Soạn bài: Trở về (Trích Ông già và biển cả) – Ngữ văn 12

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

I. Tìm hiểu chung

1. Tác giả

  • Ơ-nít Hê-minh-uê (1899 – 1961)nhà văn, nhà báo nổi tiếng của nền văn học hiện đại Mỹ.
  • Cuộc đời và sự nghiệp của ông được coi là điển hình cho “thế hệ lạc lối” – lớp người trưởng thành trong Chiến tranh thế giới lần thứ nhất và gánh chịu di hại tinh thần nặng nề.
  • Ông là người đưa ra “nguyên lí tảng băng trôi” trong sáng tác: ngôn từ nhà văn viết ra chỉ là phần nổi của tảng băng, còn ý nghĩa thực sự nằm ở phần chìm (đòi hỏi người đọc đồng sáng tạo để hiểu).
  • Ông khai sinh lối viết kiệm lời, kiệm cảm xúc, ngôn ngữ – chi tiết – cốt truyện – nhân vật đều cô đọng.
  • Tiểu thuyết tiêu biểu: Mặt trời vẫn mọc (1926), Giã từ vũ khí (1929), Chuông nguyện hồn ai (1940), Ông già và biển cả (1952).
  • Năm 1954, Hê-minh-uê được trao giải Nô-ben Văn học.

2. Tác phẩm

a) Tiểu thuyết Ông già và biển cả

  • tiểu thuyết ngắn của Hê-minh-uê, giành giải thưởng Pu-lít-dơ năm 1953.
  • Tác phẩm kể về Xan-ti-a-gô – một ngư dân già người Cu Ba – trong chuyến ra khơi bắt được con cá kiếm khổng lồ sau 84 ngày không câu được cá. Trên đường về, ông phải chống chọi với đàn cá mập và cuối cùng chỉ mang được bộ xương cá vào bờ.
  • Tác phẩm tiêu biểu cho lối viết “tảng băng trôi” của Hê-minh-uê.

b) Đoạn trích Trở về

  • Vị trí: nằm ở phần cuối tiểu thuyết.
  • Thể loại: tiểu thuyết (trích).
  • Ngôi kể: ngôi thứ ba.
  • Bố cục (5 phần) – theo sự thay đổi không gian, thời gian, nhân vật:
    • Phần 1 (từ đầu đến “lòng bàn tay ngửa lên”): Ông lão về đất liền trong đêm, đưa thuyền vào bờ và lăn ra ngủ.
    • Phần 2 (tiếp đến “thằng bé nói”): Sáng hôm sau, cậu bé đến lán, các ngư dân xúm quanh đo bộ xương cá kiếm.
    • Phần 3 (tiếp đến “tiếp tục khóc”): Ông lão tỉnh dậy, đối thoại với Ma-nô-lin.
    • Phần 4 (tiếp đến “cô ta nói”): Chiều tối, hai du khách hiểu lầm bộ xương cá kiếm là của cá mập.
    • Phần 5 (còn lại): Ông lão ngủ tiếp và mơ về những con sư tử.

II. Trước khi đọc

Câu 1: Bạn đã từng đọc một cuốn sách hay xem một bộ phim mà trong đó nhân vật chính phải trải qua một cuộc hành trình tưởng chừng vượt quá sức mình chưa? Chia sẻ cảm nhận của bạn về chặng cuối trong cuộc hành trình đó.

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Em từng đọc Dế Mèn phiêu lưu kí của Tô Hoài. Dế Mèn trải qua một hành trình dài đầy gian nan để thám hiểm thế giới. Ở chặng cuối, sau bao thất bại và bài học, Mèn trở về trưởng thành hơn – biết yêu thương, biết đoàn kết. Chặng cuối ấy để lại trong em cảm xúc vừa vui vừa nao lòng: vui vì nhân vật đã lớn lên, nao lòng vì hành trình gian truân đã đi qua.
  • Cách 2: Em từng xem phim Hành trình đến ngọn núi Ê-vơ-rét. Nhân vật chính leo lên đỉnh núi cao nhất thế giới – một hành trình vượt quá sức tưởng tượng. Ở chặng cuối, khi anh gần kiệt sức trước ranh giới sinh – tử, em cảm nhận được sức mạnh phi thường của ý chí con người và cả sự cô đơn tuyệt đối khi đối diện với thiên nhiên.

Câu 2: Nhan đề “Trở về” gợi cho bạn những suy nghĩ hay liên tưởng gì?

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Nhan đề “Trở về” gợi hình ảnh kết thúc một hành trình – trở về sau chuyến đi xa, sau bao gian nan. Nó gợi cảm giác bình yên nhưng cũng có phần mỏi mệt, tiếc nuối. Với đoạn trích này, em nghĩ đó là sự trở về của ông lão Xan-ti-a-gô sau chuyến ra khơi dài ngày.
  • Cách 2: Nhan đề gợi nhiều tầng ý nghĩa: trở về đất liền (nghĩa cụ thể), trở về với bản thân (nghĩa tinh thần), trở về với những giá trị cốt lõi của cuộc sống. Đây là một nhan đề mang tính biểu tượng, khơi gợi suy nghĩ về ý nghĩa của hành trình chinh phục ước mơ.

III. Trong khi đọc

1. Không gian và thời gian khi ông lão trở về bến cảng được miêu tả như thế nào?

  • Thời gian: đêm khuya – “đèn đóm ở Thê-rếch-xơ đã tắt và lão biết mọi người đã đi ngủ”.
  • Không gian:
    • Bến cảng yên tĩnh, chỉ có gió “càng ngày càng to”.
    • Không có ai giúp – lão tự kéo thuyền lên bãi cuội, buộc vào tảng đá.
    • Ánh sáng phản chiếu từ đèn đường hắt vào đuôi cá khổng lồ.

-> Không gian và thời gian gợi cảm giác cô đơn, quạnh vắng. Ông lão trở về trong im lặng và bóng đêm, không có ai đón – làm nổi bật sự cô độckiệt quệ của người anh hùng thầm lặng.

2. Chú ý tư thế nằm ngủ của nhân vật – một tư thế gợi liên tưởng đến hình ảnh Chúa Giê-su trên cây thập giá

  • Tư thế: “nằm sấp mặt lên đống báo mà ngủ với hai cánh tay duỗi thẳng và lòng bàn tay ngửa lên”.
  • Liên tưởng đến Chúa Giê-su trên cây thập giá: hai tay dang ngang, lòng bàn tay ngửa – hình ảnh của sự hi sinh, chịu đựng khổ nạn.

-> Chi tiết mang tính biểu tượng cao: nâng hình tượng ông lão lên tầm con người anh hùng chịu nạn, mang thân phận thiêng liêng – vừa kiệt quệ, vừa kiêu hãnh.

3. Lời nói và hành động của các ngư dân cho biết điều gì về cảm nhận của họ trước bộ xương con cá kiếm?

  • Nhiều ngư dân vây quanh chiếc thuyền, một người lội xuống nước đo bộ xương bằng dây.
  • Đo được “mười tám feet từ mũi đến đuôi” – đủ để họ ngạc nhiên, thán phục.
  • Hỏi thăm ông lão: “Ông lão thế nào rồi?”, gửi lời chia sẻ: “Bảo ông ấy là bác rất tiếc nhé”.

-> Các ngư dân ngạc nhiên, thán phục trước kích thước khổng lồ của bộ xương; đồng thời cảm thông, chia sẻ với ông lão. Họ là những người hiểu được giá trị của chuyến đi ấy – trân trọng kì tích và cảm thông với mất mát của Xan-ti-a-gô.

4. Chú ý ngôn ngữ đối thoại giữa ông lão và cậu bé

  • Ngôn ngữ ngắn gọn, giản dị, hàm súc – đúng phong cách “tảng băng trôi”.
  • Xưng hô thân mật: “ông” – “cháu”; gọi tên riêng như bạn thân (Ma-nô-lin, Xan-ti-a-gô).
  • Nội dung chân thành, thẳng thắn: nói về thất bại, kế hoạch tương lai, sự chuẩn bị cho chuyến đi mới.
  • Nhiều câu thể hiện tình cảm sâu sắc mà không cần bộc lộ trực tiếp: “Cháu sẽ mang vận may của cháu theo”, “Ông nhớ cháu”.

-> Ngôn ngữ đối thoại thể hiện mối quan hệ vừa như thầy trò, vừa như bạn tri kỉ, gắn bó sâu nặng giữa hai nhân vật.

5. Giải thích tình huống hiểu lầm trong đoạn này

  • Người phụ nữ du khách nhìn thấy bộ xương cá kiếm nổi lên bên bến cảng, hỏi người bồi bàn: “Cái gì thế kia?”.
  • Người bồi bàn trả lời: “Ti-bu-ron… Cá mập” – có ý giải thích chuyện đã xảy ra (con cá kiếm bị cá mập ăn thịt).
  • Nhưng người phụ nữ hiểu nhầm đó là bộ xương của cá mập: “Tôi không biết là cá mập lại có bộ đuôi phom dáng đẹp đẽ như vậy”.

-> Tình huống hiểu lầm cho thấy sự vô cảm, thờ ơ của những người ngoài cuộc: họ không hiểu, không quan tâm đến hành trình phi thường và bi kịch của ông lão. Chi tiết này làm tăng sức nặng bi kịch của tác phẩm.

6. Những hình ảnh được sử dụng trong đoạn kết của văn bản có gì đặc biệt?

  • Ông lão vẫn ngủ trong tư thế úp mặt xuống – lặp lại hình ảnh Chúa Giê-su chịu nạn.
  • Thằng bé ngồi bên cạnh nhìn lão ngủ – hình ảnh của sự gắn bó, sẻ chia.
  • Ông lão đang mơ về những con sư tử – hình ảnh biểu tượng của sức mạnh, tuổi trẻ, khát vọng.

-> Đoạn kết mở ra nhiều tầng ý nghĩa: dù kiệt sức, ông lão vẫn không thôi khát vọng, không thôi mơ ước. Hình ảnh sư tử trong giấc mơ tượng trưng cho sức sống bất diệt, cho niềm tin vào tương lai.

IV. Sau khi đọc – Trả lời câu hỏi

Câu 1: Theo bạn, đoạn trích Trở về có thể được chia làm mấy phần? Các phần có liên hệ với nhau như thế nào?

a) Bố cục 5 phần:

  • Phần 1 (từ đầu đến “lòng bàn tay ngửa lên”): Ông lão trở về bến cảng trong đêm và lăn ra ngủ.
  • Phần 2 (tiếp đến “thằng bé nói”): Sáng hôm sau, cậu bé đến lán và các ngư dân đo bộ xương cá.
  • Phần 3 (tiếp đến “tiếp tục khóc”): Cuộc đối thoại giữa ông lão và Ma-nô-lin.
  • Phần 4 (tiếp đến “cô ta nói”): Hai du khách hiểu lầm về bộ xương.
  • Phần 5 (còn lại): Ông lão ngủ tiếp và mơ về những con sư tử.

b) Mối liên hệ giữa các phần:

  • Các phần hỗ trợ, bổ sung lẫn nhau, phần sau tiếp nối nội dung phần trước.
  • Cùng tạo nên bức tranh toàn cảnh về hành trình trở về của ông lão: thể xác kiệt quệ nhưng tinh thần vẫn kiên cường; thất bại vật chất nhưng chiến thắng tinh thần.
  • Sự đan xen giữa các không gian, các nhân vật (ông lão – Ma-nô-lin – ngư dân – du khách) tạo nên nhiều tầng ý nghĩa, thể hiện đầy đủ chủ đề tác phẩm.

Câu 2: Cuộc đối thoại giữa Xan-ti-a-gô và Ma-nô-lin trong đoạn trích là cuộc đối thoại dài nhất trong tác phẩm Ông già và biển cả. Nội dung và hình thức cuộc đối thoại cho ta biết những gì về quan hệ giữa hai nhân vật?

a) Nội dung cuộc đối thoại:

  • Ma-nô-lin mời ông lão uống cà phê, hỏi han sức khoẻ.
  • Ông lão thừa nhận thất bại: “Chúng đã đánh bại ông, Ma-nô-lin ạ”; Ma-nô-lin an ủi, phủ nhận: “Nó không đánh bại được ông”.
  • Cùng lên kế hoạch cho chuyến đi câu tiếp theo: chuẩn bị lao, dao, mài nhíp xe cũ…
  • Cậu bé quyết định đi câu cùng ông: “Chúng ta phải tìm một cây lao thật sắc bén”.

b) Hình thức cuộc đối thoại:

  • Ngôn ngữ ngắn gọn, giản dị, hàm súc – đúng phong cách “tảng băng trôi”.
  • Ít lời trần thuật xen vào – chủ yếu là lời nhân vật đối đáp trực tiếp.
  • Xưng hô thân mật (ông – cháu), gọi tên riêng.

c) Quan hệ giữa hai nhân vật:

  • Vừa là thầy trò (ông lão truyền dạy kinh nghiệm câu cá), vừa là bạn tri kỉ (chia sẻ đam mê, lí tưởng).
  • sự đồng điệu về tâm hồn – Ma-nô-lin hiểu ông lão đến mức không cần nói nhiều mà đã hiểu.
  • Không bị ràng buộc bởi tuổi tác hay huyết thống – gắn bó bằng tình yêu chung dành cho nghề biển.
  • Nếu ông lão là hiện tại thì Ma-nô-lin là tương lai – cuộc đối thoại có dáng dấp một cuộc trao truyền thế hệ.

Câu 3: Nêu diễn biến tâm lí của nhân vật Xan-ti-a-gô trong đoạn trích

Tâm lí ông lão đan xen nhiều trạng thái:

  • Kiệt sức, mỏi mệt khi trở về: “lão dừng lại một chốc”, “lão đã phải ngồi xuống nghỉ năm lần trước khi đến được lán”.
  • Buồn bã, cô độc: chỉ “ngắm nhìn con đường”, “ngắm nhìn con mèo” trong đêm khuya vắng.
  • Thất vọng, thừa nhận thất bại: “Chúng đã đánh bại ông”, “Ông không may mắn. Ông không còn vận may nữa”.
  • Ấm áp, xúc động khi có Ma-nô-lin bên cạnh: “thật dễ chịu khi có ai đó để nói chuyện cùng”, “Ông nhớ cháu”.
  • Nhen nhóm hi vọng cho chuyến đi mới: bàn kế hoạch chi tiết về lao, dao…
  • Đau đớn thể xác nhưng vẫn kiên cường: “Vào ban đêm ông khạc ra thứ lạ lùng gì đó…”.
  • Cuối cùng: giấc ngủ và giấc mơ về sư tử – biểu tượng của khát vọng bất diệt.

-> Diễn biến tâm lí cho thấy Xan-ti-a-gô là con người kiên cường, bất khuất. Dù thể xác kiệt quệ, thất bại vật chất, ông vẫn giữ niềm tin vào cuộc sống, vào bản thân – trở thành biểu tượng cho tinh thần lạc quan, ý chí phi thường của con người.

Câu 4: Trong đoạn trích, tác giả đã miêu tả hành động “khóc” của Ma-nô-lin bao nhiêu lần? Hãy lí giải về hành động này của nhân vật

a) Ma-nô-lin khóc 4 lần:

  • Lần 1: Khi mới nhìn thấy ông lão đang thở và hai bàn tay đầy thương tích.
  • Lần 2: Trên đường đi từ lán đến quán Thê-rếch-xơ, “nó cứ khóc suốt cả dọc đường”.
  • Lần 3: Khi chủ khách sạn khen mấy con cá cậu bắt được: “Chết tiệt mấy con cá của cháu” – và cậu lại bật khóc.
  • Lần 4: Khi rời khỏi lán ông lão, đi xuống con đường mòn rải đá san hô.

b) Lí giải:

  • Lần 1, 2: khóc vì thương ông lão – nhìn thấy đôi tay đầy vết thương và tình cảnh kiệt quệ.
  • Lần 3: khóc vì cảm thấy có lỗi khi mình bắt được cá còn ông lão thì tay không – đồng thời giận vì ai đó khen cá của mình trong lúc ông lão đang đau khổ.
  • Lần 4: khóc vì thương ông lãolo lắng cho tương lai.

-> Hành động khóc của Ma-nô-lin là một chi tiết nghệ thuật tinh tế, thể hiện tâm hồn trong sáng, giàu tình cảm của cậu bé và tình yêu thương sâu sắc dành cho ông lão. Đó cũng là cách Hê-minh-uê thay lời bình luận – dùng nước mắt của một đứa trẻ để nói lên tất cả cảm xúc mà lời nói không thể diễn tả hết.

Câu 5: Trước bộ xương của con cá kiếm, các nhân vật Ma-nô-lin, nhóm ngư dân, chủ khách sạn và hai du khách đã có thái độ khác nhau như thế nào?

Nhân vật Thái độ
Ma-nô-lin Xúc động, thương cảm – không đi xuống xem đo cá, chỉ khóc vì thương ông lão. Cậu hiểu và tin tưởng vào chiến công của ông lão.
Nhóm ngư dân Ngạc nhiên, thán phục – vây quanh đo bộ xương, thán phục kích thước khổng lồ. Họ gửi lời hỏi thăm, chia sẻ với ông lão qua Ma-nô-lin.
Chủ khách sạn Thờ ơ, thực dụng – chỉ nói “Quả là một con cá ra trò” rồi nhanh chóng chuyển sang khen mấy con cá của Ma-nô-lin.
Hai du khách Hoàn toàn không hiểu – nhầm bộ xương cá kiếm với xương cá mập. Họ chỉ tò mò, hời hợt, không hề biết gì về câu chuyện phi thường đằng sau bộ xương.

-> Sự khác biệt trong thái độ thể hiện hai lối nhìn cuộc sống:

  • Ma-nô-lin và ngư dân: đại diện cho những người có lòng tin, biết trân trọng những giá trị tinh thần và những điều phi thường.
  • Chủ khách sạn và du khách: đại diện cho lối sống thực dụng, hời hợt, chỉ nhìn thấy bề ngoài mà không hiểu giá trị đích thực của sự việc.

-> Qua đó, tác giả gửi gắm thông điệp về việc phải biết nhìn sâu, hiểu được vẻ đẹp phi thường ẩn sau những gì tưởng như tầm thường.

Câu 6: Nêu đặc điểm của ngôn ngữ kể chuyện và ngôn ngữ đối thoại trong đoạn trích (chú ý liên hệ với “nguyên lí tảng băng trôi” của Hê-minh-uê)

a) Ngôn ngữ kể chuyện:

  • Ngắn gọn, kiệm lời, khách quan – chỉ tường thuật hành động, cử chỉ cụ thể.
  • Ít bình luận, ít miêu tả tâm lí trực tiếp – để người đọc tự cảm nhận qua chi tiết ngoại hiện.
  • Giàu tính gợi: một cử chỉ (nằm ngủ như Chúa chịu nạn), một hình ảnh (mơ về sư tử) đều mang nhiều tầng ý nghĩa.

b) Ngôn ngữ đối thoại:

  • Ngắn gọn, dứt khoát, không hoa mĩ.
  • Câu văn cụt, mộc mạc – đúng phong cách người thợ đánh cá.
  • Không nói hết mọi cảm xúc, nhiều điều được giấu đi, để người đọc tự suy ra.

c) Liên hệ với nguyên lí “tảng băng trôi”:

  • Ngôn từ trong đoạn trích chỉ là phần nổi (1/8) của tảng băng – tối giản, khách quan.
  • Phần chìm (7/8) – những ý nghĩa sâu xa về tình thầy trò, về ý chí bất khuất, về giá trị của lòng tin – được người đọc tự khám phá.
  • Đây chính là điểm đặc sắc trong phong cách Hê-minh-uê: dùng ngôn ngữ kiệm lời để tạo nên chiều sâu vô tận cho tác phẩm.

Câu 7: Theo bạn, đoạn kết truyện có thể gợi mở những ý nghĩa và liên tưởng gì?

Đoạn kết với hình ảnh “ông lão đang ngủ… đang mơ về những con sư tử” và cậu bé ngồi bên gợi mở nhiều ý nghĩa:

  • Niềm tin vào tương lai: dù thất bại hôm nay, ông lão vẫn mơ mộng, khát vọng ngày mai.
  • Sức mạnh của ý chí và nghị lực: hình ảnh sư tử là biểu tượng của sức mạnh, tuổi trẻ, kiêu hãnh – cho thấy ông lão vẫn có một tâm hồn không bao giờ già cỗi.
  • Tình yêu thương và sự gắn kết: hình ảnh Ma-nô-lin ngồi bên khẳng định ông lão không cô đơn – có người thấu hiểu, có thế hệ tiếp nối.
  • Vòng tuần hoàn của cuộc sống: cuộc đời có thất bại, có gian nan, nhưng luôn có giấc mơ, khát vọngnhững người tri kỉ để tiếp thêm sức mạnh.

-> Đoạn kết mang âm hưởng vừa buồn vừa lạc quan – buồn vì thất bại nhưng lạc quan vì niềm tin vẫn còn. Đây là cách kết đầy chất triết lí, đúng phong cách Hê-minh-uê.

Câu 8: Chuyến đi của Xan-ti-a-gô có phải là một chuyến đi thất bại hay không? Tại sao? Nếu coi nhân vật Xan-ti-a-gô là một biểu tượng, thì theo bạn, đó là biểu tượng của điều gì?

a) Chuyến đi có phải thất bại không?

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1 – Không hoàn toàn thất bại: Về vật chất, chuyến đi là thất bại: ông lão chỉ mang về được bộ xương cá, không thu được lợi ích kinh tế nào. Nhưng về tinh thần, đây là chiến thắng vang dội: ông đã đánh bại con cá kiếm khổng lồ, đã chiến đấu đến cùng với đàn cá mập, đã không bỏ cuộc. Chiến thắng của ý chí, của phẩm giá con người mới là điều đáng kể.
  • Cách 2 – Đó là chiến thắng theo cách riêng: Em cho rằng đó không phải là thất bại. Xan-ti-a-gô đã chứng minh được khả năng vượt giới hạn của bản thân, đã truyền cảm hứng cho Ma-nô-lin và các ngư dân, đã giữ trọn phẩm giá trước thiên nhiên khắc nghiệt. Câu nói nổi tiếng của Hê-minh-uê chính là “Con người có thể bị huỷ diệt nhưng không thể bị đánh bại” – phù hợp với hình tượng Xan-ti-a-gô.

b) Xan-ti-a-gô là biểu tượng của:

  • Lòng dũng cảm và ý chí phi thường: dám ra khơi xa, dám chiến đấu với con cá kiếm khổng lồ và đàn cá mập dữ tợn.
  • Tinh thần lạc quan, niềm tin vào cuộc sống: dù thất bại vẫn không nản chí, vẫn mơ về những chuyến đi mới.
  • Sự chiến đấu không ngừng nghỉ của con người trước những thử thách của số phận.
  • Tình yêu thiên nhiên và mối gắn bó sâu sắc giữa con người với thế giới tự nhiên.

-> Xan-ti-a-gô là biểu tượng đẹp đẽ của con người – kiên cường, không đầu hàng, luôn giữ vững khát vọng ngay cả khi kiệt sức nhất.

V. Kết nối đọc – viết

Trong tiểu thuyết Ông già và biển cả, khi miêu tả nhân vật Xan-ti-a-gô một mình giữa biển khơi, Hê-minh-uê đã viết: “Ông lão biết rằng không ai phải cô đơn nơi biển cả”. Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) chia sẻ cảm nhận của bạn về điều này sau khi học đoạn trích Trở về.

Đoạn văn tham khảo 1 – Sự kết nối kì diệu giữa con người và thiên nhiên:

Câu nói “Ông lão biết rằng không ai phải cô đơn nơi biển cả” của Hê-minh-uê để lại trong em nhiều suy nghĩ sâu sắc. Đọc đoạn trích Trở về, em thấy ông lão Xan-ti-a-gô dù một mình trên chiếc thuyền nhỏ giữa đại dương bao la nhưng không hề cô đơn. Bên ông là biển cả – vừa là kẻ thù, vừa là người bạn; là con cá kiếm mà ông xem như anh em; là những con sư tử trong giấc mơ đầy khát vọng. Khi trở về đất liền, ông lại có Ma-nô-lin bên cạnh – người bạn nhỏ thấu hiểu và không bao giờ rời bỏ ông. Câu nói ấy cho em hiểu rằng con người không bao giờ thực sự cô đơn nếu có niềm tin, có ước mơ, có người tri kỉ. Dù trong hoàn cảnh khắc nghiệt nhất, ta vẫn có thể tìm thấy sức mạnh từ sự kết nối với thiên nhiên và con người xung quanh.

Đoạn văn tham khảo 2 – Sức mạnh nội tại giúp con người vượt qua cô đơn:

Đọc xong đoạn trích Trở về, em càng thấm thía câu nói “Ông lão biết rằng không ai phải cô đơn nơi biển cả” của Hê-minh-uê. Xan-ti-a-gô đã một mình vật lộn với con cá kiếm và đàn cá mập suốt ba ngày đêm, đã trở về bến cảng trong đêm khuya vắng lặng. Về mặt hình thức, ông hoàn toàn cô độc. Nhưng thực chất, ông không bao giờ cô đơn vì trong ông luôn có niềm tin vào bản thân, có tình yêu với nghề biển, có giấc mơ về những con sư tử biểu trưng cho khát vọng bất diệt. Khi trở về, ông còn có Ma-nô-lin – người học trò, người bạn nhỏ trung thành. Câu nói ấy dạy em rằng cô đơn không nằm ở việc có bao nhiêu người bên cạnh, mà ở việc tâm hồn ta có phong phú hay không. Chỉ cần có niềm tin và khát vọng, con người sẽ không bao giờ đơn độc trong cuộc đời này.

ThS. Nguyễn Thành Đạt

ThS. Nguyễn Thành Đạt

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT

Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện