giặc: “Nào đợi ai đòi ai bắt, phen này xin ra sức đoạn kình”; “Chẳng thèm trốn ngược trốn xuôi, chuyến này dốc ra tay bộ hổ”.

→ Lòng căm thù giặc chuyển hoá thành hành động – một logic tất yếu, đầy thuyết phục.

4. Tinh thần chiến đấu quả cảm của nghĩa binh (câu 10 – 15)

  • Các hình ảnh đối lập:
Nghĩa binh Giặc Pháp
“manh áo vải”, “ngọn tầm vông”, “rơm con cúi”, “lưỡi dao phay” “đạn nhỏ đạn to”, “tàu sắt tàu đồng”, súng nổ
Không trống giục, không lệnh truyền Trang bị tối tân, vũ khí hiện đại
Tự nguyện, “mến nghĩa” Hung hãn, cướp nước
  • Sức mạnh chiến đấu: “đạp rào lướt tới”, “xô cửa xông vào”, “liều mình như chẳng có”, “đốt xong nhà dạy đạo”, “chém rớt đầu quan hai”.

→ Sự đối lập làm nổi bật vẻ đẹp bi tráng của người nông dân nghĩa sĩ.

5. Giọng văn trầm hùng, âm hưởng bi tráng (câu 14 – 15)

  • “Kẻ đâm ngang, người chém ngược, làm cho mã tà ma ní hồn kinh”.
  • “Bọn hè trước, lũ ó sau, trối kệ tàu sắt tàu đồng súng nổ”.
  • Các động từ mạnh (đâm, chém, hè, ó, đạp, xô, xông…) kết hợp với nhịp văn dồn dập, cấu trúc đối → tạo âm hưởng hào hùng giữa cảnh chiến trận khốc liệt.

6. Cảm xúc xót thương (câu 16 – 25)

  • Niềm tiếc thương trào dâng: “Những lăm lòng nghĩa lâu dùng / Đâu biết xác phàm vội bỏ”.
  • Cảnh vật và con người đều nhuốm màu tang tóc: “Đoài sông Cần Giuộc, cỏ cây mấy dặm sầu giăng”; “già trẻ hai hàng lụy nhỏ”.
  • Nỗi đau trùm lên số phận người thân: “Mẹ già ngồi khóc trẻ, ngọn đèn khuya leo lét”; “Vợ yếu chạy tìm chồng, cơn bóng xế dật dờ”.

7. Ngợi ca tinh thần và sự hi sinh anh dũng của nghĩa binh (câu 26 – 28)

  • “Một trận khói tan, nghìn năm tiết rỡ” → một trận đánh ngắn ngủi mà danh tiếng để lại muôn đời.
  • “Thác mà trả nước non rồi nợ, danh thơm đồn sáu tỉnh chúng đều khen”.
  • “Thác mà ưng đình miếu để thờ, tiếng ngay trải muôn đời ai cũng mộ”.

→ Sự hi sinh đã hoá thành bất tử, được nhân dân kính ngưỡng, thờ phụng.

IV. Sau khi đọc – Trả lời câu hỏi

Câu 1: Bố cục và nội dung chính của mỗi phần

Bài văn tế chia thành 4 phần:

  • Phần 1 – Lung khởi (2 câu đầu): khái quát bối cảnh thời đại và tư tưởng chung – đối lập “súng giặc” với “lòng dân”.
  • Phần 2 – Thích thực, đoạn đầu (câu 3 – 9): ca ngợi tấm lòng vì nghĩa của người nông dân nghèo khó – từ xuất thân đến chuyển biến tâm lí.
  • Phần 3 – Thích thực, đoạn sau (câu 10 – 15): tinh thần dũng cảm kiên cường của nghĩa sĩ trong trận đánh đồn.
  • Phần 4 – Ai vãn (câu 16 – 25): lí giải nguyên nhân hành động xả thân vì nghĩa và bày tỏ niềm thương xót.
  • Phần 5 – Kết (câu 26 đến hết): ý nghĩa cao cả của sự hi sinh và tình cảm của nhân dân dành cho người nghĩa sĩ.

Câu 2: Ý nghĩa câu mở đầu “Súng giặc đất rền; Lòng dân trời tỏ”

  • Khái quát tình thế đất nước: tiếng súng giặc làm rung chuyển non sông, vận mệnh dân tộc nguy nan.
  • Khái quát phẩm chất nhân dân: chính trong lúc nước nhà nguy biến, lòng dân mới được trời cao thấu tỏ; chỉ có sức mạnh lòng dân mới xoay chuyển vận mệnh quốc gia.
  • Nghệ thuật đối ngẫu: hai vế ngắn gọn, đối ý, đối thanh – “súng giặc”“lòng dân”, “đất rền”“trời tỏ” – tạo âm hưởng dõng dạc, hào hùng.

→ Câu mở đầu khái quát toàn bộ tư tưởng của bài văn tế: ngợi ca vẻ đẹp tinh thần của người nghĩa sĩ nông dân, đặt trong bối cảnh đất nước bị xâm lược.

Câu 3: Lòng căm thù giặc của người nghĩa sĩ nông dân Cần Giuộc

Lòng căm thù giặc được thể hiện qua 3 cấp độ phát triển:

  • Cấp độ 1 – Lo lắng, trông đợi: thời gian đầu, họ còn hồi hộp chờ đợi triều đình – “Tiếng phong hạc phập phồng hơn mươi tháng, trông tin quan như trời hạn trông mưa”.
  • Cấp độ 2 – Căm ghét sâu sắc: “Mùi tinh chiên vấy vá đã ba năm, ghét thói mọi như nhà nông ghét cỏ”; “muốn tới ăn gan”, “muốn ra cắn cổ” – những hình ảnh thể hiện sự căm phẫn cực độ.
  • Cấp độ 3 – Hành động tự nguyện: “Nào đợi ai đòi ai bắt, phen này xin ra sức đoạn kình; Chẳng thèm trốn ngược trốn xuôi, chuyến này dốc ra tay bộ hổ”.

→ Lòng căm thù chuyển hoá thành sức mạnh chiến đấu – từ tình yêu quê hương đến ý thức tự nguyện cầm vũ khí giữ nước. Đây là một logic tâm lí tất yếu của người nông dân Việt Nam yêu nước.

Câu 4: Liệt kê các động từ thể hiện tinh thần chiến đấu dũng cảm trong đoạn 2. Nhận xét

a) Các động từ tiêu biểu:

  • Động từ đơn: đánh, đốt, chém, đạp, lướt, xô, xông, đâm, hè, ó.
  • Cụm động từ: đạp rào lướt tới, xô cửa xông vào, đâm ngang, chém ngược.

b) Nhận xét:

  • Đều là động từ đơn âm tiết, thuần Việt, mang sắc thái dứt khoát, mạnh mẽ – gần gũi với ngôn ngữ sinh hoạt của người nông dân.
  • Được sử dụng theo từng cặp đối xứng trong cấu trúc văn biền ngẫu, thể hiện sự dồn dập của trận đánh.
  • Kết hợp với các từ chỉ phương thức (bằng), phương vị (ngang, ngược, tới, vào), tạo nên không khí khẩn trương, sôi động của chiến trận.
  • Giá trị biểu cảm: làm nổi bật sức mạnh chiến đấu phi thường của những con người vốn chỉ quen với cuốc cày – như nước vỡ bờ, không gì ngăn cản nổi.

Câu 5: Tinh thần chiến đấu anh dũng trong trận quyết chiến tấn công đồn giặc

  • Xuất thân bất đắc dĩ: không phải lính chính quy (“vốn chẳng phải quân cơ quân vệ”), không học binh thư, không tập võ nghệ; chỉ vì “mến nghĩa làm quân chiêu mộ”.
  • Vũ khí thô sơ: chỉ có manh áo vải, ngọn tầm vông, rơm con cúi, lưỡi dao phay – đối lập với đạn nhỏ đạn to, tàu sắt tàu đồng của giặc.
  • Tinh thần xông trận: “đạp rào lướt tới, coi giặc cũng như không”; “xô cửa xông vào, liều mình như chẳng có”.
  • Chiến công: “đốt xong nhà dạy đạo”, “chém rớt đầu quan hai”; “Kẻ đâm ngang, người chém ngược, làm cho mã tà ma ní hồn kinh”.

→ Tinh thần ấy thể hiện vẻ đẹp bi tráng – bi vì lực lượng yếu kém, tráng vì khí thế anh hùng. Người nông dân chân lấm tay bùn đã hoá thân thành biểu tượng anh hùng bất tử.

Câu 6: Từ câu 16 đến câu 25, tác giả nhìn nhận như thế nào về hành động xả thân vì nghĩa của nghĩa sĩ nông dân?

Tác giả nhìn nhận hành động xả thân của họ với niềm cảm phục và lí giải sâu sắc:

  • Sự hi sinh nằm ngoài chức trách: họ không phải quân chính quy, không bị ai bắt buộc – “Chẳng phải ăn cướp ăn gian đày tới, mà vì binh đánh giặc cho cam tâm”.
  • Xuất phát từ đạo lí “ơn vua ơn nước”: “Tấc đất ngọn rau ơn chúa, tài bồi cho nước nhà ta” – tình yêu quê hương, đất nước rất tự nhiên.
  • Xuất phát từ ý thức bảo vệ văn hoá, tín ngưỡng dân tộc: không chấp nhận giặc giày xéo, “quăng vùa hương, xô bàn độc”, làm tan vỡ tín ngưỡng tổ tiên.
  • Sự lựa chọn dứt khoát: “Thà thác mà đặng câu địch khái, về theo tổ phụ cũng vinh; Hơn còn mà chịu chữ đầu Tây, ở với man di rất khổ”thà chết vinh còn hơn sống nhục.

→ Tác giả đã nâng tầm hành động của họ lên thành mẫu mực của anh hùng lí tưởng – sự hi sinh xuất phát từ phẩm chất, đạo lí và tình yêu nước rất tự nhiên, bình dị.

Câu 7: Ý nghĩa sự hi sinh và tình cảm của nhân dân trong phần cuối bài văn. Suy nghĩ của bạn về lẽ sống

a) Ý nghĩa sự hi sinh và tình cảm của nhân dân:

  • Nỗi đau thương trùm lên cảnh vật và con người: cảnh chùa Tông Thạnh, đồn Lang Sa; mẹ già, vợ yếu – “Đau đớn bấy! Mẹ già ngồi khóc trẻ”; “Não nùng thay! Vợ yếu chạy tìm chồng”.
  • Sự hi sinh hoá thành bất tử: “Một trận khói tan, nghìn năm tiết rỡ”; “danh thơm đồn sáu tỉnh”, “tiếng ngay trải muôn đời ai cũng mộ”.
  • Lời thề thiêng liêng: “Sống đánh giặc, thác cũng đánh giặc, linh hồn theo giúp cơ binh, muôn kiếp nguyện được trả thù kia” – cái chết không kết thúc, mà tiếp tục chiến đấu trong tâm thức dân tộc.
  • Nhân dân kính ngưỡng, thờ phụng: “Cây hương nghĩa sĩ thắp thêm thơm” – sự hi sinh được nhân dân tôn vinh, ghi nhớ muôn đời.

b) Suy nghĩ về lẽ sống:

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Em hiểu rằng lẽ sống cao đẹpdám sống vì những giá trị lớn hơn bản thân mình – vì quê hương, đất nước, vì cộng đồng. Người nghĩa sĩ Cần Giuộc đã dạy em rằng: dù xuất thân bình dị đến đâu, mỗi người đều có thể sống một cuộc đời có ý nghĩa nếu dám hành động khi Tổ quốc cần.
  • Cách 2: Lẽ sống mà em rút ra là trọng danh dự và khí tiết. Người nghĩa sĩ đã chọn “thà thác” chứ không chịu “chữ đầu Tây” – đó là bài học sâu sắc về lòng tự trọng, về việc không thoả hiệp với cái xấu, cái ác dù phải trả giá bằng mạng sống.
  • Cách 3: Em nghĩ lẽ sống cao đẹp là kết hợp giữa tình yêu quê hương bình dị với hành động dũng cảm vì Tổ quốc. Người nghĩa sĩ Cần Giuộc đã sống “có nghĩa” với từng “tấc đất, ngọn rau” – bài học cho em là phải trân trọng những điều giản dị và sẵn sàng hành động khi cần thiết.

Câu 8: Khái quát những nét đặc sắc về nghệ thuật

  • Thể loại: vận dụng thành công thể văn tế với cấu trúc phú Đường luật, lối văn biền ngẫu.
  • Chất trữ tình: kết hợp giọng văn trầm hùng, bi tráng với niềm xúc động chân thành.
  • Thủ pháp tương phản:
    • Đối lập giữa xuất thân nghèo khótinh thần chiến đấu phi thường.
    • Đối lập giữa vũ khí thô sơvũ khí hiện đại của giặc.
    • Đối lập giữa lực lượng nhỏ béchiến công vang dội.
  • Hệ thống động từ mạnh, đan chéo nhau (đâm ngang, chém ngược, đạp rào lướt tới, xô cửa xông vào) → tạo nhịp dồn dập, khí thế hào hùng.
  • Ngôn ngữ: vừa trang trọng (từ Hán Việt, điển cố) vừa dân dã, mang đậm sắc thái Nam Bộ – tạo sự gần gũi với người nông dân.
  • Chi tiết chân thực, cô đúc từ đời sống nhưng có tầm khái quát cao.

V. Kết nối đọc – viết

Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) nêu suy nghĩ của bạn về “lựa chọn và hành động” của nghĩa sĩ Cần Giuộc khi đối đầu với kẻ thù xâm lược.

Đoạn văn tham khảo 1 – Lựa chọn của lòng yêu nước và khí phách:

Đọc Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc của Nguyễn Đình Chiểu, em vô cùng xúc động trước lựa chọn và hành động của những người nông dân áo vải. Họ vốn chỉ quen với “việc cuốc, việc cày, việc bừa, việc cấy”, chưa hề biết đến trường nhung, chưa từng tập rèn võ nghệ. Nhưng khi quê hương bị giặc xâm chiếm, họ đã không trông chờ vào triều đình, không cần ai đòi ai bắt – tự nguyện cầm vũ khí thô sơ là ngọn tầm vông, lưỡi dao phay xông vào đồn giặc. Lựa chọn ấy không phải vì danh lợi hay nghĩa vụ ép buộc, mà xuất phát từ lòng căm thù giặctình yêu sâu sắc với từng “tấc đất, ngọn rau” của quê hương. Đặc biệt, họ đã chọn “thà thác mà đặng câu địch khái” chứ không chấp nhận “chữ đầu Tây” – một lựa chọn dứt khoát, khẳng định khí phách bất khuất. Hành động ấy là bài học quý về trách nhiệm công dân mà em luôn ghi nhớ.

Đoạn văn tham khảo 2 – Vẻ đẹp bi tráng của hành động xả thân vì nghĩa:

Trong Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc, Nguyễn Đình Chiểu đã khắc tạc bức tượng đài bất tử về lựa chọn và hành động của những người nông dân Cần Giuộc. Đó là lựa chọn của lương tri và lòng yêu nước: khi nhận ra triều đình bất lực, khi “mùi tinh chiên vấy vá đã ba năm”, họ đã dứt khoát đứng dậy“phen này xin ra sức đoạn kình”, “chuyến này dốc ra tay bộ hổ”. Hành động của họ mang vẻ đẹp bi tráng: bi vì lực lượng quá chênh lệch – chỉ “manh áo vải” đối đầu với “tàu sắt tàu đồng súng nổ”; tráng vì khí thế phi thường – “đạp rào lướt tới, coi giặc cũng như không”, “xô cửa xông vào, liều mình như chẳng có”. Sự hi sinh của họ tuy đau thương nhưng đã hoá thành bất tử“Một trận khói tan, nghìn năm tiết rỡ”. Em hiểu rằng, làm người phải biết lựa chọn đúng đắndám hành động vì những giá trị lớn lao của Tổ quốc, dân tộc.

ThS. Nguyễn Thành Đạt

ThS. Nguyễn Thành Đạt

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT

Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện