Soạn bài: Tràng giang (Huy Cận) – Ngữ văn 11 tập 1

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

I. Tìm hiểu chung

1. Tác giả

  • Huy Cận (1919 – 2005), tên khai sinh là Cù Huy Cận, quê ở tỉnh Hà Tĩnh.
  • một trong những nhà thơ tiêu biểu nhất của phong trào Thơ mới và cũng là cây bút có nhiều đóng góp xuất sắc cho nền thơ ca cách mạng Việt Nam từ sau năm 1945.
  • Phong cách nghệ thuật:
    • Thơ Huy Cận giàu chất suy tưởng, tràn đầy cảm xúc về vũ trụ, luôn thể hiện khát khao hoà điệu với cuộc đời và tạo vật.
    • Tiếp thu đồng thời tinh hoa của nền thơ truyền thống phương Đôngnền thơ Pháp, thơ Huy Cận tạo được sự cân bằng hiếm có giữa vẻ đẹp cổ điển và vẻ đẹp hiện đại, giữa chất lãng mạn và chất tượng trưng.
  • Các tập thơ tiêu biểu: Lửa thiêng (1940), Trời mỗi ngày lại sáng (1958), Đất nở hoa (1960), Bài thơ cuộc đời (1963), Hai bàn tay em (1967)…

2. Tác phẩm

  • Xuất xứ: in trong tập Lửa thiêng (1940).
  • Hoàn cảnh sáng tác: Cảm hứng sáng tác được khơi dậy từ những buổi chiều tác giả tới ngắm cảnh mênh mang của sông Hồng ở vùng Chèm – Vẽ vào mùa thu năm 1939.
  • Tên gọi ban đầu: Chiều trên sông.
  • Thể loại: thơ thất ngôn (mỗi câu 7 chữ, mỗi khổ 4 câu).
  • Bố cục (4 khổ):
    • Khổ 1: Tràng giang – dòng sông hữu hình.
    • Khổ 2: Tràng giang – dòng sông suy tưởng.
    • Khổ 3: Tràng giang – nỗi sầu nhân thế.
    • Khổ 4: Tràng giang – nỗi sầu vũ trụ.

II. Trước khi đọc

Câu 1: Theo bạn, vì sao người đọc lại có thể rung động trước bài thơ được viết bởi một người xa lạ, có những trải nghiệm khác biệt với mình?

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Theo em, người đọc có thể rung động trước bài thơ của một người xa lạ bởi vì thơ ca chạm đến những cảm xúc phổ quát của con người – nỗi buồn, niềm vui, tình yêu, nỗi cô đơn, khát vọng… Dù trải nghiệm khác nhau, nhưng ai cũng từng cảm thấy buồn, từng cô đơn, từng yêu thương – đó là mẫu số chung để người đọc đồng cảm với nhà thơ.
  • Cách 2: Em nghĩ rằng sức mạnh của ngôn từ nghệ thuật và hình ảnh thơ chính là điều khiến người đọc rung động. Nhà thơ có khả năng gọi tên những điều mà người đọc cảm thấy nhưng không nói ra được – khi đọc, ta như tìm thấy chính mình trong những câu thơ ấy. Bên cạnh đó, vẻ đẹp của hình thức nghệ thuật (nhịp điệu, hình ảnh, ngôn từ) cũng tạo nên sức lay động riêng.

Câu 2: Bạn có cho rằng cảnh trời đất mênh mông trong buổi chiều tà thường có một ý nghĩa đặc biệt đối với tâm hồn của mỗi người? Hãy đọc một số câu thơ mà bạn biết nói về cảnh ấy, thời điểm ấy.

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Em hoàn toàn đồng ý rằng cảnh chiều tà mênh mông có ý nghĩa đặc biệt đối với tâm hồn con người. Buổi chiều là thời khắc chuyển giao giữa ngày và đêm – khi mặt trời tắt, mọi vật trở về điểm dừng. Trong khoảnh khắc ấy, con người dễ rơi vào suy tư, nhớ nhung, cô đơn. Một số câu thơ về buổi chiều:

    “Chiều chiều ra đứng ngõ sau Trông về quê mẹ ruột đau chín chiều.” (Ca dao)

    “Bước tới Đèo Ngang, bóng xế tà, Cỏ cây chen đá, lá chen hoa.” (Bà Huyện Thanh Quan)

  • Cách 2: Cảnh chiều tà với em luôn gợi cảm giác bâng khuâng, hoài niệm. Đó là lúc cánh chim bay về tổ, con người trở về mái ấm – vậy nên những ai đang xa nhà, lạc lõng sẽ càng cảm thấy cô đơn, nhớ quê. Một số câu thơ tiêu biểu:

    “Quê hương khuất bóng hoàng hôn, Trên sông khói sóng cho buồn lòng ai.” (Tản Đà dịch Thôi Hiệu)

    “Trời chiều bảng lảng bóng hoàng hôn, Tiếng ốc xa đưa lẫn trống đồn.” (Bà Huyện Thanh Quan – Chiều hôm nhớ nhà)

III. Trong khi đọc

1. Chú ý điều được gợi mở từ câu thơ đề từ

Câu đề từ “Bâng khuâng trời rộng nhớ sông dài” (trích trong bài Nhớ hờ của Huy Cận) gợi mở:

  • Không gian: rộng lớn, bao la – “trời rộng”, “sông dài”.
  • Tâm trạng: bâng khuâng, nhớ thương – vừa mơ hồ, vừa da diết.
  • Sự nhân hoá: “trời rộng nhớ sông dài” – cả tạo vật cũng mang nỗi buồn, nỗi nhớ.

→ Câu đề từ báo trước cảm hứng chủ đạo của bài thơ: nỗi buồn cô đơn của con người trước không gian vũ trụ mênh mông.

2. Hình ảnh xuất hiện ở câu cuối khổ thơ (“Củi một cành khô lạc mấy dòng”) có thể gợi lên những cảm nhận gì?

Hình ảnh “củi một cành khô lạc mấy dòng” gợi lên:

  • Sự nhỏ bé, đơn độc: chỉ một cành củi, lại là củi khô, vô tri, vô giác.
  • Sự lạc lõng, vô định: từ “lạc” + “mấy dòng” – không biết trôi về đâu giữa dòng nước mênh mông.
  • Ngụ ý biểu tượng: gợi liên tưởng đến thân phận con người nhỏ bé, lạc loài giữa cuộc đời rộng lớn, đầy ngã rẽ.

→ Đây là hình ảnh giàu tính biểu tượng, mở ra chiều sâu suy tư của bài thơ.

3. Thế nào là “sâu chót vót”?

  • “Sâu chót vót”cách kết hợp từ khác lạ, bất ngờ:
    • “Chót vót” thông thường đi với “cao” (cao chót vót) – chỉ độ cao.
    • “Sâu” chỉ chiều ngược lại.
    • Huy Cận đã đảo lộn quy ước: lấy “chót vót” để chỉ độ sâu của bầu trời.
  • Ý nghĩa: gợi cảm giác bầu trời không chỉ cao mà còn sâu hun hút, không có giới hạn – vừa cao vừa sâu, đẩy không gian lên mức vô tận, choáng ngợp.

→ Đây là sáng tạo độc đáo về ngôn ngữ của Huy Cận, tạo nên hiệu quả nghệ thuật mới lạ.

4. Chú ý đặc điểm chính tả và ngữ âm của từ láy “dợn dợn”

  • Về chính tả: “dợn dợn” được viết với dấu nặng (.) – khác với từ láy thông thường “dờn dợn” (dấu huyền).
  • Về ngữ âm: cả hai tiếng đều mang thanh nặng – tạo cảm giác trầm, đè nặng, khác với “dờn dợn” (nhẹ hơn, gợi gợn sóng).
  • Ý nghĩa: từ “dợn dợn” gợi nỗi nhớ nhà dâng lên cuồn cuộn, nặng trĩu trong lòng tác giả – không phải gợn nhẹ mà da diết, dồn dập.

→ Đây là cách dùng từ độc đáo, mang đậm dấu ấn riêng của Huy Cận.

IV. Sau khi đọc – Trả lời câu hỏi

Câu 1: Bạn có cảm nhận gì về nhan đề Tràng giang? Nhan đề và đề từ liên quan thế nào với nội dung cảm xúc của bài thơ?

a) Cảm nhận về nhan đề Tràng giang:

  • Nghĩa từ vựng: “Tràng giang”từ Hán Việt, có nghĩa là “sông dài”.
  • Âm điệu: Hai tiếng đều mang vần “ang” (điệp vần) – gợi cảm giác mênh mang, ngân vang, kéo dài.
  • Sắc thái: mang vẻ cổ kính, trang trọng – khác với từ thuần Việt “sông dài” (gần gũi, đời thường).

→ Nếu thay “Tràng giang” bằng “sông dài”, bài thơ sẽ mất đi sắc thái cổ kínhâm hưởng mênh mang đặc biệt.

b) Mối liên quan giữa nhan đề, đề từ với nội dung cảm xúc bài thơ:

  • Cả nhan đề và lời đề từ đều gợi không gian rộng lớn, vô tận: “tràng giang” (sông dài), “trời rộng”, “sông dài”.
  • Cả hai đều mang tâm trạng bâng khuâng, nhớ nhung, sầu muộn.
  • Đây chính là trạng thái tinh thần bao trùm toàn bộ bài thơ – nỗi buồn, nỗi cô đơn của con người trước không gian vũ trụ mênh mông.

→ Nhan đề và đề từ báo hiệu trước cảm hứng chủ đạo của bài thơ và khai mở dòng cảm xúc của nhân vật trữ tình.

Câu 2: Có thể dùng những từ ngữ nào để chỉ tính chất của khung cảnh được “vẽ” ra trong bài thơ?

Khung cảnh trong Tràng giang có những tính chất nổi bật:

  • Mênh mông, vô tận: “sông dài”, “trời rộng”, “sâu chót vót”, “bờ xanh tiếp bãi vàng”.
  • Buồn, hiu hắt, ảm đạm: “buồn điệp điệp”, “sầu trăm ngả”, “gió đìu hiu”, “bến cô liêu”.
  • Vắng vẻ, lạnh lẽo: “không một chuyến đò ngang”, “không cầu gợi chút niềm thân mật”, “lặng lẽ”.
  • Rời rạc, chia ly: “thuyền về nước lại”, “củi một cành khô lạc mấy dòng”, “bèo dạt về đâu, hàng nối hàng”.

→ Khung cảnh được “vẽ” ra mang vẻ đẹp cổ điển, trầm buồn, gợi nỗi cô đơn vô tận của con người trước vũ trụ.

Câu 3: Bài thơ đã được cấu tứ như thế nào? Bạn dựa vào đâu để xác định như vậy?

a) Cấu tứ của bài thơ:

Bài thơ được cấu tứ xoay quanh trục cảm xúc nỗi sầu vô tận trước không gian “tràng giang” – với sự chuyển hoá luân phiên giữa hai hệ thống hình ảnh:

  • Hệ thống hình ảnh cụ thể – dòng “tràng giang” của thiên nhiên, một không gian hữu hình: sông, thuyền, củi khô, cồn nhỏ, làng xa, bèo, bờ, bãi, mây, chim…
  • Hệ thống hình ảnh ngụ ý, tượng trưng – gợi suy ngẫm sâu xa hơn về cuộc đời, vũ trụ, thân phận con người.

→ Trong mỗi khổ thơ, các hình ảnh được đặt trong “lộ trình” vận động: từ biểu đạt cái hữu hình đến biểu đạt cái vô hình, từ cụ thể đến trừu tượng, từ gần đến xa.

b) Dấu hiệu để xác định cấu tứ:

  • Bố cục 4 khổ thơ đều bắt đầu bằng một bức tranh cụ thể rồi mở rộng dần ra không gian vô tận.
  • Hệ thống hình ảnh mang tính tương phản: nhỏ bé – bao la, gắn bó – chia li, có – không.
  • Sự lặp lại của nỗi buồn xuyên suốt 4 khổ thơ.
  • Câu kết bài (“Không khói hoàng hôn cũng nhớ nhà”) đẩy mạch cảm xúc lên đỉnh điểm – từ nỗi sầu trước thiên nhiên đến lòng yêu quê hương thầm kín.

Câu 4: Chỉ ra sự tương phản giữa các hình ảnh trong khổ thơ thứ hai. Sự tương phản đó có ý nghĩa gì và tiếp tục được triển khai ở các khổ thơ kế tiếp như thế nào?

a) Sự tương phản trong khổ thơ thứ hai:

“Lơ thơ cồn nhỏ gió đìu hiu, Đâu tiếng làng xa vãn chợ chiều. Nắng xuống, trời lên sâu chót vót; Sông dài, trời rộng, bến cô liêu.”

Hình ảnh nhỏ bé, le lói Hình ảnh bao la, vô tận
“cồn nhỏ”, “gió đìu hiu” “sông dài, trời rộng”
“tiếng làng xa vãn chợ chiều” (mơ hồ) “sâu chót vót” (không gian vô biên)
“bến cô liêu” (điểm đơn độc) Bao trùm cả một không gian rộng lớn

b) Ý nghĩa của sự tương phản:

  • Làm nổi bật sự nhỏ bé, lạc lõng của những vật thể, âm thanh trần thế giữa không gian vũ trụ vô biên.
  • Gợi cảm giác cô đơn tột cùng của con người – càng có sự sống le lói, không gian càng trở nên trống vắng.

c) Sự triển khai ở các khổ tiếp theo:

  • Khổ 3: tiếp tục đối lập “bèo dạt” (cái nhỏ, trôi nổi) với “mênh mông” (cái rộng); đặc biệt là sự vắng mặt của những thứ có thể nối kết con người – “không một chuyến đò ngang”, “không cầu gợi chút niềm thân mật”.
  • Khổ 4: đối lập “chim nghiêng cánh nhỏ” (cái bé nhỏ) với “lớp lớp mây cao đùn núi bạc” (cái hùng vĩ) → nỗi cô đơn được đẩy đến cực điểm; cuối cùng vang lên nỗi nhớ nhà da diết.

→ Sự tương phản xuyên suốt bài thơ là đối lập giữa con người (hữu hạn) và vũ trụ (vô biên), tạo nên nỗi sầu lớn lao của cái tôi cá nhân thời Thơ mới.

Câu 5: Bài thơ có những điểm khác lạ nào trong cách sử dụng ngôn ngữ? Hãy làm rõ hiện tượng đó qua phân tích một ví dụ bạn cho là tiêu biểu

a) Những điểm khác lạ trong ngôn ngữ:

  • Những kết hợp từ mới lạ, độc đáo: “buồn điệp điệp”, “nước song song”, “sầu trăm ngả”, “sâu chót vót”, “niềm thân mật”, “dợn dợn”
  • Mô hình cú pháp khác với cú pháp ngôn ngữ giao tiếp quen thuộc: “Thuyền về nước lại”, “Nắng xuống, trời lên”, “Chim nghiêng cánh nhỏ: bóng chiều sa”
  • Sử dụng dấu câu đặc biệt: dấu hai chấm (:) giữa câu thơ tạo điểm dừng bất ngờ.

→ Đây là hiện tượng phá vỡ những quy tắc ngôn ngữ thông thường, tạo nên tính đa nghĩa của ngôn từ và dấu ấn riêng của tác giả.

b) Phân tích một ví dụ tiêu biểu:

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các ví dụ sau.

  • Ví dụ 1: “Nắng xuống, trời lên sâu chót vót”Câu thơ có hai điểm khác lạ:
    • Cấu trúc đối xứng “Nắng xuống, trời lên” – thông thường, ta nói “nắng tắt, trời tối”. Huy Cận diễn tả nắng và trời như hai vật thể chuyển động ngược chiều nhau – nắng đi xuống, trời như được nâng lên cao. Cách diễn đạt này tạo nên cảm giác không gian được mở rộng tột bậc theo cả chiều dọc.
    • “Sâu chót vót” – kết hợp lạ giữa từ chỉ chiều sâu (“sâu”) và từ thường đi với chiều cao (“chót vót”). Bầu trời không chỉ cao mà còn sâu hun hút, như một vực thẳm dựng đứng. Cảm giác choáng ngợp, rợn ngợp trước vũ trụ được đẩy đến tột cùng.

    → Chỉ một câu thơ, Huy Cận đã tạo nên một không gian vũ trụ vô tận, đồng thời gợi nỗi cô đơn nhỏ bé của con người.

  • Ví dụ 2: “Củi một cành khô lạc mấy dòng”Câu thơ độc đáo ở cấu trúc đảo ngữ:
    • Thông thường, ta nói “một cành củi khô”; Huy Cận đảo lên thành “Củi một cành khô” – đẩy từ “củi” lên đầu câu, nhấn mạnh tính chất vô tri, tầm thường của vật.
    • Cách kết hợp số từ “một” + danh từ + tính từ “khô” + động từ “lạc” + “mấy dòng” tạo cảm giác vật nhỏ bé, đơn độc, lạc lõng giữa dòng nước rộng.

    → Câu thơ trở thành hình ảnh biểu tượng cho thân phận con người nhỏ bé, vô định giữa cuộc đời.

Câu 6: Nêu một số thi liệu truyền thống xuất hiện trong văn bản. Việc tác giả sử dụng những thi liệu ấy cho biết thêm điều gì về cấu tứ của bài thơ?

a) Các thi liệu truyền thống xuất hiện trong bài thơ:

  • Về hình ảnh: “sông dài”, “thuyền – nước”, “bèo – nước”, “làng xa bên sông”, “mây cao đùn núi bạc”, “cánh chim chiều” – đều là những hình ảnh quen thuộc trong thơ cổ phương Đông.
  • Về từ ngữ: “đìu hiu” (gợi nhớ “Bến Phì gió thổi đìu hiu mấy gò” trong Chinh phụ ngâm), “đùn” (gợi nhớ “Mặt đất mây đùn cửa ải xa” của Đỗ Phủ).
  • Về tứ thơ: câu cuối “Không khói hoàng hôn cũng nhớ nhà” lấy ý từ câu “Yên ba giang thượng sử nhân sầu” (Khói sóng trên sông khiến người buồn) trong bài Hoàng Hạc lâu của Thôi Hiệu (thời Đường – Trung Quốc).

b) Ý nghĩa của việc sử dụng thi liệu truyền thống đối với cấu tứ bài thơ:

  • Việc sử dụng các thi liệu này không phải ngẫu nhiên mà nằm trong ý đồ cấu tứ của tác giả.
  • Mỗi thi liệu truyền thống đều mang sẵn một tầng nghĩa biểu tượng trong văn hoá phương Đông – khi đưa vào bài thơ, chúng giúp mỗi hình ảnh ám gợi về điều gì đó vô hình hơn ở bên ngoài nó.
  • Dẫn người đọc hướng tới những suy ngẫm sâu sắc về thân phận con người, bản chất cuộc sống, mối quan hệ giữa cá nhân với vũ trụ.
  • Tạo nên vẻ đẹp cổ điển đặc trưng, làm cho Tràng giangmang đậm vẻ đẹp cổ điển” trong khi vẫn rất hiện đại.

→ Thi liệu truyền thống chính là “chất xúc tác” giúp các hình ảnh thơ vượt qua nghĩa cụ thể, mở ra chiều sâu suy tưởng – phù hợp với cấu tứ chuyển hoá từ hữu hình sang vô hình.

Câu 7: Tràng giang thường được nhìn nhận là bài thơ giàu yếu tố tượng trưng. Bạn suy nghĩ về vấn đề đó như thế nào?

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1 – Đồng ý hoàn toàn: Em hoàn toàn đồng ý rằng Tràng giang là bài thơ giàu yếu tố tượng trưng. Bởi vì:
    • Mỗi hình ảnh thơ đều có xu hướng trở thành biểu tượng, hàm chứa nhiều lớp nghĩa:
      • “Củi một cành khô” → biểu tượng cho thân phận con người nhỏ bé, lạc lõng.
      • “Bèo dạt về đâu” → biểu tượng cho kiếp người trôi nổi, vô định.
      • “Tràng giang” → biểu tượng cho dòng đời mênh mông, vô tận.
    • Không gian “trời rộng, sông dài” không chỉ là cảnh thực mà còn là biểu tượng cho vũ trụ vô biên – đối lập với cái tôi cá nhân hữu hạn.
    • Bài thơ gợi vô số cảm nhận tuỳ theo trải nghiệm của người đọc – đặc trưng của thơ tượng trưng.
  • Cách 2 – Đồng ý nhưng có lưu ý: Em đồng ý Tràng giang giàu yếu tố tượng trưng, nhưng cần lưu ý rằng bài thơ vẫn cân bằng giữa lãng mạn, cổ điển và tượng trưng – đây mới là nét đặc sắc của Huy Cận:
    • Chất lãng mạn: bộc lộ trực tiếp nỗi buồn, nỗi cô đơn của cái tôi cá nhân (“Lòng quê dợn dợn vời con nước”).
    • Chất cổ điển: hệ thống hình ảnh, thi liệu, tứ thơ đậm chất Đường thi.
    • Chất tượng trưng: các hình ảnh đều mang lớp nghĩa biểu tượng, gợi suy tưởng về vũ trụ và thân phận.

    → Trong các nhà thơ mới, Huy Cận là người đã tạo được sự cân bằng, hài hoà giữa truyền thống và hiện đại, giữa lãng mạn và tượng trưng.

Câu 8: Bài thơ đã giúp bạn có thêm được cảm nhận gì về đời sống, về mối quan hệ giữa con người cá nhân với vũ trụ vô biên?

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Bài thơ giúp em nhận thức rõ hơn về sự nhỏ bé của con người cá nhân trước vũ trụ rộng lớn. Mỗi chúng ta chỉ như “củi một cành khô”, như “cánh bèo dạt” – vô định giữa dòng đời. Tuy nhiên, chính trong sự nhỏ bé ấy, con người càng cần biết yêu thương, gắn kết với gia đình, quê hương, đồng loại để cuộc sống có ý nghĩa hơn.
  • Cách 2: Bài thơ khiến em suy nghĩ về mối quan hệ vừa đối lập, vừa hoà hợp giữa con người và vũ trụ: con người tuy nhỏ bé, hữu hạn nhưng vẫn khao khát hoà điệu với cái vô biên. Huy Cận không cam chịu sự lạc lõng – đằng sau nỗi buồn của ông là khát khao kết nối, khát khao tìm về quê hương (qua câu kết “Không khói hoàng hôn cũng nhớ nhà”). Đó cũng là một dạng tình yêu nước thầm kín.
  • Cách 3: Bài thơ giúp em hiểu thêm về nỗi cô đơn của cái tôi cá nhân thời Thơ mới – một nỗi sầu rất nhân văn. Đồng thời, em cũng cảm nhận được rằng: dù trước vũ trụ mênh mông, con người vẫn có một điểm tựa duy nhất là quê hương, là nỗi nhớ nhà – đó chính là nơi tâm hồn ta bám rễ và tìm được sự bình yên.

V. Kết nối đọc – viết

Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) bày tỏ sự tâm đắc của bạn về một phương diện nổi bật của bài thơ Tràng giang.

Đoạn văn tham khảo 1 – Tâm đắc về sự sáng tạo trong ngôn ngữ:

Đọc bài thơ Tràng giang của Huy Cận, em đặc biệt tâm đắc với sự sáng tạo táo bạo trong cách sử dụng ngôn ngữ của tác giả. Huy Cận đã phá vỡ những quy tắc ngôn ngữ thông thường để tạo nên những kết hợp từ vừa mới lạ vừa giàu sức gợi: “buồn điệp điệp”, “sầu trăm ngả”, “sâu chót vót”, “niềm thân mật”, “dợn dợn”… Đặc biệt, câu thơ “Nắng xuống, trời lên sâu chót vót” là một sáng tạo độc đáo – bằng cách kết hợp “sâu” với “chót vót” (vốn đi với “cao”), nhà thơ đã mở ra một không gian vũ trụ vô tận, vừa cao vừa sâu, khiến con người càng thấy mình nhỏ bé. Những kết hợp từ tưởng như “phi lí” ấy lại có khả năng diễn tả chính xác cảm xúc mà ngôn ngữ thông thường không thể đạt tới. Chính sự sáng tạo này đã làm nên dấu ấn riêng của Huy Cận, đưa Tràng giang trở thành một trong những bài thơ tiêu biểu nhất của phong trào Thơ mới.

Đoạn văn tham khảo 2 – Tâm đắc về sự hài hoà giữa vẻ đẹp cổ điển và hiện đại:

Điều khiến em tâm đắc nhất ở bài thơ Tràng giang của Huy Cận là sự cân bằng hài hoà giữa vẻ đẹp cổ điển và vẻ đẹp hiện đại. Về vẻ đẹp cổ điển, bài thơ mang đậm dáng dấp thơ Đường: từ nhan đề Hán Việt “Tràng giang”, đến hệ thống thi liệu truyền thống như “sông dài”, “thuyền – nước”, “cánh chim chiều”, “mây đùn núi bạc”; đặc biệt là câu kết “Không khói hoàng hôn cũng nhớ nhà” lấy ý từ Hoàng Hạc lâu của Thôi Hiệu. Về vẻ đẹp hiện đại, bài thơ thể hiện cái tôi cá nhân cô đơn, lạc lõng trước vũ trụ – một nỗi buồn rất riêng của Thơ mới; cùng với những sáng tạo độc đáo về ngôn ngữ (“sâu chót vót”, “củi một cành khô”). Chính sự kết hợp tài tình này đã làm cho Tràng giang vừa trang trọng, cổ kính, vừa mới mẻ, hiện đại – một bài thơ “đầy rẫy tình người, tình đời” mà vẫn mang vẻ đẹp vĩnh cửu.

ThS. Nguyễn Thành Đạt

ThS. Nguyễn Thành Đạt

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT

Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện