Unit 2 Tiếng Anh 12 (trang 21, 22, 23): Language – Giải bài tập

Tiếp nối bài học Getting Started về Lễ hội Văn hóa Quốc tế, Lesson 2: Language trong Unit 2 “A Multicultural World” sẽ giúp học sinh củng cố và mở rộng kiến thức về ba phần quan trọng: Pronunciation (Phát âm), Vocabulary (Từ vựng) và Grammar (Ngữ pháp).

Trong bài học này, các em sẽ được luyện tập phát âm ba nguyên âm đôi /ɔɪ/, /aɪ/ và /aʊ/, học các từ vựng liên quan đến sự đa dạng văn hóa (cultural diversity), đồng thời ôn tập và mở rộng kiến thức về Articles (Mạo từ: a, an, the, Ø).

I. Pronunciation – Phát âm nguyên âm đôi /ɔɪ/, /aɪ/, /aʊ/

1. Lý thuyết về nguyên âm đôi (Diphthongs)

Nguyên âm đôi là sự kết hợp của hai nguyên âm trong cùng một âm tiết. Trong bài học này, chúng ta tập trung vào ba nguyên âm đôi: /ɔɪ/, /aɪ//aʊ/.

a. Âm /ɔɪ/

Cách phát âm: Bắt đầu từ âm /ɔ/ (như trong “or”) rồi lướt sang âm /ɪ/ (như trong “bit”). Môi từ tròn chuyển sang dẹt.

Các cách viết thường gặp:

Cách viết Ví dụ
oi choice, oil, join, voice
oy enjoy, employ, boy, toy

b. Âm /aɪ/

Cách phát âm: Bắt đầu từ âm /a/ (như trong “father”) rồi lướt sang âm /ɪ/ (như trong “bit”). Miệng mở rộng rồi khép lại.

Các cách viết thường gặp:

Cách viết Ví dụ
i line, high, time, find
ie tie, lie, die, pie
uy buy, guy
ei height
y my, sky, try, fly

c. Âm /aʊ/

Cách phát âm: Bắt đầu từ âm /a/ (như trong “father”) rồi lướt sang âm /ʊ/ (như trong “put”). Miệng mở rộng rồi tròn môi.

Các cách viết thường gặp:

Cách viết Ví dụ
ow cow, bow, now, how
ou house, cloud, around, sound

2. Task 1: Listen and repeat. Then practise saying the words (Trang 21)

Nghe và lặp lại. Sau đó luyện tập nói các từ.

Bài nghe Task 1:
0:000:00
/ɔɪ/ /aɪ/ /aʊ/
join spicy crowded
enjoy buy around

Hướng dẫn phát âm chi tiết:

Từ Phiên âm Âm Nghĩa
join /dʒɔɪn/ /ɔɪ/ tham gia
enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/ /ɔɪ/ thưởng thức
spicy /ˈspaɪsi/ /aɪ/ cay
buy /baɪ/ /aɪ/ mua
crowded /ˈkraʊdɪd/ /aʊ/ đông đúc
around /əˈraʊnd/ /aʊ/ xung quanh

3. Task 2: Work in pairs. Underline the words that contain the /ɔɪ/, /aɪ/, and /aʊ/ sounds (Trang 21)

Làm việc theo cặp. Gạch chân các từ chứa âm /ɔɪ/, /aɪ/ và /aʊ/. Nghe và kiểm tra. Sau đó luyện đọc các câu.

Bài nghe Task 2:
0:000:00

Đáp án:

1. Joyce feels so proud to be a top designer.

Từ Âm
Joyce /ɔɪ/
proud /aʊ/
designer /aɪ/

Dịch: Joyce cảm thấy rất tự hào khi trở thành một nhà thiết kế hàng đầu.

2. The country’s identity as a separate nation was never destroyed.

Từ Âm
country /aʊ/
identity /aɪ/
nation /aɪ/ (trong âm “na” không phải, nhưng có thể không tính)
destroyed /ɔɪ/

Dịch: Bản sắc của đất nước như một quốc gia riêng biệt không bao giờ bị phá hủy.

3. Mike and Diana came to the fair to enjoy food from around the world.

Từ Âm
Mike /aɪ/
Diana /aɪ/
fair /aɪ/ (trong âm “ai”)
enjoy /ɔɪ/
around /aʊ/

Dịch: Mike và Diana đến hội chợ để thưởng thức đồ ăn từ khắp nơi trên thế giới.

4. A noisy crowd cheered as the band finally appeared on stage.

Từ Âm
noisy /ɔɪ/
crowd /aʊ/
finally /aɪ/

Dịch: Một đám đông ồn ào reo hò khi ban nhạc cuối cùng cũng xuất hiện trên sân khấu.

5. The detective tried to find out where the strange sound came from.

Từ Âm
detective /aɪ/ (trong âm “i”)
tried /aɪ/
find /aɪ/
out /aʊ/
sound /aʊ/

Dịch: Thám tử cố gắng tìm ra tiếng động lạ đến từ đâu.

Bảng tổng hợp các từ chứa nguyên âm đôi:

Âm /ɔɪ/ Âm /aɪ/ Âm /aʊ/
Joyce designer proud
destroyed identity country
enjoy Mike, Diana around
noisy finally crowd
tried, find out, sound

II. Vocabulary – Từ vựng: Cultural Diversity (Sự đa dạng văn hóa)

1. Task 1: Match the words with their meanings (Trang 22)

Nối các từ với nghĩa của chúng.

Từ vựng Nghĩa
1. origin (n) a. the state of being liked or supported by many people
2. popularity (n) b. the activities that are organised to celebrate a special event
3. identity (n) c. the moment or place where something starts to exist
4. festivities (n) d. a general direction in which a situation is changing
5. trend (n) e. the characteristics or beliefs that make people different from others

Đáp án:

STT Đáp án Từ vựng Nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
1 c origin the moment or place where something starts to exist nguồn gốc, xuất xứ
2 a popularity the state of being liked or supported by many people sự phổ biến, nổi tiếng
3 e identity the characteristics or beliefs that make people different from others bản sắc, đặc điểm nhận dạng
4 b festivities the activities that are organised to celebrate a special event lễ hội, hoạt động lễ hội
5 d trend a general direction in which a situation is changing xu hướng

Giải thích chi tiết từ vựng:

1. origin /ˈɒrɪdʒɪn/ (n) = nguồn gốc, xuất xứ

  • Định nghĩa: thời điểm hoặc nơi mà một thứ gì đó bắt đầu tồn tại
  • Ví dụ: The origin of this tradition dates back to the 19th century. (Nguồn gốc của truyền thống này có từ thế kỷ 19.)

2. popularity /ˌpɒpjuˈlærəti/ (n) = sự phổ biến, sự nổi tiếng

  • Định nghĩa: trạng thái được nhiều người yêu thích hoặc ủng hộ
  • Ví dụ: K-pop has gained popularity around the world. (Nhạc K-pop đã trở nên phổ biến trên toàn thế giới.)

3. identity /aɪˈdentəti/ (n) = bản sắc, đặc điểm nhận dạng

  • Định nghĩa: các đặc điểm hoặc niềm tin khiến một người khác biệt với người khác
  • Ví dụ: Language is an important part of national identity. (Ngôn ngữ là một phần quan trọng của bản sắc dân tộc.)

4. festivities /feˈstɪvətiz/ (n) = lễ hội, các hoạt động lễ hội

  • Định nghĩa: các hoạt động được tổ chức để kỷ niệm một sự kiện đặc biệt
  • Ví dụ: New Year’s festivities include fireworks and parties. (Các hoạt động lễ hội năm mới bao gồm pháo hoa và tiệc tùng.)

5. trend /trend/ (n) = xu hướng

  • Định nghĩa: hướng đi chung mà một tình huống đang thay đổi
  • Ví dụ: There is a growing trend towards healthy eating. (Có một xu hướng ngày càng tăng về việc ăn uống lành mạnh.)

2. Task 2: Complete the sentences using the correct forms of the words in Task 1 (Trang 22)

Hoàn thành các câu sử dụng dạng đúng của các từ trong Task 1.

1. Language is considered the most important feature of a nation’s _________.

Đáp án: identity

Giải thích: Câu nói về đặc điểm quan trọng nhất của một quốc gia, và “identity” (bản sắc) là từ phù hợp nhất trong ngữ cảnh này.

Dịch: Ngôn ngữ được coi là đặc điểm quan trọng nhất của bản sắc một quốc gia.

2. Most New Year’s _________ begin on 31 December.

Đáp án: festivities

Giải thích: Câu nói về các hoạt động năm mới, và “festivities” (lễ hội, hoạt động lễ hội) là từ phù hợp nhất.

Dịch: Hầu hết các hoạt động lễ hội năm mới bắt đầu vào ngày 31 tháng 12.

3. The _________ of that custom is still a mystery to local people.

Đáp án: origin

Giải thích: Câu nói về nguồn gốc của một phong tục vẫn còn là bí ẩn, “origin” (nguồn gốc) là từ phù hợp nhất.

Dịch: Nguồn gốc của phong tục đó vẫn còn là một bí ẩn đối với người dân địa phương.

4. This article discusses current _________ in fashion styles among young people.

Đáp án: trends

Giải thích: Câu nói về xu hướng thời trang hiện tại trong giới trẻ, “trends” (xu hướng) là từ phù hợp nhất. Lưu ý dùng số nhiều vì có thể có nhiều xu hướng.

Dịch: Bài báo này thảo luận về các xu hướng hiện tại trong phong cách thời trang của giới trẻ.

5. The _________ of cycling among young people has increased.

Đáp án: popularity

Giải thích: Câu nói về sự phổ biến của việc đạp xe trong giới trẻ đã tăng lên, “popularity” (sự phổ biến) là từ phù hợp nhất.

Dịch: Sự phổ biến của việc đạp xe trong giới trẻ đã tăng lên.

III. Grammar – Ngữ pháp: Articles (Mạo từ) – Ôn tập và mở rộng

1. Lý thuyết (Remember!)

Có hai loại mạo từ trong tiếng Anh: mạo từ không xác định (a/an)mạo từ xác định (the).

a. Mạo từ không xác định: A / AN

Cách dùng: Dùng trước danh từ số ít, đếm được khi người đọc hoặc người nghe không biết cái nào đang được đề cập.

Ví dụ: I want to buy a souvenir. (Tôi muốn mua một món quà lưu niệm.)

Quy tắc chọn A hay AN:

Mạo từ Quy tắc Ví dụ
A Đứng trước từ bắt đầu bằng âm phụ âm a book, a car, a university /juː/
AN Đứng trước từ bắt đầu bằng âm nguyên âm an apple, an hour /aʊə/, an umbrella

b. Mạo từ xác định: THE

Cách dùng: Dùng trước danh từ số ít hoặc số nhiều khi chúng ta nghĩ rằng người đọc hoặc người nghe biết cái gì đang được đề cập vì:

Trường hợp Ví dụ
Chỉ có một (duy nhất) nói chung hoặc trong ngữ cảnh đó The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở phía đông.)
Đã được nhắc đến trước đó A boy lost a watch. A woman found the watch and returned it to the boy.
Với nhạc cụ I’m learning to play the piano. (Tôi đang học chơi piano.)

Các trường hợp đặc biệt dùng THE:

Trường hợp Ví dụ
Tên nước có “kingdom”, “state”, hoặc số nhiều the UK (the United Kingdom), the US (the United States), the Philippines
Đại dương, biển, dãy núi The Pacific is the largest of all oceans. (Thái Bình Dương là đại dương lớn nhất.)

c. Không dùng mạo từ (Zero article – Ø)

Cách dùng: Không cần mạo từ với danh từ số nhiều đếm được hoặc danh từ không đếm được khi dùng theo nghĩa chung hoặc không xác định.

Ví dụ: Ø Tigers are endangered animals. (Hổ là động vật có nguy cơ tuyệt chủng.)

2. Bảng tổng hợp cách dùng Articles

Mạo từ Khi nào dùng Ví dụ
a/an Danh từ số ít, không xác định, nhắc lần đầu I saw a cat.
the Danh từ xác định, duy nhất, đã nhắc trước đó The cat was black.
the Với nhạc cụ play the guitar
the Với đại dương, biển, dãy núi the Pacific, the Alps
the Với tên nước có kingdom/state/số nhiều the UK, the US, the Philippines
Ø Danh từ số nhiều/không đếm được nói chung Ø Music is important.
Ø Tên thành phố, hầu hết tên nước Ø Rome, Ø Vietnam

3. Task 1: Circle the correct answer to complete each of the sentences (Trang 23)

Khoanh tròn đáp án đúng để hoàn thành mỗi câu.

1. One of the most common traditions during the Mid-Autumn Festival is admiring full moon / the full moon.

Đáp án: the full moon

Giải thích: Dùng “the” vì mặt trăng là vật duy nhất (chỉ có một mặt trăng). “The full moon” = trăng tròn (xác định).

Dịch: Một trong những truyền thống phổ biến nhất trong Tết Trung thu là ngắm trăng tròn.

2. Charles Lindbergh was the first person to fly solo across Atlantic / the Atlantic.

Đáp án: the Atlantic

Giải thích: Dùng “the” với tên đại dương. “The Atlantic” = Đại Tây Dương.

Dịch: Charles Lindbergh là người đầu tiên bay một mình qua Đại Tây Dương.

3. The Vietnamese women / Vietnamese women usually wear ao dai on special occasions.

Đáp án: Vietnamese women

Giải thích: Không dùng mạo từ khi nói về một nhóm người nói chung (danh từ số nhiều dùng theo nghĩa chung).

Dịch: Phụ nữ Việt Nam thường mặc áo dài vào những dịp đặc biệt.

4. Many students experience culture shock when they go to study in US / the US.

Đáp án: the US

Giải thích: Dùng “the” với tên nước có chứa “States” (the United States of America).

Dịch: Nhiều sinh viên trải qua sốc văn hóa khi đi du học ở Mỹ.

5. My parents have never been to Rome / the Rome.

Đáp án: Rome

Giải thích: Không dùng mạo từ với tên thành phố. Rome = thành phố Rome (Ý).

Dịch: Bố mẹ tôi chưa bao giờ đến Rome.

4. Task 2: Work in pairs. Ask and answer questions about the following topics using the correct articles (Trang 23)

Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời câu hỏi về các chủ đề sau sử dụng mạo từ đúng.

Chủ đề 1: Musical instruments (Nhạc cụ)

Gợi ý câu hỏi:

  • Can you play the guitar?
  • Are you learning to play the piano?

Bài mẫu:

A: Can you play the guitar? B: No, I can’t, but I can play the piano.

A: Are you learning to play any musical instrument? B: Yes, I’m learning to play the violin. It’s quite difficult but I enjoy it.

Lưu ý: Luôn dùng “the” trước tên nhạc cụ khi nói về việc chơi nhạc cụ đó.

Chủ đề 2: Countries (Các quốc gia)

Gợi ý câu hỏi:

  • Have you ever been to the UK?
  • Would you like to travel to Japan?

Bài mẫu:

A: Have you ever been to the UK? B: No, I haven’t. But I’ve been to Ø France and Ø Germany.

A: Would you like to travel to the US? B: Yes, I’d love to visit Ø New York and Ø Los Angeles.

Lưu ý:

  • Dùng “the” với: the UK, the US, the Philippines, the Netherlands
  • Không dùng mạo từ với: France, Germany, Japan, Vietnam, China…

Chủ đề 3: Seas, oceans, mountain ranges (Biển, đại dương, dãy núi)

Gợi ý câu hỏi:

  • Where are the Alps located?
  • Do you want to swim in the Pacific?

Bài mẫu:

A: Where are the Alps located? B: The Alps are located in Europe. They stretch across several countries including France, Switzerland, and Italy.

A: Have you ever seen the Himalayas? B: No, I haven’t, but I’d love to visit the Himalayas someday.

A: Which ocean is the largest? B: The Pacific is the largest ocean in the world.

Lưu ý: Luôn dùng “the” với tên đại dương, biển và dãy núi.

Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương