Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
I. Lý thuyết trọng tâm
1. Khái niệm điển cố
- Điển cố là câu chuyện đời xưa, câu chữ trong sách đời trước được dẫn lại vào tác phẩm dưới hình thức ngắn gọn (thường 2 – 3 chữ) để biểu đạt một nội dung, thông điệp nhất định.
- Các tài liệu còn dùng khái niệm điển tích với hàm nghĩa tương đương; điển cố hay điển tích cũng thường được gọi tắt là “điển”.
Ví dụ:
- “Giấc Nam Kha” (trong nhiều thơ văn cổ) -> điển cố, chỉ giấc mộng đẹp nhưng hư ảo (từ tích Thuần Vu Phần nằm mơ thấy làm quan lớn ở nước Nam Kha, tỉnh dậy chỉ là mộng).
- “Kết cỏ ngậm vành” -> điển cố, chỉ lòng biết ơn, muốn báo đáp.
2. Đặc điểm và các hình thức thể hiện
- Hình thức thể hiện đa dạng: có thể là tên người (nhân danh), tên đất (địa danh), tên sự kiện, tên tác phẩm, câu chữ trong sách kinh điển.
- Đặc điểm nhận biết: thường là cụm từ ngắn nhưng hàm chứa cả một câu chuyện hoặc ý nghĩa sâu xa; cần hiểu điển tích gốc mới cảm nhận được đầy đủ.
Ví dụ:
- Nhân danh: “Tương Như” (chỉ Tư Mã Tương Như – tài tử nổi tiếng).
- Địa danh: “Cai Hạ” (nơi Hạng Vũ và Ngu Cơ chia tay).
- Tên tác phẩm: “Phú Li tao” (tác phẩm của Khuất Nguyên – biểu tượng của nỗi u uất trung thần).
3. Tác dụng của việc dùng điển cố
- Tăng tính hàm súc, cô đọng: chỉ vài chữ mà gợi ra cả câu chuyện, cả tầng ý nghĩa.
- Tăng tính biểu cảm: thể hiện cảm xúc, tâm trạng một cách sâu sắc, kín đáo.
- Tăng sức thuyết phục: cho thấy kiến thức uyên bác, làm lời nói có căn cứ.
- Tăng tính nghệ thuật: khiến câu văn trau chuốt, mượt mà, giàu sức gợi.
- Thể hiện ý đồ tác giả: kín đáo bày tỏ quan điểm, thái độ.
4. Vì sao điển cố phổ biến trong văn chương trung đại?
- Tư tưởng coi trọng chuyện xưa, người xưa; thói quen dẫn trích sách vở, kinh truyện làm chuẩn mực.
- Thơ văn cổ thường có quy định chặt chẽ về số câu số chữ, đòi hỏi súc tích, “ý tại ngôn ngoại” – dùng điển là cách gửi gắm thông điệp tối ưu.
- Quan niệm “văn chương công khí” (văn chương là sở hữu chung) khi chưa có ý thức về tác quyền – lối viết “tập cổ”, “phỏng cổ” trở nên phổ biến.
II. Thực hành tiếng Việt
Bài tập 1 (SGK tr. 114): Dựa vào việc tìm hiểu các cước chú trong văn bản Đền thiêng cửa bể, hãy xác định các điển cố trong đoạn trích sau:
“Trộm nghĩ dời củi khỏi bếp tranh, để phòng cháy trước khi chưa cháy, dùng dâu ràng cửa tổ để ngừa mưa trước lúc chưa mưa. Dân tình dễ chìm đắm vào sự yên vui, còn thế vận khó lòng giữ được luôn bình trị […]. Thần là kẻ thiếp hèn mọn, tên tự Bích Châu, lúc nhỏ sinh ở bồng môn, khi lớn được hầu nơi tiêu thất […]. Xin bày tỏ mười điều băn khoăn tấc dạ: […] Mười điều kể trên rất là thiết thực, phơi bày tấm lòng trung, mong được bề trên soi xét. Hay tất làm, dở tất bỏ, vua nghĩ đến chăng! Nước được trị, dân được yên, thiếp mong lắm vậy!”
Các điển cố được sử dụng:
- “Dời củi khỏi bếp tranh, dùng dâu ràng cửa tổ”: dẫn điển trong Hán thư (Trung Quốc), ý nói phòng ngừa từ trước để tránh hậu hoạ.
- “Bồng môn” (cửa liếp lều tranh) – đối với “tiêu thất” (buồng lụa, phòng son): điển cố chỉ xuất thân nghèo hèn đối với cảnh sống quyền quý – Bích Châu tự khiêm nhường về gốc gác của mình.
- “Kê minh thập sách” (tên bài biểu): dẫn từ bài thơ Kê minh (Gà gáy) trong Kinh Thi (Trung Quốc) – thuật lời một phi tần khuyên vua dậy sớm chăm lo việc nước. Bích Châu mượn tên để thể hiện chính lòng mình.
- Các cụm từ mang tính điển cố khác trong mười điều: “nén kẻ quyền thần”, “trừ tệ khoét đục của dân”, “cổ động Nho phong”… – đều là những thành ngữ, mệnh đề quen thuộc trong sách kinh điển Nho gia (như Sử kí, Tứ thư).
-> Đoạn trích cho thấy kiến thức uyên bác của tác giả Đoàn Thị Điểm và tài học sâu rộng mà bà gán cho nhân vật Bích Châu.
Bài tập 2 (SGK tr. 114 – 115): Nhận xét về tác dụng của việc dùng điển cố trong đoạn trích sau:
“Thiếp là cung nhân đời Trần Duệ Tông, không bị chìm đắm ở bến Đố Phụ và cũng không bị nước cuốn ở Tiêm Đài, chỉ là hồng nhan bạc phận, chiếc bóng một mình, phiêu lưu vào trong tay yêu quái. Từ khi về nơi thuỷ quốc, ở lẫn với loài hôi tanh, xấu hổ làm vợ họ Trương, bi luỵ làm tù nước Sở, ngậm sầu như biển, coi ngày bằng năm, giận thân không thể hoá ra hồn tinh vệ, chỉ đau lòng mà thốt ra phú Li tao. May sao ngày nay gặp đức Thánh hoàng, dám xin cả gan tâu bày, mong được ra tay tế độ, vớt kẻ trầm luân, để cho tiện thiếp lại được trông thấy ánh sáng mặt trời. Đó là ân lớn của bệ hạ tái tạo vậy.”
a) Các điển cố được sử dụng:
- “Bến Đố Phụ”: nơi vợ Lưu Bá Ngọc gieo mình chết vì ghen, hoá thần sông.
- “Tiêm Đài”: nơi phu nhân nước Sở chết đuối vì giữ tiết nghĩa.
- “Xấu hổ làm vợ họ Trương”: điển về Trương Kỳ – hôn nhân ngang trái.
- “Bi luỵ làm tù nước Sở”: điển về Chung Nghi – bị giam cầm oan trái.
- “Chim tinh vệ”: con gái Viêm đế chết đuối, hoá chim ngậm đá lấp biển – biểu tượng của ý chí bền bỉ.
- “Phú Li tao”: tác phẩm của Khuất Nguyên – biểu tượng của nỗi u uất trung thần.
b) Nhận xét về tác dụng:
- Về nội dung: các điển cố đều gợi liên tưởng đến thân phận bi kịch, oan trái mà người phụ nữ tài sắc, đức hạnh phải chịu đựng -> cộng hưởng làm nổi bật nỗi oan khuất của Bích Châu.
- Tăng tính biểu cảm: thể hiện tâm trạng bi thương, sầu uất của nhân vật một cách kín đáo mà thấm thía.
- Tăng sức thuyết phục: nhờ liên hệ với những tấm gương lịch sử, lời nói của Bích Châu trở nên xác tín, có sức nặng.
- Tăng tính nghệ thuật: lời văn trau chuốt, mượt mà, mang phong vị cổ điển sâu lắng.
- Thể hiện ý đồ tác giả: cho thấy kiến thức uyên bác của Đoàn Thị Điểm về văn hoá – lịch sử, đồng thời gián tiếp nâng tầm nhân vật Bích Châu như một liệt nữ trong dòng chảy các bậc liệt nữ ngàn xưa.
Bài tập 3 (SGK tr. 115): “Hoa Quả Sơn” và “Thuỷ Liêm Động” trong những câu sau có phải là điển cố không? Nêu tác dụng của việc sử dụng hai “địa danh” đó.
“Cân nhắc kĩ, ông tính đi men chân núi đá vôi sang rừng dâu da săn khỉ. Chắc ăn hơn mà đỡ tốn sức. Đây là Hoa Quả Sơn, Thuỷ Liêm Động của thung lũng này. Ở rừng dâu da, khỉ có hàng bầy.”
(Nguyễn Huy Thiệp, Muối của rừng)
a) Xác định:
Có. “Hoa Quả Sơn” và “Thuỷ Liêm Động” là hai điển cố, đều là địa danh trong tiểu thuyết Tây du kí của Ngô Thừa Ân (Trung Quốc):
- Hoa Quả Sơn: ngọn núi hoang vu, nhiều hoa quả, là nơi Tôn Ngộ Không ra đời và cai trị bầy khỉ.
- Thuỷ Liêm Động: hang động có thác nước che phủ trên Hoa Quả Sơn, là nơi ở của Tôn Ngộ Không và bầy khỉ.
b) Tác dụng:
- Giúp người đọc hình dung sinh động rừng dâu da như một “vương quốc của loài khỉ” – nơi có hàng bầy khỉ sinh sống, giống Hoa Quả Sơn – Thuỷ Liêm Động trong Tây du kí.
- Tăng tính hàm súc: chỉ hai cụm từ ngắn mà gợi ra cả khung cảnh hoang vu, đông đúc khỉ.
- Tạo liên tưởng thú vị, có chút hài hước: dùng địa danh trong truyện cổ điển Trung Hoa để chỉ một khu rừng ở Việt Nam.
- Cho thấy nhân vật ông Diểu (và tác giả) là người có hiểu biết văn học, đồng thời gián tiếp báo hiệu những “sự lạ”, những chi tiết kì ảo sắp xảy ra trong khu rừng.
-> Điển cố ở đây được dùng trong tác phẩm hiện đại, cho thấy điển cố vẫn có sức sống và được các nhà văn hôm nay sáng tạo, vận dụng linh hoạt.

ThS. Nguyễn Thành Đạt
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT
Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện
