Tiếng Anh 12 Unit 3 Speaking: Reduce, Reuse, Recycle

Bài học Speaking Unit 3: Green Living với chủ đề “Paper: Reduce, Reuse, and Recycle” giúp học sinh lớp 12 thảo luận về các cách giảm thiểu, tái sử dụng và tái chế giấy để bảo vệ môi trường. Thông qua bài học này, các em sẽ nắm vững nguyên tắc 3R (Reduce – Reuse – Recycle) và biết cách áp dụng vào cuộc sống hàng ngày.

Mục tiêu bài học:

  • Phân loại các hoạt động vào nhóm Reduce, Reuse hoặc Recycle
  • Thảo luận về cách tiết kiệm giấy và bảo vệ môi trường
  • Đưa ra phản hồi phù hợp để thúc đẩy lối sống xanh

II. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
sort /sɔːt/ v phân loại
packaging /ˈpækɪdʒɪŋ/ n bao bì, đóng gói
waste /weɪst/ n rác thải, chất thải
recycle /ˌriːˈsaɪkl/ v tái chế
reuse /ˌriːˈjuːz/ v tái sử dụng
reduce /rɪˈdjuːs/ v giảm thiểu
compost /ˈkɒmpɒst/ n phân trộn, phân hữu cơ
container /kənˈteɪnə(r)/ n hộp đựng, thùng chứa
leaflet /ˈliːflət/ n tờ rơi
natural resources /ˈnætʃrəl rɪˈsɔːsɪz/ n tài nguyên thiên nhiên

III. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: How can we save trees, energy, and water used to make paper? Sort these activities into Reduce, Reuse, or Recycle activities.

(Làm thế nào chúng ta có thể tiết kiệm cây xanh, năng lượng và nước dùng để sản xuất giấy? Phân loại các hoạt động sau vào nhóm Giảm thiểu, Tái sử dụng hoặc Tái chế.)

Đáp án:

Hoạt động Phân loại Giải thích
a. Choosing recycled paper for daily use (Chọn giấy tái chế để sử dụng hàng ngày) Recycle Sử dụng sản phẩm đã được tái chế, góp phần vào chu trình tái chế
b. Sorting paper waste (Phân loại rác thải giấy) Recycle Phân loại giấy là bước đầu tiên trong quy trình tái chế
c. Printing on both sides of the paper (In trên cả hai mặt giấy) Reduce Giảm lượng giấy sử dụng bằng cách tận dụng cả hai mặt
d. Using old paper as compost (Sử dụng giấy cũ làm phân trộn) Reuse Tái sử dụng giấy cũ với mục đích khác (làm phân bón)
e. Using reusable containers rather than paper for packaging (Sử dụng hộp đựng tái sử dụng thay vì giấy để đóng gói) Reduce Giảm nhu cầu sử dụng giấy bằng cách thay thế bằng vật liệu khác
f. Using smart devices to take notes instead of using paper (Sử dụng thiết bị thông minh để ghi chú thay vì dùng giấy) Reduce Giảm hoàn toàn việc sử dụng giấy
g. Using the blank side of a sheet to take notes (Sử dụng mặt trắng của tờ giấy để ghi chú) Reuse Tái sử dụng giấy đã dùng một mặt
h. Avoiding printing things out as much as possible (Tránh in ấn nhiều nhất có thể) Reduce Giảm thiểu nhu cầu sử dụng giấy
i. Keeping paper waste as clean as possible (Giữ rác thải giấy sạch nhất có thể) Recycle Giấy sạch mới có thể tái chế được

Bảng tổng hợp theo nhóm:

REDUCE (Giảm thiểu) REUSE (Tái sử dụng) RECYCLE (Tái chế)
c, e, f, h d, g a, b, i

Task 2: Work in pairs. Talk about how to reduce, reuse, and recycle paper.

(Làm việc theo cặp. Nói về cách giảm thiểu, tái sử dụng và tái chế giấy.)

Câu hỏi gợi ý:

  1. Which of the activities (a-i) above are you doing? (Bạn đang thực hiện hoạt động nào trong các hoạt động (a-i) ở trên?)
  2. Can you suggest more ideas? How will they help save the environment? (Bạn có thể đề xuất thêm ý tưởng không? Chúng sẽ giúp bảo vệ môi trường như thế nào?)

Đáp án mẫu:

Question 1:

I am currently doing several activities from the list above. First, I always print on both sides of the paper (c) whenever I need to print something at school or at home. Second, I use my smartphone and laptop to take notes (f) during classes instead of using notebooks. Third, I often use the blank side of used paper to take notes or do draft calculations (g). These activities help me reduce paper consumption significantly.

Dịch: Em hiện đang thực hiện một số hoạt động trong danh sách trên. Đầu tiên, em luôn in trên cả hai mặt giấy (c) mỗi khi cần in ở trường hoặc ở nhà. Thứ hai, em sử dụng điện thoại thông minh và laptop để ghi chú (f) trong các tiết học thay vì dùng vở. Thứ ba, em thường sử dụng mặt trắng của giấy đã dùng để ghi chú hoặc làm nháp (g). Những hoạt động này giúp em giảm đáng kể lượng giấy tiêu thụ.

Question 2:

I would like to suggest some more ideas to help save the environment:

First, instead of throwing away old books, we can donate them to charity or send them to the school or local library. This way, books can be reused by others who need them.

Second, cardboard boxes around the house could be used to store things, or turned into useful objects such as decorations, pencil cases, or pen stands. This is a creative way to reuse paper products.

Third, we can use cloth bags or reusable shopping bags instead of paper bags when going shopping. This helps reduce the demand for paper bags.

These ways can save the environment by reusing paper rather than throwing it away after a single use, and by reducing the need to produce new paper products.

Dịch: Em muốn đề xuất thêm một số ý tưởng để giúp bảo vệ môi trường:

Thứ nhất, thay vì vứt bỏ sách cũ, chúng ta có thể quyên góp cho tổ chức từ thiện hoặc gửi đến thư viện trường hoặc địa phương. Bằng cách này, sách có thể được tái sử dụng bởi những người khác cần đến.

Thứ hai, các hộp carton trong nhà có thể được sử dụng để đựng đồ, hoặc biến thành các vật dụng hữu ích như đồ trang trí, hộp bút, hoặc ống đựng bút. Đây là cách sáng tạo để tái sử dụng các sản phẩm giấy.

Thứ ba, chúng ta có thể sử dụng túi vải hoặc túi mua sắm tái sử dụng thay vì túi giấy khi đi mua sắm. Điều này giúp giảm nhu cầu về túi giấy.

Những cách này có thể bảo vệ môi trường bằng cách tái sử dụng giấy thay vì vứt bỏ sau một lần sử dụng, và bằng cách giảm nhu cầu sản xuất các sản phẩm giấy mới.

Task 3: Work in groups. Read the situations below and think of some possible responses to promote a greener lifestyle. Provide reasons for each answer.

(Làm việc theo nhóm. Đọc các tình huống dưới đây và nghĩ ra một số phản hồi có thể để thúc đẩy lối sống xanh hơn. Đưa ra lý do cho mỗi câu trả lời.)

Situation 1:

After a club meeting, you notice that there are a lot of leaflets left, and they are only printed on one side. Your friend is asking you to help throw them away.

(Sau một buổi họp câu lạc bộ, bạn nhận thấy có rất nhiều tờ rơi còn lại, và chúng chỉ được in một mặt. Bạn của bạn đang nhờ bạn giúp vứt chúng đi.)

Đáp án mẫu:

“Do not throw them away. We should reuse these leaflets by using the blank pages to take notes, which will save natural resources such as trees and water. We can also collect them and give them to students who need paper for draft work. This way, we reduce paper waste and make good use of resources that would otherwise be thrown away.”

Dịch: “Đừng vứt chúng đi. Chúng ta nên tái sử dụng những tờ rơi này bằng cách sử dụng các trang trắng để ghi chú, điều này sẽ tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên như cây xanh và nước. Chúng ta cũng có thể thu gom và đưa cho những học sinh cần giấy để làm nháp. Bằng cách này, chúng ta giảm rác thải giấy và tận dụng tốt nguồn tài nguyên mà lẽ ra sẽ bị vứt bỏ.”

Situation 2:

Your group is preparing for a presentation, and everyone has found a lot of useful online material. A group member is asking you to print out about 50 pages of information for the group to read.

(Nhóm của bạn đang chuẩn bị cho một bài thuyết trình, và mọi người đã tìm được rất nhiều tài liệu hữu ích trên mạng. Một thành viên trong nhóm đang nhờ bạn in ra khoảng 50 trang thông tin cho cả nhóm đọc.)

Đáp án mẫu:

“We shouldn’t print them all out. It is a waste of resources such as paper and ink. We can reduce the use of paper by reading and summarizing the information on our computers first, and only printing out the most important parts. When we have to print something out, we should make sure we use both sides of the paper. Alternatively, we can share the documents digitally through email or a shared folder so everyone can read on their devices.”

Dịch: “Chúng ta không nên in tất cả ra. Đó là lãng phí tài nguyên như giấy và mực. Chúng ta có thể giảm việc sử dụng giấy bằng cách đọc và tóm tắt thông tin trên máy tính trước, và chỉ in ra những phần quan trọng nhất. Khi phải in gì đó, chúng ta nên đảm bảo sử dụng cả hai mặt giấy. Ngoài ra, chúng ta có thể chia sẻ tài liệu kỹ thuật số qua email hoặc thư mục dùng chung để mọi người có thể đọc trên thiết bị của mình.”

Situation 3:

Your club is organizing a meeting, including a game in which people should write down something about themselves to share with others. The club president is asking you to buy a lot of Post-it notes for the game.

(Câu lạc bộ của bạn đang tổ chức một buổi họp mặt, bao gồm một trò chơi trong đó mọi người cần viết điều gì đó về bản thân để chia sẻ với người khác. Chủ tịch câu lạc bộ đang nhờ bạn mua nhiều giấy nhớ Post-it cho trò chơi.)

Đáp án mẫu:

“I think we should replace Post-it notes with something else. We can take turns to write on the board, or on the unused side of printouts. Alternatively, we can ask people to type on their smartphones, then we can project their introductions on a TV screen. It will be friendlier to the environment. Another idea is to use small pieces of recycled paper or cardboard instead of buying new Post-it notes. These alternatives help us reduce paper waste while still having fun with the game.”

Dịch: “Em nghĩ chúng ta nên thay thế giấy nhớ Post-it bằng thứ gì đó khác. Chúng ta có thể thay phiên viết lên bảng, hoặc trên mặt chưa dùng của các bản in. Ngoài ra, chúng ta có thể yêu cầu mọi người gõ trên điện thoại thông minh, sau đó chiếu phần giới thiệu của họ lên màn hình TV. Điều này sẽ thân thiện với môi trường hơn. Một ý tưởng khác là sử dụng các mảnh giấy hoặc bìa cứng tái chế nhỏ thay vì mua giấy nhớ Post-it mới. Những lựa chọn thay thế này giúp chúng ta giảm rác thải giấy trong khi vẫn vui vẻ với trò chơi.”

Task 4: Report your group’s answers to the whole class. Vote for the most interesting responses.

(Báo cáo câu trả lời của nhóm bạn cho cả lớp. Bình chọn cho những phản hồi thú vị nhất.)

Hướng dẫn trình bày:

Mở đầu:

  • “Our group would like to present our responses to the three situations…”
  • “Let me share what our group discussed…”

Trình bày từng tình huống:

  • “For situation 1, we suggest that…”
  • “Regarding situation 2, our response is…”
  • “As for situation 3, we think…”

Nêu lý do:

  • “The reason for this is…”
  • “This will help the environment because…”
  • “By doing this, we can…”

Kết thúc:

  • “That’s all from our group. Thank you for listening.”
  • “We hope you find our ideas interesting and practical.”

IV. Useful Expressions (Mẫu câu hữu ích)

Đưa ra ý kiến (Expressing opinions):

  • I think/believe that… (Tôi nghĩ/tin rằng…)
  • In my opinion… (Theo ý kiến của tôi…)
  • From my point of view… (Theo quan điểm của tôi…)
  • It seems to me that… (Dường như với tôi rằng…)

Đưa ra đề xuất (Making suggestions):

  • We should/could… (Chúng ta nên/có thể…)
  • Why don’t we…? (Tại sao chúng ta không…?)
  • How about + V-ing…? (… thì sao?)
  • I suggest that we… (Tôi đề xuất rằng chúng ta…)
  • It would be better if we… (Sẽ tốt hơn nếu chúng ta…)

Đưa ra lý do (Giving reasons):

  • Because/Since/As… (Bởi vì…)
  • This is because… (Điều này là vì…)
  • The reason for this is… (Lý do cho điều này là…)
  • …so that… (…để mà…)

Đồng ý/Không đồng ý (Agreeing/Disagreeing):

  • I agree with you. (Tôi đồng ý với bạn.)
  • That’s a good point. (Đó là một điểm hay.)
  • I’m not sure about that. (Tôi không chắc về điều đó.)
  • I see your point, but… (Tôi hiểu ý bạn, nhưng…)

V. Kiến thức mở rộng về 3R

1. REDUCE (Giảm thiểu)

Định nghĩa: Giảm lượng tài nguyên sử dụng và rác thải tạo ra ngay từ đầu.

Ví dụ:

  • Sử dụng thiết bị điện tử thay vì giấy
  • In hai mặt
  • Tránh mua đồ đóng gói quá nhiều
  • Sử dụng túi vải thay vì túi giấy

2. REUSE (Tái sử dụng)

Định nghĩa: Sử dụng lại sản phẩm nhiều lần hoặc cho mục đích khác thay vì vứt bỏ.

Ví dụ:

  • Dùng mặt sau của giấy đã in để ghi chú
  • Quyên góp sách cũ cho thư viện
  • Biến hộp carton thành đồ trang trí
  • Dùng lọ thủy tinh cũ để đựng đồ

3. RECYCLE (Tái chế)

Định nghĩa: Biến đổi rác thải thành nguyên liệu hoặc sản phẩm mới.

Ví dụ:

  • Phân loại giấy thải để tái chế
  • Mua và sử dụng sản phẩm từ giấy tái chế
  • Giữ giấy sạch để có thể tái chế

Thứ tự ưu tiên: REDUCE → REUSE → RECYCLE

Giảm thiểu là quan trọng nhất vì ngăn chặn rác thải ngay từ nguồn. Tái sử dụng là ưu tiên tiếp theo vì kéo dài vòng đời sản phẩm. Tái chế là lựa chọn cuối cùng khi không thể giảm thiểu hoặc tái sử dụng.

Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương