Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
I. Tìm hiểu chung
1. Tác giả
- An-be Anh-xtanh (Albert Einstein, 1879 – 1955) – nhà vật lí lí thuyết người Đức, trở thành công dân Mỹ năm 1940.
- Được nhìn nhận là một trong những nhà bác học vĩ đại nhất mọi thời đại, có tầm ảnh hưởng lớn trong nhiều lĩnh vực: khoa học, tư tưởng, tôn giáo và chính trị.
- Được trao giải Nô-ben Vật lí năm 1921 cho những cống hiến đối với vật lí lí thuyết, đặc biệt là khám phá ra định luật của hiệu ứng quang điện.
2. Tác phẩm
- Xuất xứ: là tiểu luận trích từ tác phẩm Thế giới như tôi thấy – cuốn sách quan trọng thể hiện tư tưởng của Anh-xtanh về nhiều vấn đề lớn của khoa học và đời sống.
- Công bố: lần đầu năm 1931 ở Đức, tái bản (có bổ sung) năm 1955 ở Mỹ, sau đó được dịch ra nhiều thứ tiếng trên thế giới.
- Thể loại: văn bản nghị luận (tiểu luận).
- Phương thức biểu đạt chính: nghị luận.
- Bố cục (3 phần):
- Phần 1 (từ đầu đến “những đánh giá về anh ta”): Sự chi phối tự nhiên của cộng đồng đến cá thể.
- Phần 2 (tiếp đến “một cách tương đối giữa cá nhân với cộng đồng”): Vai trò tích cực của cá thể đối với việc xây dựng cộng đồng.
- Phần 3 (còn lại): Chiều hướng phát triển của mối quan hệ giữa cộng đồng với cá nhân trong “thời đại chúng ta đang sống”.
II. Trước khi đọc
Câu 1: Nêu những ấn tượng nảy sinh khi bạn nghĩ về khái niệm “cộng đồng”.
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1: Khi nghĩ về “cộng đồng”, em hình dung đến một tập thể những con người cùng chung sống, gắn bó với nhau bởi không gian (xóm làng, thành phố, quốc gia), bởi lợi ích hoặc bởi giá trị chung. Cộng đồng cho em cảm giác ấm áp, an toàn, là nơi mỗi người tìm thấy sự sẻ chia, đùm bọc.
- Cách 2: Em nghĩ “cộng đồng” gắn liền với khái niệm “chúng ta” – không phải một cá nhân riêng lẻ mà là sự kết nối, gắn bó của nhiều người. Đó là nơi mỗi cá nhân vừa đóng góp vừa được nuôi dưỡng – cộng đồng nâng đỡ cá nhân, đồng thời cá nhân làm nên cộng đồng.
- Cách 3: “Cộng đồng” gợi cho em ấn tượng về một mạng lưới phức tạp các mối quan hệ: gia đình, bạn bè, đồng nghiệp, đồng bào… Không ai có thể sống tách biệt khỏi cộng đồng – từ thức ăn, quần áo đến tri thức, niềm tin, mỗi người đều thừa hưởng từ cộng đồng quanh mình.
Câu 2: Hãy chia sẻ những suy nghĩ chân thật về bản thân và niềm mong muốn về một môi trường sống có thể giúp bạn phát huy được năng lực của mình.
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1: Em hiểu mình là một người có cá tính riêng, có những điểm mạnh và điểm yếu nhất định. Em mong muốn được sống trong một môi trường tôn trọng sự khác biệt, ở đó mỗi cá nhân được tự do sáng tạo, bày tỏ ý kiến và được lắng nghe – đồng thời vẫn giữ được sự gắn kết, hỗ trợ lẫn nhau giữa các thành viên.
- Cách 2: Bản thân em là người thích học hỏi và khám phá. Em mong có một môi trường sống đa dạng, cởi mở, nơi em có thể tiếp xúc với nhiều quan điểm, được thử thách và được mắc sai lầm để trưởng thành. Một môi trường như vậy sẽ giúp em phát huy năng lực và sống ý nghĩa hơn.
III. Trong khi đọc
1. Cách tác giả tập hợp bằng chứng nhằm làm sáng tỏ luận điểm khởi đầu
Luận điểm khởi đầu: Mọi hoạt động và mong muốn của con người đều có quan hệ với sự tồn tại của người khác. Tác giả đưa ra các bằng chứng rất đời thường, gần gũi:
- “Ăn thức ăn người khác trồng, mặc quần áo người khác may, sống trong nhà người khác xây”.
- “Những gì ta hiểu biết và tin tưởng đều do người khác bày cho ta thông qua một ngôn ngữ”.
- Nếu không có ngôn ngữ (cũng do người khác tạo ra), tư duy con người sẽ rất hạn chế – chỉ ngang với động vật cao cấp.
→ Bằng chứng được tập hợp theo trình tự từ vật chất đến tinh thần, dễ hiểu, dễ thuyết phục.
2. Dự đoán hướng triển khai mạch lập luận tiếp theo
Sau khi khẳng định “căn cước và ý nghĩa tồn tại của một cá thể nằm ở chỗ, anh ta… là thành viên của một cộng đồng lớn”, tác giả sẽ lật ngược vấn đề sang một hướng khác:
- Bàn đến vai trò của cá thể đối với cộng đồng (không chỉ cộng đồng nuôi dưỡng cá thể, mà cá thể cũng sáng tạo cho cộng đồng).
- Đưa ra mối quan hệ hai chiều, cân bằng giữa cộng đồng và cá nhân.
3. Cách lật đi lật lại vấn đề của tác giả
Tác giả không nhìn vấn đề một chiều mà liên tục lật ngược lại:
- Vừa khẳng định “giá trị của một con người phụ thuộc vào việc giúp ích được bao nhiêu cho người khác” → có thể hiểu là chỉ phẩm chất xã hội mới quan trọng.
- Nhưng ngay sau đó: “Nhưng một quan niệm như vậy thật ra là không đúng” → khẳng định giá trị của cá thể sáng tạo đơn lẻ (người tìm ra lửa, người trồng trọt, người phát minh đầu máy hơi nước…).
→ Cách lập luận biện chứng, hai chiều – không cực đoan, luôn nhìn vấn đề ở nhiều phía.
4. Bằng chứng có thể đưa ra cho nhận định về văn hoá Hy – Âu – Mỹ
Tác giả khẳng định nền văn hoá Hy – Âu – Mỹ, đặc biệt là văn hoá thời Phục hưng ở Ý, đã đặt nền tảng trên sự giải phóng cá nhân. Những bằng chứng có thể nghĩ tới:
- Sự xuất hiện của những thiên tài cá nhân thời Phục hưng: Lê-ô-na-đô Đa Vin-xi, Mi-ken-lăng-giơ-lô, Ra-pha-en…
- Sự ra đời của chủ nghĩa nhân văn đề cao con người, đề cao lí trí và sáng tạo cá nhân.
- Các phát minh, khám phá khoa học gắn với tên tuổi cụ thể (Cô-péc-ních, Ga-li-lê…).
5. Hiểu về nhận định “tổ chức đã thay thế thủ lĩnh”
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1: Em hiểu rằng trong thời hiện đại, các thành tựu lớn không còn gắn với một cá nhân thiên tài mà thường là kết quả của tập thể, tổ chức, công ty. Điều này có mặt tích cực (sức mạnh tập thể) nhưng cũng có mặt tiêu cực: tính cá nhân, sự sáng tạo độc đáo bị mờ đi.
- Cách 2: Nhận định cho thấy xã hội hiện đại đề cao bộ máy hơn cá nhân. Khi mọi thứ được vận hành bởi tổ chức, vai trò dẫn dắt của những cá nhân kiệt xuất bị giảm sút. Đây là một cảnh báo của Anh-xtanh về nguy cơ mất đi tính độc lập của cá nhân trong thời đại công nghiệp.
6. Bạn có hoàn toàn đồng tình với phân tích của tác giả không?
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1 – Đồng tình: Em đồng tình với phân tích của tác giả. Sự phát triển kinh tế và kĩ thuật quả thật vừa giúp con người vừa làm con người tổn hại: máy móc giải phóng sức lao động nhưng cũng khiến cuộc cạnh tranh khốc liệt hơn, sự tự do cá nhân bị thu hẹp. Phân tích của Anh-xtanh rất sâu sắc và đến nay vẫn còn nguyên giá trị.
- Cách 2 – Đồng tình một phần: Em đồng tình với phần phân tích về nguyên nhân suy tàn, nhưng chưa hoàn toàn với phần biện giải về tương lai. Anh-xtanh quá tin vào phân công lao động có kế hoạch – trong thực tế, vấn đề phức tạp hơn nhiều và còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như chính trị, văn hoá, giáo dục…
7. Tư duy tích cực của tác giả qua những “biện giải”
- Tác giả không bi quan trước hiện thực: “Tôi không thuộc số những kẻ bi quan này, tôi tin vào một tương lai tốt đẹp hơn”.
- Nhìn các biểu hiện suy thoái như “chứng cảm cúm của trẻ con” – căn bệnh nhỏ trong quá trình phát triển.
- Tin vào giải pháp: phân công lao động có kế hoạch sẽ mang lại bảo đảm vật chất → tạo điều kiện cho sự phát triển nhân cách → cộng đồng khoẻ mạnh trở lại.
- Sử dụng các từ ngữ thể hiện niềm tin và hi vọng: “hi vọng”, “vươn mình lên cao”, “khoẻ mạnh trở lại”.
→ Tư duy tích cực thể hiện qua niềm tin vào quy luật phát triển và khả năng tự điều chỉnh của nhân loại.
IV. Sau khi đọc – Trả lời câu hỏi
Câu 1: Xác định nội dung trọng tâm của văn bản và nêu căn cứ
Nội dung trọng tâm: bàn về mối quan hệ giữa cộng đồng và cá thể – sự chi phối lẫn nhau, vai trò của mỗi bên và chiều hướng phát triển của mối quan hệ này trong “thời đại chúng ta đang sống”.
Căn cứ xác định:
- Nhan đề: Cộng đồng và cá thể – trực tiếp nêu hai đối tượng được bàn luận.
- Mạch văn bản: xuyên suốt là sự luận giải hai chiều về quan hệ giữa cá thể và cộng đồng.
- Các luận điểm chính đều xoay quanh đề tài này (cộng đồng nuôi dưỡng cá thể → cá thể sáng tạo cho cộng đồng → cộng đồng lành mạnh cần cả hai → thời đại hiện nay → niềm tin vào tương lai).
Câu 2: Tóm tắt những luận điểm cơ bản
Văn bản triển khai 6 luận điểm chính:
- Luận điểm 1: Căn cước và ý nghĩa tồn tại của mỗi cá thể trước hết do cộng đồng quy định.
- Luận điểm 2: Giá trị của một cá thể phụ thuộc trước hết vào việc cá thể đó giúp ích được bao nhiêu cho sự tồn tại của người khác.
- Luận điểm 3: Cá thể đơn lẻ không thể thiếu “mảnh đất dinh dưỡng” của cộng đồng, nhưng cộng đồng sẽ không phát triển nếu thiếu hoạt động của những cá thể sáng tạo.
- Luận điểm 4: Cộng đồng lành mạnh là cộng đồng khuyến khích tính độc lập của các cá thể, đồng thời đảm bảo sự liên kết bên trong xã hội.
- Luận điểm 5: Trong thời đại ngày nay, cộng đồng đang bị yếu đi vì vai trò sáng tạo, dẫn dắt của các cá thể phần nào bị lu mờ; các chế độ độc tài xuất hiện và được dung dưỡng.
- Luận điểm 6: Cộng đồng sẽ khoẻ mạnh trở lại nhờ phân công lao động có kế hoạch, tạo điều kiện cho sự phát triển của các cá thể.
Câu 3: Sự phụ thuộc của cá thể vào cộng đồng – bằng chứng và tư duy khác biệt
a) Bằng chứng tác giả đưa ra:
- Vật chất: “Ăn thức ăn người khác trồng, mặc quần áo người khác may, sống trong nhà người khác xây”.
- Tinh thần: “Hầu hết những gì ta hiểu biết và tin tưởng đều do người khác bày cho ta”.
- Ngôn ngữ: nếu không có ngôn ngữ (do cộng đồng tạo ra), tư duy con người sẽ chỉ ngang với động vật cao cấp.
b) Tư duy khác biệt của tác giả:
- Anh-xtanh là một nhà khoa học vĩ đại, có những đóng góp lớn lao cho nhân loại, nhưng ông không tự cao mà luôn nhấn mạnh lòng biết ơn cộng đồng.
- Ông lật đi lật lại vấn đề: vừa thừa nhận sự phụ thuộc của cá thể vào cộng đồng, vừa khẳng định vai trò không thể thay thế của cá thể sáng tạo.
- Cách tư duy này thể hiện sự khiêm tốn, biện chứng và sâu sắc của một nhà bác học chân chính.
Câu 4: Lí lẽ khẳng định vai trò của những cá thể sáng tạo
Tác giả sử dụng các lí lẽ và bằng chứng sau:
- Lí lẽ: “Tất cả tài sản vật chất, tinh thần và đạo đức mà chúng ta nhận được từ cộng đồng đã được tạo dựng bởi những cá thể sáng tạo đơn lẻ”.
- Bằng chứng: dẫn ra những cá nhân kiệt xuất đã tạo nên bước ngoặt cho nhân loại – “người tìm ra cách dùng lửa, người tìm ra cách trồng trọt, và người phát minh ra đầu máy hơi nước”.
- Lí lẽ tổng kết: “Chỉ cá thể đơn lẻ mới có thể tư duy và qua đó, tạo ra những giá trị mới cho xã hội” – thậm chí còn đề ra những quy phạm đạo đức mới để cộng đồng hướng theo.
- Lí lẽ phản biện: nếu thiếu những cá thể sáng tạo, sự phát triển lên cao của xã hội là khó tưởng tượng.
→ Lập luận chặt chẽ, có cả bằng chứng lịch sử lẫn lí lẽ khái quát, làm nổi bật vai trò không thể thay thế của cá nhân.
Câu 5: Những đòi hỏi đối với mỗi cá nhân và đối với cả cộng đồng
| Đối với cá thể | Đối với cộng đồng |
|---|---|
| Mỗi người là thành viên của cộng đồng, không thể tách rời | Sức mạnh cộng đồng đến từ sự gắn kết với sáng tạo của từng cá thể |
| Phải biết cống hiến và hi sinh vì lợi ích chung | Phải coi trọng việc giải phóng sức sáng tạo của cá nhân |
| Không ngừng sáng tạo, suy nghĩ độc lập, thể hiện cá tính | Thực hiện phân công lao động có kế hoạch để bảo đảm điều kiện sống |
Suy nghĩ:
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1: Em thấy những đòi hỏi mà Anh-xtanh nêu ra là hợp lí và sâu sắc. Mỗi cá nhân muốn phát triển phải biết ơn cộng đồng, đồng thời dám sáng tạo, dám khẳng định mình. Ngược lại, cộng đồng muốn lành mạnh phải tôn trọng sự khác biệt và tạo điều kiện cho cá nhân phát huy. Đây là mối quan hệ hai chiều cần được cân bằng.
- Cách 2: Bài học em rút ra là cần hài hoà giữa “cái tôi” và “cái ta”: không sống ích kỉ chỉ vì bản thân, nhưng cũng không đánh mất cá tính trong đám đông. Cá nhân nào cũng cần vừa biết hoà nhập vừa biết giữ độc lập tư duy để vừa đóng góp cho cộng đồng, vừa làm cho mình trở thành một con người có giá trị.
Câu 6: Cơ sở xác lập niềm tin vào tương lai tốt đẹp
Anh-xtanh đặt niềm tin vào tương lai dựa trên các cơ sở sau:
- Sự phát triển của kĩ thuật: giúp cá nhân “ngày càng phải lao động ít hơn mà vẫn thoả mãn được các nhu cầu chung”.
- Việc phân công lao động có kế hoạch: trở thành đòi hỏi cấp thiết, sẽ mang lại bảo đảm vật chất cho từng cá thể.
- Sức lực và thời gian dư ra: trở thành lợi thế cho sự phát triển nhân cách.
- Quy luật phát triển của nhân loại: ông tin rằng những “biểu hiện bệnh tật” hiện nay chỉ là “chứng cảm cúm của trẻ con” – vấn đề tạm thời trong quá trình “vươn mình lên cao”.
→ Niềm tin của Anh-xtanh không viển vông mà dựa trên phân tích biện chứng về quy luật vận động của xã hội.
Câu 7: Nhận định về “thời đại đang sống” có còn phù hợp với hiện nay không?
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1 – Còn phù hợp: Theo em, những nhận định của Anh-xtanh vẫn còn nguyên giá trị đến hôm nay. Trong thời đại số hoá, tổ chức tiếp tục thay thế cá nhân (các tập đoàn công nghệ khổng lồ); tính cá thể bị mờ đi trong làn sóng mạng xã hội; chế độ độc tài, chủ nghĩa cực đoan vẫn tồn tại ở nhiều nơi. Anh-xtanh thực sự là nhà tư tưởng có tầm nhìn vượt thời đại.
- Cách 2 – Còn phù hợp một phần: Em cho rằng nhận định ấy vừa phù hợp vừa cần điều chỉnh. Phù hợp ở chỗ: vẫn còn nhiều vấn đề tương tự (sự mờ nhạt của thủ lĩnh, suy thoái nghệ thuật đại chúng, các xung đột chính trị). Tuy nhiên, bối cảnh ngày nay đã khác: công nghệ thông tin tạo điều kiện cho cá nhân tự khẳng định dễ dàng hơn (qua mạng xã hội, kênh truyền thông cá nhân). Vấn đề mới của thời đại này là bão tin giả, sự phân cực ý kiến – những điều Anh-xtanh chưa thể dự báo hết.
V. Kết nối đọc – viết
Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) nêu những điều bạn thấy cần nghĩ tiếp cùng An-be Anh-xtanh về vấn đề “Cộng đồng và cá thể”.
Đoạn văn tham khảo 1 – Sự cân bằng giữa cá nhân và cộng đồng trong thời đại số:
Đọc Cộng đồng và cá thể của An-be Anh-xtanh, em nhận ra mối quan hệ giữa cộng đồng và cá thể vẫn là vấn đề mang tính thời sự đến hôm nay. Điều em muốn nghĩ tiếp cùng tác giả là sự cân bằng giữa cá nhân và cộng đồng trong thời đại số. Một mặt, mạng xã hội cho phép mỗi cá nhân dễ dàng thể hiện cái tôi, dễ trở nên nổi bật hơn bao giờ hết. Mặt khác, chính các nền tảng số ấy lại đang đồng hoá con người bằng những “xu hướng” và “thuật toán” – khiến chúng ta tưởng mình khác biệt nhưng thực ra ngày càng giống nhau. Em nghĩ rằng, để giữ được tính cá thể đích thực, mỗi người cần biết suy nghĩ độc lập, không chạy theo đám đông một cách mù quáng. Đồng thời, cộng đồng cần tôn trọng những tiếng nói khác biệt và không vùi lấp cá tính bằng những tiêu chuẩn cứng nhắc. Chỉ khi đó, mối quan hệ giữa cá nhân và cộng đồng mới thực sự lành mạnh và bền vững.
Đoạn văn tham khảo 2 – Cá nhân biết ơn cộng đồng và cộng đồng nuôi dưỡng cá nhân:
Suy ngẫm cùng An-be Anh-xtanh về Cộng đồng và cá thể, em đặc biệt tâm đắc với tư tưởng rằng mỗi cá nhân đều mang ơn cộng đồng: từ thức ăn, quần áo, nhà ở đến ngôn ngữ, tri thức – tất cả đều do người khác tạo ra. Điều em muốn nghĩ tiếp là: vậy mỗi cá nhân hôm nay phải làm gì để đáp lại cộng đồng đã nuôi dưỡng mình? Theo em, đó là không ngừng học hỏi, sáng tạo và cống hiến – không phải để khẳng định cái tôi vị kỉ, mà để tạo ra giá trị mới cho cộng đồng. Đồng thời, cộng đồng cũng cần tạo môi trường lành mạnh cho cá nhân phát triển: tôn trọng sự khác biệt, khuyến khích sáng tạo, không áp đặt một khuôn mẫu duy nhất. Mối quan hệ giữa cá thể và cộng đồng giống như cái cây và mảnh đất – cây nhờ đất mà lớn lên, nhưng chính những tán lá của cây mới làm cho khu rừng thêm xanh tốt.

ThS. Nguyễn Thành Đạt
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT
Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện
