Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
I. Tìm hiểu chung
1. Tác giả
- Hoài Thanh (1909 – 1982), tên khai sinh là Nguyễn Đức Nguyên, quê ở tỉnh Nghệ An.
- Là nhà phê bình văn học xuất sắc của văn học Việt Nam hiện đại.
- Phong cách phê bình: tinh tế, nhẹ nhàng, giàu chất thơ – lối phê bình “lấy hồn tôi để hiểu hồn người”.
- Tác phẩm tiêu biểu: Văn chương và hành động (1936, viết chung), Thi nhân Việt Nam 1932 – 1941 (1942, viết chung với Hoài Chân), Có một nền văn hoá Việt Nam (1946), Quyền sống của con người trong “Truyện Kiều” của Nguyễn Du (1949), Phê bình và tiểu luận (3 tập)…
- Năm 2000, ông được truy tặng Giải thưởng Hồ Chí Minh về Văn học nghệ thuật.
2. Tác phẩm
- Xuất xứ: Một thời đại trong thi ca là tiểu luận mở đầu cuốn Thi nhân Việt Nam 1932 – 1941.
- Ý nghĩa của công trình: mang tính chất một bản “tổng kết” về phong trào Thơ mới ngay trong thời kì phát triển đỉnh cao của nó. Hoài Thanh đã:
- Xác định các hiện tượng cột mốc, mô tả quá trình phát triển.
- Nhận diện một chặng đường mới của thi ca Việt Nam.
- Chỉ rõ cái “tôi” cá nhân chính là “tinh thần Thơ mới”.
- Thể loại: tiểu luận phê bình văn học.
- Phương thức biểu đạt chính: nghị luận.
- Bố cục (3 phần):
- Phần 1 (từ đầu đến “nhìn vào đại thể”): Nêu nguyên tắc và con đường xác định tinh thần Thơ mới.
- Phần 2 (tiếp đến “trong hồn người thanh niên”): Tinh thần Thơ mới và bi kịch của cái tôi cá nhân.
- Phần 3 (còn lại): Con đường giải quyết bi kịch của các nhà Thơ mới.
II. Trước khi đọc
Câu 1: Có bao giờ bạn băn khoăn khi phải phân biệt cái mới với cái cũ? Hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1: Em đã từng băn khoăn khi phải phân biệt cái mới và cái cũ – đặc biệt là khi đọc các tác phẩm văn học. Có những bài thơ trung đại nhưng lại mang giọng điệu trẻ trung, hiện đại; ngược lại, có những bài thơ hiện đại lại sử dụng hình ảnh ước lệ, cổ điển. Điều đó cho em thấy ranh giới giữa cũ và mới không phải lúc nào cũng rạch ròi, mà có sự đan xen, tiếp nối.
- Cách 2: Trong cuộc sống hằng ngày, em cũng thường băn khoăn khi phân biệt cái mới – cái cũ. Ví dụ: một bộ trang phục cách tân từ áo dài truyền thống – đó là mới hay cũ? Một bài hát hiện đại nhưng có giai điệu dân gian – thuộc về dòng nhạc nào? Em hiểu rằng cái mới luôn được phôi thai từ cái cũ, và trong cái mới luôn có dấu vết của cái cũ.
Câu 2: Bạn hãy lựa chọn và so sánh một bài thơ thuộc phong trào Thơ mới với một bài thơ thuộc thời kì trung đại để tìm ra những điểm khác biệt.
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1 – So sánh Qua Đèo Ngang (Bà Huyện Thanh Quan) và Đây thôn Vĩ Dạ (Hàn Mặc Tử):
Phương diện Thơ trung đại (Qua Đèo Ngang) Thơ mới (Đây thôn Vĩ Dạ) Hình thức Tuân thủ niêm, luật chặt chẽ (thất ngôn bát cú Đường luật) Tự do, không bị gò bó về niêm luật Hình ảnh Mang tính ước lệ, công thức (cỏ cây, hoa lá, chim muông) Gần gũi đời sống, mang dấu ấn cá nhân Nội dung Bày tỏ nỗi lòng qua thiên nhiên, mang tính khuôn mẫu Bộc lộ trực tiếp “cái tôi” cá nhân, cảm xúc riêng tư Ngôn ngữ Trang trọng, cổ kính Gần với lời nói cá nhân, giàu cảm xúc - Cách 2 – So sánh Bánh trôi nước (Hồ Xuân Hương) và Vội vàng (Xuân Diệu):Bài Bánh trôi nước dùng hình ảnh ẩn dụ (chiếc bánh trôi) để bày tỏ thân phận người phụ nữ – vẫn nằm trong khuôn khổ ước lệ. Trong khi đó, Vội vàng của Xuân Diệu bộc lộ trực tiếp cái “tôi” cá nhân đầy khát khao sống, yêu, hưởng thụ. Ngôn ngữ Xuân Diệu mới mẻ, táo bạo, mang đậm dấu ấn cá tính – điều mà thơ trung đại ít khi có.
III. Trong khi đọc
1. Chú ý vấn đề được nêu để bàn luận
Vấn đề được nêu để bàn luận chính là “tinh thần Thơ mới” – tác giả muốn đi tìm cái cốt lõi, cái bản chất làm nên Thơ mới, phân biệt nó với thơ cũ. Đây là luận đề xuyên suốt toàn bài.
2. Cái khó khi phân biệt rạch ròi thơ mới – thơ cũ là gì?
- Cái khó nằm ở chỗ: không có ranh giới tuyệt đối giữa thơ mới và thơ cũ. Tác giả đưa ra hai dẫn chứng:
- Xuân Diệu (nhà Thơ mới) vẫn viết những câu mang hình ảnh ước lệ cổ điển: “Người giai nhân: bến đợi dưới cây già; / Tình du khách: thuyền qua không buộc chặt”.
- Nhà thơ cũ (Hồ Xuân Hương / Bà Huyện Thanh Quan) lại có những câu nhí nhảnh, hiện đại: “Ô hay! Cảnh cũng ưa người nhỉ! / Ai thấy ai mà chẳng ngẩn ngơ”.
- Hơn nữa, cái tầm thường, cái lố lăng không phải của riêng một thời nào – cả thơ cũ và thơ mới đều có bài hay, bài dở.
3. Tiêu chí nào được nêu để phân biệt thơ mới – thơ cũ?
Hoài Thanh nêu hai tiêu chí (nguyên tắc):
- Sánh bài hay với bài hay: muốn hiểu tinh thần thơ cho đúng đắn, phải so sánh những bài kiệt tác của hai thời với nhau, không lấy cái dở để so sánh.
- Nhìn vào đại thể: không câu nệ vào những trường hợp cá biệt, mà phải nhìn vào đặc trưng bao quát, chung nhất của cả thời đại.
→ Đây là phương pháp khoa học, biện chứng – cho thấy tầm nhìn sâu sắc của nhà phê bình Hoài Thanh.
4. Chú ý cách lập luận của tác giả
Tác giả lập luận chặt chẽ, biện chứng:
- Thừa nhận mối liên hệ giữa cái mới và cái cũ: “Hôm nay đã phôi thai từ hôm qua và trong cái mới vẫn còn rớt lại ít nhiều cái cũ”.
- Khái quát tinh thần thời đại bằng hai chữ ngắn gọn: chữ “ta” (thời xưa) và chữ “tôi” (thời nay).
- Vừa thừa nhận điểm giống nhau (“chữ tôi vẫn giống chữ ta”), vừa khẳng định điểm khác biệt cốt lõi – đó chính là ý thức cá nhân.
→ Cách lập luận uyển chuyển, vừa khoa học vừa tinh tế, vừa khẳng định vừa biết “nhường” để dễ thuyết phục.
5. Tình trạng “cái tôi” khi mới xuất hiện trong văn học Việt Nam
- Khi mới xuất hiện trên thi đàn Việt Nam, chữ “tôi” hiện lên bỡ ngỡ, lạc loài: “như lạc loài nơi đất khách”.
- Lí do: nó mang theo một quan niệm chưa từng thấy ở xứ này – quan niệm cá nhân.
- Trước đây, cá nhân chìm đắm trong gia đình, quốc gia “như giọt nước trong biển cả”.
- Khi xuất hiện, chữ “tôi” bị nhìn một cách khó chịu, nhưng dần dần mất đi vẻ bỡ ngỡ, được mọi người quen và thấy đáng thương.
→ Cái “tôi” có một hành trình từ chỗ xa lạ đến chỗ được công nhận trong thơ ca Việt Nam.
6. Những biểu hiện khác nhau của “cái tôi” trong Thơ mới
Hoài Thanh đã chỉ ra các biểu hiện đa dạng của cái tôi qua năm gương mặt tiêu biểu của Thơ mới:
- Thế Lữ: ta “thoát lên tiên”.
- Lưu Trọng Lư: ta “phiêu lưu trong trường tình”.
- Hàn Mặc Tử, Chế Lan Viên: ta “điên cuồng”.
- Xuân Diệu: ta “đắm say”.
- Huy Cận: ta “ngơ ngẩn buồn trở về hồn ta”.
→ Mỗi nhà thơ là một gương mặt riêng, một xu hướng riêng – nhưng đều có chung kết cục bế tắc, cô đơn: “động tiên đã khép, tình yêu không bền, điên cuồng rồi tỉnh, say đắm vẫn bơ vơ”.
7. Ý nghĩa của “cái tôi” trong Thơ mới
- Cái “tôi” trong Thơ mới mang bi kịch sâu sắc:
- Mất bề rộng (không tìm được tiếng nói chung với cuộc đời).
- Đi tìm bề sâu (trốn vào ý thức cá nhân) nhưng càng đi sâu càng lạnh.
- Thiếu một lòng tin đầy đủ vào thực tại.
- Tuy vậy, cái “tôi” cũng làm nên một thời đại mới của thơ ca Việt Nam – đánh dấu sự thức tỉnh của ý thức cá nhân trong văn học.
- Cái “tôi” gắn liền với nỗi buồn xôn xao chưa từng có trong thơ Việt Nam.
8. Chú ý cách sử dụng các biện pháp tu từ trong lời văn nghị luận (ở cuối văn bản)
Ở đoạn cuối, tác giả sử dụng nhiều biện pháp tu từ đặc sắc:
- Điệp cấu trúc “Chưa bao giờ như bây giờ…” (lặp 3 lần):
- “…họ hiểu câu nói can đảm của ông chủ báo Nam Phong…”
- “…họ cảm thấy tinh thần nòi giống cũng như các thể thơ xưa chỉ biến thiên chứ không sao tiêu diệt”.
- “…họ thấy cần phải tìm về dĩ vãng để vin vào những gì bất diệt đủ bảo đảm cho ngày mai”.
- Ẩn dụ: tiếng Việt là “tấm lụa đã hứng vong hồn những thế hệ qua”; mượn “tấm hồn bạch chung” để gửi nỗi băn khoăn riêng.
→ Các biện pháp tu từ tạo nên giọng văn vừa hùng hồn vừa tha thiết, truyền cảm hứng yêu nước, yêu tiếng Việt đến người đọc.
IV. Sau khi đọc – Trả lời câu hỏi
Câu 1: Để làm sáng tỏ luận đề “tinh thần thơ mới”, Hoài Thanh đã nêu lên những luận điểm nào? Chỉ ra mối quan hệ giữa các luận điểm đó.
a) Hệ thống luận điểm:
Để làm sáng tỏ luận đề “tinh thần Thơ mới”, Hoài Thanh đã nêu ba luận điểm chính:
- Luận điểm 1: Con đường và nguyên tắc xác định tinh thần Thơ mới – phải sánh bài hay với bài hay, phải nhìn vào đại thể.
- Luận điểm 2: Tinh thần Thơ mới nằm ở chữ “tôi” – đối lập với chữ “ta” của thơ cũ; cái “tôi” có hành trình và những biểu hiện đa dạng.
- Luận điểm 3: Bi kịch của cái “tôi” cá nhân và hướng giải quyết bi kịch – gửi tình yêu vào tiếng Việt.
b) Mối quan hệ giữa các luận điểm:
- Các luận điểm được sắp xếp theo trình tự logic, chặt chẽ: từ phương pháp luận (luận điểm 1) → nội dung cốt lõi (luận điểm 2) → chiều sâu tư tưởng và lối thoát (luận điểm 3).
- Luận điểm 1 là cơ sở để triển khai luận điểm 2 – chỉ khi có phương pháp đúng mới rút ra được bản chất chính xác của Thơ mới.
- Luận điểm 3 là kết quả tất yếu, phát triển sâu hơn từ luận điểm 2 – khi đã hiểu được cái “tôi”, tác giả đi sâu vào bi kịch và hướng giải quyết.
→ Ba luận điểm tạo nên một chỉnh thể nghị luận mạch lạc, có chiều sâu.
Câu 2: Ở phần đầu văn bản, tác giả đưa ra các tiêu chí so sánh thơ cũ – thơ mới nhằm mục đích gì?
Việc đưa ra các tiêu chí so sánh ngay từ đầu nhằm các mục đích:
- Xác lập phương pháp luận khoa học trước khi đi vào bàn luận cụ thể – tránh sự võ đoán, thiên kiến.
- Thừa nhận sự phức tạp của vấn đề: thơ mới và thơ cũ không có ranh giới tuyệt đối, đan xen lẫn nhau.
- Tạo cơ sở vững chắc cho lập luận tiếp theo: chỉ khi sánh bài hay với bài hay và nhìn vào đại thể, mới có thể rút ra được bản chất tinh thần Thơ mới một cách thuyết phục.
- Thể hiện thái độ thận trọng, khách quan và tinh thần phê bình nghiêm túc của nhà phê bình Hoài Thanh.
→ Phần đầu đóng vai trò dẫn nhập có sức nặng, tạo niềm tin cho người đọc về tính khoa học của các kết luận sau đó.
Câu 3: Hãy nhận xét cách diễn giải về “cái tôi” của Hoài Thanh trong văn bản (đặc biệt chú ý đoạn: “Đời chúng ta […] cùng Huy Cận”)
a) Cách diễn giải tổng quát:
- Hoài Thanh không định nghĩa khô khan mà hình tượng hoá cái “tôi” – như một con người có dáng vẻ, điệu bộ, cảnh ngộ: lúc thì bỡ ngỡ, lạc loài; lúc thì đáng thương, tội nghiệp; lúc thì cô đơn, bế tắc.
- So sánh đối lập chữ “ta” (thơ cũ) và chữ “tôi” (thơ mới) một cách ngắn gọn, sắc bén: “chữ tôi vẫn giống chữ ta” nhưng có những điểm khác biệt căn bản về ý thức cá nhân.
b) Phân tích đoạn “Đời chúng ta […] cùng Huy Cận”:
- Đoạn văn khái quát một cách tài hoa các xu hướng và phong cách của Thơ mới qua năm gương mặt tiêu biểu:
- Thế Lữ – thoát lên tiên → xu hướng thoát li thực tại lên cõi mộng.
- Lưu Trọng Lư – phiêu lưu trong trường tình → xu hướng tình ái.
- Hàn Mặc Tử, Chế Lan Viên – điên cuồng → xu hướng siêu thực, kì dị.
- Xuân Diệu – đắm say → xu hướng cuồng nhiệt yêu đời.
- Huy Cận – ngơ ngẩn buồn → xu hướng buồn vũ trụ.
- Cách diễn đạt sử dụng điệp ngữ “ta…”, liệt kê đối xứng: “động tiên đã khép, tình yêu không bền, điên cuồng rồi tỉnh, say đắm vẫn bơ vơ” – tạo nhịp điệu trầm buồn, da diết.
→ Cách diễn giải vừa chính xác về mặt khoa học vừa tinh tế, giàu chất thơ – thể hiện rõ phong cách phê bình “lấy hồn tôi để hiểu hồn người” của Hoài Thanh.
Câu 4: Phân tích cách sử dụng bằng chứng trong nghệ thuật lập luận của Hoài Thanh được thể hiện qua văn bản
Hoài Thanh đã sử dụng bằng chứng đa dạng, phong phú và đầy sức thuyết phục:
- Bằng chứng là các câu thơ, đoạn thơ cụ thể:
- Hai câu của Xuân Diệu: “Người giai nhân: bến đợi dưới cây già; / Tình du khách: thuyền qua không buộc chặt”.
- Hai câu của Hồ Xuân Hương / Bà Huyện Thanh Quan: “Ô hay! Cảnh cũng ưa người nhỉ! / Ai thấy ai mà chẳng ngẩn ngơ”.
- Câu của Xuân Diệu: “Nỗi đời cay cực đang giơ vuốt, / Cơm áo không đùa với khách thơ”.
- Câu của Huy Cận: “Cả trời thực, trời mộng vẫn nao nao theo hồn ta”.
- Bằng chứng là tên các nhà thơ tiêu biểu: Thế Lữ, Lưu Trọng Lư, Hàn Mặc Tử, Chế Lan Viên, Xuân Diệu, Huy Cận – đại diện cho các xu hướng khác nhau của Thơ mới.
- Bằng chứng là so sánh với các nhà thơ thời xưa: Lí Bạch (khí phách ngang tàng), Nguyễn Công Trứ (đùa với cảnh nghèo), Cao Bá Nhạ (oan khuất), cô phụ trên bến Tầm Dương (bị khinh bỏ).
- Bằng chứng là câu nói nổi tiếng: “Truyện Kiều còn, tiếng ta còn; tiếng ta còn, nước ta còn” – của ông chủ báo Nam Phong.
Đặc điểm cách sử dụng bằng chứng:
- Bằng chứng đối lập, so sánh linh hoạt – giữa thơ mới và thơ cũ, giữa các nhà thơ với nhau.
- Bằng chứng được chọn lọc tinh tế, đủ sức tiêu biểu cho từng luận điểm.
- Bằng chứng kết hợp với lời bình luận, đánh giá tinh tế của tác giả – tạo nên sức thuyết phục cao.
→ Cách sử dụng bằng chứng cho thấy tầm hiểu biết sâu rộng và năng lực thẩm bình tinh tế của Hoài Thanh.
Câu 5: Hãy chỉ ra và phân tích giá trị đặc sắc của những biện pháp tu từ được tác giả sử dụng ở cuối văn bản
a) Biện pháp điệp cấu trúc “Chưa bao giờ như bây giờ…” (lặp 3 lần):
- “Chưa bao giờ như bây giờ họ hiểu câu nói can đảm của ông chủ báo Nam Phong…”
- “Chưa bao giờ như bây giờ họ cảm thấy tinh thần nòi giống cũng như các thể thơ xưa chỉ biến thiên chứ không sao tiêu diệt”.
- “Chưa bao giờ như bây giờ họ thấy cần phải tìm về dĩ vãng…”.
Tác dụng:
- Tạo nhịp điệu hùng hồn, dồn dập.
- Nhấn mạnh sự thức tỉnh sâu sắc của các nhà Thơ mới về tinh thần dân tộc và tiếng Việt.
- Khẳng định sức sống bền vững của tinh thần nòi giống và các thể thơ xưa.
b) Biện pháp ẩn dụ:
- “Tiếng Việt… là tấm lụa đã hứng vong hồn những thế hệ qua” → ẩn dụ độc đáo, gợi sự thiêng liêng, sang trọng của tiếng Việt như một di sản tinh thần của dân tộc.
- “Mượn tấm hồn bạch chung để gửi nỗi băn khoăn riêng” → ẩn dụ về việc gửi gắm tâm tư cá nhân vào tiếng Việt chung.
Tác dụng:
- Làm cho ý diễn đạt trở nên cụ thể, hàm súc, giàu liên tưởng.
- Truyền đến người đọc tình yêu sâu sắc với tiếng Việt – tiếng nói của ông cha bao đời.
→ Các biện pháp tu từ ở cuối văn bản không chỉ làm đẹp lời văn mà còn chuyển tải tư tưởng cốt lõi: bi kịch của cái “tôi” được giải quyết bằng tình yêu tiếng Việt, tình yêu quê hương.
Câu 6: Qua văn bản, bạn hiểu được những gì về phong trào Thơ mới và lối văn phê bình của Hoài Thanh?
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1:Về phong trào Thơ mới:
- Là phong trào thơ ca đánh dấu sự thức tỉnh của ý thức cá nhân trong văn học Việt Nam.
- Tinh thần cốt lõi nằm ở chữ “tôi” – đối lập với chữ “ta” của thơ cũ.
- Mang bi kịch sâu sắc: cô đơn, bế tắc, thiếu lòng tin vào thực tại.
- Tuy vậy, các nhà Thơ mới đã giải quyết bi kịch bằng cách gửi tình yêu vào tiếng Việt – qua đó thể hiện lòng yêu nước thầm kín.
Về lối văn phê bình của Hoài Thanh:
- Kết hợp hài hoà giữa khoa học và nghệ thuật: luận điểm chuẩn xác, dẫn chứng tiêu biểu, đồng thời lời văn giàu cảm xúc, tinh tế.
- Phương pháp phê bình “lấy hồn tôi để hiểu hồn người” – đồng cảm sâu sắc với các nhà thơ.
- Văn phong ngắn gọn, hàm súc, sử dụng nhiều biện pháp tu từ.
- Cách 2:Đọc văn bản, em nhận ra phong trào Thơ mới không chỉ là cuộc cách tân về hình thức (bỏ niêm luật, đổi mới ngôn ngữ) mà còn là cuộc cách mạng về tư tưởng – đánh thức cái “tôi” cá nhân từng bị che lấp suốt nhiều thế kỉ. Đồng thời, Hoài Thanh hiện lên như một nhà phê bình tài hoa: ông không chỉ phân tích bằng lí trí mà còn cảm nhận bằng tâm hồn, viết phê bình mà như viết văn – giàu hình ảnh, giàu cảm xúc, lôi cuốn người đọc.
V. Kết nối đọc – viết
Hoài Thanh cho rằng: Các nhà thơ của phong trào Thơ mới đã “dồn tình yêu quê hương trong tình yêu tiếng Việt”. Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) trình bày suy nghĩ của bạn về ý kiến này.
Đoạn văn tham khảo 1 – Đồng tình với ý kiến của Hoài Thanh:
Ý kiến của Hoài Thanh: “Các nhà thơ của phong trào Thơ mới đã dồn tình yêu quê hương trong tình yêu tiếng Việt” là một nhận định vô cùng tinh tế và sâu sắc. Trong bối cảnh đất nước đang chịu ách đô hộ của thực dân Pháp, các nhà Thơ mới không thể trực tiếp bày tỏ lòng yêu nước qua hành động đấu tranh. Nhưng họ đã chọn một con đường khác: gửi gắm tình yêu Tổ quốc vào tiếng nói của dân tộc. Họ trau chuốt từng câu chữ, sáng tạo những hình ảnh mới mẻ, làm giàu cho ngôn ngữ tiếng Việt – coi tiếng Việt là “tấm lụa đã hứng vong hồn những thế hệ qua”. Qua đó, các nhà Thơ mới đã góp phần gìn giữ và phát huy tiếng nói dân tộc – bởi như câu nói nổi tiếng: “Truyện Kiều còn, tiếng ta còn; tiếng ta còn, nước ta còn”. Đó là một biểu hiện thầm lặng nhưng cao quý của lòng yêu nước.
Đoạn văn tham khảo 2 – Suy ngẫm về tình yêu tiếng Việt và bài học cho hôm nay:
Nhận xét của Hoài Thanh đã chạm đến chiều sâu tư tưởng của phong trào Thơ mới. Khi các nhà Thơ mới rơi vào bi kịch của cái “tôi” cô đơn, mất phương hướng, họ đã tìm về tiếng Việt như một nơi nương tựa – nơi chứa đựng hồn cốt dân tộc và lịch sử mấy nghìn năm của cha ông. Tình yêu tiếng Việt trong họ vì thế không chỉ là niềm say mê ngôn ngữ, mà còn là tình yêu quê hương đất nước thầm kín nhưng mãnh liệt. Bài học từ Thơ mới khiến em suy ngẫm: là người Việt Nam trẻ tuổi hôm nay, em cần biết trân trọng và gìn giữ tiếng mẹ đẻ – học tốt môn Văn, đọc nhiều sách tiếng Việt, không dùng ngôn ngữ pha tạp một cách tuỳ tiện. Bởi giữ tiếng Việt trong sáng và giàu đẹp chính là cách yêu nước giản dị mà bền vững nhất của mỗi người.

ThS. Nguyễn Thành Đạt
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT
Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện
