Soạn bài: Thực hành đọc “Làm việc” cũng là “làm người”! – Ngữ văn 11

Câu 1: Xác định luận đề và các luận điểm chính của văn bản

a) Luận đề

Mối quan hệ gắn bó mật thiết, không thể tách rời giữa “làm việc” và “làm người”“làm việc” cũng chính là “làm người”, và để có cuộc sống ý nghĩa, mỗi người cần làm “đúng việc” của mình.

b) Các luận điểm chính

  • Luận điểm 1: Công việc chính là cuộc sống – không có sự tách bạch giữa “cuộc sống” và “công việc”, bởi chúng ta dành phần lớn thời gian, cuộc đời cho công việc.
  • Luận điểm 2: “Làm việc” cũng chính là “làm người” – con người của mỗi cá nhân được thể hiện qua công việc, cách làm việc và lí tưởng công việc mà mình theo đuổi.
  • Luận điểm 3: “Đạo nghề” là cách hiện thực hoá “đạo sống” – nếu “đạo sống” và “đạo nghề” không hoà quyện thì con người khó có cuộc đời trọn vẹn.
  • Luận điểm 4: Hành trình “tìm thấy chính mình” là hành trình tìm kiếm con người văn hoá và con người chuyên môn – nhưng thực tế còn quá ít người làm “đúng việc” của mình.
  • Luận điểm 5: Để làm “đúng việc”, mỗi người cần biết yêu và hiểu công việc của mình, và có thể bắt đầu từ hai câu hỏi:
    • Mình có đang hiểu đúng và làm tốt sứ mệnh của nghề/ của việc không?
    • Việc mà mình chọn làm có đúng với con người của mình không?

Câu 2: Phân tích tính thuyết phục của hệ thống lí lẽ, bằng chứng đã được tác giả sử dụng trong văn bản

a) Hệ thống lí lẽ chặt chẽ, có sức thuyết phục cao

  • Mở đầu bằng tình huống thực tế gần gũi: câu hỏi của một học viên về “cân bằng giữa cuộc sống và công việc” – gợi sự đồng cảm với người đọc vì đây là vấn đề ai cũng từng băn khoăn.
  • Lí lẽ đi từ cụ thể đến khái quát:
    • Trước hết, tác giả dẫn ra thực tế đời sống: chúng ta dành phần lớn thời gian cho công việc, “sống” ở nơi làm việc còn nhiều hơn ở nhà.
    • Sau đó, tác giả khái quát thành chân lí: “Rất hiếm ai có một cuộc sống hạnh phúc mà lại không hạnh phúc với việc mình làm.”
    • Cuối cùng, đi đến kết luận triết lí: “”làm việc” cũng chính là “làm người””.
  • Sử dụng các cặp khái niệm đối ứng: “đạo sống” – “đạo nghề”, “con người văn hoá” – “con người chuyên môn”, “đúng việc” – “chệch khỏi sứ mệnh” → làm nổi bật mối quan hệ và tạo nên tính biện chứng trong lập luận.
  • Đặt nhiều câu hỏi tu từ để gợi suy ngẫm: “làm sao có thể yêu một thứ mà mình không hiểu?”; “liệu là mình có thực sự hiểu “đúng” bản chất của cái nghề, cái việc mà mình đang lựa chọn và theo đuổi hay không?” → khiến người đọc tự đối thoại với chính mình.

b) Bằng chứng đa dạng, có sức nặng

  • Bằng chứng từ thực tế đời sống: thời gian con người dành cho công việc, hiện trạng “không nhiều người tìm thấy được” con người văn hoá và con người chuyên môn của mình trong các xã hội chưa phát triển.
  • Bằng chứng từ kinh nghiệm cá nhân: câu chuyện về buổi học với học viên ở phần mở đầu – tạo cảm giác chân thực, gần gũi.
  • Bằng chứng từ các tác phẩm có uy tín:
    • Trích dẫn từ Những ngày thứ Ba với thầy Mô-ri (Mit-sơ An-bom): “Quá nhiều người quẩn quanh với một cuộc đời vô nghĩa…”.
    • Trích câu châm ngôn về sự khôn ngoan và việc đặt câu hỏi: “Ta trở nên khôn ngoan hơn bằng cách đặt ra các câu hỏi…”.
  • Bằng chứng dưới dạng hình ảnh so sánh: hình ảnh con ốc sên gắn chặt với cái vỏ ốc trên lưng – sinh động, dễ hình dung, làm cho lí lẽ trừu tượng trở nên cụ thể.

c) Hiệu quả thuyết phục tổng thể

  • Văn bản kết hợp hài hoà giữa lí trí (lập luận chặt chẽ) và cảm xúc (giọng văn chân thành, gần gũi).
  • Ngôn ngữ giản dị, dễ hiểu nhưng vẫn giàu tính triết lí.
  • Tác giả không áp đặt một câu trả lời cuối cùng, mà để ngỏ bằng câu kết “hãy cứ bắt đầu từ những câu hỏi!” – tôn trọng người đọc và khơi gợi sự tự suy ngẫm.

→ Hệ thống lí lẽ và bằng chứng đã làm cho luận đề trở nên thuyết phục, sâu sắcchạm đến mỗi người đọc.

Câu 3: Liên hệ bản thân và nêu suy ngẫm của bạn về vấn đề được tác giả gợi ra trong văn bản

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1 – Suy ngẫm về sự lựa chọn nghề nghiệp tương lai:Đọc văn bản, em nhận thấy mình đang đứng trước một trong những lựa chọn quan trọng nhất của cuộc đời: lựa chọn nghề nghiệp tương lai. Trước đây, em thường nghĩ về nghề nghiệp chỉ ở góc độ thu nhập hoặc danh tiếng. Nhưng tác giả Giản Tư Trung đã giúp em hiểu rằng: nghề nghiệp không chỉ là phương tiện kiếm sống mà còn là cách mình thể hiện con người mình trong cuộc đời. Em sẽ tự đặt cho mình hai câu hỏi mà tác giả gợi ra: “Việc mà mình chọn có đúng với con người của mình không?”“Mình có hiểu đúng sứ mệnh của nghề này không?” – để có một lựa chọn đúng đắn, không phải vì áp lực từ bên ngoài mà từ chính giá trị bên trong của mình.
  • Cách 2 – Suy ngẫm về việc học hôm nay:Văn bản của Giản Tư Trung khiến em nghĩ đến việc học của bản thân ngay hôm nay. Học tập cũng là một “công việc” – và nếu em học chỉ vì điểm số, vì áp lực gia đình mà không thực sự hiểuyêu việc học, thì em đang sống một cuộc đời “vô nghĩa” như tác giả đã dẫn lời thầy Mô-ri. Em nhận ra rằng, để việc học có ý nghĩa, em cần hiểu mục đích sâu xa của nó (không phải chỉ để thi đậu mà để phát triển bản thân, để đóng góp cho cộng đồng) và tìm thấy niềm vui trong từng bài học. Khi đó, học cũng chính là một cách “làm người”.
  • Cách 3 – Suy ngẫm về mối quan hệ giữa “đạo sống” và “đạo nghề”:Điều khiến em tâm đắc nhất ở văn bản là tư tưởng “đạo sống” phải hoà quyện với “đạo nghề”. Em từng chứng kiến một số người trong gia đình hoặc xã hội làm công việc mà họ không yêu thích – và họ trông thật mệt mỏi, vô hồn. Ngược lại, có những người dù làm công việc bình dị nhưng vì yêu nó nên sống rất hạnh phúc. Em hiểu rằng, một cuộc đời trọn vẹn không nằm ở việc kiếm được bao nhiêu tiền hay có chức vụ gì cao, mà ở chỗ những gì mình làm hằng ngàyphản ánh đúng con người mình hay không. Đây sẽ là bài học em mang theo suốt cuộc đời.
ThS. Nguyễn Thành Đạt

ThS. Nguyễn Thành Đạt

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT

Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện