Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- 1. ĐỌC – Đọc văn bản Nhà thơ và thế giới (trích Diễn từ Nô-ben – Vi-xoáp-va Sim-bô-xca) và trả lời các câu hỏi
- 2. VIẾT – Chọn một trong các đề sau
- Bài viết tham khảo: Thuyết minh về Truyện Kiều của đại thi hào Nguyễn Du
- 3. NÓI VÀ NGHE – Chọn thực hiện theo nhóm học tập một trong các nội dung sau
- Bài thuyết trình tham khảo: Giới thiệu bài hát Tự nguyện (nhạc sĩ Trương Quốc Khánh)
1. ĐỌC – Đọc văn bản Nhà thơ và thế giới (trích Diễn từ Nô-ben – Vi-xoáp-va Sim-bô-xca) và trả lời các câu hỏi
Câu 1: Xác định ý tưởng chính mà nhà thơ Vi-xoáp-va Sim-bô-xca muốn triển khai qua đoạn trích. Ý tưởng đó gắn với từ khoá nào?
- Ý tưởng chính: tác giả khẳng định sức mạnh và ý nghĩa lớn lao của câu nói “tôi không biết” – đó là động lực thôi thúc con người không ngừng tìm tòi, khám phá, sáng tạo, đặc biệt trong khoa học và nghệ thuật.
- Từ khoá: “tôi không biết” – cụm từ này xuất hiện nhiều lần xuyên suốt đoạn trích, là chìa khoá mở ra toàn bộ tư tưởng của tác giả.
Câu 2: Hãy nêu một số cụm từ được tác giả nhắc tới trong đoạn trích mà bạn cho là có ý nghĩa tương đương với cụm từ “tôi không biết”
Các cụm từ có ý nghĩa tương đương với “tôi không biết”:
- “băn khoăn”.
- “một câu trả lời nhất thời và tuyệt nhiên chưa đầy đủ”.
- “phải thử một lần, một lần nữa”.
- “những di chứng về sự không hài lòng với bản thân”.
→ Tất cả đều cùng diễn tả tinh thần khiêm tốn, không bằng lòng với hiện trạng, luôn tự nghi ngờ chính mình để vươn tới những khám phá mới.
Câu 3: Theo tác giả, việc tự xác nhận rằng “tôi không biết” có ý nghĩa như thế nào đối với cuộc sống của mỗi con người và của nhân loại nói chung? Bạn đánh giá như thế nào về các bằng chứng được tác giả nêu lên?
a) Ý nghĩa của câu “tôi không biết”:
- Đối với mỗi cá nhân: là động lực thúc đẩy con người không ngừng tìm tòi, học hỏi, sáng tạo; là cánh cửa mở ra những không gian rộng lớn của tri thức (“Nhỏ bé nhưng có cánh”).
- Đối với nhân loại: là cội nguồn của mọi tiến bộ khoa học, nghệ thuật, văn hoá – vì nếu ai cũng cho rằng mình đã biết hết, nhân loại sẽ không có những khám phá mới.
b) Đánh giá các bằng chứng tác giả sử dụng:
- Hai bằng chứng tiêu biểu:
- Niu-tơn: nếu không tự nhủ “tôi không biết”, ông cũng chỉ nhặt quả táo rụng lên “ăn một cách ngon lành” – sẽ không có định luật vạn vật hấp dẫn.
- Ma-ri Quy-ri: nếu không tự nhủ “tôi không biết”, bà chỉ trở thành một cô giáo hoá học bình thường – sẽ không có hai giải Nô-ben (1903 và 1911).
- Đánh giá: các bằng chứng này rất thuyết phục vì:
- Là những nhân vật kiệt xuất của nhân loại, được cả thế giới công nhận.
- Thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau (vật lí, hoá học) – chứng minh tính phổ quát của tư tưởng.
- Đối lập hai khả năng (nếu họ nói / không nói “tôi không biết”) khiến người đọc thấy rõ sức mạnh kì diệu của câu nói khiêm tốn ấy.
Câu 4: Hãy nêu một ví dụ gắn với lĩnh vực sáng tạo thơ để minh hoạ cho vấn đề được tác giả đề cập trong đoạn 2
Ví dụ về đại thi hào Nguyễn Du:
- Trong suốt đời sáng tác Truyện Kiều, Nguyễn Du luôn ở trong trạng thái băn khoăn, không hoàn toàn hài lòng với những gì mình viết ra.
- Câu thơ kết thúc tác phẩm: “Lời quê chắp nhặt dông dài / Mua vui cũng được một vài trống canh” – chính là biểu hiện của tinh thần “tôi không biết” ấy: dù đã viết nên một kiệt tác, ông vẫn khiêm tốn coi tác phẩm của mình chỉ là “lời quê chắp nhặt”.
- Trong Độc Tiểu Thanh kí, ông còn day dứt: “Bất tri tam bách dư niên hậu / Thiên hạ hà nhân khấp Tố Như?” (Chẳng biết ba trăm năm lẻ nữa / Người đời ai khóc Tố Như chăng?) – tiếp tục là một câu hỏi mở, một sự “không biết” về số phận tác phẩm của mình.
→ Chính tinh thần ấy đã giúp Nguyễn Du sáng tạo nên những vần thơ giàu tính nhân văn và sức sống bất diệt.
Câu 5: Phân tích mạch lạc và liên kết của đoạn trích
a) Mạch lạc – toàn bộ đoạn trích phát triển theo trình tự lập luận chặt chẽ:
- Phần 1 – Nêu vấn đề: tri thức cực đoan có thể nguy hiểm; tác giả đề cao câu “tôi không biết”.
- Phần 2 – Chứng minh bằng dẫn chứng khoa học: Niu-tơn và Ma-ri Quy-ri – hai tấm gương lớn của khoa học nhân loại.
- Phần 3 – Mở rộng sang lĩnh vực thơ ca: nhà thơ cũng phải luôn nhắc mình “tôi không biết”.
- Phần 4 – Khái quát kết luận: chính những băn khoăn, không hài lòng nối tiếp nhau đã tạo nên “sự nghiệp sáng tác” của nhà thơ.
→ Mạch lập luận đi từ khái quát đến cụ thể, từ khoa học sang nghệ thuật, kết thúc bằng nhận định khái quát sâu sắc.
b) Liên kết – đoạn trích sử dụng nhiều phép liên kết:
- Lặp từ ngữ: cụm “tôi không biết” được lặp lại nhiều lần, vừa tạo nhịp, vừa xâu chuỗi các ý.
- Phép nối: các từ ngữ chuyển ý như “Nếu như…”, “Thế nhưng”, “Nhà thơ cũng vậy”, “Vậy là phải thử…” → tạo sự chuyển tiếp tự nhiên.
- Phép thế: dùng các cụm từ tương đương (“băn khoăn”, “sự không hài lòng”…) thay cho “tôi không biết” – vừa tránh lặp, vừa làm phong phú cách diễn đạt.
- Liên kết chủ đề: toàn bộ đoạn trích đều xoay quanh một chủ đề duy nhất – vai trò của “tôi không biết” trong sáng tạo.
Câu 6: Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) bày tỏ suy nghĩ của bạn về hoạt động sáng tạo của nhà thơ nói riêng, của các nghệ sĩ nói chung từ những gì được gợi ý trong đoạn trích
Đoạn văn tham khảo:
Đọc đoạn trích Nhà thơ và thế giới của Vi-xoáp-va Sim-bô-xca, em hiểu sâu sắc rằng hoạt động sáng tạo nghệ thuật là một hành trình không có điểm dừng. Người nghệ sĩ chân chính không bao giờ tự cho mình là “đã biết” hay “đã hoàn thiện”. Ngược lại, họ luôn sống trong trạng thái băn khoăn, không thoả mãn với chính mình – vì mỗi tác phẩm hoàn thành chỉ là “một câu trả lời nhất thời và tuyệt nhiên chưa đầy đủ”. Chính tinh thần “tôi không biết” ấy là động lực thôi thúc người nghệ sĩ không ngừng tìm tòi, đổi mới, sáng tạo. Em nghĩ rằng, sự nghiệp sáng tác của một nghệ sĩ không phải là những thành tựu rời rạc mà là chuỗi những lần thử lại, lần làm mới, lần “không hài lòng” được nối tiếp nhau. Như Nguyễn Du suốt đời day dứt về Truyện Kiều, như Tô Hoài viết đi viết lại nhiều lần một tác phẩm – đó chính là cốt cách của người nghệ sĩ đích thực. Bài học em rút ra cho bản thân là: muốn trưởng thành trong bất kì lĩnh vực nào, cũng cần khiêm tốn nhận mình “chưa biết” để có động lực vươn lên mãi mãi.
2. VIẾT – Chọn một trong các đề sau
Lựa chọn – Đề 1: Hãy tạo lập một văn bản thuyết minh có sử dụng phương tiện phi ngôn ngữ để giới thiệu một tác phẩm văn học được bạn đánh giá là đặc sắc.
Bài viết tham khảo: Thuyết minh về Truyện Kiều của đại thi hào Nguyễn Du
a) Mở bài:
Trong kho tàng văn học cổ điển Việt Nam, Truyện Kiều của Nguyễn Du được xem là viên ngọc quý nhất – kết tinh tài năng, tâm hồn và trí tuệ của dân tộc. Tác phẩm không chỉ là đỉnh cao của thể loại truyện thơ Nôm mà còn là kiệt tác mang tầm nhân loại, được dịch ra hơn 30 thứ tiếng.
b) Thân bài:
Thông tin chung về tác phẩm:
- Tên gốc: Đoạn trường tân thanh (Khúc ca mới đứt ruột), thường gọi là Truyện Kiều.
- Tác giả: Nguyễn Du (1765 – 1820) – đại thi hào dân tộc Việt Nam, danh nhân văn hoá thế giới.
- Thời gian sáng tác: khoảng đầu thế kỉ XIX.
- Cơ sở sáng tác: dựa trên cốt truyện Kim Vân Kiều truyện của Thanh Tâm Tài Nhân (Trung Quốc) nhưng đã được Việt hoá và nâng tầm thành kiệt tác của dân tộc.
- Thể loại: truyện thơ Nôm, viết bằng thể lục bát.
- Quy mô: gồm 3.254 câu thơ lục bát.
Bố cục tác phẩm – có thể trình bày qua sơ đồ phi ngôn ngữ:
[Gợi ý phương tiện phi ngôn ngữ – Sơ đồ cốt truyện Truyện Kiều]
Phần 1: GẶP GỠ VÀ ĐÍNH ƯỚC → Phần 2: GIA BIẾN VÀ LƯU LẠC → Phần 3: ĐOÀN TỤ
(Có thể vẽ sơ đồ hình mũi tên hoặc trục thời gian thể hiện ba phần trên.)
- Phần 1 – Gặp gỡ và đính ước: Thuý Kiều gặp Kim Trọng trong tiết Thanh minh, hai người yêu nhau, thề ước trăm năm.
- Phần 2 – Gia biến và lưu lạc: gia đình Kiều gặp tai biến, Kiều bán mình chuộc cha, trao duyên cho Thuý Vân, trải qua 15 năm lưu lạc với nhiều cảnh ngộ đau thương.
- Phần 3 – Đoàn tụ: Kiều được Từ Hải cứu, sau đó được Kim Trọng và gia đình tìm lại, đoàn tụ trong nỗi đau và sự cảm thông.
Giá trị nội dung tác phẩm:
- Giá trị hiện thực: phản ánh bức tranh xã hội phong kiến đầy bất công – nơi đồng tiền, quyền lực, định kiến đã chà đạp lên thân phận con người, đặc biệt là người phụ nữ.
- Giá trị nhân đạo sâu sắc:
- Cảm thương số phận đau khổ của con người.
- Trân trọng và ngợi ca vẻ đẹp tài năng, phẩm chất con người (qua Thuý Kiều).
- Lên tiếng đòi quyền sống, quyền hạnh phúc cho con người.
- Khát vọng về một xã hội công bằng, nhân ái.
Giá trị nghệ thuật tác phẩm:
[Gợi ý phương tiện phi ngôn ngữ – Bảng so sánh các nhân vật chính]
| Nhân vật | Đặc điểm nổi bật | Vai trò trong tác phẩm |
|---|---|---|
| Thuý Kiều | Tài sắc vẹn toàn, hiếu nghĩa, thuỷ chung | Nhân vật chính, hiện thân vẻ đẹp và bi kịch của người phụ nữ |
| Kim Trọng | Hào hoa, phong nhã, chung tình | Đại diện cho tình yêu lí tưởng |
| Từ Hải | Anh hùng tự do, ngang tàng | Đại diện cho khát vọng công lí |
| Tú Bà, Mã Giám Sinh, Hồ Tôn Hiến | Gian xảo, độc ác | Đại diện cho thế lực tàn bạo của xã hội |
- Ngôn ngữ thơ đạt đến đỉnh cao: kết hợp tinh tế giữa ngôn ngữ bác học (từ Hán Việt, điển cố) và ngôn ngữ bình dân (thành ngữ, tục ngữ, từ láy).
- Nghệ thuật khắc hoạ tâm lí nhân vật tinh tế: tác giả đi sâu vào thế giới nội tâm của Thuý Kiều, đặc biệt qua các đoạn độc thoại nội tâm trong Trao duyên, Kiều ở lầu Ngưng Bích.
- Bút pháp tả cảnh ngụ tình: mỗi cảnh vật đều mang dấu ấn tâm trạng nhân vật (như cảnh thiên nhiên ở lầu Ngưng Bích).
- Sử dụng biện pháp tu từ điêu luyện: lặp cấu trúc, đối, ẩn dụ, so sánh, ước lệ tượng trưng…
c) Kết bài:
Truyện Kiều không chỉ là niềm tự hào của văn học Việt Nam mà còn là di sản văn hoá quý báu của nhân loại. Hơn hai trăm năm trôi qua, tác phẩm vẫn sống mãi trong lòng nhiều thế hệ độc giả – vẫn còn nguyên sức cảm hoá, đánh thức trong mỗi người tình yêu thương con người, tinh thần đấu tranh cho công bằng và lẽ phải.
3. NÓI VÀ NGHE – Chọn thực hiện theo nhóm học tập một trong các nội dung sau
Lựa chọn – Nội dung 3: Giới thiệu một tác phẩm nghệ thuật từng để lại cho bạn nhiều suy nghĩ về vấn đề lựa chọn và hành động trong cuộc đời.
Bài thuyết trình tham khảo: Giới thiệu bài hát Tự nguyện (nhạc sĩ Trương Quốc Khánh)
a) Lời chào mở đầu:
Kính chào thầy/cô và các bạn! Em xin được giới thiệu với mọi người một tác phẩm âm nhạc đã để lại cho em nhiều suy nghĩ sâu sắc về vấn đề lựa chọn và hành động trong cuộc đời – đó là bài hát “Tự nguyện” của nhạc sĩ Trương Quốc Khánh.
b) Giới thiệu khái quát về tác phẩm:
- Tên tác phẩm: Tự nguyện.
- Tác giả: nhạc sĩ Trương Quốc Khánh (1947 – 1999).
- Hoàn cảnh ra đời: bài hát được sáng tác năm 1968, trong phong trào đấu tranh của học sinh – sinh viên đô thị miền Nam.
- Thể loại: ca khúc cách mạng – đã trở thành bài ca đi cùng năm tháng của nhiều thế hệ thanh niên Việt Nam.
c) Phân tích nội dung và thông điệp về “lựa chọn và hành động”:
Bài hát mở đầu bằng một loạt những giả định mang tính lựa chọn:
“Nếu là chim, tôi sẽ là loài bồ câu trắng Nếu là hoa, tôi sẽ là một đoá hướng dương Nếu là mây, tôi sẽ là một vầng mây ấm Là người, tôi sẽ chết cho quê hương.”
- Đây là những lựa chọn rất rõ ràng, dứt khoát: trong số muôn vàn khả năng, tác giả chọn những hình ảnh đẹp nhất, ý nghĩa nhất:
- Bồ câu trắng – biểu tượng của hoà bình.
- Hướng dương – biểu tượng của niềm tin hướng về ánh sáng.
- Vầng mây ấm – biểu tượng của sự che chở, ấm áp.
- Chết cho quê hương – lựa chọn cao cả nhất của một con người.
- Đặc biệt, từ “tự nguyện” trong nhan đề khẳng định: những lựa chọn ấy không bị ép buộc mà xuất phát từ lí tưởng, từ trái tim, từ tình yêu chân thành với quê hương, đất nước.
d) Phân tích đặc sắc nghệ thuật:
- Cấu trúc lặp: cụm “Nếu là… tôi sẽ là…” được lặp đi lặp lại – tạo nhịp điệu trùng điệp và khắc sâu thông điệp lựa chọn.
- Hình ảnh giản dị, biểu tượng: chim bồ câu, hoa hướng dương, vầng mây… đều là những hình ảnh gần gũi nhưng giàu sức gợi.
- Giai điệu nhẹ nhàng nhưng tha thiết, dễ thuộc, dễ hát – giúp bài ca đi vào lòng người một cách tự nhiên.
e) Suy nghĩ của em về thông điệp tác phẩm:
Bài hát Tự nguyện đã gợi cho em những suy nghĩ sâu sắc: mỗi con người sinh ra đều có quyền lựa chọn, và những lựa chọn ấy quyết định nên ý nghĩa cuộc đời ta. Lựa chọn của Trương Quốc Khánh – và của bao thế hệ thanh niên Việt Nam – là lựa chọn sống vì lí tưởng cao đẹp, sống vì cộng đồng, vì đất nước. Trong xã hội hôm nay, dù bối cảnh đã khác, nhưng em nghĩ tinh thần “tự nguyện” ấy vẫn rất cần thiết: dám lựa chọn, dám hành động vì những điều có ý nghĩa thay vì sống thụ động, chạy theo những điều phù phiếm.
f) Lời kết:
Bài hát Tự nguyện tuy ngắn nhưng đã để lại bài học sâu sắc trong em về thái độ sống. Em mong rằng các bạn cũng sẽ tìm nghe và cảm nhận bài hát này – để mỗi chúng ta đều biết tự lựa chọn cho mình một con đường đáng sống. Em xin chân thành cảm ơn thầy/cô và các bạn đã lắng nghe!

ThS. Nguyễn Thành Đạt
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT
Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện
