Soạn bài: Chí Phèo (Nam Cao) – Ngữ văn 11 tập 1

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

I. Tìm hiểu chung

1. Tác giả

  • Nam Cao (1917 – 1951), tên khai sinh là Trần Hữu Tri, quê ở làng Đại Hoàng, tổng Cao Đà, huyện Nam Sang, phủ Lý Nhân, tỉnh Hà Nam (nay thuộc tỉnh Ninh Bình) – đây cũng là nguyên mẫu của “làng Vũ Đại” trong nhiều sáng tác của ông.
  • Trước Cách mạng tháng Tám 1945: ông từng làm nhiều nghề để kiếm sống (dạy trường tư, làm gia sư, viết văn…). Sau Cách mạng, ông tích cực tham gia các hoạt động báo chí, văn nghệ phục vụ cuộc sống mới và kháng chiến.
  • Năm 1951, ông hi sinh trong một chuyến công tác ở vùng địch tạm chiếm thuộc tỉnh Ninh Bình.
  • Đề tài sáng tác:
    • Trước Cách mạng: đời sống cơ cực của người nông dân nghèo và bi kịch của tầng lớp trí thức nghèo ở thành thị.
    • Sau Cách mạng: những chuyển biến trong nhận thức và hành động của nhân dân tham gia kháng chiến chống Pháp.
  • Phong cách sáng tác:
    • Chú trọng diễn tả, phân tích tâm lí nhân vật, xây dựng các tính cách phức tạp.
    • Trần thuật phối hợp nhiều điểm nhìn, giọng điệu; kết cấu linh hoạt.
    • Ngôn ngữ sinh động, vừa gần gũi với giao tiếp đời thường, vừa giàu suy tưởng.
  • Tác phẩm tiêu biểu: Chí Phèo (1941), Giăng sáng (1942), Lão Hạc (1943), Đời thừa (1943), Sống mòn (1944), Đôi mắt (1948)…

2. Tác phẩm

  • Hoàn cảnh sáng tác: Truyện ngắn Chí Phèo được Nam Cao viết năm 1941, dựa trên một số nguyên mẫu tại làng Đại Hoàng quê hương ông.
  • Nhan đề đã được đổi qua ba lần:
    • Ban đầu, Nam Cao đặt tên là Cái lò gạch cũ.
    • Năm 1941, khi Nhà xuất bản Đời mới in, nhà văn Lê Văn Trương (người viết lời tựa) đổi tên thành Đôi lứa xứng đôi.
    • Khi in lại trong tập Luống cày, Nam Cao đặt tên mới là Chí Phèo — nhan đề này phù hợp nhất với tư tưởng chủ đề của truyện.
  • Thể loại: truyện ngắn hiện đại.
  • Phương thức biểu đạt chính: tự sự.
  • Ngôi kể: ngôi thứ ba (có sự dịch chuyển, phối hợp nhiều điểm nhìn).
  • Bố cục (4 đoạn):
    • Đoạn 1 (từ đầu đến hết phần tóm tắt đoạn tỉnh lược thứ nhất): Tiếng chửi của Chí Phèo và sự hé lộ lai lịch đặc biệt về nhân vật.
    • Đoạn 2 (tiếp đến hết phần tóm tắt đoạn tỉnh lược thứ hai): Hành xử của Chí Phèo sau khi ra tù và quá trình trở thành công cụ trong tay bá Kiến.
    • Đoạn 3 (tiếp đến “máu vẫn còn ứ ra”): Sự thức tỉnh của Chí Phèo sau khi gặp thị Nở và hành động đòi lương thiện.
    • Đoạn 4 (còn lại): Phản ứng của mọi người về cái chết của Chí Phèo.

II. Trước khi đọc

Câu 1: Thế nào là định kiến xã hội? Các định kiến xã hội có thể ảnh hưởng đến cá nhân và cộng đồng như thế nào?

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Định kiến xã hộinhững nhận định, đánh giá đã được hình thành sẵn trong cộng đồng về một cá nhân, một nhóm người hay một hiện tượng, thường mang tính chủ quan, cứng nhắc và khó thay đổi dù có chứng cứ ngược lại. Tác động đến cá nhân: khiến họ bị cô lập, mất cơ hội, đánh mất niềm tin vào bản thân, thậm chí dẫn đến bi kịch. Tác động đến cộng đồng: gây chia rẽ, kìm hãm sự phát triển, làm mất đi sự công bằng và lòng nhân ái.
  • Cách 2: Em hiểu định kiến xã hộinhững lối nghĩ, cách nhìn đã đóng đinh trong tâm thức cộng đồng, thường mang tính áp đặt và thiếu công bằng. Định kiến có thể đẩy con người vào ngõ cụt: một người từng phạm lỗi bị xã hội xa lánh mãi mãi, không có cơ hội làm lại; một người khác biệt bị đám đông kì thị. Định kiến cũng làm xã hội trở nên ngột ngạt, thiếu khoan dung.

Câu 2: Có thể bạn đã từng nghe người ta gọi tính cách hay cách ứng xử của một ai đó là “Chí Phèo”. Cách gọi ấy đã hàm ẩn sự đánh giá như thế nào đối với tính cách hay cách ứng xử này?

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Cách gọi “Chí Phèo” hàm ý phê phán, chê trách. Người được gọi như vậy thường có cách ứng xử lưu manh, ăn vạ, liều lĩnh, bất chấp, hay gây sự, kêu la để đạt mục đích. Tuy là cách gọi tiêu cực, nhưng nó cũng cho thấy sức sống mãnh liệt của hình tượng nhân vật mà Nam Cao đã sáng tạo — Chí Phèo đã bước từ trang văn ra cuộc đời.
  • Cách 2: Đây là cách gọi mang sắc thái phê phán nhưng cũng có phần châm biếm, hài hước. “Chí Phèo” trở thành danh từ chung để chỉ kiểu người chuyên dùng cách thức gây náo loạn, ăn vạ, đe dọa để buộc người khác phải nhượng bộ. Việc nhân vật trở thành một “kiểu người” trong ngôn ngữ đời sống chứng tỏ giá trị nghệ thuật và sức sống lâu bền của tác phẩm.

III. Trong khi đọc

1. Chú ý sự luân phiên của các điểm nhìn trong đoạn mở đầu (điểm nhìn của người kể chuyện và nhân vật, điểm nhìn bên ngoài và bên trong)

Đoạn mở đầu có sự luân phiên, đan xen nhiều điểm nhìn:

  • “Hắn vừa đi vừa chửi. Bao giờ cũng thế, cứ rượu xong là hắn chửi”điểm nhìn người kể chuyện (bên ngoài).
  • “Có hề gì? Trời có của riêng nhà nào?”; “đời là tất cả nhưng chẳng là ai”điểm nhìn người kể chuyện xen lẫn ý thức của Chí Phèo.
  • “Cả làng Vũ Đại ai cũng nhủ: Chắc nó trừ mình ra!”điểm nhìn của dân làng Vũ Đại (bên trong).
  • “Tức thật! Tức thật! Ồ! Thế này thì tức thật! Tức chết đi được mất!”điểm nhìn của Chí Phèo (bên trong).
  • “Mẹ kiếp! Thế thì có phí rượu không?”điểm nhìn của Chí Phèo.

→ Không có một điểm nhìn duy nhất bao trùm; người kể chuyện không đứng hẳn về phía ai. Sự đa dạng về điểm nhìn tạo nên tính đa thanh trong nghệ thuật tự sự hiện đại của Nam Cao.

2. Vì sao Chí Phèo lại khiến dân làng Vũ Đại e sợ khi hắn mới từ nhà tù trở về làng?

  • Diện mạo hung dữ, lưu manh: “trông đặc như thằng săng đá”, “cái đầu thì trọc lốc”, “cái răng cạo trắng hớn”, “cái mặt thì đen mà rất cơng cơng”, “hai mắt gườm gườm trông gớm chết”.
  • Trang phục dữ dằn: mặc “quần nái đen với cái áo tây vàng”, ngực phanh đầy “những nét chạm trổ rồng, phượng với một ông tướng cầm chuỳ”.
  • Hành vi liều lĩnh, hung hãn: vừa về hôm trước thì hôm sau đã ngồi “uống rượu với thịt chó suốt từ trưa đến xế chiều”, rồi xách vỏ chai đến nhà bá Kiến gọi tên tục mà chửi.

→ Sự thay đổi cả về nhân hình lẫn nhân tính sau bảy, tám năm tù khiến dân làng Vũ Đại không nhận ra Chí và vô cùng e sợ.

3. Người kể chuyện có hoàn toàn miêu tả cảnh Chí Phèo gây sự với người nhà bá Kiến chỉ từ điểm nhìn của mình?

Không. Người kể chuyện đã dịch chuyển linh hoạt sang nhiều điểm nhìn khác nhau:

  • Điểm nhìn của các bà vợ bá Kiến: “bà cả đùn bà hai, bà hai thúc bà ba, bà ba gọi bà tư”; “Thôi thì cứ đóng cái cổng cho thật chặt rồi mặc thây cha nó”.
  • Điểm nhìn của hàng xóm: “có lẽ trong bụng thì họ hả”; “Phen này cha con thằng bá Kiến đố còn dám vác mặt đi đâu nữa!”.
  • Điểm nhìn của Chí Phèo và lí Cường qua các câu nói trực tiếp.

→ Sự đa điểm nhìn giúp cảnh gây sự hiện lên sống động, đa chiều, vừa cho thấy thái độ của các bên, vừa hé lộ mâu thuẫn sâu xa giữa bá Kiến và dân làng.

4. Những chi tiết miêu tả cách “ứng phó” của bá Kiến đối với Chí Phèo và người nhà

  • Đối với người nhà:
    • Quát các bà vợ đang xưng xỉa: “Các bà đi vào nhà; đàn bà chỉ lôi thôi, biết gì?”.
    • Mắng con (lí Cường) trước mặt Chí: “Lí Cường đâu! Tội mày đáng chết. Không bảo người nhà đun nước, mau lên!” — thực chất là để lấy lòng Chí Phèo.
  • Đối với dân làng: dịu giọng “Cả các ông, các bà nữa, về đi thôi chứ! Có gì mà xúm lại như thế này?”giải tán đám đông để xử lí riêng.
  • Đối với Chí Phèo:
    • Lay khẽ, gọi thân mật: “Anh Chí ơi! Sao anh lại làm ra thế?”.
    • Cười nhạt giòn giã“người ta bảo cụ hơn người cũng chỉ bởi cái cười”.
    • Mời vào nhà uống nước, nhận họ hàng, đổ tội cho lí Cường.

→ Bá Kiến là kẻ gian xảo, lọc lõi, biết mềm nắn rắn buông, dùng lời ngọt nhạt và mưu mẹo để biến kẻ thù thành tay sai.

5. Những cảm giác, ấn tượng gì đánh dấu thời điểm bắt đầu diễn ra sự thay đổi bên trong con người Chí Phèo?

  • Cảm nhận về không gian xung quanh: ánh sáng “trời sáng đã lâu”, tiếng “chim hót ríu rít bên ngoài”, “tiếng cười nói của những người đi chợ”, “anh thuyền chài gõ mái chèo đuổi cá”.
  • Cảm giác cơ thể của người tỉnh rượu: “miệng đắng, lòng mơ hồ buồn”, “người thì bủn rủn, chân tay không buồn nhấc”, “ruột gan lại nôn nao”.
  • Cảm xúc nội tâm: “bâng khuâng”, “Chao ôi là buồn!”, “nao nao buồn”.

→ Đây là lần đầu tiên sau bao năm say triền miên, Chí Phèo tỉnh táo về thể xác và bắt đầu thức tỉnh về tâm hồncánh cửa hồi sinh nhân tính đã hé mở.

6. Điều gì ám ảnh Chí Phèo nhất khi nghĩ về cuộc đời của mình?

  • Nỗi cô đơn, cô độc: “hắn thấy hắn già mà vẫn còn cô độc”.
  • Nỗi sợ tuổi già: “Chí Phèo hình như đã trông trước thấy tuổi già của hắn, đói rét và ốm đau, và cô độc, cái này còn đáng sợ hơn đói rét và ốm đau.”.
  • Tiếc nuối giấc mơ giản dị thuở xưa: “hình như có một thời hắn đã ao ước có một gia đình nho nhỏ. Chồng cuốc mướn cày thuê, vợ dệt vải”.

→ Điều ám ảnh nhất là nỗi cô độc — đáng sợ hơn cả đói rét và ốm đau. Đây cũng chính là điều khiến Chí khao khát được trở về làm người lương thiện.

7. Lòng trắc ẩn của thị Nở dành cho Chí Phèo được thể hiện qua ý nghĩ và hành động nào?

  • Ý nghĩ:
    • “Cái thằng liều lĩnh ấy kể ra thì đáng thương, còn gì đáng thương bằng đau ốm mà nằm còng queo một mình.”.
    • “Giá thử đêm qua không có thị thì hắn chết.” → thị thấy mình có công cứu sống Chí.
    • “Đang ốm thế thì chỉ ăn cháo hành. Ra được mồ hôi thì là nhẹ nhõm người ngay đó mà…”.
  • Hành động:
    • Sáng sớm chạy đi tìm gạo, dùng hành nhà có sẵn.
    • Nấu một nồi cháo hành nóng nguyên rồi mang đến cho Chí Phèo.

→ Lòng trắc ẩn của thị Nở giản dị, mộc mạc nhưng chân thành, ấm áp — chính tình thương ấy đã khơi dậy phần người trong Chí.

8. Người kể chuyện đặt điểm nhìn ở đâu khi miêu tả cảm xúc của Chí Phèo lúc đón nhận bát cháo hành của thị Nở?

Người kể chuyện đặt điểm nhìn bên trong, nương theo ý thức của Chí Phèo:

  • “Thằng này rất ngạc nhiên. Hết ngạc nhiên thì hắn thấy mắt hình như ươn ướt”.
  • “Hắn nhìn bát cháo bốc khói mà bâng khuâng”.
  • “Trời ơi cháo mới thơm sao!”.
  • “Những người suốt đời không ăn cháo hành không biết rằng cháo ăn rất ngon”.

→ Điểm nhìn bên trong giúp người đọc đi thẳng vào tâm hồn nhân vật, cảm nhận được sự xúc động sâu sắcsự thức tỉnh của Chí Phèo trước tình thương đầu đời.

9. Lời kể và điểm nhìn ở đây cho thấy điều gì về thái độ của người kể chuyện đối với Chí Phèo?

  • Người kể chuyện thể hiện sự cảm thông, thấu hiểu sâu sắc đối với Chí Phèo.
  • Qua lời nửa trực tiếp, giọng điệu của người kể chuyện hoà quyện với giọng điệu nhân vật: “Hắn có thể tìm bạn được, sao lại chỉ gây kẻ thù?”.
  • Đặc biệt, người kể nhấn mạnh: “Không, hắn chưa được một người đàn bà nào yêu cả.”xót xa cho cuộc đời thiếu thốn tình thương của Chí.

→ Thái độ ấy là lòng nhân đạo sâu sắc — Nam Cao không lên án Chí mà thương cảm, trân trọng phần người trong hắn.

10. Lí do bà cô thị Nở dứt khoát không cho cháu mình đến với Chí Phèo có thoả đáng không?

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1 — Không thoả đáng: Lí do của bà cô không thoả đáng. Bà cô từ chối Chí Phèo chỉ vì những định kiến cứng nhắc: “Đàn ông đã chết hết cả rồi hay sao mà lại đâm đầu đi lấy một thằng không cha”, “Ai lại đi lấy thằng chỉ có một nghề là rạch mặt ra ăn vạ”. Bà không hề nhìn thấy sự thay đổi đang diễn ra trong Chí, không cho hắn cơ hội làm lại cuộc đời. Định kiến của bà chính là định kiến của cả làng Vũ Đại — đã đẩy Chí vào bi kịch tuyệt vọng.
  • Cách 2 — Có phần dễ hiểu nhưng không đúng đắn: Em hiểu tâm lí của bà cô — bà thương cháu, sợ cháu khổ khi lấy một kẻ “không cha không mẹ” mang tiếng xấu cả làng. Nhưng cách phản ứng của bà quá nghiệt ngã, thiếu cảm thông: bà không nhìn thấy Chí đang khao khát hoàn lương, không cho đôi lứa cơ hội. Nói rộng ra, đó là bi kịch của định kiến xã hội mà bà cô chỉ là đại diện.

11. Tại sao tâm trí Chí Phèo lúc này lại bị ám ảnh bởi hơi cháo hành?

  • Hơi cháo hànhbiểu tượng của tình yêu thương, sự chăm sóc đầu tiên trong đời Chí.
  • Khi bị thị Nở từ chối, Chí càng uống rượu thì “càng uống lại càng tỉnh ra”, “hắn cứ thoang thoảng thấy hơi cháo hành”.
  • Hơi cháo hành nhắc Chí nhớ về khoảnh khắc hạnh phúc ngắn ngủi, về khát vọng được làm người lương thiện đang bị tước đoạt.

→ Hơi cháo hành ám ảnh vì đó là mảnh kỉ niệm thiêng liêng cuối cùng của cuộc đời Chí — càng tỉnh, hắn càng đau đớn vì hiểu mình không còn cơ hội trở về cõi người.

12. Việc Chí Phèo tìm đến nhà bá Kiến có phải hoàn toàn do hắn đã say như nhận xét trước đó của người kể chuyện không?

Không hoàn toàn. Mặc dù người kể chuyện có bình luận: “Những thằng điên và những thằng say rượu không bao giờ làm những cái mà lúc ra đi chúng định làm”, nhưng:

  • Chí Phèo càng uống càng tỉnh, vẫn nhận ra hơi cháo hành.
  • Trong tiềm thức, Chí hiểu rõ kẻ thù thật sự của mình là ai — chính bá Kiến đã đẩy hắn vào tù, biến hắn thành quỷ dữ, gây nên bi kịch hôm nay.
  • Lời lẽ Chí nói với bá Kiến rất mạch lạc, dõng dạc: “Tao muốn làm người lương thiện!”, “Ai cho tao lương thiện?” — đó không phải là lời của kẻ say.

→ Hành động giết bá Kiến là sự thức tỉnh đến tận cùng của Chí, là tiếng kêu phẫn nộ đòi quyền làm người của một con người đã bị dồn vào đường cùng.

13. Đây có phải là những lời của một kẻ say không?

Không. Đây là những lời tỉnh táo nhất, thấm thía nhất trong toàn bộ cuộc đời Chí Phèo:

  • “Tao muốn làm người lương thiện!”khát vọng cháy bỏng đòi quyền làm người.
  • “Ai cho tao lương thiện? Làm thế nào cho mất được những vết mảnh chai trên mặt này?”nhận thức rõ ràng về bi kịch không thể trở lại làm người.
  • “Tao không thể là người lương thiện nữa”lời cay đắng đầy ý thức về tình trạng của mình.

→ Đây là tiếng nói của một con người tỉnh táo nhất, đau đớn nhất trước bi kịch bị xã hội cự tuyệt.

14. Người kể chuyện có đưa ra lời bình luận hay đánh giá nào của mình về sự việc xảy ra ở làng Vũ Đại không?

Không. Người kể chuyện chủ yếu sử dụng điểm nhìn bên ngoài, giọng khách quan, lạnh lùng:

  • Chỉ thuật lại phản ứng của dân làng qua lời nói trực tiếp: “Trời có mắt đấy, anh em ạ!”, “Thằng nào chứ hai thằng ấy chết thì không ai tiếc!”.
  • Không đưa ra bình phẩm, đánh giá nào về cái chết.

→ Cách kể này hạn chế tối đa sự áp đặt của người kể, để người đọc tự suy ngẫm về ý nghĩa cái chết của Chí Phèo và bá Kiến.

15. Ý nghĩa của hình ảnh cái lò gạch cũ là gì?

  • Lặp lại hình ảnh đầu truyện: Chí Phèo được sinh ra ở một cái lò gạch cũ bỏ không.
  • Khi thị Nở “thoáng hiện ra một cái lò gạch cũ bỏ không, xa nhà cửa và vắng người lại qua” — gợi ra khả năng: một Chí Phèo con có thể sẽ ra đời và tiếp tục số phận bi thảm của cha mình.
  • Ý nghĩa biểu tượng:
    • Bi kịch người nông dân bị tha hoá vẫn còn tiếp diễn, chừng nào xã hội thực dân phong kiến còn tồn tại.
    • Tạo nên kết cấu vòng tròn cho tác phẩm — một kết thúc mở, ám ảnh, day dứt.
    • Tố cáo sâu sắc xã hội bất công đã sản sinh ra những “Chí Phèo” và sẽ tiếp tục sản sinh ra nếu không bị xoá bỏ.

IV. Sau khi đọc – Trả lời câu hỏi

Câu 1: Tóm tắt cốt truyện Chí Phèo theo trình tự thời gian cuộc đời nhân vật. Hãy đánh giá hiệu quả của việc phá vỡ trình tự này trong mạch trần thuật của tác phẩm

a) Tóm tắt theo trình tự thời gian cuộc đời Chí Phèo:

  1. Chí Phèo sinh ra và bị bỏ rơi ngay từ khi chào đời ở lò gạch cũ bỏ không, được người làng truyền tay nhau nuôi.
  2. Lớn lên, Chí đi ở đợ cho nhiều nhà, sau làm canh điền cho lí Kiến rồi bị đẩy vào tù vì một lí do không rõ.
  3. Sau bảy, tám năm tù, Chí trở về làng với diện mạo và tâm tính hoàn toàn thay đổi — trở thành kẻ lưu manh.
  4. Chí đến nhà bá Kiến gây sự, bị bá Kiến mua chuộc, biến thành tay sai đắc lực; dần trở thành “con quỷ dữ của làng Vũ Đại”.
  5. Chí gặp thị Nở; nhờ tình thương và bát cháo hành của thị, nhân tính hồi sinh, Chí khao khát được làm người lương thiện.
  6. Bị bà cô thị Nở từ chối, Chí tuyệt vọng, tìm đến giết bá Kiến rồi tự sát.

b) Mạch trần thuật trong tác phẩm:

  • Nam Cao bắt đầu từ sự kiện (4) — Chí Phèo đang say rượu, vừa đi vừa chửi (hiện tại).
  • Sau đó hồi cố về sự kiện (1), (2), (3) (quá khứ).
  • Rồi quay lại hiện tại với sự kiện (5), (6).

c) Hiệu quả của việc phá vỡ trình tự thời gian:

  • Khơi gợi sự tò mò của người đọc về quá khứ và bản chất của nhân vật.
  • Khắc đậm chân dung méo mó cùng bi kịch của Chí Phèo ngay từ đầu.
  • Thể hiện quan điểm tư duy tự sự của nhà văn: phân tích, lí giải những yếu tố đã nhào nặn nên số phận con người.
  • đột phá nghệ thuật so với truyện ngắn dân gian, trung đại vốn tuân thủ chặt chẽ trình tự thời gian — cho thấy nhà văn hiện đại không chỉ quan tâm đến câu chuyện mà còn quan tâm đến cách câu chuyện được kể.

Câu 2: Phân loại điểm nhìn trần thuật trong đoạn mở đầu

a) Phân loại điểm nhìn:

Câu văn Điểm nhìn
“Hắn vừa đi vừa chửi. Bao giờ cũng thế, cứ rượu xong là hắn chửi.” Người kể chuyện / bên ngoài
“Có hề gì? Trời có của riêng nhà nào?” Người kể xen ý thức Chí Phèo
“Cả làng Vũ Đại ai cũng nhủ: Chắc nó trừ mình ra!” Dân làng Vũ Đại / bên trong
“Tức thật! Tức thật! Ồ! Thế này thì tức thật! Tức chết đi được mất!” Chí Phèo / bên trong
“Mẹ kiếp! Thế thì có phí rượu không?” Chí Phèo / bên trong
“Hắn không biết, cả làng Vũ Đại cũng không ai biết…” Người kể chuyện / bên ngoài

b) Nhận xét về tương quan và sự dịch chuyển giữa các điểm nhìn:

  • Không có một điểm nhìn duy nhất bao trùm; người kể chuyện không đứng hẳn về phía ai.
  • Người kể chuyện không biết gì hơn về Chí Phèo so với dân làng“Hắn không biết, cả làng Vũ Đại cũng không ai biết…”.
  • Điểm nhìn dịch chuyển liên tục, đan xen giữa người kể, Chí Phèo và dân làng.

c) Đặc sắc trong cách Nam Cao mở đầu:

  • Tạo nên tính đa thanh trong nghệ thuật tự sự hiện đại.
  • Tiếng chửi vừa là tiếng của kẻ lưu manh say xỉn, vừa là tiếng kêu cô đơn của người lương thiện khao khát giao tiếp.
  • Hé lộ ngay từ đầu bi kịch bị từ chối quyền làm người — Chí chửi cả làng nhưng không ai đáp lại, hắn bị gạt ra khỏi cộng đồng.
  • Mở đầu độc đáo, gây ấn tượng mạnh, lôi cuốn người đọc khám phá tiếp.

Câu 3: Phân tích diễn biến tâm trạng của Chí Phèo vào buổi sáng sau cuộc gặp gỡ với thị Nở đêm trước. Theo bạn, nhân tố nào mang tính quyết định đối với quá trình hồi sinh nhân tính của nhân vật?

a) Diễn biến tâm trạng của Chí Phèo:

  • Tỉnh dậy về thể xác: cảm nhận không gian xung quanh — “tiếng chim hót ngoài kia vui vẻ quá”, “tiếng cười nói của những người đi chợ”, “anh thuyền chài gõ mái chèo đuổi cá”.
  • Cảm xúc của người tỉnh rượu: “bâng khuâng”, “miệng đắng”, “lòng mơ hồ buồn”, “Chao ôi là buồn!”.
  • Hoài nhớ quá khứ: nhớ về giấc mơ ngày xưa — “có một gia đình nho nhỏ. Chồng cuốc mướn cày thuê, vợ dệt vải”.
  • Ý thức về thực tại: “hắn thấy hắn già mà vẫn còn cô độc. Buồn thay cho đời!”.
  • Lo sợ tương lai: “đói rét và ốm đau, và cô độc, cái này còn đáng sợ hơn đói rét và ốm đau”.
  • Khi đón bát cháo hành: “mắt hình như ươn ướt”, “bâng khuâng”, “vừa vui vừa buồn”, “giống như là ăn năn”.
  • Khao khát lương thiện: “Trời ơi! Hắn thèm lương thiện, hắn muốn làm hoà với mọi người biết bao!”.

→ Tâm trạng vận động từ cảm giác đến ý thức, từ thể xác đến tâm hồn — Chí dần hồi sinh nhân tính.

b) Nhân tố quyết định quá trình hồi sinh:

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1 – Tình yêu thương của thị Nở (bát cháo hành): Đây là nhân tố quyết định. Bát cháo hành là biểu tượng của tình thương đầu đời mà Chí được nhận. Trước đó Chí “vẫn phải doạ nạt hay là giật cướp”, “chưa được một người đàn bà nào yêu cả”. Chính sự chăm sóc dịu dàng của thị Nở đã đánh thức phần người lâu nay bị vùi lấp trong Chí, khiến hắn cảm động đến rơi nước mắt và khao khát hoàn lương.
  • Cách 2 – Trận ốm và sự tỉnh táo sau cơn say dài: Chính trận ốm đêm trước đã làm Chí tỉnh táo sau bao năm chìm trong men rượu. Lần đầu tiên Chí nghe thấy “tiếng chim ríu rít”, “tiếng người đi chợ” — những âm thanh đời thường bình dị mà bao năm say sưa Chí không hề nghe thấy. Trận ốm là bước ngoặt sinh lí dẫn đến bước ngoặt tâm lí.
  • Cách 3 – Cả hai yếu tố cùng tác động: Em cho rằng cả hai yếu tố đều quan trọng, nhưng tình thương của thị Nở mới là yếu tố quyết định nhất. Trận ốm chỉ tạo ra điều kiện cho sự tỉnh táo; còn bát cháo hành mới là chất xúc tác khơi dậy khát vọng làm người. Không có tình thương ấy, Chí có tỉnh cũng chỉ thấy thêm tuyệt vọng.

Câu 4: Phân tích phản ứng tâm lí và hành động của Chí Phèo sau khi bị thị Nở từ chối chung sống. Người kể chuyện có đưa ra những phán đoán đáng tin cậy không?

a) Diễn biến tâm lí và hành động:

  • Ban đầu ngạc nhiên, không hiểu vì sao thị Nở nổi giận.
  • Khi hiểu chuyện: “bỗng nhiên ngẩn người”, “thoáng một cái, hắn lại như hít thấy hơi cháo hành”.
  • Níu kéo thị Nở: nắm tay, gọi lại — nhưng bị thị “gạt ra, lại giúi thêm cho một cái”.
  • Uống rượu: nhưng “càng uống lại càng tỉnh ra. Tỉnh ra, chao ôi, buồn!”; “hắn ôm mặt khóc rưng rức”.
  • Cầm dao đi: định đâm chết bà cô thị Nở, nhưng “cứ thẳng đường mà đi” — đến nhà bá Kiến.
  • Đối thoại với bá Kiến: tuyên bố “Tao muốn làm người lương thiện!”, “Ai cho tao lương thiện?”.
  • Giết bá Kiến rồi tự sát.

b) Người kể chuyện có đưa ra phán đoán đáng tin cậy không?

  • Người kể chuyện có một lời bình luận: “Những thằng điên và những thằng say rượu không bao giờ làm những cái mà lúc ra đi chúng định làm.”.
  • Tuy nhiên, lời bình này không hoàn toàn đáng tin cậy vì:
    • Chí “càng uống lại càng tỉnh ra” — không phải say.
    • Lời lẽ Chí nói với bá Kiến rất mạch lạc, dõng dạc, thể hiện nhận thức sâu sắc về kẻ thù đích thực.
    • Việc đến nhà bá Kiến là lựa chọn tỉnh táo trong vô thức — Chí hiểu rằng bá Kiến mới chính là kẻ đã huỷ hoại cuộc đời mình.

→ Người kể chuyện không áp đặt, để người đọc tự suy ngẫm — chính sự chối từ của định kiến xã hội (qua bà cô thị Nở) đã đẩy Chí Phèo vào bi kịch và dẫn đến hành động cuối cùng.

Câu 5: Người kể chuyện bộc lộ thái độ như thế nào đối với Chí Phèo và thị Nở qua hệ thống điểm nhìn và lời kể?

  • Đối với Chí Phèo:
    • Người kể chuyện nương theo điểm nhìn bên trong của Chí ở những đoạn quan trọng (khi tỉnh dậy, khi đón bát cháo hành) — cho thấy sự cảm thông sâu sắc.
    • Lời nửa trực tiếp đầy thương cảm: “Hắn có thể tìm bạn được, sao lại chỉ gây kẻ thù?”, “Trời ơi! Hắn thèm lương thiện…”.
    • Khẳng định bản chất lương thiện vốn có của Chí — bị xã hội tước đoạt nhưng vẫn có thể hồi sinh.
  • Đối với thị Nở:
    • Người kể chuyện nhìn thị vừa hài hước, vừa trân trọng.
    • Tuy thị xấu xí, dở hơi nhưng người kể vẫn cho thấy lòng trắc ẩntình yêu chân thành của thị: “Tình yêu làm cho có duyên”, “Trông thị thế mà có duyên”.
    • Người kể đặt vào miệng thị Nở những suy nghĩ rất nhân hậu: “còn gì đáng thương bằng đau ốm mà nằm còng queo một mình”.

→ Qua điểm nhìn và lời kể, Nam Cao thể hiện lòng nhân đạo sâu sắc: phát hiện và trân trọng vẻ đẹp con người ngay cả ở những số phận tưởng như bị tước đoạt hết phẩm giá.

Câu 6: Nhận xét về điểm nhìn và giọng điệu trần thuật ở đoạn kết của truyện ngắn. Theo bạn, cái chết của Chí Phèo có ý nghĩa như thế nào?

a) Điểm nhìn và giọng điệu ở đoạn kết:

  • Điểm nhìn: chủ yếu là điểm nhìn bên ngoài của người kể chuyện — chỉ thuật lại sự việc và phản ứng của dân làng Vũ Đại.
  • Giọng điệu: khách quan, lạnh lùng, hạn chế tối đa việc bình phẩm, đánh giá.
  • Người kể chuyện để các nhân vật tự nói lên ý kiến của mình qua lời nói trực tiếp:
    • “Trời có mắt đấy, anh em ạ!”.
    • “Thằng nào chứ hai thằng ấy chết thì không ai tiếc!”.
    • “Tre già măng mọc, thằng ấy chết, còn thằng khác, chúng mình cũng chẳng lợi tí gì đâu…”.

→ Cách kết thúc này tạo khoảng tự do cho người đọc suy nghĩ, không áp đặt một thông điệp duy nhất.

b) Ý nghĩa cái chết của Chí Phèo:

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Cái chết là đỉnh cao của bi kịch bị cự tuyệt quyền làm người lương thiện. Chí đã thức tỉnh, đã khao khát hoàn lương nhưng xã hội đầy định kiến không cho hắn cơ hội. Chí chết vì không thể trở lại làm người, cũng không thể tiếp tục làm quỷ dữ — đó là lối thoát duy nhất để giữ trọn phần người vừa hồi sinh trong mình.
  • Cách 2: Cái chết của Chí mang ý nghĩa tố cáo mạnh mẽ: tố cáo xã hội thực dân phong kiếnnhững định kiến cổ hủ đã đẩy con người vào bước đường cùng. Đồng thời, đó cũng là sự thức tỉnh đến tận cùng — Chí đã hiểu rõ kẻ thù đích thực của mình là bá Kiến, là cả guồng máy xã hội bất công.
  • Cách 3: Cái chết khẳng định bản chất lương thiện không bị huỷ diệt trong con người Chí. Câu nói cuối cùng “Tao muốn làm người lương thiện!”tiếng kêu phẫn nộ đòi quyền sống làm người. Dù phải chết, Chí vẫn chết như một con người chứ không phải như con quỷ dữ — đó là chiến thắng cuối cùng của nhân tính.

Câu 7: So sánh và nhận xét về đoạn kết của hai truyện ngắn Chí Phèo (Nam Cao) và Vợ nhặt (Kim Lân)

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1 – Tập trung vào điểm khác biệt:
    Phương diện Chí Phèo Vợ nhặt
    Sắc thái Bi thảm, ám ảnh Lóe sáng, hi vọng
    Hình ảnh kết Cái lò gạch cũ trong tâm trí thị Nở Lá cờ đỏ bay phấp phới trong tâm trí Tràng
    Ý nghĩa Bi kịch tiếp diễn — vòng luẩn quẩn của số phận Mở ra hướng đi mới — cách mạng, sự đổi đời
    Bối cảnh lịch sử Trước Cách mạng tháng Tám (1941) Sau Cách mạng tháng Tám (1954)

    → Hai cách kết khác nhau là do bối cảnh sáng tác khác nhau: Nam Cao viết khi xã hội chưa có lối thoát, Kim Lân viết khi cách mạng đã thắng lợi.

  • Cách 2 – Tập trung vào điểm chung: Cả hai đoạn kết đều giàu tính biểu tượng và để lại dư âm sâu sắc: Chí Phèo khép lại bằng hình ảnh cái lò gạch cũ (kết cấu vòng tròn, bi kịch còn tiếp diễn); Vợ nhặt khép lại bằng hình ảnh lá cờ đỏ (kết cấu mở, hé lộ hi vọng). Cả hai đều không khép lại hoàn toàn mà mở ra suy ngẫm cho người đọc. Tuy nhiên, chiều hướng khác nhau: một bên là dự cảm bi quan về số phận, một bên là dự cảm lạc quan về tương lai. Sự khác biệt cho thấy bước phát triển của văn học hiện thực Việt Nam — từ phản ánh bi kịch đến chỉ ra lối thoát cho con người.

Câu 8: Hệ thống hoá những nét đáng chú ý trong nghệ thuật kể chuyện của Nam Cao ở truyện ngắn Chí Phèo

a) Người kể chuyện:

  • Sử dụng ngôi thứ ba toàn tri — mang đến cái nhìn khách quan về câu chuyện.
  • Có khả năng quan sát từ nhiều phía: bên ngoài (ngoại hình, hành động, sự việc) và bên trong (suy nghĩ, cảm xúc).

b) Điểm nhìn:

  • Phối hợp linh hoạt nhiều điểm nhìn: của người kể chuyện, của Chí Phèo, của dân làng Vũ Đại, của thị Nở…
  • Dịch chuyển từ điểm nhìn bên ngoài sang bên trong một cách tự nhiên — đặc biệt khi miêu tả tâm lí Chí Phèo lúc thức tỉnh.
  • Việc gia tăng trần thuật theo ý thức nhân vật cho thấy đột phá trong quan niệm nghệ thuật của Nam Cao: văn chương cần khám phá hiện thực tâm lí của con người.

c) Lời trần thuật:

  • Đa giọng điệu: khi khách quan lạnh lùng (đoạn kết), khi xót xa thương cảm (khi Chí thức tỉnh), khi hài hước châm biếm (miêu tả thị Nở, bá Kiến).
  • Đa điểm nhìn: hoà phối lời người kể với lời nhân vật.
  • Kết hợp ngôn ngữ nói và ngôn ngữ viết, tạo ra các hiện tượng:
    • Lời nửa trực tiếp: “Có hề gì? Trời có của riêng nhà nào?”.
    • Lời độc thoại nội tâm: “Trời ơi! Hắn thèm lương thiện, hắn muốn làm hoà với mọi người biết bao!”.

→ Nghệ thuật kể chuyện của Nam Cao độc đáo, hiện đại, đánh dấu trình độ phát triển mới của văn xuôi Việt Nam và xác lập tính đa thanh trong nghệ thuật tự sự.

V. Kết nối đọc – viết

Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) trình bày suy nghĩ của bạn về chi tiết bát cháo hành của thị Nở trong truyện ngắn Chí Phèo.

Đoạn văn tham khảo 1 – Bát cháo hành — biểu tượng của tình người:

Chi tiết bát cháo hành trong Chí Phèo của Nam Cao là một chi tiết nghệ thuật giàu ý nghĩa, để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng người đọc. Bát cháo xuất hiện vào buổi sáng sau đêm Chí Phèo gặp thị Nở — đó là lần đầu tiên trong đời Chí được một người đàn bà tự nguyện cho cái gì mà không phải doạ nạt, giật cướp. Bát cháo hành tuy đơn sơ, mộc mạc với những nguyên liệu gần gũi của người Việt, nhưng lại chứa đựng cả tấm lòng yêu thương, chăm sóc chân thành của thị Nở. Chính bát cháo ấy đã đánh thức phần người lâu nay bị vùi lấp trong Chí: hắn rưng rưng, “vừa vui vừa buồn”, khao khát được trở về làm người lương thiện. Bát cháo hành vì thế đã trở thành biểu tượng của tình người và sức mạnh cảm hoá — chỉ cần một chút yêu thương chân thành, con người dù tha hoá đến đâu cũng có thể hồi sinh.

Đoạn văn tham khảo 2 – Bát cháo hành — chiếc cầu nối Chí Phèo về với cõi người:

Trong truyện ngắn Chí Phèo của Nam Cao, bát cháo hành của thị Nở là một chi tiết nhỏ nhưng có sức nặng nghệ thuật lớn lao. Chi tiết này xuất hiện ở thời điểm bước ngoặt của tác phẩm — khi Chí Phèo tỉnh rượu sau đêm gặp thị Nở và bắt đầu hồi sinh nhân tính. Bát cháo nóng hổi mà thị Nở mang đến không chỉ là liều thuốc giải cảm cho cơ thể bệnh tật, mà còn là liều thuốc chữa lành tâm hồn đã bao năm chai sạn của Chí. Hơi cháo hành thơm ấy đã khiến Chí “mắt hình như ươn ướt”, gợi nhắc giấc mơ giản dị thuở xưa và làm bùng cháy khát vọng “thèm lương thiện”. Đặc biệt, ngay cả khi bị thị Nở từ chối, hơi cháo hành vẫn ám ảnh, day dứt Chí đến tận giây phút cuối đời. Chi tiết bát cháo hành vì thế đã trở thành chiếc cầu nối Chí Phèo về với cõi người và là một trong những chi tiết giàu giá trị nhân đạo nhất của văn học Việt Nam hiện đại.

ThS. Nguyễn Thành Đạt

ThS. Nguyễn Thành Đạt

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT

Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện