Soạn bài: Sống, hay không sống – đó là vấn đề – Ngữ văn 11 tập 1

I. Tìm hiểu chung

1. Tác giả

  • Uy-li-am Sếch-xpia (1564 – 1616)nhà soạn kịch, nhà thơ nổi tiếng nhất của nước Anh thời Phục hưng.
  • Sinh ra tại thị trấn Xtơ-rét-phớt ở tây nam nước Anh, trong một gia đình buôn bán len, dạ. Khi 14 tuổi, ông phải thôi học do gia đình sa sút.
  • Khoảng năm 1585, ông lên Luân Đôn kiếm sống, trở thành diễn viên, nhà soạn kịch kiêm đạo diễn, rồi người đồng sở hữu đoàn kịch.
  • Năm 1599, tham gia dựng nên Nhà hát Địa Cầu.
  • Sự nghiệp sáng tác: 37 vở kịch, 4 bản trường ca154 bài thơ xon-nê.
  • Đặc điểm kịch của Sếch-xpia:
    • Bao gồm nhiều thể loại: kịch lịch sử, hài kịch, bi kịch, bi hài kịch – trong đó nổi bật là bi kịch.
    • Chứa đựng những suy ngẫm mang tính nhân văn sâu sắc.
    • Nhân vật phóng khoáng, tự do, có tính cách mạnh mẽ; lời thoại sắc sảo, tinh tế.
    • Nghệ thuật triển khai, đan xen các tuyến xung đột, các tuyến hành động kịch mang tính dồn nén, tập trung.
  • Bi kịch tiêu biểu: Rô-mê-ô và Giu-li-ét, Vua Lia, Ô-ten-lô, Mắc-bét, đặc biệt là Hăm-lét.

2. Vở kịch Hăm-lét

  • bi kịch năm hồi, được viết khoảng 1599 – 1601, là sáng tác đỉnh cao của Sếch-xpia.
  • Dựa trên câu chuyện hoàng tử xứ Đan Mạch thời Trung cổ là Ăm-lét trả thù cho cha, được ghi trong biên niên sử thế kỉ XII.
  • Sếch-xpia đặt nhân vật vào bối cảnh hậu kì Phục hưng, khi lí tưởng nhân văn chủ nghĩa lâm vào tình trạng khủng hoảng sâu sắc trước xung đột với thực tại lịch sử nghiệt ngã.
  • Tóm tắt (xem phần tóm tắt 5 hồi trong SGK trang 126 – 127).

3. Đoạn trích Sống, hay không sống – đó là vấn đề

  • Vị trí: thuộc cảnh 1, Hồi III của vở bi kịch Hăm-lét.
  • màn kịch nổi tiếng nhất trong Hăm-lét, gợi nhiều suy ngẫm về bản tính con người, về những “nỗi vướng mắc tâm tư”trăn trở muôn đời của con người trong cuộc sống.
  • Đoạn độc thoại của Hăm-lét đã khơi nguồn cảm hứng cho nhiều tác phẩm văn học, nghệ thuật đời sau.

II. Trước khi đọc

Câu hỏi: Theo bạn, việc ý thức về tình trạng bi đát của hoàn cảnh có khi nào ngăn trở con người hành động quyết đoán trong cuộc đời?

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1 – Có: Em cho rằng việc ý thức quá rõ về tình trạng bi đát của hoàn cảnh đôi khi có thể ngăn trở con người hành động quyết đoán. Khi nhìn thấy hết mọi khó khăn, mọi hậu quả có thể xảy ra, con người dễ rơi vào trạng thái do dự, băn khoăn, sợ hãi, không dám đưa ra quyết định dứt khoát. Đó là bi kịch của những người có suy nghĩ sâu sắc – họ “nghĩ quá nhiều” nên đôi khi đánh mất cơ hội hành động.
  • Cách 2 – Không hẳn: Theo em, việc ý thức về tình trạng bi đát của hoàn cảnh không phải lúc nào cũng ngăn trở hành động. Trái lại, nhận thức rõ về khó khăn sẽ giúp con người chuẩn bị tốt hơn, đưa ra lựa chọn đúng đắn hơn. Sự do dự thường đến từ sự yếu đuối nội tại chứ không hẳn từ việc nhận thức được hoàn cảnh. Nhiều vĩ nhân đã thay đổi lịch sử chính nhờ dám hành động quyết đoán dù biết rõ tình thế gian nan.
  • Cách 3 – Tuỳ trường hợp: Em nghĩ điều này phụ thuộc vào bản lĩnh từng cá nhân. Có người càng nhận thức rõ càng quyết tâm hành động; có người lại bị tê liệt ý chí trước những bế tắc. Vấn đề không nằm ở chỗ “có nên ý thức hay không”, mà ở chỗ con người có đủ dũng khí để vượt qua nỗi sợ và biến nhận thức thành hành động hay không.

III. Trong khi đọc

1 Lời thoại của các nhân vật trước khi Hăm-lét xuất hiện cho thấy điều gì về bầu không khí xã hội bao quanh chàng?

  • Vua Clô-đi-út sai Rô-den-cranGhin-đơn-xtơn (vốn là bạn học của Hăm-lét) dò la nguyên do bệnh điên của chàng.
  • Vua và Pô-lô-ni-út bố trí nghe trộm cuộc trò chuyện của Hăm-lét với Ô-phê-li-a – “như hai thám tử hợp pháp, ngồi vào một nơi kín, nhìn thấy hết mà không ai nhìn thấy mình”.
  • Pô-lô-ni-út đưa cho con gái cuốn sách và dặn “đọc đi. Như thế mới thêm vẻ tự nhiên trong lúc cô đơn” – tức là dạy con cách giả vờ để đánh lừa Hăm-lét.
  • Bản thân vua Clô-đi-út cũng tự thú nhận tội ác: “Lời nói như roi quất vào lương tâm ta… hành động của ta được điểm phấn tô son bằng những lời hoa gấm mĩ miều. Ôi, gánh nặng của tội ác!”.

→ Bầu không khí xã hội bao quanh Hăm-lét là một bầu không khí ngột ngạt, đầy giả dối, mưu mô và rình rập. Mọi người xung quanh chàng – kể cả bạn bè thân thiết và người yêu – đều bị lợi dụng làm công cụ dò xét. Hăm-lét rơi vào tình trạng cô độc tuyệt đối ngay giữa triều đình và gia đình mình.

2 Sự xung đột với cả thời đại đã để lại dấu ấn như thế nào trong nội tâm Hăm-lét?

  • Hăm-lét ý thức sâu sắc về những bất công, đảo điên của thời đại: “những roi vọt và khinh khi của thời đại, sự áp bức của kẻ bạo ngược, hống hách của kẻ kiêu căng, những nỗi giày vò của tình yêu tuyệt vọng, sự trì chậm của công lí, hỗn xược của cường quyền, sự miệt thị của kẻ bất tài đối với đức tài nhẫn nhục”.
  • Tâm trạng giằng xé, bế tắc: đặt ra câu hỏi “Sống, hay không sống – đó là vấn đề”.
  • Cảm thấy mệt mỏi, chán chường: “đành cam chịu, than vãn rên rỉ, đổ mồ hôi dưới gánh nặng của cuộc đời mệt mỏi”.
  • Tự nhận mình và những người như mình là “hèn mạt”“ngọn lửa của quyết tâm vừa bùng lên đã mờ nhạt ốm yếu đi”.

→ Xung đột với thời đại đã để lại trong nội tâm Hăm-lét những vết thương sâu sắc: chàng vừa nhạy cảm, suy tư, vừa giằng xé, bế tắc, vừa khao khát hành động nhưng cũng do dự, không quyết đoán.

3 Sự khác biệt giữa lời Hăm-lét nói với Ô-phê-li-a trong độc thoại và đối thoại

  • Trong độc thoại (khi Ô-phê-li-a chưa đến): Hăm-lét dành cho nàng những lời trìu mến, yêu thương: “Kia Ô-phê-li-a yêu kiều! Nữ thần của ta ơi, khi nàng cầu nguyện, xin nàng đừng quên những tội lỗi của ta.”.
  • Trong đối thoại (khi Ô-phê-li-a đến): Hăm-lét lại lạnh lùng, xa cách, thậm chí tàn nhẫn:
    • Xưng hô xa lạ: “cô em”“tôi”.
    • Phủ nhận tình cảm: “Không, không, tôi nào có hề tặng cô em cái gì bao giờ”.
    • Lời lẽ cay nghiệt về nhan sắc và đức hạnh.

→ Sự khác biệt cho thấy Hăm-lét phải đè nén tình cảm thật của mình vì biết có người đang nghe lén. Đó là bi kịch của một con người phải giả điên, đẩy người yêu ra xa để bảo vệ nàng và để thực hiện sứ mệnh trả thù.

4 Ý thức của Hăm-lét về mối quan hệ giữa nhan sắc và đức hạnh trong thời đại đảo điên

  • Hăm-lét đặt ra hàng loạt câu hỏi sắc sảo: “Cô em có phải là người đức hạnh không?”, “Cô em có phải là người nhan sắc không?”, “thì đức hạnh làm sao có thể nói chuyện được với nhan sắc của cô?”.
  • Đưa ra nhận thức triết lí: “nhan sắc có mãnh lực biến đức hạnh thành phóng đãng, nhưng đức hạnh không thể nào khép nhan sắc vào khuôn khổ nết na”.
  • Khẳng định: “Ngày xưa, đó là điều nghịch lí, nhưng ngày nay thì đã được chứng thực rồi.”.

→ Hăm-lét nhận ra: trong thời đại đảo điên, mối quan hệ giữa vẻ đẹp bên ngoài (nhan sắc) và phẩm chất bên trong (đức hạnh) bị đảo lộn, tha hoá. Nhan sắc có thể làm hư hoại đức hạnh, còn đức hạnh không đủ sức giữ vững nhan sắc. Đây là lời chỉ trích sâu cay về sự suy thoái đạo đức của xã hội Đan Mạch đương thời.

IV. Sau khi đọc – Trả lời câu hỏi

Câu 1: Xác định ý nghĩa lời thoại của các nhân vật trước khi Hăm-lét xuất hiện

a) Nội dung các lời thoại:

  • Vua Clô-đi-út: hỏi Rô-den-cran và Ghin-đơn-xtơn về tình trạng “rối loạn tâm thần” của Hăm-lét.
  • Rô-den-cran và Ghin-đơn-xtơn: báo cáo việc dò la thái độ Hăm-lét – chàng “đánh trống lảng bằng những cơn điên khôn khéo”.
  • Pô-lô-ni-út: bày kế cho Ô-phê-li-a giả vờ cô đơn đọc sách, để hai thám tử (vua và Pô-lô-ni-út) rình nghe trộm.
  • Vua tự thú: “Lời nói như roi quất vào lương tâm ta… Ôi, gánh nặng của tội ác!”.

b) Ý nghĩa:

  • Phác hoạ bầu không khí ngột ngạt, đầy âm mưu, dò xét, giả dối đang bao quanh Hăm-lét.
  • Cho thấy sự cô độc tuyệt đối của Hăm-lét – bạn bè, người yêu, mẹ, chú… đều trở thành công cụ trong tay vua Clô-đi-út.
  • Hé lộ tội ác và tâm trạng dằn vặt của vua Clô-đi-út, tạo tiền đề cho xung đột tâm lí ở phần sau.
  • Tạo sự đối lập gay gắt giữa hoàn cảnh xung quanh và nội tâm Hăm-lét – chuẩn bị cho màn độc thoại nổi tiếng sắp diễn ra.

Câu 2: Nhận xét chung về tâm trạng của Hăm-lét thể hiện qua lời độc thoại. Theo mạch suy tưởng của Hăm-lét, lời độc thoại có thể chia làm mấy phần, nội dung từng phần là gì?

a) Nhận xét chung về tâm trạng:

  • Tâm trạng Hăm-lét vô cùng phức tạp, giằng xé, bế tắc.
  • Vừa khao khát hành động, vừa do dự không thể quyết đoán.
  • Vừa chán chường, mệt mỏi với cuộc đời, vừa sợ hãi cái chết bí ẩn.
  • Tâm hồn của một trí thức nhân văn chủ nghĩa đang đau đớn trước thời đại đảo điên.

b) Bố cục lời độc thoại (3 phần):

  • Phần 1 (từ “Sống, hay không sống” đến “…đằng nào cao quý hơn?”): Đặt vấn đề sống hay không sống – chịu đựng hay cầm vũ khí vùng lên?
  • Phần 2 (từ “Chết, là ngủ” đến “…chưa hề biết tới?”): Suy ngẫm về gánh nặng cuộc sống, sự giải thoát của cái chếtnỗi sợ những điều chưa biết ở cõi chết.
  • Phần 3 (từ “Đấy, chính nỗi vướng mắc của tâm tư ấy” đến “…chẳng thể biến thành hành động”): Suy nghĩ về sự bất định sau khi chết ngăn cản quyết tâm hành động.

Câu 3: Có thể xác định cách hiểu của Hăm-lét về “sống” và “không sống” như thế nào?

  • “Sống” trong nghĩa của Hăm-lét không phải chỉ là tồn tại thuần tuý, mà là chịu đựng “tất cả những viên đá, những mũi tên của số mệnh phũ phàng” – chấp nhận mọi bất công, áp bức của thời đại một cách bị động.
  • “Không sống”chấm dứt sự tồn tại“cầm vũ khí vùng lên mà chống lại với sóng gió của biển khổ, chống lại để mà diệt chúng đi”, dù phải đối mặt với cái chết.

→ Cách hiểu của Hăm-lét vượt qua nghĩa thông thường: “sống” hay “không sống” không phải là chuyện cá nhân sinh tử, mà là lựa chọn về thái độ sống:

  • Sống cam chịu, hèn nhát trước cái ác → tồn tại nhưng không có ý nghĩa.
  • Đứng lên đấu tranh cho lẽ phải, dù phải hi sinh → đó mới là sự sống cao quý đích thực.

Câu 4: Nêu lí do khiến Hăm-lét cho rằng “chết” đáng “mong muốn” mà cũng là “điều khó khăn” buộc người ta phải “ngừng lại mà suy nghĩ”

a) “Chết” đáng “mong muốn”:

  • Vì chết là “ngủ”“chấm dứt mọi đau khổ của cõi lòng và muôn vàn vết tử thương mà hình hài phải chịu đựng”.
  • giải thoát khỏi mọi gánh nặng, bất công của cuộc đời.
  • Chỉ cần “một mũi dùi” là có thể “đưa mình đến chỗ yên nghỉ”.

b) “Chết” cũng là “điều khó khăn”:

  • Vì trong “giấc ngủ của cõi chết”, không ai biết “những giấc mơ nào sẽ tới”.
  • Sau khi chết, ta bước vào “một thế giới huyền bí mà đã vượt biên cương thì không một du khách nào còn quay trở lại” – đó là cõi mênh mang đầy bất định.
  • Nỗi sợ trước cái chưa biết sau khi chết khiến con người “cam chịu mọi khổ nhục trên cõi thế này còn hơn là bay tới những nỗi khổ nhục khác mà ta chưa hề biết tới”.

→ Lí trí của Hăm-lét nhận ra: con người bị mắc kẹt giữa cái khổ đã biết và nỗi sợ cái khổ chưa biết – đó là bi kịch tinh thần muôn thuở.

Câu 5: Phân tích ý thức của Hăm-lét về những “khổ nhục trên cõi thế” mà con người phải gánh chịu. Theo bạn, Hăm-lét sợ “nỗi khổ nhục” gì ở cõi “mênh mang sau khi chết”?

a) “Khổ nhục trên cõi thế”:

Hăm-lét liệt kê hàng loạt bất công, đau khổ của con người ở cõi đời:

  • “Roi vọt và khinh khi của thời đại” – bị thời đại chà đạp, miệt thị.
  • “Sự áp bức của kẻ bạo ngược” – bị kẻ độc tài hà hiếp.
  • “Hống hách của kẻ kiêu căng” – phải chịu đựng những kẻ tự cao.
  • “Những nỗi giày vò của tình yêu tuyệt vọng” – đau khổ trong tình yêu.
  • “Sự trì chậm của công lí” – bất công không được giải quyết.
  • “Hỗn xược của cường quyền” – quyền lực lạm dụng.
  • “Sự miệt thị của kẻ bất tài đối với đức tài nhẫn nhục” – người tài đức bị kẻ bất tài coi thường.

→ Đây là bản cáo trạng đanh thép về bộ mặt xã hội đảo điên – không chỉ Đan Mạch thời Hăm-lét mà là chân dung khái quát của một xã hội bất công ở bất kỳ thời đại nào.

b) “Nỗi khổ nhục” ở cõi sau khi chết:

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Hăm-lét sợ những đau khổ vô hình, khôn lường mà con người không thể tưởng tượng nổi. Khổ nhục trên đời tuy đau đớn nhưng còn có thể biết, có thể chịu đựng; còn khổ nhục sau khi chết là hoàn toàn bí ẩn, không có cách nào chuẩn bị tinh thần để đối phó.
  • Cách 2: Hăm-lét sợ rằng sau khi chết, linh hồn có thể không được thanh thản – phải chịu sự phán xét về những việc đã làm khi còn sống. Trong thời đại của Sếch-xpia, quan niệm về thiên đường, địa ngục, luyện ngục còn rất phổ biến; cái chết không phải là hết, mà có thể là khởi đầu của những đau khổ mới.
  • Cách 3: Em hiểu “nỗi khổ nhục” mà Hăm-lét sợ chính là sự hư vô, sự không tồn tại – chết là bước vào cõi mà không còn có thể hành động, không còn có thể sửa chữa, không còn có thể đấu tranh. Với một con người mang lí tưởng cao đẹp như Hăm-lét, không được hành động chính là nỗi khổ lớn nhất.

Câu 6: Hăm-lét đã nhận thức như thế nào về nguyên nhân tình trạng do dự, không thể hành động quyết đoán của chính mình? Dựa vào phần tóm tắt vở kịch, hãy cho biết Hăm-lét đã làm gì sau khi nhận thức được bản chất vấn đề.

a) Nhận thức của Hăm-lét về nguyên nhân do dự:

  • Hăm-lét chỉ ra rằng nguyên nhân chínhnỗi sợ trước cái chưa biết ở cõi chết: “Đấy, chính nỗi vướng mắc của tâm tư ấy làm cho chúng ta trở thành hèn mạt tất cả, và ngọn lửa của quyết tâm vừa bùng lên đã mờ nhạt ốm yếu đi trước ánh leo lắt của ý nghĩ đó”.
  • Vì lí do đó, “bao dự kiến lớn lao, cao quý cũng phải xoay chiều đổi hướng, chẳng thể biến thành hành động”.

→ Hăm-lét tự nhận thức về sự yếu đuối trong bản tính con người – đây chính là trở ngại từ bên trong mà nhân vật bi kịch phải đối mặt.

b) Hành động của Hăm-lét sau khi nhận thức được vấn đề:

Dựa vào phần tóm tắt vở kịch, sau cuộc gặp gỡ với Ô-phê-li-a, Hăm-lét đã có những hành động quyết đoán và mạnh mẽ:

  • Bố trí gánh hát diễn vở Cái bẫy chuột có nội dung ám chỉ vụ mưu sát, khiến vua Clô-đi-út lộ rõ tội ác.
  • Trên đường sang Anh, phát hiện mật thư, tráo thư để giết hai kẻ đồng hành (Rô-den-cran và Ghin-đơn-xtơn).
  • Khi trở về Đan Mạch, giao đấu với La-ớc-tơ và cuối cùng giết vua Clô-đi-út, phơi bày toàn bộ âm mưu ác độc.
  • Trước khi chết, trăng trối với Hô-ra-xi-ô kể lại toàn bộ câu chuyện và trao ngai vàng cho Pho-tin-brát.

→ Hăm-lét đã vượt qua sự do dự để biến nhận thức thành hành động, dù phải trả giá bằng chính sinh mạng mình. Đó là chiến thắng tinh thần của một nhân vật bi kịch cao quý.

Câu 7: Chỉ ra tính chất bi kịch của xung đột được thể hiện qua lời độc thoại của Hăm-lét. Theo bạn, trong xã hội hiện đại, xung đột đó có còn tồn tại hay không?

a) Tính chất bi kịch của xung đột trong lời độc thoại:

Xung đột trong lời độc thoại của Hăm-lét mang đầy đủ tính chất bi kịch:

  • Xung đột giữa khát vọng cao đẹp và thực tại nghiệt ngã: Hăm-lét mang lí tưởng nhân văn về con người cao quý, về công lí; nhưng thực tại lại đầy bất công, đảo điên, áp bức.
  • Xung đột giữa hành động và do dự: Hăm-lét khao khát hành động để dẹp tan cái ác, nhưng bị tê liệt bởi suy tư và nỗi sợ.
  • Xung đột nội tâm gay gắt: giữa sống (chịu đựng) và không sống (đấu tranh), giữa chết (giải thoát) và sợ chết (cái chưa biết).
  • Xung đột này không có lối thoát dễ dàng, chỉ có thể giải quyết bằng cái chết bi thảm của nhân vật – đúng quy luật của bi kịch.

b) Trong xã hội hiện đại, xung đột đó có còn tồn tại hay không?

