Soạn bài: Thuyền và biển – Ngữ văn 11 tập 1

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

I. Tìm hiểu chung

1. Tác giả

  • Xuân Quỳnh (1942 – 1988), tên khai sinh là Nguyễn Thị Xuân Quỳnh, quê ở thành phố Hà Nội.
  • một trong những nhà thơ tiêu biểu của nền thơ Việt Nam hiện đại nửa sau thế kỉ XX.
  • Đề tài sáng tác: viết về nhiều đề tài khác nhau, trong đó tình yêu, hạnh phúc gia đình và trẻ em là các đề tài chiếm vị trí nổi bật.
  • Phong cách thơ:
    • Thơ Xuân Quỳnh giàu yếu tố tự thuật.
    • Bộc lộ niềm khát khao được yêu thương, chia sẻ và ý thức chắt chiu, gìn giữ hạnh phúc đang có.
    • Chứa đựng những dự cảm đầy lo âu về cái mong manh của đời sống, của tình yêu.
  • Tác phẩm tiêu biểu: Gió Lào, cát trắng (1974), Lời ru trên mặt đất (1978), Bầu trời trong quả trứng (1982), Sân ga chiều em đi (1984), Tự hát (1984), Hoa cỏ may (1989)…

2. Tác phẩm

  • Hoàn cảnh sáng tác: Thuyền và biển được Xuân Quỳnh sáng tác vào tháng 4 năm 1963, in trong tuyển thơ Không bao giờ là cuối.
  • Thể thơ: thơ ngũ ngôn (5 chữ).
  • Đặc điểm nổi bật:bài thơ trữ tình có yếu tố tự sự – qua câu chuyện ẩn dụ về thuyền và biển, tác giả gửi gắm tâm tư, tình cảm về tình yêu.
  • Bài thơ đã được nhạc sĩ Phan Huỳnh Điểu và nhạc sĩ Hữu Xuân phổ nhạc thành các bài hát cùng tên rất nổi tiếng.
  • Bố cục (4 phần):
    • Ba khổ đầu (từ “Em sẽ kể anh nghe…” đến “…Quanh mạn thuyền sóng vỗ”): Khởi đầu câu chuyện thuyền và biển.
    • Hai khổ tiếp (“Cũng có khi vô cớ… Thuyền đi đâu, về đâu”): Những cung bậc cảm xúc trong tình yêu.
    • Hai khổ kế tiếp (“Những ngày không gặp nhau… Biển chỉ còn sóng gió”): Nỗi nhớ và sự gắn bó khăng khít.
    • Khổ cuối (“Nếu phải cách xa anh / Em chỉ còn bão tố”): Lời tự bạch của nhân vật trữ tình.

II. Trước khi đọc

Câu 1: Bạn đã biết những so sánh thú vị nào về tình yêu và về sự gắn bó giữa những người yêu nhau?

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Trong văn học và đời sống, em đã gặp nhiều so sánh thú vị về tình yêu:
    • Tình yêu như ngọn lửa – vừa sưởi ấm vừa có thể thiêu rụi.
    • Tình yêu như đại dương – bao la, sâu thẳm, không có giới hạn.
    • Hai người yêu nhau như đôi cánh chim – cùng bay, không thể thiếu nhau.
    • Tình yêu như sợi dây vô hình – kết nối hai trái tim dù xa cách.
  • Cách 2: Em ấn tượng với những so sánh trong ca dao Việt Nam:
    • “Đôi ta như lửa mới nhen / Như trăng mới mọc, như đèn mới khêu” – gắn bó, tươi mới.
    • “Yêu nhau mấy núi cũng trèo / Mấy sông cũng lội, mấy đèo cũng qua” – vượt mọi trở ngại.
    • Trầu cau – biểu tượng cho tình nghĩa vợ chồng son sắt.

Câu 2: Bạn đã từng nghe những ca khúc nào phổ thơ Xuân Quỳnh? Nếu đã từng nghe, hãy chia sẻ ấn tượng của bạn về một trong số ca khúc ấy.

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1 – Thuyền và biển: Em từng nghe ca khúc Thuyền và biển do nhạc sĩ Phan Huỳnh Điểu phổ nhạc từ bài thơ cùng tên của Xuân Quỳnh. Bài hát có giai điệu da diết, sâu lắng, lời ca giàu hình ảnh và cảm xúc. Em ấn tượng với cách bài hát truyền tải nỗi nhớ và tình yêu thiết tha của người con gái – “Chỉ có thuyền mới hiểu / Biển mênh mông nhường nào”.
  • Cách 2 – Sóng: Em đã nghe ca khúc Sóng phổ nhạc từ bài thơ cùng tên của Xuân Quỳnh. Bài hát mang đến cảm giác mãnh liệt, nồng nàn của tình yêu tuổi trẻ, với những lớp sóng “dữ dội và dịu êm / ồn ào và lặng lẽ” – diễn tả những cung bậc đối lập trong tâm hồn người con gái khi yêu.
  • Cách 3 – Thơ tình cuối mùa thu: Em từng nghe ca khúc Thơ tình cuối mùa thu phổ nhạc từ thơ Xuân Quỳnh. Bài hát có giai điệu buồn nhẹ, man mác, phù hợp với tâm trạng tiếc nuối và những dự cảm lo âu về tình yêu – một đặc trưng quen thuộc trong thơ Xuân Quỳnh.

III. Trong khi đọc

1. Những dấu hiệu hình thức nào chứng tỏ có một câu chuyện được kể trong bài thơ?

  • Lời mở đầu: “Em sẽ kể anh nghe / Chuyện con thuyền và biển” → có người kể (em) và người nghe (anh), có đối tượng kể (chuyện thuyền và biển).
  • Dấu ngoặc kép mở ở câu thơ thứ ba (“Từ ngày nào chẳng biết…“) và đóng ở câu “Biển chỉ còn sóng gió” – đánh dấu phần lời kể về câu chuyện.
  • Cụm từ chỉ thời gian: “Từ ngày nào chẳng biết” – gợi mở mạch trần thuật.
  • Nhân vật trong câu chuyện: thuyền và biển – được nhân hoá, có hành động, cảm xúc, tâm trạng.

→ Đây là một bài thơ trữ tình có yếu tố tự sự – qua câu chuyện ẩn dụ, tác giả gửi gắm tâm tư về tình yêu.

2. Theo dõi diễn biến câu chuyện

Câu chuyện được kể theo trình tự:

  • Mở đầu (3 khổ đầu): Thuyền và biển gặp gỡ, gắn bó – thuyền nghe lời biển, được đưa đi muôn nơi.
  • Phát triển (2 khổ tiếp): Tình yêu giữa thuyền và biển có những cung bậc đối lập – khi thì hiền dịu “thầm thì gửi tâm tư”, khi thì “vô cớ / Biển ào ạt xô thuyền”.
  • Cao trào (2 khổ kế tiếp): Sự thấu hiểu giữa hai bên “Chỉ có thuyền mới hiểu… Chỉ có biển mới biết”nỗi nhớ khi xa cách “Biển bạc đầu thương nhớ / Lòng thuyền đau – rạn vỡ”.
  • Kết thúc: Nếu thuyền rời biển, biển “chỉ còn sóng gió” – gợi sự bất an, mất mát.

→ Câu chuyện diễn ra theo mạch cảm xúc của tình yêu: từ gặp gỡ, gắn bó → thấu hiểu → khắc khoải nỗi nhớ → dự cảm chia li.

3. Chú ý dấu ngoặc đơn ở hai câu thơ “(Vì tình yêu muôn thuở / Có bao giờ đứng yên?)”

  • Hai câu thơ trong dấu ngoặc đơn là lời bình luận, triết lí của nhân vật trữ tình – chen vào mạch kể về thuyền và biển.
  • Đây là tiếng nói của người kể chuyện, mang tính suy ngẫm, khái quát về bản chất của tình yêu.
  • Câu hỏi tu từ “Có bao giờ đứng yên?” khẳng định: tình yêu luôn vận động, biến đổi, không bao giờ tĩnh tại – có lúc dịu êm, có lúc bão tố.

→ Dấu ngoặc đơn cho thấy sự đan xen giữa yếu tố tự sự (kể chuyện) và yếu tố trữ tình (bộc lộ cảm xúc, triết lí) – đặc trưng của bài thơ trữ tình có yếu tố tự sự.

4. Nhân vật trữ tình rút ra nhận thức gì từ câu chuyện?

Từ câu chuyện thuyền và biển, nhân vật trữ tình rút ra những nhận thức quan trọng:

  • Sự thấu hiểu là cốt lõi của tình yêu: “Chỉ có thuyền mới hiểu / Biển mênh mông nhường nào / Chỉ có biển mới biết / Thuyền đi đâu, về đâu” – hai người yêu nhau phải hiểu thấu tâm tư, hành trình của nhau.
  • Tình yêu là sự gắn bó không thể thay thế: chỉ có thuyền và biển mới hiểu nhau – gợi tính duy nhất của tình yêu chân thật.
  • Nỗi nhớ là phần tất yếu của tình yêu: “Những ngày không gặp nhau / Biển bạc đầu thương nhớ” – yêu là nhớ, xa cách là đau đớn.

5. Nhân vật trữ tình – người kể chuyện đã đồng nhất mình với nhân vật trong câu chuyện như thế nào?

  • Hai câu thơ cuối bài:

    “Nếu phải cách xa anh Em chỉ còn bão tố.”

  • Đây là sự đồng nhất trực tiếp: nhân vật trữ tình “em” chính là “biển” trong câu chuyện; người yêu “anh” chính là “thuyền”.
  • So sánh với câu “Nếu từ giã thuyền rồi / Biển chỉ còn sóng gió” → câu kết là phép chuyển hoá: từ câu chuyện thuyền và biển sang câu chuyện của chính tác giả.

→ Sự đồng nhất này cho thấy: câu chuyện thuyền và biển chỉ là ẩn dụ cho chính câu chuyện tình yêu của nhân vật trữ tình. Toàn bộ những gì kể về thuyền và biển thực ra là để tự bạch về chính mình.

IV. Sau khi đọc – Trả lời câu hỏi

Câu 1: Bạn cảm nhận như thế nào về câu chuyện được nhân vật trữ tình kể lại trong bài thơ?

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Câu chuyện về thuyền và biển trong bài thơ thật giản dị mà sâu sắc. Đó là câu chuyện về mối tình gắn bó, thuỷ chung giữa hai đối tượng tưởng chừng tách biệt nhưng lại không thể thiếu nhau. Thuyền và biển trải qua đủ cung bậc: từ gặp gỡ, gắn bó đến thấu hiểu, nhớ nhung, rồi cả dự cảm chia li. Câu chuyện này thực chất là ẩn dụ cho tình yêu đôi lứa – vừa đẹp đẽ, vừa khắc khoải.
  • Cách 2: Em cảm nhận câu chuyện được kể trong bài thơ rất lãng mạn và đầy chất thơ. Mỗi hình ảnh – “cánh hải âu, sóng biếc”, “đêm trăng hiền từ”, “biển ào ạt xô thuyền” – đều gợi cảm giác về một tình yêu tự nhiên, mãnh liệt, đầy biến động. Đặc biệt, hai câu cuối “Nếu phải cách xa anh / Em chỉ còn bão tố” đã chuyển câu chuyện ẩn dụ thành lời tự bạch chân thật của người con gái khi yêu – khiến người đọc xúc động.

Câu 2: Trong câu chuyện về thuyền và biển, hai đối tượng này được đặt trong tương quan nào? Những cung bậc tình cảm gì đã được “người kể” soi rọi, khám phá?

a) Tương quan giữa thuyền và biển:

  • Tương quan của một cặp đôi yêu nhau, gắn bó không thể tách rời:
    • Thuyền chủ động “nghe lời biển khơi”, mang theo nhiều khát vọng.
    • Biển rộng lớn, bao la, dìu dắt thuyền đi muôn nơi.
  • Thuyền và biển hoà quyện, sóng đôi trong từng câu thơ: thuyền không thể không có biển; biển nếu không có thuyền thì “chỉ còn sóng gió”.

b) Những cung bậc tình cảm được khám phá:

  • Sự gắn bó, đồng điệu: “Thuyền nghe lời biển khơi”, “Đưa thuyền đi muôn nơi”.
  • Sự dịu dàng, lãng mạn: “Những đêm trăng hiền từ / Biển như cô gái nhỏ / Thầm thì gửi tâm tư”.
  • Sự nồng nhiệt, mạnh mẽ: “Cũng có khi vô cớ / Biển ào ạt xô thuyền”.
  • Sự thấu hiểu: “Chỉ có thuyền mới hiểu / Biển mênh mông nhường nào”.
  • Nỗi nhớ da diết: “Biển bạc đầu thương nhớ / Lòng thuyền đau – rạn vỡ”.
  • Dự cảm chia li, bất an: “Nếu từ giã thuyền rồi / Biển chỉ còn sóng gió”.

→ Tất cả những cung bậc đó tạo nên một bức tranh phong phú, chân thực về tình yêu đôi lứa.

Câu 3: Từ câu chuyện giữa thuyền và biển, bạn suy nghĩ như thế nào về vấn đề “hiểu”, “biết” và “gặp” trong tình yêu đôi lứa?

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Theo em, “hiểu”, “biết” và “gặp” chính là ba yếu tố cốt lõi của một tình yêu bền vững:
    • “Hiểu”sự thấu cảm sâu sắc với người mình yêu – hiểu được những điều bí ẩn, mênh mông trong tâm hồn họ (“Chỉ có thuyền mới hiểu / Biển mênh mông nhường nào”).
    • “Biết”nhận thức về sự đổi thay trong tình yêu – biết khi nào người ấy vui, buồn, biết hướng đi của nhau (“Chỉ có biển mới biết / Thuyền đi đâu, về đâu”).
    • “Gặp”sự gặp gỡ, gần gũi, trò chuyện – vì xa cách quá lâu sẽ làm tình yêu phai nhạt và đau lòng (“Những ngày không gặp nhau / Biển bạc đầu thương nhớ”).
    • Ba yếu tố này không thể thiếu để giữ cho tình yêu bền chặt, sâu sắc.
  • Cách 2: Em cho rằng “hiểu”, “biết” và “gặp”ba cấp độ của tình yêu đôi lứa:
    • “Gặp”điều kiện ban đầu – phải gặp gỡ mới có thể bắt đầu một mối quan hệ.
    • “Biết”bước phát triển – biết về nhau, hiểu hoàn cảnh, tính cách của nhau.
    • “Hiểu”đỉnh cao – không chỉ dừng ở biết bề ngoài mà thấu cảm cả tâm hồn, cảm xúc.
    • Khi đạt đến sự “hiểu” thực sự, tình yêu mới trở nên bền vững, sâu sắc, vượt qua được mọi thử thách.

Câu 4: Nêu nhận xét về sự lồng ghép hai câu chuyện trong bài thơ. Số dòng thơ được dành cho từng câu chuyện được phân bố theo tỉ lệ nào? Bạn suy nghĩ gì về điều này?

a) Sự lồng ghép hai câu chuyện:

  • Câu chuyện 1: chuyện về thuyền và biển – chiếm phần lớn bài thơ.
  • Câu chuyện 2: chuyện về “anh” và “em” – chính tác giả và người yêu – chỉ hiện ra ở 2 câu mở đầu (“Em sẽ kể anh nghe…”) và 2 câu kết (“Nếu phải cách xa anh / Em chỉ còn bão tố”).

b) Tỉ lệ phân bố số dòng thơ:

  • Toàn bài có 30 dòng thơ.
  • Câu chuyện thuyền và biển: chiếm khoảng 26 dòng (gần như toàn bộ bài).
  • Câu chuyện của nhân vật trữ tình “anh – em”: chỉ 2 dòng cuối (cùng 2 dòng dẫn ở đầu bài).

c) Suy nghĩ về điều này:

  • Tác giả mượn câu chuyện thuyền và biển để gửi gắm câu chuyện tình yêu của chính mình – tình yêu của tác giả cũng giống như thuyền và biển.
  • Vì vậy, khi nói về thuyền và biển cũng chính là đang nói về câu chuyện của tác giả.
  • Việc dành phần lớn dung lượng cho câu chuyện ẩn dụ giúp bài thơ:
    • Giàu hình ảnh, gợi cảm hơn là kể trực tiếp.
    • Mở rộng tầm khái quát – không chỉ là chuyện riêng của tác giả mà là chuyện của mọi đôi lứa yêu nhau.
    • Tạo bất ngờ và xúc động ở hai câu kết – khi câu chuyện ẩn dụ bỗng “lộ diện” thành lời tự bạch chân thật.

Câu 5: Bài thơ giúp bạn hiểu như thế nào về tâm sự và khát vọng của nhân vật trữ tình?

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Qua bài thơ, em hiểu được:
    • Tâm sự của nhân vật trữ tình là nỗi nhớ thương da diết dành cho người yêu khi phải xa cách – “Biển bạc đầu thương nhớ”, “Lòng thuyền đau – rạn vỡ”.
    • Khát vọng: được yêu thương, thấu hiểu, gắn bó trọn vẹn; được luôn ở bên người mình yêu.
    • Đặc biệt, ẩn sau những vần thơ là dự cảm lo âu về sự mong manh, dễ đổ vỡ của tình yêu – “Nếu phải cách xa anh / Em chỉ còn bão tố”.
  • Cách 2: Bài thơ cho em thấy:
    • Nhân vật trữ tình là một người con gái sâu sắc, chân thành trong tình yêu – yêu hết mình, dám bày tỏ.
    • Khát vọng lớn nhất của cô là một tình yêu thuỷ chung, bền vững, có sự thấu hiểu, chia sẻ.
    • Cô cũng ý thức rõ về sự khắc nghiệt của tình yêu – yêu là nhớ thương, là khắc khoải, là dự cảm chia li. Nhưng dù vậy, cô vẫn chọn yêu trọn vẹn, dù có phải đối mặt với “bão tố”.

Câu 6: Đánh giá chung về vai trò, ý nghĩa của yếu tố tự sự được sử dụng trong bài thơ

  • Vai trò:
    • Yếu tố tự sự (câu chuyện thuyền và biển) làm nền cho mạch cảm xúc trữ tình, giúp cụ thể hoá những cung bậc trừu tượng của tình yêu.
    • Tạo nên một mạch kể có diễn biến (gặp gỡ → gắn bó → thấu hiểu → nhớ nhung → dự cảm chia li), thay vì chỉ là những lời bộc bạch cảm xúc rời rạc.
    • Tăng tính hình tượng, gợi cảm cho bài thơ – thuyền, biển, sóng, trăng… đều trở thành những biểu tượng giàu ý nghĩa.
  • Ý nghĩa:
    • Lôi cuốn người đọc vào một cuộc hành trình tinh thần đầy cảm xúc.
    • Làm sáng tỏ nhiều cung bậc trong tình yêu – từ dịu êm đến bão tố, từ nồng nàn đến khắc khoải.
    • Tạo nên sự đồng cảm, chia sẻ với người đọc – ai cũng có thể tìm thấy mình trong câu chuyện thuyền và biển.
    • Đa dạng hoá biểu hiện của nhân vật trữ tình – vừa là người kể, vừa là người trong cuộc.

→ Yếu tố tự sự đã giúp Thuyền và biển trở thành một bài thơ trữ tình độc đáo, vừa giàu chất truyện, vừa đậm chất thơ – một dấu ấn riêng của Xuân Quỳnh.

V. Kết nối đọc – viết

Tìm đọc thêm một bài thơ trữ tình có câu chuyện ẩn dụ về tình yêu gần gũi với Thuyền và biển. Từ đó, viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) so sánh hai tác phẩm này.

Đoạn văn tham khảo 1 – So sánh với bài thơ Sóng của Xuân Quỳnh:

Bên cạnh Thuyền và biển, em đặc biệt yêu thích bài thơ Sóng cũng của Xuân Quỳnh – một bài thơ trữ tình có câu chuyện ẩn dụ gần gũi về tình yêu. Điểm chung giữa hai bài thơ là cả hai đều mượn hình ảnh thiên nhiên (thuyền và biển / sóng và biển) để bày tỏ tâm sự của người con gái khi yêu; đều thể hiện nỗi nhớ da diết, khát vọng được yêu thương, gắn bó thuỷ chung“Biển bạc đầu thương nhớ” (Thuyền và biển) và “Lòng em nhớ đến anh / Cả trong mơ còn thức” (Sóng). Điểm khácThuyền và biển mang giọng điệu kể chuyện rõ nét hơn, có người kể (em) và người nghe (anh); trong khi Sóng lại nghiêng về giọng điệu trữ tình bộc bạch trực tiếp, sử dụng nhiều phép điệp. Hai bài thơ là hai biến tấu trong cùng một mạch cảm xúc – cho thấy chất nữ tính, đằm thắm, da diết đặc trưng của hồn thơ Xuân Quỳnh.

Đoạn văn tham khảo 2 – So sánh với một bài ca dao về tình yêu:

Câu chuyện ẩn dụ về tình yêu trong Thuyền và biển của Xuân Quỳnh khiến em liên tưởng đến bài ca dao quen thuộc: “Thuyền về có nhớ bến chăng / Bến thì một dạ khăng khăng đợi thuyền”. Điểm gặp gỡ giữa hai tác phẩm là cả hai đều sử dụng hình ảnh thuyền như một biểu tượng cho người yêu xa cách, đều bày tỏ nỗi nhớ và sự thuỷ chung trong tình yêu. Điểm khác biệt là bài ca dao mang giọng điệu khẳng định, dứt khoát với hình ảnh người con gái (bến) thụ động chờ đợi; còn Thuyền và biển của Xuân Quỳnh lại thể hiện một tình yêu chủ động, sôi nổi, mãnh liệt – biển không chỉ chờ đợi mà còn “ào ạt xô thuyền”, “bạc đầu thương nhớ”. So sánh ấy cho thấy bước phát triển của tâm hồn người phụ nữ Việt Nam từ truyền thống đến hiện đại – từ thụ động chờ đợi đến chủ động bày tỏ và sống trọn vẹn với tình yêu của mình.

ThS. Nguyễn Thành Đạt

ThS. Nguyễn Thành Đạt

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT

Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện