Tiếng Anh 12 Unit 9 Language: Ngữ pháp + Từ Vựng (trang 118, 119)

Trong bài học Unit 9: Career Paths – Lesson 2: Language, các em sẽ được học:

  • Pronunciation: Trọng âm câu và nhịp điệu (Sentence stress and rhythm)
  • Vocabulary: Từ vựng về lựa chọn nghề nghiệp (Choosing a career path)
  • Grammar: Cụm động từ 3 từ (Three-word phrasal verbs)

I. Pronunciation – Sentence stress and rhythm

(Trọng âm câu và nhịp điệu)

Lý thuyết – Remember Box

Tiếng Anh Tiếng Việt
Content words (e.g. main verbs, nouns, adjectives, and adverbs) are often stressed, while grammatical words (e.g. conjunctions, pronouns, prepositions, auxiliaries, and articles) are not. Các từ nội dung (ví dụ: động từ chính, danh từ, tính từ và trạng từ) thường được nhấn trọng âm, trong khi các từ ngữ pháp (ví dụ: liên từ, đại từ, giới từ, trợ động từ và mạo từ) thì không.
This combination of stressed and unstressed syllables produces the rhythm of spoken English. Sự kết hợp của các âm tiết có trọng âm và không có trọng âm tạo ra nhịp điệu của tiếng Anh nói.
To sound natural and fluent, you should try to stress the correct words in your spoken sentences. Để nghe tự nhiên và trôi chảy, bạn nên cố gắng nhấn trọng âm đúng các từ trong câu nói của mình.

Bảng tổng hợp quy tắc:

Loại từ Có nhấn trọng âm? Ví dụ
Content words (Từ nội dung)
– Main verbs (động từ chính) work, study, choose
– Nouns (danh từ) job, career, degree
– Adjectives (tính từ) good, important, soft
– Adverbs (trạng từ) very, hard, always
Grammatical words (Từ ngữ pháp) KHÔNG
– Conjunctions (liên từ) and, but, or
– Pronouns (đại từ) you, it, they
– Prepositions (giới từ) in, on, at, to
– Auxiliaries (trợ động từ) is, are, have, will
– Articles (mạo từ) a, an, the

Task 1 (Trang 118)

Yêu cầu: Listen and repeat. Pay attention to the sentence stress and rhythm.

(Nghe và lặp lại. Chú ý đến trọng âm câu và nhịp điệu.)

Bài nghe Task 1:
0:000:00

Các câu với trọng âm được đánh dấu:

Câu 1:

Tiếng Anh: It depends on the industry and the field of work that you’re interested in.

Tiếng Việt: Điều đó phụ thuộc vào ngànhlĩnh vực công việc mà bạn quan tâm.

Câu 2:

Tiếng Anh: There’re many jobs that don’t require a university degree.

Tiếng Việt: Có nhiều công việc không yêu cầu bằng đại học.

Câu 3:

Tiếng Anh: These soft skills will help you adapt to changes and come up with solutions to challenging problems.

Tiếng Việt: Những kỹ năng mềm này sẽ giúp bạn thích nghi với những thay đổinghĩ ra các giải pháp cho những vấn đề khó khăn.

Task 2 (Trang 118)

Yêu cầu: Underline the stressed words in the sentences. Listen and check. Then practise saying the sentences with a natural rhythm.

(Gạch chân các từ được nhấn trọng âm trong các câu. Nghe và kiểm tra. Sau đó thực hành nói các câu với nhịp điệu tự nhiên.)

Bài nghe Task 2:
0:000:00

Đáp án Task 2:

Câu 1:

Tiếng Anh: I’d like to apply for the position of Assistant Teacher.

Tiếng Việt: Tôi muốn ứng tuyển vào vị trí Trợ giảng.

Câu 2:

Tiếng Anh: We’ve received a lot of application letters.

Tiếng Việt: Chúng tôi đã nhận được nhiều đơn ứng tuyển.

Câu 3:

Tiếng Anh: We’ve chosen the best applicants to interview.

Tiếng Việt: Chúng tôi đã chọn những ứng viên tốt nhất để phỏng vấn.

Câu 4:

Tiếng Anh: Successful applicants will start work in the new office.

Tiếng Việt: Các ứng viên thành công sẽ bắt đầu làm việc tại văn phòng mới.

II. Vocabulary – Choosing a career path

(Từ vựng – Lựa chọn con đường nghề nghiệp)

Từ vựng mới

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
passion /ˈpæʃn/ n đam mê, niềm say mê
passionate /ˈpæʃənət/ adj say mê, nhiệt huyết
work experience /wɜːk ɪkˈspɪəriəns/ n kinh nghiệm làm việc
outgoing personality /ˌaʊtˈɡəʊɪŋ ˌpɜːsəˈnælɪti/ n tính cách hướng ngoại
stressful situations /ˈstresfl ˌsɪtʃuˈeɪʃnz/ n các tình huống căng thẳng

Task 1 (Trang 118)

Yêu cầu: Match the words/phrase (1–5) with the phrases (a–e) to make phrases with the meanings below.

(Nối các từ/cụm từ (1-5) với các cụm từ (a-e) để tạo thành các cụm từ có nghĩa bên dưới.)

Cột 1 Cột 2 Định nghĩa tiếng Anh Định nghĩa tiếng Việt
1. have a. stressful situations to manage difficult situations xử lý các tình huống khó khăn
2. develop b. one’s passion for to try to achieve something you like very much cố gắng đạt được điều gì đó bạn rất thích
3. deal with c. an outgoing personality to be friendly and energetic, and to find it easy to talk to people thân thiện và năng động, dễ dàng nói chuyện với mọi người
4. gain d. soft skills to build abilities to communicate with others and work well xây dựng khả năng giao tiếp với người khác và làm việc tốt
5. pursue e. work experience to get experience of a particular job có được kinh nghiệm về một công việc cụ thể

Đáp án Task 1:

Số Đáp án Cụm từ hoàn chỉnh Nghĩa tiếng Việt
1 C have an outgoing personality có tính cách hướng ngoại
2 D develop soft skills phát triển kỹ năng mềm
3 A deal with stressful situations đối phó với các tình huống căng thẳng
4 E gain work experience tích lũy kinh nghiệm làm việc
5 B pursue one’s passion for theo đuổi đam mê của ai đó về

Bảng tổng hợp cụm từ:

Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
have an outgoing personality /hæv ən ˌaʊtˈɡəʊɪŋ ˌpɜːsəˈnælɪti/ có tính cách hướng ngoại
develop soft skills /dɪˈveləp sɒft skɪlz/ phát triển kỹ năng mềm
deal with stressful situations /diːl wɪð ˈstresfl ˌsɪtʃuˈeɪʃnz/ đối phó với các tình huống căng thẳng
gain work experience /ɡeɪn wɜːk ɪkˈspɪəriəns/ tích lũy kinh nghiệm làm việc
pursue one’s passion for /pəˈsjuː wʌnz ˈpæʃn fɔː/ theo đuổi đam mê về

Task 2 (Trang 118)

Yêu cầu: Complete the sentences using the correct forms of the phrases in 1.

(Hoàn thành các câu sử dụng dạng đúng của các cụm từ trong bài 1.)

Đáp án Task 2:

Câu 1:

Tiếng Anh: She left her current job in order to pursue her passion for music.

Tiếng Việt: Cô ấy đã rời bỏ công việc hiện tại để theo đuổi đam mê âm nhạc của mình.

Câu 2:

Tiếng Anh: I have earned some money and gained work experience from my previous part-time jobs.

Tiếng Việt: Tôi đã kiếm được một số tiền và tích lũy kinh nghiệm làm việc từ những công việc bán thời gian trước đây.

Câu 3:

Tiếng Anh: If you have an outgoing personality, it will be an advantage when you apply for this job.

Tiếng Việt: Nếu bạn có tính cách hướng ngoại, đó sẽ là một lợi thế khi bạn ứng tuyển công việc này.

Câu 4:

Tiếng Anh: In addition to technical knowledge, you also need to develop soft skills such as communication and teamwork skills.

Tiếng Việt: Ngoài kiến thức chuyên môn, bạn cũng cần phát triển kỹ năng mềm như kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm.

Câu 5:

Tiếng Anh: Your working environment may not always be pleasant. Sometimes, you have to deal with stressful situations.

Tiếng Việt: Môi trường làm việc của bạn có thể không phải lúc nào cũng dễ chịu. Đôi khi, bạn phải đối phó với các tình huống căng thẳng.

III. Grammar – Three-word Phrasal Verbs

(Ngữ pháp – Cụm động từ 3 từ)

Lý thuyết – Remember Box

Tiếng Anh Tiếng Việt
In addition to two-word phrasal verbs, there are three-word phrasal verbs that usually consist of a verb, an adverb, and a preposition. Ngoài các cụm động từ 2 từ, còn có các cụm động từ 3 từ thường bao gồm một động từ, một trạng từ và một giới từ.
Some three-word phrasal verbs may have an obvious meaning that we can guess from the parts. Một số cụm động từ 3 từ có nghĩa rõ ràng mà chúng ta có thể đoán từ các thành phần.
Many three-word phrasal verbs have an idiomatic meaning which is difficult to guess from their individual parts. Nhiều cụm động từ 3 từ có nghĩa thành ngữ khó đoán từ các thành phần riêng lẻ của chúng.
Three-word phrasal verbs need an object, which always comes immediately after the preposition, and not in any other place. Các cụm động từ 3 từ cần một tân ngữ, luôn đứng ngay sau giới từ, không ở vị trí nào khác.

Cấu trúc:

Verb + Adverb + Preposition + Object

Hai loại Three-word Phrasal Verbs:

Loại Đặc điểm Ví dụ
Obvious meaning (Nghĩa rõ ràng) Có thể đoán nghĩa từ các thành phần walk away from, climb out through
Idiomatic meaning (Nghĩa thành ngữ) Khó đoán nghĩa từ các thành phần get on with, put up with

Ví dụ trong SGK:

Tiếng Anh Tiếng Việt
The driver walked away from the burning car. Người lái xe bước ra khỏi chiếc xe đang cháy.
The thief climbed out through the window. Tên trộm trèo ra ngoài qua cửa sổ.
She gets on with all the members of her team. Cô ấy hòa thuận với tất cả các thành viên trong nhóm.
I can’t put up with his bad behaviour any longer. Tôi không thể chịu đựng hành vi xấu của anh ta thêm nữa.

Bảng tổng hợp Three-word Phrasal Verbs

Phrasal Verb Nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
live up to meet someone’s expectations đáp ứng kỳ vọng của ai đó
cut down on reduce cắt giảm
get on with have a good relationship with có mối quan hệ tốt với
put up with accept an unpleasant situation/person without complaining chịu đựng tình huống/người khó chịu mà không phàn nàn
go in for have something as an interest or a hobby có điều gì đó như một sở thích
get through to contact somebody by phone liên lạc với ai đó qua điện thoại
look forward to expect something because you enjoy it mong chờ điều gì đó vì bạn thích nó
keep up with learn about the current developments of theo kịp những phát triển hiện tại của

Task 1 (Trang 119)

Yêu cầu: Match the verbs in 1–4 with the adverbs (a–d) and the prepositions in A–D to make complete sentences.

(Nối các động từ trong 1-4 với các trạng từ (a-d) và các giới từ trong A-D để tạo thành các câu hoàn chỉnh.)

Các thành phần cần nối:

Câu Nội dung
1 I have tried to contact the employment agency several times, but I haven’t been able to get…
2 After graduating from a medical school, my father had to work very hard to keep…
3 I have sent them my CV and application letter. Now, I’m looking…
4 As the factory gets more automated, its management plans to cut…
Trạng từ Giới từ + Tân ngữ
a. up A. … to hearing from them.
b. forward B. … on staff.
c. down C. … to anyone.
d. through D. … with medical knowledge.

Đáp án Task 1:

Câu Trạng từ Giới từ + Tân ngữ Phrasal Verb Nghĩa
1 d. through C. to anyone get through to liên lạc được với
2 a. up D. with medical knowledge keep up with theo kịp
3 b. forward A. to hearing from them look forward to mong chờ
4 c. down B. on staff cut down on cắt giảm

Các câu hoàn chỉnh:

Câu 1:

Tiếng Anh: I have tried to contact the employment agency several times, but I haven’t been able to get through to anyone.

Tiếng Việt: Tôi đã cố gắng liên lạc với cơ quan việc làm nhiều lần, nhưng tôi không thể liên lạc được với bất kỳ ai.

Câu 2:

Tiếng Anh: After graduating from a medical school, my father had to work very hard to keep up with medical knowledge.

Tiếng Việt: Sau khi tốt nghiệp trường y, bố tôi phải làm việc rất chăm chỉ để theo kịp kiến thức y khoa.

Câu 3:

Tiếng Anh: I have sent them my CV and application letter. Now, I’m looking forward to hearing from them.

Tiếng Việt: Tôi đã gửi cho họ CV và thư ứng tuyển. Bây giờ, tôi đang mong chờ nhận được tin từ họ.

Câu 4:

Tiếng Anh: As the factory gets more automated, its management plans to cut down on staff.

Tiếng Việt: Khi nhà máy trở nên tự động hóa hơn, ban quản lý có kế hoạch cắt giảm nhân viên.

Task 2 (Trang 119)

Yêu cầu: Work in pairs. Make true sentences about the career path of someone you know, using three-word phrasal verbs.

(Làm việc theo cặp. Viết các câu đúng về con đường nghề nghiệp của ai đó bạn biết, sử dụng các cụm động từ 3 từ.)

Ví dụ trong SGK:

Tiếng Anh: My eldest sister is very good at English, and my parents wanted her to become a teacher of English. However, she didn’t live up to my parents’ expectations. Instead, she went in for a game design competition and became a game designer.

Tiếng Việt: Chị cả của tôi rất giỏi tiếng Anh, và bố mẹ tôi muốn chị ấy trở thành giáo viên tiếng Anh. Tuy nhiên, chị ấy đã không đáp ứng kỳ vọng của bố mẹ tôi. Thay vào đó, chị ấy tham gia một cuộc thi thiết kế game và trở thành nhà thiết kế game.

Các câu mẫu tham khảo:

Mẫu 1:

Tiếng Anh: My brother has always looked forward to becoming a doctor. He studied hard and now he works at a big hospital. He has to keep up with the latest medical research to provide the best treatment for his patients.

Tiếng Việt: Anh trai tôi luôn mong chờ trở thành bác sĩ. Anh ấy học chăm chỉ và bây giờ anh ấy làm việc tại một bệnh viện lớn. Anh ấy phải theo kịp các nghiên cứu y học mới nhất để cung cấp phương pháp điều trị tốt nhất cho bệnh nhân.

Mẫu 2:

Tiếng Anh: My uncle used to work in a factory, but the company cut down on staff due to automation. He didn’t give up. He went in for computer programming courses and now works as a software developer.

Tiếng Việt: Chú tôi từng làm việc trong một nhà máy, nhưng công ty đã cắt giảm nhân viên do tự động hóa. Chú ấy không bỏ cuộc. Chú ấy theo học các khóa lập trình máy tính và bây giờ làm nhà phát triển phần mềm.

Mẫu 3:

Tiếng Anh: My cousin gets on with all her colleagues at work. She has an outgoing personality and always comes up with creative ideas for the team. That’s why she was promoted to team leader last year.

Tiếng Việt: Chị họ tôi hòa thuận với tất cả đồng nghiệp tại nơi làm việc. Chị ấy có tính cách hướng ngoại và luôn nghĩ ra những ý tưởng sáng tạo cho nhóm. Đó là lý do tại sao chị ấy được thăng chức trưởng nhóm năm ngoái.

Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương