Tiếng Anh 12 Unit 10: Language (trang 130, 131) – Giải bài tập

Trong bài học Unit 10: Lifelong Learning – Lesson 2: Language, các em sẽ học về:

  • Pronunciation: Ôn tập ngữ điệu trong các loại câu hỏi (Intonation in questions)
  • Vocabulary: Từ vựng về hành trình học tập suốt đời (Lifelong learning journey)
  • Grammar: Câu tường thuật với mệnh lệnh, yêu cầu, đề nghị và lời khuyên (Reported speech: reporting orders, requests, offers, and advice)

Mục tiêu bài học:

  • Nhận biết và sử dụng đúng ngữ điệu trong các loại câu hỏi
  • Nắm được từ vựng về học tập suốt đời
  • Sử dụng câu tường thuật để báo cáo mệnh lệnh, yêu cầu, đề nghị và lời khuyên

I. Vocabulary – Từ vựng trước khi học

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
night school /ˈnaɪt skuːl/ n lớp học buổi tối
distance learning /ˌdɪstəns ˈlɜːnɪŋ/ n học từ xa
well-rounded /ˌwel ˈraʊndɪd/ adj được phát triển toàn diện
learning community /ˈlɜːnɪŋ kəˌmjuːnəti/ np cộng đồng học tập
adult education /ˌædʌlt edʒuˈkeɪʃn/ n giáo dục cho người lớn
intonation /ˌɪntəˈneɪʃn/ n ngữ điệu
rising /ˈraɪzɪŋ/ adj lên (giọng)
falling /ˈfɔːlɪŋ/ adj xuống (giọng)
remote learning /rɪˈməʊt ˈlɜːnɪŋ/ n học từ xa
qualifications /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃnz/ n bằng cấp, chứng chỉ

II. PRONUNCIATION: Intonation in Questions (Revision) – Trang 130

(Ngữ điệu trong câu hỏi – Ôn tập)

Kiến thức cần nhớ (Remember!):

Loại câu hỏi Ngữ điệu Giải thích
Yes/No questions (Câu hỏi Yes/No) ↗ Rising (Lên giọng ở cuối câu) Dùng khi hỏi và chờ câu trả lời Yes hoặc No
Wh-questions (Câu hỏi có từ để hỏi) ↘ Falling (Xuống giọng ở cuối câu) Dùng với các từ: What, Where, When, Why, Who, How
Choice questions (Câu hỏi lựa chọn) ↗…↘ (Lên giọng trước “or”, xuống giọng ở cuối) Dùng khi đưa ra các lựa chọn
Question tags (Câu hỏi đuôi) ↘ Falling (khi gần như chắc chắn câu trả lời) Người hỏi đã biết câu trả lời, chỉ muốn xác nhận
↗ Rising (khi không chắc chắn câu trả lời) Người hỏi thực sự muốn biết câu trả lời

Task 1: Listen and repeat (Trang 130)

Yêu cầu: Listen and repeat. Pay attention to the intonation of the following questions.

(Nghe và lặp lại. Chú ý đến ngữ điệu của các câu hỏi sau.)

Bài nghe Task 1:
0:000:00

Câu 1:

Tiếng Anh Ngữ điệu Tiếng Việt
It’s easy, isn’t it? ↗ Rising Dễ mà, phải không?

Giải thích: Đây là question tag. Người nói chưa chắc chắn rằng việc đó dễ, nên dùng ngữ điệu lên để xác nhận.

Câu 2:

Tiếng Anh Ngữ điệu Tiếng Việt
What are you working on? ↘ Falling Bạn đang làm gì vậy?

Giải thích: Đây là Wh-question (bắt đầu bằng “What”), nên dùng ngữ điệu xuống ở cuối câu.

Câu 3:

Tiếng Anh Ngữ điệu Tiếng Việt
Are all club members your age? ↗ Rising Tất cả thành viên câu lạc bộ đều bằng tuổi bà à?

Giải thích: Đây là Yes/No question, nên dùng ngữ điệu lên ở cuối câu.

Câu 4:

Tiếng Anh Ngữ điệu Tiếng Việt
But why do you have to type it? ↘ Falling Nhưng tại sao bà phải gõ nó?

Giải thích: Đây là Wh-question (bắt đầu bằng “Why”), nên dùng ngữ điệu xuống ở cuối câu.

Câu 5:

Tiếng Anh Ngữ điệu Tiếng Việt
Are you interested in joining the next meeting? ↗ Rising Cháu có muốn tham gia buổi họp tiếp theo không?

Giải thích: Đây là Yes/No question, nên dùng ngữ điệu lên ở cuối câu.

Task 2: Mark the intonation (Trang 130)

Yêu cầu: Mark the intonation in the following questions using ↗ (rising intonation) or ↘ (falling intonation). Then listen and check. Practise saying them in pairs.

(Đánh dấu ngữ điệu trong các câu hỏi sau sử dụng ↗ (ngữ điệu lên) hoặc ↘ (ngữ điệu xuống). Sau đó nghe và kiểm tra. Luyện nói theo cặp.)

Bài nghe Task 2:
0:000:00

Câu 1:

Tiếng Anh Tiếng Việt
What does lifelong learning mean? Học tập suốt đời có nghĩa là gì?
Đáp án Giải thích
↘ Falling Đây là Wh-question (bắt đầu bằng “What”), nên dùng ngữ điệu xuống ở cuối câu.

Câu 2:

Tiếng Anh Tiếng Việt
Do you have to pay for this online course? Bạn có phải trả tiền cho khóa học trực tuyến này không?
Đáp án Giải thích
↗ Rising Đây là Yes/No question (bắt đầu bằng “Do”), nên dùng ngữ điệu lên ở cuối câu.

Câu 3:

Tiếng Anh Tiếng Việt
Do students prefer online courses ↗ or face-to-face classes? ↘ Học sinh thích khóa học trực tuyến hay lớp học trực tiếp hơn?
Đáp án Giải thích
↗…↘ (Rising before “or”, Falling at the end) Đây là Choice question (câu hỏi lựa chọn). Ngữ điệu lên ở “online courses” (trước “or”), và xuống ở “face-to-face classes” (cuối câu).

Câu 4:

Tiếng Anh Tiếng Việt
This is your book, isn’t it? I saw your signature on the first page. Đây là sách của bạn, phải không? Tôi thấy chữ ký của bạn ở trang đầu tiên.
Đáp án Giải thích
↘ Falling Đây là Question tag. Người nói đã thấy chữ ký nên gần như chắc chắn đây là sách của người kia, do đó dùng ngữ điệu xuống.

Tổng hợp đáp án Task 2:

Câu Ngữ điệu Loại câu hỏi
1 ↘ Falling Wh-question
2 ↗ Rising Yes/No question
3 ↗…↘ Choice question
4 ↘ Falling Question tag (chắc chắn)

III. VOCABULARY: Lifelong Learning Journey – Trang 130

(Hành trình học tập suốt đời)

Task 1: Match to make words and phrases (Trang 130)

Yêu cầu: Match 1 to 5 with a to e to make words and phrases with the meanings below.

(Nối 1 đến 5 với a đến e để tạo thành các từ và cụm từ có nghĩa như bên dưới.)

Cột A (Phần đầu):

STT Từ
1 night
2 distance
3 well
4 learning
5 adult

Cột B (Phần sau + Nghĩa):

STT Phần sau Nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
a -rounded having a variety of experiences and a range of skills and interests có nhiều trải nghiệm và nhiều kỹ năng và sở thích
b education education for adults that is available outside schools and universities giáo dục cho người lớn có sẵn bên ngoài trường học và đại học
c school classes for adults, held in the evening lớp học cho người lớn, được tổ chức vào buổi tối
d learning a method of education in which people study at home and send their work to their teachers một phương pháp giáo dục trong đó người học học ở nhà và gửi bài cho giáo viên
e community a group of learners who share learning goals and often connect with one another một nhóm người học chia sẻ mục tiêu học tập và thường kết nối với nhau

Đáp án Task 1:

Câu Nối Từ/Cụm từ hoàn chỉnh Nghĩa tiếng Việt
1 c night school lớp học buổi tối
2 d distance learning học từ xa
3 a well-rounded phát triển toàn diện
4 e learning community cộng đồng học tập
5 b adult education giáo dục cho người lớn

Giải thích chi tiết từng từ vựng:

Từ vựng Phiên âm Nghĩa chi tiết
night school /ˈnaɪt skuːl/ Lớp học buổi tối dành cho người lớn, thường dành cho những người đi làm ban ngày
distance learning /ˌdɪstəns ˈlɜːnɪŋ/ Học từ xa – phương pháp học tại nhà và gửi bài cho giáo viên qua thư hoặc Internet
well-rounded /ˌwel ˈraʊndɪd/ Phát triển toàn diện – có nhiều trải nghiệm, kỹ năng và sở thích đa dạng
learning community /ˈlɜːnɪŋ kəˌmjuːnəti/ Cộng đồng học tập – nhóm người học cùng mục tiêu và thường kết nối với nhau
adult education /ˌædʌlt edʒuˈkeɪʃn/ Giáo dục cho người lớn – các chương trình giáo dục ngoài trường học và đại học

Task 2: Complete the sentences (Trang 130)

Yêu cầu: Complete the sentences using the words and phrases in 1.

(Hoàn thành các câu sử dụng các từ và cụm từ ở bài 1.)

Câu 1:

Tiếng Anh Tiếng Việt
Lifelong learning can help you to become a(n) _______ person. Học tập suốt đời có thể giúp bạn trở thành một người _______.
Đáp án Giải thích
well-rounded Cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ “person”. “Well-rounded person” = người phát triển toàn diện (có nhiều kỹ năng và sở thích).

Câu 2:

Tiếng Anh Tiếng Việt
Continuing education or _______ helps people keep their knowledge and skills up to date. Giáo dục liên tục hoặc _______ giúp mọi người cập nhật kiến thức và kỹ năng.
Đáp án Giải thích
adult education “Continuing education” (giáo dục liên tục) và “adult education” (giáo dục cho người lớn) là hai khái niệm tương đồng, giúp người lớn cập nhật kiến thức.

Câu 3:

Tiếng Anh Tiếng Việt
As my mother worked during the day, she went to _______ to get nursing qualifications. Vì mẹ tôi làm việc ban ngày, bà ấy đã đi học _______ để lấy bằng điều dưỡng.
Đáp án Giải thích
night school Vì mẹ làm việc ban ngày (during the day), nên bà phải học vào buổi tối (night school) để lấy bằng cấp.

Câu 4:

Tiếng Anh Tiếng Việt
Joining a(n) _______ is a great way to meet people with similar interests. Tham gia một _______ là cách tuyệt vời để gặp gỡ những người có cùng sở thích.
Đáp án Giải thích
learning community “Learning community” (cộng đồng học tập) là nơi những người có cùng mục tiêu học tập kết nối với nhau.

Câu 5:

Tiếng Anh Tiếng Việt
Thanks to the power of the Internet, _______ or remote learning has become very popular. Nhờ sức mạnh của Internet, _______ hay học từ xa đã trở nên rất phổ biến.
Đáp án Giải thích
distance learning “Distance learning” và “remote learning” đều có nghĩa là học từ xa, phát triển nhờ Internet.

Tổng hợp đáp án Task 2:

Câu Đáp án
1 well-rounded
2 adult education
3 night school
4 learning community
5 distance learning

IV. GRAMMAR: Reported Speech – Reporting Orders, Requests, Offers, and Advice – Trang 131

(Câu tường thuật: Tường thuật mệnh lệnh, yêu cầu, đề nghị và lời khuyên)

Kiến thức ngữ pháp (Remember!):

1. Quy tắc chung:

Tiếng Anh Tiếng Việt
When we report orders, requests, offers, and advice, we can use a to-infinitive clause after the reporting verb. Khi tường thuật mệnh lệnh, yêu cầu, đề nghị và lời khuyên, chúng ta có thể dùng mệnh đề to-infinitive sau động từ tường thuật.

Các động từ tường thuật phổ biến: ask, tell, advise, command, order, instruct, invite, encourage, persuade, remind, warn, offer, propose, agree, demand…

2. Cấu trúc với các loại câu:

Loại Cấu trúc Ví dụ
Order (Mệnh lệnh) S + told/ordered + O + to V The club leader told Mark to sit down.
Request (Yêu cầu) S + asked + O + to V I asked my teacher to show me how to register.
Advice (Lời khuyên) S + advised + O + to V My instructor advised me to take up a sport.
Offer (Đề nghị) S + offered + to V (không có tân ngữ) My brother offered to pay for my driving lessons.

3. Một số động từ KHÔNG có tân ngữ trước to-infinitive:

Động từ Ví dụ
offer My brother offered to pay for my lessons. (KHÔNG: offered me to pay)
propose She proposed to help me.
agree Mai’s parents agreed to pay for the course.
demand He demanded to see the manager.

4. Câu phủ định:

Quy tắc Cấu trúc
Negative orders, requests, etc. S + V + O + not + to V
Direct speech Reported speech
“Don’t stay out late, Mark,” his mother said. Mark’s mother told/warned him not to stay out late.

5. Bảng tổng hợp ví dụ:

Direct speech Reported speech
“Sit down and stop interrupting the talk!” the club leader said/told Mark. The club leader told/ordered Mark to sit down and stop interrupting the talk.
“Could you show me how to register for the course?” I asked my teacher. I asked my teacher to show me how to register for the course.
“You should take up a sport to keep fit,” my fitness instructor said. My fitness instructor advised me to take up a sport to keep fit.
“I’ll pay for your driving lessons,” my brother said. My brother offered to pay for my driving lessons.
“OK, Mai, we’ll pay for the online course,” Mai’s parents said. Mai’s parents agreed to pay for the online course.

Task 1: Rewrite in reported speech (Trang 131)

Yêu cầu: Rewrite the sentences in reported speech, using the correct forms of the verbs in the box.

(Viết lại các câu ở dạng câu tường thuật, sử dụng dạng đúng của các động từ trong khung.)

Các động từ cho sẵn:

ask offer tell advise

Câu 1:

Direct speech Tiếng Việt
“Find more information about the course you want to apply,” my mother told me. “Tìm thêm thông tin về khóa học con muốn đăng ký,” mẹ tôi nói với tôi.
Reported speech Tiếng Việt
→ My mother told me to find more information about the course I wanted to apply. → Mẹ tôi bảo tôi tìm thêm thông tin về khóa học tôi muốn đăng ký.

Giải thích: Đây là mệnh lệnh (order), dùng động từ “tell” + O + to V.

Câu 2:

Direct speech Tiếng Việt
“Can you send me the list of available online courses?” my friend asked. “Bạn có thể gửi cho mình danh sách các khóa học trực tuyến có sẵn không?” bạn tôi hỏi.
Reported speech Tiếng Việt
→ My friend asked me to send him/her the list of available online courses. → Bạn tôi yêu cầu tôi gửi cho bạn ấy danh sách các khóa học trực tuyến có sẵn.

Giải thích: Đây là yêu cầu (request) với “Can you…?”, dùng động từ “ask” + O + to V.

Câu 3:

Direct speech Tiếng Việt
“I’ll teach you how to use mobile applications,” my brother said. “Anh sẽ dạy em cách sử dụng ứng dụng di động,” anh trai tôi nói.
Reported speech Tiếng Việt
→ My brother offered to teach me how to use mobile applications. → Anh trai tôi đề nghị dạy tôi cách sử dụng ứng dụng di động.

Giải thích: Đây là đề nghị (offer) với “I’ll…”, dùng động từ “offer” + to V (không có tân ngữ trước to V).

Câu 4:

Direct speech Tiếng Việt
“You shouldn’t waste so much time on social media,” the head teacher said. “Các em không nên lãng phí quá nhiều thời gian trên mạng xã hội,” thầy hiệu trưởng nói.
Reported speech Tiếng Việt
→ The head teacher advised us not to waste so much time on social media. → Thầy hiệu trưởng khuyên chúng tôi không nên lãng phí quá nhiều thời gian trên mạng xã hội.

Giải thích: Đây là lời khuyên phủ định (negative advice) với “shouldn’t”, dùng động từ “advise” + O + not + to V.

Tổng hợp đáp án Task 1:

Câu Đáp án đầy đủ
1 My mother told me to find more information about the course I wanted to apply.
2 My friend asked me to send him/her the list of available online courses.
3 My brother offered to teach me how to use mobile applications.
4 The head teacher advised us not to waste so much time on social media.

Task 2: Work in pairs – Speaking (Trang 131)

Yêu cầu: Work in pairs. Talk about what people around you often say to encourage you to learn new things every day. Use reported speech to report their orders, requests, offers, and advice.

(Làm việc theo cặp. Nói về những gì mọi người xung quanh bạn thường nói để khuyến khích bạn học điều mới mỗi ngày. Sử dụng câu tường thuật để báo cáo mệnh lệnh, yêu cầu, đề nghị và lời khuyên của họ.)

Example từ sách:

Tiếng Anh Tiếng Việt
My parents asked me to read for an hour every day. They also advised me to join the school English club to improve my English. They encouraged me to start a learning journal. They told me to write down my thoughts about what I am studying in the journal. Bố mẹ tôi yêu cầu tôi đọc sách một giờ mỗi ngày. Họ cũng khuyên tôi tham gia câu lạc bộ tiếng Anh của trường để cải thiện tiếng Anh. Họ khuyến khích tôi bắt đầu viết nhật ký học tập. Họ bảo tôi ghi lại những suy nghĩ của tôi về những gì tôi đang học trong nhật ký.

Gợi ý bài mẫu Task 2:

Bài mẫu 1:

Tiếng Anh Tiếng Việt
My teacher advised me to practice English speaking every day to improve my fluency. She encouraged me to watch English movies without subtitles. She also reminded me not to be afraid of making mistakes because they help us learn. My classmates invited me to join their study group for the upcoming exams. Cô giáo khuyên tôi luyện nói tiếng Anh mỗi ngày để cải thiện sự lưu loát. Cô khuyến khích tôi xem phim tiếng Anh không có phụ đề. Cô cũng nhắc tôi đừng sợ mắc lỗi vì chúng giúp chúng ta học. Các bạn cùng lớp mời tôi tham gia nhóm học của họ cho kỳ thi sắp tới.

Bài mẫu 2:

Tiếng Anh Tiếng Việt
My grandmother told me to spend less time on my phone and more time reading books. My father offered to buy me any books I wanted to encourage my reading habit. My older sister suggested that I take online courses to learn new skills like photography. She also warned me not to give up when things get difficult. Bà tôi bảo tôi dành ít thời gian hơn cho điện thoại và nhiều thời gian hơn để đọc sách. Bố tôi đề nghị mua cho tôi bất kỳ cuốn sách nào tôi muốn để khuyến khích thói quen đọc sách của tôi. Chị gái tôi gợi ý tôi tham gia các khóa học trực tuyến để học kỹ năng mới như nhiếp ảnh. Chị cũng cảnh báo tôi không được bỏ cuộc khi mọi thứ trở nên khó khăn.

Bài mẫu 3:

Tiếng Anh Tiếng Việt
My English tutor asked me to keep a vocabulary notebook and review it every day. He advised me to set small, achievable goals for each week. My mother encouraged me to join a learning community to meet people with similar interests. She offered to help me find a suitable online course for learning a new language. Gia sư tiếng Anh của tôi yêu cầu tôi giữ một cuốn sổ từ vựng và ôn lại nó mỗi ngày. Thầy khuyên tôi đặt các mục tiêu nhỏ, có thể đạt được cho mỗi tuần. Mẹ tôi khuyến khích tôi tham gia một cộng đồng học tập để gặp gỡ những người có cùng sở thích. Mẹ đề nghị giúp tôi tìm một khóa học trực tuyến phù hợp để học một ngôn ngữ mới.

Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương