Tiếng Anh 12 Unit 10: Communication and Culture/CLIL (trang 136, 137)

Trong bài học Unit 10: Lifelong Learning – Lesson 7: Communication and Culture/CLIL, các em sẽ học về:

  • Everyday English: Cách cảm ơn và đáp lại lời cảm ơn (Thanking and accepting thanks)
  • Culture: Đọc hiểu về một trong những sinh viên tốt nghiệp đại học lớn tuổi nhất (One of the oldest university graduates)

Mục tiêu bài học:

  • Sử dụng được các cụm từ để cảm ơn và đáp lại lời cảm ơn
  • Hiểu được nội dung bài đọc về Bertie Gladwin
  • Chia sẻ câu chuyện về những người lớn tuổi vẫn tiếp tục học tập

I. Vocabulary – Từ vựng trước khi học

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
appreciate /əˈpriːʃieɪt/ v đánh giá cao, cảm kích
mention /ˈmenʃn/ v đề cập
grateful /ˈɡreɪtfl/ adj biết ơn
graduate /ˈɡrædʒuət/ n sinh viên tốt nghiệp
degree /dɪˈɡriː/ n bằng cấp
Master’s degree /ˈmɑːstəz dɪˈɡriː/ n bằng Thạc sĩ
intelligence history /ɪnˈtelɪdʒəns ˈhɪstri/ n lịch sử tình báo
broaden your horizons /ˈbrɔːdn jɔː həˈraɪznz/ v phr mở rộng tầm nhìn
secondary education /ˈsekəndri ˌedʒuˈkeɪʃn/ n giáo dục trung học
Psychology /saɪˈkɒlədʒi/ n Tâm lý học
Molecular Biology /məˈlekjələ baɪˈɒlədʒi/ n Sinh học phân tử

II. EVERYDAY ENGLISH: Thanking and Accepting Thanks (Trang 136-137)

(Cảm ơn và đáp lại lời cảm ơn)

Task 1: Listen and complete the conversations (Trang 136)

Yêu cầu: Listen and complete the conversations with the expressions in the box. Then practise them in pairs.

(Nghe và hoàn thành các đoạn hội thoại với các cụm từ trong khung. Sau đó luyện tập theo cặp.)

Các cụm từ cho sẵn:

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
A. Don’t mention it Không có gì đâu
B. I really appreciate it Tôi thực sự cảm kích
C. It’s my pleasure Đó là niềm vui của tôi
D. Thank you for inviting Cảm ơn vì đã mời
Bài nghe Task 1:
0:000:00

Đoạn hội thoại 1:

Người nói Tiếng Anh Tiếng Việt
Ms Lan Mai, the information about the online courses is very useful. Thank you for presenting it. (1) _______. Mai, thông tin về các khóa học trực tuyến rất hữu ích. Cảm ơn em đã trình bày nó. (1) _______.
Mai (2) _______, Ms Lan. I’m glad you found it useful. (2) _______, cô Lan. Em vui vì cô thấy nó hữu ích.

Đoạn hội thoại 2:

Người nói Tiếng Anh Tiếng Việt
Nam Mark, I like the activities of the science club very much. (3) _______ me to join the club. Mark, mình rất thích các hoạt động của câu lạc bộ khoa học. (3) _______ mình tham gia câu lạc bộ.
Mark (4) _______. Glad to help. (4) _______. Vui vì đã giúp được.

Đáp án Task 1:

Câu Đáp án Giải thích
(1) B. I really appreciate it Ms Lan cảm ơn Mai vì thông tin hữu ích. “I really appreciate it” = “Tôi thực sự cảm kích”
(2) C. It’s my pleasure Mai đáp lại lời cảm ơn của cô Lan. “It’s my pleasure” = “Đó là niềm vui của em”
(3) D. Thank you for inviting Nam cảm ơn Mark vì đã mời tham gia câu lạc bộ. “Thank you for inviting” = “Cảm ơn vì đã mời”
(4) A. Don’t mention it Mark đáp lại lời cảm ơn của Nam. “Don’t mention it” = “Không có gì đâu”

Đoạn hội thoại hoàn chỉnh:

Conversation 1:

Người nói Tiếng Anh Tiếng Việt
Ms Lan Mai, the information about the online courses is very useful. Thank you for presenting it. I really appreciate it. Mai, thông tin về các khóa học trực tuyến rất hữu ích. Cảm ơn em đã trình bày nó. Cô thực sự cảm kích.
Mai It’s my pleasure, Ms Lan. I’m glad you found it useful. Đó là niềm vui của em, cô Lan. Em vui vì cô thấy nó hữu ích.

Conversation 2:

Người nói Tiếng Anh Tiếng Việt
Nam Mark, I like the activities of the science club very much. Thank you for inviting me to join the club. Mark, mình rất thích các hoạt động của câu lạc bộ khoa học. Cảm ơn vì đã mời mình tham gia câu lạc bộ.
Mark Don’t mention it. Glad to help. Không có gì đâu. Vui vì đã giúp được.

Useful Expressions – Các cụm từ hữu ích (Trang 137)

Thanking (Cảm ơn) Accepting thanks (Đáp lại lời cảm ơn)
Formal (Trang trọng) Formal (Trang trọng)
I can’t thank you enough for … (Tôi không thể cảm ơn bạn đủ vì …) You’re welcome. (Không có gì.)
I’m really/so grateful for … (Tôi thực sự biết ơn vì …) It’s my pleasure. (Đó là niềm vui của tôi.)
I really appreciate it. (Tôi thực sự cảm kích.) My pleasure. (Niềm vui của tôi.)
Informal (Thân mật) Informal (Thân mật)
Thank you/Thanks for … (Cảm ơn vì …) No problem. (Không vấn đề gì.)
Many thanks! (Cảm ơn nhiều!) Don’t mention it. (Không có gì đâu.)
Thanks a million! (Cảm ơn rất nhiều!) Glad to help. (Vui vì đã giúp được.)

Task 2: Make similar conversations (Trang 137)

Yêu cầu: Work in pairs. Use the models in 1 to make similar conversations for these situations. One of you is A, the other is B. Use the expressions below to help you.

(Làm việc theo cặp. Sử dụng các mẫu ở bài 1 để tạo các đoạn hội thoại tương tự cho các tình huống sau. Một người là A, người kia là B. Sử dụng các cụm từ bên dưới để giúp bạn.)

Tình huống 1:

Tiếng Anh Tiếng Việt
A attends a cooking class taught by B. A thanks B for teaching her/him to cook a traditional dish. B replies by accepting thanks. A tham gia lớp học nấu ăn do B dạy. A cảm ơn B vì đã dạy cô ấy/anh ấy nấu một món ăn truyền thống. B đáp lại bằng cách chấp nhận lời cảm ơn.

Tình huống 2:

Tiếng Anh Tiếng Việt
A and B are friends. B thanks A for sharing information about an app for learning English. A replies by accepting thanks. A và B là bạn bè. B cảm ơn A vì đã chia sẻ thông tin về một ứng dụng học tiếng Anh. A đáp lại bằng cách chấp nhận lời cảm ơn.

Gợi ý bài mẫu Task 2:

Bài mẫu Tình huống 1:

Người nói Tiếng Anh Tiếng Việt
A Grandma, thank you very much for teaching me how to cook this fish soup. It’s so delicious. I can’t thank you enough for sharing your recipe with me. Bà ơi, cảm ơn bà rất nhiều vì đã dạy con cách nấu canh cá này. Nó ngon quá. Con không thể cảm ơn bà đủ vì đã chia sẻ công thức với con.
B Don’t mention it, dear. I’m glad you like my cooking style. You can come and learn more dishes anytime. Không có gì đâu, cháu yêu. Bà vui vì cháu thích cách nấu ăn của bà. Cháu có thể đến và học thêm nhiều món bất cứ lúc nào.
A Thanks a million, Grandma! I really appreciate it. Cảm ơn bà rất nhiều! Con thực sự cảm kích.
B My pleasure. Niềm vui của bà.

Bài mẫu Tình huống 2:

Người nói Tiếng Anh Tiếng Việt
B Hey, A! Thank you for sharing about the Duolingo app. I like it very much, and I try to learn French every day now. I’m really grateful for your recommendation. Này, A! Cảm ơn bạn vì đã chia sẻ về ứng dụng Duolingo. Mình rất thích nó, và mình cố gắng học tiếng Pháp mỗi ngày bây giờ. Mình thực sự biết ơn vì lời giới thiệu của bạn.
A No problem, B. I’m glad you found it useful. Have you tried the speaking exercises? Không có gì, B. Mình vui vì bạn thấy nó hữu ích. Bạn đã thử các bài tập nói chưa?
B Yes, I have. They’re really helpful. Many thanks for telling me about this app! Rồi, mình thử rồi. Chúng thực sự hữu ích. Cảm ơn nhiều vì đã nói cho mình về ứng dụng này!
A It’s my pleasure. Let me know if you need any other app recommendations. Đó là niềm vui của mình. Cho mình biết nếu bạn cần giới thiệu ứng dụng nào khác nhé.

III. CULTURE: One of the Oldest University Graduates (Trang 137)

(Một trong những sinh viên tốt nghiệp đại học lớn tuổi nhất)

Bài đọc: One of the oldest university graduates

Tiếng Anh:

One of the oldest university graduates

Bertie Gladwin became one of Britain’s oldest graduates after receiving his Master’s degree in intelligence history from the University of Buckingham at 91. He started his degree at the age of 89 together with his wife, who was then aged 77. “I feel very satisfied to think that I’ve done an MA at my age,” he said at the time. “When you’re 90, you sit around and not a lot happens, so it’s important to carry on learning and to broaden your horizons.”

Gladwin left school at the age of 14 and never finished his secondary education or went to university. But he still found a satisfying job. When Gladwin retired, he became less active and thought getting back into learning would delay the negative symptoms of old age. He wanted to keep his brain active and learn more about something that had always interested him. Then at the age of 60, he earned a BA in Psychology. By the time he was 70, he had also completed a BSc in Molecular Biology. “They’re fascinating subjects,” he said. “I did them just because I was interested in them and wanted to know more about them.”

Tiếng Việt:

Một trong những sinh viên tốt nghiệp đại học lớn tuổi nhất

Bertie Gladwin đã trở thành một trong những sinh viên tốt nghiệp lớn tuổi nhất nước Anh sau khi nhận bằng Thạc sĩ về lịch sử tình báo từ Đại học Buckingham ở tuổi 91. Ông bắt đầu học bằng này ở tuổi 89 cùng với vợ, khi đó bà 77 tuổi. “Tôi cảm thấy rất hài lòng khi nghĩ rằng tôi đã hoàn thành bằng Thạc sĩ ở tuổi của mình,” ông nói vào thời điểm đó. “Khi bạn 90 tuổi, bạn ngồi một chỗ và không có nhiều chuyện xảy ra, vì vậy điều quan trọng là tiếp tục học tập và mở rộng tầm nhìn.”

Gladwin rời trường học ở tuổi 14 và không bao giờ hoàn thành giáo dục trung học hoặc vào đại học. Nhưng ông vẫn tìm được một công việc thỏa mãn. Khi Gladwin nghỉ hưu, ông trở nên ít hoạt động hơn và nghĩ rằng việc quay lại học tập sẽ làm chậm các triệu chứng tiêu cực của tuổi già. Ông muốn giữ cho não hoạt động và tìm hiểu thêm về điều gì đó luôn khiến ông quan tâm. Sau đó, ở tuổi 60, ông lấy được bằng Cử nhân Tâm lý học. Đến năm 70 tuổi, ông cũng đã hoàn thành bằng Cử nhân Sinh học Phân tử. “Chúng là những môn học hấp dẫn,” ông nói. “Tôi học chúng chỉ vì tôi quan tâm đến chúng và muốn biết thêm về chúng.”

Task 1: Read the text and complete the diagram (Trang 137)

Yêu cầu: Read the text and complete the diagram with information from the text.

(Đọc bài và hoàn thành sơ đồ với thông tin từ bài đọc.)

Sơ đồ Timeline:

At 14 At 60 At 70 At 89 At 91
• left school (1) _______ (2) _______ (3) _______ (4) _______
• didn’t finish secondary education

Đáp án Task 1:

Câu Đáp án (Tiếng Anh) Đáp án (Tiếng Việt) Trích dẫn từ bài đọc
(1) earned a BA in Psychology lấy bằng Cử nhân Tâm lý học “Then at the age of 60, he earned a BA in Psychology.”
(2) completed a BSc in Molecular Biology hoàn thành bằng Cử nhân Sinh học Phân tử “By the time he was 70, he had also completed a BSc in Molecular Biology.”
(3) started his Master’s degree bắt đầu học bằng Thạc sĩ “He started his degree at the age of 89 together with his wife…”
(4) received his Master’s degree nhận bằng Thạc sĩ “Bertie Gladwin became one of Britain’s oldest graduates after receiving his Master’s degree… at 91.”

Sơ đồ hoàn chỉnh:

Tuổi Sự kiện (Tiếng Anh) Sự kiện (Tiếng Việt)
At 14 • left school • rời trường học
• didn’t finish secondary education • không hoàn thành giáo dục trung học
At 60 (1) earned a BA in Psychology (1) lấy bằng Cử nhân Tâm lý học
At 70 (2) completed a BSc in Molecular Biology (2) hoàn thành bằng Cử nhân Sinh học Phân tử
At 89 (3) started his Master’s degree (3) bắt đầu học bằng Thạc sĩ
At 91 (4) received his Master’s degree (4) nhận bằng Thạc sĩ

4.3. Task 2: Share stories (Trang 137)

Yêu cầu: Work in groups. Share stories of people you know who keep learning despite their old age.

(Làm việc theo nhóm. Chia sẻ câu chuyện về những người bạn biết vẫn tiếp tục học tập dù đã lớn tuổi.)

Gợi ý bài mẫu Task 2:

Bài mẫu 1:

Tiếng Anh Tiếng Việt
In our group, we all admire Tam’s grandfather. He retired 10 years ago. After he retired, he had more free time to pursue his interests. He really likes French literature, especially novels, so he registered for a course to brush up on his French to help him translate French novels into Vietnamese. Now, at the age of 75, he has translated three novels and is working on the fourth one. His story inspires us to never stop learning. Trong nhóm chúng tôi, tất cả đều ngưỡng mộ ông của Tâm. Ông nghỉ hưu 10 năm trước. Sau khi nghỉ hưu, ông có nhiều thời gian rảnh hơn để theo đuổi sở thích. Ông thực sự thích văn học Pháp, đặc biệt là tiểu thuyết, vì vậy ông đăng ký một khóa học để ôn lại tiếng Pháp giúp ông dịch tiểu thuyết Pháp sang tiếng Việt. Bây giờ, ở tuổi 75, ông đã dịch ba cuốn tiểu thuyết và đang làm cuốn thứ tư. Câu chuyện của ông truyền cảm hứng cho chúng tôi không bao giờ ngừng học.

Bài mẫu 2:

Tiếng Anh Tiếng Việt
I would like to share about my grandmother. She is 68 years old now. After retiring from her teaching job, she decided to learn how to use a computer and smartphone. At first, it was very difficult for her, but she didn’t give up. She took classes at a local community center and practiced every day. Now, she can use social media to connect with her old students and friends. She also watches online lectures about health and cooking. She always says, “It’s never too late to learn something new.” Tôi muốn chia sẻ về bà ngoại của tôi. Bà 68 tuổi bây giờ. Sau khi nghỉ hưu khỏi công việc giảng dạy, bà quyết định học cách sử dụng máy tính và điện thoại thông minh. Lúc đầu, nó rất khó khăn với bà, nhưng bà không bỏ cuộc. Bà tham gia các lớp học tại trung tâm cộng đồng địa phương và luyện tập mỗi ngày. Bây giờ, bà có thể sử dụng mạng xã hội để kết nối với học sinh cũ và bạn bè. Bà cũng xem các bài giảng trực tuyến về sức khỏe và nấu ăn. Bà luôn nói, “Không bao giờ là quá muộn để học điều gì đó mới.”

Bài mẫu 3:

Tiếng Anh Tiếng Việt
My neighbor, Mr. Hung, is a great example of a lifelong learner. He is 72 years old and recently started learning English. He wants to communicate with his grandchildren who live in Australia. Every morning, he wakes up early to study vocabulary and grammar. He also uses language learning apps like Duolingo. Although his progress is slow, he is very determined. He believes that learning a new language keeps his mind sharp and helps him stay connected with his family abroad. Hàng xóm của tôi, ông Hùng, là một ví dụ tuyệt vời về người học suốt đời. Ông 72 tuổi và gần đây bắt đầu học tiếng Anh. Ông muốn giao tiếp với cháu sống ở Úc. Mỗi sáng, ông thức dậy sớm để học từ vựng và ngữ pháp. Ông cũng sử dụng các ứng dụng học ngôn ngữ như Duolingo. Mặc dù tiến bộ của ông chậm, nhưng ông rất quyết tâm. Ông tin rằng học một ngôn ngữ mới giữ cho trí óc minh mẫn và giúp ông kết nối với gia đình ở nước ngoài.

IV. Extra Activity: Discussion

Câu hỏi thảo luận:

Question 1: Do you think lifelong learning is important?

(Bạn có nghĩ học tập suốt đời quan trọng không?)

Tiếng Anh Tiếng Việt
Yes, I think lifelong learning is very important. In today’s rapidly changing world, knowledge and skills can become outdated quickly. By continuing to learn throughout our lives, we can stay relevant in our careers, keep our minds active and healthy, and adapt to new situations. Lifelong learning also helps us become more well-rounded individuals and improves our quality of life. Có, tôi nghĩ học tập suốt đời rất quan trọng. Trong thế giới thay đổi nhanh chóng ngày nay, kiến thức và kỹ năng có thể trở nên lỗi thời nhanh chóng. Bằng cách tiếp tục học suốt đời, chúng ta có thể duy trì sự phù hợp trong sự nghiệp, giữ cho trí óc hoạt động và khỏe mạnh, và thích nghi với các tình huống mới. Học tập suốt đời cũng giúp chúng ta trở thành những cá nhân phát triển toàn diện hơn và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Question 2: Why do some people still choose to learn even when they are older?

(Tại sao một số người vẫn chọn học ngay cả khi họ lớn tuổi?)

Tiếng Anh Tiếng Việt
There are several reasons why older people continue learning. First, like Bertie Gladwin, they want to keep their brains active and delay the negative effects of aging. Second, they have more free time after retirement to pursue their interests and passions. Third, learning helps them stay connected with others and feel a sense of purpose. Finally, some people want to achieve goals they couldn’t accomplish when they were younger because of work or family responsibilities. Có nhiều lý do tại sao người lớn tuổi tiếp tục học. Thứ nhất, giống như Bertie Gladwin, họ muốn giữ cho não hoạt động và làm chậm các tác động tiêu cực của tuổi già. Thứ hai, họ có nhiều thời gian rảnh hơn sau khi nghỉ hưu để theo đuổi sở thích và đam mê. Thứ ba, việc học giúp họ kết nối với người khác và cảm thấy có mục đích sống. Cuối cùng, một số người muốn đạt được mục tiêu mà họ không thể hoàn thành khi còn trẻ vì trách nhiệm công việc hoặc gia đình.
Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương