Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Phần 1: ĐỌC – Bài thơ Bình đựng lệ (Chế Lan Viên, 1988)
Tìm hiểu chung
- Tác giả Chế Lan Viên (1920 – 1989): nhà thơ, nhà văn, nhà phê bình văn học, quê ở tỉnh Quảng Trị. Ông có nhiều đóng góp quan trọng trong việc đổi mới, cách tân thơ Việt Nam hiện đại. Phong cách thơ giàu chất trí tuệ, triết luận.
- Bài thơ Bình đựng lệ in trong tập Di cảo thơ Chế Lan Viên (tập I, 1992). Sáng tác năm 1988 – giai đoạn cuối đời, khi Chế Lan Viên có nhiều suy tư sâu sắc về nghệ thuật, cái đẹp, sự sống và cái chết.
Câu 1: Có thể xếp bài thơ Bình đựng lệ vào loại thơ tượng trưng được không? Vì sao?
Có thể xếp bài thơ vào loại thơ tượng trưng. Vì:
- Bài thơ được xây dựng xung quanh một hình tượng biểu tượng lớn: “bình đựng lệ” – vừa là hình ảnh cụ thể (chiếc bình cổ), vừa hàm chứa nhiều lớp nghĩa trừu tượng (nỗi đau, nghệ thuật, cái đẹp, sự vĩnh cửu…).
- Bài thơ không miêu tả trực tiếp mà gợi mở, kích thích liên tưởng và suy ngẫm ở người đọc.
- Ngôn ngữ cô đọng, hàm súc, giàu tính triết lí, gợi cảm hơn tả thực.
- Sử dụng nhiều thủ pháp ẩn dụ, đối lập, biểu tượng – đặc trưng của thơ tượng trưng.
- Nhân vật trữ tình suy tưởng, chiêm nghiệm trước một biểu tượng, để phát biểu nhận thức riêng về tồn tại và sự vĩnh cửu.
Câu 2: Theo hiểu biết của bạn, hình ảnh “bình đựng lệ” có thể gợi nhớ đến những câu chuyện cổ nào?
Hình ảnh “bình đựng lệ” có thể gợi nhớ đến:
- Tục lệ hứng nước mắt vào bình của người La Mã cổ đại, Ai Cập cổ: khi tiễn đưa người thân, người ta hứng nước mắt vào những chiếc bình nhỏ đặt bên mộ – biểu tượng của lòng thương tiếc, tình yêu vượt cái chết.
- Câu chuyện về những cổ vật, cổ bình được vớt lên từ đáy biển sau nhiều thế kỉ, còn nguyên vẹn hoa văn – biểu tượng cho sức sống của cái đẹp vượt thời gian.
- Truyền thuyết về các báu vật bị ném xuống nước rồi được tìm thấy trở lại – gợi ý về sự bất diệt của những giá trị chân chính.
- Trong văn học và tôn giáo phương Đông, chiếc bình còn gợi hình ảnh “lệ Quán Âm”, “nước mắt Bồ Tát” – biểu tượng của lòng từ bi trước nỗi đau nhân loại.
Câu 3: “Bình đựng lệ” là biểu tượng của cái gì? Bạn căn cứ vào đâu để xác định những hàm nghĩa của biểu tượng này?
“Bình đựng lệ” là biểu tượng đa nghĩa:
- Biểu tượng của nỗi đau, nước mắt của nhân loại được cất giữ, lưu truyền qua các thế hệ.
- Biểu tượng của nghệ thuật, cái đẹp có sức sống vượt thời gian, không thể bị huỷ diệt.
- Biểu tượng của ký ức, kỷ niệm con người – dù có bị lãng quên vẫn sẽ được tìm lại.
- Biểu tượng của sự vĩnh cửu của tinh thần, cảm xúc con người trong dòng chảy thời gian.
Căn cứ để xác định các hàm nghĩa:
- Từ chính hình ảnh “bình đựng lệ”: lệ là nước mắt, chiếc bình cất giữ và bảo tồn nỗi đau con người.
- Từ các câu thơ “Người xưa ném nỗi đau vào bể / Nhờ sóng triều vạn kỉ / Lấp vùi trong lãng quên” – liên quan đến nỗi đau, ký ức bị chôn vùi.
- Từ các câu thơ “Chiếc bình kia vẫn còn / … / Nét hoa văn vẫn cười” – biểu tượng cho cái đẹp vĩnh cửu.
- Từ hai câu thơ “Ăn miếng buồn trong thơ / Uống nỗi đau ở triết” – liên hệ trực tiếp đến nghệ thuật (thơ) và triết học – nơi cất giữ nỗi đau nhân loại.
- Từ đoạn cuối: “Người này vứt để quên / Người kia cầm lại nhớ / Thời này dù vứt bỏ / Thì thời kia nhặt lên” – biểu tượng cho sự tiếp nối bền bỉ của cái đẹp qua các thế hệ.
Câu 4: Tìm những câu thơ thể hiện nhận thức của tác giả về sự tồn tại vĩnh cửu của “bình đựng lệ”. Tác giả phát biểu nhận thức này dựa trên những trải nghiệm cá nhân nào?
Những câu thơ thể hiện nhận thức về sự tồn tại vĩnh cửu:
- “Ờ, thế mà chẳng có gì mất hết / Chiếc bình kia vẫn còn”.
- “Vỏ ốc hoá vôi / Rễ cây bám bình hoá thạch / Nét hoa văn vẫn cười”.
- “Dù hoa chỉ một ngày / Dù sóng kia vạn tuổi / Dù đời nhiều chuyện rủi / Mà rất nghèo cơ may / Chiếc bình xưa vẫn đó”.
- “Người này vứt để quên / Người kia cầm lại nhớ / Thời này dù vứt bỏ / Thì thời kia nhặt lên”.
Nhận thức dựa trên những trải nghiệm cá nhân của tác giả:
- Trải nghiệm chiến tranh: “Tôi từ xứ lắm bom / Giáp mặt nghìn lần cùng cái chết” – từng chứng kiến sự huỷ diệt khốc liệt của chiến tranh.
- Trải nghiệm hư vô: “Ồ! Ta đã nghe rao giảng về hư vô” – từng tiếp xúc với các luận điểm triết học về sự vô nghĩa của tồn tại.
- Trải nghiệm chiêm nghiệm cái đẹp: “Đứng trước chiếc bình con / Vẫn cứ bàng hoàng” – bắt gặp cái đẹp cổ xưa vẫn trường tồn khiến tác giả bàng hoàng, thức tỉnh.
-> Chính từ những trải nghiệm về cái chết, chiến tranh, hư vô, tác giả càng thấm thía sức mạnh vĩnh cửu của cái đẹp, của nghệ thuật, của cảm xúc con người.
Câu 5: Thủ pháp đối lập đã được tác giả vận dụng như thế nào và đạt hiệu quả nghệ thuật gì?
Thủ pháp đối lập được sử dụng nhiều lớp:
- Mất – còn: “ném nỗi đau vào bể” / “lại về trở lại”; “Lấp vùi trong lãng quên” / “chiếc bình kia vẫn còn”.
- Hư vô – hiện hữu: “nghe rao giảng về hư vô” / “chẳng có gì mất hết”.
- Cái ngắn ngủi – cái vĩnh cửu: “hoa chỉ một ngày” / “sóng vạn tuổi” / “chiếc bình xưa vẫn đó”.
- Vứt bỏ – nâng niu: “người này vứt để quên” / “người kia cầm lại nhớ”; “thời này dù vứt bỏ” / “thời kia nhặt lên”.
- Cái chết – cái đẹp: “nghìn lần cùng cái chết” / “chiếc bình con” làm bàng hoàng.
- Nỗi buồn – niềm vui: “ăn miếng buồn trong thơ” / “nét hoa văn vẫn cười”.
- Nhiều chuyện rủi – rất nghèo cơ may / chiếc bình xưa vẫn đó.
Hiệu quả nghệ thuật:
- Làm nổi bật sức sống bền bỉ, vĩnh cửu của cái đẹp, nghệ thuật giữa dòng chảy huỷ diệt và lãng quên.
- Tạo nên chiều sâu triết lí cho bài thơ – mỗi cặp đối lập là một luận điểm.
- Gợi mở suy ngẫm cho người đọc về mối quan hệ giữa cái nhất thời và cái trường tồn.
- Bộc lộ nhận thức riêng, thái độ khẳng định của tác giả về giá trị nghệ thuật.
Câu 6: Nêu nhận xét về màu sắc nghị luận của bài thơ thông qua một số dấu hiệu hình thức mang tính đặc trưng
Bài thơ có màu sắc nghị luận đậm nét, thể hiện qua:
- Nhiều câu thơ mang tính khái quát, triết luận: “Ờ, thế mà chẳng có gì mất hết” – như một kết luận rút ra từ chiêm nghiệm.
- Cấu trúc lập luận rõ ràng: dùng liên từ “dù… mà”, “dẫu… nhưng” mang tính chứng minh, khẳng định: “Dù hoa chỉ một ngày / Dù sóng kia vạn tuổi / Dù đời nhiều chuyện rủi / Mà rất nghèo cơ may / Chiếc bình xưa vẫn đó”.
- Câu cảm thán mang tính triết luận: “Ồ! Ta đã nghe rao giảng về hư vô”.
- Đưa ra nhận định, khẳng định: “Chiếc bình xưa vẫn đó” – lặp lại nhấn mạnh.
- Ngôn ngữ hàm súc, giàu tính khái quát: các cụm từ “sâu thẳm không tên”, “vạn kỉ”, “hoá thạch”, “hư vô”, “cơ may” mang tính trừu tượng, triết học.
- Kết cấu phát triển tư tưởng: từ hình ảnh cụ thể (bình, biển, sóng) → suy ngẫm (bàng hoàng, nghe rao giảng) → kết luận triết lí (chẳng có gì mất hết, bình xưa vẫn đó).
- Sự kết hợp giữa hình tượng và suy tưởng: hình ảnh vỏ ốc, rễ cây, hoa văn vừa cụ thể vừa mang tính biểu tượng cho suy tưởng triết học.
-> Đây là đặc điểm nổi bật của phong cách Chế Lan Viên giai đoạn cuối: thơ trí tuệ, giàu chất triết luận, ít cảm xúc trực tiếp mà nhiều chiêm nghiệm sâu sắc.
Câu 7: Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) bày tỏ thái độ đồng cảm hay không đồng cảm của bạn đối với nỗi niềm và nhận thức của tác giả được bộc lộ qua bài thơ
Đoạn văn tham khảo – Đồng cảm với nhận thức của tác giả:
Đọc bài thơ Bình đựng lệ của Chế Lan Viên, em thực sự đồng cảm sâu sắc với nỗi niềm và nhận thức mà tác giả bày tỏ. Từ trải nghiệm của một người đã đi qua “xứ lắm bom”, “nghìn lần cùng cái chết”, Chế Lan Viên vẫn giữ được một niềm tin bất diệt vào sự trường tồn của cái đẹp. Trước một chiếc bình cổ nhỏ bé, ông bàng hoàng nhận ra: dù thời gian có xoá đi bao thứ, dù nhân loại có nghe rao giảng về hư vô, thì “chẳng có gì mất hết” – hoa văn vẫn cười, chiếc bình xưa vẫn đó. Em đồng cảm với ông vì trong cuộc sống hôm nay, giữa bao đổi thay, mất mát, con người vẫn cần niềm tin vào những giá trị bền vững: cái đẹp, nghệ thuật, ký ức, tình yêu thương. Những giá trị ấy có thể bị lãng quên trong chốc lát – “người này vứt để quên” – nhưng rồi sẽ có “người kia cầm lại nhớ”. Đó chính là sức sống bí ẩn của tinh thần con người mà thời gian không thể huỷ diệt. Bài thơ nhắc em phải trân trọng cái đẹp và giữ vững niềm tin vào những giá trị vĩnh cửu, ngay cả khi cuộc đời có nhiều chuyện rủi.
Phần 2: VIẾT
Chọn Đề 4: Viết bài nghị luận về vấn đề: Thanh niên và việc xác lập giá trị sống.
Bài viết tham khảo
THANH NIÊN VÀ VIỆC XÁC LẬP GIÁ TRỊ SỐNG
Có một câu nói nổi tiếng: “Nếu bạn không biết mình đang đi đâu, thì mọi con đường đều đưa bạn tới đó”. Với tuổi trẻ, câu nói ấy càng đúng. Thanh niên – lứa tuổi đẹp nhất, giàu sức sống nhất, cũng là lứa tuổi phải đối diện với những câu hỏi lớn: Ta sống vì điều gì? Ta muốn trở thành ai? Điều gì thực sự quan trọng trong cuộc đời? Trả lời được những câu hỏi ấy chính là xác lập giá trị sống – việc làm không thể thiếu của mỗi người trẻ.
Giá trị sống là những điều mà một người cho là quan trọng, đáng theo đuổi và bảo vệ trong cuộc đời mình. Đó có thể là gia đình, tình yêu, sự nghiệp, tri thức, tự do, lòng tốt, sự chân thật, cống hiến… Xác lập giá trị sống là quá trình mỗi người tự nhận thức, lựa chọn và cam kết với những điều mình xem là ý nghĩa nhất, để từ đó định hướng suy nghĩ, hành động của bản thân.
Vì sao thanh niên cần xác lập giá trị sống? Trước hết, tuổi trẻ là giai đoạn hình thành nhân cách, thế giới quan. Không có giá trị sống rõ ràng, người trẻ dễ sống trôi, a dua, chạy theo đám đông, đánh mất chính mình. Thứ hai, xác lập được giá trị sống giúp thanh niên có kim chỉ nam để đưa ra những quyết định quan trọng: chọn ngành học, chọn công việc, chọn bạn đời, chọn cách ứng xử… Thứ ba, trong thời đại thông tin bùng nổ, thanh niên bị cuốn vào vô số cám dỗ, giá trị ảo trên mạng xã hội. Nếu không có hệ giá trị vững chắc, họ dễ mất phương hướng, chạy theo hào nhoáng bên ngoài mà quên đi bản chất.
Làm thế nào để thanh niên xác lập được giá trị sống đúng đắn? Trước hết, cần tự vấn – dành thời gian hiểu chính mình: mình yêu điều gì, giỏi điều gì, tin điều gì. Thứ hai, cần học hỏi từ những tấm gương: các bậc tiền bối, các nhân vật lịch sử, những người thành công chân chính – để soi sáng con đường mình đi. Thứ ba, cần trải nghiệm thực tế – qua học tập, lao động, tham gia hoạt động xã hội – để kiểm nghiệm giá trị của bản thân. Thứ tư, cần kiên định trước cám dỗ và dám sống với giá trị mình chọn – dù có khi đi ngược đám đông.
Tuy nhiên, cần tránh những sai lầm phổ biến: đồng nhất giá trị sống với tiền bạc, danh vọng, hình thức; sao chép giá trị của người khác mà không suy ngẫm; hoặc áp đặt giá trị của mình lên người khác. Giá trị sống phải là lựa chọn tự thân của mỗi người, và cần được bồi đắp liên tục qua thời gian.
Nhìn lại các thế hệ thanh niên Việt Nam đi trước – từ Nguyễn Ái Quốc rời bến Nhà Rồng năm 21 tuổi với khát vọng cứu nước, đến những thanh niên xung phong hi sinh tuổi trẻ cho độc lập tự do, đến thế hệ trẻ hôm nay đang khởi nghiệp, làm khoa học, cống hiến cho cộng đồng – có thể thấy: giá trị sống đúng đắn đã tạo nên những cuộc đời đáng sống và những đóng góp to lớn cho xã hội.
Tuổi hai mươi là lúc bắt đầu chọn con đường cho cả cuộc đời. Vì thế, mỗi thanh niên cần dừng lại, suy ngẫm và can đảm xác lập những giá trị mình theo đuổi. Bởi lẽ, như nhà văn Xu-khôm-lin-xki từng nói: “Con người sinh ra không phải để tan biến đi như hạt cát vô danh”. Xác lập được giá trị sống chính là cách để mỗi cuộc đời trẻ trở nên có ý nghĩa – hôm nay và mai sau.
Phần 3: NÓI VÀ NGHE
Chọn Nội dung 3: Thảo luận về đề tài tôn trọng và bảo vệ quyền được phát biểu chủ kiến trước các vấn đề đời sống.
Đề cương thuyết trình – thảo luận
I. Mở đầu
- Chào hỏi, giới thiệu chủ đề: Tôn trọng và bảo vệ quyền được phát biểu chủ kiến trước các vấn đề đời sống.
- Đặt vấn đề: Trong xã hội hiện đại, mỗi cá nhân đều có tiếng nói riêng. Việc được phát biểu chủ kiến và được tôn trọng khi phát biểu chủ kiến là quyền cơ bản của con người. Vì sao chúng ta cần bảo vệ quyền này?
II. Nội dung thảo luận
1. Khái niệm và biểu hiện
- “Phát biểu chủ kiến” là bày tỏ ý kiến, quan điểm riêng của bản thân về một vấn đề – có thể là học tập, xã hội, chính trị, văn hoá.
- Đây là quyền tự do ngôn luận – một trong những quyền cơ bản của con người, được ghi nhận trong Hiến pháp và các văn kiện quốc tế.
- Biểu hiện của việc tôn trọng chủ kiến: lắng nghe ý kiến khác biệt; không cắt lời, không chê bai người phát biểu; tranh luận trên tinh thần xây dựng.
2. Vì sao cần tôn trọng và bảo vệ quyền này?
- Về mặt cá nhân: giúp mỗi người phát triển tư duy độc lập, tự tin khẳng định bản thân, rèn luyện kĩ năng giao tiếp, phản biện.
- Về mặt xã hội: một xã hội lắng nghe được nhiều tiếng nói sẽ đa dạng, phong phú, tiến bộ. Ngược lại, xã hội chỉ có một chiều thông tin dễ dẫn đến trì trệ, độc đoán.
- Về mặt dân chủ: bảo đảm sự tham gia của mọi công dân vào các quyết định chung; giúp phát hiện và sửa chữa sai lầm kịp thời.
- Ví dụ tiêu biểu: các cuộc họp lớp, sinh hoạt Đoàn trong trường học; các diễn đàn thanh niên; các cuộc thảo luận trên báo chí về vấn đề xã hội.
3. Thực trạng hiện nay
- Tích cực: nhiều diễn đàn, nền tảng mạng xã hội cho phép người trẻ bày tỏ quan điểm; trường học ngày càng khuyến khích học sinh phát biểu.
- Tiêu cực:
- Một số môi trường vẫn tồn tại tâm lí “sợ ý kiến trái chiều”, áp đặt người khác im lặng.
- Trên mạng xã hội có hiện tượng “đấu tố”, “công kích” người có ý kiến khác biệt.
- Nhiều người trẻ ngại phát biểu vì sợ bị chê cười, sợ khác đám đông.
4. Cách thực hành và bảo vệ quyền phát biểu chủ kiến
- Về phía cá nhân:
- Trang bị kiến thức vững vàng trước khi phát biểu.
- Rèn luyện kĩ năng lập luận, diễn đạt.
- Can đảm bày tỏ quan điểm với thái độ văn minh, tôn trọng người khác.
- Về phía cộng đồng:
- Xây dựng văn hoá lắng nghe trong gia đình, trường học, cơ quan.
- Không chê bai, kỳ thị những ý kiến khác biệt.
- Phản biện có văn hoá: tập trung vào luận điểm, không tấn công cá nhân.
- Về phía xã hội:
- Tạo nhiều diễn đàn hợp pháp, lành mạnh để công dân phát biểu.
- Bảo đảm quyền tự do ngôn luận theo pháp luật.
5. Giới hạn của quyền phát biểu chủ kiến
- Phát biểu chủ kiến không đồng nghĩa với nói bừa, xuyên tạc, xúc phạm.
- Cần đảm bảo:
- Trung thực, có căn cứ.
- Không xâm phạm danh dự, nhân phẩm người khác.
- Không vi phạm pháp luật, thuần phong mĩ tục.
III. Kết luận
- Khẳng định: Tôn trọng và bảo vệ quyền được phát biểu chủ kiến là biểu hiện của văn minh, tiến bộ xã hội.
- Kêu gọi các bạn trẻ: hãy can đảm bày tỏ quan điểm; đồng thời học cách lắng nghe và tôn trọng người khác.
- Đặt câu hỏi mở cho lớp thảo luận: “Trong trường học của chúng ta, các bạn có thấy mình đã thực sự được lắng nghe khi phát biểu chủ kiến chưa?”.
IV. Trao đổi, thảo luận
- Dành thời gian lắng nghe ý kiến bạn học.
- Tôn trọng những quan điểm khác biệt.
- Phản hồi trên tinh thần xây dựng.
Bài thuyết trình tham khảo
TÔN TRỌNG VÀ BẢO VỆ QUYỀN ĐƯỢC PHÁT BIỂU CHỦ KIẾN TRƯỚC CÁC VẤN ĐỀ ĐỜI SỐNG
Xin chào thầy cô và các bạn! Tôi tên là […], hôm nay tôi rất vinh dự được đứng đây để cùng các bạn thảo luận về một chủ đề mà tôi tin rằng ai trong chúng ta cũng đã từng nghĩ đến: quyền được phát biểu chủ kiến và việc tôn trọng – bảo vệ quyền ấy trước các vấn đề đời sống.
Trước khi bắt đầu, tôi xin kể một câu chuyện nhỏ. Trong một tiết học, khi cô giáo hỏi cả lớp về ý kiến trước một vấn đề xã hội, chỉ có duy nhất một bạn giơ tay. Bạn ấy trình bày quan điểm khác hẳn với số đông. Ngay lập tức, một vài tiếng cười khe khẽ vang lên. Bạn ấy đỏ mặt, ngồi xuống, và từ đó không bao giờ phát biểu nữa. Câu chuyện đơn giản, nhưng tôi tin nhiều bạn ở đây từng chứng kiến – hoặc từng là nhân vật chính. Và đó chính là điểm khởi đầu cho bài thuyết trình hôm nay.
Vậy phát biểu chủ kiến là gì? Đó là hành động bày tỏ quan điểm, ý kiến riêng của bản thân trước một vấn đề – dù là chuyện học tập, chuyện xã hội, hay chuyện chính trị. Đây là quyền cơ bản của con người, được ghi nhận trong Hiến pháp Việt Nam cũng như trong Tuyên ngôn Nhân quyền của Liên Hợp Quốc. Nói cách khác, quyền phát biểu chủ kiến không phải là ơn huệ ai ban cho, mà là quyền chính đáng mà mỗi người sinh ra đều có.
Vì sao chúng ta cần tôn trọng và bảo vệ quyền này? Tôi xin nêu ba lí do.
Thứ nhất, với mỗi cá nhân, việc được phát biểu chủ kiến giúp chúng ta phát triển tư duy độc lập, tự tin khẳng định bản thân. Một người trẻ chưa từng dám nói ra suy nghĩ của mình sẽ khó trưởng thành thực sự. Ngược lại, một người trẻ được lắng nghe sẽ dần hình thành bản lĩnh, biết suy nghĩ có trách nhiệm trước mỗi lời mình nói.
Thứ hai, với xã hội, một cộng đồng biết lắng nghe nhiều tiếng nói sẽ đa dạng, phong phú và tiến bộ. Lịch sử đã chứng minh: nhiều phát minh khoa học, nhiều cải cách xã hội đều bắt đầu từ những chủ kiến khác biệt ban đầu bị chê cười, nhưng cuối cùng đã thay đổi thế giới. Nếu Ga-li-lê không dám phát biểu rằng Trái Đất quay quanh Mặt Trời, có lẽ nhân loại còn phải chờ rất lâu để biết sự thật ấy.
Thứ ba, với đời sống dân chủ, quyền phát biểu chủ kiến bảo đảm mọi công dân đều có tiếng nói trong các quyết định chung. Nó giúp phát hiện sai lầm, sửa chữa kịp thời, giúp xã hội không rơi vào trì trệ, độc đoán.
Tuy nhiên, nhìn vào thực trạng hôm nay, tôi thấy còn nhiều điều đáng suy nghĩ. Một mặt, chúng ta đang sống trong thời đại mạng xã hội bùng nổ – ai cũng có thể lên tiếng, ai cũng có “diễn đàn” riêng. Nhiều trường học, gia đình đã khuyến khích con em bày tỏ quan điểm. Đó là tín hiệu đáng mừng. Nhưng mặt khác, tôi vẫn thấy nhiều bạn trẻ ngại phát biểu trước lớp vì sợ bị chê cười; nhiều môi trường vẫn tồn tại tâm lí “khác biệt là sai”; trên mạng xã hội, hiện tượng “công kích cá nhân”, “đấu tố” những người có ý kiến trái chiều đang trở nên phổ biến. Chính điều đó đang giết chết tinh thần dám nghĩ, dám nói của tuổi trẻ chúng ta.
Vậy chúng ta cần làm gì? Tôi xin đề xuất ba điều.
Về phía mỗi cá nhân, hãy can đảm bày tỏ quan điểm, nhưng đồng thời trang bị kiến thức để lời nói có sức nặng. Đừng phát biểu cảm tính, mà hãy dựa trên hiểu biết và suy nghĩ chín chắn. Và quan trọng hơn, hãy phát biểu với thái độ văn minh, tôn trọng người khác.
Về phía cộng đồng, hãy xây dựng văn hoá lắng nghe: trong gia đình, cha mẹ hãy để con nói; trong lớp học, các bạn hãy tôn trọng khi ai đó phát biểu; trong tranh luận, hãy tập trung vào luận điểm, không công kích cá nhân. Đây là văn hoá phản biện mà chúng ta cần bồi đắp.
Về phía xã hội, cần tạo thêm nhiều diễn đàn hợp pháp, lành mạnh để mỗi công dân đều có cơ hội phát biểu, đồng thời bảo đảm quyền này theo đúng pháp luật.
Cuối cùng, tôi muốn nhấn mạnh một điều quan trọng: quyền phát biểu chủ kiến không đồng nghĩa với nói bừa, xuyên tạc, hay xúc phạm người khác. Tự do luôn đi kèm với trách nhiệm. Chúng ta có quyền nói lên suy nghĩ của mình, nhưng cũng phải bảo đảm lời nói ấy trung thực, không xâm phạm danh dự người khác, và không vi phạm pháp luật.
Thưa các bạn, tôi tin rằng tôn trọng và bảo vệ quyền được phát biểu chủ kiến không chỉ là biểu hiện của một xã hội văn minh, mà còn là nền tảng cho sự tiến bộ. Vì thế, hãy để mỗi tiếng nói được cất lên, mỗi ý kiến được lắng nghe – dù có khi khác biệt, dù có khi chưa hoàn chỉnh. Chỉ khi ấy, chúng ta mới có một cộng đồng thực sự cởi mở, sáng tạo và nhân văn.
Trước khi kết thúc, tôi xin gửi đến các bạn một câu hỏi để cùng suy ngẫm và thảo luận: “Trong lớp học của chúng ta, các bạn có thực sự cảm thấy được lắng nghe khi phát biểu chủ kiến chưa? Và chúng ta có thể làm gì để mỗi tiếng nói đều được tôn trọng?”.
Xin cảm ơn thầy cô và các bạn đã lắng nghe. Tôi rất mong nhận được ý kiến trao đổi từ các bạn.

ThS. Nguyễn Thành Đạt
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT
Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện
