Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
I. Tìm hiểu chung
1. Tác giả
- Lộng Chương (1918 – 2003), tên khai sinh là Phạm Văn Hiến, quê ở tỉnh Hải Dương.
- Là đạo diễn sân khấu, nhà văn, nhà viết kịch tiêu biểu thuộc thế hệ văn nghệ sĩ trưởng thành từ cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp.
- Từ cuối những năm 1940 đến cuối những năm 1990, ông đã sáng tác, viết lại, chỉnh lí hàng trăm vở kịch thuộc nhiều thể loại.
- Thành công nhất ở lĩnh vực hài kịch với các vở tiêu biểu: Mối lo của cụ Cửu (1950), Hỏi vợ (1958), Yểm bùa trừ sâu (1959), Quẫn (1960), Cửa mở hé (1969)…
- Được trao Giải thưởng Hồ Chí Minh về Văn học nghệ thuật năm 2000.
2. Tác phẩm
a) Vở hài kịch Quẫn
- Thể loại: hài kịch năm hồi.
- Sáng tác năm 1960, được công diễn hơn 20 năm, khoảng 2000 buổi diễn – trở thành tác phẩm kinh điển của hài kịch hiện đại Việt Nam.
- Đề tài: vấn đề mang đậm tính thời sự của xã hội miền Bắc Việt Nam những năm 60 của thế kỉ XX – chủ trương công tư hợp doanh và những phản ứng của giới tư sản.
- Tóm tắt: Trước chủ trương công tư hợp doanh, các thành viên trong gia đình nhà tư sản Đại Cát có suy nghĩ khác nhau. Ông bà Đại Cát tìm mọi cách che giấu, tẩu tán tài sản: giấu vàng sau ảnh, sắm của hồi môn cho con gái. Cụ Đại Lợi (mẹ) và bà Đại Hưng (em gái) biết chuyện cũng đòi chia. Con gái Thuý Trinh và người yêu Hùng – những thanh niên tin tưởng đường lối kinh tế mới – đã thuyết phục được cha mẹ không “giấu của” nữa. Ông bà Đại Cát cuối cùng nhận ra mình đã “quẫn”.
b) Đoạn trích Giấu của
- Xuất xứ, vị trí: trích từ Cảnh vào trò của vở hài kịch Quẫn.
- Nội dung chính: cảnh vợ chồng ông bà Đại Cát lén lút giấu vàng sau các tấm ảnh trong phòng khách vào ban đêm – lộ ra sự quẫn bách, hoang mang, tự làm khổ mình của họ trước chủ trương công tư hợp doanh.
II. Trước khi đọc
Hãy chia sẻ trải nghiệm của bạn khi xem một bộ phim hài, một vở hài kịch, hoặc đọc một truyện cười.
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1: Em từng đọc truyện cười Lợn cưới áo mới (truyện cười dân gian Việt Nam). Câu chuyện kể về hai anh chàng thích khoe khoang: một người khoe áo mới, một người khoe lợn cưới. Cuộc đối thoại ngớ ngẩn giữa hai người tạo nên tiếng cười sảng khoái và bài học sâu sắc về thói khoe khoang lố bịch. Em thấy tiếng cười trong truyện tuy nhẹ nhàng nhưng có sức phê phán mạnh mẽ.
- Cách 2: Em ấn tượng với vở hài kịch Táo quân cuối năm – một chương trình quen thuộc trên truyền hình. Vở kịch dùng tiếng cười để châm biếm các vấn đề nóng của xã hội trong năm. Sau tiếng cười, người xem thường rút ra được nhiều điều đáng suy ngẫm. Đó chính là sức mạnh riêng của hài kịch: vừa giải trí vừa phê phán.
- Cách 3: Em từng xem đoạn trích Ông Giuốc-đanh mặc lễ phục (Mô-li-e) đã học ở chương trình THCS. Cảnh ông Giuốc-đanh – một gã trưởng giả học đòi làm sang – bị bọn thợ may lừa mặc bộ lễ phục vá víu ngược ngạo khiến em cười ra nước mắt. Trải nghiệm ấy giúp em hiểu: tiếng cười của hài kịch thường bật ra từ những cái lố bịch, ngược đời trong cuộc sống.
III. Trong khi đọc
1. Lời chỉ dẫn sân khấu ở đây có những điểm gì đáng chú ý?
Lời chỉ dẫn sân khấu ở Cảnh vào trò rất kĩ lưỡng, gợi hình:
- Miêu tả bối cảnh chi tiết: “Bóng tối dày đặc”, “tiếng đồng hồ tích tắc như tiếng mọt đục trong đêm” – tạo không khí ám ảnh, hồi hộp.
- Miêu tả ánh sáng đèn pin đầy nghệ thuật: “luồng ánh sáng đèn rọi vụt loé và chạy lướt chung quanh phòng” – vừa gợi vẻ lén lút vừa dẫn dắt cái nhìn khán giả.
- Miêu tả sinh động, giễu cợt hai tấm ảnh ông bà Đại Cát:
- Bà Đại Cát: “nạ dòng, cặp mắt trừng trừng nhìn thẳng, miệng loe một nụ cười ngây thộn”.
- Ông Đại Cát: “đeo mục kính, để râu vuông gọn tựa một đốt ngón tay đính giữa nhân trung… cái miệng ông ta như rúm lại, giống kiểu người chúm môi thổi sáo”.
- Miêu tả nhân vật xuất hiện: “hai bóng người dắt tay nhau… rón rén đi ra lượn quanh” – hài hước, giống cảnh trộm.
-> Lời chỉ dẫn không chỉ dựng cảnh mà còn hé lộ sự lén lút, kệch cỡm của nhân vật, giúp khán giả bật cười ngay từ đầu.
2. Chú ý thủ pháp gây cười được vận dụng trong đoạn đối thoại
Trong đoạn đối thoại về việc treo ảnh lên buồng ngủ, tác giả sử dụng thủ pháp hiểu lầm để gây cười:
- Bà Đại Cát nói “hay là treo nó lên buồng ngủ?” – ý là treo hai tấm ảnh.
- Ông Đại Cát hiểu là treo người (treo mình và vợ): “Treo ai lên buồng ngủ?”, “Sao lại treo mợ và tôi lên buồng ngủ?”.
- Tương tự với chi tiết “chôn”: Bà Đại Cát nói “đem chôn” (ý chôn tài sản), ông hiểu thành “Chôn mẹ và tôi ấy à?”.
-> Thủ pháp hiểu lầm giữa nghĩa đen và nghĩa bóng tạo tiếng cười giòn giã, đồng thời cho thấy hai nhân vật đang trong trạng thái hoảng hốt, mất tỉnh táo.
3. Hai nhân vật đã rơi vào tình thế hài hước như thế nào?
- Vì quá lén lút, sợ sệt, ông Đại Cát đánh rơi đèn pin khi khiêng kỉ với vợ → phòng tối mù.
- Hai vợ chồng cùng mò trong bóng tối, đâm phải nhau.
- Bà Đại Cát sờ phải mặt chồng, hai người cùng rú lên: “Úi trời!”.
- Ông Đại Cát bị vợ “cào cả vào mặt”.
- Khi đèn bật lên: bà Đại Cát vẫn “phủ phục dưới đất”, hai người “mặc quần áo ngủ, lếch thếch, trông đến thảm não”.
-> Cảnh dở khóc dở cười, lếch thếch, lóng ngóng – làm bật lên tiếng cười giễu cợt. Hai kẻ đang giấu giếm gia sản đồ sộ nhưng lại hoảng loạn, vụng về như những kẻ trộm hạng bét.
4. Trạng thái tâm lí luôn thay đổi của hai nhân vật cho thấy điều gì đang ám ảnh họ?
- Sợ hãi: giật thót khi nghe tiếng lịch kịch → tưởng U Trinh rình mò → hoá ra là con chuột.
- Bàng hoàng khi nghe đồng hồ điểm bốn tiếng: “Sắp sáng rồi…”.
- Hoảng hốt, cứng cỏi giả tạo – luôn cố lấy lại vẻ bình thản nhưng liền lại lộ ra sợ hãi.
- Bà Đại Cát run cầm cập, đòi tạm dừng, sợ đứng canh một mình.
Điều ám ảnh: hai vợ chồng bị nỗi lo sợ về chủ trương công tư hợp doanh, sợ bị lộ, sợ mất tài sản, sợ chính con và người làm trong nhà chi phối. Chính tài sản đã trở thành gánh nặng, biến họ thành những kẻ “quẫn” – tự giam mình trong sợ hãi.
5. Chú ý các chi tiết về tấm ảnh của cụ Đại Lợi trong cảnh hạ màn
- Ảnh cụ Đại Lợi: “to tướng, ngồi trên ghế bành lần tràng hạt”.
- Ông Đại Cát chọn giấu vàng vào ảnh mẹ, còn giễu cợt: “Được thêm bà lão làm thần giữ của càng vững!”.
- Kết cảnh: “Luồng ánh sáng đèn dọi loé lên vàng úa cắm thẳng vào tấm ảnh cụ Đại Lợi. Tấm ảnh chơi vơi giữa khoảng không với đôi má chảy xệ và cặp mắt quầm quầm”.
-> Chi tiết mang ý nghĩa châm biếm sâu sắc:
- Bất kính với mẹ: đem mẹ (dù đã khuất) ra làm “thần giữ của”.
- Ánh sáng vàng úa và hình ảnh cụ Đại Lợi với cặp mắt quầm quầm tạo cảm giác rờn rợn, ám ảnh – dự báo kết cục xấu của việc tham lam giấu của.
- Đóng lại cảnh vào trò bằng hình ảnh giàu sức gợi, tạo âm hưởng vừa buồn cười vừa cay đắng.
IV. Sau khi đọc – Trả lời câu hỏi
Câu 1: Xác định tình huống gây cười trong đoạn trích Giấu của
a) Tình huống chính:
- Hai vợ chồng ông bà Đại Cát, vì muốn giữ tài sản, trốn tránh chủ trương công tư hợp doanh, đã tìm mọi cách “giấu của” trong chính những bức ảnh chân dung của mình và của bà mẹ (cụ Đại Lợi) treo trong phòng khách.
b) Nhiều tình huống gây cười nhỏ:
- Bàn nhau “treo ảnh lên buồng ngủ” → hiểu lầm thành “treo người”.
- Bàn “đem chôn” → hiểu lầm thành “chôn mẹ và tôi”.
- Đánh rơi đèn pin trong đêm → hai người mò mẫm, đâm phải nhau, rú lên.
- Nghe tiếng động → tưởng U Trinh rình → hoá ra là con chuột.
- Cuối cùng chọn giấu vàng vào ảnh mẹ (cụ Đại Lợi) với lời giễu cợt bất kính.
-> Tình huống hài hước diễn ra trong sinh hoạt đời thường với những toan tính, ảo tưởng, làm nổi bật thói tật tham lam, hoang mang của nhân vật.
Câu 2: Phân tích tính trào phúng trong ngôn ngữ đối thoại của hai nhân vật
Ngôn ngữ đối thoại giữa ông bà Đại Cát mang tính trào phúng đậm nét:
- Ngôn ngữ “nói lỡ”, “nói không ra tiếng”:
- “tôi thấy để đây… nó… nó lộ… lộ là!”.
- “Cái gì… thế… cậu?”.
- Cả câu văn rời rạc, đứt quãng – phản ánh tâm lí hoảng hốt, ấp úng.
- Ngôn ngữ tạo hiểu lầm hài hước:
- “Treo ai lên buồng ngủ?” – “Là tôi bảo treo hai cái ảnh ấy chứ!”.
- “Chôn mẹ và tôi ấy à?” – “Khéo khỉ! Là chôn… cái khoản kia ấy chứ!”. → Sự lệch kênh về ý thức giữa hai người tạo tiếng cười.
- Ngôn ngữ mang tính đối chọi, châm biếm:
- Bà Đại Cát tiếc: “Đang buôn đang bán thì đùng đùng chuyển hướng cơ”.
- Ông Đại Cát châm biếm ngược lại vợ: “mợ chẳng khác gì thằng mù sờ voi chỉ thấy cái đuôi”.
- Ngôn ngữ giễu cợt, bất kính: “Được thêm bà lão làm thần giữ của càng vững!”.
-> Ngôn ngữ đối thoại vừa gây cười vừa bộc lộ tính cách: hai nhân vật tham lam, hèn nhát, ngu ngơ, tự làm khổ mình trong nỗi lo giữ của.
Câu 3: Theo bạn, trạng thái “quẫn” của hai nhân vật ông Đại Cát và bà Đại Cát được thể hiện qua những lời nói, cử chỉ và hành động nào?
a) Qua lời nói:
- Nói lắp bắp, đứt quãng: “để đây… nó… nó lộ… lộ là!”, “cái gì… thế… cậu?”.
- Câu hỏi dồn dập đầy hoang mang: “cậu thử nghĩ xem còn giấu ở đâu kín hơn nữa không?”.
- Lời tự trấn an nhưng liền phá sản: “Ô hay, sao mình lại hốt hoảng thế nhỉ?” → nhưng lại tiếp tục hoảng.
b) Qua cử chỉ:
- Rón rén đi trong đêm, dắt tay nhau như những kẻ trộm.
- Hai chân run cầm cập, tay run, tóc rối bù.
- Giật thót người khi nghe tiếng động; rú lên khi mò trong bóng tối.
- Bà Đại Cát phủ phục dưới đất khi đèn bật sáng.
c) Qua hành động:
- Giấu của trong đêm khuya, tắt đèn, dùng đèn pin lén lút.
- Đánh rơi đèn, mò mẫm đâm phải nhau.
- Mở cửa đột ngột để rình xem có ai không – chỉ có con chuột.
- Cuối cùng giấu vào ảnh mẹ – hành động phi lí, bất kính.
-> Trạng thái “quẫn” hiện lên đầy đủ: hai nhân vật tự tạo ra, tự làm khổ mình – giàu có nhưng khốn khổ, tự do nhưng bị nỗi sợ giam hãm.
Câu 4: Việc lặp đi lặp lại chi tiết về những tấm ảnh trong lời chỉ dẫn sân khấu ở phần đầu và phần cuối đoạn trích gợi cho bạn suy nghĩ gì?
- Ở phần đầu: hai tấm ảnh ông bà Đại Cát được đặc tả với vẻ nạ dòng, ngây thộn, rúm ró – giễu cợt ngay từ đầu.
- Ở phần cuối: tấm ảnh cụ Đại Lợi được đặc tả với ánh sáng vàng úa, “đôi má chảy xệ và cặp mắt quầm quầm” – vừa hài hước vừa ám ảnh.
Ý nghĩa:
- Các tấm ảnh trở thành “nhân vật câm” – chứng nhân cho toàn bộ vở kịch giấu của.
- Ba tấm ảnh = ba thế hệ: cụ Đại Lợi (mẹ), ông bà Đại Cát → tất cả đều bị biến thành công cụ giấu của, cho thấy sự tha hoá của cả một gia đình vì đồng tiền.
- Việc lặp lại và biến hoá hình ảnh những tấm ảnh tạo nên kết cấu vòng tròn cho cảnh mở màn, gợi liên tưởng đến cả xã hội tư sản đang lâm vào trạng thái “quẫn”.
- Ánh sáng cuối cảnh (vàng úa, quầm quầm) mang tính dự báo kết cục bi hài của gia đình Đại Cát.
Câu 5: Bạn thấy hai nhân vật “đáng cười” trong đoạn trích này đáng ghét hay đáng thương? Tại sao?
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1 – Đáng ghét: Em thấy hai nhân vật đáng ghét hơn là đáng thương. Vì họ tham lam, tìm mọi cách tẩu tán tài sản, đi ngược lại chủ trương chung của nhà nước và cộng đồng. Họ còn sẵn sàng dùng ảnh mẹ (đã khuất) để giấu của – một hành động bất kính. Tiếng cười ở đây là tiếng cười phê phán, đả kích thói tham lam, hèn nhát.
- Cách 2 – Đáng thương: Em thấy họ đáng thương hơn. Bởi vì tài sản không đem lại hạnh phúc mà lại đẩy họ vào trạng thái quẫn bách, hoang mang: run rẩy trong đêm, sợ chính con cái và người làm trong nhà, tự mình làm khổ mình. Họ là nạn nhân của chính lòng tham. Tiếng cười ở đây có phần cay đắng, thương xót.
- Cách 3 – Vừa đáng ghét vừa đáng thương: Em cho rằng hai nhân vật vừa đáng ghét vừa đáng thương. Đáng ghét vì thói tham lam, ích kỉ, sẵn sàng đi ngược lại lợi ích chung; đáng thương vì họ tự làm khổ mình, mất đi bình yên chỉ vì tài sản. Đây chính là chiều sâu nhân đạo của hài kịch: tiếng cười không chỉ đả kích mà còn đánh thức con người tự nhìn lại bản thân.
Câu 6: Hãy chỉ ra xung đột giữa thực tế và lí tưởng được thể hiện trong đoạn trích
- Lí tưởng (mong muốn) của hai vợ chồng Đại Cát:
- Giữ được tài sản khối gia sản đã tích cóp bao năm.
- Tẩu tán, che giấu vàng và đồ quý trước chủ trương công tư hợp doanh.
- Vượt qua được sự dòm ngó của người trong nhà (con gái, U Trinh) và của xã hội.
- Thực tế:
- Không có chỗ nào an toàn: két thì con gái mở được, giấu đâu cũng bị mẹ lục.
- Hai vợ chồng rơi vào trạng thái “quẫn”: hoang mang, hoảng sợ, tự làm khổ mình.
- Chủ trương công tư hợp doanh là xu thế tất yếu, không thể chống lại.
- Ngay trong đêm giấu của, mọi việc đều hỏng bét: rơi đèn, đâm vào nhau, sợ chính con chuột.
-> Xung đột là mâu thuẫn giữa những toan tính, tham vọng vật chất (mang tính ảo tưởng) của cá nhân với chuẩn mực và xu thế xã hội. Chính xung đột ấy tạo nên tiếng cười cho vở kịch, đồng thời khẳng định cái tất thắng của xu thế tiến bộ.
Câu 7: Nếu là đạo diễn dàn dựng đoạn trích này trên sân khấu, bạn sẽ lưu ý diễn viên những điểm gì?
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1: Em sẽ lưu ý diễn viên các điểm sau:
- Về ngôn ngữ: nhấn vào chỗ nói lắp bắp, đứt quãng, thì thầm; thể hiện được sự lệch kênh giữa hai vợ chồng để bật lên tiếng cười.
- Về cử chỉ, điệu bộ: rón rén, khúm núm như kẻ trộm; đánh rơi đèn, mò mẫm, đâm vào nhau cần diễn thật vụng về.
- Về ánh mắt: láo liên, ngơ ngác, sợ sệt – luôn ngó nghiêng như sợ bị phát hiện.
- Về ánh sáng sân khấu: chú ý luồng ánh sáng đèn pin rọi lên các tấm ảnh – phải thật loang loáng, gợi cảm giác lén lút.
- Cách 2: Em sẽ đặc biệt lưu ý các điểm:
- Cường điệu cử chỉ: mỗi động tác của hai nhân vật cần phóng đại một chút để tăng tính hài kịch.
- Thể hiện được trạng thái “quẫn”: qua thần thái căng thẳng, hoảng hốt xuyên suốt.
- Chú ý tiếng động sân khấu: tiếng đồng hồ tích tắc, tiếng lịch kịch, tiếng chuông điểm bốn tiếng – cần rõ ràng, dồn dập để tạo không khí ám ảnh.
- Về ba tấm ảnh trên sân khấu: phải là điểm nhấn thị giác xuyên suốt, đặc biệt tấm ảnh cụ Đại Lợi ở cảnh cuối cần được chiếu sáng một cách rờn rợn, giễu cợt.
V. Kết nối đọc – viết
Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) phân tích một chi tiết hài hước trong đoạn trích Giấu của.
Đoạn văn tham khảo 1 – Chi tiết hiểu lầm “treo ảnh lên buồng ngủ”:
Trong đoạn trích Giấu của, chi tiết khiến em bật cười nhất là cuộc đối thoại hiểu lầm giữa hai vợ chồng ông bà Đại Cát. Khi bà Đại Cát bàn: “hay là treo nó lên buồng ngủ?” (ý muốn nói treo hai tấm ảnh), ông chồng lại tưởng vợ muốn treo người, hoảng hốt hỏi lại: “Treo ai lên buồng ngủ?”, “Sao lại treo mợ và tôi lên buồng ngủ?”. Tương tự, khi bà đề xuất “đem chôn”, ông lại giật mình: “Chôn mẹ và tôi ấy à?”. Chi tiết ấy giòn giã và đắt giá: nó vừa tạo ra tiếng cười sảng khoái cho khán giả, vừa lột trần trạng thái hoảng loạn, mất tỉnh táo của hai nhân vật. Chính lòng tham và nỗi sợ mất của đã khiến họ rối trí đến mức không hiểu nổi ý nhau – một tình cảnh vừa hài hước vừa cay đắng.
Đoạn văn tham khảo 2 – Chi tiết “con chuột to quá”:
Chi tiết hài hước để lại ấn tượng sâu sắc trong em ở đoạn trích Giấu của là cảnh ông Đại Cát giật thót vì con chuột. Đang trong lúc lén lút giấu của, nghe tiếng lịch kịch, ông bà Đại Cát tưởng U Trinh rình mò. Ông Đại Cát ra vẻ cương quyết, mở cửa đột ngột, bước vào – rồi “bỗng ông giật thót người, nhảy lùi lại”, phải cười gượng giải thích: “Hề, hê… con chuột to quá”. Chi tiết nhỏ này cực kì đắt giá: nó lột trần sự hèn nhát, sợ sệt đằng sau vẻ cứng cỏi giả tạo của ông Đại Cát – một người đàn ông giàu có, vốn được kính nể, giờ đây sợ đến cả con chuột. Từ đó, người đọc thấy rõ: tài sản không đem lại bản lĩnh; ngược lại, chính lòng tham và nỗi lo giữ của đã biến ông Đại Cát thành một kẻ nhu nhược, thảm hại. Tiếng cười vì thế mang cả vị cay đắng.

ThS. Nguyễn Thành Đạt
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT
Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện
