Unit 3 Tiếng Anh 12: Reading – Going Green with Plastics

Tiếp nối các bài học trong Unit 3, Lesson 3: Reading với chủ đề “Going Green with Plastics” (Sống xanh với nhựa) sẽ giúp học sinh tìm hiểu về các cách xử lý nhựa thân thiện với môi trường thông qua các email được gửi đến tạp chí Teen.

Bài đọc giới thiệu 5 bạn trẻ chia sẻ những thói quen xanh của họ trong việc giảm thiểu, tái sử dụng và tái chế nhựa. Qua bài học này, các em sẽ học được từ vựng mới về chủ đề môi trường, đồng thời rèn luyện kỹ năng đọc hiểu tìm thông tin cụ thể.

I. Từ vựng (Vocabulary)

1. Từ vựng chính trong bài

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
leftover /ˈleftəʊvə/ (n) đồ ăn thừa
contaminated /kənˈtæmɪneɪtɪd/ (adj) bị ô nhiễm, bị nhiễm bẩn
get rid of /ɡet rɪd əv/ (ph.v) loại bỏ, vứt bỏ
rinse /rɪns/ (v) tráng qua, rửa sạch (bằng nước)
convenience /kənˈviːniəns/ (n) sự thuận tiện

2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
cardboard boxes /ˈkɑːdbɔːd bɒksɪz/ (n) hộp carton
decompose /ˌdiːkəmˈpəʊz/ (v) phân hủy
landfill /ˈlændfɪl/ (n) bãi chôn lấp rác
reusable /ˌriːˈjuːzəbl/ (adj) có thể tái sử dụng
single-use /ˌsɪŋɡl ˈjuːs/ (adj) dùng một lần
plastic packaging /ˈplæstɪk ˈpækɪdʒɪŋ/ (n) bao bì nhựa
recycling symbol /riːˈsaɪklɪŋ ˈsɪmbl/ (n) biểu tượng tái chế
takeaway container /ˈteɪkəweɪ kənˈteɪnə/ (n) hộp đựng đồ ăn mang đi
vending machine /ˈvendɪŋ məˈʃiːn/ (n) máy bán hàng tự động
drinking fountain /ˈdrɪŋkɪŋ ˈfaʊntɪn/ (n) vòi nước uống công cộng

II. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Work in pairs to solve the quiz (Trang 35)

Làm việc theo cặp để giải câu đố.

1. It takes about _______ years for one plastic bottle to decompose in the ground.

  • A. 4.5
  • B. 45
  • C. 450

Đáp án: C. 450

Giải thích: Một chai nhựa mất khoảng 450 năm để phân hủy trong đất. Đây là lý do tại sao việc giảm sử dụng và tái chế nhựa rất quan trọng.

Dịch: Một chai nhựa mất khoảng 450 năm để phân hủy trong đất.

2. Around _______ plastic bottles are thrown away every year.

  • A. 13 thousand
  • B. 13 million
  • C. 13 billion

Đáp án: C. 13 billion

Giải thích: Khoảng 13 tỷ chai nhựa bị vứt bỏ mỗi năm trên toàn thế giới. Con số khổng lồ này cho thấy mức độ nghiêm trọng của vấn đề ô nhiễm nhựa.

Dịch: Khoảng 13 tỷ chai nhựa bị vứt bỏ mỗi năm.

3. Plastic bags and other plastic waste kill around _______ sea animals every year.

  • A. 100 million
  • B. 10 million
  • C. 1 million

Đáp án: A. 100 million

Giải thích: Túi nhựa và các loại rác thải nhựa khác giết chết khoảng 100 triệu động vật biển mỗi năm. Động vật biển thường nuốt phải nhựa hoặc bị mắc kẹt trong rác thải nhựa.

Dịch: Túi nhựa và các loại rác thải nhựa khác giết chết khoảng 100 triệu động vật biển mỗi năm.

4. Nearly _______ of plastic ever made still exists today.

  • A. 100%
  • B. 50%
  • C. 10%

Đáp án: A. 100%

Giải thích: Gần như 100% lượng nhựa từng được sản xuất vẫn còn tồn tại ngày nay vì nhựa mất hàng trăm đến hàng nghìn năm để phân hủy.

Dịch: Gần như 100% lượng nhựa từng được sản xuất vẫn còn tồn tại ngày nay.

Tổng hợp đáp án Task 1

Câu Đáp án Số liệu
1 C 450 năm
2 C 13 tỷ chai
3 A 100 triệu động vật biển
4 A 100%

Task 2: Read some extracts from the emails sent to the Teen magazine. Match the highlighted words and phrases (1-4) with the pictures (a-d) (Trang 36)

Đọc một số trích đoạn từ các email được gửi đến tạp chí Teen. Ghép các từ và cụm từ được tô đậm (1-4) với các hình ảnh (a-d).

Nội dung bài đọc (Reading Text)

GO GREEN WITH PLASTICS!

Plastic has become very common in our daily life; however, most plastic items take up to 1,000 years to decompose in landfills. Can we enjoy the convenience of plastics and a greener world at the same time? Our readers have sent us many emails with useful tips this week.

Email 1 – Hai, 18:

“… I try to use fewer plastic bags when shopping. The supermarket near my house even provides cardboard boxes, so I can pack my groceries and get rid of plastic packaging! When I must use plastic bags, I try to reuse them again and again instead of throwing them away after a single use. …”

Email 2 – Phuong, 16:

“… I know how convenient it is to buy a bottle of water from a vending machine or a supermarket; however, I always bring my reusable water bottle. All I have to remember is to fill my bottle before going to school, and then use the water filling stations or drinking fountains at school. …”

Email 3 – Hoang, 15:

“… I always reuse plastic takeaway containers. I use them to store portions of cooked food and keep leftovers in the fridge, which is also better for the environment. …”

Email 4 – Ha, 16:

“… I have learnt that most plastic containers have numbers at the bottom to show the type of plastic they’re made of. So when you recycle a bottle, for instance, remove the cap because a bottle often has number 1 on it while the cap often has number 5. Numbers 1 and 2 are the most widely accepted plastics for recycling. …”

Email 5 – Binh, 17:

“… When I started recycling, I made the mistake of putting some plastic takeaway containers with some leftover food into the recycling bin. The next day, the whole bin was contaminated, so all the recyclables were taken to the landfill instead. So now I always rinse out containers before recycling them. …”

Dịch bài đọc (Translation)

SỐNG XANH VỚI NHỰA!

Nhựa đã trở nên rất phổ biến trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta; tuy nhiên, hầu hết các sản phẩm nhựa mất đến 1.000 năm để phân hủy trong các bãi chôn lấp. Liệu chúng ta có thể tận hưởng sự thuận tiện của nhựa và một thế giới xanh hơn cùng một lúc không? Độc giả của chúng tôi đã gửi cho chúng tôi nhiều email với những mẹo hữu ích trong tuần này.

Email 1 – Hải, 18 tuổi:

“… Tôi cố gắng sử dụng ít túi nhựa hơn khi mua sắm. Siêu thị gần nhà tôi thậm chí còn cung cấp hộp carton, vì vậy tôi có thể đóng gói hàng tạp hóa của mình và loại bỏ bao bì nhựa! Khi tôi phải sử dụng túi nhựa, tôi cố gắng tái sử dụng chúng nhiều lần thay vì vứt chúng đi sau một lần sử dụng. …”

Email 2 – Phương, 16 tuổi:

“… Tôi biết việc mua một chai nước từ máy bán hàng tự động hoặc siêu thị thuận tiện như thế nào; tuy nhiên, tôi luôn mang theo chai nước tái sử dụng của mình. Tất cả những gì tôi cần nhớ là đổ đầy chai trước khi đến trường, và sau đó sử dụng các trạm đổ nước hoặc vòi nước uống ở trường. …”

Email 3 – Hoàng, 15 tuổi:

“… Tôi luôn tái sử dụng hộp đựng đồ ăn mang đi bằng nhựa. Tôi dùng chúng để đựng các phần thức ăn đã nấu và giữ đồ ăn thừa trong tủ lạnh, điều này cũng tốt hơn cho môi trường. …”

Email 4 – Hà, 16 tuổi:

“… Tôi đã học được rằng hầu hết các hộp nhựa đều có số ở đáy để cho biết loại nhựa mà chúng được làm từ đó. Vì vậy, khi bạn tái chế một chai, chẳng hạn, hãy tháo nắp ra vì chai thường có số 1 trên đó trong khi nắp thường có số 5. Số 1 và 2 là những loại nhựa được chấp nhận rộng rãi nhất để tái chế. …”

Email 5 – Bình, 17 tuổi:

“… Khi tôi bắt đầu tái chế, tôi đã mắc sai lầm khi bỏ một số hộp đựng đồ ăn mang đi bằng nhựa với một ít thức ăn thừa vào thùng tái chế. Ngày hôm sau, cả thùng đã bị nhiễm bẩn, vì vậy tất cả các vật liệu có thể tái chế đã được đưa đến bãi chôn lấp thay vào đó. Vì vậy, bây giờ tôi luôn tráng sạch hộp trước khi tái chế chúng. …”

Đáp án ghép từ với hình

Từ/Cụm từ Hình Giải thích
1. cardboard boxes c Hình c cho thấy các hộp carton – vật liệu thay thế túi nhựa
2. leftovers a Hình a cho thấy đồ ăn thừa trên đĩa
3. contaminated d Hình d cho thấy bánh mì bị mốc/nhiễm bẩn
4. rinse out b Hình b cho thấy hành động tráng rửa hộp dưới vòi nước

Giải thích chi tiết

1. cardboard boxes → c

  • “Cardboard boxes” (hộp carton) là các hộp làm từ bìa cứng
  • Trong bài: “The supermarket near my house even provides cardboard boxes, so I can pack my groceries”
  • Hình c cho thấy các hộp carton màu nâu dùng để đựng đồ

2. leftovers → a

  • “Leftovers” (đồ ăn thừa) là thức ăn còn lại sau bữa ăn
  • Trong bài: “I use them to store portions of cooked food and keep leftovers in the fridge”
  • Hình a cho thấy đĩa với đồ ăn còn thừa lại

3. contaminated → d

  • “Contaminated” (bị nhiễm bẩn) là trạng thái bị ô nhiễm hoặc bị hỏng
  • Trong bài: “The next day, the whole bin was contaminated
  • Hình d cho thấy bánh mì bị mốc – một ví dụ về thực phẩm bị nhiễm bẩn

4. rinse out → b

  • “Rinse out” (tráng sạch) là hành động rửa bằng nước
  • Trong bài: “So now I always rinse out containers before recycling them”
  • Hình b cho thấy người đang tráng rửa hộp dưới vòi nước

Task 3: Read the email extracts again. Complete the summary notes with information from the text. Use no more than TWO words for each gap (Trang 37)

Đọc lại các trích đoạn email. Hoàn thành các ghi chú tóm tắt với thông tin từ bài đọc. Sử dụng không quá HAI từ cho mỗi chỗ trống.

Bảng Summary Notes

Single-use plastics can be: Tips
reduced • use (1) _______ instead of plastic packaging
• bring a (2) _______ water bottle
reused • reuse (3) _______ many times
• reuse single-use plastic containers
recycled • avoid plastics with (4) _______ that are hard to recycle
• (5) _______ containers before recycling

Đáp án

Chỗ trống Đáp án Nguồn từ bài đọc
(1) cardboard boxes Hai: “The supermarket near my house even provides cardboard boxes, so I can pack my groceries and get rid of plastic packaging!”
(2) reusable Phuong: “I always bring my reusable water bottle.”
(3) plastic bags Hai: “When I must use plastic bags, I try to reuse them again and again”
(4) numbers Ha: “most plastic containers have numbers at the bottom… Numbers 1 and 2 are the most widely accepted plastics for recycling.”
(5) rinse out Binh: “So now I always rinse out containers before recycling them.”

Giải thích chi tiết

(1) cardboard boxes

  • Câu gốc: “The supermarket near my house even provides cardboard boxes, so I can pack my groceries and get rid of plastic packaging!”
  • Ngữ cảnh: Để giảm thiểu (reduce) bao bì nhựa, Hải sử dụng hộp carton thay thế
  • Dịch: Sử dụng hộp carton thay vì bao bì nhựa

(2) reusable

  • Câu gốc: “I always bring my reusable water bottle.”
  • Ngữ cảnh: Để giảm thiểu (reduce) chai nhựa dùng một lần, Phương mang theo chai nước tái sử dụng
  • Dịch: Mang theo chai nước có thể tái sử dụng

(3) plastic bags

  • Câu gốc: “When I must use plastic bags, I try to reuse them again and again instead of throwing them away after a single use.”
  • Ngữ cảnh: Để tái sử dụng (reuse), Hải dùng túi nhựa nhiều lần
  • Dịch: Tái sử dụng túi nhựa nhiều lần

(4) numbers

  • Câu gốc: “most plastic containers have numbers at the bottom to show the type of plastic they’re made of… Numbers 1 and 2 are the most widely accepted plastics for recycling.”
  • Ngữ cảnh: Để tái chế (recycle) đúng cách, cần tránh các loại nhựa có số khó tái chế (số 3, 4, 5, 6, 7)
  • Dịch: Tránh các loại nhựa có số khó tái chế

(5) rinse out

  • Câu gốc: “So now I always rinse out containers before recycling them.”
  • Ngữ cảnh: Trước khi tái chế (recycle), cần tráng sạch hộp để tránh làm ô nhiễm các vật liệu tái chế khác
  • Dịch: Tráng sạch hộp trước khi tái chế

Bảng Summary Notes hoàn chỉnh

Single-use plastics can be: Tips
reduced (giảm thiểu) • use cardboard boxes instead of plastic packaging
• bring a reusable water bottle
reused (tái sử dụng) • reuse plastic bags many times
• reuse single-use plastic containers
recycled (tái chế) • avoid plastics with numbers that are hard to recycle
rinse out containers before recycling

Task 4: Read the email extracts again. Match the following information with the right names (Trang 37)

Đọc lại các trích đoạn email. Ghép các thông tin sau với đúng tên.

Các thông tin cần ghép

STT Thông tin Tên
1 This person has learnt from a past mistake how to recycle things properly. a. Hai
2 This person’s green lifestyle is supported by a local business. b. Phuong
3 This person has learnt the recycling symbols to help the recycling process. c. Hoang
4 This person’s green habit depends on local drinking water facilities. d. Ha
5 This person tries to reuse plastic takeaway containers. e. Binh

Đáp án

STT Đáp án Giải thích
1 e. Binh Binh đã mắc sai lầm khi bỏ hộp có đồ ăn thừa vào thùng tái chế, làm ô nhiễm cả thùng. Từ đó Binh học được cách tráng sạch hộp trước khi tái chế.
2 a. Hai Siêu thị gần nhà Hải cung cấp hộp carton, giúp Hải giảm sử dụng túi nhựa. Đây là sự hỗ trợ từ doanh nghiệp địa phương.
3 d. Ha Hà đã học về các con số (biểu tượng tái chế) ở đáy hộp nhựa để biết loại nhựa nào có thể tái chế được.
4 b. Phuong Phương sử dụng các trạm đổ nước và vòi nước uống ở trường để đổ đầy chai tái sử dụng. Thói quen này phụ thuộc vào cơ sở vật chất cung cấp nước uống tại địa phương.
5 c. Hoang Hoàng tái sử dụng hộp đựng đồ ăn mang đi bằng nhựa để đựng thức ăn và giữ đồ ăn thừa trong tủ lạnh.

Giải thích chi tiết

1. This person has learnt from a past mistake how to recycle things properly. → e. Binh

  • Bằng chứng: “When I started recycling, I made the mistake of putting some plastic takeaway containers with some leftover food into the recycling bin. The next day, the whole bin was contaminated… So now I always rinse out containers before recycling them.”
  • Binh đã học từ sai lầm trong quá khứ (bỏ hộp có đồ ăn thừa vào thùng tái chế) để biết cách tái chế đúng cách.

2. This person’s green lifestyle is supported by a local business. → a. Hai

  • Bằng chứng: “The supermarket near my house even provides cardboard boxes, so I can pack my groceries and get rid of plastic packaging!”
  • Siêu thị (doanh nghiệp địa phương) hỗ trợ lối sống xanh của Hải bằng cách cung cấp hộp carton.

3. This person has learnt the recycling symbols to help the recycling process. → d. Ha

  • Bằng chứng: “I have learnt that most plastic containers have numbers at the bottom to show the type of plastic they’re made of… Numbers 1 and 2 are the most widely accepted plastics for recycling.”
  • Hà đã học về các con số (biểu tượng tái chế) trên đáy hộp nhựa để giúp quá trình tái chế.

4. This person’s green habit depends on local drinking water facilities. → b. Phuong

  • Bằng chứng: “All I have to remember is to fill my bottle before going to school, and then use the water filling stations or drinking fountains at school.”
  • Thói quen xanh của Phương (mang chai nước tái sử dụng) phụ thuộc vào các cơ sở cung cấp nước uống tại trường.

5. This person tries to reuse plastic takeaway containers. → c. Hoang

  • Bằng chứng: “I always reuse plastic takeaway containers. I use them to store portions of cooked food and keep leftovers in the fridge.”
  • Hoàng cố gắng tái sử dụng hộp đựng đồ ăn mang đi bằng nhựa.

Task 5: Work in pairs. Discuss the following questions (Trang 37)

Làm việc theo cặp. Thảo luận các câu hỏi sau.

Câu hỏi: Which of the green habits in 2 have also become your habits? Which one would you like to develop in the future?

(Những thói quen xanh nào trong Task 2 cũng đã trở thành thói quen của bạn? Thói quen nào bạn muốn phát triển trong tương lai?)

Gợi ý trả lời (Suggested answers)

Bài mẫu 1:

I myself have tried to use less plastic in my shopping and at home as Hai and Hoang suggest. For example, I always bring my own bag when going shopping to avoid using plastic bags. I also reuse plastic containers to store food in the fridge.

Besides, I also bring a reusable water bottle to school like Phuong. My school has drinking fountains, so I can refill my bottle easily.

But I have never paid attention to the numbers at the bottom of the plastic objects as Ha mentions, or rinsed out plastic containers carefully before recycling them as Binh recommends.

So I think I will try to adopt Ha’s and Binh’s green habits in the future. I will learn more about recycling symbols and make sure to rinse out containers before putting them in the recycling bin.

Dịch bài mẫu 1:

Bản thân tôi đã cố gắng sử dụng ít nhựa hơn khi mua sắm và ở nhà như Hải và Hoàng gợi ý. Ví dụ, tôi luôn mang theo túi riêng khi đi mua sắm để tránh sử dụng túi nhựa. Tôi cũng tái sử dụng hộp nhựa để đựng thức ăn trong tủ lạnh.

Bên cạnh đó, tôi cũng mang theo chai nước tái sử dụng đến trường như Phương. Trường tôi có vòi nước uống, vì vậy tôi có thể đổ lại chai dễ dàng.

Nhưng tôi chưa bao giờ chú ý đến các con số ở đáy các vật dụng nhựa như Hà đề cập, hoặc tráng sạch hộp nhựa cẩn thận trước khi tái chế như Bình khuyên.

Vì vậy, tôi nghĩ tôi sẽ cố gắng áp dụng thói quen xanh của Hà và Bình trong tương lai. Tôi sẽ tìm hiểu thêm về các biểu tượng tái chế và đảm bảo tráng sạch hộp trước khi bỏ vào thùng tái chế.

Bài mẫu 2:

Among the green habits mentioned in the reading, I have already adopted some of them. Like Phuong, I always carry a reusable water bottle wherever I go. This helps me avoid buying plastic bottles from convenience stores.

I have also started using cardboard boxes instead of plastic bags when shopping at the supermarket, just like Hai. Many supermarkets in my area now provide this option, which makes it easier to go green.

However, I haven’t developed the habit of checking recycling numbers on plastic containers like Ha does. I also sometimes forget to rinse out containers before recycling them. These are the two habits I would like to develop in the future.

I believe that if everyone adopts these simple green habits, we can make a big difference in reducing plastic pollution.

Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương