Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
I. Tìm hiểu chung
1. Tác giả
- Ni-cô-lai Gô-gôn (1809 – 1852) là nhà văn, nhà soạn kịch lỗi lạc của văn học Nga nửa đầu thế kỉ XIX.
- Sinh ra trong một gia đình quý tộc ở tỉnh Pôn-ta-va (nay thuộc U-crai-na).
- Năm 1828, ông tới Pê-téc-bua, làm trợ lí ở Vụ bất động sản hoàng gia – nhờ đó hiểu rõ bộ máy công chức và những thói tật của tầng lớp này.
- Được nhà thơ Pu-skin đánh giá cao và gợi ý nhiều ý tưởng sáng tạo.
- Tác phẩm chính: Những buổi tối ở thôn gần Đi-can-ka (1831 – 1832), Ta-rát Bun-ba (1835), Nhật kí người điên (1835), Cái mũi (1836), Quan thanh tra (hài kịch, 1836), Chiếc áo khoác (1842), Những linh hồn chết (tiểu thuyết, 1842)…
- Đặc điểm sáng tác:
- Thể hiện cơn mê sảng của thực tại đương thời với những hình tượng con người bị đồ vật hoá, thảm hại, trống rỗng.
- Giọng văn trào phúng đặc sắc: vừa phủ nhận thực tại nhố nhăng “qua tiếng cười thế gian thấy rõ và những giọt nước mắt thế gian không trông thấy”, vừa đau đáu niềm hi vọng vào một thực tại xứng đáng hơn.
2. Tác phẩm
a) Hài kịch Quan thanh tra
- Hoàn cảnh sáng tác: hài kịch năm hồi, sáng tác năm 1836 trên cơ sở một giai thoại do Pu-skin gợi ý.
- Nội dung, giá trị: đả kích “tất cả những gì tệ hại của nước Nga” đầu thế kỉ XIX; khơi dậy nỗi đau về sự tồn tại trống rỗng, phi lí của con người và niềm hi vọng vào cuộc sống tốt đẹp hơn.
- Là đỉnh cao trong sự nghiệp Gô-gôn, có ảnh hưởng lớn tới sân khấu hài kịch thế giới.
b) Đoạn trích Nhân vật quan trọng
- Xuất xứ, vị trí: trích từ lớp VI, hồi III của hài kịch Quan thanh tra.
- Thể loại: hài kịch.
- Bối cảnh: tại phòng khách nhà thị trưởng. Khơ-lét-xta-cốp – một nhân viên thư kí quèn – bị nhận nhầm là quan thanh tra, được đám quan chức cung phụng, đưa về nhà thị trưởng. Được thết đãi linh đình, gã bắt đầu khoác lác trước vợ, con gái thị trưởng và cả đám quan chức.
II. Trước khi đọc
Khoác lác và ảo tưởng về bản thân, theo bạn, có phải là một thói tật đáng cười? Vì sao?
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1: Theo em, khoác lác và ảo tưởng về bản thân là một thói tật đáng cười. Bởi kẻ khoác lác thường thổi phồng những gì mình không có; ảo tưởng khiến họ đánh mất chính mình, sống trong một thế giới giả tạo. Khi sự thật lộ ra, họ trở thành trò cười cho mọi người.
- Cách 2: Đây vừa là thói tật đáng cười vừa đáng thương. Đáng cười vì kẻ khoác lác thường lố bịch, kệch cỡm; đáng thương vì đằng sau đó thường là mặc cảm tự ti hoặc khát vọng được người khác công nhận. Xã hội cần nhận diện để phê phán, nhưng cũng cần giúp những người này thoát khỏi ảo tưởng.
- Cách 3: Em cho rằng đây là thói tật rất đáng phê phán. Nó không chỉ buồn cười mà còn nguy hiểm: khi được đặt vào vị trí có quyền lực, kẻ khoác lác – ảo tưởng có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng cho tập thể, cộng đồng. Vì thế văn học từ xưa đã tập trung châm biếm loại người này.
III. Trong khi đọc
1. Đối thoại xã giao thái quá của các nhân vật thể hiện điều gì?
- Cả Khơ-lét-xta-cốp và An-na An-đrê-ép-na đều dùng những lời quá lịch sự, quá khen ngợi (“tôi rất sung sướng”, “chúng tôi còn vui mừng hơn”, “tôi mới là người vui mừng hơn”, “quá khen chúng tôi”…).
- Thể hiện sự giả tạo, phô trương của cả hai phía:
- An-na muốn học đòi làm sang, thể hiện mình là người “thượng lưu”.
- Khơ-lét-xta-cốp cố tình khoác lên bộ mặt lịch thiệp để duy trì vẻ “quan trọng” của bản thân.
-> Hé lộ bản chất kệch cỡm, đài các rởm ngay từ đầu lớp kịch.
2. Lưu ý thái độ của Khơ-lét-xta-cốp với “dân đen”, cũng như chính bản thân mình
- Với “dân đen”: thái độ khinh bỉ, coi thường – gọi là “dân đen ngu dốt tối tăm”, các quán hàng thì “bẩn thỉu”.
- Với bản thân: tự đề cao một cách lố bịch – tự cho mình “quen sống trong cái xã hội thượng lưu”, dùng tiếng Pháp để tỏ ra sang trọng (“comprenez vous?”).
-> Bộc lộ tính cách rởm đời, đài các giả tạo của một kẻ thư kí quèn.
3. Khơ-lét-xta-cốp sơ ý bộc lộ thân phận thật của mình qua lời khoác lác thế nào?
- Khoác lác định làm chức lớn nhưng lại là “quan phó đoàn tuyển cử” – chức hạng thứ tám trong 14 nấc thang công chức, thực chất rất thấp.
- Nhắc đến “thằng hầu lúc nào cũng cầm bàn chải chạy theo khi tôi lên cầu thang” – chi tiết sinh hoạt rất tầm thường.
- Ban đầu nói mình ở tầng gác thứ tư, rồi giật mình sửa lại “À, quên mất, tôi ở ngay gác hai” – lộ rõ là kẻ nói dối không nhất quán.
-> Càng khoác lác thì càng vô tình để lộ thân phận thấp hèn thực sự.
4. Chú ý sự vênh lệch của việc gắn tên tuổi Pu-skin với thể loại “ca kịch vui”
- Khơ-lét-xta-cốp khoe “quen nhiều đào hát”, “đi xem nhiều vở ca kịch vui” rồi khẳng định “tôi là bạn cánh hẩu của Pu-skin”, còn suồng sã gọi “thế nào người anh em Pu-skin?”.
- Sự vênh lệch: Pu-skin là đại thi hào, biểu tượng của văn học Nga, không hề gắn với ca kịch vui bình dân.
- Cách gọi Pu-skin bằng “hắn”, “người anh em” càng cho thấy Khơ-lét-xta-cốp không hề quen đại thi hào; chỉ nghe lỏm cái tên rồi nhận vơ.
-> Vênh lệch ấy lật tẩy sự dốt nát của kẻ khoác lác.
5. Khơ-lét-xta-cốp đã bộc lộ thực chất trình độ hiểu biết văn chương của mình như thế nào?
- Nhận vơ hàng loạt tác phẩm nổi tiếng của các tác giả khác làm của mình: Đám cưới chàng Phi-ga-rô (của Mô-da/Bô-mác-se), Rô-be con quỷ (của Mây-ơ-bia), Noóc-ma (của Ben-li-ni), Yu-ri Mi-lốt-xláp-xki (của Da-gốt-xkin).
- Lẫn lộn các thể loại (nhạc kịch, tiểu thuyết), lẫn tên các tờ báo, tạp chí (nam tước Brăm-bê-út, Chiến hạm Hi vọng, Điện tín Mát-xcơ-va).
- Bị Ma-ri-a vạch trần rằng tác giả Yu-ri Mi-lốt-xláp-xki là Da-gốt-xkin, gã liền chống chế “còn một cuốn khác nữa”.
-> Trình độ văn chương chỉ là học lỏm, bập bõm – lộ rõ kẻ rỗng tuếch mà tự phong nhà văn.
6. Chú ý lời thoại của các nhân vật tố cáo lẫn nhau
- Ma-ri-a phản bác mẹ: “Kìa, mẹ ơi, cuốn ấy có ghi rõ tên tác giả là Da-gốt-xkin cơ mà!” – vạch trần sự hiểu biết lôm bôm của An-na.
- An-na mắng con ngay trước mặt khách: “Đấy, thấy chưa, tao biết mà, đến ở đây mà mày cũng sắp cãi đấy” – lộ rõ sự đài các rởm, thiếu văn hoá của bà.
-> Chi tiết nhỏ nhưng đắt giá: hai mẹ con tố cáo lẫn nhau ngay giữa khách khứa, làm bật lên tiếng cười châm biếm về tầng lớp trưởng giả.
7. Qua lời khoác lác của Khơ-lét-xta-cốp, có thể nhận ra điều gì về các hoạt động được giới thượng lưu quan tâm?
Qua lời khoe khoang, có thể nhận ra giới “thượng lưu” chỉ quan tâm những chuyện phù phiếm, hưởng thụ:
- Tiệc tùng, ăn uống xa xỉ: “quả dưa hấu đáng giá bảy trăm rúp”, xúp “từ Pa-ri chở thẳng sang bằng tàu thuỷ”.
- Khiêu vũ, cờ bạc: “Ngày nào tôi cũng dự những cuộc khiêu vũ”, “chơi bài câm”.
- Đua đòi thân thế: kết giao với quan thượng thư, đại sứ, bá tước, hoàng thân.
-> Bức tranh phản ánh giới thượng lưu Nga đương thời – rỗng tuếch, xa hoa, phù phiếm, tách rời cuộc sống thực.
8. Vì sao Khơ-lét-xta-cốp càng nói càng hăng?
- Vì thấy cả bọn khúm núm lắng nghe, tin sái cổ mọi lời nói dối.
- Vì được vợ và con gái thị trưởng trầm trồ tung hô (“Thế kia đấy!”, “Ông viết hay quá đi mất thôi!”, “tráng lệ huy hoàng không thể tả được”).
- Vì không ai dám nghi ngờ, càng nói càng được đà, càng thấy mình quan trọng thật sự.
- Vì đây là dịp hắn được thoả mãn ảo tưởng bấy lâu về cuộc sống thượng lưu.
-> Lời khoác lác cứ leo thang đến mức phi lí (35.000 phái viên, được coi là tổng tư lệnh, sắp thăng đại thống chế), đẩy tiếng cười lên đỉnh điểm.
IV. Sau khi đọc – Trả lời câu hỏi
Câu 1: Dựa vào phần tóm tắt hài kịch Quan thanh tra, hãy xác định tình huống hiểu lầm của vở kịch.
- Tình huống hiểu lầm: đám quan chức thị trấn nhận nhầm Khơ-lét-xta-cốp – một nhân viên thư kí quèn đang mắc kẹt tại quán trọ vì hết tiền – là quan thanh tra bí mật từ thủ đô về.
- Nguyên nhân hiểu lầm:
- Đám quan chức đang hoảng sợ vì nghe tin có quan thanh tra sắp đến.
- Hai gã địa chủ bẩm báo nhầm vì thấy khách trọ “không chịu trả tiền, cũng không chịu đi”.
- Cả bọn có quá nhiều tật xấu cần che giấu nên mất bình tĩnh, mù quáng tin ngay.
- Kết quả: tình huống ấy đẩy cả vở kịch vào chuỗi sự việc dở khóc dở cười, làm bật lên thói xấu của cả đám quan chức lẫn kẻ khoác lác.
Câu 2: Đối chiếu hoàn cảnh thực tế của Khơ-lét-xta-cốp (qua phần tóm tắt hồi II của vở kịch) với cuộc sống “thượng lưu” mà nhân vật khoe khoang trong đoạn trích, hãy lí giải nhân vật này đáng cười ở điểm nào.
| Hoàn cảnh thực tế | Cuộc sống “thượng lưu” trong lời khoe khoang |
|---|---|
| Nhân viên thư kí quèn, “đoảng vị, không được việc gì” | Là “bạn thân” với quan vụ trưởng, từng được coi là “tổng tư lệnh”, sắp thăng “đại thống chế” |
| Sống chui lủi trốn tiền trọ, cháy túi vì bài bạc | Có “cái nhà đẹp nhất ở Pê-téc-bua”, mở khiêu vũ gia đình xa xỉ |
| Đang bị mắc kẹt, đói khát ở quán trọ tỉnh lẻ | Ăn dưa hấu 700 rúp, xúp từ Pa-ri chở về, tiếp bá tước, hoàng thân |
| Chỉ biết bập bõm vài tên nhà văn, đào hát | Tự nhận là “bạn cánh hẩu” của Pu-skin, tác giả nhiều tác phẩm nổi tiếng |
-> Nhân vật đáng cười ở sự vênh lệch phi lí giữa thân phận thấp hèn thật và ảo tưởng cao sang giả. Càng khoác lác, hắn càng lộ rõ bản chất rỗng tuếch, dốt nát. Đây chính là cái đáng cười cơ bản mà hài kịch nhằm phê phán.
Câu 3: Thị trưởng cùng viên kiểm học Lu-ca Lu-kích, trưởng viện tế bần Ác-tê-mi Phi-líp-pô-vích thể hiện thái độ thế nào trước sự khoác lác, ra oai của Khơ-lét-xta-cốp? Vì sao?
a) Thái độ:
- Khúm núm, sợ hãi thái quá: “theo ngạch bậc, chúng tôi phải đứng ạ”, “chúng tôi đứng cũng được ạ”, “xin đừng bận tâm ạ”.
- Kính cẩn đỡ Khơ-lét-xta-cốp khi hắn suýt ngã.
- Run cầm cập, hoảng sợ khi hắn kể chuyện làm cho “Quốc vụ viện còn phải hãi”.
- Thị trưởng lắp bắp, nói không ra tiếng: “Hừ… hừ… qua… qua… qua…”.
b) Lí do:
- Nhận nhầm Khơ-lét-xta-cốp là quan thanh tra đầy quyền lực.
- Cả bọn đều có nhiều tật xấu, tội lỗi giấu giếm (hà hiếp dân, nhận hối lộ, bê trễ công việc…), nên sợ bị lật tẩy.
- Càng nghe hắn khoác lác về quyền lực, nỗi sợ càng lớn, càng khúm núm, đề cao hắn.
-> Thái độ ấy tạo nên tình huống hài kịch điển hình: kẻ rỗng tuếch được tôn sùng, còn những kẻ có quyền lực địa phương thì run sợ trước một tay khoác lác.
Câu 4: Nhân vật An-na An-đrê-ép-na và Ma-ri-a An-tô-nốp-na đóng vai trò gì trong việc tạo ra tiếng cười trong đoạn trích?
- Là “khán giả nhiệt tình” cho Khơ-lét-xta-cốp: liên tục nịnh nọt, đưa đẩy, tung hô (“Thế kia đấy!”, “Ông viết hay quá!”), tiếp thêm cảm hứng để hắn càng khoác lác hăng hơn.
- Là hình ảnh của tầng lớp trưởng giả đài các rởm: cố học đòi làm sang (nói tiếng Pháp lai “vôi-a-gi-rốp-ca”), hiểu biết lôm bôm về văn chương.
- Tạo tình huống “tố cáo lẫn nhau” gây cười: Ma-ri-a phản bác mẹ về tác giả cuốn Yu-ri Mi-lốt-xláp-xki, An-na quay ra mắng con ngay trước mặt khách.
- Làm nổi bật ý đồ tán tỉnh của Khơ-lét-xta-cốp: hắn vừa khoe khoang vừa liếc mắt đưa tình với An-na – làm bật thêm bản chất trơ trẽn, lăng nhăng.
-> Hai mẹ con là nhân vật phụ đắc lực, vừa cộng hưởng với sự khoác lác vừa tự phơi bày thói tật của tầng lớp trưởng giả tỉnh lẻ.
Câu 5: Xác định các thủ pháp trào phúng được tác giả sử dụng trong đoạn trích. Phân tích một thủ pháp nổi bật trong số đó.
a) Các thủ pháp trào phúng:
- Tạo tình huống hiểu lầm (nhận nhầm Khơ-lét-xta-cốp là quan thanh tra, là nhà văn).
- Phóng đại cử chỉ, điệu bộ, thói tật (điệu bộ giả tạo, khúm núm run sợ thái quá, khoác lác leo thang).
- Tạo tương phản gây cười (lời khoe cuộc sống thượng lưu ↔ thân phận thực tế thư kí quèn).
- Ngôn ngữ trào phúng: cường điệu (“ba vạn năm nghìn phái viên”), lặp (“đâu cũng tôi, đâu cũng tôi”), nói lỡ (“gác thứ tư… à, gác hai”), nói không ra tiếng (“hừ… hừ… qua…qua…”).
- Đối thoại tố cáo lẫn nhau (An-na – Ma-ri-a).
b) Phân tích một thủ pháp nổi bật:
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1 – Tạo tương phản gây cười: Đây là thủ pháp nổi bật nhất. Lời khoe khoang của Khơ-lét-xta-cốp về cuộc sống thượng lưu (nhà đẹp nhất Pê-téc-bua, bạn Pu-skin, sắp thăng đại thống chế) tương phản gay gắt với thân phận thực tế (thư kí quèn, cháy túi vì bài bạc, sống chui lủi). Sự tương phản ấy khiến người đọc bật cười trước tính chất lố bịch của kẻ ảo tưởng – đồng thời phơi bày sâu sắc cả bản chất tệ hại của đám quan chức đang bị hắn “lừa”.
- Cách 2 – Phóng đại (cường điệu): Em tâm đắc với thủ pháp phóng đại. Khơ-lét-xta-cốp khoác lác leo thang từ chuyện nhỏ đến chuyện phi lí: từ “bạn thân vụ trưởng” đến được coi là “tổng tư lệnh”, rồi “ba vạn năm nghìn phái viên” đến gặp, sắp thăng “đại thống chế”… Sự phóng đại ấy vừa gây cười vừa lột trần bản chất rỗng tuếch của kẻ nói dối – càng nói càng lộ.
- Cách 3 – Tình huống hiểu lầm: Em cho rằng tình huống hiểu lầm là thủ pháp trào phúng cốt lõi. Cả đoạn trích được xây dựng trên hiểu lầm: đám quan chức tưởng Khơ-lét-xta-cốp là quan thanh tra, còn hắn thì hồn nhiên nhập vai. Từ hiểu lầm ấy nảy sinh hàng loạt cảnh dở khóc dở cười: kẻ khoác lác được tung hô, kẻ có quyền lực địa phương thì run sợ. Đây chính là cơ chế tạo ra tiếng cười xuyên suốt vở kịch.
Câu 6: Qua việc đọc đoạn trích Nhân vật quan trọng và phần tóm tắt hài kịch Quan thanh tra, hãy nêu những điểm đặc sắc về xung đột và kết cấu của vở kịch.
a) Xung đột:
- Mâu thuẫn giữa danh vị xã hội và thực chất cuộc sống tệ hại, trống rỗng của các nhân vật: quan chức mang danh phục vụ dân nhưng thực chất hà hiếp dân, nhận hối lộ; Khơ-lét-xta-cốp là thư kí quèn nhưng lại khoác lác đủ điều.
- Mâu thuẫn giữa toan tính, ảo tưởng của các nhân vật với hoàn cảnh thực tế.
-> Xung đột được giải quyết bằng một yếu tố bất ngờ: chủ sự bưu vụ đọc trộm thư, phát hiện sự thật; viên hiến binh tuyên bố quan thanh tra thật vừa tới – lột trần mọi ảo tưởng.
b) Kết cấu (5 hồi tương ứng 5 chặng):
- Mở đầu (hồi I): giới thiệu các nhân vật với thói tật; thị trưởng thông báo tin quan thanh tra sắp đến – cả bọn hoảng sợ.
- Thắt nút (hồi II): đám quan chức nhận nhầm Khơ-lét-xta-cốp là quan thanh tra.
- Triển khai (hồi III – IV): Khơ-lét-xta-cốp nhập vai, được thết đãi, khoác lác, ăn hối lộ, tán tỉnh vợ con thị trưởng rồi cao chạy xa bay.
- Đỉnh điểm (đầu hồi V): thị trưởng vênh váo, ảo tưởng con gái sắp làm bà “quan lớn”.
- Kết thúc (cuối hồi V): chủ sự bưu vụ đọc trộm thư → lộ chân tướng; quan thanh tra thật xuất hiện → cả bọn hoá đá (Lớp Câm).
-> Đặc sắc: vở kịch xoay quanh thói khoác lác, ảo tưởng của Khơ-lét-xta-cốp – trở thành điểm hội tụ của mọi thói tật; kết thúc bất ngờ, đầy ám ảnh và giàu sức tố cáo.
Câu 7: Theo bạn, “thói Khơ-lét-xta-cốp” bắt nguồn từ đâu và có thể gây ra những hậu quả gì? Nêu suy nghĩ của bạn về nhận định của Gô-gôn: “Ít ai tránh được việc trở nên giống Khơ-lét-xta-cốp, dù chỉ một lần trong đời”.
a) Nguồn gốc “thói Khơ-lét-xta-cốp”:
- Mặc cảm về thân phận thấp hèn thực tế → khao khát được người khác coi trọng.
- Ảo tưởng về bản thân → nhầm lẫn giữa mong muốn và thực tế.
- Môi trường xã hội dung túng: một xã hội hình thức, tôn sùng chức tước, danh vị dễ sản sinh những kẻ khoác lác.
- Thiếu tự nhận thức đúng đắn về bản thân.
b) Hậu quả:
- Với cá nhân: đánh mất chính mình, sống trong dối trá, bị coi thường khi sự thật lộ ra.
- Với xã hội: tạo ra hình thức giả tạo, phù phiếm; kẻ khoác lác có thể leo lên vị trí không xứng đáng, gây tổn hại cho cộng đồng (như vở kịch cho thấy).
c) Suy nghĩ về nhận định của Gô-gôn:
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1: Em đồng tình với Gô-gôn. Ai trong đời cũng có lúc muốn tô vẽ bản thân cho hơn thực tế – khi giới thiệu bản thân, khi kể chuyện với bạn bè… Đó là bản năng con người. Nhận định của Gô-gôn có ý nghĩa cảnh tỉnh: hãy tự nhìn lại mình, đừng để “thói Khơ-lét-xta-cốp” trở thành thói quen thường trực.
- Cách 2: Nhận định của Gô-gôn cho thấy chiều sâu nhân văn của tác phẩm. Ông không chỉ phê phán một hạng người mà còn muốn mỗi người tự soi lại mình. Tiếng cười trong Quan thanh tra không chỉ nhằm vào Khơ-lét-xta-cốp mà nhằm vào tất cả – đúng như câu nói của thị trưởng: “Các ngài đang cười giễu chính mình đấy!”.
- Cách 3: Em nghĩ Gô-gôn muốn nhắc chúng ta rằng: khoác lác, ảo tưởng là thói tật phổ biến của con người, ai cũng có thể vướng phải. Nhưng điều quan trọng là biết tự nhận diện và sửa chữa. Đó là bài học lớn không chỉ với người Nga thế kỉ XIX mà còn với chúng ta hôm nay.
V. Kết nối đọc – viết
Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) nêu suy nghĩ của bạn về cách khắc phục “thói Khơ-lét-xta-cốp”.
Đoạn văn tham khảo 1 – Nhận diện và sửa mình:
“Thói Khơ-lét-xta-cốp” – thói khoác lác, ảo tưởng về bản thân – là một tật xấu phổ biến trong đời sống, có thể xuất hiện ở bất kì ai. Để khắc phục, trước hết mỗi người cần tự nhận diện thói tật này ở chính mình – biết mình đang thổi phồng điều gì, đang cố tỏ ra là ai. Tiếp đến, phải rèn luyện tính khiêm tốn, biết chấp nhận giới hạn của bản thân và không ngại thừa nhận cái mình chưa có. Quan trọng hơn, cần tập trung vào giá trị thực: học thật, làm thật, sống thật – thay vì đi tìm sự công nhận qua những lời khoe khoang rỗng tuếch. Khi ta có thực chất, ta sẽ không cần ảo tưởng. Bài học từ Khơ-lét-xta-cốp nhắc mỗi chúng ta rằng: sự thật dù nhỏ bé cũng đáng quý hơn vinh quang giả tạo phù phiếm.
Đoạn văn tham khảo 2 – Sống chân thực, có khát vọng đúng đắn:
Vở hài kịch Quan thanh tra của Gô-gôn để lại cho em một bài học sâu sắc về cách khắc phục “thói Khơ-lét-xta-cốp”. Cách khắc phục hiệu quả nhất là sống chân thực với chính mình: dám nhìn nhận con người thật của mình, không tô vẽ, không tự lừa dối. Bên cạnh đó, mỗi người cần định hướng khát vọng đúng đắn: thay vì mơ tưởng những thứ hão huyền, phù phiếm, hãy nỗ lực học tập, làm việc để đạt được giá trị thật. Chúng ta cũng cần môi trường xã hội lành mạnh – nơi mọi người được đánh giá bằng năng lực thật, chứ không phải bằng danh vị, hình thức bên ngoài. Cuối cùng, cần can đảm nói không với thói a dua, tung hô những kẻ khoác lác – vì chính sự tung hô ấy đã nuôi lớn không biết bao nhiêu “Khơ-lét-xta-cốp” trong đời sống hôm nay.

ThS. Nguyễn Thành Đạt
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT
Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện
