Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
I. Tìm hiểu chung
1. Hoàn cảnh ra đời và xuất xứ
- Truyện ngắn lấy cảm hứng từ việc kết nối hai sự kiện diễn ra trong cùng một khoảng thời gian:
- Va-ren (đảng viên Đảng Xã hội Pháp) chuẩn bị sang Đông Dương nhậm chức Toàn quyền.
- Nhà cách mạng Phan Bội Châu bị thực dân Pháp bắt cóc tại Thượng Hải (30/6/1925), giải về Việt Nam toan tử hình (sau rút xuống án khổ sai chung thân).
- Tác phẩm được viết bằng tiếng Pháp, đăng trên báo Người cùng khổ (Le Paria), số 36-37, tháng 9, 10/1925, với bút danh Nguyễn Ái Quốc.
2. Mục đích sáng tác
- Đả kích sự phản bội của Va-ren đối với lí tưởng đấu tranh của Đảng Xã hội Pháp.
- Ca ngợi một người con anh hùng của dân tộc Việt Nam – Phan Bội Châu.
- Góp tiếng nói từ nước Pháp ủng hộ phong trào đấu tranh đòi thả Phan Bội Châu đang dâng cao tại Việt Nam.
3. Bố cục (5 phần)
- Phần 1 (từ đầu đến “giam trong tù”): Mở đầu – giới thiệu lời hứa “chăm sóc vụ Phan Bội Châu” của Va-ren.
- Phần 2 (tiếp đến “vẫn nằm tù” lần thứ nhất): Trò lố 1 – Va-ren tuần du Sài Gòn.
- Phần 3 (tiếp đến “vẫn nằm tù” lần thứ hai): Trò lố 2 – Triều đình Huế nghênh tiếp Va-ren.
- Phần 4 (tiếp đến “hiểu Phan Bội Châu”): Trò lố 3 – Va-ren vào nhà lao thuyết phục Phan Bội Châu hợp tác.
- Phần 5 (còn lại): Kết thúc – lời kể của các nhân chứng.
4. Thể loại
- Thể loại: truyện ngắn hiện đại (viết bằng tiếng Pháp).
- Đặc điểm: mang tính chất hư cấu, được kể “bằng đôi cánh của trí tưởng tượng” nhưng phản ánh đúng bản chất các sự kiện có thật.
II. Trước khi đọc
Câu 1: Bạn hiểu thế nào là trò lố? Trước một trò lố, người ta thường có những phản ứng như thế nào?
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1: Trò lố là những hành vi, việc làm lố lăng, kệch cỡm, không phù hợp với lẽ thường, đáng chê cười. Trước một trò lố, người ta thường có phản ứng: cười nhạo, mỉa mai, khinh bỉ, phản đối hoặc thất vọng. Đôi khi cũng có người im lặng dửng dưng – đó là thái độ khinh bỉ cao nhất.
- Cách 2: Em hiểu trò lố là những hành động, lời nói giả tạo, phô trương để đánh lừa hoặc mua chuộc người khác, nhưng lại bộc lộ bản chất kệch cỡm, đáng cười. Trước những trò lố ấy, người ta thường vạch trần, châm biếm hoặc thẳng thắn phản đối; cũng có khi cười khẩy, làm ngơ vì thấy không đáng bận tâm.
Câu 2: Bạn đã biết gì về Phan Bội Châu và sự kính trọng mà nhân dân ta dành cho ông?
- Phan Bội Châu (1867 – 1940) là một nhà yêu nước, nhà cách mạng lớn của Việt Nam đầu thế kỉ XX.
- Ông là người khởi xướng phong trào Đông Du (1905-1908), đưa thanh niên Việt Nam sang Nhật học tập để cứu nước.
- Ông sáng lập Việt Nam Quang phục hội (1912), tiếp tục con đường đấu tranh giành độc lập.
- Năm 1925, ông bị thực dân Pháp bắt cóc tại Thượng Hải, giải về Việt Nam xử án. Sự kiện này làm dấy lên phong trào đòi thả Phan Bội Châu trong cả nước.
- Nhân dân ta hết lòng kính trọng, ngưỡng mộ ông – gọi ông là “bậc anh hùng, vị thiên sứ”, tấm gương hi sinh vì độc lập dân tộc.
III. Trong khi đọc
1. Đoạn mở đầu có gì đặc biệt? Chú ý những biểu hiện của sự trào lộng trong ngôn ngữ trần thuật
- Đoạn mở đầu bắt đầu bằng câu “Do sức ép của công luận… ông Va-ren đã nửa chính thức hứa sẽ chăm sóc vụ Phan Bội Châu”.
- Biểu hiện trào lộng:
- Cụm “nửa chính thức hứa” – mỉa mai sự nửa vời, hình thức của lời hứa.
- Câu “giả thử cứ cho rằng một vị Toàn quyền Đông Dương mà lại biết giữ lời hứa đi chăng nữa” – nghịch ngữ, hàm ý Va-ren chắc chắn không giữ lời hứa.
- Từ “chăm sóc” đặt trong ngoặc kép – giễu nhại cách nói xảo trá.
-> Ngay từ đầu, tác giả đã định hướng thái độ hoài nghi, châm biếm đối với lời hứa của Va-ren.
2. Hình dung cảnh tượng tân quan Toàn quyền đến Đông Dương
- Va-ren sẽ bị “quấn quýt lấy, lôi kéo đi, giằng co, ru vỗ, ấp ủ” trong những buổi chiêu đãi, tiếp rước, chúc tụng.
- Có một cuộc tuần du linh đình qua khu phố bản xứ, giữa hàng nghìn người da vàng đã bị nước Pháp “hàng phục bằng sức mạnh của lưỡi lê”.
- Cảnh phố Đông Dương hiện ra hỗn tạp: cu li kéo xe, dưa hấu bổ phanh đỏ lòm, lạp xường lủng lẳng, viên quan đeo Bắc Đẩu bội tinh…
-> Cảnh tượng vừa náo nhiệt vừa lộn xộn, nhốn nháo, làm nổi bật sự tương phản giữa quyền lực phô trương và đời sống thực dân đang bị áp bức.
3. Chú ý giọng điệu của người kể chuyện
- Giọng điệu châm biếm, mỉa mai rõ nét qua các chi tiết:
- Gọi “hai con mắt của ông Va-ren được thấy hiển hiện cái huyền diệu của một thành phố Đông Dương” – giễu nhại cái nhìn “khai hoá”.
- Miêu tả cụ thể: “đôi bàn chân trần giẫm lạch bạch”, “dưa hấu bổ phanh đỏ lòm lòm”, “xâu lạp xường lủng lẳng” – hạ bệ cái nhìn cao đạo.
- Thán từ: “Thật là lộn xộn! Thật là nhốn nháo!” – vừa mỉa mai vừa hài hước.
-> Giọng người kể chuyện linh hoạt, khi trịnh trọng giả tạo, khi bỡn cợt suồng sã – tạo hiệu quả trào lộng sâu cay.
4. Có gì đặc biệt trong cách tác giả diễn tả thái độ của dân chúng?
- Tác giả cho nhiều nhân vật cùng phát biểu một cách rất ngắn, mỗi người một câu:
- “Quan có cái mũ hai sừng trên chóp sọ!” – chú bé con.
- “Ổ! Cái áo dài đẹp chửa!” – chị con gái.
- “Ngài sắp diễn thuyết đấy!” – anh sinh viên.
- “Đôi bắp chân ngài bọc ủng!” – bác cu li xe.
- “Rậm râu, sâu mắt!” – nhà Nho.
- Kết hợp với cảnh “lưng khom lại” và tiếng “Lạy quan lớn! Bẩm lạy quan lớn ạ!”.
-> Mỗi câu nói phản ánh một cách nhìn khác nhau về Va-ren – nhưng đều là những chi tiết bề ngoài, hình thức. Đặc biệt câu của nhà Nho “Rậm râu, sâu mắt!” (theo tác giả chú thích là “ngạn ngữ nước Nam, chỉ đồ bất lương”) – vạch trần bản chất của Va-ren. Tác giả giễu nhại thái độ khúm núm của dân chúng nhưng cũng để lộ cái nhìn sắc sảo của người trí thức bản xứ.
5. Chú ý thủ pháp tương phản và trùng điệp
- Trùng điệp: câu “Trong khi đó thì Phan Bội Châu vẫn nằm tù” được lặp lại 2 lần ở cuối phần 2 và phần 3.
- Tương phản:
- Cảnh Va-ren được tiếp rước linh đình, dự yến ở hoàng cung, được gắn Nam Long bội tinh cao quý.
- Còn Phan Bội Châu vẫn nằm trong tù, chịu xiềng xích.
-> Thủ pháp trùng điệp – tương phản này tạo hiệu quả nghệ thuật mạnh mẽ: tô đậm sự đối lập giữa kẻ vinh quang phô trương và người anh hùng đang bị đọa đày, đồng thời mỉa mai cả bộ máy thực dân và phong kiến.
6. Cách dẫn dắt sự theo dõi của độc giả ở đây có điểm gì đáng chú ý?
Cách dẫn dắt đặc biệt:
- Tác giả trực tiếp mời gọi độc giả: “Nhưng chúng ta hãy theo dõi, theo dõi bằng đôi cánh của trí tưởng tượng, những trò lố chính thức của ông Va-ren”.
- Cụm từ “bằng đôi cánh của trí tưởng tượng” thừa nhận công khai tính chất hư cấu của câu chuyện.
- Cách xưng “chúng ta” tạo cảm giác thân mật, đồng lòng giữa tác giả và người đọc – cùng chung một quan điểm.
-> Cách dẫn dắt thân tình, hài hước, mở ra một không gian tưởng tượng tự do để tác giả tha hồ dựng cảnh, châm biếm.
7. Theo dõi hành động và lời nói của Va-ren
Hành động:
- Tay phải giơ ra bắt tay Phan Bội Châu.
- Tay trái nâng cái gông to kệch đang siết chặt Phan Bội Châu.
- Thái độ kẻ cả, ngạo nghễ.
Lời nói:
- Tuyên bố sáo rỗng: “Tôi đem tự do đến cho ông đây!”.
- Ra điều kiện đổi chác: đòi Phan Bội Châu trung thành với nước Pháp, hợp tác với Pháp để “khai hoá” Đông Dương.
- Dụ dỗ: hứa nếu hợp tác thì sẽ “được cho đất nước, được cho bản thân”.
- Nêu gương phản bội: kể chuyện Nguyễn Bá Trác, các bạn Pháp đã “đốt cháy những cái mình đã tôn thờ”.
- Khoe khoang bản thân: “Trước tôi là đảng viên Xã hội đấy, và giờ đây thì tôi làm Toàn quyền…!”.
-> Hành động và lời nói của Va-ren giả dối, xảo trá, kệch cỡm – chính hắn tự phơi bày bản chất phản bội của mình.
8. Hình dung phản ứng của Phan Bội Châu
- Im lặng dửng dưng suốt buổi gặp gỡ.
- Những lời của Va-ren “lọt vào tai chẳng khác gì nước đổ lá khoai”.
- Theo anh lính dõng: nhếch đôi ngọn râu mép rồi hạ xuống – một nụ cười ruồi kín đáo, khinh bỉ.
- Theo nhân chứng thứ hai: đã nhổ vào mặt Va-ren.
-> Phản ứng của Phan Bội Châu tăng dần theo mức độ: im lặng – nhếch mép cười ruồi – nhổ vào mặt, thể hiện sự khinh bỉ tột cùng đối với kẻ phản bội và khí phách anh hùng của bậc chí sĩ.
IV. Sau khi đọc – Trả lời câu hỏi
Câu 1: Truyện ngắn Những trò lố hay là Va-ren và Phan Bội Châu ra đời trong hoàn cảnh đặc biệt như thế nào?
- Tác phẩm ra đời năm 1925, trong bối cảnh:
- Va-ren vừa được cử làm Toàn quyền Đông Dương (nhậm chức 1925-1928).
- Phan Bội Châu bị thực dân Pháp bắt cóc tại Thượng Hải (30/6/1925), giải về Việt Nam toan tử hình.
- Trong cả nước, phong trào đòi thả Phan Bội Châu dâng cao sôi nổi.
- Tác giả Nguyễn Ái Quốc khi ấy đang hoạt động cách mạng ở Pháp, viết truyện bằng tiếng Pháp đăng trên báo Người cùng khổ để góp tiếng nói ủng hộ phong trào trong nước.
Câu 2: Tác phẩm được chia thành năm phần rõ rệt. Hãy khái quát nội dung của từng phần.
- Phần 1: Mở đầu – Va-ren “nửa chính thức hứa” sẽ “chăm sóc vụ Phan Bội Châu”; tác giả đặt nghi vấn về lời hứa ấy.
- Phần 2: Trò lố 1 – Va-ren tuần du Sài Gòn giữa cảnh đón rước linh đình và thái độ khúm núm của dân chúng.
- Phần 3: Trò lố 2 – Triều đình Huế nghênh tiếp Va-ren tại hoàng cung, gắn Nam Long bội tinh.
- Phần 4: Trò lố 3 – Va-ren vào nhà lao Hà Nội, thuyết phục Phan Bội Châu hợp tác với Pháp.
- Phần 5: Kết thúc – Lời kể của anh lính dõng (nhếch mép cười ruồi) và của nhân chứng thứ hai (nhổ vào mặt Va-ren).
Câu 3: Cảm hứng trào lộng được thể hiện ở những phương diện nào của tác phẩm?
Cảm hứng trào lộng thể hiện ở 4 phương diện chính:
- Nhan đề: “những trò lố” – hạ bệ một sự kiện chính trị (Toàn quyền nhậm chức) xuống thành những trò lố nực cười.
- Tình huống truyện: tưởng tượng cuộc gặp gỡ giữa một chí sĩ cách mạng và kẻ đi xâm lược – hai lực lượng đối địch nhau.
- Cách xây dựng nhân vật: xây dựng chân dung hí hoạ, biếm hoạ về quan Toàn quyền Đông Dương (rậm râu sâu mắt, đội mũ hai sừng, đôi bắp chân bọc ủng…).
- Ngôn ngữ, giọng điệu: châm biếm, mỉa mai, giễu nhại – dùng nhiều biện pháp nói mỉa, nghịch ngữ, trùng điệp, chơi chữ.
Câu 4: Tìm những chi tiết làm rõ sự tương phản giữa hai nhân vật Va-ren và Phan Bội Châu. Sự tương phản đó được thể hiện trên những bình diện nào?
| Bình diện | Va-ren | Phan Bội Châu |
|---|---|---|
| Địa vị | Toàn quyền Đông Dương | Tù nhân bị xiềng xích |
| Tiểu sử | Đảng viên Xã hội Pháp đã phản bội giai cấp | Chí sĩ yêu nước, xả thân vì độc lập dân tộc |
| Hành vi | Tuần du linh đình, dự yến, nhận huân chương, thuyết phục dụ dỗ | Nằm tù, giữ khí phách |
| Lời nói | Dài dòng, sáo rỗng, xảo trá, ngụy biện | Im lặng hoàn toàn |
| Thái độ | Kẻ cả, ngạo nghễ (“tôi biết rõ”, “ông nghe tôi”, “ông hãy nhìn tôi”) | Dửng dưng, khinh bỉ (nhếch mép cười ruồi, nhổ vào mặt) |
| Đánh giá của tác giả | “Kẻ phản bội nhục nhã” | “Bậc anh hùng, vị thiên sứ, đấng xả thân vì độc lập” |
-> Sự tương phản trên các bình diện đã vạch trần bộ mặt lố bịch, giả dối của Va-ren và ca ngợi khí phách bất khuất của Phan Bội Châu.
Câu 5: Câu chuyện tưởng tượng về việc Va-ren sang Việt Nam nhậm chức và gặp Phan Bội Châu được kể từ những điểm nhìn nào?
Câu chuyện được kể từ nhiều điểm nhìn đa dạng:
- Điểm nhìn của người kể chuyện (ngôi thứ ba vô nhân xưng) – phần lớn văn bản.
- Điểm nhìn của tác giả và người cùng chí hướng (xưng “chúng ta”) – ở đoạn dẫn dắt và bình luận.
- Điểm nhìn của Va-ren – khi mô tả cảnh phố Đông Dương lần đầu tiên hắn thấy.
- Điểm nhìn của dân chúng (chú bé con, chị con gái, anh sinh viên, bác cu li xe, nhà Nho) – qua từng câu nói ngắn.
- Điểm nhìn của anh lính dõng – ở phần kết.
- Điểm nhìn của “nhân chứng thứ hai” – ở đoạn T.B. (tái bút).
-> Việc đa dạng hoá điểm nhìn làm câu chuyện trở nên sinh động, tự nhiên, gợi nhiều tầng nghĩa và giúp người đọc hiểu sâu hơn về bản chất thực dân và tinh thần yêu nước.
Câu 6: Nêu cảm nhận của bạn về ngôn ngữ, giọng điệu của tác phẩm.
Ngôn ngữ, giọng điệu của tác phẩm rất đặc sắc:
- Giọng điệu: châm biếm, mỉa mai, giễu nhại đan xen với trân trọng, thành kính.
- Với Va-ren và bộ máy thực dân: giọng châm biếm sắc sảo.
- Với Phan Bội Châu: giọng kính trọng, ngưỡng mộ (“bậc anh hùng, vị thiên sứ, đấng xả thân vì độc lập”).
- Các biện pháp ngôn ngữ:
- Nói mỉa: “nửa chính thức hứa”, “chăm sóc vụ Phan Bội Châu”.
- Nghịch ngữ: “giả thử cứ cho rằng một vị Toàn quyền Đông Dương mà lại biết giữ lời hứa”.
- Trùng điệp: câu “Trong khi đó thì Phan Bội Châu vẫn nằm tù” lặp 2 lần.
- Chơi chữ: “đốt cháy những cái mình đã tôn thờ và đang tôn thờ những cái mình đã đốt cháy”.
- Miêu tả biếm hoạ: “cái rốn một chú khách trưng ra giữa trời”, “những quả dưa hấu bổ phanh đỏ lòm lòm”.
-> Ngôn ngữ, giọng điệu tạo nên màu sắc trào lộng độc đáo, đồng thời khẳng định tài năng viết văn châm biếm của Nguyễn Ái Quốc.
Câu 7: Phần kết thúc của tác phẩm có điểm gì đáng chú ý? Theo bạn, còn có những phương án kết thúc nào khác có thể nghĩ đến (xét theo góc nhìn của người sáng tác)?
a) Đặc điểm phần kết:
- Kết lạ: sau phần chính, tác giả thêm phần T.B. (tái bút) – hình thức thường chỉ thấy trong thư từ, không phổ biến trong truyện ngắn.
- Kết mở: gia tăng nhân vật trần thuật (anh lính dõng, “nhân chứng thứ hai”) và điểm nhìn. Cách này cho phép tiếp tục mở rộng thêm nhiều nhân chứng khác.
- Kết bất ngờ: tăng tiến phản ứng của Phan Bội Châu – im lặng dửng dưng -> nhếch mép cười ruồi -> nhổ vào mặt Va-ren. Đỉnh điểm là hành động thể hiện khí phách phi phàm.
b) Các phương án kết thúc khác có thể nghĩ đến:
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1: Có thể nghĩ đến kết thúc để Phan Bội Châu trực tiếp trả lời Va-ren bằng những lời đanh thép, vạch trần âm mưu của Pháp. Hoặc kết thúc bằng một hành động phản kháng công khai như Phan Bội Châu giật gông hoặc quẳng nó vào mặt Va-ren. Nhưng cách kết như tác giả đã chọn (im lặng, dửng dưng, cười ruồi) lại cao đạo hơn, thể hiện khí phách bậc quân tử.
- Cách 2: Có thể kết thúc bằng cảnh Va-ren bẽ mặt rút lui hoặc bằng cảnh Phan Bội Châu vẫn ngồi im lặng cho đến khi Va-ren rời đi. Cách kết của tác giả với T.B. và nhiều nhân chứng vừa mở vừa giàu tính khôi hài, cho thấy Nguyễn Ái Quốc là người viết truyện độc đáo, dám phá vỡ khuôn mẫu truyền thống.
Câu 8: Qua tác phẩm này, bạn có suy nghĩ gì về tài năng viết truyện ngắn của Nguyễn Ái Quốc?
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1: Qua tác phẩm này, em thấy Nguyễn Ái Quốc có tài năng viết truyện ngắn rất đặc sắc:
- Viết bằng tiếng Pháp thành thạo, thể hiện tầm văn hoá quốc tế.
- Có khả năng quan sát, miêu tả sinh động: từ cảnh phố Đông Dương đến chân dung Va-ren đều được vẽ chi tiết, sắc nét.
- Tư duy nghệ thuật hiện đại: sáng tạo tình huống hư cấu độc đáo, đa dạng điểm nhìn, kết thúc mở bất ngờ.
- Khả năng châm biếm sắc sảo: dùng nhiều biện pháp trào lộng để hạ bệ đối tượng.
- Cách 2: Nguyễn Ái Quốc là một cây bút truyện ngắn hiện đại tài năng. Người biết kết hợp yếu tố hư cấu với sự kiện có thật để tạo nên câu chuyện vừa hấp dẫn vừa mang tính thời sự sắc bén. Đặc biệt, khả năng giễu nhại và xây dựng chân dung biếm hoạ đã tạo nên nét riêng cho truyện của Người. Đằng sau ngòi bút châm biếm ấy là tinh thần yêu nước nồng nàn, khát vọng giải phóng dân tộc khỏi ách nô lệ.
V. Kết nối đọc – viết
Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) trình bày cảm nhận, suy nghĩ của bạn về một thủ pháp trào lộng đã được tác giả sử dụng hoặc về đoạn kết của tác phẩm Những trò lố hay là Va-ren và Phan Bội Châu.
Đoạn văn tham khảo 1 – Về thủ pháp trùng điệp – tương phản:
Trong truyện ngắn Những trò lố hay là Va-ren và Phan Bội Châu, thủ pháp trùng điệp kết hợp với tương phản đã để lại ấn tượng sâu sắc trong em. Câu văn “Trong khi đó thì Phan Bội Châu vẫn nằm tù” được lặp lại 2 lần ở cuối hai đoạn kể về những trò lố của Va-ren tại Sài Gòn và Huế. Bên cạnh cảnh Va-ren được nghênh tiếp linh đình, được dự yến ở hoàng cung, được gắn Nam Long bội tinh cao quý – thì Phan Bội Châu vẫn nằm trong xà lim chịu xiềng xích. Sự đối lập ấy vừa mỉa mai cả bộ máy thực dân – phong kiến đang tô vẽ cho một kẻ phản bội, vừa xót xa cho số phận của bậc chí sĩ đang bị đọa đày. Chỉ bằng một câu văn ngắn được lặp lại đúng lúc, Nguyễn Ái Quốc đã tạo nên hiệu quả nghệ thuật to lớn: vừa hạ bệ đối tượng châm biếm, vừa khắc sâu hình ảnh người anh hùng dân tộc.
Đoạn văn tham khảo 2 – Về đoạn kết tác phẩm:
Đoạn kết của Những trò lố hay là Va-ren và Phan Bội Châu là một trong những điểm sáng nghệ thuật của tác phẩm. Trước hết, đó là một kết thúc mở với sự xuất hiện của anh lính dõng và “nhân chứng thứ hai” ở phần T.B. – hình thức lạ, hiếm gặp trong truyện ngắn. Phản ứng của Phan Bội Châu được diễn tả tăng tiến qua ba mức độ: im lặng dửng dưng trước lời dụ dỗ của Va-ren, rồi nhếch mép cười ruồi, và cuối cùng theo lời nhân chứng thứ hai là nhổ vào mặt kẻ phản bội. Cách kết ấy vừa bất ngờ, hài hước vừa thể hiện khí phách phi phàm của bậc anh hùng: khinh bỉ tột cùng kẻ thù bằng chính sự im lặng và cái nhếch mép – vũ khí của người quân tử. Đó là đòn tấn công cuối cùng, cao đạo nhất mà tác giả dành cho Va-ren, đồng thời khẳng định niềm tin của Nguyễn Ái Quốc vào chiến thắng của chính nghĩa.

ThS. Nguyễn Thành Đạt
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT
Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện
