Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
I. Tìm hiểu chung
1. Tác giả
- Lưu Quang Vũ (1948 – 1988), quê gốc ở thành phố Đà Nẵng.
- Là tài năng đa dạng: làm thơ, viết văn, vẽ tranh, soạn kịch… – trong đó kịch là đóng góp đặc sắc nhất.
- Thơ của ông phóng khoáng, tài hoa, chuyển biến từ phong cách mơ mộng, trong trẻo ở thời kì đầu sang phong cách triết luận với nhiều day dứt về thế sự ở thời kì sau.
- Trong những năm 80 của thế kỉ XX, ông là cây bút năng động, giàu sức sáng tạo bậc nhất của kịch trường Việt Nam, có nhiều vở kịch gây tiếng vang lớn, vừa mang tính thời sự nóng bỏng vừa có ý nghĩa triết lí sâu sắc.
- Tác phẩm tiêu biểu: Hương cây – Bếp lửa (thơ, 1968), Hồn Trương Ba, da hàng thịt (kịch, 1984), Tôi và chúng ta (kịch, 1985), Bệnh sĩ (kịch, 1988)…
- Được truy tặng Giải thưởng Hồ Chí Minh về Văn học nghệ thuật năm 2000.
2. Tác phẩm
- Xuất xứ: vở kịch được hư cấu từ một cốt truyện dân gian, sáng tác năm 1981, ra mắt lần đầu năm 1984.
- Thể loại: kịch nói.
- Tóm tắt vở kịch: Trương Ba là người làm vườn tốt bụng, giỏi đánh cờ, bị Nam Tào – Bắc Đẩu bắt chết nhầm. Đế Thích thương tiếc tài năng đã cho hồn Trương Ba nhập vào xác anh hàng thịt vừa mới chết. Từ đó, cuộc sống của Trương Ba thay đổi – hồn cao khiết bị xác thô lỗ lấn át, người thân xa lánh. Cuối cùng, Trương Ba quyết định trả xác cho anh hàng thịt và chấp nhận cái chết để được là chính mình.
- Vị trí đoạn trích: gồm phần lớn hồi VII và trọn vẹn đoạn kết của vở kịch.
- Bố cục đoạn trích (5 lớp):
- Lớp 1: Cuộc đối thoại giữa Hồn Trương Ba và Xác Hàng Thịt.
- Lớp 2: Cuộc đối thoại giữa Hồn Trương Ba và vợ.
- Lớp 3: Cuộc đối thoại giữa Hồn Trương Ba và cái Gái.
- Lớp 4: Cuộc đối thoại giữa Hồn Trương Ba và chị con dâu.
- Lớp 5: Cuộc đối thoại giữa Hồn Trương Ba và Đế Thích, đoạn kết.
II. Trước khi đọc
Câu hỏi: Hãy nhớ lại một tình huống mà bạn tự mâu thuẫn với chính mình. Khi ấy bạn đã cảm thấy ra sao? Chia sẻ về những trải nghiệm cụ thể đó.
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1: Em từng mâu thuẫn với chính mình khi đứng trước lựa chọn: nên thành thật báo cáo với thầy cô về việc một bạn quay cóp bài, hay im lặng để giữ tình bạn. Khi ấy em cảm thấy giằng xé, day dứt – một bên là lương tâm, một bên là tình cảm. Cuối cùng em chọn im lặng nhưng đến giờ vẫn còn áy náy vì đã không dám sống đúng với những gì mình tin.
- Cách 2: Em từng mâu thuẫn với bản thân khi rất muốn nghỉ ngơi, xem điện thoại nhưng biết mình cần học bài. Lúc đó em thấy bực bội, mệt mỏi vì phần “muốn” và phần “cần” trong con người mình cứ đấu tranh với nhau. Trải nghiệm ấy cho em hiểu con người luôn có những mặt đối lập cần phải cân bằng.
- Cách 3: Có lần em muốn bênh vực một bạn bị bắt nạt, nhưng cũng sợ liên luỵ, sợ bị cô lập. Em cảm thấy hèn nhát, tự trách bản thân. Sau này em nhận ra: mâu thuẫn với chính mình là điều rất con người, nhưng quan trọng là phải biết chọn lẽ phải.
III. Trong khi đọc
1. Hình dung về cảnh tượng được tái hiện trên sân khấu (ánh sáng, âm thanh, hình ảnh,…)
Cảnh Hồn tách khỏi Xác trên sân khấu:
- Hình ảnh: Hồn Trương Ba tách ra khỏi xác anh hàng thịt và hiện hình lờ mờ trong dáng nhân vật Trương Ba thật; thân xác hàng thịt vẫn ngồi nguyên trên chõng.
- Ánh sáng: có thể tưởng tượng ánh sáng mờ ảo, huyền hoặc để làm nổi bật Hồn (dạng ma quái, hư ảo) và Xác (vật chất, cụ thể).
- Âm thanh: yên tĩnh – chỉ có tiếng đối thoại căng thẳng giữa Hồn và Xác.
-> Cảnh tượng vừa huyền ảo vừa giàu tính biểu tượng, thể hiện sự phân đôi giữa hai mặt trong một con người – thể xác và linh hồn.
2. Xác định giọng điệu và lập luận của các nhân vật Hồn Trương Ba, Xác Hàng Thịt
a) Hồn Trương Ba:
- Giọng điệu: tức giận, khinh bỉ, bất lực, tuyệt vọng – lời nói ngắt quãng, có lúc phải bịt tai lại.
- Lập luận:
- Xác là cái vỏ bên ngoài, không có ý nghĩa, không có tư tưởng, không có cảm xúc.
- Xác chỉ có những thứ thấp kém như thú vật (thèm ăn ngon, thèm rượu thịt).
- Khẳng định mình vẫn có đời sống riêng: nguyên vẹn, trong sạch, thẳng thắn.
b) Xác Hàng Thịt:
- Giọng điệu: hả hê, cười nhạo, khiêu khích, mỉa mai, ve vãn để dụ dỗ Hồn thoả hiệp.
- Lập luận:
- Xác có tiếng nói, có sức mạnh ghê gớm, lắm khi át cả linh hồn cao khiết.
- Hồn phải tồn tại nhờ Xác, phải chiều theo đòi hỏi của Xác.
- Xác là cái hoàn cảnh mà Hồn buộc phải quy phục – không thể chối bỏ.
-> Cuộc đối thoại thể hiện xung đột gay gắt giữa hai mặt: linh hồn cao khiết và thể xác phàm tục. Cuối cùng, Hồn Trương Ba thất thế và buộc phải nhập lại vào xác – một thất bại đau đớn.
3. Chú ý thái độ, tâm trạng của các nhân vật: vợ Trương Ba, cái Gái, người con dâu
- Vợ Trương Ba: buồn bã, tuyệt vọng, muốn ra đi “đi cấy thuê làm mướn ở đâu cũng được… đi biệt…” để chồng được thảnh thơi. Bà nhận ra chồng không còn là mình xưa – ai cũng nhận thấy sự thay đổi ấy.
- Cái Gái: phẫn nộ, quyết liệt, khước từ. Cháu không thừa nhận ông nội, gọi ông là “lão đồ tể”, tố cáo ông đã làm gãy chồi non, giẫm nát cây sâm quý, làm hỏng cái diều của cu Tị. Cái Gái đại diện cho sự trong sáng của tuổi thơ không thể chấp nhận cái giả dối.
- Chị con dâu: thấu hiểu, thương cảm nhưng cũng đau đớn khi thấy thầy “mỗi ngày một đổi khác dần, mất mát dần”. Chị là người cảm thông nhất nhưng cũng phải nói ra sự thật đau lòng.
-> Ba thái độ khác nhau nhưng cùng khắc hoạ bi kịch của Hồn Trương Ba: người thân yêu nhất cũng không nhận ra ông nữa. Càng bị người thân xa lánh, ông càng tuyệt vọng, đau khổ đến tột cùng.
4. Hình dung giọng điệu, hành động của nhân vật trên sân khấu
Đoạn Hồn Trương Ba độc thoại trước khi gọi Đế Thích:
- Giọng điệu: ban đầu cay đắng, tuyệt vọng (“Mày đã thắng thế rồi đấy…”); sau chuyển sang kiên quyết, dứt khoát (“Không cần đến cái đời sống do mày mang lại! Không cần!”).
- Hành động: “Đứng dậy, lập cập nhưng quả quyết” – vừa yếu ớt về thể xác vừa kiên định về tinh thần; đến bên cột nhà, thắp hương gọi Đế Thích.
-> Sân khấu thể hiện bước ngoặt tâm lí quan trọng: Hồn Trương Ba thức tỉnh, quyết tâm chấm dứt tình trạng “bên trong một đằng, bên ngoài một nẻo”.
5. Chú ý sự khác biệt trong các lí lẽ, lập luận của Hồn Trương Ba và Đế Thích
| Hồn Trương Ba | Đế Thích |
|---|---|
| “Không thể bên trong một đằng, bên ngoài một nẻo được. Tôi muốn được là tôi toàn vẹn.” | “Thế ông ngỡ tất cả mọi người đều được là mình toàn vẹn cả ư?” |
| Đề cao sự toàn vẹn, thống nhất giữa thể xác và linh hồn | Cho rằng không ai được toàn vẹn – kể cả Ngọc Hoàng cũng phải khuôn ép |
| “Có những cái sai không thể sửa được. Chắp vá gượng ép chỉ càng làm sai thêm.” | “Việc ông phải chết chỉ là một lầm lẫn… Cái sai ấy đã được sửa…” |
| Đề cao sống có ý nghĩa, sống là chính mình | Đề cao sự sống đơn thuần – “Ông phải sống, dù với bất cứ giá nào” |
-> Đế Thích đại diện cho quan niệm sống thực dụng, chỉ quan tâm đến việc tồn tại; Hồn Trương Ba đại diện cho quan niệm sống nhân văn, coi trọng phẩm giá, sự thống nhất bên trong – bên ngoài.
6. Chú ý sự thay đổi trong giọng điệu, thái độ của Hồn Trương Ba
- Ban đầu: đau khổ, do dự khi quyết định về việc nhập vào xác cu Tị.
- Chuyển sang: suy nghĩ sâu sắc, lường trước hậu quả nếu sống trong xác cu Tị.
- Cuối cùng: dứt khoát, thanh thản – “Tôi không nhập vào hình thù ai nữa! Tôi đã chết rồi, hãy để tôi chết hẳn!”.
- Sau khi quyết định: “tôi bỗng cảm thấy mình lại là Trương Ba thật, tâm hồn tôi lại trở lại thanh thản, trong sáng như xưa…”.
-> Sự thay đổi giọng điệu cho thấy hành trình thức tỉnh, tự vượt lên của Hồn Trương Ba – từ đau khổ do dự đến quyết đoán, thanh thản khi tìm được con đường đúng.
7. Hình dung cảnh tượng được miêu tả trong đoạn kết của vở kịch
- Không gian: “Vườn cây rung rinh ánh sáng” – hình ảnh tươi sáng, sự sống.
- Nhân vật:
- Vợ Trương Ba xuất hiện, gọi tìm chồng.
- Trương Ba chập chờn xuất hiện giữa màu xanh cây vườn.
- Cu Tị và cái Gái cùng ăn quả na, cái Gái vùi hạt na xuống đất.
- Lời cuối của Trương Ba: “Tôi vẫn ở đây, trong vườn cây nhà ta, trong những điều tốt lành của cuộc đời, trong mỗi trái cây cái Gái nâng niu…”.
- Lời cái Gái: “Cho nó mọc thành cây mới. Ông nội tớ bảo vậy. Những cây sẽ nối nhau mà lớn khôn. Mãi mãi…”.
-> Cảnh tượng đẹp, thấm đẫm chất trữ tình, đầy hi vọng. Trương Ba dù chết vẫn hiện diện mãi trong những giá trị tốt đẹp của cuộc đời – trong tình yêu thương của gia đình, trong sự sinh sôi của thiên nhiên.
IV. Sau khi đọc – Trả lời câu hỏi
Câu 1: Tóm tắt những sự kiện chính trong từng lớp kịch. Nêu nhận xét về diễn biến của các sự kiện đó
| Lớp kịch | Sự kiện chính | Tâm trạng Hồn Trương Ba |
|---|---|---|
| Lớp 1 – Đối thoại Hồn với Xác | Xác Hàng Thịt thuyết phục Hồn về sức mạnh của mình, muốn Hồn sống hoà hợp; Hồn phản đối nhưng bất lực, buộc phải nhập lại vào Xác. | Lo lắng, hoang mang, tuyệt vọng |
| Lớp 2 – Đối thoại Hồn với vợ | Vợ Trương Ba thấy chồng đã đổi khác, muốn ra đi biệt xứ. | Đau khổ |
| Lớp 3 – Đối thoại Hồn với cái Gái | Cái Gái phẫn nộ, không nhận ông nội, gọi là “lão đồ tể”. | Đau khổ hơn |
| Lớp 4 – Đối thoại Hồn với chị con dâu | Chị con dâu thấu hiểu nhưng cũng phải nói ra sự thật: thầy đã “mỗi ngày một đổi khác”. | Đau khổ tột độ |
| Lớp 5 – Đối thoại Hồn với Đế Thích | Hồn xin trả xác cho anh hàng thịt; Đế Thích đề nghị nhập vào xác cu Tị nhưng Hồn từ chối; Hồn xin cho cu Tị sống lại, tự mình chấp nhận cái chết. | Kiên quyết, dứt khoát, thanh thản |
Nhận xét về diễn biến:
- Diễn biến có tính lôgic, tăng tiến: xung đột ngày càng gay gắt (từ Hồn – Xác → Hồn – người thân → Hồn – Đế Thích).
- Tâm trạng Hồn Trương Ba vận động theo hướng đi lên: từ đau khổ, tuyệt vọng → thức tỉnh, quyết đoán.
- Các sự kiện dồn Hồn Trương Ba đến chỗ phải lựa chọn: sống nhờ với đau khổ hay chết để giữ nhân cách.
Câu 2: Xác định xung đột chính trong đoạn trích. Qua xung đột đó, Lưu Quang Vũ làm nổi bật bi kịch gì của con người?
a) Xung đột chính:
- Xung đột giữa Hồn và Xác trong một con người – giữa linh hồn cao khiết và thể xác phàm tục; giữa bên trong và bên ngoài; giữa nội dung và hình thức.
- Xung đột giữa Hồn Trương Ba với người thân trong gia đình – những người không thể chấp nhận sự đổi khác của ông.
- Xung đột giữa Hồn Trương Ba với quan niệm sống của Đế Thích – giữa việc sống là chính mình và sống bằng mọi giá.
b) Bi kịch được làm nổi bật:
- Bi kịch “bên trong một đằng, bên ngoài một nẻo”: con người phải sống trong một hoàn cảnh không phù hợp với bản chất của mình.
- Bi kịch tha hoá: khi bị đặt vào cảnh phải sống nhờ, sống tạm bợ, con người dần bị hoàn cảnh lấn át, đánh mất mình.
- Bi kịch không được là chính mình: mất đi phẩm giá, nhân cách – còn đau khổ hơn cả cái chết.
-> Qua đó, Lưu Quang Vũ gửi gắm thông điệp triết lí sâu sắc: được là chính mình là điều thiêng liêng nhất của con người.
Câu 3: Qua những lời thoại và hành động của Hồn Trương Ba được thể hiện trong đoạn trích, bạn có nhận xét gì về tính cách nhân vật này?
- Thẳng thắn, trung thực: dám thừa nhận sự thất bại của mình “Mày đã thắng thế rồi đấy…”, dám đối diện với sự thật.
- Có ý thức cao về nhân phẩm: kiên quyết bảo vệ sự trong sạch, thẳng thắn của linh hồn; không chấp nhận sống trong sự giả tạo “Không thể bên trong một đằng, bên ngoài một nẻo được”.
- Yêu thương, giàu lòng nhân ái: xin cho cu Tị được sống lại, xót xa cho vợ, cho con dâu, cho cháu.
- Kiên định, dũng cảm: dám chọn cái chết để giữ nhân cách, để những người thân được thanh thản.
- Nhân văn, đầy triết lí: nhận ra “Có những cái sai không thể sửa được. Chắp vá gượng ép chỉ càng làm sai thêm” – một chân lí sâu sắc về cuộc sống.
-> Hồn Trương Ba là hình tượng con người đẹp – có tâm hồn cao khiết, biết đấu tranh với cái xấu, dám chọn cái chết vì phẩm giá.
Câu 4: Nhận xét về kết thúc của vở kịch. Theo bạn, đó có phải là một kết thúc bi kịch không? Vì sao?
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1 – Vừa bi kịch vừa không bi kịch: Kết thúc có yếu tố bi kịch vì nhân vật chính đã chết, không còn được sống với gia đình. Nhưng đó không hoàn toàn là bi kịch vì:
- Trương Ba chọn cái chết một cách tự nguyện, đầy phẩm giá.
- Ông vẫn hiện diện trong tình yêu thương của gia đình, trong sự sinh sôi của cây trái vườn nhà.
- Hình ảnh cái Gái vùi hạt na để cây mới nối nhau lớn khôn “mãi mãi” mở ra niềm tin vào tương lai, vào sự tiếp nối của những giá trị tốt đẹp.
- Cách 2 – Không phải là bi kịch mà là chiến thắng: Em cho rằng đây là kết thúc lạc quan, đầy tính nhân văn. Trương Ba chiến thắng bản thân, chiến thắng cái tầm thường trong con người mình. Ông chết nhưng tâm hồn thanh thản, trong sáng như xưa – đó là chiến thắng của nhân cách. Đoạn kết với vườn cây rung rinh ánh sáng, hình ảnh cái Gái gieo hạt là biểu tượng cho sự bất tử của những giá trị tốt đẹp.
- Cách 3 – Bi kịch mang tính triết lí: Đây là một kết thúc bi kịch nhưng không tuyệt vọng. Trương Ba phải chấp nhận cái chết để giữ được mình – đó là bi kịch của một con người không thể sống trọn vẹn trong hoàn cảnh của mình. Nhưng qua bi kịch ấy, Lưu Quang Vũ khẳng định những giá trị đích thực không bao giờ mất – chúng sẽ tiếp tục sống trong lòng người thân và trong dòng chảy cuộc đời.
Câu 5: Lớp kịch “Cuộc đối thoại giữa Hồn và Xác” cho biết điều gì về các mặt xung đột trong mỗi con người? Bạn cảm nhận như thế nào về ý nghĩa triết lí của lớp kịch này?
a) Các mặt xung đột trong mỗi con người:
- Xung đột giữa linh hồn cao khiết và thể xác phàm tục.
- Xung đột giữa cái thanh cao và cái tầm thường trong một con người.
- Xung đột giữa con người và hoàn cảnh – bên trong (khát vọng) và bên ngoài (điều kiện sống).
- Xung đột giữa nội dung và hình thức, giữa bản chất và biểu hiện.
b) Ý nghĩa triết lí:
- Con người là thể thống nhất giữa hồn và xác – không thể tách rời hoàn toàn hai mặt này.
- Nếu linh hồn không kiểm soát được thể xác, con người sẽ bị tha hoá, đánh mất chính mình.
- Cần quan tâm cả đời sống tinh thần lẫn thể chất – không thể chỉ đề cao một bên và bỏ bê bên kia.
- Con người chỉ thật sự hạnh phúc khi được là chính mình – có sự hài hoà giữa bên trong và bên ngoài.
Câu 6: Trong đoạn trích, Hồn Trương Ba cho rằng thể xác không có tiếng nói, không có ý nghĩa gì hết, nhưng Xác Hàng Thịt lại cho rằng thể xác có sức mạnh ghê gớm, lắm khi lấn át cả linh hồn. Trình bày ý kiến của bạn về các quan điểm đó
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1 – Cả hai quan điểm đều phiến diện: Cả hai quan điểm đều chỉ đúng một phần:
- Hồn Trương Ba đúng khi khẳng định linh hồn là điều quan trọng làm nên nhân cách con người. Nhưng ông sai khi phủ nhận hoàn toàn vai trò của thể xác.
- Xác Hàng Thịt đúng khi chỉ ra thể xác có sức mạnh – có thể ảnh hưởng đến linh hồn (đói khát, đau đớn… đều tác động đến tâm trí). Nhưng nó sai khi cho rằng thể xác có thể hoàn toàn lấn át linh hồn.
-> Con người cần cân bằng cả hai mặt – biết chăm sóc thể xác nhưng cũng phải giữ vững linh hồn.
- Cách 2 – Nghiêng về Hồn Trương Ba: Em đồng tình hơn với quan điểm của Hồn Trương Ba. Vì chính linh hồn, nhân cách mới làm nên giá trị con người. Dù thể xác có đòi hỏi thế nào, con người vẫn phải giữ vững những nguyên tắc, chuẩn mực đạo đức. Nếu để thể xác lấn át linh hồn, con người sẽ thành con vật, sống bản năng. Trương Ba dù ở trong xác hàng thịt vẫn phải cố giữ mình – đó mới là con người đúng nghĩa.
- Cách 3 – Nghiêng về sự dung hoà: Cả hai quan điểm đều có phần đúng nhưng đều cực đoan. Con người là thực thể thống nhất giữa hồn và xác. Không thể phủ nhận vai trò của thể xác – vì thể xác là phương tiện để hồn cảm nhận cuộc đời. Cũng không thể để thể xác chi phối hoàn toàn – vì như vậy con người sẽ mất đi nhân phẩm. Cần hài hoà cả hai – chăm sóc thể xác đồng thời rèn luyện tâm hồn.
Câu 7: Văn bản Hồn Trương Ba, da hàng thịt của Lưu Quang Vũ gợi cho bạn suy nghĩ gì về ý nghĩa cuộc sống? Theo bạn, thế nào là một cuộc sống thực sự có ý nghĩa?
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1: Vở kịch gợi cho em suy nghĩ: cuộc sống có ý nghĩa không phải là sống lâu mà là sống đúng với chính mình. Trương Ba thà chết còn hơn sống trong xác không phải của mình – vì cái sống ấy là sống giả tạo, không có ý nghĩa. Với em, một cuộc sống có ý nghĩa là cuộc sống mà ta được là chính mình, có nguyên tắc, biết yêu thương và cống hiến cho gia đình, xã hội.
- Cách 2: Từ vở kịch, em nhận ra ý nghĩa cuộc sống nằm ở sự thống nhất giữa suy nghĩ và hành động, giữa linh hồn và thể xác, giữa lí tưởng và thực tế. Cuộc sống có ý nghĩa là cuộc sống không bị hoàn cảnh làm cho tha hoá, biết giữ vững những giá trị tốt đẹp dù hoàn cảnh có thay đổi thế nào. Đó cũng là cuộc sống có ích, để lại dấu ấn tốt đẹp trong lòng những người xung quanh.
- Cách 3: Vở kịch dạy em rằng cuộc sống có ý nghĩa là cuộc sống có phẩm giá. Trương Ba dù đã chết vẫn hiện diện trong tình yêu của gia đình, trong sự sinh sôi của thiên nhiên – vì ông đã sống có ích, để lại những giá trị tốt đẹp. Với em, cuộc sống có ý nghĩa là sống trọn vẹn với những gì mình tin, biết yêu thương và được yêu thương, biết đóng góp cho cuộc đời chút gì đó tốt đẹp.
V. Kết nối đọc – viết
Nếu bạn là Hồn Trương Ba trong trích đoạn kịch, bạn có lựa chọn giống như nhân vật hay không? Vì sao? Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) trình bày suy nghĩ của bạn về vấn đề này.
Đoạn văn tham khảo 1 – Đồng ý với lựa chọn của Hồn Trương Ba:
Nếu là Hồn Trương Ba, em cũng sẽ chọn cái chết như nhân vật. Bởi lẽ, cuộc sống “bên trong một đằng, bên ngoài một nẻo” không phải là cuộc sống đúng nghĩa – đó là sự tồn tại giả tạo, đầy đau khổ. Trương Ba đã chấp nhận cái chết để giữ được nhân cách, để những người thân không phải khổ vì mình, để cu Tị được sống tiếp cuộc đời của em. Đó là một lựa chọn cao thượng, đầy trách nhiệm. Em nghĩ, con người quan trọng nhất không phải là sống bao lâu mà là sống thế nào. Nếu phải sống trong sự chắp vá, mượn tạm, đánh mất chính mình – thì cái chết thanh thản, có ý nghĩa còn tốt hơn nhiều. Lựa chọn của Trương Ba dạy em bài học sâu sắc: hãy sống trọn vẹn, đúng với chính mình, dù chỉ trong một khoảnh khắc ngắn ngủi.
Đoạn văn tham khảo 2 – Đồng ý với lựa chọn nhưng suy ngẫm thêm:
Nếu là Hồn Trương Ba, em cũng sẽ đưa ra lựa chọn tương tự, nhưng có lẽ sẽ khó khăn và giằng xé hơn rất nhiều. Bởi cái chết là điều đáng sợ – đặc biệt khi ta biết mình vẫn còn cơ hội sống, dù là sống trong thân xác khác. Nhưng khi nhìn thấy vợ đau khổ, cháu ruột không nhận ông, con dâu xa lạ dần… em hiểu rằng sống như thế còn khổ hơn cái chết. Việc Trương Ba xin cho cu Tị sống lại và tự nguyện chết cho em thấy: cái chết ấy không vô nghĩa – nó mang lại sự sống cho một đứa trẻ, giải thoát cho gia đình, và giữ trọn phẩm giá cho chính mình. Từ lựa chọn của Trương Ba, em học được rằng: sống là chính mình, dù trong bao lâu, cũng còn hơn kéo dài một cuộc đời không phải là mình.

ThS. Nguyễn Thành Đạt
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT
Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện