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1 – Vẫn còn tồn tại: Em cho rằng xung đột trên vẫn còn tồn tại trong xã hội hiện đại, dù dưới hình thức khác. Con người hôm nay vẫn phải đối mặt với những lựa chọn khó khăn: đấu tranh hay cam chịu trước bất công, sống vì lí tưởng hay sống an phận. Nhiều người trẻ vẫn trải qua những giằng xé nội tâm khi muốn theo đuổi ước mơ nhưng lại sợ thất bại, sợ những điều chưa biết. Căn cứ: trong cuộc sống hằng ngày, chúng ta vẫn gặp những người đứng trước lựa chọn về sự nghiệp, về tình yêu, về lẽ sống – và họ vẫn do dự, vẫn giằng xé như Hăm-lét.
  • Cách 2 – Đã thay đổi nhưng bản chất vẫn còn: Em nghĩ xung đột ấy đã thay đổi về hình thức nhưng bản chất vẫn còn. Xã hội hiện đại có nhiều cơ hội hơn, công lí được bảo vệ tốt hơn, nên xung đột không còn căng thẳng đến mức “sống hay chết”. Tuy nhiên, mâu thuẫn giữa lí tưởng và thực tại, giữa dũng cảm và do dự vẫn là vấn đề muôn thuở của con người. Căn cứ: trong giới trẻ ngày nay, vẫn có nhiều người trăn trở về việc dấn thân vì cộng đồng hay an phận lo cho bản thân – đó cũng là một hình thức của xung đột bi kịch.
  • Cách 3 – Không còn căng thẳng như xưa: Em cho rằng xung đột đó không còn căng thẳng như thời Hăm-lét. Xã hội hiện đại có pháp luật, có dân chủ, có nhân quyền – con người không phải đơn độc đối mặt với cái ác như Hăm-lét. Tuy nhiên, giá trị nhân văn của vở kịch vẫn còn nguyên: nhắc nhở mỗi người về trách nhiệm với cộng đồngdũng khí biến lí tưởng thành hành động. Căn cứ: ngày nay, nhiều xã hội đã có cơ chế giải quyết xung đột thông qua đối thoại, luật pháp – con người không còn buộc phải lựa chọn “sống hay không sống” theo nghĩa cực đoan.

V. Kết nối đọc – viết

Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) nêu cảm nhận của bạn về con người Hăm-lét được thể hiện qua lời độc thoại trong Sống, hay không sống – đó là vấn đề.

Đoạn văn tham khảo:

Lời độc thoại nổi tiếng trong đoạn trích Sống, hay không sống – đó là vấn đề đã khắc hoạ chân dung Hăm-lét – một con người trí tuệ, nhân văn và đầy bi kịch. Trước hết, Hăm-lét hiện lên là một trí thức sâu sắc: chàng đặt ra những câu hỏi triết học muôn đời về sự sống, cái chết, về ý nghĩa tồn tại; chàng nhìn rõ và lên án mạnh mẽ những bất công, đảo điên của thời đại – từ “sự áp bức của kẻ bạo ngược” đến “hỗn xược của cường quyền”. Đồng thời, Hăm-lét cũng là một tâm hồn nhạy cảm, đa cảm, mang trong mình lí tưởng cao đẹp về con người và xã hội. Nhưng đẹp đẽ và đau đớn nhất là ở chỗ chàng dám nhìn thẳng vào sự yếu đuối của chính mình – thừa nhận rằng nỗi sợ cái chưa biết đã làm “ngọn lửa quyết tâm” trong mình “mờ nhạt ốm yếu đi”. Hăm-lét vì thế trở thành biểu tượng bất tử của con người mang khát vọng cao quý nhưng phải giằng xé giữa lí tưởng và thực tại, hành động và do dự – một biểu tượng đầy tính nhân văn, vẫn còn nguyên sức lay động trái tim người đọc nhiều thế kỉ sau.

ThS. Nguyễn Thành Đạt

ThS. Nguyễn Thành Đạt

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT

Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện