Soạn bài: Vội vàng (Xuân Diệu) – Ngữ văn 12

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

I. Tìm hiểu chung

1. Tác giả

  • Xuân Diệu (1916 – 1985), tên khai sinh là Ngô Xuân Diệu, quê ở tỉnh Hà Tĩnh (sinh sống chủ yếu với mẹ ở Quy Nhơn).
  • “nhà thơ mới nhất trong các nhà thơ mới”, có những cách tân táo bạo về nghệ thuậtgiọng thơ sôi nổi, đắm say, tràn đầy tình yêu cuộc sống.
  • Sự nghiệp văn học phong phú, sáng tác nhiều thể loại:
    • Thơ: Thơ thơ (1938), Gửi hương cho gió (1945), Riêng chung (1960)…
    • Văn xuôi: Phấn thông vàng (1939)…
    • Tiểu luận, phê bình: Các nhà thơ cổ điển Việt Nam
  • Được truy tặng Giải thưởng Hồ Chí Minh về Văn học nghệ thuật năm 1996.

2. Tác phẩm

  • Xuất xứ: in trong tập Thơ thơ (1938) – tập thơ đầu tay của Xuân Diệu, cũng là tập thơ tiêu biểu nhất của phong trào Thơ mới.
  • Vị trí: Vội vàng được coi là một tuyên ngôn về cuộc sống của Xuân Diệu.
  • Thể loại: thơ tự do.
  • Nhân vật trữ tình: “tôi” – “ta” (cái tôi cá nhân của Xuân Diệu).
  • Bố cục (3 phần):
    • Phần 1 (13 câu đầu): Tình yêu cuộc sống trần thế tha thiết.
    • Phần 2 (16 câu tiếp): Nỗi băn khoăn về sự ngắn ngủi của kiếp người.
    • Phần 3 (10 câu cuối): Lời giục giã sống vội vàng để tận hưởng tuổi xuân.

II. Trước khi đọc

Câu 1: Cảm nhận của mỗi cá nhân về thời gian là giống nhau hay khác nhau? Vì sao?

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Cảm nhận về thời gian của mỗi cá nhân là khác nhau. Vì thời gian không chỉ được đo bằng đồng hồ mà còn bằng tâm trạng, hoàn cảnh, tuổi tác: người đang vui thấy thời gian trôi nhanh, người đang buồn thấy thời gian dài dằng dặc; người trẻ thấy thời gian bất tận, người già thấy thời gian ngắn ngủi.
  • Cách 2: Cảm nhận về thời gian vừa giống vừa khác. Giống ở chỗ ai cũng biết thời gian là hữu hạn, một đi không trở lại. Khác ở chỗ mỗi người có cách sống, cách trân trọng thời gian khác nhau tuỳ vào quan niệm, lí tưởng của bản thân.

Câu 2: Theo bạn, ý niệm về thời gian có ảnh hưởng như thế nào đến thái độ sống, lí tưởng sống của con người?

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Ý niệm về thời gian ảnh hưởng sâu sắc đến thái độ sống. Người ý thức được thời gian là hữu hạn thường sống tích cực, chủ động, biết trân trọng từng khoảnh khắc. Ngược lại, người xem thời gian là vô tận thường lười biếng, trì hoãn, để tuổi trẻ trôi qua vô ích.
  • Cách 2: Em cho rằng ý niệm về thời gian là nền tảng hình thành lí tưởng sống. Khi hiểu tuổi trẻ ngắn ngủi, con người sẽ đặt ra mục tiêu rõ ràng, cố gắng học tập, cống hiến, yêu thương. Đó cũng là lí do người ta khuyên nhau “tuổi trẻ chỉ có một lần” để nhắc nhở sống có ý nghĩa.

III. Trong khi đọc

1. Chú ý các động từ, các biện pháp tu từ (4 câu đầu)

  • Động từ mạnh: “tắt”, “buộc” – thể hiện ước muốn phi thường, muốn níu giữ vẻ đẹp của tạo hoá.
  • Biện pháp tu từ:
    • Điệp ngữ: “Tôi muốn” (lặp 2 lần) – nhấn mạnh khát khao mãnh liệt.
    • Điệp cấu trúc: hai cặp câu song song.
  • Ý nghĩa: thể hiện cái tôi ngông cuồng, muốn đoạt quyền tạo hoá để giữ mãi vẻ đẹp thiên nhiên.

2. Hình dung về bức tranh cuộc sống được miêu tả (từ câu 5 đến câu 13)

Bức tranh rực rỡ, sống động, tình tứ:

  • Ong bướm với “tuần tháng mật” – biểu tượng của tình yêu, sự ngọt ngào.
  • Hoa của “đồng nội xanh rì” – vẻ đẹp thanh khiết, tràn đầy sức sống.
  • của “cành tơ phơ phất” – non tơ, mềm mại.
  • Yến anh với “khúc tình si” – âm thanh của tình yêu, đam mê.
  • Ánh sáng “chớp hàng mi” – so sánh mới lạ, gợi vẻ đẹp thiếu nữ.
  • Tháng Giêng “ngon như một cặp môi gần” – so sánh táo bạo, đầy nhục cảm.

-> Bức tranh cuộc sống hiện lên như một thiên đường trần gian – tràn đầy màu sắc, âm thanh, ánh sáng và tình yêu.

3. Chú ý sự cảm nhận về thời gian của nhân vật trữ tình (đoạn giữa)

  • Cảm nhận thời gian trong sự chảy trôi, mất mát: “Xuân đương tới, nghĩa là xuân đương qua / Xuân còn non, nghĩa là xuân sẽ già / Mà xuân hết, nghĩa là tôi cũng mất.”.
  • Đối lập cái vô hạn của vũ trụ với cái hữu hạn của kiếp người: “Lòng tôi rộng, nhưng lượng trời cứ chật”, “Còn trời đất, nhưng chẳng còn tôi mãi”.
  • Cảm nhận thời gian bằng vị giác, khứu giác: “Mùi tháng, năm đều rớm vị chia phôi”.

-> Xuân Diệu có cảm nhận thời gian độc đáo, mới mẻ: thời gian không tuần hoàntuyến tính, đi qua không trở lại – gieo vào lòng người nỗi tiếc nuối, lo âu.

4. Lắng nghe giọng điệu của nhân vật trữ tình (đoạn cuối)

  • Giọng điệu gấp gáp, hối hả, cuống quýt: “Mau đi thôi! Mùa chưa ngả chiều hôm”.
  • Giọng thúc giục qua điệp ngữ: “Ta muốn ôm… Ta muốn riết… Ta muốn say… Ta muốn thâu…”.
  • Giọng đắm say, mãnh liệt với các động từ tăng cấp: ôm – riết – say – thâu – cắn.
  • Giọng reo hò, ngất ngây: “Hỡi xuân hồng, ta muốn cắn vào ngươi!”.

-> Giọng điệu thể hiện khát khao tận hưởng cuồng nhiệt, một lối sống hết mình với hiện tại.

IV. Sau khi đọc – Trả lời câu hỏi

Câu 1: Nêu cảm nhận chung của bạn về nhịp điệu bài thơ

  • Nhịp điệu bài thơ chủ đạo là nhanh, gấp gáp, dồn dập, xen với những nhịp chùng xuống, chậm rãi ở đoạn tiếc nuối.
  • Nhịp nhanh, dồn dập ở đoạn đầu và đoạn cuối, tạo bởi:
    • Điệp ngữ, điệp cấu trúc liên tiếp: “Này đây…”, “Ta muốn…”.
    • Cách ngắt nhịp đột ngột: “Tôi sung sướng. Nhưng vội vàng một nửa”.
    • Câu cảm thán, câu thúc giục: “Mau đi thôi!”, “Hỡi xuân hồng, ta muốn cắn vào ngươi!”.
  • Nhịp chậm, chùng xuống ở đoạn giữa, thể hiện nỗi tiếc nuối: “Chẳng bao giờ, ôi! Chẳng bao giờ nữa…”.

-> Nhịp điệu ấy phù hợp với mạch cảm xúc rạo rực, sôi nổi xen lẫn tiếc nuối, lo âu của nhân vật trữ tình.

Câu 2: Xuân Diệu được coi là người có nhiều cách tân trong việc sử dụng ngôn từ. Bạn có đồng ý với nhận định này không? Vì sao?

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1 – Đồng ý: Em đồng ý với nhận định này. Xuân Diệu có nhiều cách tân độc đáo:
    • Ẩn dụ chuyển đổi cảm giác: “Tháng Giêng ngon như một cặp môi gần”, “Mùi tháng, năm đều rớm vị chia phôi”, “Hỡi xuân hồng, ta muốn cắn vào ngươi!” – dùng vị giác, xúc giác để cảm nhận thời gian và thiên nhiên.
    • So sánh táo bạo, mới lạ: lấy vẻ đẹp con người (cặp môi) làm chuẩn cho vẻ đẹp thiên nhiên (tháng Giêng) – ngược với ước lệ trung đại.
    • Động từ mạnh, dồn dập: tắt, buộc, ôm, riết, say, thâu, cắn – thể hiện khát khao mãnh liệt.
    • Điệp cấu trúc, câu vắt dòng mới mẻ.

    -> Đây là sự cách tân vì Xuân Diệu đã phá bỏ những ước lệ, so sánh quen thuộc của thơ trung đại, tạo nên hệ thống hình ảnh, ngôn ngữ hiện đại.

  • Cách 2 – Đồng ý nhưng có bổ sung: Em đồng ý Xuân Diệu có nhiều cách tân, nhưng cần thấy cách tân ấy dựa trên nền truyền thống: ông vẫn giữ thể thơ vần điệu, dùng nhiều hình ảnh thiên nhiên quen thuộc (hoa, lá, ong bướm). Điểm mới nằm ở cách nhìn, cách cảm – lấy con người làm chuẩn mực cho vẻ đẹp – và ở giọng thơ sôi nổi, đắm say chưa từng có.

Câu 3: Bức tranh thiên nhiên hiện lên như thế nào trong đoạn thơ thứ hai? Qua bức tranh đó, bạn nhận ra điều gì về cái nhìn thế giới của tác giả?

a) Bức tranh thiên nhiên:

  • Rực rỡ, sống động, tràn đầy sức sống:
    • Hình ảnh: ong bướm với tuần tháng mật, hoa của đồng nội xanh rì, lá của cành tơ phơ phất, yến anh với khúc tình si, ánh sáng chớp hàng mi…
    • Âm thanh: khúc tình si của yến anh, tiếng chim reo.
    • Màu sắc: xanh rì, xuân hồng.
  • Tình tứ, gợi cảm: thiên nhiên được nhìn qua lăng kính của tình yêu – có “tuần tháng mật” (tuần trăng mật), “khúc tình si”, “cặp môi gần”.
  • Đầy chuyển động: con gió xinh thì thào, chim rộn ràng đứt tiếng – thiên nhiên như có linh hồn, biết yêu, biết buồn.

b) Cái nhìn thế giới của tác giả:

  • Xuân Diệu nhìn thiên nhiên qua lăng kính của tuổi trẻ và tình yêu – lấy con người làm chuẩn mực để đo vẻ đẹp thiên nhiên (khác thơ trung đại thường lấy thiên nhiên làm chuẩn cho con người).
  • Thế giới trong mắt Xuân Diệu là một thiên đường ngay trên mặt đất – đầy sự sống, tình yêu, khoái cảm.
  • Cái nhìn ấy thể hiện quan niệm nhân sinh mới: hạnh phúc không ở đâu xa mà ở chính cuộc sống trần thế này.

Câu 4: Qua sự tự bộc lộ của nhân vật trữ tình, hãy phân tích mạch vận động cảm xúc trong bài thơ. Nêu nhận xét khái quát về nhân vật trữ tình

a) Mạch vận động cảm xúc:

  • Đoạn 1 (13 câu đầu): cảm xúc say đắm, ngất ngây trước vẻ đẹp của thiên nhiên trần thế; khát khao níu giữ vẻ đẹp ấy (“Tôi muốn tắt nắng đi…”).
  • Đoạn 2 (16 câu tiếp): cảm xúc băn khoăn, tiếc nuối, lo âu trước sự chảy trôi của thời giancái hữu hạn của kiếp người (“Xuân đương tới nghĩa là xuân đương qua…”).
  • Đoạn 3 (10 câu cuối): cảm xúc cuống quýt, mãnh liệt với khát vọng tận hưởng, ôm trọn vẻ đẹp cuộc đời trong từng khoảnh khắc (“Ta muốn ôm…”).

-> Mạch cảm xúc vận động từ say đắm – tiếc nuối – đến khát khao hành động một cách logic, thể hiện quá trình từ nhận thức đến hành động của cái tôi trữ tình.

b) Nhận xét về nhân vật trữ tình:

  • cái tôi cá nhân mạnh mẽ, dám xưng “tôi” – “ta” đầy tự tin.
  • Say đắm, cuồng nhiệt với cuộc sống – luôn muốn tận hưởng vẻ đẹp trần thế bằng tất cả giác quan.
  • Nhạy cảm với thời gian – sợ hãi trước sự chảy trôi, mất mát.
  • quan niệm sống mới mẻ, tích cực: sống vội vàng để không bỏ lỡ tuổi trẻ.

Câu 5: Cảm nhận về thời gian của Xuân Diệu trong bài thơ có gì mới mẻ, độc đáo so với cảm nhận về thời gian trong thơ trữ tình trung đại nói chung?

Phương diện Thơ Xuân Diệu Thơ trữ tình trung đại
Cách cảm nhận Thời gian tuyến tính, chảy trôi, một đi không trở lại Thời gian tuần hoàn, xoay vòng theo bốn mùa
Quan niệm Thời gian hữu hạn, ngắn ngủi; con người nhỏ bé trước vũ trụ Thời gian vô hạn, con người hoà vào vũ trụ, ung dung tự tại
Thái độ Lo âu, tiếc nuối, vội vàng nắm bắt hiện tại Bình tĩnh, thanh thản, chấp nhận quy luật
Nguyên nhân Ảnh hưởng tư tưởng phương Tây, đề cao con người cá nhân Ảnh hưởng tư tưởng phương Đông, hoà mình vào vũ trụ

-> Cảm nhận thời gian của Xuân Diệu hoàn toàn mới mẻ: từ tuần hoàn sang tuyến tính, từ vô hạn sang hữu hạn, từ ung dung sang cuống quýt. Đây là đóng góp lớn của Xuân Diệu vào thơ ca Việt Nam hiện đại.

Câu 6: Bài thơ Vội vàng thể hiện quan niệm gì của Xuân Diệu về tình yêu và tuổi trẻ? Bạn có đồng ý với quan niệm đó không? Vì sao?

a) Quan niệm của Xuân Diệu:

  • Tuổi trẻ là quãng thời gian quý giá nhất của đời người – vì đó là mùa của sức sống, tình yêu, hạnh phúc.
  • Tình yêu là kết tinh của tất cả những gì đẹp đẽ nhất ở trần thế.
  • Vì thời gian hữu hạn, cần sống vội vàng, sống hết mình để tận hưởng trọn vẹn tuổi trẻ và tình yêu.

b) Có đồng ý không?

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1 – Đồng ý hoàn toàn: Em đồng ý với quan niệm ấy. Tuổi trẻ đúng là thời gian đẹp nhất – đầy nhiệt huyết, khát vọng, sức sáng tạo. Nếu không biết trân trọng, tuổi trẻ sẽ trôi qua rất nhanh và không bao giờ trở lại. Quan niệm của Xuân Diệu thức tỉnh giới trẻ sống có trách nhiệm với chính tuổi trẻ của mình.
  • Cách 2 – Đồng ý một phần: Em đồng ý rằng cần trân trọng tuổi trẻ và tình yêu, nhưng không đồng tình hoàn toàn với thái độ “vội vàng” đến mức cuống quýt. Sống hết mình là tốt, nhưng cần có định hướng, có chiều sâu. Nếu “vội vàng” biến thành sống gấp, sống ích kỉ, chỉ nghĩ đến hưởng thụ thì sẽ lệch lạc.
  • Cách 3 – Đồng cảm nhưng suy ngẫm thêm: Quan niệm của Xuân Diệu có ý nghĩa tích cực trong việc thức tỉnh con người trân trọng hiện tại. Tuy nhiên, cần hiểu “vội vàng” ở đây là sống có ý thức, sống mãnh liệt chứ không phải sống gấp gáp, hưởng thụ tầm thường. Hiểu đúng, đây là bài học sâu sắc về lối sống chủ động, tích cực.

Câu 7: Qua đoạn cuối của bài thơ (từ “Ta muốn ôm” đến hết), bạn hiểu thế nào về triết lí sống của cái tôi cá nhân? Nghệ thuật thể hiện triết lí sống đó có điểm gì đặc sắc?

a) Triết lí sống:

  • Sống mãnh liệt, sống hết mình với hiện tại – tận hưởng vẻ đẹp cuộc đời trong từng khoảnh khắc.
  • Sống chủ động, không thụ động chờ đợi – phải ôm, riết, say, thâu, cắn để chiếm lĩnh cuộc sống.
  • Sống bằng tất cả giác quan – thị giác, thính giác, khứu giác, xúc giác, vị giác – để cảm nhận trọn vẹn “thanh sắc của thời tươi”.
  • Đây là triết lí sống tích cực, tiến bộ: đề cao cái tôi cá nhân, khẳng định giá trị của hiện tại.

b) Nghệ thuật đặc sắc:

  • Chuyển đại từ: từ “tôi” (cá nhân) sang “ta” (cái tôi được nâng lên tầm khái quát, hùng tráng).
  • Điệp ngữ, điệp cấu trúc: “Ta muốn…” lặp 4 lần – tạo nhịp điệu dồn dập, gấp gáp.
  • Chuỗi động từ tăng cấp: ôm – riết – say – thâu – cắn – thể hiện khát vọng ngày càng mãnh liệt, cuồng nhiệt.
  • Điệp từ “cho”: “cho chếnh choáng… cho đã đầy… cho no nê…” – nhấn mạnh khát khao tận hưởng đến tận cùng.
  • Ẩn dụ chuyển đổi cảm giác: “cắn vào ngươi” (xuân hồng) – táo bạo, mới lạ.
  • Câu thơ dài ngắn xen kẽ, kết bằng câu cảm thán mạnh: “Hỡi xuân hồng, ta muốn cắn vào ngươi!”.

-> Nghệ thuật ấy tạo nên âm hưởng như một lời hiệu triệu, giục giã – biến bài thơ thành tuyên ngôn sống đầy sức lay động của một cái tôi trẻ trung, sôi nổi.

V. Kết nối đọc – viết

Bài thơ Vội vàng của Xuân Diệu đã tác động như thế nào đến nhận thức của bạn về thời gian và tuổi trẻ? Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) để trả lời câu hỏi này.

Đoạn văn tham khảo 1 – Bài học về việc trân trọng từng khoảnh khắc:

Bài thơ Vội vàng của Xuân Diệu đã tác động sâu sắc đến nhận thức của em về thời gian và tuổi trẻ. Trước đây, em từng nghĩ tuổi trẻ còn dài, chưa cần vội, có thể trì hoãn nhiều dự định. Nhưng khi đọc những câu thơ “Xuân đương tới, nghĩa là xuân đương qua / Xuân còn non, nghĩa là xuân sẽ già”, em bỗng nhận ra thời gian không tuần hoàn như em vẫn tưởng – mỗi phút giây trôi qua là mất đi mãi mãi. Xuân Diệu đã dạy em rằng tuổi trẻ ngắn ngủi, tình yêu và vẻ đẹp cuộc sống cũng chỉ đến trong khoảnh khắc, nên phải biết trân trọng, tận hưởng, sống hết mình. Từ nay, em sẽ không trì hoãn những việc quan trọng, sẽ dành thời gian nhiều hơn cho gia đình, bạn bè, cho việc học và những đam mê của mình – để tuổi trẻ không trôi qua hoài phí.

Đoạn văn tham khảo 2 – Bài học về lối sống chủ động, mãnh liệt:

Sau khi đọc Vội vàng của Xuân Diệu, em nhận ra một chân lí giản dị mà sâu sắc: tuổi trẻ chỉ có một lần, và thời gian không chờ đợi ai. Nếu Xuân Diệu “muốn ôm cả sự sống mới bắt đầu mơn mởn”, muốn “thâu trong một cái hôn nhiều” cả non nước, cây cỏ, thì em cũng học được ở ông một lối sống chủ động, mãnh liệt – dám ước mơ, dám hành động, dám tận hưởng vẻ đẹp của cuộc đời. Bài thơ không chỉ là tiếng lòng của một cái tôi cá nhân đắm say mà còn là lời nhắc nhở dành cho thế hệ trẻ: đừng để tuổi thanh xuân trôi qua trong sự lười biếng, thờ ơ. Sống là phải có khát vọng, phải trân trọng hiện tại – đó là bài học quý giá mà em sẽ mang theo suốt cuộc đời.

ThS. Nguyễn Thành Đạt

ThS. Nguyễn Thành Đạt

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THPT

Trình độ: Thạc sĩ Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ CNTT, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Thế Thiện