Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
I. Tìm hiểu chung
1. Tác giả
- Ma Văn Kháng tên khai sinh là Đinh Trọng Đoàn, sinh năm 1936, quê ở Hà Nội.
- Ông từng là nhà giáo, dạy học ở Lào Cai từ năm 1964 đến năm 1976. Khi viết văn, ông dùng bút danh Ma Văn Kháng để ghi dấu những kỉ niệm với con người vùng cao – nơi ông đã gắn bó hơn mười năm.
- Năm 1976, ông chuyển về công tác ở Hà Nội và chuyên tâm sáng tác, đạt được nhiều thành công ở cả hai thể loại sở trường là tiểu thuyết và truyện ngắn.
- Ông đã nhận được nhiều giải thưởng cao quý về văn học nghệ thuật.
- Tác phẩm chính: Đồng bạc trắng hoa xoè (tiểu thuyết, 1979), Mưa mùa hạ (tiểu thuyết, 1982), Mùa lá rụng trong vườn (tiểu thuyết, 1985), Đám cưới không có giấy giá thú (tiểu thuyết, 1989)…
- Đặc điểm sáng tác:
- Tác phẩm mang đậm tính luận đề, thể hiện sự quan tâm đầy trách nhiệm với các vấn đề nóng hổi của cuộc sống đương đại.
- Ông thường viết về nỗi ưu tư của tầng lớp trí thức, về tình trạng chao đảo của đạo đức xã hội trong bối cảnh đất nước chuyển mình và chấp nhận nền kinh tế thị trường.
- Tác phẩm thấm đượm cảm hứng khẳng định các giá trị nhân văn, nhân bản; trân trọng cá tính, sự hướng thiện và bản năng sống mãnh liệt của con người.
2. Tác phẩm
a) Tiểu thuyết Mùa lá rụng trong vườn
- Hoàn cảnh sáng tác: ra mắt năm 1985, được Giải thưởng của Hội Nhà văn Việt Nam năm 1986.
- Đề tài, nội dung: viết về những biến chuyển trong đại gia đình ông Bằng – một đại gia đình vốn có nền nếp gia phong – trước nhiều thách thức của đời sống đất nước thời hậu chiến. Các nhân vật thuộc nhiều thế hệ đều phải đương đầu với những câu hỏi hóc búa do xã hội hiện đại đặt ra; nhiều giá trị xưa bị ngờ vực, nhiều nếp ứng xử quen thuộc đòi được đổi thay.
- Giá trị: thể hiện sinh động các biến chuyển lớn trong đời sống xã hội Việt Nam, tâm lí con người Việt Nam những năm sau chiến tranh; là thành tựu nổi bật của văn học nước nhà giai đoạn trước Đổi mới.
b) Đoạn trích
- Xuất xứ, vị trí: trích từ chương 2 của tiểu thuyết Mùa lá rụng trong vườn.
- Thể loại: tiểu thuyết (hiện đại).
- Phương thức biểu đạt: tự sự (kết hợp miêu tả, biểu cảm).
- Ngôi kể: ngôi thứ ba.
- Bố cục (3 phần):
- Phần 1 (từ đầu đến “cùng Đông đưa chị vào phòng khách”): Cuộc gặp gỡ bất ngờ giữa chị Hoài với Phượng, Đông, Lý, Luận.
- Phần 2 (tiếp đến “lui ra, chị liền thế chân ông cụ”): Cuộc gặp gỡ xúc động giữa chị Hoài với ông Bằng và lễ cúng gia tiên.
- Phần 3 (còn lại): Mâm cỗ Tất niên công phu của Lý.
II. Trước khi đọc
Câu 1: Theo trải nghiệm của bạn, mối quan hệ gắn kết giữa các thành viên trong một gia đình thường được bộc lộ rõ nét ở những thời điểm hoặc tình huống nào? Vì sao?
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1: Theo em, mối quan hệ gắn kết trong gia đình thường bộc lộ rõ nét nhất vào những dịp lễ, Tết, giỗ chạp – khi cả nhà quây quần bên nhau, cùng chuẩn bị mâm cơm, cùng nhắc nhớ về ông bà tổ tiên. Đây là lúc tình thân, sự sẻ chia được thể hiện tự nhiên và ấm áp nhất.
- Cách 2: Em cho rằng tình cảm gia đình lộ rõ nhất khi có biến cố xảy ra: người thân ốm đau, gặp khó khăn, mất mát… Trong hoạn nạn, mọi người mới gạt bỏ lo toan riêng để quan tâm, che chở, nâng đỡ lẫn nhau – đó là lúc tình yêu thương thật sự được kiểm chứng.
- Cách 3: Em nghĩ tình gia đình bộc lộ rõ trong cả hai tình huống: những dịp sum họp đầm ấm và những lúc gian nan. Vì gia đình vốn là chốn đi về của mỗi người – dù vui hay buồn, chúng ta đều tìm đến nhau trước tiên.
Câu 2: Chia sẻ ấn tượng của bạn về một tác phẩm đã đọc liên quan đến đề tài gia đình.
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1: Một tác phẩm về đề tài gia đình khiến em ấn tượng sâu sắc là truyện ngắn Chiếc lược ngà của Nguyễn Quang Sáng. Tác phẩm khắc hoạ tình cha con thiêng liêng, cảm động giữa ông Sáu và bé Thu trong hoàn cảnh chiến tranh chia cắt. Câu chuyện để lại trong em nhiều xúc động về sức mạnh của tình thân vượt lên mọi mất mát, đau thương.
- Cách 2: Em ấn tượng với truyện ngắn Lão Hạc của Nam Cao. Tình cha thầm lặng của lão Hạc dành cho đứa con trai xa nhà – qua từng bữa ăn, qua việc chăm sóc “cậu Vàng”, qua cái chết đau đớn để giữ lại mảnh vườn cho con – đã để lại trong em cảm xúc day dứt về vẻ đẹp của tình phụ tử người Việt.
- Cách 3: Em ấn tượng với đoạn trích Trong lòng mẹ (trích Những ngày thơ ấu của Nguyên Hồng). Cảnh bé Hồng gặp lại mẹ sau bao ngày xa cách khiến em thấm thía tình mẫu tử thiêng liêng – thứ tình cảm không bao giờ bị định kiến hay hoàn cảnh nào có thể chia lìa.
III. Trong khi đọc
1. Chú ý cách nhà văn giới thiệu nhân vật
- Nhân vật chị Hoài được giới thiệu bằng cách xuất hiện bất ngờ trước cổng nhà ông Bằng, đúng chiều ba mươi Tết, khi cả nhà đang tíu tít cúng tất niên.
- Nhà văn miêu tả chị qua ngoại hình cụ thể: “một phụ nữ nông thôn trạc năm mươi, người thon gọn trong cái áo bông chần hạt lựu”, “chiếc khăn len nâu thắt ôm một khuôn mặt rộng có cặp mắt hai mí đằm thắm và cái miệng tươi”, “đeo một cái tay nải nặng, dáng vừa đi bộ từ ga xe lửa về”.
- Sau đó, nhân vật được giới thiệu qua hồi ức, tâm ức của các thành viên: “chị Hoài, vợ anh cả Tường liệt sĩ. Chị Hoài, dâu trưởng, nết na, thuỷ mị”, “một chị Hoài đẹp người, đẹp nết”.
-> Cách giới thiệu vừa trực tiếp (ngoại hình) vừa gián tiếp (qua tâm tưởng nhân vật khác), tạo cảm giác tự nhiên, xúc động, đồng thời hé lộ quan hệ đặc biệt giữa chị Hoài và gia đình ông Bằng.
2. Theo dõi lời thoại, hành động gợi mở tính cách nhân vật
- Chị Hoài xưng hô thân mật, gần gũi: gọi ông Bằng là “ông”, gọi các em là “cô Phượng, cô Lý, chú Đông, chú Luận”.
- Hành động: ôm chầm, xúc động khi gặp Lý; chạy vội, quên cả đi dép khi thấy ông Bằng; hỏi han từng người, từng chuyện (“Ông có khoẻ không?”, “Cháu Dư có hay gửi thư về không?”).
- Chị Hoài chuẩn bị quà quê: gạo nếp, giò thủ (chồng gói cho ông), sắn dây, hạt mướp hương… – tất cả đều giản dị, ân tình.
-> Lời thoại và hành động cho thấy chị Hoài là người chân thành, chu đáo, nặng nghĩa tình, dù đã có gia đình riêng vẫn không hề dứt tình với gia đình chồng cũ.
3. Tìm các chi tiết cho thấy đức tính tốt đẹp của nhân vật chị Hoài
- Nặng tình, thuỷ chung với gia đình cũ: dù đã có gia đình riêng, khi biết ông Bằng buồn (qua thư), chị sốt ruột lên ngay vào đúng chiều ba mươi Tết.
- Chu đáo, ân cần: mang theo quà quê: gạo nếp tăng sản, giò thủ (chồng gói riêng cho ông Bằng), sắn dây, hạt mướp hương; hỏi han tỉ mỉ từng người trong nhà.
- Giản dị, chân chất: dáng vẻ người phụ nữ nông thôn, đi bộ từ ga xe lửa về, đôi chân “to bản, gót nứt nẻ thâm đen”.
- Được chồng và các con ủng hộ, quý trọng: “Cái Ngoan, thằng Tùng cứ nhét vào, rồi giục: Mẹ đi đi, không ông buồn, các chú, các cô mong!”.
- Có trách nhiệm với công việc, xã hội: là chủ nhiệm hợp tác xã đan dệt thảm ngô, bận rộn nhưng vẫn thu xếp về thăm.
-> Chị Hoài là hiện thân của người phụ nữ Việt Nam giàu tình nghĩa, thuỷ chung, đảm đang – một vẻ đẹp truyền thống bền vững trước dòng chảy đổi thay của thời đại.
4. Lưu ý cách diễn tả sắc thái cảm xúc đa dạng của các nhân vật, nhất là nhân vật ông Bằng
Cảm xúc ông Bằng được diễn tả tinh tế, đa sắc thái qua từng khoảnh khắc:
- Sững sờ, ngỡ ngàng: “Ông sững lại khi nhìn thấy Hoài, mặt thoáng một chút ngơ ngẩn”.
- Xúc động nghẹn ngào, muốn khóc: “mắt ông chớp liên hồi, môi ông lật bật không thành tiếng, có cảm giác ông sắp khoà”.
- Giọng khê đặc, run rẩy: “Hoài đấy ư, con?”.
- Xúc động rơi lệ: “rút khăn tay, chấm kẽ mắt”.
- Trang trọng, thành kính khi khấn: “soát lại hàng khuy áo, chỉnh lại cái cà vạt”, giọng khấn “lật bật những lời cầu khẩn thành kính và run rẩy”.
-> Cách diễn tả cho thấy ông Bằng là người cha, người ông giàu tình cảm, sâu sắc, nặng lòng với quá khứ và rất trân trọng chị Hoài như một thành viên ruột thịt.
5. Liên hệ với không khí, nghi thức của lễ cúng gia tiên mà bạn từng trải nghiệm
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1: Trong gia đình em, lễ cúng gia tiên chiều 30 Tết luôn được chuẩn bị rất trang trọng. Cả nhà cùng nhau lau dọn bàn thờ, bày biện mâm ngũ quả, bánh chưng, hương hoa. Khi khấn, ông (hoặc bố) là người đứng chính, các thành viên đứng nghiêm sau. Không khí vừa thiêng liêng vừa ấm cúng – ai cũng cảm nhận được sự kết nối với tổ tiên và với nhau.
- Cách 2: Em từng dự nhiều lễ cúng gia tiên trong gia đình mình. Bàn thờ luôn có ảnh ông bà, bát hương, mâm cỗ đầy đủ. Khi thắp hương, mọi người im lặng, chắp tay kính cẩn. Người khấn thường nhắc tên đầy đủ của các thành viên trong nhà – hé lộ tình cảm và mong ước gửi gắm đến tổ tiên. Không khí ấy khiến em thấm thía truyền thống “uống nước nhớ nguồn” của người Việt.
6. Chú ý bối cảnh dẫn đến màn độc thoại của nhân vật ông Bằng và nội dung độc thoại
a) Bối cảnh:
- Ông Bằng đứng trước bàn thờ gia tiên, giữa không gian trầm mặc, thiêng liêng: khói hương uốn lượn, đèn dầu lim dim, ảnh song thân, ảnh bà Bằng, ảnh anh cả Tường (liệt sĩ) treo trên tường.
- Ông chắp tay trước ngực, tâm trí mờ nhoà, phiêu diêu giữa hiện tại và quá khứ.
b) Nội dung độc thoại:
- Tri ân tổ tiên, ông bà, cha mẹ: “Con vẫn đinh ninh ghi khắc công ơn sinh thành dưỡng dục của thầy mẹ, gia tộc, ông bà, cha mẹ, tổ tiên”.
- Khẳng định sự tiếp nối bền chặt của dòng họ: cảm nhận từ trong tâm linh, huyết mạch “sự sinh sôi nảy nở, phúc thọ an khang của cháu con đời đời nối tiếp trong cộng đồng dân tộc yêu thương”.
- Tưởng nhớ vợ và con trai cả đã khuất: “Em cùng con đã mất và vẫn hằng sống, hằng vui buồn, chia sẻ, đỡ nâng, dắt dìu tôi cùng các cháu, các con, các em…”.
-> Màn độc thoại thể hiện chiều sâu tâm hồn của ông Bằng: một người nặng lòng với gia tộc, tin vào sợi dây thiêng liêng kết nối quá khứ – hiện tại – tương lai, giữa người đã khuất và người đang sống.
7. Suy đoán dụng ý và cảm hứng của tác giả khi kể một cách chi tiết về mâm cỗ Tết cũng như công phu chuẩn bị của nhân vật Lý
Dụng ý và cảm hứng:
- Ca ngợi sự đảm đang, khéo léo, chu đáo của Lý – một người con dâu tài hoa, khéo tay: món ăn cầu kì như vịt tần hạt sen, chả chìa, mọc, vây… đều thể hiện “dấu ấn tài hoa của người chế biến”.
- Nhấn mạnh vẻ đẹp của văn hoá Tết cổ truyền Việt Nam – nơi mâm cỗ không chỉ là món ăn mà còn là tấm lòng, là sự kính nhớ tổ tiên.
- Đặt trong bối cảnh khó khăn của đất nước hậu chiến (“cái thời buổi đất nước còn rất nhiều khó khăn sau hơn ba mươi năm chiến tranh”), mâm cỗ càng cho thấy sự trân trọng phong tục truyền thống và nỗ lực gìn giữ nếp nhà của gia đình ông Bằng.
- Báo hiệu một khía cạnh tính cách của Lý sẽ được khai thác ở phần sau tiểu thuyết: bên cạnh sự đảm đang là những phức tạp, mâu thuẫn trong con người chị.
IV. Sau khi đọc – Trả lời câu hỏi
Câu 1: Tóm lược các sự việc chính được kể trong đoạn trích. Nếu phải đặt cho đoạn trích một nhan đề riêng, bạn có đề xuất gì? Đề xuất của bạn dựa trên cơ sở nào?
a) Tóm lược các sự việc chính:
- Chiều ba mươi Tết, đúng lúc gia đình ông Bằng đang chuẩn bị cúng tất niên, chị Hoài (con dâu trưởng cũ – vợ liệt sĩ Tường) bất ngờ xuất hiện trước cổng nhà.
- Phượng, Đông, Lý, Luận vui mừng đón chị. Chị Hoài hỏi han từng người và trao quà quê cho gia đình.
- Ông Bằng xuống nhà, cuộc gặp gỡ xúc động giữa hai người diễn ra – cả hai đều nghẹn ngào, không nói nên lời.
- Chị Hoài kể về gia đình riêng ở quê, đưa cuộc gặp qua khỏi những chấn động tình cảm.
- Ông Bằng đứng khấn trước bàn thờ gia tiên, tâm trí phiêu diêu giữa quá khứ và hiện tại; chị Hoài tiếp nối thắp hương sau ông.
- Kết thúc là hình ảnh mâm cỗ Tết thịnh soạn do Lý chuẩn bị công phu, cả nhà hân hoan vào mâm.
b) Đề xuất nhan đề:
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1: “Chị Hoài về” – vì nhân vật trung tâm của đoạn trích là chị Hoài; sự kiện chính là cuộc trở về đầy bất ngờ và xúc động của chị.
- Cách 2: “Chiều tất niên” – vì đoạn trích diễn ra trong không khí chiều 30 Tết, làm bật lên nét đẹp văn hoá gia đình Việt trong dịp thiêng liêng nhất của năm.
- Cách 3: “Đoàn tụ” – vì đoạn trích khắc hoạ cuộc sum họp cảm động của gia đình ông Bằng: người thân xa cách trở về, các thế hệ quây quần bên bàn thờ tổ tiên – tất cả đều toát lên tinh thần đoàn tụ, gắn bó.
Câu 2: Trình bày ấn tượng của bạn về nhân vật chị Hoài. Bạn có nhận xét gì về cách tác giả khắc hoạ nhân vật này?
a) Ấn tượng về nhân vật chị Hoài:
- Ngoại hình giản dị của một người phụ nữ nông thôn: “người thon gọn”, “khuôn mặt rộng có cặp mắt hai mí đằm thắm và cái miệng tươi”, đôi chân “to bản, gót nứt nẻ thâm đen”.
- Tính cách: chân thành, nặng tình nghĩa, thuỷ chung, chu đáo. Dù đã tái giá và có gia đình riêng, chị vẫn hết lòng với gia đình ông Bằng – sốt ruột lên ngay khi biết ông buồn, mang theo cả tấm lòng và quà quê giản dị.
- Tâm hồn: giàu xúc cảm nhưng kín đáo, biết giữ chừng mực – chị chủ động kể chuyện gia đình riêng để đưa cuộc gặp qua khỏi chấn động tình cảm.
-> Chị Hoài là biểu tượng đẹp của người phụ nữ Việt Nam truyền thống – giàu tình nghĩa, thuỷ chung, giữ trọn cái tình cái nghĩa dù thời gian và hoàn cảnh có đổi thay.
b) Cách khắc hoạ nhân vật:
- Xây dựng tình huống bất ngờ: chị Hoài xuất hiện đột ngột chiều 30 Tết – thời khắc thiêng liêng, làm bật lên vẻ đẹp tình nghĩa.
- Kết hợp miêu tả ngoại hình – lời thoại – hành động: từ dáng đi, khuôn mặt, tiếng nấc “Ông!”, đến những chi tiết đắt như đôi gót chân nứt nẻ, cái tay nải nặng chở đầy quà quê.
- Đặt nhân vật trong hệ thống cảm nhận, tâm ức của người khác: hình ảnh chị Hoài hiện lên vừa qua ngoại hình hiện tại, vừa qua hồi ức của gia đình – tạo chiều sâu và độ tin cậy.
- Tương phản với sự phức tạp của gia đình hiện tại để làm nổi bật vẻ đẹp bền vững của truyền thống.
Câu 3: Tìm hiểu các thủ pháp được tác giả vận dụng để giới thiệu, thể hiện nhân vật ông Bằng. Bạn tâm đắc nhất với thủ pháp nào? Bạn từng gặp tác phẩm truyện nào khác có sử dụng thủ pháp ấy?
a) Các thủ pháp:
- Miêu tả ngoại hình gắn với tâm trạng: “trông ông cao, gầy hơn mọi ngày, nhưng trang trọng, chỉnh tề hơn”, “gương mặt ông ánh lên cái cảm xúc của con người trước ngưỡng cửa của năm mới”.
- Miêu tả cử chỉ, hành động chi tiết, tinh tế: “soát lại hàng khuy áo, chỉnh lại cà vạt, ho khan một tiếng”, “chớp mắt liên hồi”, “môi lật bật không thành tiếng”, “rút khăn tay, chấm kẽ mắt”.
- Miêu tả nội tâm qua độc thoại: đoạn khấn tổ tiên là màn độc thoại nội tâm thiêng liêng, làm lộ rõ chiều sâu tâm hồn ông Bằng.
- Đặt nhân vật trong không gian nghi lễ thiêng liêng: bàn thờ, khói hương, ảnh song thân – tất cả cộng hưởng để làm bật vẻ trang trọng và tâm hồn hoài niệm của nhân vật.
- Ngôn ngữ, giọng điệu nhân vật: giọng “khê đặc, khàn rè”, câu hỏi ngắn “Hoài đấy ư, con?” thể hiện xúc động dâng trào.
b) Thủ pháp tâm đắc nhất và liên hệ:
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1: Em tâm đắc nhất với thủ pháp miêu tả nội tâm qua độc thoại nội tâm trong đoạn ông Bằng khấn tổ tiên. Thủ pháp này giúp người đọc đi thẳng vào tâm hồn nhân vật, cảm nhận được chiều sâu tình cảm và văn hoá của ông. Em từng gặp thủ pháp tương tự trong truyện ngắn Chí Phèo của Nam Cao – đoạn Chí Phèo tỉnh dậy sau đêm gặp thị Nở, độc thoại nội tâm giúp hé lộ khát vọng làm người lương thiện của nhân vật.
- Cách 2: Em tâm đắc với thủ pháp miêu tả cử chỉ, hành động tinh tế để thể hiện cảm xúc. Chỉ qua các chi tiết “chớp mắt liên hồi, môi lật bật không thành tiếng”, người đọc cảm nhận rõ sự xúc động đến nghẹn ngào của ông Bằng. Em từng gặp cách viết này trong truyện ngắn Vợ chồng A Phủ của Tô Hoài – cảnh Mị cắt dây trói cho A Phủ được khắc hoạ qua từng cử chỉ run rẩy, dứt khoát, làm bật khát vọng sống mãnh liệt.
- Cách 3: Em tâm đắc với thủ pháp đặt nhân vật trong không gian nghi lễ thiêng liêng – bàn thờ gia tiên, khói hương, ảnh người thân. Không gian ấy cộng hưởng với tâm trạng, làm nhân vật hiện lên giàu chiều sâu văn hoá. Em từng gặp cách viết này trong truyện ngắn Hai đứa trẻ của Thạch Lam – hình ảnh phố huyện lúc chiều tàn cộng hưởng với tâm trạng buồn man mác, khao khát ánh sáng của chị em Liên.
Câu 4: Sự đồng cảm giữa người kể chuyện và các nhân vật trên vấn đề ứng xử với những giá trị tốt đẹp của văn hoá gia đình, văn hoá truyền thống Việt Nam có thể được nhận ra qua những dấu hiệu nào? Hãy phân tích một dấu hiệu mà bạn cho là nổi bật.
a) Các dấu hiệu:
- Giọng văn trân trọng, ấm áp khi kể về sự trở về của chị Hoài, cuộc gặp gỡ với ông Bằng, cảnh cúng tất niên.
- Miêu tả kĩ lưỡng, giàu chi tiết về lễ cúng gia tiên, mâm cỗ Tết, không khí gia đình – cho thấy sự nâng niu những nét đẹp truyền thống.
- Cùng chia sẻ xúc cảm với nhân vật: “Cảnh gặp gỡ vui mừng nhiễm một nỗi tiếc thương, đau buồn, ê nhức cả tim gan” – lời kể hoà quyện với cảm xúc nhân vật.
- Trân trọng chị Hoài như biểu tượng của người phụ nữ truyền thống: “Trong tiềm thức vẫn sống động một chị Hoài đẹp người, đẹp nết”.
- Miêu tả trang trọng cảnh ông Bằng khấn tổ tiên, cho thấy thái độ tôn kính đối với văn hoá thờ cúng gia tiên.
b) Phân tích một dấu hiệu nổi bật – Cảnh cúng gia tiên:
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1: Em cho rằng dấu hiệu nổi bật nhất là cách người kể chuyện miêu tả cảnh cúng gia tiên. Không gian được dựng lên trang nghiêm, thiêng liêng: “Hương cháy, uốn cong một đoạn tàn, bốc toả một làn khói ảo mờ”, “Ngọn đèn dầu lim dim in cái chấm vàng vào dãy khung ảnh”. Người kể còn hoà mình vào tâm tưởng ông Bằng, miêu tả cảm xúc “thiêng liêng rất đỗi quen thân”, sự kết nối “xưa rày tất cả vẫn cố kết thành một dòng mạch bền chặt thuỷ chung”. Cách viết ấy cho thấy sự đồng điệu sâu sắc giữa người kể và nhân vật trong việc tôn vinh đạo lí uống nước nhớ nguồn.
- Cách 2: Em thấy giọng văn trân trọng khi tả mâm cỗ Tết là dấu hiệu nổi bật. Trong bối cảnh “đất nước còn rất nhiều khó khăn”, mâm cỗ tất niên vẫn được chuẩn bị công phu, tinh tế – mỗi món ăn đều mang “dấu ấn tài hoa”. Người kể nâng niu từng chi tiết ấy, cho thấy cùng nhân vật Lý và cả gia đình ông Bằng, tác giả trân trọng nếp sống truyền thống, xem đó là giá trị bền vững cần gìn giữ.
Câu 5: Xác định những câu, những đoạn văn nói về tâm lí của các nhân vật. Nêu và nhận xét về một số hình thức thể hiện tâm lí nhân vật đã được nhà văn sử dụng.
a) Những câu, đoạn văn nói về tâm lí nhân vật:
- Đoạn tả tâm trạng Phượng, Đông, Lý, Luận khi thấy chị Hoài: “nhìn thấy chị Hoài thật rồi mà vẫn còn ngơ ngơ ngác ngác, nửa tin nửa ngờ”, “Trong tâm ức vẫn là có hình bóng chị Hoài…”.
- Đoạn miêu tả ông Bằng khi thấy chị Hoài: “mặt thoáng một chút ngơ ngẩn… mắt ông chớp liên hồi, môi ông lật bật không thành tiếng, có cảm giác ông sắp khoà”.
- Đoạn miêu tả Phượng khi chứng kiến cuộc gặp: “Phượng quay mặt đi, mắt ngấn lệ…, ngực dội lên những cơn sóng nghẹn ngào và hai cánh mũi se se cay”.
- Đoạn độc thoại nội tâm của ông Bằng trước bàn thờ: “Thưa thầy mẹ đã cách trở ngàn trùng mà vẫn hằng sống cùng con cháu…”.
b) Các hình thức thể hiện tâm lí:
- Miêu tả trực tiếp trạng thái tâm lí: gọi tên cảm xúc (“ngơ ngác”, “nửa tin nửa ngờ”, “nghẹn ngào”, “cảm kích bất ngờ”, “lâng lâng”…).
- Miêu tả gián tiếp qua cử chỉ, hành động, ngoại hiện: ánh mắt chớp, môi lật bật, ngực dội lên, cánh mũi se cay…
- Độc thoại nội tâm (lời khấn của ông Bằng): giúp phơi bày dòng suy tưởng, tình cảm sâu kín.
- Sử dụng lời nửa trực tiếp: người kể chuyện hoà giọng với nhân vật (“Chị Hoài lên! Chị Hoài từ quê lên! Lên đúng chiều ba mươi Tết! Thật ngoài sức tưởng tượng!”).
c) Nhận xét: Ma Văn Kháng kết hợp linh hoạt nhiều hình thức, làm tâm lí nhân vật hiện lên tinh tế, chân thực, có chiều sâu. Đây là một trong những nét tiêu biểu của tiểu thuyết hiện đại – đi sâu khám phá thế giới nội tâm con người.
Câu 6: Nội dung đoạn trích có thể hé lộ được điều gì về ý nghĩa ẩn dụ của nhan đề cuốn tiểu thuyết Mùa lá rụng trong vườn?
- Nhan đề gợi lên hình ảnh thiên nhiên: “khu vườn” nơi có “mùa lá rụng” – quy luật tự nhiên của sự tàn phai, đổi thay theo thời gian.
- Ẩn dụ về gia đình ông Bằng: khu vườn chính là đại gia đình – nơi các thế hệ cùng chung sống. “Lá rụng” tượng trưng cho sự mất mát (anh cả Tường liệt sĩ, bà Bằng đã khuất), cho sự thay đổi trong nếp sống, quan hệ, giá trị của gia đình thời hậu chiến.
- Ẩn dụ về sự chuyển giao thế hệ: lớp lá cũ rụng đi, lớp lá mới mọc lên – các thế hệ nối tiếp nhau. Trong đoạn trích, hình ảnh ông Bằng khấn tổ tiên và tin vào “sự sinh sôi nảy nở… của cháu con đời đời nối tiếp” chính là biểu hiện của quy luật này.
- Ẩn dụ về những giá trị đang lung lay trước cơn xoáy đổi thay của thời cuộc: nhiều nếp cũ rụng đi nhưng vẫn cần giữ gìn cái gốc – cái “cây” của truyền thống.
-> Nhan đề vừa buồn (mất mát, đổi thay) vừa thấm thía triết lí về sự tiếp nối và giá trị bền vững của gia đình, truyền thống.
Câu 7: Tìm trong đoạn trích những chi tiết có ý nghĩa báo hiệu các sự kiện, vấn đề sẽ được tác giả khơi sâu, làm rõ nét hơn ở phần sau của cuốn tiểu thuyết. Theo bạn, khi các nhà văn xây dựng tác phẩm tự sự có quy mô lớn, việc “cài cắm” trước một số chi tiết then chốt có ý nghĩa gì?
a) Những chi tiết “cài cắm”:
- Chi tiết “chuyện cậu Cử” mà ông Bằng viết thư kể cho chị Hoài, và chi tiết ông Bằng bỏ qua tên thằng Cử khi khấn – báo hiệu vấn đề của Cử (đứa con trai đã sa ngã, lầm lạc) sẽ được khơi sâu.
- Chi tiết Lý “vui vẻ quá mức”, “ngọ nguậy không yên”, “hí hửng” trong lúc trang trọng – báo hiệu tính cách phức tạp của Lý (bên cạnh sự đảm đang là sự không nghiêm túc, thiếu tinh tế).
- Chi tiết mâm cỗ “thịnh soạn quá mức” trong thời buổi khó khăn – báo hiệu những mâu thuẫn về lối sống, cách ứng xử giữa các thành viên.
- Chi tiết ông Bằng “không khoẻ lắm”, “gương mặt già nua, tàn lụi và nỗi ưu tư ghi vết ở trên trán” – báo hiệu những lo âu, đau buồn trong lòng ông về gia đình.
- Chi tiết cậu Cử (chồng Lý) chưa xuất hiện dù đang là dịp Tết – báo hiệu sự rạn nứt trong quan hệ vợ chồng.
b) Ý nghĩa của việc “cài cắm”:
- Tạo tính chỉnh thể, mạch lạc cho tác phẩm: các chi tiết đầu tương ứng với các sự kiện, xung đột về sau.
- Gợi mở, kích thích sự tò mò, khiến người đọc muốn đọc tiếp để hiểu rõ.
- Tăng chiều sâu tư tưởng: các chi tiết nhỏ trở thành mảnh ghép giúp làm sáng rõ chủ đề lớn của tác phẩm.
- Thể hiện tài năng cấu trúc của nhà văn: biết tính toán thứ tự chi tiết để tạo sức nặng nghệ thuật cho tổng thể.
Câu 8: Theo bạn, những đặc điểm nào của tiểu thuyết hiện đại được thể hiện rõ qua đoạn trích? Chọn phân tích một vài đặc điểm mà bạn thấy tâm đắc.
a) Các đặc điểm của tiểu thuyết hiện đại thể hiện qua đoạn trích:
- Nhìn cuộc sống từ góc độ đời tư: tập trung vào sinh hoạt gia đình ông Bằng chiều 30 Tết – những chuyện thường ngày, gần gũi.
- Nhân vật là “con người nếm trải”, có quá trình phát triển tâm lí phức tạp: ông Bằng, chị Hoài, Lý đều có chiều sâu, đa diện, không đơn giản.
- Kết cấu đan xen quá khứ – hiện tại: xen kẽ hồi ức về chị Hoài, về anh cả Tường, về bà Bằng với hiện tại cuộc gặp gỡ.
- Đa dạng điểm nhìn: người kể chuyện dịch chuyển linh hoạt qua điểm nhìn của Phượng, Đông, Lý, Luận, ông Bằng…
- Ngôn ngữ đa thanh: kết hợp lời người kể, lời nhân vật, lời nửa trực tiếp, độc thoại nội tâm.
- Cài cắm chi tiết báo hiệu vấn đề sẽ được khơi sâu ở phần sau.
b) Phân tích một vài đặc điểm tâm đắc:
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1 – Nhìn cuộc sống từ góc độ đời tư: Đặc điểm nổi bật nhất là cách nhà văn chọn góc nhìn đời tư – một chiều 30 Tết trong gia đình ông Bằng. Không có sự kiện lớn lao, không có xung đột dữ dội – chỉ là cuộc trở về của một người dâu cũ, một bữa cúng tất niên. Nhưng chính từ những chuyện tưởng nhỏ bé ấy, tác giả soi rọi cả bức tranh xã hội thời hậu chiến với biết bao biến chuyển, ưu tư. Đây chính là khả năng lớn lao của tiểu thuyết hiện đại: từ cái đời thường khám phá cái phổ quát.
- Cách 2 – Đi sâu vào tâm lí nhân vật: Em tâm đắc nhất với đặc điểm đi sâu khám phá tâm lí nhân vật. Ông Bằng hiện lên qua nhiều tầng cảm xúc: sững sờ, xúc động, nghẹn ngào, thành kính, hoài niệm… Chị Hoài hiện lên qua nỗi bồi hồi kín đáo, sự chân thành ấm áp. Ngay cả Lý cũng lộ ra tính cách đa diện qua vài chi tiết nhỏ. Cách miêu tả tinh tế ấy làm nhân vật có chiều sâu, có sức sống thật, khiến tiểu thuyết trở thành tấm gương phản chiếu con người thời đại.
V. Kết nối đọc – viết
Hình tượng chị Hoài dưới ngòi bút Ma Văn Kháng dễ gợi liên tưởng đến những hình tượng người chị khác trong nhiều tác phẩm văn học nghệ thuật Việt Nam. Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) về hình tượng người chị trong một tác phẩm tự chọn đã gây cho bạn những ấn tượng và cảm xúc sâu sắc.
Đoạn văn tham khảo 1 – Chị Hoài trong Mùa lá rụng trong vườn (Ma Văn Kháng):
Trong nhiều hình tượng người chị của văn học Việt Nam, chị Hoài trong tiểu thuyết Mùa lá rụng trong vườn của Ma Văn Kháng để lại trong em ấn tượng sâu sắc. Chị hiện lên giản dị, mộc mạc như bao người phụ nữ nông thôn khác: người thon gọn trong chiếc áo bông chần hạt lựu, khuôn mặt đằm thắm với đôi gót chân nứt nẻ, thâm đen vì lam lũ. Nhưng đằng sau vẻ ngoài mộc mạc ấy là một tâm hồn giàu tình nghĩa: dù đã có gia đình riêng, chị vẫn sốt ruột lên tận Hà Nội đúng chiều 30 Tết khi biết ông Bằng buồn; mang theo cả gạo nếp, giò thủ, hạt mướp hương như tấm lòng chân thành. Ở chị Hoài, em thấy được vẻ đẹp thuỷ chung, nặng nghĩa của người phụ nữ Việt Nam – âm thầm mà bền chặt trước mọi đổi thay của thời cuộc.
Đoạn văn tham khảo 2 – Chị Dậu trong Tắt đèn (Ngô Tất Tố):
Trong văn học Việt Nam, hình tượng người chị để lại trong em nhiều ấn tượng nhất là chị Dậu trong tiểu thuyết Tắt đèn của Ngô Tất Tố. Chị là người vợ, người mẹ, người chị cả đảm đang, tần tảo trong một gia đình nghèo nông dân trước Cách mạng. Vì sưu thuế, chị phải bán con, bán chó để cứu chồng – những quyết định đau đớn mà chị vẫn cắn răng gánh chịu. Không chỉ chịu thương chịu khó, chị còn có sức phản kháng mãnh liệt: khi cai lệ và người nhà lí trưởng đến hành hạ chồng, chị đã vùng lên đánh trả để bảo vệ người thân. Hình tượng chị Dậu vừa mang vẻ đẹp dịu hiền, nhẫn nhịn của người phụ nữ Việt truyền thống, vừa toát ra sức sống tiềm tàng khi bị dồn đến đường cùng. Đó là hình ảnh vừa đáng thương vừa đáng khâm phục không dễ phai mờ trong lòng người đọc.

ThS. Nguyễn Thành Đạt
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT
Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện
