Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
I. Tìm hiểu chung
1. Tác giả
- Mác Kơ-len-xki (Mark Kurlansky) sinh năm 1948, là nhà báo và nhà văn người Mỹ.
- Ông nổi tiếng với các cuốn sách khảo sát về những vật dụng thường nhật hay các mặt hàng phổ biến – qua đó mang lại góc nhìn thú vị và mới mẻ về lịch sử loài người.
- Tác phẩm tiêu biểu: Khi loài cá biến mất (1997), Đời muối: Lịch sử thế giới (2002), Giấy: Lật giở từng trang sử (2016), Cá hồi và trái đất: Lịch sử của một số phận bình thường (2020)…
2. Văn bản
- Xuất xứ: trích trong cuốn Đời muối: Lịch sử thế giới (2002) – cuốn sách khám phá hành trình của muối trong lịch sử nhân loại.
- Thể loại: văn bản thông tin.
- Bố cục (2 phần):
- Phần 1 (từ đầu đến “vào giữa thế kỉ XVII”): Tiến trình lịch sử nhân loại trước khi muối trở thành nhu cầu thiết yếu.
- Phần 2 (còn lại): Vai trò, giá trị của muối trong lịch sử loài người và quan điểm của tác giả.
II. Trước khi đọc
Câu hỏi: Ngoài cách tiếp cận lịch sử thông thường qua các cuộc chiến tranh, qua sự biến đổi và tiếp nối của các triều đại, các cuộc cách mạng… người ta còn có thể tiếp cận lịch sử bằng những cách nào khác?
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1: Ngoài cách tiếp cận thông thường, người ta còn có thể tiếp cận lịch sử qua nhiều con đường khác:
- Qua đời sống thường nhật: phong tục, tập quán, lễ hội, ẩm thực, trang phục…
- Qua khảo cổ học: các di chỉ, đồ vật, hài cốt được khai quật.
- Qua văn học nghệ thuật: các tác phẩm văn học, thơ ca, hội hoạ, âm nhạc từng thời kì.
- Qua lịch sử của các vật dụng, hàng hoá như muối, đường, cà phê, giấy… – những thứ tưởng nhỏ bé mà làm thay đổi thế giới.
- Cách 2: Em nghĩ có thể tiếp cận lịch sử qua lịch sử của những phát minh (chữ viết, in ấn, điện, internet…), lịch sử của các đại dịch (dịch hạch, dịch cúm…), lịch sử của các tuyến đường giao thương (con đường tơ lụa, đường gia vị…) hay lịch sử của thức ăn, đồ uống. Những cách tiếp cận ấy giúp ta nhìn lịch sử ở những góc độ mới mẻ, gần gũi hơn.
III. Trong khi đọc
1. Chú ý các mốc thời gian và các sự kiện chính
| Mốc thời gian | Sự kiện chính |
|---|---|
| Khoảng năm 11 000 TCN | Kỉ Băng Hà kết thúc; con người thuần hoá được loài chó (từ sói A-xi-a-tích). |
| Khoảng năm 9750 TCN | Ở “Hang Thần” (Mi-an-ma), có dấu tích rau trồng (đậu, củ mã thầy, dưa chuột). |
| Khoảng năm 8900 TCN | Cừu được thuần hoá ở I-rắc. |
| Khoảng năm 8000 TCN | Phụ nữ vùng Cận Đông bắt đầu gieo trồng ngũ cốc – khởi đầu của nông nghiệp. |
| Khoảng năm 7000 TCN | Lợn được thuần hoá. |
| Khoảng năm 6000 TCN | Bò rừng châu Âu được thuần hoá ở Thổ Nhĩ Kỳ hoặc bán đảo Ban-căng. |
| Giữa thế kỉ XVII | Bò rừng châu Âu bị săn bắn đến tuyệt chủng. |
2. Tìm ra mối liên hệ giữa các sự kiện, dấu mốc lịch sử với số phận của muối
- Khi con người thuần hoá được động vật và trồng được ngũ cốc, rau quả, chế độ ăn thay đổi: chủ yếu là ngũ cốc, rau quả, thịt gia súc.
- Gia súc tiêu thụ một lượng lớn ngũ cốc và muối -> nhu cầu về muối tăng cao.
- Từ đó, buôn bán muối trở thành nhu cầu thiết yếu, muối trở thành:
- Một trong những mặt hàng thương mại quốc tế đầu tiên.
- Một trong những ngành công nghiệp đầu tiên.
- Ngành độc quyền nhà nước đầu tiên.
-> Số phận của muối gắn liền chặt chẽ với các bước tiến của loài người: khi con người phát triển, muối cũng trở nên quan trọng và có “số phận” riêng.
3. Tìm câu chủ đề của đoạn văn
Câu chủ đề: “Khi chế độ ăn của con người chủ yếu bao gồm ngũ cốc và rau quả, được bổ sung thêm thịt động vật từ những trang trại chăn nuôi gia súc, việc buôn bán muối trở thành một nhu cầu thiết yếu trong cuộc sống, mang lại ý nghĩa tượng trưng vô cùng trọng đại và giá trị kinh tế to lớn.”
-> Câu chủ đề khẳng định vị trí quan trọng của muối trong đời sống nhân loại.
4. Chú ý giọng điệu, thái độ của tác giả
- Giọng điệu kể chuyện chậm rãi, thong dong, đầy chiêm nghiệm.
- Thái độ trân trọng, ngưỡng mộ vai trò của muối: liệt kê hàng loạt đóng góp của muối cho khoa học, công nghệ, thương mại, chính trị.
- Xen lẫn sự trầm tư, hài hước nhẹ: cuối cùng khẳng định muối “chỉ là một thứ vật chất tồn tại đầy trong các đại dương, nổi bong bóng trong các con suối…” – một tương phản đầy suy ngẫm.
5. Tìm các từ khoá và câu chủ đề của đoạn văn (đoạn nói về giá trị của muối trong lịch sử)
- Từ khoá: muối, săn lùng, mua bán, tranh giành, biểu tượng của sự giàu có, đánh thuế, chiến tranh, tiền tệ.
- Câu chủ đề: “Trong hàng thiên niên kỉ, muối là biểu tượng của sự giàu có.”
6. Chú ý những chi tiết thể hiện lập trường, quan điểm của tác giả
- “Ngày nay, sự thèm khát, tranh giành, tích trữ, đánh thuế và tìm kiếm muối của con người suốt hàng ngàn năm qua đã trở thành một điều xa vời và có phần ngớ ngẩn.”
- So sánh: “Các nhà lãnh đạo Anh của thế kỉ XVII quan ngại về sự phụ thuộc đáng lo ngại của quốc gia vào muối biển Pháp có vẻ nực cười hơn các vị lãnh đạo ngày nay lo lắng về sự phụ thuộc vào dầu từ nước ngoài.”
- Nhận định triết lí: “Ở bất cứ thời đại nào, con người đều tin rằng chỉ có những thứ họ cho là có giá trị mới có giá trị thực sự.”
- “Những câu chuyện về truy cầu tiền tài vật chất, đến một lúc nào đó, đều trở thành nỗi ám ảnh theo đuổi một ảo ảnh không có thực.”
-> Tác giả thể hiện quan điểm triết lí sâu sắc: giá trị của một vật chất là do con người “gán” cho nó, không phải giá trị tuyệt đối; những gì nhân loại tranh giành hôm nay rồi cũng sẽ trở nên phù phiếm như muối trong quá khứ.
IV. Sau khi đọc – Trả lời câu hỏi
Câu 1: Tiến trình lịch sử nhân loại đã được tác giả tóm lược như thế nào? Trong tiến trình lịch sử đó, theo tác giả, muối đóng vai trò gì?
a) Cách tóm lược tiến trình lịch sử:
Tác giả tóm lược lịch sử nhân loại thành hai giai đoạn dựa trên vai trò của muối:
- Giai đoạn 1 (Trước khi muối trở thành nhu cầu thiết yếu): con người tiến những bước phát triển chậm chạp – thuần hoá động vật hoang dã (chó, cừu, lợn, bò rừng), trồng cây để sinh sống.
- Giai đoạn 2 (Sau khi muối trở thành nhu cầu thiết yếu): các hoạt động tìm kiếm, sản xuất, buôn bán muối đã thúc đẩy công nghiệp, giao thông, thương mại, hoá học phát triển; tạo nên những thay đổi lớn về chính trị, kinh tế, xã hội.
b) Vai trò của muối:
- Là một trong những mặt hàng thương mại quốc tế đầu tiên.
- Là một trong những ngành công nghiệp đầu tiên, cũng là ngành độc quyền nhà nước đầu tiên.
- Thúc đẩy sự phát triển của hoá học, địa chất học, cơ khí, kĩ thuật vận tải.
- Tạo nên các tuyến đường thương mại, liên minh, đế chế, dẫn đến các cuộc khởi nghĩa nổi dậy.
- Là biểu tượng của sự giàu có trong hàng thiên niên kỉ.
- Từng được dùng như đơn vị tiền tệ để trả lương cho binh lính và dân lao động.
-> Từ một yếu tố tưởng chừng vô hình, chìm khuất trong đời sống, muối đã trở thành nhân vật quan trọng trên sân khấu lịch sử, gắn bó mật thiết với những thăng trầm của loài người.
Câu 2: Dữ liệu được tác giả sử dụng là dữ liệu sơ cấp hay thứ cấp? Bạn cảm nhận như thế nào về mức độ chính xác, đáng tin cậy của dữ liệu?
a) Loại dữ liệu:
Tác giả sử dụng cả hai loại dữ liệu, chủ yếu là dữ liệu thứ cấp:
- Các mốc thời gian tiền sử (11 000 TCN, 8900 TCN, 8000 TCN, 7000 TCN, 6000 TCN…) -> thu thập từ các tài liệu khảo cổ, lịch sử đã có.
- Kết quả nghiên cứu của các đoàn thám hiểm: đoàn Đại học Ha-oai đến Bơ-ma năm 1970 phát hiện dấu tích rau trồng ở “Hang Thần”.
- Trích dẫn từ sách khác: chuyên luận The Wealth of Nations (1776) của A-đam Xmít về việc muối được dùng làm tiền tệ.
- Các thông tin lịch sử về việc đánh thuế muối của Trung Quốc, La Mã, Pháp, Vê-nê-xi-a, Háp-xbót…
b) Mức độ chính xác, đáng tin cậy:
- Các dữ liệu có tính khoa học, phần lớn xuất phát từ nghiên cứu khảo cổ và lịch sử.
- Việc trích dẫn A-đam Xmít có ghi rõ nguồn (chuyên luận 1776) -> tăng tính thuyết phục.
- Tuy nhiên, phần lớn dữ liệu thứ cấp không được ghi rõ nguồn cụ thể (chỉ nêu số liệu và sự kiện) -> làm giảm phần nào tính khả tín đối với những độc giả muốn kiểm chứng.
- Nếu muốn tăng độ tin cậy, tác giả nên bổ sung nguồn trích dẫn rõ ràng cho từng dữ liệu.
Câu 3: Phân tích và đánh giá cách trình bày dữ liệu của tác giả trong văn bản
a) Cách trình bày dữ liệu:
- Theo trình tự thời gian: các sự kiện được sắp xếp từ cổ xưa đến hiện đại (11 000 TCN -> 8900 TCN -> 8000 TCN… -> thế kỉ XVII -> ngày nay).
- Theo mô hình truyện kể: mở đầu là bối cảnh (Kỉ Băng Hà kết thúc) -> xuất hiện các “nhân vật” (chó, cừu, lợn, bò rừng, con người, muối) -> các sự kiện diễn ra theo chuỗi nhân – quả.
- Kết hợp thông tin khoa học với bình luận, suy tưởng triết lí: vừa cung cấp dữ liệu, vừa dẫn dắt người đọc chiêm nghiệm.
b) Đánh giá:
- Cách trình bày này rất hấp dẫn, sinh động: khiến người đọc có cảm giác như đang theo dõi một câu chuyện, một bộ phim chứ không phải một tài liệu khô khan.
- Kích thích trí tưởng tượng của người đọc.
- Giúp người đọc dễ dàng nắm bắt và ghi nhớ các thông tin lịch sử.
- Thu hút, lôi cuốn người đọc theo dõi đến cuối văn bản.
- Đặt trong bối cảnh văn bản thông tin thường khô khan, cách viết của tác giả là một sự đổi mới đáng ghi nhận.
Câu 4: Góc nhìn và quan điểm của tác giả về lịch sử có gì độc đáo?
a) Góc nhìn độc đáo:
- Tác giả nhìn lịch sử nhân loại qua lăng kính của muối – một yếu tố tưởng chừng nhỏ bé, vô hình trong dòng chảy lịch sử.
- Đây là cách phân kì lịch sử khác thường: không dựa trên chiến tranh, triều đại, cách mạng mà dựa trên số phận của một loại hàng hoá.
- Từ góc nhìn này, tác giả phát hiện ra những quy luật khác của lịch sử: sự phát triển của nhân loại gắn liền với những vật chất tưởng như rất bình thường.
b) Quan điểm của tác giả:
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1: Tác giả cho rằng giá trị của mọi vật chất đều mang tính lịch sử, tương đối. Điều gì hôm nay được coi là quý giá, có thể mai này trở nên bình thường, thậm chí ngớ ngẩn. Chính con người “gán” giá trị cho mọi thứ: “chỉ có những thứ họ cho là có giá trị mới có giá trị thực sự”. Đây là một quan điểm mang tính triết học sâu sắc về đời sống và lịch sử.
- Cách 2: Tác giả có quan điểm nhân văn và triết lí: những cuộc tranh giành, chiến tranh vì vật chất, đến một lúc nào đó, đều trở thành “nỗi ám ảnh theo đuổi một ảo ảnh không có thực”. Ông cho thấy sự phù phiếm của nhiều cuộc xung đột trong lịch sử, gợi ra suy ngẫm cho con người thời hiện đại: những gì ta đang tranh giành hôm nay liệu có ý nghĩa vĩnh hằng hay chỉ là một ảo ảnh khác của thời đại?
Câu 5: Theo bạn, tác giả muốn gửi thông điệp gì qua văn bản?
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1: Thông điệp của văn bản là lịch sử nhân loại không chỉ là những sự kiện lớn mang tính bước ngoặt, mà còn được thể hiện qua “số phận” của những yếu tố tưởng chừng vô hình, chìm khuất trong đời sống – như muối. Từ đó, tác giả nhắc nhở người đọc có cái nhìn đa chiều, sâu sắc hơn về lịch sử, biết trân trọng cả những thứ nhỏ bé.
- Cách 2: Tác giả muốn gửi thông điệp về tính tương đối của giá trị: những gì con người tranh giành ở mỗi thời đại đều không có giá trị tuyệt đối. Tất cả các cuộc chiến tranh, bạo lực, xung đột để tranh giành những thứ mà người ta cho là quý báu, đến một lúc nào đó sẽ trở nên phù phiếm, vô nghĩa. Vì thế, con người cần tỉnh táo trước những giá trị vật chất mà xã hội đang tôn thờ.
- Cách 3: Qua Đời muối, tác giả nhắc nhở chúng ta rằng truy cầu tiền tài vật chất dù có mang lại lợi ích trước mắt, nhưng đến cuối cùng cũng chỉ là “nỗi ám ảnh theo đuổi một ảo ảnh không có thực”. Trong khi đó, tình yêu – một giá trị tinh thần – lại bền vững theo năm tháng. Đó là bài học sâu sắc về những gì thực sự đáng để con người theo đuổi trong cuộc đời.
Câu 6: Nếu cần một nhan đề khác cho văn bản, bạn sẽ đặt nhan đề gì?
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1: Em sẽ đặt nhan đề “Muối – Một góc nhìn lịch sử” để nhấn mạnh cách tiếp cận lịch sử độc đáo của tác giả: nhìn dòng chảy lịch sử nhân loại từ góc nhìn của một loại vật chất tưởng chừng nhỏ bé mà lại giữ vai trò to lớn.
- Cách 2: Em đề xuất nhan đề “Hành trình của muối trong lịch sử loài người” – nhan đề này nêu bật “hành trình” như một câu chuyện, phù hợp với cách kể theo mô hình truyện của tác giả và giúp người đọc hình dung ngay được nội dung.
- Cách 3: Em chọn nhan đề “Muối và số phận của các giá trị” để làm nổi bật thông điệp triết lí của văn bản: giá trị của mọi vật chất đều mang tính lịch sử, tương đối – qua số phận của muối, ta hiểu được sự phù phiếm của những gì con người tranh giành.
V. Kết nối đọc – viết
Thời nay, nhân loại không còn xung đột với nhau vì tranh giành muối, nhưng vẫn còn rất nhiều cuộc chiến tranh và xung đột xảy ra nhằm tranh giành kim cương, dầu mỏ, đất hiếm, nguồn nước… Bạn nghĩ gì về vấn đề này? Hãy viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) trình bày suy nghĩ của bạn.
Đoạn văn tham khảo 1 – Những cuộc chiến tranh vì tài nguyên – bài học từ Đời muối:
Đọc Đời muối của Mác Kơ-len-xki, em không khỏi suy ngẫm về những cuộc chiến tranh, xung đột đang diễn ra trên thế giới vì kim cương, dầu mỏ, đất hiếm, nguồn nước… Nếu như hàng thiên niên kỉ trước, con người đổ máu vì muối, thì hôm nay, con người vẫn tiếp tục đổ máu vì những tài nguyên khác. Bản chất vấn đề là lòng tham và tính ích kỉ đã đẩy các quốc gia vào vòng xoáy tranh giành, để lại hậu quả khủng khiếp: hàng triệu người chết, môi trường bị tàn phá, kinh tế suy sụp. Điều đáng sợ hơn – như tác giả đã cảnh báo – là biết đâu một ngày nào đó, những gì hôm nay ta coi là quý giá cũng sẽ trở thành “ảo ảnh không có thực”. Vì vậy, em cho rằng nhân loại cần học cách hợp tác, chia sẻ tài nguyên thay vì đối đầu – đó mới là con đường bền vững cho tương lai.
Đoạn văn tham khảo 2 – Sự phù phiếm của những cuộc tranh giành tài nguyên:
Đọc xong Đời muối, em thấm thía một điều: con người thời nào cũng tranh giành nhau vì những thứ họ tin là quý giá. Xưa là muối, nay là dầu mỏ, kim cương, đất hiếm, nguồn nước… Những cuộc chiến ở Trung Đông vì dầu mỏ, xung đột ở châu Phi vì kim cương và khoáng sản, tranh chấp về nguồn nước ở nhiều khu vực… đều để lại hàng vạn nạn nhân và những vết thương lâu dài cho các dân tộc. Điều đáng buồn là: những “cuộc tranh giành muối” của quá khứ đến nay đã trở thành chuyện “xa vời và có phần ngớ ngẩn” – vậy liệu những cuộc chiến ngày nay, một trăm năm sau, có bị đánh giá tương tự không? Em nghĩ rằng đã đến lúc con người cần tỉnh táo hơn trước lòng tham, biết chia sẻ và hợp tác vì lợi ích chung thay vì đối đầu, để những giá trị thực sự bền vững – hoà bình, tình người – được tôn vinh.

ThS. Nguyễn Thành Đạt
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT
Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện
